Nghiên Cứu FAM13A Trong Bệnh Phổi Tắc Nghẽn Mạn Tính

Tóm tắt luận án tiến sĩ y học về nghiên cứu gene fam13a trong bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, khám phá mối liên hệ và tiềm năng điều trị.

Chuyên ngành

Sinh lý học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Y Học

2023

58
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Định nghĩa BPTNMT

1.2. Dịch tễ học BPTNMT

1.3. Cơ chế bệnh sinh BPTNMT

1.4. Yếu tố nguy cơ BPTNMT

1.5. Chức năng thông khí phổi

1.6. Tổng quan về gen FAM13A

1.7. Gen FAM13A trong BPTNMT

2. CHƯƠNG II: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Thời gian nghiên cứu

2.4. Địa điểm nghiên cứu

2.5. Cỡ mẫu nghiên cứu

2.6. Biến số nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung đối tượng nghiên cứu

3.2. Đặc điểm lâm sàng và chức năng thông khí phổi

3.3. Đặc điểm đa hình thái đơn nucleotide (SNP) của gen FAM13A

3.4. Mối liên quan giữa đa hình đơn nucleotide của gen FAM13A với tình trạng RLTK và một số chỉ số hô hấp ký

3.5. Mối liên quan giữa kiểu gen với một số chỉ số hô hấp ký

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

4.2. Đặc điểm triệu chứng lâm sàng và một số yếu tố nguy cơ của BN BPTNMT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Gen FAM13A và COPD Tại Việt Nam

Nghiên cứu về vai trò của gen FAM13A trong bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) tại Việt Nam đang ngày càng trở nên quan trọng. COPD là một bệnh lý hô hấp phổ biến, đặc biệt là ở người cao tuổi, và gây ra gánh nặng lớn cho hệ thống y tế. Tỷ lệ COPDViệt Nam thuộc hàng cao nhất trong khu vực Châu Á-Thái Bình Dương, đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt đến các yếu tố nguy cơ và cơ chế bệnh sinh. Gen FAM13A được biết đến có liên quan đến các bệnh lý hô hấp khác, và các nghiên cứu gần đây cho thấy có thể đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển và tiến triển của COPD. Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm hiểu mối liên hệ giữa gen FAM13ACOPDdân số Việt Nam, từ đó góp phần vào việc phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị hiệu quả hơn.

1.1. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu Yếu Tố Di Truyền COPD

Nghiên cứu này đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về cơ chế di truyền của COPDViệt Nam. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, có khoảng 600 triệu người bị BPTNMT trên toàn cầu, COPD là nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ 3 trên thế giới. Xác định các marker di truyền COPD như gen FAM13A có thể giúp xác định những người có nguy cơ cao và áp dụng các biện pháp phòng ngừa sớm.

1.2. Thách Thức Trong Nghiên Cứu Gen và Bệnh Hô Hấp ở Việt Nam

Một trong những thách thức lớn nhất là thiếu các nghiên cứu quy mô lớn về phân tích di truyền trong dân số Việt Nam. Nghiên cứu của Phạm Hoàng Khánh (2023) đã chỉ ra sự cần thiết phải nghiên cứu đa hình của gen FAM13A trong BPTNMT để đánh giá tính đa hình của gen cũng như vai trò của gen FAM13A thông qua các SNP liên quan đến nguy cơ BPTNMT và tình trạng rối loạn thông khí phổi.

1.3. Mục Tiêu Nghiên Cứu Mối Liên Hệ Gen FAM13A và COPD

Nghiên cứu này nhằm mục tiêu mô tả đặc điểm lâm sàng và chức năng thông khí phổi ở bệnh nhân COPD tại Việt Nam, xác định đặc điểm đa hình đơn nucleotide của gen FAM13A, và phân tích mối liên quan giữa các đột biến gen FAM13A và tình trạng rối loạn thông khí phổi. Từ đó cung cấp dữ liệu về đặc điểm tần số alen, kiểu gen của rs7671167, rs2869967, rs2869966 và rs17014601 ở FAM13A trên nhóm BPTNBMT và nhóm chứng

II. Cách Xác Định Đột Biến Gen FAM13A Liên Quan COPD

Việc xác định các đột biến gen FAM13A liên quan đến COPD đòi hỏi các phương pháp nghiên cứu sinh học phân tử tiên tiến. Các kỹ thuật như giải trình tự gen, phân tích di truyền, và sàng lọc gen FAM13A được sử dụng để xác định các biến thể di truyền trong gen FAM13A ở bệnh nhân COPD. Nghiên cứu dịch tễ học** so sánh tần suất các biến thể này giữa bệnh nhân COPD và nhóm chứng khỏe mạnh để xác định các biến thể có liên quan đến bệnh. Những kỹ thuật này giúp chúng ta có cái nhìn sâu sắc hơn về vai trò của gen FAM13A trong cơ chế bệnh sinh COPD.

