Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghiệp chế biến và sản xuất đồ gỗ nội thất tại Việt Nam là lĩnh vực có tiềm năng tăng trưởng lớn nhờ sự phát triển của thị trường bất động sản, xây dựng dân dụng và văn phòng. Tuy nhiên, thị trường nội địa đang chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt: các sản phẩm nội thất nhập khẩu từ Malaysia, Trung Quốc, Đài Loan, Hồng Kông, Thái Lan chiếm tới khoảng 80% doanh số tiêu thụ (tương đương hàng trăm triệu USD mỗi năm), trong khi các doanh nghiệp nội địa chỉ nắm giữ khoảng 20% thị phần. Phần lớn doanh nghiệp sản xuất đồ gỗ Việt Nam có tuổi đời dưới 10 năm, quy mô vừa và nhỏ, năng lực quản lý và tiếp thị còn non trẻ, phải chịu áp lực kép từ các tập đoàn nước ngoài có chuyên môn thiết kế cao lẫn các cơ sở tiểu thủ công nghiệp cạnh tranh bằng lợi thế giá rẻ.

Trước bối cảnh đó, Công ty TNHH Thiết kế và Nội thất Á Đông – một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thiết kế, thi công kiến trúc, quảng cáo và sản xuất đồ gỗ nội thất – cần hoàn thiện chính sách tiếp thị để củng cố vị thế và mở rộng thị phần nội địa. Khóa luận tập trung nghiên cứu thực trạng tổ chức hoạt động tiếp thị hỗn hợp tại doanh nghiệp nhằm tìm ra các giải pháp thực tế giúp nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về marketing và chính sách marketing-mix (4P) trong doanh nghiệp sản xuất - kinh doanh.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá toàn diện thực trạng hoạch định, triển khai các chính sách sản phẩm, giá, phân phối và truyền thông tại Công ty TNHH Thiết kế và Nội thất Á Đông giai đoạn 2016–2018.
  3. Nhận diện các điểm mạnh, hạn chế cùng nguyên nhân trong hoạt động marketing của doanh nghiệp; trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp marketing-mix cụ thể, có tính khả thi cho năm 2020 nhằm gia tăng doanh thu và khả năng sinh lời.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng xây dựng và thực hiện các chính sách marketing-mix (sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến hỗn hợp) tại Công ty TNHH Thiết kế và Nội thất Á Đông.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu hoạt động sản xuất, kinh doanh các sản phẩm gỗ nội thất và ngoại thất tại Công ty TNHH Thiết kế và Nội thất Á Đông (trụ sở tại Hà Nội và các công trình, dự án tại khu vực miền Bắc).
  • Phạm vi thời gian: Phân tích số liệu hoạt động sản xuất kinh doanh từ năm 2016 đến năm 2018; định hướng giải pháp được xây dựng cho giai đoạn năm 2020. Thời gian thực hiện khóa luận từ ngày 01/10/2019 đến ngày 30/12/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các học thuyết và giáo trình marketing chuẩn mực:

  • Khái niệm marketing: Trích dẫn định nghĩa của Philip Kotler ("Marketing là một dạng hoạt động của con người nhằm thoả mãn những nhu cầu và mong muốn của họ thông qua trao đổi"), kết hợp các quan điểm của Shaw & Semenik (1985), McCarthy & Perreault (1987), Ghosh (1988).
  • Mô hình Marketing-mix 4P: Phân tích bốn công cụ có thể kiểm soát bao gồm Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place) và Truyền thông/Xúc tiến (Promotion), đồng thời đề cập các yếu tố mở rộng (Con người, Quy trình, Cơ sở vật chất) trong mảng dịch vụ thi công nội thất.
  • Quy trình định giá: Vận dụng tiến trình định giá 6 bước của PGS.TS. Trần Minh Đạo (Giáo trình Marketing căn bản, NXB Đại học Kinh tế Quốc dân, 2002), bao gồm: (1) Xác định nhiệm vụ mức giá; (2) Xác định cầu thị trường mục tiêu; (3) Xác định chi phí sản xuất; (4) Phân tích giá và sản phẩm của đối thủ cạnh tranh; (5) Lựa chọn phương pháp định giá; (6) Lựa chọn mức giá cụ thể.
  • Phân phối và Truyền thông: Phân tích cấu trúc kênh (chiều dài, chiều rộng, các dạng trung gian), phương thức phân phối chọn lọc, chiến lược đẩy (push) và chiến lược kéo (pull) theo chu kỳ sống của sản phẩm.
  • Khung quy trình phân tích marketing-mix tại doanh nghiệp gồm 4 bước: (1) Phân tích kết quả kinh doanh; (2) Phân tích thực trạng 4P; (3) Phân tích nhân tố ảnh hưởng bên trong và bên ngoài; (4) Đánh giá tổng hợp.

