Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Cận Lâm Sàng Bệnh Thận Đái Tháo Đường Liên Quan Đến Đa Hình Gen AGT

Chuyên khảo phân tích Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và xác định mối liên quan của một số điểm đa hình, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Trường Đại học Y Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ y học

2023

178
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Đại cương về bệnh thận đái tháo đường

1.2. Dịch tễ học của bệnh thận đái tháo đường

1.3. Cơ chế bệnh sinh của bệnh thận đái tháo đường

1.4. Chẩn đoán bệnh thận đái tháo đường

1.5. Triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh thận đái tháo đường

1.6. Quản lý và điều trị bệnh thận đái tháo đường

1.7. Đa hình gen AGT, CMA1, CYP11B2 và cơ chế bệnh học phân tử của bệnh thận đái tháo đường

1.7.1. Đa hình tại vị trí M235T của gen AGT

1.7.2. Đa hình tại vị trí (-1903)G>A của gen CMA1

1.7.3. Đa hình tại vị trí (-344)T>C của gen CYP11B2

1.7.4. Cơ chế bệnh học phân tử của đa hình AGT M235T, CMA1(-1903)G>A và CYP11B2 (-344) T>C gây ra biến chứng thận ở bệnh nhân đái tháo đường

1.8. Các nghiên cứu về gen AGT, CMA1 và CYP11B2

1.8.1. Các nghiên cứu trên thế giới

1.8.2. Các nghiên cứu trong nước

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Nhóm nghiên cứu

2.3. Nhóm chứng bệnh

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Thiết kế nghiên cứu

2.4.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.4.3. Cách tiến hành nghiên cứu

2.4.4. Các thông số nghiên cứu kiểm định theo phương pháp tính toán

2.4.5. Tiêu chuẩn chẩn đoán và tính toán áp dụng trong nghiên cứu

2.4.6. Kỹ thuật phân tích đa hình gen AGT M235T, CMA1 (-1903)G>A và CYP11B2 (-344)T>C giữa nhóm nghiên cứu và nhóm chứng bệnh

2.5. Xử lý số liệu

2.6. Đạo đức trong nghiên cứu của đề tài

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh thận đái tháo đường ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2

3.2.1. Đặc điểm lâm sàng của bệnh thận ĐTĐ ở nhóm nghiên cứu

3.2.2. Đặc điểm cận lâm sàng của bệnh thận ĐTĐ ở nhóm nghiên cứu

3.3. Mối liên quan giữa đa hình gen AGT M235T, CMA1 (-1903) G>A, CYP11B2 (-344)T>C với bệnh thận ĐTĐ ở nhóm nghiên cứu

3.3.1. Đa hình gen AGT M235T và mối liên quan giữa các kiểu gen với bệnh thận đái tháo đường

3.3.2. Đa hình gen CMA1 (-1903)G>A và mối liên quan giữa các kiểu gen với bệnh thận đái tháo đường

3.3.3. Đa hình gen CYP11B2 (-344)T>C và mối liên quan giữa các kiểu gen với bệnh thận đái tháo đường

3.4. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.4.1. Đặc điểm về tuổi, giới tính và BMI

3.4.2. Thời gian mắc đái tháo đường typ 2 và yếu tố gia đình

3.5. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh thận đái tháo đường

3.5.1. Bàn về kiểm soát glucose máu của nhóm nghiên cứu

3.5.2. Bàn về kiểm soát huyết áp và biến chứng tim mạch ở nhóm nghiên cứu

3.5.3. Bàn về nguy cơ viêm thận mạn ở nhóm nghiên cứu

3.5.4. Bàn về nồng độ ACR và mức lọc cầu thận của nhóm nghiên cứu

3.6. Phân tích mối liên quan giữa đa hình AGT M235T, CMA1 (-1903) G>A và CYP11B2 (-344)T>C với bệnh thận ĐTĐ ở nhóm nghiên cứu

3.6.1. Bàn về đa hình AGT M235T và mối liên quan giữa kiểu gen đồng hợp tử CC với bệnh thận ĐTĐ ở nhóm nghiên cứu

3.6.2. Mối liên quan giữa đa hình CMA1 (-1903)G>A với bệnh thận ĐTĐ và một số yếu tố nguy cơ gây tiến triển bệnh thận mạn ở nhóm nghiên cứu

