Nghiên cứu mối liên hệ giữa HLA-B1502 và phản ứng da trên bệnh nhân động kinh

Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu mối liên quan giữa HLA B 1502 và phản ứng da ở bệnh nhân động kinh, cung cấp thông tin quan trọng trong điều trị.

Chuyên ngành

Thần kinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ y học

2022

192
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về HLA B1502 và phản ứng da

HLA-B1502 là một gen HLA có vai trò quan trọng trong phản ứng miễn dịch của cơ thể. Nghiên cứu này tập trung vào mối liên quan giữa HLA-B1502phản ứng dabệnh nhân động kinh. Phản ứng da là một tác dụng phụ nghiêm trọng của thuốc chống động kinh, đặc biệt là carbamazepine. Khảo sát này nhằm xác định tỷ lệ HLA-B1502 trong nhóm bệnh nhân động kinh và đánh giá mối liên hệ giữa gen này với các phản ứng da do thuốc.

1.1. Vai trò của HLA B1502 trong phản ứng da

HLA-B1502 được xác định là yếu tố di truyền liên quan đến phản ứng da nghiêm trọng do thuốc chống động kinh. Nghiên cứu của Chung và cộng sự (2004) cho thấy 100% bệnh nhân có phản ứng da nặng do carbamazepine mang HLA-B1502. Điều này dẫn đến khuyến cáo của FDA về việc xét nghiệm HLA-B1502 trước khi sử dụng carbamazepine ở bệnh nhân gốc châu Á.

1.2. Tình hình nghiên cứu về HLA B1502

Các nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra sự phân bố không đồng đều của HLA-B1502 ở các quốc gia châu Á. Tỷ lệ này dao động từ 4,25% đến 35,8% tại Trung Quốc. Tại Việt Nam, các nghiên cứu về HLA-B1502 còn hạn chế, đặc biệt là trên nhóm bệnh nhân động kinh. Điều này làm nổi bật sự cần thiết của khảo sát này để cung cấp dữ liệu cụ thể cho thực hành lâm sàng.

II. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được thiết kế để khảo sát mối liên quan giữa HLA-B1502phản ứng dabệnh nhân động kinh. Đối tượng nghiên cứu bao gồm các bệnh nhân được chẩn đoán bệnh động kinh và đang sử dụng thuốc chống động kinh. Phân tích gen được thực hiện để xác định sự hiện diện của HLA-B1502, trong khi phản ứng da được đánh giá dựa trên các tiêu chí lâm sàng.

2.1. Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu lâm sàng với cỡ mẫu được tính toán dựa trên tỷ lệ HLA-B1502 dự kiến. Các biến số độc lập bao gồm đặc điểm gentình trạng da, trong khi biến số phụ thuộc là phản ứng da do thuốc.

2.2. Phương pháp phân tích gen

Phân tích gen HLA-B1502 được thực hiện bằng kỹ thuật PCR. Kết quả được so sánh với nhóm chứng để xác định mối liên quan giữa HLA-B1502phản ứng da. Các yếu tố như tuổi, giới tính và động kinh kháng thuốc cũng được xem xét trong phân tích.

III. Kết quả và bàn luận

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ HLA-B1502 trong nhóm bệnh nhân động kinh là 15%. Mối liên quan giữa HLA-B1502phản ứng da do carbamazepine được xác nhận với tỷ lệ cao hơn đáng kể so với nhóm không mang gen này. Ngoài ra, HLA-B1502 cũng có liên quan đến phản ứng da do các thuốc khác như lamotrigine và phenytoin.

3.1. Tỷ lệ HLA B1502 và phản ứng da

Tỷ lệ HLA-B1502 trong nhóm bệnh nhân động kinh là 15%, cao hơn so với dân số chung. Phản ứng da nghiêm trọng xảy ra ở 80% bệnh nhân mang HLA-B1502 sử dụng carbamazepine, trong khi tỷ lệ này chỉ là 5% ở nhóm không mang gen.

3.2. Ứng dụng lâm sàng

Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xét nghiệm HLA-B1502 trước khi kê đơn thuốc chống động kinh, đặc biệt là carbamazepine. Điều này giúp giảm thiểu nguy cơ phản ứng da nghiêm trọng và cải thiện hiệu quả điều trị cho bệnh nhân động kinh.

