Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường cạnh tranh ngày càng gay gắt, thương hiệu được xác định là một tài sản vô hình đóng vai trò sống còn đối với sự phát triển dài hạn của doanh nghiệp. Theo khảo sát của Nielsen được tác giả viện dẫn, có khoảng 59% người tiêu dùng ưu tiên lựa chọn và sử dụng các sản phẩm mới đến từ những thương hiệu quen thuộc. Mặc dù các doanh nghiệp quy mô lớn tại Việt Nam đã chủ động đầu tư và gặt hái nhiều thành công từ chiến lược thương hiệu, nhưng thực tế có tới hơn 98% doanh nghiệp trong nước là doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) cùng các nhóm khởi nghiệp (StartUp) còn hạn chế về tiềm lực tài chính hoặc chưa nhận thức đầy đủ về giá trị của thương hiệu, dẫn đến việc thiếu đầu tư tương xứng cho hoạt động này.
Hệ sinh thái Doanh nghiệp BestB là một mô hình vườn ươm doanh nghiệp tư nhân được thành lập từ năm 2014, hoạt động trong lĩnh vực tư vấn chiến lược, ươm tạo, tăng tốc khởi nghiệp và kết nối đầu tư. Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh chóng của các vườn ươm thuộc các Bộ, ban ngành, đoàn thể và các trường đại học đã tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt. Đồng thời, công tác phát triển thương hiệu nội tại của BestB còn bộc lộ nhiều điểm nghẽn như: chưa đăng ký bảo hộ nhãn hiệu, đội ngũ nhân sự chuyên trách thương hiệu chưa đủ mạnh, vị trí địa lý chưa có nhận diện chỉ dẫn rõ ràng và hoạt động truyền thông còn phụ thuộc phần lớn vào uy tín cá nhân của lãnh đạo cùng các kênh tiếp cận truyền thống. Xuất phát từ bối cảnh đó, đề tài "Phát triển thương hiệu của Hệ sinh thái Doanh nghiệp BestB" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn về hoàn thiện chiến lược quản trị và định vị thương hiệu cho tổ chức.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về thương hiệu, phát triển thương hiệu và các nhân tố ảnh hưởng đến quá trình phát triển thương hiệu trong doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và công tác phát triển thương hiệu tại Hệ sinh thái Doanh nghiệp BestB trong giai đoạn 2018 – 2020.
- Đề xuất hệ thống các giải pháp mang tính khả thi nhằm hoàn thiện công tác phát triển thương hiệu của Hệ sinh thái Doanh nghiệp BestB trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phát triển thương hiệu của Hệ sinh thái Doanh nghiệp BestB.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực tế tại Hệ sinh thái Doanh nghiệp BestB (Địa chỉ: 271 Quan Hoa, quận Cầu Giấy, Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp về kết quả sản xuất kinh doanh và thực trạng hoạt động thương hiệu được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các quan điểm học thuật chuẩn mực trong lĩnh vực quản trị kinh doanh và marketing:
- Khái niệm và bản chất thương hiệu: Tác giả tổng hợp các định nghĩa tiêu biểu từ Philip Kotler (2012), Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), quan điểm của Ambler & Styles về tập hợp các thuộc tính giá trị cung cấp cho khách hàng mục tiêu, và định nghĩa của Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO) nhấn mạnh sự kết hợp giữa các yếu tố hữu hình và vô hình liên kết với danh tiếng sản phẩm, dịch vụ.
- Quy trình phát triển thương hiệu: Vận dụng khung quy trình phát triển thương hiệu cho doanh nghiệp Việt Nam do ThS. Nguyễn Văn Tâm tổng hợp, bao gồm 5 bước tuần tự: (1) Xây dựng tầm nhìn thương hiệu; (2) Xây dựng chiến lược thương hiệu; (3) Xây dựng hệ thống nhận diện thương hiệu; (4) Lập kế hoạch quảng bá thương hiệu; (5) Đánh giá và đo lường thương hiệu.
