Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Hoàn thiện hoạt động Marketing - mix tại Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại YesHue" do sinh viên Lý Văn Bắc thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Hoàng tại Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế (niên khóa 2018 – 2022). Đề tài phản ánh bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, sự phát triển nhanh chóng của công nghệ thông tin và sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng của người dân, đặc biệt là xu hướng tìm kiếm thông tin, mua sắm qua internet và các sàn thương mại điện tử sau tác động của đại dịch Covid-19.
Trong ngành hàng tiêu dùng và thực phẩm gia vị, sự cạnh tranh giữa các đơn vị sản xuất diễn ra ngày càng gay gắt. Bún bò Huế là món ăn đặc sản truyền thống của Cố đô Huế, được Tổ chức Kỷ lục Châu Á công nhận là món ăn đạt giá trị ẩm thực châu Á. Để đáp ứng nhu cầu tiết kiệm thời gian chế biến của người nội trợ mà vẫn giữ nguyên hương vị truyền thống, Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại YesHue (thành lập năm 2017 tại Thừa Thiên Huế) đã tham gia thị trường với sản phẩm chủ lực là gia vị hoàn chỉnh Bún bò Huế và các loại gia vị nêm sẵn khác. Tuy nhiên, trước sức ép từ các đối thủ cung cấp sản phẩm dạng viên nén có giá thành thấp hơn cùng sự thay đổi của các kênh phân phối hiện đại, doanh nghiệp cần hoàn thiện các công cụ marketing hỗn hợp để thích ứng thị trường, mở rộng độ phủ trong nước và đẩy mạnh xuất khẩu.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động marketing - mix của Công ty TNHH SX&TM YesHue, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động marketing - mix cho công ty trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và các vấn đề thực tiễn về hoạt động marketing - mix trong doanh nghiệp.
- Đánh giá thực trạng hoạt động marketing - mix tại Công ty TNHH SX&TM YesHue thông qua số liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát khách hàng.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động marketing - mix tại Công ty TNHH SX&TM YesHue.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Những khái niệm và vấn đề lý luận nào liên quan đến hoạt động marketing - mix trong doanh nghiệp?
- Thực trạng hoạt động marketing - mix tại Công ty TNHH SX&TM YesHue diễn ra như thế nào trong giai đoạn khảo sát?
- Cần thực hiện những giải pháp nào để hoàn thiện hoạt động marketing - mix của Công ty TNHH SX&TM YesHue?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing - mix của Công ty TNHH SX&TM YesHue.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang sử dụng các sản phẩm của Công ty TNHH SX&TM YesHue.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH SX&TM YesHue, có trụ sở tại số 75 Lê Duẩn, Phường Phú Thuận, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2018 – 2020; dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 10/2021 đến tháng 12/2021.
- Phạm vi nội dung: Hoạt động sản xuất kinh doanh và các chính sách thuộc phối thức marketing của doanh nghiệp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận kế thừa khung lý thuyết nền tảng về Marketing và Marketing Mix từ các tác giả kinh điển: khái niệm Marketing của Philip Kotler, Peter Drucker, William J. Stanton và Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA); mô hình Marketing Mix 4Ps ban đầu của E. Jerome McCarthy (1960) gồm Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến (Promotion); cùng mô hình mở rộng 7Ps của Booms và Bitner (1981). Tác giả cũng vận dụng Luật Thương mại Việt Nam (năm 2005, hiệu lực từ ngày 01/01/2006) và Thuyết nhu cầu của Abraham Maslow để luận giải hành vi tiêu dùng và bản chất lưu thông hàng hóa.