2.1. Phương Pháp Phân Tích Di Truyền và Giải Trình Tự Gen

Phân tích di truyền và giải trình tự gen là các kỹ thuật cốt lõi trong việc xác định các đột biến gen FAM13A. Giải trình tự gen cho phép xác định trình tự nucleotide của gen FAM13A và so sánh nó với trình tự tham chiếu để phát hiện các biến thể. Phân tích di truyền sử dụng các phương pháp như PCR và điện di để xác định sự hiện diện của các biến thể đã biết.

2.2. Sàng Lọc Gen FAM13A Tìm Kiếm Biến Thể Di Truyền

Sàng lọc gen FAM13A là một quá trình phức tạp đòi hỏi sự kết hợp của các kỹ thuật sinh học phân tử và tin sinh học. Các công cụ tin sinh học được sử dụng để phân tích dữ liệu giải trình tự gen và xác định các biến thể tiềm năng. Các biến thể này sau đó được xác minh bằng các phương pháp thí nghiệm khác.

2.3. Vai Trò của Nghiên Cứu Dịch Tễ Học Trong Xác Định Liên Kết

Nghiên cứu dịch tễ học đóng vai trò quan trọng trong việc xác định mối liên kết giữa các đột biến gen FAM13A và nguy cơ COPD. Nghiên cứu của Phạm Hoàng Khánh (2023) đã tiến hành nghiên cứu bệnh chứng để phân tích mối liên quan giữa đặc điểm đa hình các SNP của gen FAM13A trong BPTNMT và tình trạng rối loạn thông khí phổi.

III. Ảnh Hưởng của Gen FAM13A Đến Chức Năng Phổi Ở Người Việt

Nghiên cứu về ảnh hưởng gen FAM13A đến chức năng phổi ở người Việt là một lĩnh vực quan trọng để hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh của COPD. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các đột biến gen FAM13A có thể ảnh hưởng đến các chỉ số hô hấp ký như FEV1 và FVC, là các chỉ số quan trọng để đánh giá chức năng thông khí phổi. Tìm hiểu cơ chế mà gen FAM13A ảnh hưởng đến chức năng phổi có thể mở ra các phương pháp điều trị mới nhắm vào các mục tiêu di truyền.

3.1. Biểu Hiện Gen FAM13A và Tương Quan Với Chỉ Số Hô Hấp Ký

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng biểu hiện gen FAM13A có thể tương quan với các chỉ số hô hấp ký như FEV1 và FVC. Biểu hiện FAM13A tăng lên đáng kể trong biểu mô đường thở của BN BPTNMT từ trung bình đến nặng và có mối tương quan nghịch đáng kể giữa biểu hiện FAM13A biểu mô với giá trị FEV1 và FVC, cho thấy rằng biểu hiện FAM13A tăng lên khi giảm chức năng phổi.

3.2. Nghiên Cứu Về Ảnh Hưởng Gen FAM13A Đến Suy Giảm Chức Năng Phổi

Đánh giá nguy cơ COPD bằng xét nghiệm kiểu gen rs17014601 ở FAM13A có thể giúp tầm soát phát sớm nguy cơ mắc BPTNMT ở người cao tuổi. Theo dõi, đánh giá suy giảm VC ở đối tượng có kiểu gen TT của rs7671167, rs2869966 và kiểu gen CC của rs2869967; và chỉ số FEV1 trên người có kiểu gen CT của rs2869967 và rs2869966 là cần thiết.