3.6.3. Mối liên quan giữa đa hình CYP11B2 (-344)T>C với bệnh thận ĐTĐ và một số yếu tố nguy cơ gây tiến triển bệnh thận mạn ở nhóm nghiên cứu

4. KẾT LUẬN

DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ VỀ ĐỀ TÀI

LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Đa Hình Gen AGT và Bệnh Thận ĐTĐ

Nghiên cứu tập trung vào bệnh thận đái tháo đường (ĐTĐ), một biến chứng nghiêm trọng của bệnh ĐTĐ. Bệnh thận ĐTĐ không chỉ làm tăng nguy cơ suy thận giai đoạn cuối mà còn ảnh hưởng đến các biến chứng khác như rối loạn lipid máu, tăng huyết áp và bệnh tim mạch. Mặc dù kiểm soát đường huyết là quan trọng, nhưng bệnh thận ĐTĐ vẫn có thể tiến triển ở một số bệnh nhân, cho thấy vai trò của các yếu tố di truyền. Nghiên cứu này tập trung vào đa hình gen AGT, CMA1CYP11B2, được biết đến với vai trò trong hệ thống renin-angiotensin-aldosterone (RAAS), một hệ thống quan trọng trong điều hòa huyết áp và chức năng thận. Mục tiêu là khám phá mối liên hệ giữa các biến thể gen AGT và nguy cơ phát triển bệnh thận ĐTĐ, từ đó có thể giúp tiên lượng và điều trị bệnh hiệu quả hơn.

1.1. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu Di Truyền trong Bệnh Thận ĐTĐ

Nghiên cứu di truyền trong bệnh thận ĐTĐ ngày càng trở nên quan trọng do sự khác biệt về tỷ lệ mắc bệnh và tiến triển bệnh giữa các cá nhân và cộng đồng. Các marker di truyền có thể giúp xác định những người có nguy cơ cao mắc bệnh, cho phép can thiệp sớm và điều trị cá nhân hóa. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra vai trò của các gen liên quan đến hệ thống RAAS, như AGTCYP11B2, trong sự phát triển của bệnh thận. Phân tích đa hình đơn nucleotide (SNP) của các gen này có thể cung cấp thông tin giá trị về cơ chế bệnh sinh và các mục tiêu điều trị tiềm năng.

1.2. Hệ Thống Renin Angiotensin Aldosterone RAAS và Bệnh Thận

Hệ thống RAAS đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa huyết áp, cân bằng điện giải và chức năng thận. Angiotensinogen (AGT), sản phẩm của gen AGT, là tiền chất của angiotensin I, chất này sau đó được chuyển đổi thành angiotensin II (AngII) bởi enzyme chuyển đổi angiotensin (ACE). AngII gây co mạch, tăng giữ muối và nước, và kích thích sản xuất aldosterone. Aldosterone, được tổng hợp bởi enzyme CYP11B2, tăng cường tái hấp thu natri ở thận. Sự hoạt hóa quá mức của hệ thống RAAS có thể dẫn đến tăng huyết áp, tổn thương thận và bệnh thận mạn tính. Do đó, các thuốc ức chế ACE và thuốc chẹn thụ thể angiotensin (ARB) thường được sử dụng để điều trị tăng huyết áp và bảo vệ thận.

II. Thách Thức Mối Liên Quan Giữa AGT và Nguy Cơ Bệnh Thận ĐTĐ

Mặc dù vai trò của hệ thống RAAS trong bệnh thận đã được chứng minh, nhưng mối liên quan di truyền giữa đa hình gen AGT và nguy cơ mắc bệnh thận ĐTĐ vẫn còn nhiều tranh cãi. Các nghiên cứu trước đây đã cho thấy kết quả không nhất quán, có thể do sự khác biệt về dân số nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và các yếu tố môi trường. Do đó, việc xác định rõ ràng mối liên quan này là rất quan trọng để phát triển các chiến lược phòng ngừa và điều trị hiệu quả hơn. Nghiên cứu này nhằm giải quyết những thách thức này bằng cách phân tích đa hình gen AGT M235T, CMA1 (-1903) G>ACYP11B2 (-344) T>C trong một quần thể cụ thể.