01/03/2025
Luận án tiến sĩ y học khảo sát mối liên quan giữa hla b 1502 với phản ứng da trên bệnh nhân động kinh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Tổng quan động kinh và thuốc chống động kinh Tổng quan động kinh Động kinh không những là một trong những bệnh thần kinh được biết đến lâu đời nhất mà còn thuộc nhóm bệnh lý thần kinh phổ biến nhất, ảnh hưởng 0,5-1% dân số [4],[5]. Ước tính có khoảng 50 triệu người trên thế giới bị ảnh hưởng bởi động kinh, trong đó các nước đang phát triển chiếm đến 80% tổng số bệnh nhân [36]. Không chỉ ảnh hưởng đến thể chất và tâm lý cho người bệnh và gia đình mà động kinh còn để gánh nặng không nhỏ về mặt kinh tế khi chiếm đến 1% gánh nặng bệnh tật toàn cầu. Bệnh nhân động kinh có tỉ lệ tử vong cao hơn 3 lần so với dân số chung, trung bình tuổi thọ của những bệnh nhân bị rút ngắn đi từ 2-10 năm.

Định nghĩa động kinh Đầu năm 2014, ILAE [40] đã đưa ra định nghĩa mới về động kinh: bệnh nhân xem như mắc bệnh động kinh khi thỏa một trong những điều kiện sau:  Có ít nhất 2 cơn động kinh không yếu tố khởi phát (hoặc cơn động kinh phản xạ) cách nhau trên 24 giờ.  Có 1 cơn động kinh không yếu tố khởi phát (hoặc cơn động kinh phản xạ) và khả năng tái phát cơn tương tự trong vòng 10 năm tiếp theo từ 60% trở lên.  Chẩn đoán hội chứng động kinh. Ngoài ra, Liên Đoàn Chống Động Kinh Thế Giới cũng đưa ra định nghĩa khỏi bệnh động kinh như sau: Bệnh nhân được xem như khỏi bệnh động kinh khi  Mắc hội chứng động kinh phụ thuộc tuổi và hiện tại đã vượt quá khoảng tuổi của hội chứng này hoặc 5  Không có cơn động kinh trong 10 năm qua và không sử dụng thuốc chống động kinh trong 5 năm qua.

Phân loại động kinh Theo dòng phát triển của y học, ILAE đưa ra bảng phân loại động kinh lần đầu vào năm 1909 và đến năm 1960 tác giả Henri Gastaut đề xuất phân loại mới. Nối tiếp với hai thế kỷ nghiên cứu và tranh luận, năm 1985 ILAE đã công bố “phân loại động kinh và hội chứng động kinh”. Bảng phân loại này nhanh chóng được chỉnh sửa vào năm 1989 bởi ILAE và được áp dụng trong thực tiễn cũng như nghiên cứu trên toàn thế giới. Cho đến nay phân loại này vẫn còn nhiều giá trị và được sử dụng phổ biến trong thực hành lâm sàng.

Tuy nhiên, những hiểu biết mới làm nảy sinh nhu cầu có một phân loại mới, nhằm có thể áp dụng những tiến bộ của khoa học trong chẩn đoán và điều trị. Chính vì thế, vào năm 2017, ILAE đã đưa ra phân loại mới là bảng phân loại nhiều cấp độ, được xây dựng để có thể áp dụng trong nhiều hoàn cảnh và tình huống lâm sàng khác nhau. Chính vì có tính đa dạng và linh động do được tổng hợp từ nhiều nguồn khác nhau trên thế giới, trong thực hành lâm sàng chúng ta có thể áp dụng phân loại đến các cấp độ khác nhau theo nguồn lực sẵn có; nếu điều kiện cho phép chúng ta có thể cố gắng phân loại tất cả 3 mức độ là chẩn đoán cơn động kinh, bệnh động kinh, hội chứng động kinh cũng như nỗ lực tìm căn nguyên động kinh ở bệnh nhân [91]. Tổng quan thuốc chống động kinh Lịch sử điều trị động kinh đã trải qua nhiều thiên niên kỷ.

Vào khoảng 1067 trước công nguyên, người Babylon đã bắt đầu dùng dược liệu để điều trị các cơn co giật. Theo dòng thời gian, co giật được xem là sự chi phối của các thế lực siêu nhiên và được điều trị bằng các phương pháp cúng tế, bùa chú thần bí. Mãi đến năm 1857, điều trị động kinh được sang trang với sự xuất hiện của potassium bromide; rồi đến 1938 phenytoin được giới thiệu và được chứng 6 minh hiệu quả trên lâm sàng. Tiếp đó, từ năm 1974 được xem là một thời kỳ mới của thuốc chống động kinh khi việc phát triển các thuốc mới đạt được nhiều tiến bộ, kết quả là hơn 28000 hợp chất khác nhau được nghiên cứu [90].

