Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong điều kiện kinh tế thị trường cạnh tranh gay gắt, ngành kinh doanh thiết bị và đồ dùng gia dụng tại Việt Nam đang ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh chóng. Dẫn liệu từ báo cáo của Hiệp hội các nhà Bán lẻ Việt Nam (AVR) được tác giả trích dẫn cho thấy, tiêu dùng hàng gia dụng chiếm khoảng 9% tổng gói tiêu dùng cá nhân, xếp vị trí thứ 4 về quy mô tiêu dùng trong số 11 ngành hàng tiêu dùng phổ biến. Cơ cấu dân số với nhóm tuổi 18–45 chiếm 60% tổng dân số cùng mức thu nhập bình quân đầu người vượt mức 2.000 USD/năm là động lực thúc đẩy nhu cầu mua sắm thiết bị gia dụng tiện ích và thông minh. Tại khu vực miền Bắc, đặc biệt là thị trường trọng điểm Hà Nội với quy mô dân số năm 2019 đạt trên 8 triệu người (khoảng 2.107 nghìn hộ gia đình, mật độ 2.398 người/km²), thị trường chứng kiến sự cạnh tranh quyết liệt từ các hệ thống bán lẻ quy mô lớn như Điện Máy Xanh, Big C, AEON Mall, Lotte Department Store.
Công ty TNHH Kungfu Việt Nam (hoạt động theo Giấy phép kinh doanh cấp ngày 30/01/2018) là đơn vị phân phối độc quyền thương hiệu Kungfu tại thị trường Việt Nam. Mặc dù doanh nghiệp duy trì tốc độ phát triển và có mạng lưới văn phòng đại diện tại ba miền Bắc - Trung - Nam, việc gia nhập thị trường muộn hơn các thương hiệu lâu năm như Sunhouse hay BlueStone đã tạo ra thách thức lớn về nhận diện thương hiệu. Các chính sách marketing-mix của công ty trong giai đoạn đầu chưa được định hình rõ ràng theo từng phân khúc khách hàng. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện chính sách marketing-mix đối với mặt hàng đồ gia dụng là yêu cầu cấp thiết nhằm giúp công ty củng cố vị thế cạnh tranh.
Văn bản khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về doanh nghiệp thương mại bán lẻ và các mô hình chính sách marketing hỗn hợp (4P và 7P).
- Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và việc triển khai chính sách marketing-mix đối với mặt hàng đồ gia dụng của Công ty TNHH Kungfu Việt Nam (tập trung tại chi nhánh Hà Nội) giai đoạn 2019–2021 và số liệu đầu năm 2022.
- Đánh giá ưu điểm, hạn chế và xây dựng hệ thống giải pháp hoàn thiện chính sách marketing-mix dựa trên định hướng phát triển của doanh nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Chính sách marketing-mix (marketing hỗn hợp) đối với mặt hàng đồ gia dụng của doanh nghiệp.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH Kungfu Việt Nam, trọng tâm phân tích đặt tại chi nhánh Hà Nội và thị trường tiêu thụ khu vực miền Bắc.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và tình hình hoạt động kinh doanh được khảo sát chủ yếu trong giai đoạn 2019–2021, kết hợp các số liệu bán hàng và quản trị quý I, tháng 4 năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm và mô hình lý thuyết quản trị marketing kinh điển:
- Khái niệm Marketing: Tác giả dẫn xuất định nghĩa của Philip Kotler & Kevin Lane Keller (Quản trị Marketing, tái bản lần thứ 14) về quá trình quản lý xã hội nhằm thỏa mãn nhu cầu qua trao đổi giá trị, cùng khái niệm của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA) về chuỗi hoạt động tạo lập, truyền thông và chuyển giao giá trị.
- Bản chất doanh nghiệp thương mại bán lẻ: Khóa luận phân định chức năng, nhiệm vụ của doanh nghiệp thương mại và hệ thống hóa 6 hình thức bán lẻ chủ yếu gồm: bán lẻ thu tiền tập trung, bán lẻ thu tiền trực tiếp, bán lẻ tự phục vụ (tự chọn), bán trả góp, bán hàng tự động, và gửi đại lý bán hoặc ký gửi hàng hóa.
