Tổng quan nghiên cứu

Thị trường bất động sản bán lẻ tại Hà Nội giai đoạn 2020 - 2023 chứng kiến nhiều biến động phức tạp dưới tác động của suy thoái kinh tế và dịch bệnh. Theo báo cáo từ CBRE, tổng diện tích mặt bằng bán lẻ tại Hà Nội đạt gần 111.000 m² vào cuối năm 2023 với tỷ lệ lấp đầy trung bình toàn thị trường xấp xỉ 88%. Tuy nhiên, làn sóng rút lui của khoảng 14,4 nghìn doanh nghiệp mỗi tháng trên cả nước đã đặt các trung tâm thương mại trước áp lực duy trì diện tích cho thuê vô cùng nặng nề.

Trung tâm Thương mại Mipec Long Biên (thuộc Công ty TNHH Quản lý và Dịch vụ Mipec M), chính thức đi vào vận hành từ ngày 30/07/2016 với tổng diện tích sàn thương mại vượt 24.000 m² trải rộng trên 6 tầng nổi. Trong giai đoạn hoàng kim trước năm 2020, dự án đạt tỷ lệ lấp đầy lý tưởng 100% cùng mức doanh thu ấn tượng từ 300 đến 400 tỷ đồng mỗi năm. Dẫu vậy, giai đoạn hậu Covid-19 đã khiến nhiều thương hiệu thời trang, mỹ phẩm và ẩm thực hoàn trả mặt bằng, đẩy tỷ lệ lấp đầy sụt giảm xuống dưới 50% và doanh thu thu hẹp chỉ còn khoảng 50 - 60 tỷ đồng mỗi năm (tương đương 15 - 20% so với thời kỳ đỉnh cao).

Đề án thạc sĩ tập trung phân tích môi trường marketing vĩ mô, vi mô và đánh giá toàn diện thực trạng phối thức Marketing-Mix tại Mipec Long Biên. Dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2020 - 2023 và khảo sát thực chứng năm 2024, công trình xác lập hệ thống giải pháp Marketing-Mix đồng bộ cho giai đoạn 2024 - 2026. Mục tiêu cốt lõi nhằm nâng cao tỷ lệ lấp đầy mặt bằng lên trên mức 80%, tối ưu hóa trải nghiệm khách thuê và gia tăng hiệu suất kinh doanh bền vững.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng mô hình phối thức Marketing-Mix dịch vụ mở rộng (7Ps) được phát triển bởi Booms & Bitner, kết hợp cùng lý thuyết quản trị marketing hiện đại của Philip Kotler. Cấu trúc 7Ps được tùy biến chuyên sâu cho lĩnh vực cho thuê bất động sản thương mại B2B, bao gồm 6 nhóm yếu tố trọng tâm: Sản phẩm/dịch vụ (Product), Giá thuê và chính sách giá (Price), Xúc tiến hỗn hợp (Promotion), Con người và thái độ phục vụ (People), Quy trình vận hành và hỗ trợ (Process), Cơ sở vật chất và môi trường vật lý (Physical Evidence).