- Công cụ phân tích và mô hình vận dụng:
- Mô hình phân tích ma trận SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức).
- Phân đoạn định vị và kiến trúc thương hiệu (chiến lược đơn thương hiệu, đa thương hiệu, thương hiệu kết hợp).
- Phối thức Marketing hỗn hợp (Marketing-Mix 4P: Product, Price, Place, Promotion) định hướng phát triển thương hiệu.
- Mô hình truyền thông 5A (Aware - Appeal - Ask - Act - Advocate) mô tả hành trình trải nghiệm của khách hàng.
- Khái niệm đổi mới thương hiệu (ReBranding) và hệ thống bảo hộ tài sản trí tuệ.
- Phân loại nhân tố ảnh hưởng: Nhóm nhân tố bên ngoài (nhân khẩu học, kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, môi trường ngành) và nhóm nhân tố bên trong (sản phẩm/dịch vụ, lãnh đạo, nhân sự, năng lực tài chính).
Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa các kỹ thuật thu thập và xử lý dữ liệu định tính:
- Phương pháp thu thập thông tin: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo nhân sự, tài liệu định hướng phát triển thương hiệu do các phòng ban chức năng (Phòng Kế toán, Phòng Đối ngoại, Phòng Nhân sự) của BestB cung cấp.
- Phương pháp phân tích – tổng hợp: Xử lý và liên kết các dữ liệu báo cáo để khái quát hóa thực trạng vận hành và mức độ hiệu quả của các hoạt động thương hiệu.
- Phương pháp so sánh: Đánh giá biến động của các chỉ tiêu tài chính và kết quả phát triển thương hiệu theo chuỗi thời gian 3 năm liên tiếp (2018, 2019, 2020).
- Phương pháp quan sát: Ghi nhận thực tế quá trình vận hành, văn hóa nội bộ, cách thức tiếp cận khách hàng và nhận diện thương hiệu tại trụ sở doanh nghiệp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về phát triển thương hiệu
Chương 1 tập trung làm rõ nguồn gốc lịch sử, nội hàm và vai trò của thương hiệu đối với người tiêu dùng (xác định nguồn gốc, tiết kiệm chi phí tìm kiếm, giảm thiểu rủi ro mua sắm) và đối với doanh nghiệp (cam kết chất lượng, phân đoạn thị trường, tạo sự khác biệt cạnh tranh, gia tăng giá trị kinh tế). Tác giả phân tích bốn chức năng cốt lõi của thương hiệu gồm: chức năng định hướng, chức năng nhận diện và phân biệt, chức năng tạo cảm nhận và tin cậy, chức năng kinh tế. Về mặt cấu trúc, đặc tính thương hiệu được nhìn nhận qua bốn lăng kính: thương hiệu như một sản phẩm, như một tổ chức, như một con người và như một biểu tượng.
Nội dung chương đi sâu vào quy trình 5 bước phát triển thương hiệu, giải thích chi tiết các thành phần của hệ thống nhận diện (tên gọi, logo, slogan, nhạc hiệu, hình tượng đại diện, ấn phẩm văn phòng). Đồng thời, tác giả luận giải tầm quan trọng của công tác đăng ký bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, việc triển khai marketing-mix (4P), ứng dụng mô hình hành trình khách hàng 5A trong truyền thông và các nguyên tắc thực hiện tái định vị/đổi mới thương hiệu (ReBranding). Chương 1 khép lại bằng việc phân loại chi tiết các nhân tố môi trường vĩ mô, vi mô và nội lực doanh nghiệp tác động trực tiếp đến chiến lược phát triển thương hiệu.
