Nghiên Cứu Đột Biến Gen Gây Bệnh Tăng Huyết Áp Bằng Phương Pháp Giải Trình Tự Gen Sanger

Nghiên cứu xác định đột biến gen liên quan đến bệnh tăng huyết áp qua phương pháp giải trình tự gen Sanger, góp phần vào y học chính xác.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2023

76
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Triệu chứng của bệnh tăng huyết áp

1.2. Tổ chức Y tế thế giới và Hiệp hội THA quốc tế (WHO - ISH)

1.3. Phân loại huyết áp theo WHO/ISH (2003)

1.4. Sự điều hòa huyết áp bằng hệ Renin-angiotensin-aldosterone (RAAS)

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn chọn mẫu

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.5. Trang thiết bị

2.6. Hóa chất nghiên cứu

2.7. Phương pháp nghiên cứu

2.8. Thiết kế nghiên cứu

2.9. Cữ mẫu nghiên cứu

2.10. Sơ đồ nghiên cứu

2.11. Quy trình thực hiện

2.12. Thiết kế và khảo sát độ đặc hiệu của mồi

2.13. Ứng dụng liên hành giải trình tự trên mẫu bệnh nhân

2.14. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN

3.1. Thiết kế và khảo sát độ đặc hiệu của các cặp mồi

3.2. Khảo sát các điều kiện tối ưu cho phản ứng PCR

3.3. Khảo sát khả năng giải trình tự gen bằng phương pháp Sanger

3.4. Ứng dụng phân tích sự biến đổi gen trên 5 mẫu bệnh phẩm

3.5. Kết quả tách DNA mẫu bệnh phẩm

3.6. Kết quả PCR mẫu bệnh phẩm

3.7. Kết quả giải trình tự xác định 4 biến đổi gene gây bệnh tăng huyết áp

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Xây dựng quy trình xác định đột biến gen gây bệnh tăng huyết áp

4.2. Kết quả phát hiện biến đổi gen gây bệnh tăng huyết áp trong nghiên cứu

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

KIẾN NGHỊ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Đột Biến Gen và Bệnh Tăng Huyết Áp

Bệnh tăng huyết áp (THA) là một thách thức lớn đối với sức khỏe cộng đồng toàn cầu, ảnh hưởng đến cả các quốc gia phát triển và đang phát triển. Tỷ lệ mắc bệnh ngày càng trẻ hóa, gây ra những biến chứng khó lường như đột quỵ, suy tim, và suy thận, làm tăng tỷ lệ tử vong và tàn tật. Khoảng 95% trường hợp THA là vô căn, khiến việc xác định nguyên nhân trở nên khó khăn. Nghiên cứu gen đóng vai trò quan trọng trong việc tìm hiểu cơ chế bệnh sinh và phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn. Theo một báo cáo của The Lancet năm 2021, tỷ lệ kiểm soát THA trên toàn cầu còn rất thấp, đòi hỏi các biện pháp can thiệp hiệu quả hơn.

1.1. Định nghĩa và Phân loại Bệnh Tăng Huyết Áp Theo WHO

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Hiệp hội Tăng Huyết Áp Quốc tế (ISH) thống nhất chẩn đoán THA khi huyết áp tâm thu (HATT) ≥ 140 mmHg hoặc huyết áp tâm trương (HATTr) ≥ 90 mmHg. WHO/ISH (2003) phân loại huyết áp thành tối ưu, bình thường, tiền THA, THA độ 1, 2, 3 và THA tâm thu đơn độc. Phân loại này được sử dụng rộng rãi do tính thực tiễn và ứng dụng cao trong lâm sàng và nghiên cứu.

1.2. Tình hình Bệnh Tăng Huyết Áp Tại Việt Nam và Thế Giới

Tỷ lệ THA toàn cầu dao động từ 16% đến 36.9% ở các nước đang phát triển. Nghiên cứu của Mark D. Huffman và Donald M. Lloyd-Jones năm 2017 ước tính khoảng 3.5 tỷ người từ 25 tuổi trở lên có HATT ≥ 110 mmHg. Tại Việt Nam, tỷ lệ THA tăng từ 1% năm 1960 lên 26.2% năm 2021, tương đương khoảng 17 triệu người. THA là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu và dẫn đến cái chết của hàng triệu người mỗi năm.