Bên cạnh đó, đề án kết hợp lý thuyết hành vi khách hàng tổ chức (B2B Buyer Behavior) và mô hình phân tích chiến lược SWOT (Strengths - Weaknesses - Opportunities - Threats) nhằm nhận diện vị thế cạnh tranh tương quan giữa Mipec Long Biên với các đối thủ trực tiếp trong khu vực. Các khái niệm nền tảng như phân đoạn thị trường, thị trường mục tiêu và định vị thương hiệu (STP) được sử dụng xuyên suốt để giải thích mối quan hệ giữa chất lượng tiện ích và quyết định ký kết hợp đồng thuê dài hạn của doanh nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng nhằm đảm bảo tính khách quan và chiều sâu học thuật:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo kết quả kinh doanh, dữ liệu doanh thu, lưu lượng khách hàng của Mipec M giai đoạn 2020 - 2023, cùng báo cáo tổng quan ngành bán lẻ từ CBRE và Savills Việt Nam.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua khảo sát bảng hỏi trực tuyến trên Google Forms từ ngày 16/05/2024 đến 30/05/2024. Bảng câu hỏi gồm 34 biến quan sát đo lường trên thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý, khoảng cách giá trị phân tầng là 0,80).
  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Căn cứ theo tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (1998) yêu cầu tối thiểu 5 mẫu cho mỗi biến quan sát (34 x 5 = 170 mẫu), quy mô mẫu thực tế đạt được là 182 phiếu hợp lệ từ các chủ gian hàng, quản lý, trưởng nhóm và nhân viên đang trực tiếp vận hành kinh doanh tại trung tâm thương mại.
  • Phương pháp phân tích: Toàn bộ dữ liệu được mã hóa, làm sạch và xử lý trên phần mềm SPSS 20.0 thông qua các kỹ thuật thống kê mô tả, phân tích tần số (Frequency), tính điểm trung bình (Mean) và độ lệch chuẩn nhằm đánh giá chuẩn xác mức độ hài lòng của khách thuê đối với từng yếu tố Marketing-Mix.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả phân tích thống kê trên 182 đối tượng khảo sát tại Trung tâm Thương mại Mipec Long Biên mang lại những phát hiện quan trọng:

  • Đặc điểm mẫu và cơ cấu ngành hàng: Lực lượng nhân viên/chuyên viên chiếm tỷ trọng 59,9% (109 người), tiếp theo là trưởng nhóm chiếm 15,4% (28 người), quản lý cửa hàng chiếm 12,1% (22 người) và chủ cửa hàng trực tiếp chiếm 12,6% (23 người). Cơ cấu ngành hàng của các đơn vị thuê cho thấy sự áp đảo của nhóm Mua sắm với 39,13% và Ẩm thực với 21,74%, trong khi các mảng Giải trí, Thể thao, Tiệc cưới và Giáo dục chỉ dao động từ 4,35% đến 8,70%.
  • Thời hạn gắn kết và biến động hợp đồng: Nhóm khách thuê có thời gian hợp đồng từ 1 đến 3 năm chiếm tỷ lệ cao nhất là 36,8%, nhóm thuê ngắn hạn dưới 1 năm chiếm 24,5%, trong khi nhóm đối tác trung thành trên 5 năm chỉ đạt 16,0%. Mức độ duy trì hợp đồng dài hạn sau đại dịch sụt giảm chỉ còn 65%, dù tỷ lệ lấp đầy các gói thuê ngắn hạn vẫn đạt mức tương đối khoảng 90%.
  • Kênh tiếp cận thông tin: Khách hàng biết đến mặt bằng qua quảng cáo ngoài trời (OOH) đạt 15,9%, marketing trực tiếp qua sự kiện đạt 15,4%, kênh tư vấn bán hàng trực tiếp đạt 15,4% và lời giới thiệu từ người quen đạt 14,0%. Các kênh số như quảng cáo mạng xã hội (11,1%) và truyền hình/báo chí (12,1%) đạt tỷ lệ tiếp cận thấp.
  • Thực trạng giá thuê và tỷ lệ lấp đầy theo tầng: Đơn giá thuê hiện dao động từ 12 đến 14 USD/m²/tháng cho các tầng trên và đạt 15 đến 18 USD/m²/tháng tại các vị trí chân đế tầng 1. Điểm nghẽn nghiêm trọng nhất được ghi nhận tại tầng 5 (khu ẩm thực) khi tỷ lệ lấp đầy tụt dốc từ 90% thời kỳ trước dịch xuống mức báo động khoảng 15% vào năm 2023.

Thảo luận kết quả

Dữ liệu khảo sát có thể được trực quan hóa qua biểu đồ cột so sánh cơ cấu ngành hàng và bảng phân phối ma trận định vị giá - dịch vụ giữa Mipec Long Biên với các đối thủ cạnh tranh lân cận. So với Aeon Mall Long Biên (quy mô 96.000 m²) và Tasco Mall/Savico Megamall (quy mô 63.400 m²), Mipec Long Biên sở hữu lợi thế lớn về khoảng cách di chuyển đến khu vực Phố Cổ (chỉ khoảng 2,5 km) cùng mức giá thuê cạnh tranh thấp hơn khoảng 20 - 30%.