3.3. Vai Trò của Gen FAM13A Trong Cơ Chế Bệnh Sinh COPD

Cơ chế bệnh sinh COPD phức tạp, trong đó hạn chế luồng khí thở là thay đổi chính trong BPTNMT, là hậu quả của tình trạng khí phế thủng và tắc nghẽn đường thở nhỏ. Nghiên cứu gần đây nhất tập trung về cơ chế BPTNMT ở góc độ sinh học phân tử, trong đó FAM13A được xác định là có thể thúc đẩy quá trình oxy hóa axit béo (FAO) bằng cách tương tác và kích hoạt Sirtuin 1 (Sirt1), do đó làm tăng biểu hiện của CPT1α cũng như các gen oxy hóa β khác trong phổi.

IV. Ứng Dụng Marker Di Truyền FAM13A Trong Điều Trị COPD

Việc xác định gen FAM13A là một marker di truyền COPD có thể mở ra các phương pháp điều trị mới và cá nhân hóa hơn. Các phương pháp điều trị COPD hiện tại chủ yếu tập trung vào giảm triệu chứng và cải thiện chức năng phổi. Tuy nhiên, hiểu rõ hơn về vai trò của gen FAM13A có thể dẫn đến việc phát triển các loại thuốc nhắm vào các mục tiêu di truyền cụ thể, từ đó điều trị bệnh một cách hiệu quả hơn.

4.1. Điều Trị COPD Dựa Trên Phân Tích Di Truyền Cá Nhân

Khi đã xác định được các đột biến gen FAM13A có liên quan đến COPD, có thể phát triển các phương pháp điều trị nhắm vào các mục tiêu di truyền cụ thể. Ví dụ, nếu một đột biến làm giảm biểu hiện của một protein quan trọng, có thể sử dụng các liệu pháp gen để tăng biểu hiện của protein đó.

4.2. Tầm Quan Trọng của Sàng Lọc Gen FAM13A Trong Phòng Ngừa COPD

Sàng lọc gen FAM13A có thể giúp xác định những người có nguy cơ cao mắc COPD. Những người này có thể được khuyến cáo thực hiện các biện pháp phòng ngừa COPD như bỏ thuốc lá, tránh tiếp xúc với các chất gây ô nhiễm không khí, và tiêm phòng cúm và phế cầu.

4.3. Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng Gen FAM13A và Liệu Pháp Gen

Liệu pháp gen là một lĩnh vực nghiên cứu đầy hứa hẹn trong điều trị COPD. Liệu pháp gen có thể được sử dụng để sửa chữa các đột biến gen FAM13A hoặc để tăng biểu hiện của các protein quan trọng. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của các liệu pháp gen này.

V. Kết quả nghiên cứu về Gen FAM13A trong Bệnh Phổi Tắc Nghẽn

Nghiên cứu của Phạm Hoàng Khánh đã cho thấy, ở rs17014601 ghi nhận kiểu gen CT có tỷ lệ cao nhất ở nhóm BPTNMT, có sự khác biệt về đặc điểm phân bố alen T và C ở BN BPTNMT và người bình thường. Kiểu gen đồng hợp TT có nguy cơ mắc BPTNMT thấp hơn so với các kiểu gen còn lại. Xét nghiệm kiểu gen rs17014601 ở FAM13A có thể giúp tầm soát phát sớm nguy cơ mắc BPTNMT ở người cao tuổi

5.1. Giá trị trung bình của chỉ số thông khí phổi

Ở nhóm BPTNMT: Giá trị trung bình (%) của VC, FVC, FEV1, FEF25-75, PEF, chỉ số Tifeneau lần lượt là 78,312,8; 78,313,1; 64,417,2; 47,0  21,5; 48,417,8; 60,2  11,7

5.2. Đặc điểm rối loạn thông khí phổi

BN BPTNMTRLTK hạn chế, RLTK tắc nghẽn, RLTK hỗn hợp lần lượt là 43,8%; 76,3% và 23,7%. Theo tiêu chuẩn GOLD, tình trạng RLTK tắc nghẽn mức độ trung bình chiếm tỷ lệ cao nhất (61,2%), tiếp đến là mức độ nhẹ (20,0%) và mức độ rất nặng chiếm tỷ lệ thấp nhất (3,8%).

VI. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Gen FAM13A và COPD ở VN

Nghiên cứu về vai trò của gen FAM13A trong COPDViệt Nam vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển. Các nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc xác định các yếu tố môi trường tương tác với gen FAM13A để ảnh hưởng đến nguy cơ COPD. Bên cạnh đó, cần có các nghiên cứu quy mô lớn hơn để xác nhận các kết quả ban đầu và để tìm hiểu sâu hơn về cơ chế mà gen FAM13A ảnh hưởng đến chức năng phổi.