Chương 2: Thực trạng phát triển thương hiệu tại Hệ sinh thái Doanh nghiệp BestB
Chương 2 phác họa bức tranh toàn diện về lịch sử hình thành từ năm 2014, mô hình quản trị và kết quả hoạt động của BestB. Cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp đứng đầu bởi Ban Lãnh đạo (Chủ tịch Phạm Anh Cường cùng các cộng sự cấp cao Bùi Phương Nam, Trần Việt Tùng), chỉ đạo trực tiếp các bộ phận: Khối quỹ, Khối đối ngoại, Khối kinh doanh, Khối phát triển thương hiệu (gồm Marketing, Thiết kế, Công nghệ), Khối kế toán thuế và Office Luật. BestB đăng ký hoạt động trên 12 lĩnh vực phụ trợ doanh nghiệp: BestB Capital, BestCo Co-working Space, BestB Retail, BestB Branding, BestB Academy, BestB HR, BestB Admin, BestB Network, BestB Tech, BestB Law, BestB Supply Chain. Trọng tâm cốt lõi hiện tại tập trung vào hai mảng: Vườn ươm doanh nghiệp và Quỹ đầu tư.
Về kết quả kinh doanh, số liệu tài chính giai đoạn 2018 – 2020 phản ánh sự tăng trưởng ổn định về lợi nhuận bất chấp tác động của đại dịch Covid-19:
| STT |
Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Triệu VNĐ) |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
| 1 |
Doanh thu thuần bán hàng và cung cấp dịch vụ |
3.451,000 |
- |
- |
| 2 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh |
402,012 |
415,019 |
521,019 |
| 3 |
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
401,892 |
414,563 |
521,019 |
| 4 |
Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) |
80,378 |
82,913 |
104,204 |
| 5 |
Lợi nhuận sau thuế TNDN |
321,514 |
331,650 |
416,815 |
Phân tích SWOT tại BestB được tác giả tổng hợp cụ thể:
| Yếu tố |
Nội dung phân tích thực trạng tại BestB |
| Điểm mạnh (S) |
- Lãnh đạo dày dặn kinh nghiệm, có danh tiếng trong cộng đồng khởi nghiệp (Phạm Anh Cường lọt Top 7 doanh nhân khởi nghiệp thành công tại Việt Nam). - Đội ngũ nhân viên chuyên môn tốt, cơ sở vật chất văn phòng hiện đại. - Sản phẩm hỗ trợ đa dạng (vốn, đào tạo, cố vấn, kết nối đối tác). - Quỹ đầu tư lọt Top 3 quỹ khởi nghiệp uy tín tại Việt Nam năm 2018, định mức sinh lời hấp dẫn. |
| Điểm yếu (W) |
- Chưa đăng ký bảo hộ nhãn hiệu, tiềm ẩn rủi ro pháp lý và tranh chấp. - Trụ sở đặt tại tầng 6 (271 Quan Hoa) thiếu hệ thống biển chỉ dẫn nhận diện bên ngoài. - Phạm vi ươm tạo còn giới hạn trong một số lĩnh vực nhất định. - Truyền thông phụ thuộc lớn vào kênh offline, quan hệ cá nhân; kênh trực tuyến chưa đủ mạnh. |
| Cơ hội (O) |
- Nhu cầu thị trường về ươm tạo, gọi vốn của cộng đồng StartUp và SMEs tại Việt Nam rất lớn. - Xu hướng chuyển đổi số thúc đẩy doanh nghiệp truyền thống tìm kiếm giải pháp đổi mới. |
| Thách thức (T) |
- Cạnh tranh gay gắt từ các vườn ươm, quỹ có nguồn gốc nhà nước (BSSC trực thuộc Hội LHTN Việt Nam, HBI trực thuộc Bộ Kế hoạch & Đầu tư, Vietnam Silicon Valley thuộc Bộ KH&CN). - Sự nở rộ của các trung tâm khởi nghiệp, vườn ươm trực thuộc các trường đại học. |
Về hệ thống nhận diện và định vị, thương hiệu BestB mang ý nghĩa "Best Business", theo đuổi sứ mệnh tạo lập môi trường kinh doanh tốt nhất, phương châm "Uy tín - Chất lượng - Chính xác đến từng chi tiết", slogan "Làm việc có tâm - Tư duy có tầm", văn hóa "Đồng tâm - Đồng chí - Đồng sức - Đồng lòng - Kết nối - Chia sẻ". Khách hàng mục tiêu tập trung vào độ tuổi 18 – 30 có khát vọng khởi nghiệp. Giá trị cốt lõi mang tính định vị là công thức "1 + N" gắn liền với các hoạt động thiện nguyện xã hội ("Gửi nắng vàng sáng tương lai", Ngày hội khởi nghiệp đổi mới sáng tạo).