Tuy nhiên, mức độ thỏa mãn của khách thuê chưa cao do sự thiếu hụt các tiện ích bổ trợ và chiến lược truyền thông kỹ thuật số yếu kém. Việc trang web chính thức dừng hoạt động và hệ thống email marketing hoàn toàn bị bỏ trống đã làm suy giảm đáng kể mức độ nhận diện thương hiệu. Hơn nữa, sự bất cập trong thái độ giao tiếp của đội ngũ an ninh bảo vệ và quy trình thủ tục thanh toán, phê duyệt nội bộ thiếu tính minh bạch đã tạo ra rào cản lớn đối với sự gắn kết của các thương hiệu bán lẻ vừa và nhỏ (SMEs).

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm tái cấu trúc hoạt động Marketing-Mix và nâng tỷ lệ lấp đầy mặt bằng thương mại lên mức 80 - 85% trong giai đoạn 2024 - 2026, đề án xác lập 4 nhóm giải pháp hành động đồng bộ:

  • Tái cấu trúc sản phẩm và quy hoạch mặt bằng (Product & Physical Evidence): Ban Quản lý Mipec M cần sắp xếp lại các phân khu chức năng từ tầng 1 đến tầng 6 theo chủ đề rõ ràng, loại bỏ tình trạng bố trí lộn xộn giữa các gian hàng bán lẻ và ẩm thực. Đầu tư nâng cấp hệ thống kỹ thuật, điều hòa trung tâm và bổ sung các màn hình quảng cáo LED kỹ thuật số tại sảnh chính trong quý 4/2024 nhằm tăng giá trị thị giác cho khách thuê.
  • Hoàn thiện chính sách giá linh hoạt và hỗ trợ tài chính (Price): Áp dụng chính sách chiết khấu bậc thang giảm từ 5% đến 10% giá thuê cho các hợp đồng ký mới dài hạn từ 3 năm trở lên hoặc diện tích thuê trên 300 m². Triển khai gói tài trợ 20 - 30% chi phí cải tạo gian hàng ban đầu (Fit-out period) cho các đối tác chiến lược thuộc ngành F&B và giáo dục trong giai đoạn 2024 - 2025.
  • Phục hồi hạ tầng truyền thông kỹ thuật số và xúc tiến (Promotion): Xây dựng lại toàn diện website chính thức chuẩn SEO, kích hoạt lại hệ thống Email Marketing tự động hóa chăm sóc đối tác B2B trước quý 1/2025. Phân bổ ngân sách tăng 15% cho các chiến dịch Google Ads B2B và Facebook Ads sự kiện, phối hợp tổ chức các lễ hội ẩm thực định kỳ cuối tuần nhằm kéo lưu lượng khách tiêu dùng tăng 25 - 30%.
  • Nâng chuẩn chất lượng nhân sự và tối ưu hóa quy trình (People & Process): Tổ chức đào tạo chuẩn hóa kỹ năng nghiệp vụ giao tiếp cho 100% nhân viên bảo vệ, lễ tân và kỹ thuật tòa nhà hoàn thành trong nửa đầu năm 2025. Thiết lập quy trình số hóa thủ tục hành chính một cửa, rút ngắn thời gian xử lý khiếu nại kỹ thuật của khách thuê xuống dưới 24 giờ.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Ban điều hành và Giám đốc Marketing các Trung tâm Thương mại: Cung cấp khung phân tích thực chứng và bộ giải pháp thực tiễn trong việc xử lý bài toán suy giảm tỷ lệ lấp đầy, tái định vị thương hiệu bất động sản bán lẻ sau biến động thị trường.
  • Chủ doanh nghiệp bán lẻ và các đơn vị khởi nghiệp (SMEs): Giúp nắm bắt mặt bằng giá thuê, tiêu chí đánh giá dịch vụ hỗ trợ và các điều khoản đàm phán hợp đồng thương mại tối ưu khi tìm kiếm địa điểm kinh doanh.
  • Học viên cao học và Nhà nghiên cứu Quản trị Kinh doanh: Đóng vai trò là tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp luận ứng dụng mô hình 7Ps trong môi trường B2B dịch vụ, kết hợp phương pháp xử lý dữ liệu SPSS trên thang đo Likert chuẩn hóa.
  • Các chuyên viên tư vấn và Môi giới Bất động sản thương mại: Cung cấp bức tranh toàn cảnh về hành vi, kỳ vọng và mức độ thỏa mãn của các nhóm khách thuê gian hàng tại khu vực kinh tế trọng điểm phía Đông Thủ đô Hà Nội.