Phương pháp nghiên cứu và xử lý thông tin:

  • Phương pháp thống kê mô tả, phân loại, lập bảng biểu và tổng hợp số liệu.
  • Kỹ thuật so sánh số liệu: Sử dụng so sánh tuyệt đối ($\Delta C = C_1 - C_0$) và so sánh tương đối ($\Delta C% = \frac{C_1 - C_0}{C_0} \times 100%$) để đánh giá sự biến động của các chỉ tiêu kinh tế qua các năm 2016, 2017 và 2018.

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả sản xuất kinh doanh, hồ sơ kỹ thuật và dữ liệu nội bộ của các phòng ban (Phòng Kế toán - Tài chính, Phòng Kinh doanh nội địa, Phòng Quản lý chất lượng, Phòng Tổ chức - Hành chính, Phòng Kế hoạch vật tư) thuộc Công ty TNHH Thiết kế và Nội thất Á Đông; sách giáo trình, tạp chí và báo cáo ngành gỗ.
  • Dữ liệu sơ cấp: Tác giả không tiến hành điều tra bảng hỏi diện rộng do giới hạn thời gian nghiên cứu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Cơ sở lý thuyết về marketing–mix

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ khung lý luận về marketing và phối thức marketing-mix 4P. Tác giả làm rõ vai trò của marketing-mix như một công cụ giúp doanh nghiệp cân bằng mục tiêu thị trường, năng lực tài chính và khả năng sản xuất.

Nội dung chương trình bày các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả marketing:

  • Chỉ tiêu tài chính - thương mại: Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS), Năng suất lao động bình quân, Tỷ lệ chi phí bán hàng trên doanh thu thuần, Số vòng quay vốn lưu động, Số vòng quay hàng tồn kho.
  • Chỉ tiêu nhận thức: Mức độ nhận biết logo/nhãn hiệu, sự hài lòng về chất lượng sản phẩm, cảm nhận về giá trị so với giá bán, mức độ thuận tiện của mạng lưới phân phối và thái độ phục vụ của nhân viên.

Khung phân tích cũng phân loại các nhân tố chi phối chính sách marketing-mix thành nhân tố bên trong (sản phẩm, nguồn lực sản xuất, chiến lược phân phối) và nhân tố bên ngoài (đặc điểm khách hàng mục tiêu, đối thủ cạnh tranh, tính chất thị trường).

Chương 2. Phân tích thực trạng chính sách Marketing–mix của Công ty TNHH thiết kế và nội thất Á Đông

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH Thiết kế và Nội thất Á Đông (ASIA DECOR CO., LTD; mã số thuế: 0106489158; địa chỉ: Lô 4, khu 2, TT Cục CSKT, tổ 20B, cụm 2, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Hà Nội; người đại diện pháp luật: Ông Nguyễn Văn Hoàng; thành lập ngày 21/03/2014). Doanh nghiệp có cơ cấu tổ chức gồm Giám đốc, Phó Giám đốc và các phòng chức năng: Quản lý chất lượng, Thu mua và kiểm soát nguyên liệu gỗ, Kế hoạch vật tư, Khối sản xuất (Xưởng xẻ, Xưởng nội thất, Xưởng cơ điện, 3 dây chuyền sản xuất), Kế toán, Kinh doanh nội địa, Tổ chức - Hành chính.