2.1. Sự Không Nhất Quán trong Nghiên Cứu về Đa Hình Gen AGT

Một số nghiên cứu đã báo cáo mối liên quan giữa đa hình gen AGT và tăng nguy cơ bệnh thận ĐTĐ, trong khi các nghiên cứu khác lại không tìm thấy mối liên hệ nào. Sự không nhất quán này có thể do sự khác biệt về thiết kế nghiên cứu, kích thước mẫu, và đặc điểm của dân số nghiên cứu. Các yếu tố như chủng tộc, tuổi tác, giới tính, và các yếu tố môi trường có thể ảnh hưởng đến kết quả. Do đó, cần có các nghiên cứu quy mô lớn hơn và được thiết kế tốt hơn để xác định rõ ràng mối liên quan này.

2.2. Vai Trò Của Yếu Tố Dân Tộc Trong Nghiên Cứu Di Truyền

Yếu tố dân tộc đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu di truyền do sự khác biệt về tần số alen và cấu trúc di truyền giữa các quần thể khác nhau. Các biến thể gen AGT có thể có tần số khác nhau ở các nhóm dân tộc khác nhau, điều này có thể ảnh hưởng đến nguy cơ mắc bệnh. Do đó, cần phải tiến hành các nghiên cứu trong các quần thể cụ thể để xác định mối liên quan giữa đa hình gen và bệnh tật.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Xác Định Mối Liên Quan Gen AGT

Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích di truyền để xác định mối liên quan giữa đa hình gen AGT và bệnh thận ĐTĐ. Quá trình bao gồm thu thập mẫu DNA từ bệnh nhân ĐTĐ typ 2 có và không có bệnh thận, sau đó sử dụng kỹ thuật PCR-RFLP (Polymerase Chain Reaction - Restriction Fragment Length Polymorphism) để xác định kiểu gen của đa hình AGT M235T, CMA1 (-1903) G>A, và CYP11B2 (-344) T>C. Phân tích thống kê được sử dụng để so sánh tần số kiểu gen và alen giữa hai nhóm và đánh giá mối liên quan với các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh thận ĐTĐ.

3.1. Kỹ Thuật PCR RFLP Phân Tích Đa Hình Gen AGT

Kỹ thuật PCR-RFLP là một phương pháp hiệu quả để xác định đa hình gen AGT và các gen liên quan khác. Phương pháp này bao gồm khuếch đại một đoạn DNA cụ thể bằng PCR, sau đó sử dụng enzyme giới hạn để cắt đoạn DNA đã khuếch đại tại các vị trí đặc biệt tùy thuộc vào kiểu gen. Các đoạn DNA được cắt có kích thước khác nhau được phân tách bằng điện di trên gel agarose, cho phép xác định kiểu gen của từng cá nhân. Kỹ thuật này tương đối đơn giản, nhanh chóng và tiết kiệm chi phí.

3.2. Thu Thập Dữ Liệu Lâm Sàng và Cận Lâm Sàng

Ngoài phân tích di truyền, nghiên cứu còn thu thập dữ liệu lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân, bao gồm tuổi, giới tính, thời gian mắc bệnh ĐTĐ, tiền sử gia đình, huyết áp, glucose máu, HbA1c, lipid máu, protein niệu và mức lọc cầu thận (GFR). Dữ liệu này được sử dụng để đánh giá mối liên quan giữa đa hình gen AGT và các yếu tố nguy cơ của bệnh thận ĐTĐ. Mục tiêu là xác định liệu các biến thể gen AGT có liên quan đến mức độ nghiêm trọng của bệnh thận hay không.

IV. Ứng Dụng Đa Hình Gen AGT và Tiên Lượng Bệnh Thận ĐTĐ

Kết quả nghiên cứu có thể cung cấp thông tin giá trị về khả năng sử dụng đa hình gen AGT làm marker di truyền để tiên lượng bệnh thận ở bệnh nhân ĐTĐ. Nếu một số kiểu gen AGT được chứng minh là có liên quan đến tăng nguy cơ phát triển bệnh thận hoặc tiến triển bệnh nhanh hơn, chúng có thể được sử dụng để xác định những người cần theo dõi chặt chẽ hơn và can thiệp sớm hơn. Điều này có thể giúp cải thiện kết quả điều trị và giảm gánh nặng cho hệ thống y tế.