6.1. Nghiên Cứu Tương Tác Giữa Gen và Môi Trường Trong COPD

Nghiên cứu về sự tương tác giữa gen và môi trường trong COPD có thể giúp xác định các yếu tố nguy cơ có thể điều chỉnh được. Ví dụ, nghiên cứu có thể tập trung vào việc tìm hiểu cách hút thuốc lá và tiếp xúc với các chất gây ô nhiễm không khí tương tác với gen FAM13A để làm tăng nguy cơ COPD.

6.2. Cần Thêm Nghiên Cứu Quy Mô Lớn Về Phân Tích Di Truyền

Cần có thêm các nghiên cứu quy mô lớn về phân tích di truyền trong dân số Việt Nam để xác nhận các kết quả ban đầu và để tìm hiểu sâu hơn về vai trò của gen FAM13A trong COPD. Các nghiên cứu này nên bao gồm một số lượng lớn bệnh nhân COPD và nhóm chứng khỏe mạnh.

6.3. Phòng Ngừa COPD Hướng Đi Mới Dựa Trên Nghiên Cứu Gen

Việc xác định các marker di truyền COPD như gen FAM13A có thể giúp phát triển các chiến lược phòng ngừa COPD hiệu quả hơn. Ví dụ, những người có nguy cơ cao mắc COPD có thể được khuyến cáo thực hiện các biện pháp phòng ngừa COPD sớm hơn và tích cực hơn.

28/05/2025
Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu fam13a trong bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Định nghĩa BPTNMT Theo Chiến lược toàn cầu về BPTNMT (GOLD): BPTNMT (BPTNMT) là một bệnh lý thường gặp, có thể dự phòng và điều trị được, đặc trưng của bệnh là triệu chứng hô hấp và giới hạn luồng khí 4 thở dai dẳng do bất thường ở đường dẫn khí và/hoặc phế nang liên quan với sự phơi nhiễm lâu dài với các hạt, khí độc hại và bị ảnh hưởng bởi các nhân tố chủ thể bao gồm bất thường về sự phát triển phổi.2 Dịch tễ học BPTNMT Theo Tổ chức Y tế Thế giới, có khảng 600 triệu người bị BPTNMT trên toàn cầu trong đó tỷ lệ nam là 9,34/1000 và 7,33/1000 ở nữ, đặc biệt BPTNMT là nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ 3 trên thế giới [37]. Một nghiên cứu ở 12 quốc gia và vùng lãnh thổ Châu Á - Thái Bình Dương cho thấy tần suất trung bình của BPTNMT trung bình đến nặng ở những người bằng và trên 30 tuổi với 6,3%, trong đó cao nhất là Việt Nam là 6,7% [47].3 Cơ chế bệnh sinh BPTNMT Cơ chế bệnh sinh của BPTNMT phức tạp, trong đó hạn chế luồng khí thở là thay đổi chính trong BPTNMT, là hậu quả của tình trạng khí phế thủng và tắc nghẽn đường thở nhỏ. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến BPTNMT, trong đó tập trung ở 4 nhóm cơ chế chính đó là: quá trình viêm mạn tính đường thở, sự mất cân bằng giữa proteinase và kháng proteinase, mất cân bằng giữa oxy hóa và chống oxy hóa, chết tế bào theo chương trình và quá trình sửa chữa của phổi.4 Yếu tố nguy cơ BPTNMT Yếu tố di truyền, thiếu alpha-1 antitrypsin, mất cân bằng proteinase - antiproteinase, viêm dai dẳng, stress oxy hóa tuổi, giới tính, nhẹ cân, phơi nhiễm bụi hạt, chất kích thích khi hít vào kích hoạt các tế bào 5 biểu mô và đại thực bào phế nang, đóng vai trò trung tâm trong viêm đường thở týp 1 bằng cách giải phóng các cytokin và chemokin.5 Chức năng thông khí phổi Thông khí phổi là quá trình trao đổi khí giữa phế nang và khí quyển, do sự chênh lệch áp suất giữa khí quyển và khí bên trong phổi. Hô hấp ký là phương pháp đo chức năng hô hấp nhằm đánh giá khả năng thông khí phổi thông qua trị số thể tích, dung tích và lưu lượng khí lúc bình thường và lúc gắng sức.