II. Thách Thức Trong Chẩn Đoán và Điều Trị Bệnh Tăng Huyết Áp

Việc chẩn đoán và điều trị THA gặp nhiều thách thức, đặc biệt là THA vô căn. Nhiều bệnh nhân không có triệu chứng rõ ràng cho đến khi xuất hiện biến chứng. Các phương pháp chẩn đoán hiện tại dựa trên đo huyết áp và xét nghiệm sinh hóa, nhưng không thể xác định nguyên nhân di truyền của bệnh. Xác định các đột biến gen liên quan đến THA có thể giúp phát triển các phương pháp điều trị cá nhân hóa và phòng ngừa hiệu quả hơn. Khoảng 47% phụ nữ và 38% nam giới bị THA được điều trị, tỷ lệ kiểm soát huyết áp rất thấp. (The Lancet, 2021)

2.1. Các Yếu Tố Nguy Cơ và Triệu Chứng Của Bệnh Tăng Huyết Áp

Hầu hết người bệnh THA không có triệu chứng. Một số ít có thể bị nhức đầu, chóng mặt, nhưng những triệu chứng này không đặc hiệu. THA là yếu tố nguy cơ chính gây bệnh tim, đột quỵ, suy thận, và các vấn đề về mắt. Khi huyết áp tăng cao, tim và động mạch phải làm việc nhiều hơn, gây tổn thương và giảm lưu lượng máu đến các cơ quan.

2.2. Cơ Chế Điều Hòa Huyết Áp và Vai Trò Hệ RAAS

Hệ thống renin-angiotensin-aldosterone (RAAS) là một trong những cơ chế nội tiết tố quan trọng nhất trong việc kiểm soát huyết áp, thể tích chất lỏng và cân bằng natri-kali. Renin được tổng hợp ở thận và giải phóng vào tuần hoàn để đáp ứng với nồng độ natri thấp và hạ huyết áp. Sự mất cân bằng trong hệ thống RAAS có thể dẫn đến THA.

2.3. Vai trò của đột biến gen trong bệnh sinh Tăng Huyết Áp.

Đột biến gen có thể gây ra những thay đổi chức năng của các protein liên quan đến hệ RAS, ảnh hưởng đến quá trình điều hòa huyết áp. Các đột biến gen có thể tác động vào hệ Renin-angiolensin-aldostcronc (RAAS) gây mất cân bằng hộ RAAS từ đó dẫn đen TI IA. Phương pháp xác định bệnh nhân mấc THA phô biến hiện nay dựa trên kết qua đo huyết áp cùng xét nghiệm sinh hóa sinh đẽ theo dôi.

III. Phương Pháp Giải Trình Tự Gen Sanger Xác Định Đột Biến Gen

Phương pháp giải trình tự gen Sanger là một kỹ thuật sinh học phân tử mạnh mẽ, được sử dụng để xác định trình tự nucleotide của một đoạn DNA. Đây là một phương pháp đáng tin cậy và được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu di truyền học, chẩn đoán bệnh di truyền và phát triển dược phẩm. Mặc dù có những phương pháp giải trình tự thế hệ mới (NGS) nhưng phương pháp Sanger vẫn là lựa chọn phổ biến vì chi phí thấp, quy trình đơn giản và khả năng giải trình tự các đoạn DNA dài (900-1200bp). Kỹ thuật này có ý nghĩa quan trọng trong việc chẩn đoán các bệnh di truyền, sàng lọc tiền hôn nhân, và nghiên cứu các tác nhân nhiễm mới.

3.1. Nguyên lý và Quy trình Giải Trình Tự Gen Sanger Chi Tiết

Kỹ thuật giải trình tự gen Sanger dựa trên nguyên tắc kéo dài chuỗi DNA bằng enzyme polymerase, sử dụng các dideoxynucleotide triphosphate (ddNTPs) để kết thúc chuỗi. Các ddNTPs này thiếu nhóm 3'-OH cần thiết cho việc hình thành liên kết phosphodiester, do đó khi một ddNTP được kết hợp vào chuỗi, quá trình kéo dài sẽ dừng lại.