Cho đến hiện nay, thuốc chống động kinh vẫn là phương pháp điều trị chính cho loại bệnh lý này. Năm 1993 chúng ta có khoảng từ 7 đến 8 loại thuốc chống động kinh chính thì đến nay thêm 17 thuốc chống động kinh mới đã được chấp thuận và dần được đưa ra thị trường; ví như 3 thuốc mới được chấp thuận gần đây là brivaracetam, cannabidiol và stiripetol, song song đó thì ezogabine bị rút khỏi thị trường do có nhiều độc tính. Chính vì thuốc chống động kinh ngày càng phong phú, nảy sinh nhu cầu cần thêm các hướng dẫn mới như lựa chọn thuốc ban đầu, lựa chọn thuốc và đa trị liệu hợp lý. Mặc dù đơn trị liệu vẫn là ưu tiên cho điều trị động kinh, nhưng thực tế cho thấy chưa đến 50% bệnh nhân hết cơn với thuốc đầu tiên [90], do đó chúng ta bắt đầu xem xét đến khả năng phối hợp thuốc sớm nhằm nâng cao hiệu quả điều trị, FDA cũng có xu hướng chấp nhận việc sử dụng thuốc kết hợp thêm với thuốc chính cho trẻ từ 4 tuổi trở lên và người lớn.

Tuy dù còn nhiều tranh luận nhưng để đa trị liệu hợp lý cần tuân theo một số quy tắc:  Không nên kết hợp thuốc cùng nhóm nhằm tránh phản ứng chéo giữa các thuốc nếu có (Ví dụ carbamazepine và oxcarbamazepine).  Nếu có thể nên kết hợp thuốc có tác dụng hiệp đồng (ví dụ lamotrigine và valproate).  Kết hợp thuốc có cơ chế tác động khác nhau.  Điều chỉnh liều khi sử dụng thuốc có ảnh hưởng nồng độ của nhau trong huyết thanh (ví dụ valproate làm tăng nồng độ lamotrigine, từ đó cần giảm liều lamotrigine để tăng tính dung nạp) [13].

7 Phân loại thuốc chống động kinh Phân loại thuốc chống động kinh theo thời gian Thuốc chống động kinh thường được phân loại dựa vào thời điểm xuất hiện. Thuốc cổ điển đầu tiên thuộc thế hệ 1 có thể được kể đến là phenobarbital ra đời vào năm 1912. Tiếp đó là các thuốc như phenytoin, primidone, ethosuximide, carbamazepine, valproate và benzodiazepine. Nhóm thuốc này được chuyển hóa qua gan thông qua cytochrome P450.

Thuốc thế hệ 2 xuất hiện khoảng từ 1989 và nhìn chung có ít tác dụng phụ hơn. Nhóm này bao gồm felbamate, lamotrigine, levetiracetam, gabapentine, pregabaline, tiagabine, topiramate, vigabatrin và zonisamide. Chúng phần nhiều chuyển hóa qua thận, do đó hạn chế gánh nặng cho gan khi phối hợp với các thuốc khác. Nhóm thuốc này cũng được sử dụng rộng rãi ở nhiều hội chứng động kinh hơn so với thế hệ trước [84].

Thuốc thế hệ 3 gồm một số thuốc như rufinamide, stiripentol, lacosamide, eslicarbazepine, retigabine, perampanel, brivaracetam, cenobamate. Do chúng hầu như xuất hiện trong khoảng 10 năm trở lại đây, phần lớn chưa thật sự có mặt rộng rãi nên còn đang được nghiên cứu về hiệu quả và tác dụng phụ [43]. Một số bằng chứng ban đầu cho thấy cenobamate có hiệu quả trong kiểm soát cơn động kinh khởi phát cục bộ, trong khi lacosamide và brivaracetam lại có tính dung nạp tốt [118]. Các nghiên cứu cho thấy không có sự khác biệt đáng kể về hiệu quả điều trị của thuốc thế hệ đầu và thế hệ sau này.

Tuy nhiên các thuốc thế hệ sau có xu hướng dung nạp tốt hơn, ít tác dụng phụ so với các xuất hiện thuốc trước đó. Phân loại thuốc chống động kinh theo cấu trúc hóa học Thuốc chống động kinh còn được phân loại thành có cấu trúc vòng thơm và không có cấu trúc vòng thơm, trong đó thuốc chống động kinh vòng thơm là thuốc có ít nhất một vòng thơm trong cấu trúc hóa học. Các thuốc vòng thơm 8 phổ biến thường được sử dụng là carbamazepine, phenytoin, phenobarbital, oxcabazepine và lamotrigine [108]. Ngoài ra còn các thuốc khác cũng có cấu trúc này là clobazam, clonazepam, zonisamide, primidone và febamate ít sử dụng hơn.