Quy trình sản xuất đồ gỗ tại công ty gồm 7 công đoạn:

  1. Tiếp nhận nguyên liệu sản xuất.
  2. Phân loại và sấy phôi.
  3. Phân loại phôi sau sấy.
  4. Cắt lựa và sơ chế phôi sấy.
  5. Gia công tinh chế.
  6. Lắp ráp sản phẩm.
  7. Hoàn thiện sản phẩm (chà nhám, sơn phủ hoặc lau dầu), đóng gói, lưu kho và xuất hàng.

Khóa luận phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và 4 chính sách marketing của công ty giai đoạn 2016–2018:

1. Kết quả sản xuất kinh doanh (2016–2018): Doanh thu thuần duy trì xu hướng tăng từ 51.473 triệu đồng (2016) lên 51.762 triệu đồng (2017) và 52.610 triệu đồng (2018). Lợi nhuận sau thuế năm 2016 đạt 3.150 triệu đồng, năm 2017 giảm 30,56% xuống 2.613 triệu đồng do biến động chi phí, nhưng năm 2018 đã phục hồi mạnh mẽ đạt 3.983 triệu đồng (tăng 52,43%). Quy mô lao động biến động từ 85 người (2016) lên 100 người (2017) và tinh giản về 90 người (2018). Thu nhập bình quân đầu người tăng liên tục từ 5,622 triệu đồng/tháng (2016) lên 6,230 triệu đồng/tháng (2017) và 6,540 triệu đồng/tháng (2018). Năng suất lao động bình quân năm 2018 đạt 578,56 triệu đồng/người/năm.

2. Chính sách sản phẩm:

  • Danh mục sản phẩm bao gồm 4 nhóm chính: Bàn (Bộ gỗ ML2, Bộ Chữ Thọ, Bộ An Gia 08, Bộ Chữ Phúc...), Tủ (Bộ Corona, Bộ Bình Minh Asahi, Bộ Classic, Bộ Expo...), Ghế (Bộ Monaco, Bộ Phoenix, Bộ Ruby, Bộ Yong Jai, Bộ Traditional...), Giường (Wind Space, HCC - Cát Tường, Rome, Modet, Expo...).
  • Chất lượng sản phẩm: Sản xuất bằng dây chuyền công nghệ nhập khẩu từ Italy, đạt tiêu chuẩn chất lượng châu Âu ISO 177:2001 đối với đồ ngoại thất (độ bền uốn đạt 280–330 kg/cm², vượt chuẩn quy định 200–220 kg/cm²; độ hút nước 2–3,02%) và ISO 159:2001 đối với đồ nội thất (độ bền uốn >200 kg/cm², vượt chuẩn 120–150 kg/cm²; sai số kích thước trong phạm vi ±0,2%).
  • Mẫu mã sản phẩm: Số lượng mẫu mã tăng từ 138 mẫu (đầu năm 2016) lên 153 mẫu (2016) và đạt 169 mẫu (2017). Tuy nhiên, bộ phận thiết kế trực thuộc phòng kinh doanh ít khi khảo sát thực địa thị hiếu người tiêu dùng hay nghiên cứu mẫu mã đối thủ, chủ yếu vẽ mẫu thụ động theo đơn đặt hàng của đại lý, dẫn đến một số mẫu sản xuất thử nghiệm không được thị trường chấp nhận.