3.2. Ưu Điểm và Hạn Chế Của Phương Pháp Sanger Trong Y Học

Ưu điểm của phương pháp Sanger bao gồm độ chính xác cao, chi phí tương đối thấp, và quy trình đơn giản. Tuy nhiên, nó có hạn chế về khả năng xử lý mẫu (throughput) thấp và không phù hợp để giải trình tự toàn bộ gen hoặc các vùng phức tạp. Phương pháp Sanger vẫn là một lựa chọn hiệu quả cho việc xác định các đột biến cụ thể trong các gen ứng viên liên quan đến bệnh tăng huyết áp.

3.3. Ứng dụng kỹ thuật PCR trong chuẩn bị mẫu Giải trình tự gen Sanger.

Kỹ thuật PCR (Polymerase Chain Reaction) được sử dụng để khuếch đại đoạn DNA mục tiêu trước khi tiến hành giải trình tự. PCR giúp tăng số lượng DNA, đảm bảo đủ lượng vật liệu cho quá trình giải trình tự và tăng độ nhạy của phương pháp.

IV. Nghiên Cứu Đột Biến Gen Gây Tăng Huyết Áp Kết Quả và Bàn Luận

Nghiên cứu tập trung vào xác định một số đột biến gen gây bệnh tăng huyết áp bằng phương pháp giải trình tự gen Sanger. Mẫu nghiên cứu bao gồm 5 mẫu bệnh nhân THA, và đã xác định được các đột biến trên gen CYP3A5 và gen GNB3. Các đột biến này chủ yếu tác động vào hệ Renin-angiotensin-aldosterone (RAAS), gây mất cân bằng và dẫn đến THA. Phân tích thống kêphân tích dữ liệu di truyền được sử dụng để đánh giá ý nghĩa của các đột biến này.

4.1. Thiết Kế Mồi và Khảo Sát Độ Đặc Hiệu cho Phản Ứng PCR

Các mồi (primers) được thiết kế để khuếch đại các vùng DNA chứa các đột biến gen tiềm năng. Độ đặc hiệu của mồi được kiểm tra để đảm bảo chỉ khuếch đại vùng DNA mục tiêu và tránh khuếch đại các vùng không đặc hiệu.Các mồi (primers) được thiết kế dựa trên trình tự gen tham chiếu và được tối ưu hóa về chiều dài, nhiệt độ nóng chảy (Tm) và hàm lượng GC để đảm bảo hiệu quả và độ đặc hiệu cao trong phản ứng PCR.

4.2. Kết Quả Giải Trình Tự Gen Sanger và Xác Định Đột Biến

Kết quả giải trình tự gen Sanger cho thấy có các đột biến CYP3A5 - 6986A-G (c.4787 c> T) dạng đồng hợp tử trên cả 5 mẫu. Các đột biến này có thể ảnh hưởng đến hoạt động của enzyme CYP3A5 và góp phần vào sự phát triển của bệnh tăng huyết áp. Ngoài ra, nghiên cứu xác định các dột biến trên gen CYP.VO55, gen GNB3 chửa các diêm dột biến CYP3AS - 6096A-G (c.4787 c> T) dạng dồng họp tư trẽn ca 5 mầu

4.3. Bàn luận về Kết Quả và So Sánh Với Các Nghiên Cứu Trước

Các đột biến gen được xác định trong nghiên cứu này phù hợp với các kết quả từ các nghiên cứu trước về di truyền học của bệnh tăng huyết áp. Tuy nhiên, cần có các nghiên cứu lớn hơn với số lượng mẫu lớn hơn để xác nhận kết quả này và đánh giá vai trò của các đột biến này trong các quần thể khác nhau.Sự tương đồng với các nghiên cứu trước khẳng định vai trò của các gen này trong bệnh sinh của THA và cung cấp thêm bằng chứng về sự liên quan giữa di truyền và nguy cơ mắc bệnh.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Tương Lai Nghiên Cứu Đột Biến Gen

Việc xác định các đột biến gen gây THA có ý nghĩa quan trọng trong việc phát hiện sớm, phòng ngừa, và điều trị bệnh. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để phát triển các xét nghiệm di truyền để sàng lọc nguy cơ THA và tư vấn di truyền cho các gia đình có tiền sử bệnh. Trong tương lai, nghiên cứu có thể tập trung vào phát triển các phương pháp điều trị cá nhân hóa dựa trên kiểu gen của bệnh nhân.