Câu hỏi thường gặp

Đề tài tiếp cận đối tượng khách hàng của trung tâm thương mại theo góc độ nào? Nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào nhóm khách hàng B2B, tức các chủ gian hàng, doanh nghiệp bán lẻ, chuỗi ẩm thực và nhà đầu tư thuê mặt bằng kinh doanh (nguồn tạo ra doanh thu trực tiếp cho đơn vị vận hành), thay vì chỉ khảo sát người tiêu dùng cá nhân thông thường.

Phương pháp tính cỡ mẫu trong nghiên cứu có đảm bảo độ tin cậy khoa học không? Nghiên cứu áp dụng quy tắc thực nghiệm của Hair và cộng sự (1998) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu trên 1 biến quan sát. Với 34 biến quan sát, quy mô mẫu tối thiểu là 170 và tác giả đã thu thập thành công 182 phiếu hợp lệ, đảm bảo tính đại diện cao cho toàn bộ khách thuê tại tòa nhà.

Điểm nghẽn lớn nhất trong phối thức Marketing-Mix tại Mipec Long Biên là gì? Điểm nghẽn lớn nhất nằm ở kênh truyền thông bị gián đoạn (website ngừng hoạt động, bỏ trống email marketing) và sự sụt giảm nghiêm trọng của tỷ lệ lấp đầy khu ẩm thực tầng 5 từ mức 90% trước dịch xuống còn xấp xỉ 15%.

Chính sách giá của Mipec Long Biên có điểm gì khác biệt so với đối thủ cùng phân khúc? Mipec Long Biên duy trì khung giá thuê rất cạnh tranh (12 - 18 USD/m²/tháng), thấp hơn đáng kể so với Aeon Mall Long Biên hay Vincom Center, giúp trung tâm duy trì được sức hút đối với nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs).

Các giải pháp đề xuất được thiết kế thực hiện trong khung thời gian nào? Hệ thống giải pháp 7Ps được thiết kế với lộ trình triển khai chi tiết từ năm 2024 đến năm 2026, phân định rõ trách nhiệm của Ban Giám đốc Mipec M, phòng Kinh doanh, phòng Marketing và các đơn vị cung cấp dịch vụ phụ trợ.

Kết luận

  • Đề án đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về phối thức Marketing-Mix 7Ps và hành vi lựa chọn mặt bằng của khách hàng tổ chức trong lĩnh vực bất động sản bán lẻ.
  • Phân tích chi tiết thực trạng hoạt động kinh doanh tại Mipec Long Biên giai đoạn 2020 - 2023, chỉ rõ mức sụt giảm doanh thu từ 300 - 400 tỷ đồng xuống 50 - 60 tỷ đồng do ảnh hưởng suy thoái kinh tế.
  • Khảo sát thực chứng 182 đối tượng mẫu bằng phần mềm SPSS 20.0, lượng hóa chính xác mức độ hài lòng và kỳ vọng của khách thuê đối với 6 nhóm yếu tố marketing then chốt.
  • Xây dựng hệ thống giải pháp Marketing-Mix đồng bộ giai đoạn 2024 - 2026 với các chỉ số mục tiêu rõ ràng về giá, cải tạo mặt bằng, đào tạo nhân sự và truyền thông tích hợp.
  • Khẳng định tính cấp thiết của việc số hóa quy trình quản lý và nâng cấp trải nghiệm khách hàng nhằm nâng tỷ lệ lấp đầy mặt bằng vượt mốc 80% trong tương lai gần.

Quý độc giả, các nhà nghiên cứu và nhà quản lý bất động sản thương mại quan tâm có thể tiếp tục khai thác các phát hiện từ đề án để phát triển mô hình quản trị marketing bán lẻ chuyên sâu cho đơn vị mình.