- Quá trình phát triển của mô hình Marketing-mix: Tác giả tổng thuật mô hình phối thức tiếp thị 12 thành phần của Neil Borden (1953, 1964), mô hình 4P (Product, Price, Place, Promotion) do E. Jerome McCarthy đề xuất năm 1960, và mô hình mở rộng 7P của Booms & Bitner (1981) bổ sung 3 thành tố: Con người (People), Quy trình dịch vụ (Process), và Phương tiện hữu hình / Điều kiện vật chất (Physical Evidence) nhằm thích ứng với hoạt động phân phối kết hợp dịch vụ khách hàng.
- Hệ thống xúc tiến hỗn hợp: Phân tích 5 công cụ truyền thông tiêu chuẩn gồm quảng cáo, khuyến mại, quan hệ công chúng (PR), bán hàng cá nhân và marketing trực tiếp. Khung phân tích ma trận SWOT cũng được thiết lập để kết hợp các yếu tố môi trường bên trong và bên ngoài.
Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng gồm:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo nhân sự, bảng giá, số lượng tồn kho và chi phí xúc tiến do Phòng Kế toán - Tài chính và Phòng Kinh doanh của Công ty TNHH Kungfu Việt Nam cung cấp; kết hợp dữ liệu thống kê dân số Hà Nội năm 2019 và số liệu ngành hàng từ Hiệp hội các nhà Bán lẻ Việt Nam.
- Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh tuyệt đối/tương đối qua các năm (2019 so với 2020, 2020 so với 2021), phân tích cơ cấu tỷ trọng và tổng hợp định tính dựa trên quan sát hoạt động thực tế tại đơn vị. Khóa luận không sử dụng mô hình kinh tế lượng hồi quy hay khảo sát định lượng mẫu lớn có kiểm định giả thuyết.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về marketing mix trong doanh nghiệp
Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hoạt động thương mại và tiếp thị hỗn hợp:
- Làm rõ đặc trưng của khách hàng thương mại bán lẻ, trong đó hành vi tiêu dùng chịu ảnh hưởng bởi tâm lý, thói quen và sự tương tác trực tiếp với hệ thống cung ứng.
- Phân tích nguồn gốc lý luận từ mô hình 12 yếu tố của Neil Borden đến mô hình 4P của McCarthy và việc mở rộng sang mô hình 7P của Booms & Bitner cho các doanh nghiệp thương mại dịch vụ.
- Điểm qua bối cảnh ngành hàng gia dụng: Tiêu dùng thiết bị gia đình chiếm 9% chi tiêu cá nhân tại Việt Nam; thị trường miền Bắc và Hà Nội có mật độ dân cư tập trung cao, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân phối các dòng sản phẩm gia dụng thông minh.
Chương 2: Phân tích chính sách marketing mix của công ty TNHH Kungfu Việt Nam
Chương 2 trình bày toàn bộ bức tranh hoạt động thực tiễn của doanh nghiệp tại chi nhánh Hà Nội:
- Doanh nghiệp có tên quốc tế là VietNam Kungfu Limited Liability Company, mã số thuế 0108149502, người đại diện theo pháp luật là ông Nguyễn Mạnh Cường. Trụ sở ban đầu đặt tại số 14 ngách 46/41 Phạm Ngọc Thạch, Đống Đa, Hà Nội; sau biến động dịch bệnh năm 2019, công ty chuyển địa điểm hoạt động về số 158 ngõ 192 Lê Trọng Tấn, Phường Định Công, Hà Nội. Bộ máy tổ chức vận hành theo mô hình phân quyền gồm Hội đồng thành viên, Giám đốc điều hành và 5 phòng chức năng: Kinh doanh, Marketing, Tài chính - Kế toán, Hành chính - Nhân sự, Kỹ thuật.