5.1. Phát Triển Xét Nghiệm Di Truyền và Tư Vấn Di Truyền

Các xét nghiệm di truyền có thể được sử dụng để xác định nguy cơ THA ở các cá nhân và gia đình có tiền sử bệnh. Tư vấn di truyền có thể giúp các cá nhân hiểu rõ hơn về nguy cơ của họ và đưa ra các quyết định về lối sống và điều trị.

5.2. Điều Trị Cá Nhân Hóa Dựa Trên Kiểu Gen Tăng Huyết Áp

Việc xác định các đột biến gen cụ thể có thể giúp phát triển các phương pháp điều trị cá nhân hóa. Ví dụ, bệnh nhân mang một số đột biến có thể đáp ứng tốt hơn với một số loại thuốc cụ thể hơn so với các loại thuốc khác. Điều trị cá nhân hóa có thể giúp cải thiện hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ.

5.3. Nghiên Cứu Tương Tác Gen Môi Trường trong Bệnh Tăng Huyết Áp

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc tìm hiểu sự tương tác giữa gen và môi trường trong sự phát triển của bệnh tăng huyết áp. Các yếu tố môi trường như chế độ ăn uống, tập thể dục, và căng thẳng có thể tương tác với các gen để ảnh hưởng đến nguy cơ THA.

VI. Kết Luận Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Đột Biến Gen Tăng HA

Nghiên cứu về đột biến gen gây bệnh tăng huyết áp bằng phương pháp giải trình tự gen Sanger đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu rõ cơ chế bệnh sinh, phát triển các phương pháp chẩn đoán, điều trị, và phòng ngừa hiệu quả hơn. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện sức khỏe cộng đồng và giảm gánh nặng bệnh tật do THA gây ra.Cần có thêm nhiều nghiên cứu để xác nhận kết quả và đánh giá vai trò của các đột biến này trong các quần thể khác nhau.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Tăng Huyết Áp và Đột Biến Gen

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc xác định các đột biến gen mới, đánh giá sự tương tác giữa gen và môi trường, và phát triển các phương pháp điều trị cá nhân hóa. Nghiên cứu cũng cần tập trung vào việc cải thiện độ chính xác và hiệu quả của các xét nghiệm di truyền.

6.2. Tác động lâu dài của việc ứng dụng Nghiên Cứu gen vào Thực Tiễn

Việc ứng dụng kết quả nghiên cứu di truyền vào thực tiễn lâm sàng có thể giúp cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân THA và giảm gánh nặng bệnh tật cho xã hội. Điều này đòi hỏi sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, bác sĩ lâm sàng, và các nhà hoạch định chính sách.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TONG QUAN 1. Tố chức Y tế thế giới và Hiệp hội THA quốc tề (World Health Organization - International Society of Hypertension (WHO - ISH) đà thống nhắt chân đoán THA khi trị so trung binh qua ít nhất hai Ian do cua huyết áp tâm thu (IIATT) > 140 mmHg và/hoặc trị số trung binh cúa huyết áp tâm trương (HATTr) > 90 mmHg, trong ít nhất hai lần thảm khám liên tiếp, huyết ảp lối ưu: huyết áp lâm thu < 120 mml Ig và huyết ãp tâm trương < 80 mmlỉg. Có nhiều cách phân loại nhưng cho đến nay. cách phân loại cùa WHO/ISH (2003) dược sư dụng rộng rài do tinh thực tiền và ứng dụng cua nó.

Tại Việt Nam. theo Khuyến cáo cùa Hội Tim mạch hục quốc gia Việt Nam năm 2008 và trong hướng dần quan lý và điều trị THA cùa Bộ Y tế năm 2010 dã đề nghị sư dụng phàn độ HA theo WHO/1SH 2003 (Bâng 1.1) cho những chân đoản, diêu trị và nghiên cứu liên quan đèn THA.1: Phân loại huyết áp theo WIIO/ISH (2003) Khái niệm HA tâm thu HA tâm (mmHg) trương (mmHg) HA tối tru 70 và <80 HA binh thường < 130 và <85 l iền THA 130- 139 và/hoặc 85 - 89 THA độ 1 140-149 và/hoặc 90-99 THA độ 11 160-179 và/hoậc 100-109 THA độ III > 180 vâ/hoặc > 110 THA tâm thu > 140 và <90 dơn độc -•c «4 ugc V Hl 4 1. Triệu chửng cúa bệnh tâng huyết áp. - Hầu hết nhũng người bi THA không có triệu chửng, ngay ca khi chi số huyết áp đạt đến mức cao nguy hiểm.