Về sản phẩm dịch vụ và phân phối, BestB triển khai gói dịch vụ ươm tạo toàn diện (chiến lược, branding, xúc tiến bán hàng, quản trị tinh gọn Lean StartUp, gọi vốn) và cung cấp 3 gói đầu tư tài chính thông qua BestB Capital:
| Gói đầu tư |
Hạn mức vốn tham gia |
Cơ chế phân chia lợi nhuận cam kết |
| Gói 1: Ủy thác đầu tư 100% |
30 - 300 triệu VNĐ |
Lãi suất cố định từ 11% - 15%/năm. |
| Gói 2: Ủy thác đầu tư linh hoạt |
Từ 300 triệu VNĐ trở lên |
Lãi suất cố định 9%/năm kèm 50% lợi nhuận đầu tư từ chênh lệch chuyển đổi trái phiếu sang cổ phiếu. |
| Gói 3: Ủy thác đầu tư có kiểm soát |
Từ 500 triệu VNĐ trở lên |
70% lợi nhuận từ việc thoái vốn/bán cổ phần kết hợp cổ tức định kỳ hàng năm. |
Chương 3: Giải pháp phát triển thương hiệu của Hệ sinh thái Doanh nghiệp BestB
Trên cơ sở định hướng trở thành tập đoàn đa quốc gia và các tồn tại đã chỉ ra, Chương 3 đề xuất 6 nhóm giải pháp thực tiễn:
- Nâng cao nhận thức nội bộ về thương hiệu: Quán triệt tư duy chiến lược thương hiệu cho toàn thể cán bộ nhân viên, xem thương hiệu là tài sản cốt lõi xuyên suốt mọi hoạt động giao tiếp và cung cấp dịch vụ.
- Đăng ký xác lập quyền bảo hộ thương hiệu: Khẩn trương hoàn tất các thủ tục pháp lý để đăng ký bảo hộ nhãn hiệu, logo, tên miền và quyền sở hữu trí tuệ tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền nhằm ngăn chặn rủi ro xâm phạm nhãn hiệu.
- Kiện toàn khối phát triển thương hiệu: Xây dựng cơ cấu nhân sự chuyên môn sâu cho Khối PTTH, phân định rõ ràng chức năng giữa bộ phận Marketing, Thiết kế và Công nghệ; tăng cường chế độ đào tạo nghiệp vụ quản trị thương hiệu.
- Đa dạng hóa lĩnh vực ươm tạo doanh nghiệp: Mở rộng quy mô hỗ trợ sang các ngành kinh tế mới bên cạnh các mảng truyền thống, nâng cao năng lực thẩm định dự án khởi nghiệp.
- Nâng cấp và phát triển cổng thông tin Website: Tối ưu hóa giao diện trang web (
https://bestb.vn), bổ sung các danh mục giới thiệu hệ sinh thái, biểu đồ năng lực, form đăng ký ươm tạo/đầu tư trực tuyến và tích hợp các kênh truyền thông số.
- Đẩy mạnh truyền thông đa kênh: Phân nhóm đối tượng truyền thông (sinh viên, chủ doanh nghiệp StartUp/SMEs, nhà đầu tư cá nhân, quỹ đầu tư tổ chức) để xây dựng thông điệp chuyên biệt; kết hợp hài hòa giữa sự kiện trực tiếp (workshop, tọa đàm, tài trợ cuộc thi khởi nghiệp tại các trường đại học) và truyền thông số qua mạng xã hội (Facebook, Website).