4.1. Phát Triển Phương Pháp Chẩn Đoán Bệnh Thận ĐTĐ Sớm

Việc xác định mối liên quan giữa đa hình gen AGT và bệnh thận ĐTĐ có thể giúp phát triển các phương pháp chẩn đoán bệnh thận sớm hơn. Bằng cách kết hợp phân tích di truyền với các xét nghiệm lâm sàng truyền thống, có thể xác định những người có nguy cơ cao mắc bệnh trước khi các triệu chứng xuất hiện. Điều này cho phép can thiệp sớm hơn, chẳng hạn như thay đổi lối sống và điều trị bằng thuốc, để làm chậm hoặc ngăn chặn sự tiến triển của bệnh.

4.2. Ứng Dụng Y Học Cá Nhân Hóa Trong Điều Trị Bệnh Thận

Nghiên cứu này có tiềm năng đóng góp vào sự phát triển của y học cá nhân hóa trong điều trị bệnh thận. Bằng cách hiểu rõ hơn về mối liên quan giữa kiểu gen AGT và đáp ứng điều trị, có thể tùy chỉnh các phác đồ điều trị cho từng bệnh nhân. Ví dụ, những người mang một số biến thể gen AGT nhất định có thể phản ứng tốt hơn với một số loại thuốc ức chế RAAS hơn những người khác. Điều này có thể giúp cải thiện hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ.

V. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Gen AGT và Bệnh Thận

Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng về mối liên quan giữa đa hình gen AGT và bệnh thận ĐTĐ. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để xác nhận kết quả này và khám phá các cơ chế phân tử liên quan. Các nghiên cứu tương lai nên tập trung vào việc phân tích sự tương tác giữa gen AGT và các gen khác, cũng như các yếu tố môi trường, trong sự phát triển của bệnh thận. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu lâm sàng để đánh giá hiệu quả của việc sử dụng thông tin di truyền để tiên lượng bệnh thận và hướng dẫn điều trị.

5.1. Nghiên Cứu Cơ Chế Phân Tử Của Đa Hình Gen AGT

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc khám phá các cơ chế bệnh sinh phân tử liên quan đến đa hình gen AGT. Điều này có thể bao gồm việc nghiên cứu ảnh hưởng của các biến thể gen AGT đến mức độ biểu hiện gen, cấu trúc protein angiotensinogen và chức năng của hệ thống RAAS. Bằng cách hiểu rõ hơn về các cơ chế này, có thể xác định các mục tiêu điều trị mới cho bệnh thận ĐTĐ.

5.2. Hợp Tác Nghiên Cứu Đa Trung Tâm và Đa Quốc Gia

Để có được kết quả đáng tin cậy và tổng quát hơn, cần có sự hợp tác nghiên cứu đa trung tâm và đa quốc gia. Các nghiên cứu quy mô lớn với dân số nghiên cứu đa dạng có thể giúp xác định rõ ràng mối liên quan giữa đa hình gen AGT và bệnh thận ĐTĐ. Sự hợp tác này cũng có thể giúp chia sẻ dữ liệu và kinh nghiệm, từ đó đẩy nhanh tiến độ nghiên cứu.

28/05/2025
Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và xác định mối liên quan của một số điểm đa hình gen agt với bệnh thận đái tháo đường

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề “Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và xác định mối liên quan của một số điểm đa hình gen AGT với bệnh thận đái tháo đường” với 2 mục tiêu: 1. Mô tả đặc đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh thận đái tháo đường ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2. Phân tích mối liên quan của đa hình gen AGT M235T, CMA1(-1903)G>A và CYP11B2 (-344)T>C với bệnh thận đái tháo đường ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Đại cương về bệnh thận đái tháo đường Bệnh thận ĐTĐ đang gia tăng nhanh trên toàn thế giới trong đó có Việt Nam do ngày càng có nhiều người mắc bệnh ĐTĐ typ 2.

Bệnh đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng vì ngày càng có nhiều người bệnh thận ĐTĐ bị suy thận giai đoạn cuối cần điều trị thay thế thận suy, làm gia tăng áp lực về nhân lực và tài chính đối với hệ thống y tế của nhiều quốc gia. Việc nghiên cứu tìm kiếm các yếu tố giúp tiên lượng điều trị hoặc có thể ngăn ngừa trì hoãn bệnh thận ĐTĐ tiến triển sẽ có ý nghĩa quan trọng trong công tác chăm sóc sức khỏe cho người bệnh thận ĐTĐ và ngành y tế. Dịch tễ học của bệnh thận đái tháo đường • Trên thế giới: theo IDF, tỷ lệ mắc bệnh ĐTĐ chiếm khoảng 8% đến 10% dân số toàn cầu14 và bệnh ĐTĐ là yếu tố nguy cơ chính gây gia tăng tỷ lệ mắc bệnh thận mạn, ví dụ: ở Canada năm 2021, tỷ lệ người bệnh ĐTĐ typ 2 có bệnh thận mạn chiếm 47,9%15. Bệnh thận ĐTĐ typ 2 là nguyên nhân thường gặp nhất của suy thận giai đoạn cuối ở nhiều quốc gia, trong đó ở Nhật (43,2%), Hoa Kỳ (44%) và Malaysia (49%)4,16.