Bệnh nhân có thề bị cao huyết áp trong nhiều năm mả không có bất kỳ triệu chứng nào. - Một so người bị THA có thê có các triệu chửng: nhức dầu. Tuy nhiên, những triệu chửng này không cụ thê. - THA lã một yểu tố nguy cơ chinh gây ra bệnh tim.

dột quỵ, suy thận vã các vấn dề về mắt. Khi huyết áp tâng cao, tim và dộng mạch phai lâm việc nhiều hơn bình thường dẽ bơm máu di khầp cơ thê dần den dãy cư tim và dộng mạch, dóng thời lâm cứng hoặc lãm hông thành dộng mạch. Do dó, lưu lượng máu và oxy đến tim và các cơ quan khác bị giam. Tôn thương tim và thiếu oxy gây ra các bệnh về tim.

tôn thương động mạch làm tảng nguy cư hình thành cục mâu dóng ngán chận dòng chay cua máu dèn tim. gây ra cơn đau tim hoặc lên não. gây ra dột quy do thiếu máu cục bộ. Có thẻ lãm mạch máu yểu trong nào bị vờ gây ra dột quỵ xuất huyết.

Tốn thương các mạch máu trong thận làm giám khá năng lục chất thai và loại bo chat long, dần den suy thận. Các vấn dẻ VC lưu lượng máu trong động mạch mat có thê dàn den giam thị lực. Ti ẻĩì thể giới Tại các nước dang phát triển, ty lộ THA khá phố biển, dao dụng từ 16% lèn đen 36,9%. THA không chi phố biên tại khu Vực thành thị mã côn ớ tại khu Vực nông thôn theo Nghiên cứu cua tảc gia Mark D.

Huffman và Donald M. Lloyd jones (nám 2017) báo cão sỗ liệu ước tinh VC tinh trụng mac THA trên toàn cầu trong giai đoạn từ nám 1980 đến năm 2015. Nghiên cửu thu thập dừ liệu từ các khu vực trên toàn the giới, với 844 báo cáo dại diện cua các quốc gia với cờ mầu thu thập là 8,7 triệu người. Kết qua nghiên cứu ước tinh cỏ khoang 3.5 tý người từ 25 tuôi trơ lên có huyết áp tâm thu nr 110 mmHg .^H «4 ugc V Hl 5 trở lên vả cõ 0.9 lý người cỏ mức huyết áp lủm thu lử 140 mm llg trơ lẽn.

sổ ca tứ vong do liên quan tới HA tâm thu ớ mức từ 140 mm Hg trờ lên tảng lên 51% vào nãm 2015. Có đen 55% số ca lư vong trên toàn thế giới liên quan tới các bệnh tim mạch trong giai đoạn từ năm 1990 dền năm 2013. Tụi Việt Nam Theo thống kê năm I960, tần suất THA ỡ người lớn phia Bắc Việt Nam chi lã 1%. theo điều tra trẽn toàn quốc tý lệ nãy dà là 11.7%, tảng hưn 11 lần so vói năm 1960.

Đen nám 2008, tỳ lệ THA ó người trưởng thành từ 25 tuôi trư lên là 25,1% (28.3% ớ nam và 23,1% ở nừ). nghĩa là cứ 4 người lớn thi có I người THA.<9) Kết qua điều tra về tinh trạng THA trên toàn quốc năm 2015 trên 5454 người trường thành cho thầy số người THA chiếm tý lộ 47. ước tinh con sổ người bị THA cùa quần thê người trướng thảnh tương ứng lã 20.8 triệu người.1 triệu) người bị THA mã không dược phát hiện, 7,2% (0.9 triệu) người THA không dược diêu trị, và có tới 69% số người THA chưa kiêm soát được (8,1 triệu người).(1Ci sổ liệu điều tra cho thay tý lệ hiện mac táng huyết áp ớ người trương thảnh năm 2021 là 26.2%, tương đương với khoáng 17 triệu người. THA là một bệnh lý thường gụp trong cộng dồng, là nguyên nhàn gãy tư vong hàng đầu và dần đen cái chết cùa hàng triệu người mỗi năm.