Trên cơ sở đặc thù kinh doanh sản phẩm gia vị đóng chai kết hợp dịch vụ chăm sóc khách hàng, mô hình nghiên cứu đề xuất được xây dựng dựa trên phối thức 5Ps, bao gồm 5 thành phần: Sản phẩm (SP), Giá cả (GC), Phân phối (PP), Xúc tiến (XT) và Con người (CN). Mô hình đo lường gồm 17 biến quan sát sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
| Nhóm nhân tố |
Mã hóa |
Nội dung phát biểu của biến quan sát |
| Sản phẩm (SP) |
SP1 |
Chất lượng sản phẩm tốt, bền, đảm bảo an toàn |
|
SP2 |
Sản phẩm đa dạng, phong phú |
|
SP3 |
Màu sắc, mẫu mã sản phẩm đẹp |
|
SP4 |
Bao bì thu hút, tạo ấn tượng và đầy đủ thông tin |
| Giá cả (GC) |
GC1 |
Giá bán sản phẩm có tính cạnh tranh cao |
|
GC2 |
Giá bán tương xứng với chất lượng sản phẩm |
|
GC3 |
Khách hàng đồng ý chi trả nếu giá sản phẩm tăng lên so với trước đây |
| Phân phối (PP) |
PP1 |
Có nhiều kênh phân phối khác nhau, thuận lợi cho việc tiếp cận |
|
PP2 |
Sản phẩm ở các trang thương mại điện tử dễ nhìn, dễ tìm kiếm |
|
PP3 |
Sản phẩm dễ dàng tìm thấy thông tin từ internet, đại lý |
|
PP4 |
Sản phẩm được giao hàng đúng thời hạn |
| Xúc tiến (XT) |
XT1 |
Công ty có nhiều chương trình quảng cáo về sản phẩm |
|
XT2 |
Công ty thường xuyên tài trợ sự kiện, tổ chức lễ hội (du lịch, văn hóa, ẩm thực) |
|
XT3 |
Hoạt động tiếp thị hấp dẫn, lôi cuốn |
| Con người (CN) |
CN1 |
Nhân viên tư vấn có thái độ tốt, thân thiện |
|
CN2 |
Nhân viên lắng nghe những mong muốn, phản hồi của khách hàng |
|
CN3 |
Nhân viên hiểu rõ sản phẩm đang giới thiệu đến khách hàng |
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, cơ cấu lao động, số liệu nội bộ từ phòng kế toán Công ty YesHue giai đoạn 2018 – 2020, tài liệu trên website doanh nghiệp (
yeshue.vn), số liệu của Tổng cục Thống kê (2020), Bộ Công Thương và các công trình khoa học liên quan.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc gồm 2 phần (thông tin nhân khẩu học/thói quen sử dụng và đánh giá 17 biến quan sát). Kích thước mẫu được xác định theo công thức Yamane Taro (1967) trong điều kiện không biết kích thước tổng thể:
$$n = \frac{z^2 \cdot p \cdot q}{e^2}$$
Với độ tin cậy 95% ($z = 1{,}96$), xác suất $p = q = 0{,}5$, tác giả xác định cỡ mẫu lý thuyết xấp xỉ 120 và tiến hành thu thập thực tế 125 phiếu khảo sát hợp lệ ($N = 125$). Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu thuận tiện phi xác suất, gửi phiếu trực tuyến và trực tiếp tới người tiêu dùng tại hệ thống siêu thị Go!, Co.opmart, kênh online và sàn thương mại điện tử.
- Phương pháp phân tích: Phương pháp so sánh, tổng hợp dữ liệu tài chính - lao động; phân tích thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm); kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại biến có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3; thang đo đạt chuẩn khi hệ số từ 0,6 đến 0,95); kiểm định giá trị trung bình One Sample t-test trên phần mềm SPSS 20.0 và Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa lý luận cơ bản về marketing, vai trò và chức năng của marketing đối với doanh nghiệp, người tiêu dùng và xã hội. Tác giả phân tích chi tiết các thành phần trong phối thức marketing (sản phẩm, giá cả, phân phối, xúc tiến, con người) và các nhân tố môi trường tác động đến chiến lược marketing của doanh nghiệp:
- Môi trường vĩ mô: Nhân khẩu học, môi trường kinh tế, môi trường tự nhiên, công nghệ, văn hóa và môi trường chính trị – pháp luật.