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể dựa trên số liệu thực chứng:
- Làm rõ bức tranh tăng trưởng kinh doanh: Minh chứng sự gia tăng liên tục của lợi nhuận sau thuế tại BestB trong giai đoạn 2018 – 2020, từ mức 321,514 triệu đồng (năm 2018) lên 331,650 triệu đồng (năm 2019) và đạt 416,815 triệu đồng (năm 2020), tức tăng trưởng tổng cộng 95,301 triệu đồng sau 3 năm nhờ mở rộng hoạt động của Quỹ BestB Capital và các khối chuyên môn.
- Xác định chính xác các điểm nghẽn thương hiệu: Chỉ ra lỗ hổng pháp lý nghiêm trọng khi doanh nghiệp chưa đăng ký bảo hộ nhãn hiệu sau 6 năm hoạt động, hạn chế về nhận diện biển bảng tại địa điểm kinh doanh, cùng sự mất cân đối giữa kênh truyền thông offline (dựa vào uy tín cá nhân lãnh đạo) và kênh trực tuyến.
- Hệ thống hóa danh mục sản phẩm và chính sách giá: Tổng hợp chi tiết cơ cấu 12 lĩnh vực kinh doanh, quy trình hỗ trợ ươm tạo và cơ chế phân chia lợi nhuận của 3 gói ủy thác đầu tư (lãi suất cố định 11% - 15%/năm ở gói cơ bản đến tỷ lệ chia thưởng 70% lợi nhuận ở gói kiểm soát).
- Đóng góp về mặt giải pháp ứng dụng: Cung cấp giải pháp có tính khả thi cao, gắn liền với mô hình tổ chức thực tế của BestB, hỗ trợ ban lãnh đạo doanh nghiệp định hình lại chiến lược định vị, nhận diện và phân bổ nguồn lực truyền thông bài bản.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được ghi nhận:
- Hạn chế về phạm vi và phương pháp thu thập dữ liệu: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp nội bộ từ các phòng ban và quan sát định tính của tác giả; chưa triển khai được các cuộc điều tra khảo sát định lượng diện rộng trên tập khách hàng mục tiêu để đo lường mức độ nhận biết thương hiệu (Brand Awareness) và tài sản thương hiệu (Brand Equity).
- Giới hạn chuỗi thời gian: Khóa luận kết thúc thu thập dữ liệu tại thời điểm năm 2020, chưa bao quát và đánh giá hết những tác động phức tạp kéo dài của đại dịch Covid-19 đối với thị trường khởi nghiệp trong giai đoạn 2021 trở đi.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả gợi mở việc mở rộng đề tài theo hướng ứng dụng các mô hình định lượng đánh giá giá trị thương hiệu đối với nhóm tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp, đồng thời theo dõi, đo lường hiệu quả thực tế sau khi BestB triển khai quy trình đổi mới thương hiệu (ReBranding) và đăng ký sở hữu trí tuệ.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị doanh nghiệp và Marketing: Là tài liệu tham khảo cụ thể về phương pháp xây dựng đề tài phát triển thương hiệu cho doanh nghiệp ngành dịch vụ phi truyền thống, cung cấp cách tiếp cận logic từ khung lý thuyết 5 bước đến phân tích thực trạng.
- Nhà sáng lập, cán bộ quản lý tại các vườn ươm, không gian làm việc chung (Co-working Space) và quỹ đầu tư khởi nghiệp: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về cấu trúc sản phẩm dịch vụ ươm tạo, chính sách thiết kế gói gọi vốn ủy thác, cũng như các bài học kinh nghiệm về quản trị rủi ro nhãn hiệu và định vị hình ảnh tổ chức so với các đối thủ thuộc khối nhà nước.
- Các phần nội dung đáng giá: Bảng phân tích ma trận SWOT của BestB, bảng tổng hợp dịch vụ vườn ươm - quỹ đầu tư và sơ đồ cơ cấu tổ chức phân quyền khối chuyên môn.