Sự (ỉiềìi hòa huyết àp bằng hỷ tháng Renm-angìotensin-aldosterone (RAAS) Hệ thống renin-angiotensin- aldosterone (RAAS) lá một trong những cơ che nội tiết lố quan trọng nhắt trong việc kiêm soát sự ốn định huyết dộng bang cách diều chinh huyết ãp. thê tích chat long và cân bằng natri-kali. Renin dirợc tòng hợp ơ thận dưới dạng không hoạt động và dược giai phóng vào tuần hoàn dê đáp ứng với nồng độ natri trong ống thận thấp, hạ huyết áp ờ các tiêu dộng mạch đến cua cầu thận và kích hoạt hệ giao -c .^H «4 ugc V Hl 6 cam. Trong dòng mâu.

pro-rcnin được kích hoạt theo cơ che phân giai protein và phi proteolitic đế tạo ra dạng hoạt dộng. Ớ dây renin hoạt tinh xúc tãc sự phân cắt glycoprotein angiotensinogen. tạo ra angiotensin I. Anggiotensin (Ang) I bị phàn cất hai a.xit ainin Ư đầu c bời enzym chuyên Ang (ACE) dế tạo ra Ang II- chất tác dộng chinh trong RAAS.

trong khi các endopeptidase trung tinh (EP) phản cất angiotensin I dê tạo ra Ang-(1- 7). Ang-(l-7) là một hoạt chất chống lại tãc dụng cùa Ang II. Ang II lã chất trung gian chinh cùa các tác dộng sinh lý cùa RA AS. bao gom huyết áp.

điều hòa thè tích và bãi tiết aldosterone. Thời gian bán thai cùa Ang II trong luân hoàn rât ngan, dưới 60 giây. Peptidase phân giai nó thành Ang III và IV. Ang III có 100% tâc dụng kích thích aldosterone cùa Ang II nhưng 40% tác dụng THA, trong khi ang IV lại làm giám tãc dụng toàn thân hon nìra.

Tác dụng sinh lý của Ang II đoi với thê tích ngoại bào vã diêu hòa huyết ãp dưực thực hiện theo 5 cách: Co mạch do co cơ trơn mạch máu ờ các tiểu dộng mạch Bãi tiết aldosterone từ vo thượng thận trong zona glomerulosa Tăng tãi hấp thu natri thông qua tàng hoạt dộng cùa chất đối kháng Na- II trong ổng lượn gần. Tàng luồng giao cam từ hệ thống thần kinh trung ương Giãi phông vasopressin lừ vùng dưới dồi. Các tác dụng sinh lý và sinh lý bệnh cùa Ang II dược trung gian bơi hai loại thụ thè: loại I vã loại 2. Nhùng thụ thè này cô các phán ứng sinh lý khác nhau vả thường dối nghịch nhau.

AT1-R là một thụ thê kết hợp G-protcin. Nó phàn bố rộng rãi trong nhiêu loại tề bão. bao gồm tim. thận, tuyền thượng thận, tuycn yen vả hộ thần kinh trung ương.

Ang II lâm trung gian tác dụng sinh lý cùa nó trong việc co mạch và tái hap thu natri vả nước thông qua AT1-R. Ớ trạng thái gây bệnh, việc kích hoạt AT1-R dan đến viêm, xơ hóa. tái tạo mó và THA. Rối loạn diều hòa thụ thé này là trung tâm -•c .^H «4 ugc V Hl 7 sinh lý bệnh cùa bệnh lim và thận.