- Môi trường vi mô: Nội tại doanh nghiệp, khách hàng, nhà cung ứng, đối thủ cạnh tranh, trung gian marketing và cộng đồng.
Chương này cũng tổng quan tình hình thương mại và thực tiễn ngành sản xuất gia vị, hương liệu của Việt Nam trong bối cảnh dịch bệnh; lược khảo các nghiên cứu liên quan của Lê Quang Trực & Trần Văn Hòa (2017), Trần Thị Thu Hà (2021), Đặng Thanh Hương (2019) làm tiền đề xây dựng mô hình nghiên cứu 5Ps với 17 biến quan sát.
Chương 2: Đánh giá thực trạng về hoạt động marketing mix tại Công ty TNHH SX&TM YesHue
Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH SX&TM YesHue (tên quốc tế: YesHue MANUFACTURING TRADING CO., LTD), thành lập ngày 18/04/2017 theo Giấy phép kinh doanh số 3301608069, nhãn hiệu được Cục Sở hữu Trí tuệ cấp chứng nhận đăng ký nhãn hiệu số đơn 4-2017-11166. Bộ máy quản lý gồm Giám đốc (ông Nguyễn Tấn Tôn Thất Tử Mỹ), Phó Giám đốc (bà Lê Thị Kim Hằng) và 3 bộ phận trực thuộc: BP Sản xuất, BP Kế toán, BP Kinh doanh.
| Chỉ tiêu |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
So sánh 2019/2018 (%) |
So sánh 2020/2019 (%) |
| Quy mô lao động (người) |
10 |
12 |
15 |
+20,00 |
+25,00 |
| - Bộ phận Sản xuất |
4 (40,0%) |
5 (41,67%) |
6 (40,0%) |
+25,00 |
+20,00 |
| - Bộ phận Kinh doanh |
3 (30,0%) |
4 (33,33%) |
5 (33,33%) |
+33,33 |
+25,00 |
| - Bộ phận Kế toán |
3 (30,0%) |
3 (25,0%) |
4 (26,67%) |
0,00 |
+33,33 |
Về kết quả sản xuất kinh doanh giai đoạn 2018 – 2020, công ty ghi nhận sự tăng trưởng liên tục về quy mô doanh thu và lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (lợi nhuận sau thuế năm 2019 tăng 111,64% so với năm 2018; năm 2020 tăng 99,63% so với năm 2019).
Phân tích thực trạng 5Ps tại công ty cho thấy:
- Chính sách sản phẩm: Danh mục sản phẩm chia thành 2 nhóm: Gia vị (Bún bò Huế gia vị hoàn chỉnh, bún chay Huế, gia vị phở, dầu điều phi, dầu tỏi phi, dầu hành phi) và Thực phẩm (tương ớt Huế/sa tế ớt, ruốc sả Huế, mắm ruốc xào sả). Tỷ lệ sử dụng thực tế của khách hàng theo điều tra: Bún bò Huế dẫn đầu, tiếp theo là Tương ớt Huế (18,80%), Ruốc sả Huế (13,40%), Gia vị phở (7,00%), Dầu hành phi (6,90%), Dầu điều phi (5,90%), Dầu tỏi phi (5,00%), Mắm ruốc xào sả (3,50%). Bao bì sử dụng hũ thủy tinh tái chế được, nắp bọc màng co nilon in thương hiệu YesHue, đóng thùng 24 hũ; logo mang màu tím đặc trưng xứ Huế kết hợp hình ảnh nồi niêu màu vàng ấm áp.
- Chính sách giá cả: Thực hiện niêm yết giá công khai, minh bạch theo từng kênh; phân khúc giá cao hơn dạng viên nén truyền thống do định vị gia vị sệt chuẩn vị tự nhiên.
- Chính sách phân phối: Kết hợp kênh phân phối truyền thống, siêu thị (Go! toàn quốc, Vinmart, Cửa hàng Hữu cơ Huế Việt), sàn thương mại điện tử (Shopee, Lazada, Amazon, Ebay) và xuất khẩu chính ngạch sang Anh, Úc, Canada, Châu Âu, Nhật Bản và thị trường Mỹ (hợp tác cùng nhà phân phối Ahna Gourmet).