Về tỷ lệ albumin niệu dương tính ở người ĐTĐ typ 2 của châu Á cao hơn so với người châu Âu da trắng, ví dụ tỷ lệ microalbumin niệu ở người châu Á chiếm 43,2% và macroalbumin niệu chiếm 12,3% trong khi tỷ lệ microalbumin niệu chiếm 33,3% và tỷ lệ macroalbumin niệu chiếm 7,6% ở người châu Âu da trắng17. • Ở Việt Nam: Nghiên cứu của tác giả Hà Thị Hồng Cẩm và cộng sự năm 2013 tại Bệnh viện Lão khoa Trung ương có kết quả xét nghiệm ACR dương tính ở người ĐTĐ typ 2 cao nhất ở nhóm tuổi dưới 60 tuổi với tỷ lệ chiếm 52,2%18. Tác giả Trần Nam Quân 2015, nghiên cứu trên 252 người mắc ĐTĐ typ 2 phát hiện lần đầu tại Khánh Hoà có tỷ lệ microalbumin niệu chiếm 4 18,3%19. Tác giả Nguyễn Văn Tuấn 2021 nghiên cứu ở người bệnh ĐTĐ typ 2 có tỷ lệ microalbumin niệu chiếm 66,7% 20.

Cơ chế bệnh sinh của bệnh thận đái tháo đường Bệnh thận ĐTĐ là một bệnh lý đa yếu tố. Trong đó, ảnh hưởng của các rối loạn do tăng glucose máu mạn tính gây tăng quá trình glycosyl hóa protein, tăng sinh chất gian mạch, tổn thương tế bào nội mô mao mạch và xơ hoá cầu thận. Diễn tiến của bệnh thận ĐTĐ đến suy thận giai đoạn cuối tuỳ theo đặc điểm di truyền của mỗi người bệnh nhạy cảm với các yếu tố môi trường 21,22. Các rối loạn do tăng glucose máu ở bệnh thận đái tháo đường (1) Tăng lọc cầu thận và hoạt hoá hệ thống renin angiotensin aldosteron Tăng lọc cầu thận (glomerular hyperfiltration) xuất hiện ở giai đoạn đầu của bệnh thận ĐTĐ khi glucose máu tăng gây tăng lưu lượng máu đến cầu thận.

Theo cơ chế điều hoà ngược cầu - ống thận, các mao mạch đến thận sẽ giãn ra nhằm giúp cân bằng duy trì áp lực lọc cầu thận khi có sự thay đổi lưu lượng dòng chảy. Đồng thời, sự gia tăng đồng vận chuyển natri-glucose dẫn đến sự giãn động mạch hướng tâm, tăng tốc độ dòng chảy và tăng độ lọc cầu thận cùng với tăng insulin máu và tăng AngII cục bộ ở cầu -ống thận, tăng tái hấp thu natri cục bộ ở ống lượn gần23,24. Nghiên cứu của Satoh M và cộng sự (2010)25 cho thấy, ở những con chuột chỉ sau 4 đến 8 tuần bị gây bệnh ĐTĐ, AngII tăng hoạt động rõ rệt trên các tế bào gian mao mạch cầu thận. Các mao mạch đến cầu thận giãn nở to ra tuy nhiên các mao mạch từ cầu thận cầu thận đi ra lại co thắt gây ứ trệ trong bó mao mạch cầu thận.

Trong khi đó lưu lượng huyết động đến cầu thận tăng lên gây tăng áp lực lọc trong cầu thận gây tổn thương màng lọc. Chỉ một thời gian ngắn do glucose máu tăng mạn tính, các tế bào nội mô mao mạch cầu thận giảm nitric oxide và tăng giải phóng endothelin1 gây co mạch. Cơ chế điều hoà ngược cầu -ống thận bị mất cân bằng, tưới máu thận giảm gây hoạt hoá RAAS và tăng sinh tổng hợp Ang II gây co mạch và tăng 5 huyết áp hệ thống 26,23,27. Quá trình hoạt hoá RAAS ở cầu thận do tăng glucose máu “được mô tả tại Hình 1.