AT2-R là một thụ the kết hợp G-protein. Nó chu yếu biểu hiện ờ các mô cua bào thai, và biếu hiện giam dần ờ tuổi trướng thành, ơ ngưởi lớn. nõ phân bố ớ tim. thận, tuyến thượng thận và não.

làm trung gian lác dụng đỗi kháng vã báo vệ cua ang II thòng qua AT1-R. Những hành dộng nãy ửc che quá trinh vicm. xơ hòa và dõng chay giao cam trung tâm vã gây giàn mạch. Angiotensin II kích thích AT2-R dần den giãn mạch vã thai natri.

ngược lại với tác dụng co mạch vã chổng natri niệu do ang II gây ra thông qua AT1-R. Aldosterone dược tông hợp chu yếu ơ vùng cầu thận cùa vo thượng thận. Sự lông hợp và bãi tict hormone nãy chú yếu dược diều chinh bói ang II. ACTH và nồng độ kali ngoại bâo.

Aldosterone lãm trung gian tác dụng của nó đối với chầt diện giãi và cân bảng nội môi ở thận bang cách liên kết với các thụ thê MR trên các te bào biêu mó chinh trong ổng góp vo thận. Natri dược tái hấp thu qua ENaC (kênh natri biếu mô) trên mãng đinh cùa các lề bão chinh trong ống góp. Aldosterone dần đen tảng nồng dộ cua các kcnh ENaC ỡ màng đinh, dẫn đến tàng tái hap thu natri. Sự hoại hóa Na-K ATPasc ờ mãng đây cua tế bão dinh xáy ra do lác dụng cua aldosterone.

Điều nãy dẫn đến sự vận chuyên natri trong không gian ngoại bào và làm lãng sự hấp thu kali trong các tế bào đinh. Aldosterone cùng anh hướng đen càn bàng nội mỏi muối và nước bang cách diều chinh con khái vả thêm muối thông qua các thụ thê mineralocorticoid có ơ cãc vùng khác nhau cua não. Vi huyết ãp được RAAS điêu chinh nên bat kỹ sự mắt cân băng nào trong hệ thống này sè tạo ra sự thay đỏi huyết áp động mạch: * Bệnh thận mân tính (CKD): CKD lã một tinh trạng bệnh lý liên quan den việc giâm tỗc độ lọc cầu thận (GFR) (<60 nil./phút) không rò nguyên nhàn trong hon ba tháng. sự xuất hiện các yếu tố giàn mạch như -•c .^H «4 ugc V Hl 8 PGI2 (prostaglandin thượng thận), nitric dioxide (NO) lãm giám Na+ di qua MD (điếm vãng) ờ thận.

Tác dộng trực tiếp của hộ thần kinh giao cam lén tế bào MD sê kích thích tế bào M giai phóng renin (angiotensiongcnase). Tại thận, renin chuyến hóa angiotensiongen do gan san xuằt thành ang I. Ang I di vào tuần hoàn dền phối vã bị chuyến hóa thành ang II bơi enzyme ACE. Angiotensin II lãm co mạch dê táng áp lực lọc và tăng tái hấp thu Na qua kích thích giai phông aldosteron từ tuyến thượng thận hoặc trực tiềp tác động lên ổng lượn gần đê tàng tái hấp thu Na.

* Bệnh suy tim Khi có suy tim.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đột Biến Gen Gây Bệnh Tăng Huyết Áp Bằng Phương Pháp Giải Trình Tự Gen Sanger" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đột biến gen liên quan đến bệnh tăng huyết áp, một trong những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng hiện nay. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định các yếu tố di truyền có thể gây ra bệnh mà còn mở ra hướng đi mới trong việc chẩn đoán và điều trị. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin quý giá về phương pháp giải trình tự gen Sanger, một kỹ thuật tiên tiến trong nghiên cứu gen, giúp phát hiện các đột biến một cách chính xác.

Để mở rộng kiến thức về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án nghiên cứu xác định đột biến gen cyp1b1 gây bệnh glôcôm bẩm sinh nguyên phát và phát hiện người lành mang gen bệnh, nơi khám phá mối liên hệ giữa các đột biến gen và bệnh lý mắt. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò của nhóm gen mã hóa deubiquitinase và một số tín hiệu phân tử trên bệnh nhân tăng hồng cầu vô căn cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về vai trò của gen trong các bệnh lý khác nhau. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và xác định mối liên quan của một số điểm đa hình gen agt với bệnh thận đái tháo đường, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các yếu tố di truyền trong bệnh lý thận. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá sâu hơn về mối liên hệ giữa gen và bệnh lý.