- Chính sách xúc tiến: Truyền thông qua Website, Fanpage, tham gia các hội chợ xúc tiến thương mại (Hội chợ Tuần lễ Hàng Việt tại Thái Lan 2017, Techfest Duyên hải Bắc Trung Bộ 2018, cuộc thi Khởi nghiệp Nông nghiệp của BSA).
- Chính sách con người: Đội ngũ nhân sự trực tiếp tư vấn, tiếp nhận phản hồi và phục vụ khách hàng tại các điểm bán và kênh trực tuyến.
Chương 2 đồng thời xử lý kết quả khảo sát $N=125$ mẫu: phân tích nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập), kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha cho 5 thang đo thành phần (đều đạt độ tin cậy) và đánh giá ý kiến khách hàng đối với từng nhóm chính sách.
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing mix tại Công ty TNHH SX&TM YesHue
Chương 3 xác định định hướng phát triển của YesHue là mở rộng thị phần tại thị trường Mỹ, Châu Âu, Nhật Bản và thâm nhập sâu hơn vào các chuỗi siêu thị trong nước, hướng tới mục tiêu đưa thương hiệu Bún bò Huế ra toàn cầu. Trên cơ sở phân tích điểm mạnh, cơ hội và thách thức từ môi trường kinh doanh, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp hoàn thiện marketing - mix:
- Chính sách sản phẩm: Duy trì chất lượng chuẩn vị truyền thống; đẩy nhanh tiến độ ra mắt các dòng sản phẩm tiện lợi mới (bún bò Huế ăn liền, bún chay Huế ăn liền, phở ăn liền); chuẩn hóa tem nhãn, bao bì đáp ứng rào cản kỹ thuật của thị trường xuất khẩu.
- Chính sách giá cả: Xây dựng chính sách chiết khấu linh hoạt cho đại lý và nhà phân phối lớn; áp dụng các mức giá ưu đãi theo combo sản phẩm nhằm kích thích khối lượng mua; duy trì ổn định giá niêm yết trên các kênh trực tuyến.
- Chính sách phân phối: Mở rộng mạng lưới siêu thị bán lẻ nội địa, nâng cao hiệu quả quản trị chuỗi cung ứng và vận chuyển đa kênh (omnichannel); tối ưu hóa logistics và hoàn tất đơn hàng trên các sàn TMĐT trong nước và quốc tế.
- Chính sách con người: Tổ chức các khóa đào tạo nâng cao kỹ năng tư vấn, phong cách giao tiếp và mức độ hiểu biết sản phẩm cho nhân viên kinh doanh; hoàn thiện quy trình tiếp nhận và giải quyết khiếu nại của khách hàng.