3. Chính sách giá:

  • Cơ cấu giá được xác định dựa trên giá thành sản xuất, chi phí vận chuyển bốc dỡ và mức giá đối thủ cạnh tranh. Chi phí nguyên liệu gỗ chiếm 50–70% giá thành sản phẩm; chi phí vận chuyển chiếm 40–60% giá trị thực tế của gỗ.
  • Định vị giá: Giá bán của Á Đông cao hơn các thương hiệu bình dân như Fami, Imax, Hoàn Mỹ, Xuân Hòa nhưng thấp hơn các đơn vị cao cấp như Hòa Phát, Dome, Hà Anh, Nhà Đẹp.
  • Chính sách chiết khấu và trợ giá: Áp dụng chiết khấu thanh toán (thanh toán ngay cho đơn hàng >30 triệu đồng được chiết khấu 2% cộng phiếu mua hàng 500.000 đồng; đơn hàng <30 triệu đồng chiết khấu 2%; mua chịu thanh toán trước hạn chiết khấu 1%; nợ quá hạn 0%). Mức chiết khấu theo cự ly vận chuyển và công nợ dao động từ 2% đến 5%. Chính sách trợ giá đại lý năm 2018 hỗ trợ từ 4.000 đồng/đơn vị (nội thất trường học) đến 110.000 đồng/đơn vị (giường ngủ).
  • Dịch vụ đi kèm: Từ tháng 6/2018, công ty áp dụng miễn phí vận chuyển nội thành Hà Nội cho khách mua lẻ (trong vòng 2km miễn phí tầng 1; trong vòng 4km miễn phí đơn >5 triệu đồng; trong vòng 10km miễn phí đơn >30 triệu đồng) và khách mua buôn (miễn phí trong 5km cho đơn hàng từ 60 triệu đồng trở lên).

4. Chính sách phân phối:

  • Phân loại khách hàng: Doanh thu phụ thuộc lớn vào nhóm khách hàng truyền thống theo quy luật 80/20 (năm 2016 chiếm 76%, năm 2017 chiếm 81%, năm 2018 chiếm 79% tổng doanh thu - tương đương 39.135 triệu đồng). Nhóm khách hàng mới năm 2018 đóng góp 21% (12.935 triệu đồng).
  • Cơ cấu khách hàng: Khách hàng tổ chức/doanh nghiệp chiếm 73% doanh thu (33.011 triệu đồng năm 2018), nhóm hộ gia đình chiếm 27% (18.070 triệu đồng).
  • Hệ thống kênh phân phối: Kết hợp giữa kênh trực tiếp (showroom, cung cấp trực tiếp cho các dự án lớn như VPBank, Tòa nhà Artex Building 172 Ngọc Khánh, Chung cư Happy House Garden Việt Hưng) và kênh gián tiếp qua hệ thống đại lý bán buôn, bán lẻ.

5. Chính sách truyền thông và đánh giá chung:

  • Hoạt động truyền thông còn phân tán, chi phí quảng cáo chưa được tối ưu, chủ yếu dựa vào bán hàng trực tiếp cho các dự án và mối quan hệ sẵn có.
  • Ưu điểm: Sản phẩm có chất lượng kỹ thuật cao đạt chuẩn châu Âu, có uy tín với các đối tác lớn, chính sách giá và chiết khấu linh hoạt.
  • Nhược điểm: Chưa chủ động nghiên cứu thị trường trước khi thiết kế mẫu mã mới; giá bán chưa tối ưu do chưa đạt lợi thế kinh tế theo quy mô; phụ thuộc quá lớn vào nhóm khách hàng dự án truyền thống; hoạt động truyền thông và xây dựng thương hiệu còn yếu.

Chương 3. Giải pháp hoàn thiện chính sách Marketing–mix cho Công ty TNHH thiết kế và nội thất Á Đông

Chương 3 đề xuất định hướng phát triển và hai biện pháp marketing-mix cụ thể cho công ty:

  • Biện pháp 1: Tung ra thị trường dòng sản phẩm mới “The Wood Decor” nhằm đa dạng hóa danh mục sản phẩm, khai thác phân khúc trang trí nội thất hiện đại, tăng doanh thu và khả năng sinh lời. Biện pháp này đi kèm kế hoạch nâng cao năng lực sản xuất năm 2020, dự toán chi phí marketing và tính toán hiệu quả tài chính tăng thêm.
  • Biện pháp 2: Thiết kế chương trình truyền thông tích hợp nhằm tăng mức độ nhận biết thương hiệu trên thị trường nội địa, đẩy mạnh tiếp thị số và quan hệ công chúng, từ đó mở rộng tệp khách hàng cá nhân và doanh nghiệp mới.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa được bức tranh tài chính, sản xuất và tiêu thụ của Công ty TNHH Thiết kế và Nội thất Á Đông thông qua hệ thống số liệu cụ thể:

Chỉ tiêu tài chính - sản xuất Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 So sánh 2017/2016 (%) So sánh 2018/2017 (%)
Doanh thu (triệu đồng) 51.473 51.762 52.610 +0,56% +1,64%
Tổng số lao động (người) 85 100 90 +17,65% -10,00%
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) 3.150 2.613 3.983 -30,56% +52,43%
Nộp ngân sách (triệu đồng) 585 559 1.504 -4,44% +169,05%
Thu nhập bình quân (triệu đồng/tháng) 5,622 6,230 6,540 +10,81% +4,98%
Năng suất lao động (triệu đồng/người/năm) 605,56 493,08 578,56 -18,58% +17,34%
Tỷ suất lợi nhuận / Doanh thu (ROS) 0,073 0,053 0,076 -27,51% +44,34%
Số vòng quay vốn lưu động (vòng) 3,05 2,93 2,95 -4,03% +0,77%

Bên cạnh các chỉ tiêu tổng hợp, nghiên cứu đã thống kê chi tiết mức giá một số sản phẩm tiêu biểu của công ty (tháng 12/2018):

Tên sản phẩm Quy cách, chủng loại gỗ Giá bán niêm yết (đồng)
Tủ bếp treo Cánh gỗ tần bì, thùng MDF veneer 2.000.000 / bộ
Tủ bếp dưới Cánh xoan đào, thùng gỗ ghép 3.000.000 / bộ
Cửa MDF sơn dầu (MDF01) Gỗ thông 1.000.000 / m²
Cửa MDF sơn dầu (MDF03) Gỗ chò chỉ 1.000.000 / m²
Cửa gỗ tự nhiên (4PT) Gỗ xoan đào 5.000.000 / bộ
Cửa gỗ tự nhiên (4PAT) Gỗ sồi (Oak) 5.000.000 / bộ
Ghế tựa Gỗ căm xe 1.000.000 / cái
Bàn ăn (800 x 1700 mm) Gỗ thông, cao su 3.000.000 / cái

Khóa luận đưa ra các đóng góp thực tiễn:

  • Phản ánh trung thực tình hình thực hiện 4P tại một doanh nghiệp sản xuất đồ gỗ thực tế, chỉ rõ sự mất cân đối giữa chất lượng kỹ thuật đạt chuẩn châu Âu với hiệu quả nghiên cứu thị trường và thiết kế mẫu mã.
  • Đề xuất hai phương án hành động có tính định hướng kinh doanh rõ ràng: ra mắt dòng sản phẩm "The Wood Decor" và triển khai chương trình truyền thông bài bản cho giai đoạn năm 2020.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề tài chỉ sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp thu thập nội bộ từ các phòng ban của Công ty Á Đông và các tài liệu công khai; tác giả chưa triển khai khảo sát sơ cấp trên diện rộng bằng bảng hỏi đối với người tiêu dùng cá nhân và các đại lý phân phối. Phạm vi nghiên cứu chủ yếu tập trung vào thị trường Hà Nội và khu vực miền Bắc trong giai đoạn 2016–2018.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng thu thập dữ liệu sơ cấp về hành vi, thị hiếu và mức độ sẵn sàng chi trả của khách hàng cá nhân; nghiên cứu ứng dụng marketing số (Digital Marketing) và thương mại điện tử trong phân phối sản phẩm nội thất; mở rộng phạm vi khảo sát sang thị trường miền Trung và miền Nam.

Giá trị tham khảo

Tài liệu có giá trị tham khảo đối với:

  • Sinh viên, học viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Quản lý công nghiệp: Tham khảo phương pháp phân tích thực trạng marketing-mix (4P) tại một doanh nghiệp sản xuất - thương mại cụ thể; cách thức kết hợp giữa số liệu tài chính, chỉ tiêu kỹ thuật sản phẩm và chính sách bán hàng.
  • Doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh đồ gỗ nội thất: Tham khảo mô hình phân tích chi phí, cơ chế định giá theo chất liệu gỗ (lim, keo, thông, MDF), bảng chính sách chiết khấu thương mại, chính sách trợ giá đại lý và quy trình tổ chức sản xuất tinh chế 7 bước.