Tăng glucose máu và quá trình hoạt hoá RAAS dẫn đến tăng hoạt động của AngII ở bệnh thận đái tháo đường28 Khi nồng độ glucose máu cao gây tăng tổng hợp AGE, kích hoạt bộ máy cạnh cầu thận tăng tiết renin từ các hạt tế bào dự trữ. Quá trình này tạo ra một peptide hoạt động mạnh (Ang II), kích thích tăng tiết aldosteron từ vỏ thượng thận làm tăng tái hấp thu Na+, co thắt tiểu động mạch hướng tâm (EA) gây tăng huyết áp hệ thống. Ang II tăng sinh ngay tại thận, hoạt hoá phosphatidylinositol kích hoạt protein kinase C (PKC) và các yếu tố tiền viêm, thúc đẩy quá trình thực bào ngay lớp biểu mô màng đáy cầu thận. Do mất cân bằng điều hoà các gốc tự do của ty thể lớp tế bào biểu mô, lớp tế bào này sẽ chết rụng dần gây thoát albumin ra nước tiểu29,30.

Trong giai đoạn đầu của bệnh thận ĐTĐ, albumin niệu có thể xuất hiện thoáng qua và mất đi khi glucose máu được kiểm soát 31. 6 (2) Tổn thương màng lọc cầu thận ở bệnh thận đái tháo đường Màng lọc cầu thận có cấu tạo gồm 3 lớp chỉ cho nước và các chất có trọng lượng phân tử thấp nhỏ hơn albumin đi qua. Chỉ sau một thời gian ngắn tăng glucose máu mạn tính thì cấu trúc của màng lọc cầu thận ở người bệnh thận ĐTĐ bị thay đổi 32, biểu hiện như sau: • Lớp tế bào nội mô của mao mạch cầu thận (endothelial cells): là lớp tế bào chuyên biệt glycocalyx chủ yếu bao gồm glycoprotein, proteoglycan và một số protein cấu trúc khác. Khi glucose máu tăng cao cấp tính thì lớp tế bào chuyên biệt glycocalyx giãn mỏng nhưng glucose máu tăng mạn tính thì điện tích màng bị thay đổi, và bất kỳ sự thay đổi cấu trúc lớp tế bào nội mô hoặc thay đổi điện tích màng tế bào đều dẫn đến thoát albumin vào nước tiểu33.

• Màng đáy cầu thận (Glomerular basement membrane) có cấu tạo chủ yếu bởi colagens IV, laminins gắn với proteoglycans. Cấu trúc của màng đáy cầu thận chỉ cho lưu thông huyết tương và các chất hoà tan kích thước nhỏ hơn albumin đi qua. Trong giai đoạn đầu của bệnh thận ĐTĐ, lưu lượng máu đến thận tăng để thích ứng thận tăng cả về trọng lượng cũng như kích thước và albumin niệu xuất hiện thoáng qua. Nhưng quá trình tăng glucose máu mạn tính sẽ dẫn đến tăng sinh chất gian mạch, màng đáy cầu thận dầy lên không phục hồi và cầu thận dần xơ hoá 32.

Hiện tượng này làm mất đi tính chọn lọc của màng đáy cầu thận dẫn đến thoát albumin từ huyết tương vào các khoang gian mạch và albumin niệu xuất hiện trường diễn. • Lớp tế bào biểu mô (Podocytes): hay gọi là tế bào có chân “hình sao” phủ lên màng đáy tạo ra những khe hở chỉ khoảng 70A0 để dịch lọc đi qua. Giai đoạn đầu của bệnh thận ĐTĐ, tế bào có chân phì đại sau đó chết, rụng dần làm cho khe hở rộng ra cùng với sự thay đổi điện tích anion của màng đáy cầu thận là những nguyên nhân chính gây thoát albumin vào nước tiểu34. 7 Sự thay đổi cấu trúc màng lọc cầu thận ở giai đoạn đầu của bệnh cầu thận do đái tháo đường (được mô tả trong hình 1.