Các thông số hô hấp phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố như tuổi, giới tính, chiều cao, cân nặng, chủng tộc,.6 Tổng quan về gen FAM13A FAM13A là một gen mã hóa protein có chiều dài 331,226 cặp base với tổng 32 exon. Gen có vị trí tại locus NC_000004.12, cụ thể là nhánh dài cùng 2, băng 2 và băng phụ 1 của nhiễm sắc thể số 4 (4q22.1) tương ứng với nucleotide từ 88,725,960 đến 89,057,185.7 Gen FAM13A trong BPTNMT Đa hình của rs2869967 của FAM13A có liên quan đến BPTNMT, cụ thể nguy cơ mắc BPTNMT sẽ gia tăng đối với người có kiểu gen đồng hợp tử CC, các SNP như rs1903003, rs7671167 của FAM13A thì lại liên quan với tình trạng giảm nguy cơ mắc BPTNMT [52]. rs7671167 có liên quan đến BPTNMT ở những người đã hút thuốc với giá trị p là 0,026. Ngoài ra, có mối liên quan chặt chẽ giữa giá trị FEV1/FVC với rs2869966, rs2869967 và rs2045517.

rs7671167 của FAM13A đến sự tiến triển của BPTNMT, đặc biệt rs7671167 liên quan đến suy giảm chức năng phổi [58]. Biểu hiện FAM13A tăng lên đáng kể trong biểu mô đường thở của BN 6 BPTNMT từ trung bình đến nặng và có mối tương quan nghịch đáng kể giữa biểu hiện FAM13A biểu mô với giá trị FEV1 và FVC, cho thấy rằng biểu hiện FAM13A tăng lên khi giảm chức năng phổi. Các đa hình đơn nucleotide trong FAM13A có mối liên hệ chặt chẽ với việc suy giảm chức năng phổi và gia tăng nguy cơ BPTNMT [103]. CHƯƠNG II: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2.

Thiết kế nghiên cứu: dùng nghiên cứu mô tả cắt ngang dành cho mục tiêu 1, 2 và nghiên cứu bệnh chứng cho mục tiêu 3.2 Đối tượng nghiên cứu Nhóm bệnh: BN được chẩn đoán mắc BPTNMT theo GOLD 2019 và đồng ý tham gia nghiên cứu. Nhóm chứng: BN được chẩn đoán không mắc BPTNMT theo GOLD 2019 và đồng ý tham gia nghiên cứu.3 Thời gian nghiên cứu: từ 3/2021 đến 2/2023 2.4 Địa điểm nghiên cứu: Bệnh viện Đại học Y Dược Cần Thơ 2.5 Cỡ mẫu nghiên cứu: Tính cỡ mẫu theo phương pháp pilot và áp dụng vào công thức tính cỡ mẫu: Trong đó, giá trị p1= 46,7% (nhóm bệnh) và p2=26,7% (nhóm chứng) từ nghiên cứu pilot (xác định tỷ lệ kiểu gen CT của rs17014601 trên 30 mẫu nhóm bệnh và 30 mẫu nhóm chứng. Tính ra được n=80. Từ đó chúng tôi tiến hành nghiên cứu ở cỡ mẫu 80 đối tượng nhóm bệnh và 80 đối tượng ở nhóm chứng.6 Biến số nghiên cứu Biến số về đặc điểm nhân trắc, lâm sàng: Tuổi (năm), giới tính (nam/nữ), chiều cao (cm), cân nặng (Kg), BMI, mạch (lần/phút), huyết áp tâm thu (mmHg), huyết áp tâm trương (mmHg), tiền sử khói thuốc lá (có/không), tác động chất sinh khói (có/không), tiền sử lao phổi cũ (có/không), triệu chứng lâm sàng (có/không): ho, khạc đàm, khò khè, khó thở, ran rít, ran ngáy, ran nổ, ran ẩm, giảm âm phế bào Biến số đánh giá chức năng thông khí phổi dựa kểt quả đo hô hấp ký: các chỉ số VC (lít, %), FVC (lít, %), FEV1 (lít, %), PEF (lít, %), FEV1/F(VC) (%), FEF25-75 (lít, %).