- Chính sách xúc tiến: Đẩy mạnh tiếp thị số (digital marketing), tối ưu hóa nội dung Fanpage và Website; tăng cường tài trợ các sự kiện giao lưu văn hóa ẩm thực, du lịch; triển khai chương trình dùng thử sản phẩm tại các điểm bán lẻ hiện đại.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa các dữ liệu thực tế tại Công ty TNHH SX&TM YesHue với các kết quả cụ thể:
| Khía cạnh |
Dữ liệu và kết quả trích xuất từ nghiên cứu |
| Quy mô nhân sự |
Tăng từ 10 nhân viên (2018) lên 12 nhân viên (2019) và 15 nhân viên (2020); trong đó bộ phận sản xuất chiếm 40%, kinh doanh chiếm 33,33%, kế toán chiếm 26,67%. |
| Hiệu quả kinh doanh |
Lợi nhuận sau thuế TNDN năm 2019 tăng 111,64% so với năm 2018; năm 2020 tăng 99,63% so với năm 2019. |
| Cơ cấu sản phẩm tiêu thụ |
Sản phẩm Bún bò Huế gia vị hoàn chỉnh chiếm tỷ trọng cao nhất; tiếp theo là Tương ớt Huế (18,80%), Ruốc sả Huế (13,40%), Gia vị phở (7,00%), Dầu hành phi (6,90%), Dầu điều phi (5,90%), Dầu tỏi phi (5,00%), Mắm ruốc xào sả (3,50%). |
| Mạng lưới phân phối |
Phân phối trong nước qua Go!, Vinmart, Huế Việt, Shopee, Lazada; xuất khẩu chính ngạch sang Mỹ (qua Ahna Gourmet), Nhật Bản, Anh, Úc, Canada và Châu Âu. |
| Kiểm định thang đo ($N=125$) |
Cả 5 khía cạnh Sản phẩm, Giá cả, Phân phối, Xúc tiến, Con người đều đạt yêu cầu về độ tin cậy Cronbach's Alpha trong khoảng $0{,}6 < \alpha < 0{,}95$. |
Giải pháp và kiến nghị:
Đề tài cung cấp hệ thống giải pháp toàn diện cho 5 thành phần 5Ps, chú trọng vào việc phát triển sản phẩm ăn liền mới, đa dạng hóa quy cách đóng gói, hoàn thiện chiến lược định giá theo số lượng, mở rộng bán hàng đa kênh (omnichannel) và nâng cao năng lực đội ngũ nhân sự tiếp xúc khách hàng.
Đóng góp của đề tài:
- Về mặt học thuật: Vận dụng mô hình 5Ps mở rộng vào việc phân tích thực nghiệm hoạt động marketing mix của một doanh nghiệp khởi nghiệp trong ngành sản xuất gia vị thực phẩm truyền thống tại Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực trạng về tình hình kinh doanh, cơ cấu nhân sự, tỷ trọng tiêu thụ sản phẩm và mức độ tiếp nhận của khách hàng đối với thương hiệu YesHue; làm cơ sở tham khảo trực tiếp cho ban lãnh đạo công ty trong việc hoạch định chính sách marketing giai đoạn tiếp theo.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
-
Hạn chế của đề tài:
- Phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất) với quy mô 125 khách hàng có thể chưa phản ánh đầy đủ tính đại diện cho toàn bộ tổng thể người tiêu dùng YesHue trên phạm vi cả nước và quốc tế.
- Thời gian thu thập số liệu sơ cấp diễn ra trong giai đoạn ngắn (tháng 10/2021 đến tháng 12/2021), chịu tác động nhất định bởi bối cảnh phục hồi sau đại dịch Covid-19.
- Dữ liệu thứ cấp về tài chính chỉ tiếp cận và phân tích trong giai đoạn 2018 – 2020.
- Đề tài chủ yếu dừng lại ở phân tích thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo và One Sample t-test, chưa triển khai phân tích nhân tố khám phá (EFA) hay mô hình hồi quy đa biến nhằm lượng hóa mức độ tác động của từng nhân tố đến sự hài lòng hoặc quyết định mua lặp lại của khách hàng.
-
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng kích thước mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất phân tầng theo khu vực địa lý (miền Bắc, miền Trung, miền Nam và thị trường quốc tế).
- Bổ sung các phương pháp phân tích định lượng nâng cao như hồi quy tuyến tính bội, phân tích cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa các yếu tố marketing mix và lòng trung thành thương hiệu.
- Mở rộng đánh giá chuyên sâu về hiệu quả của kênh thương mại điện tử xuyên biên giới và chuỗi cung ứng quốc tế của doanh nghiệp.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng hưởng lợi:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Kinh tế Thương mại cần tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng đề tài khóa luận phân tích marketing mix.
- Các doanh nghiệp khởi nghiệp, cơ sở sản xuất trong ngành chế biến thực phẩm, nông sản, gia vị đặc sản địa phương muốn tìm hiểu kinh nghiệm đưa sản phẩm vào hệ thống siêu thị hiện đại và sàn thương mại điện tử.
- Nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Bảng câu hỏi khảo sát và bộ 17 biến quan sát đo lường 5 khía cạnh marketing mix (Sản phẩm, Giá cả, Phân phối, Xúc tiến, Con người).
- Quy trình kết hợp phân tích số liệu tài chính - lao động nội bộ với dữ liệu khảo sát khách hàng thực tế qua SPSS.
- Nghiên cứu trường hợp điển hình về thương mại hóa sản phẩm đặc sản văn hóa bản địa (Bún bò Huế) thành sản phẩm công nghiệp gia vị hoàn chỉnh.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình Marketing Mix nào và có điểm gì điều chỉnh so với mô hình truyền thống?
Tác giả kế thừa mô hình 4Ps của E. Jerome McCarthy (Sản phẩm, Giá cả, Phân phối, Xúc tiến) và bổ sung thêm thành phần thứ 5 là "Con người" (People) từ mô hình 7Ps của Booms & Bitner, tạo thành khung nghiên cứu 5Ps với 17 biến quan sát đo lường.
2. Tỷ lệ tiêu dùng các sản phẩm của YesHue theo khảo sát thực tế phân bổ như thế nào?
Theo kết quả điều tra, sản phẩm Bún bò Huế chiếm tỷ lệ dẫn đầu; tiếp theo lần lượt là Tương ớt Huế (18,80%), Ruốc sả Huế (13,40%), Gia vị phở (7,00%), Dầu hành phi (6,90%), Dầu điều phi (5,90%), Dầu tỏi phi (5,00%) và Mắm ruốc xào sả (3,50%).
3. Quy mô mẫu và phương pháp chọn mẫu khảo sát được thực hiện như thế nào?
Tác giả áp dụng công thức xác định cỡ mẫu của Yamane Taro (1967) với độ tin cậy 95% ($z = 1{,}96$, $p = q = 0{,}5$) để tính toán cỡ mẫu lý thuyết là 120, và thực hiện thu thập thực tế 125 mẫu hợp lệ ($N = 125$) bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất qua kênh trực tuyến, sàn TMĐT và tại các siêu thị.
4. Cơ cấu nhân sự của Công ty YesHue biến động như thế nào trong giai đoạn 2018 – 2020?
Tổng số lượng lao động tăng từ 10 người (năm 2018) lên 12 người (năm 2019, tăng 20%) và đạt 15 người (năm 2020, tăng 25%). Năm 2020, bộ phận sản xuất có 6 người (chiếm 40%), bộ phận kinh doanh có 5 người (chiếm 33,33%) và bộ phận kế toán có 4 người (chiếm 26,67%).
5. Sản phẩm của YesHue đã tiếp cận được những kênh phân phối nào tính đến thời điểm nghiên cứu?
Về nội địa, sản phẩm có mặt tại hệ thống siêu thị Go! toàn quốc, Vinmart, Cửa hàng Hữu cơ Huế Việt, siêu thị mini, cửa hàng thực phẩm sạch, quán ăn và sàn TMĐT (Shopee, Lazada). Về quốc tế, sản phẩm xuất khẩu chính ngạch sang Mỹ (thông qua nhà phân phối Ahna Gourmet), Nhật Bản, Anh, Úc, Canada, Châu Âu và bán trên sàn TMĐT Amazon, Ebay.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Lý Văn Bắc đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về phối thức marketing 5Ps và phản ánh bức tranh hoạt động thực tiễn tại Công ty TNHH SX&TM YesHue trong giai đoạn 2018 – 2021. Đề tài làm rõ sự tăng trưởng về nhân sự, doanh thu cũng như mạng lưới phân phối đa kênh từ thị trường nội địa đến các thị trường xuất khẩu trọng điểm. Thông qua việc phân tích dữ liệu sơ cấp từ 125 khách hàng, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện đồng bộ 5 chính sách marketing, đóng góp nguồn tư liệu tham khảo cho các doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực chế biến gia vị và đặc sản ẩm thực truyền thống.