Câu hỏi thường gặp

1. Kết quả kinh doanh của Công ty Á Đông trong giai đoạn 2016–2018 biến động như thế nào? Doanh thu thuần của công ty tăng trưởng đều qua các năm: đạt 51.473 triệu đồng năm 2016, tăng lên 51.762 triệu đồng năm 2017 và 52.610 triệu đồng năm 2018. Lợi nhuận sau thuế năm 2017 giảm 30,56% xuống 2.613 triệu đồng nhưng năm 2018 tăng mạnh 52,43% lên 3.983 triệu đồng. Năng suất lao động năm 2018 đạt 578,56 triệu đồng/người/năm và thu nhập bình quân người lao động đạt 6,54 triệu đồng/tháng.

2. Sản phẩm nội thất và ngoại thất của công ty đạt những tiêu chuẩn chất lượng kỹ thuật nào? Sản phẩm của công ty được sản xuất trên dây chuyền nhập khẩu từ Italy, đạt tiêu chuẩn chất lượng châu Âu ISO 177:2001 đối với đồ ngoại thất (độ bền uốn thực tế đạt 280–330 kg/cm², độ hút nước 2–3,02%) và ISO 159:2001 đối với đồ nội thất (độ bền uốn đạt >200 kg/cm², độ hút nước 13–15%, sai số kích thước trong khoảng ±0,2%).

3. Chính sách chiết khấu thanh toán của Công ty Á Đông được quy định ra sao? Đối với khách hàng mua hàng có giá trị trên 30 triệu đồng thanh toán ngay, công ty áp dụng mức chiết khấu 2% kèm phiếu mua hàng trị giá 500.000 đồng; đơn hàng dưới 30 triệu đồng thanh toán ngay được chiết khấu 2%; khách hàng mua chịu thanh toán trước hạn được chiết khấu 1%; mua chịu thanh toán chậm hưởng chiết khấu 0%. Ngoài ra, mức chiết khấu theo cự ly vận chuyển và thời hạn nợ dao động từ 2% đến 5%.

4. Cơ cấu doanh thu theo nhóm khách hàng của công ty có đặc điểm gì nổi bật? Doanh thu của công ty chịu sự chi phối mạnh mẽ từ nhóm khách hàng truyền thống theo nguyên lý Pareto (80/20): năm 2016 chiếm 76%, năm 2017 chiếm 81% và năm 2018 chiếm 79% (đạt 39.135 triệu đồng). Xét theo loại hình khách hàng năm 2018, nhóm khách hàng doanh nghiệp/dự án chiếm tỷ trọng lớn với 73% (33.011 triệu đồng), trong khi nhóm khách hàng hộ gia đình chiếm 27% (18.070 triệu đồng).

5. Tác giả đề xuất các giải pháp marketing-mix trọng tâm nào cho công ty trong Chương 3? Tác giả đề xuất hai biện pháp chính: (1) Tung ra thị trường dòng sản phẩm mới “The Wood Decor” nhằm đón đầu xu hướng trang trí nội thất và tăng khả năng sinh lời; (2) Thiết kế chương trình truyền thông tích hợp nhằm gia tăng mức độ nhận biết thương hiệu, mở rộng tập khách hàng mới trên thị trường nội địa cho năm 2020.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Trung Hoàng đã hệ thống hóa lý luận marketing-mix và phân tích chi tiết thực trạng triển khai chính sách 4P tại Công ty TNHH Thiết kế và Nội thất Á Đông giai đoạn 2016–2018. Nghiên cứu chỉ ra thế mạnh kỹ thuật của công ty với sản phẩm đạt tiêu chuẩn ISO châu Âu và tệp khách hàng dự án ổn định, đồng thời làm rõ những tồn tại trong công tác nghiên cứu thiết kế mẫu mã, quản trị chi phí vận chuyển và hoạt động truyền thông. Trên cơ sở đó, tác giả đã đề xuất hai nhóm giải pháp mang tính thực tế gồm phát triển dòng sản phẩm mới "The Wood Decor" và xây dựng chương trình truyền thông nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.