Đồng thời các chỉ số hô hấp ký này được sử dụng để đánh giá tình trạng rối loạn chức năng thông khí phổi: RLTK hạn chế, RLTK tắc nghẽn, RLTK hỗn hợp, tình trạng tắc nghẽn đường dẫn khí nhỏ dựa và đánh giá mức độ tắc nghẽn đường dẫn khí ở đối tượng BPTNMT theo tiêu chuẩn của GOLD 2019 Xác định, mô tả đặc điểm đa hình đơn nucleotide rs7671167, rs2869967, rs2869966 và rs17014601 của gen FAM13A, cụ thể kiểu hình CC hoặc TT hoặc CT. Qua đó phân tích tần suất alen C, alen T, tỷ lệ % kiểu gen CC, TT, CT ở mỗi SNP trên từng nhóm nghiên cứu CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 3.1 Đặc điểm chung đối tượng nghiên cứu Qua nghiên cứu trên 160 đối tượng, trong đó 80 đối tượng nhóm bệnh và 80 đối tượng nhóm chứng, đạt được kết quả như sau: 3.1 Giới tính: nhóm bệnh - chung có 80 đối tượng, trong đó: nam: n=79 (98,7%); nữ: n=1 (1,3%). Nhóm chứng - chung có 80 đối tượng, trong đó: nam: n=78 (97,5%); nữ: n=2 (2,5%) 8 3.2 Tuổi: Giá trị trung bình chung của 160 đối tượng nghiên cứu là 66,3  7,9, trong đó nhóm bệnh và nhóm chứng lần lượt là 66,7  7,9 và 65,9  7,9.3 Chiều cao, cân nặng, BMI, HATT, HATTr: chiều cao trung bình chung của 2 nhóm nghiên cứu lần lượt là 162,3  5,8; Giá trị trung bình chung của cân nặng và BMI của 2 nhóm nghiên cứu lần lượt là 59,3  9,6 và 22,5  3,5; Giá trị trung bình chung của HATT và HATr lần lượt là 86,2  10,9; 137,2  13,0 và 88,2  8,2.2 Đặc điểm lâm sàng và chức năng thông khí phổi 3.1 Đặc điểm lâm sàng, một số yếu tố nguy cơ của BN BPTNMT Ở nhóm BPTNMT tỷ lệ có triệu chứng ho, khạc đàm, khò khè, khó thở lần lượt là 86,3%; 76,3%; 66,3% và 78,8%. Tỷ lệ có ran phổi/giảm phế âm, ran rít, ran ngáy, ran ẩm, ran nổ, giảm phế âm lần lượt là 83,8%; 20%; 21,3%; 13,8%; 20%; 71,3% Trong nhóm BPTNMT có 77 BN BPTNMT có liên quan đến tình trạng hút thuốc lá, chiếm tỷ lệ 96,3%.