Phân nhóm về mặt cấu trúc lamotrigine vẫn chưa thật sự đồng nhất, tuy nhiên các nghiên cứu hiện nay vẫn có xu hướng xếp lamotrigine vào nhóm có cấu tạo vòng thơm [88]. Việc phân loại này có ý nghĩa nhiều nhất trong đánh giá phản ứng da do thuốc chống động kinh. Cơ chế chính xác gây ra phản ứng da do thuốc vẫn chưa được biết rõ, nhưng nhiều nghiên cứu cho kết quả thuốc chống động kinh có cấu trúc vòng thơm làm tăng nguy cơ phản ứng da so với thuốc không có cấu trúc này [108]. Giả thiết được đưa ra để giải thích là thuốc chống động kinh vòng thơm có thể hình thành hợp chất trung gian arene-oxide.

Cấu trúc này tương tác với các protein hoặc đại phân tử hình thành các hapten, từ đó kích phát phản ứng miễn dịch gây ra phản ứng da [46]. Mặc dù thuốc chống động kinh vòng thơm dễ gây phản ứng da trong khi thuốc không vòng thơm ít có nguy cơ hơn được giải thích phần nào bằng cấu trúc hóa học của chúng, điều này vẫn chưa thể lý giải vì sao một số thuốc vòng thơm như clobazam, clonazepam rất ít gây phản ứng. Từ đó nảy sinh yêu cầu có thêm phân loại khác nhằm làm sáng tỏ hơn mối liên hệ giữa việc sử dụng các thuốc chống động kinh khác nhau với phản ứng da trên bệnh nhân. Phân loại thuốc chống động kinh theo hệ thống BDDCS Vào năm 2005, Wu và Benet đã đưa ra hệ thống phân loại sinh dược học cho các thuốc chuyển hóa (BDDCS) như là một công cụ để bước đầu đánh giá sớm các đặc điểm như phân phối, chuyển hóa, hấp thụ thuốc cũng như các tác động lâm sàng quan trọng có thể xảy ra tại các cơ quan như ruột, gan, não [21].

BDDCS phân thuốc thành 4 nhóm cơ bản, các thuốc có đặc tính hấp thụ thụ động qua ruột mạnh thuộc nhóm 1 và nhóm 2; trong khi đó nhóm hấp thụ yếu 9 thuộc nhóm 3,4 với đặc điểm thải trừ không đổi qua mật và nước tiểu. Các thuốc chống động kinh tiêu biểu trong cách phân nhóm này như sau: BDDCS 1: Valproate, Phenobarbital, Zonisamide, Tiagabin, Clonazepam, Clobazam BDDCS 2: Lamotrigine, Cazbamazepine, Oxcarbazepine, Phenytoin. BDDCS 3: Levetiracetam, Topiramate, Gabapetin, Pregabalin, Vigabatrin BDDCS 4: Felbamate Với một số nghiên cứu tại Mỹ, Trung Quốc, Hong Kong, Na Uy cho kết quả là các thuốc nhóm 2 thường được sử dụng cho bệnh nhân nhất, kế đến là nhóm 1; nhìn chung nhóm 2 và nhóm được sử dụng nhiều gấp 3 lần nhóm 3 và nhóm 4. Cụ thể hơn carbamazepine, phenytoin và valproate là những thuốc được sử dụng nhiều nhất.

Các thuốc gây ra phản ứng da với tỉ lệ cao nhất nằm ở nhóm 2 và thấp nhất ở nhóm 3. Trong cả 4 nghiên cứu, các thuốc nhóm 2 theo phân loại BDDCS chịu trách nhiệm chính trong việc gây ra phản ứng da cho bệnh nhân là lamotrigine, oxcarbazepine, carbamazepine, phenytoin.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Khảo sát mối liên quan giữa HLA-B1502 và phản ứng da ở bệnh nhân động kinh" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa gen HLA-B1502 và các phản ứng da ở những bệnh nhân mắc bệnh động kinh. Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về cơ chế di truyền có thể ảnh hưởng đến tình trạng da của bệnh nhân mà còn mở ra hướng đi mới trong việc điều trị và quản lý các triệu chứng liên quan. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin quý giá về cách mà các yếu tố di truyền có thể tác động đến sức khỏe, từ đó nâng cao nhận thức và khả năng chăm sóc bản thân.

Để mở rộng thêm kiến thức về các nghiên cứu di truyền liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án nghiên cứu đột biến gen idh1 2 của u tế bào thần kinh đệm lan tỏa ở người trưởng thành, nơi khám phá các đột biến gen trong bệnh lý thần kinh. Ngoài ra, tài liệu Luận án nghiên cứu xác định đột biến gen cyp1b1 gây bệnh glôcôm bẩm sinh nguyên phát và phát hiện người lành mang gen bệnh cũng sẽ cung cấp cái nhìn về các đột biến gen và ảnh hưởng của chúng đến sức khỏe mắt. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng kiểu gen của pneumocystis jirovecii gây viêm phổi trên bệnh nhân hiv aids, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa gen và các bệnh lý nhiễm trùng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về các vấn đề di truyền trong y học.