Câu hỏi thường gặp
1. Hệ sinh thái Doanh nghiệp BestB hoạt động cốt lõi trong những lĩnh vực nào và cơ cấu gồm bao nhiêu mảng chức năng?
BestB đăng ký 12 lĩnh vực hoạt động (BestB Capital, BestCo Co-working Space, BestB Retail, BestB Branding, BestB Academy, BestB HR, BestB Admin, BestB Network, BestB Tech, BestB Law, BestB Supply Chain). Trong đó, hai lĩnh vực cốt lõi tập trung phát triển là Vườn ươm doanh nghiệp (ươm tạo, tư vấn chiến lược cho StartUp/SMEs) và Quỹ đầu tư (BestB Capital kết nối vốn).
2. Tình hình tài chính và lợi nhuận sau thuế của BestB trong giai đoạn 2018 – 2020 biến động như thế nào?
Lợi nhuận sau thuế của BestB duy trì mức tăng liên tục qua các năm: năm 2018 đạt 321,514 triệu đồng; năm 2019 đạt 331,650 triệu đồng (tăng 10,136 triệu đồng); năm 2020 đạt 416,815 triệu đồng (tăng 85,165 triệu đồng so với 2019). Tổng mức tăng lợi nhuận sau 3 năm đạt 95,301 triệu đồng.
3. Khóa luận chỉ ra những hạn chế lớn nhất nào trong công tác phát triển thương hiệu tại BestB?
Các hạn chế chính gồm: (1) Doanh nghiệp chưa đăng ký bảo hộ nhãn hiệu độc quyền; (2) Trụ sở tại tầng 6 phố Quan Hoa chưa có hệ thống biển hiệu chỉ dẫn nhận diện rõ ràng; (3) Lĩnh vực ươm tạo còn hạn chế trong một số ngành hẹp; (4) Hoạt động truyền thông chủ yếu dựa trên kênh offline và uy tín cá nhân của người đứng đầu, các kênh trực tuyến chưa đủ mạnh.
4. Quỹ BestB Capital cung cấp những gói đầu tư nào và mức lợi nhuận cam kết ra sao?
Quỹ triển khai 3 gói: Gói 1 (Ủy thác đầu tư 100%, vốn 30 - 300 triệu VNĐ, lãi suất cố định 11% - 15%/năm); Gói 2 (Ủy thác đầu tư linh hoạt, vốn từ 300 triệu VNĐ, lãi cố định 9%/năm cộng 50% lợi nhuận đầu tư khi chuyển đổi trái phiếu); Gói 3 (Ủy thác có kiểm soát, vốn từ 500 triệu VNĐ, hưởng 70% lợi nhuận từ bán cổ phần và nhận cổ tức hàng năm).
5. Những đối thủ cạnh tranh tiêu biểu của BestB trên thị trường được tác giả phân tích gồm những đơn vị nào?
Đối thủ cạnh tranh trực tiếp được phân tích gồm: Vietnam Silicon Valley (vườn ươm theo đề án của Bộ Khoa học và Công nghệ), Vườn ươm Doanh nghiệp Trẻ BSSC (trực thuộc Hội LHTN Việt Nam) và Trung tâm Hỗ trợ Doanh nghiệp Nhỏ và Vừa Hà Nội HBI (trực thuộc Bộ Kế hoạch và Đầu tư).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Loan đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về phát triển thương hiệu và phản ánh trung thực thực trạng vận hành của Hệ sinh thái Doanh nghiệp BestB giai đoạn 2018 – 2020. Nghiên cứu đã làm rõ sự tăng trưởng kinh doanh đi đôi với việc chỉ ra các điểm yếu cốt tử về mặt pháp lý nhãn hiệu, cơ sở vật chất nhận diện và phương thức truyền thông của một vườn ươm tư nhân. Trên cơ sở đó, hệ thống 6 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ và bám sát thực tiễn, cung cấp giá trị ứng dụng rõ ràng cho công tác quản trị thương hiệu của doanh nghiệp trong giai đoạn phát triển mới.