Tỷ lệ BN trong nhóm BPTNMT có tiền sử chịu tác động của chất đốt sinh khói, bụi khói nghề nghiệp và lao phổi cũ lần lượt là 6,3%; 11,3% và 21,3%. Tỷ lệ BN BPTNMT được phân loại theo GOLD 2019 thuộc nhóm A, B, C, D lần lượt là 20%; 48,8%; 11,3% và 20% 3.2 Chức năng thông khí phổi 3.1 Giá trị trung bình các chỉ số hô hấp ký Ở nhóm BPTNMT: GTTB (%) của VC, FVC, FEV1, FEF25-75, PEF, chỉ số Tifeneau lần lượt là 78,312,8; 78,313,1; 64,417,2; 47,0  21,5; 48,417,8; 60,2  11,7 9 Ở nhóm chứng có GTTB các chỉ số VC, FVC, FEV1, FEF25-75, PEF, chỉ số Tifeneau cao hơn nhóm bệnh có ý nghĩa thống kê (p<0.2 Đặc điểm rối loạn thông khí phổi ở đối tượng nghiên cứu BN BPTNMT có RLTK hạn chế, RLTK tắc nghẽn, RLTK hỗn hợp lần lượt là 43,8%; 76,3% và 23,7%. Theo tiêu chuẩn GOLD, tình trạng RLTK tắc nghẽn mức độ trung bình chiếm tỷ lệ cao nhất (61,2%), tiếp đến là mức độ nhẹ (20,0%) và mức độ rất nặng chiếm tỷ lệ thấp nhất (3,8%).3 Đặc điểm đa hình thái đơn nucleotide (SNP) của gen FAM13A 3.1 Tần số alen rs7671167, rs2869967, rs2869966 và rs17014601 ở gen FAM13A Bảng 3.7: Tần số alen các SNP ở gen FAM13A Nhóm bệnh Nhóm chứng p Alen n % n % FAM13A- C 72 45,0% 76 47,5% 0,654 rs7671167 T 88 55,0% 84 52,5% FAM13A- C 81 50,6% 76 47,5% 0,576 rs2869967 T 79 49,4% 84 52,5% FAM13A- C 79 49,4% 84 52,5% 0,576 rs2869966 T 81 50,6% 76 47,5% FAM13A- C 51 31,9% 34 21,3% 0,031 rs17014601 T 109 68,1% 126 78,8% 3.2 Tần suất kiểu gen, mối liên quan giữa rs7671167 với BPTNMT Bảng 3. Liên quan giữa rs7671167 với nguy cơ mắc BPTNMT Nhóm Nhóm FAM13A- bệnh chứng p OR rs7671167 n % n % 10 TT 23 28,8 19 23,8 1 1 Kiểu CT 46 57,5 44 55,0 0,696 0,864 (0,414-1,801) gen CC 11 13,8 17 21,3 0,206 0,535(0,202-1,414) Di CC 11 13,8 17 21,3 0,591(0,257-1,357) truyền 0,215 lặn TT+CT 69 86,3 63 78,8 1 Di TT 23 28,8 19 23,8 1,295(0,639-2,627) truyền 0,473 trội CT+CC 57 71,3 61 76,3 1 Bảng 3.9: Liên quan giữa rs2869967 với nguy cơ mắc BPTNMT Nhóm Nhóm FAM13A- bệnh chứng p OR rs2869967 n % n % TT 18 22,5 19 23,8 1 1 Kiểu CT 43 53,8 46 57,5 0,973 0,987(0,458-2,125) gen CC 19 23,8 15 18,8 0,543 1,337(0,525-3,405) Di CC 19 23,8 15 18,8 1,350(0,630-2,891) truyền 0,440 lặn TT+CT 61 76,2 65 81,3 1 Di TT 18 22,5 19 23,8 0,932(0,447-1,944) truyền 0,851 trội CT+CC 62 77,5 61 76,3 1 Bảng 3.10: Liên quan rs2869966 với nguy cơ mắc BPTNMT Nhóm Nhóm FAM13A- bệnh chứng p OR rs2869966 n % n % TT 19 23,8 15 18,8 1 1 Kiểu CT 43 53,8 46 57,5 0,454 0,738(0,333-1,633) gen CC 18 22,5 19 23,8 0,543 0,748(0,294-1,905) Di CC 18 22,5 19 23,8 0,851 0,932(0,447-1,944) 11 truyền TT+CT 62 77,5 61 76,3 1 lặn Di TT 15 18,8 19 23,8 1,350(0,630-2,891) truyền 0,440 trội CT+CC 65 81,3 61 76,3 1 Bảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Vai Trò Của Gen FAM13A Trong Bệnh Phổi Tắc Nghẽn Mạn Tính Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của gen FAM13A trong sự phát triển và tiến triển của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ mối liên hệ giữa gen này và bệnh lý mà còn mở ra hướng đi mới cho việc chẩn đoán và điều trị bệnh, giúp nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh liên quan đến COPD, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án nghiên cứu nồng độ hscrp và tnfα huyết thanh ở bệnh nhân bệnh mạch vành có hay không có bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, nơi nghiên cứu mối liên hệ giữa các chỉ số sinh học và COPD. Bên cạnh đó, tài liệu Luận án thực trạng và hiệu quả sử dụng dịch vụ quản lý chăm sóc người bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và hen ở một số đơn vị quản lý bệnh phổi mạn tính tại Việt Nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp chăm sóc và quản lý bệnh nhân COPD. Cuối cùng, tài liệu Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và yếu tố tiên lượng tử vong ở bệnh nhân đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính nhập viện sẽ cung cấp thêm thông tin về các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng bệnh nhân trong giai đoạn cấp tính. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và các yếu tố liên quan.