Hình ảnh về sự thay đổi cấu trúc hàng rào màng lọc cầu thận32 Hậu quả của tổn thương màng lọc cầu thận là dò rỉ albumin huyết tương vào nước tiểu. Microalbumin niệu xuất hiện trong nước tiểu chỉ là tạm thời và mất đi khi kiểm soát được glucose trong máu trở về mức bình thường. Sau đó, albumin xuất hiện trở lại trong giai đoạn bệnh thận lâm sàng với protein niệu trường diễn là hậu quả của glucose máu cao liên tục32. (3) Tăng các chất chuyển hoá trung gian ở bệnh thận đái tháo đường • Tăng advanced glycation end products (AGE) AGE được tổng hợp với số lượng nhỏ trong điều kiện sinh lý bình thường, khi glucose máu tăng kéo dài gây hiện tượng glycosyl protein mạnh hơn thông qua con đường không enzym35.

Một ví dụ, HbA1c là một dạng AGE do glycosyl hoá hemoglobin có vai trò quan trọng trong chẩn đoán sự ổn định của glucose máu (bình thường HbA1c chiếm dưới 6,5% tổng số hemoglobin). Quá trình tạo ra các sản phẩm AGE và hiệu ứng của chuyển hoá các chất trung gian do nồng độ glucose trong máu cao “được mô tả trong hình 1. Sơ đồ mô tả quá trình tạo ra các sản phẩm glycation (AGEs) và hiệu ứng chuyển hoá các chất trung gian trong bệnh cầu thận do ĐTĐ 28. AGE được hình thành bền vững bởi liên kết chéo giữa các phân tử glucose với các phân tử protein cấu trúc khung ngoại bào, bằng cách ngưng tụ một loại đường ® như glucose với nhóm- NH2.

Hiệu ứng gắn kết thụ thể R-AGE làm tăng sinh các gốc tự do (ROS) và kích thích PKC (protein kinase C), tăng biến đổi các yếu tố tăng trưởng (TGF-), kích hoạt protein kinase mitogen (MPK) và các yếu tố phiên mã như nuclear factor κB (NF-κB), dẫn đến tăng sinh chất gian mạch ngoại bào (ECM- extracellular matrix). Tế bào thận bị tổn thương do ĐTĐ được mô tả bởi vòng hiệu ứng của Ang II và liên kết tổng hợp ECM với glucose dư. Khi nồng độ glucose trong máu tăng cao dẫn đến quá trình glycosyl hóa protein tạo ra đa dạng sản phẩm AGE tại cầu thận gây tăng sinh tế bào gian mao mạch cầu thận và màng đáy cầu thận trở lên dầy hơn. Hiệu ứng các rối loạn cấu trúc cầu thận gây tổn thương tế bào nội mô mạch máu và 9 kích thích sinh ra các yếu tố tiền viêm.

Ví dụ, AGE kích thích tăng sản sinh các cytokin, yếu tố tăng trưởng gây xơ hoá mạch máu và giảm sản xuất nitric oxid. Các thụ thể đặc hiệu của AGE được tìm thấy ở mô của võng mạc mắt, thần kinh ngoại vi và mạch máu ở người bệnh ĐTĐ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Mối Liên Quan Giữa Đa Hình Gen AGT và Bệnh Thận Đái Tháo Đường" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa các biến thể di truyền của gen AGT và sự phát triển của bệnh thận trong bối cảnh bệnh đái tháo đường. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các cơ chế sinh học mà còn chỉ ra tầm quan trọng của việc xác định các yếu tố di truyền trong việc chẩn đoán và điều trị bệnh. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách mà các đa hình gen có thể ảnh hưởng đến sức khỏe thận, từ đó mở ra hướng đi mới cho các phương pháp điều trị cá nhân hóa.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò của nhóm gen mã hóa deubiquitinase và một số tín hiệu phân tử trên bệnh nhân tăng hồng cầu vô căn, nơi khám phá vai trò của các gen trong các bệnh lý khác. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và xác định mối liên quan của một số điểm đa hình gen agt với bệnh thận đái tháo đường cũng sẽ cung cấp thêm thông tin chi tiết về mối liên hệ giữa các điểm đa hình gen và bệnh thận. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu xác định một số đột biến gen gây bệnh tăng huyết áp bằng phương pháp giải trình tự gen sanger, giúp bạn hiểu rõ hơn về các đột biến gen liên quan đến các bệnh lý khác nhau. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề di truyền trong y học.