- Cơ cấu lao động của công ty giai đoạn 2019–2021 có sự tinh giản từ 50 nhân sự xuống 45 nhân sự nhằm tối ưu hóa chi phí.
| Chỉ tiêu phân loại |
Năm 2019 (Người) |
Tỷ trọng 2019 (%) |
Năm 2020 (Người) |
Tỷ trọng 2020 (%) |
Năm 2021 (Người) |
Tỷ trọng 2021 (%) |
| Tổng số lao động |
50 |
100 |
45 |
100 |
45 |
100 |
| Phân theo giới tính: |
|
|
|
|
|
|
| - Nam |
35 |
70,00 |
30 |
66,67 |
30 |
66,67 |
| - Nữ |
15 |
30,00 |
15 |
33,33 |
15 |
33,33 |
| Phân theo trình độ: |
|
|
|
|
|
|
| - Đại học |
30 |
60,00 |
30 |
66,67 |
30 |
66,67 |
| - Cao đẳng |
15 |
30,00 |
10 |
22,22 |
10 |
22,22 |
| - Dưới hoặc bằng Trung cấp |
5 |
10,00 |
5 |
11,11 |
5 |
11,11 |
- Thị trường mục tiêu: Giai đoạn 2016–2018 tập trung vào hộ gia đình và phụ nữ nội trợ 18–55 tuổi tại Hà Nội. Giai đoạn 2018–2022 mở rộng tệp khách hàng sang các đại lý, siêu thị, nhà phân phối trên toàn miền Bắc.
- Chính sách sản phẩm: Danh mục đồ gia dụng gồm quạt điều hòa, nồi chiên không dầu, thang nhôm rút, máy sưởi và đèn sưởi. Tồn kho và sản lượng bán ra thực tế được ghi nhận tại các bảng dữ liệu:
| Tên sản phẩm |
Số lượng tồn kho (Chi nhánh Hà Nội) |
Sản lượng bán ra (Tháng 4/2022) |
Lượng phản hồi tích cực (Tháng 4/2022) |
| Quạt điều hòa Kungfu |
620 |
300 |
280 |
| Nồi chiên không dầu Kungfu |
300 |
130 |
125 |
| Thang nhôm rút Kungfu |
241 |
20 |
20 |
| Máy sưởi Kungfu |
200 |
Chưa phát sinh |
Chưa phát sinh |
| Đèn sưởi Kungfu |
185 |
Chưa phát sinh |
Chưa phát sinh |
- Chính sách giá: Áp dụng phương pháp định giá theo giá trị nhận thức. Điển hình, sản phẩm Nồi chiên không dầu AF-1200 có giá vốn 1.000.000 đồng, chi phí hàng bán là 300.000 đồng (gồm vận chuyển, lưu kho, quảng cáo, bảo hành), giá bán cuối cùng được định vị thấp hơn giá thị trường 700.000 đồng nhằm gia tăng thị phần. Thang nhôm rút có giá vốn 2.000.000 đồng, chi phí hàng bán 400.000 đồng. Khung giá sản phẩm được phân chia rõ rệt:
| Phân khúc giá (VNĐ) |
Nồi chiên không dầu (Số mã sản phẩm) |
Máy làm mát / Quạt điều hòa (Số mã sản phẩm) |
| Dưới 3 triệu đồng |
2 |
1 |
| Từ 3 đến 5 triệu đồng |
3 |
6 |
| Từ 10 đến 15 triệu đồng |
0 |
3 |
- Chính sách phân phối: Sau khi di dời điểm bán, doanh nghiệp tăng cường bán hàng trực tuyến; thực hiện cam kết giao hàng và lắp đặt trong 2 giờ đối với đơn hàng online nội thành.
- Chính sách xúc tiến: Sử dụng đa dạng các kênh từ quảng cáo truyền hình (chương trình Hãy chọn giá đúng), mạng xã hội (Facebook, Instagram), phát tờ rơi, áp phích đến các đợt tặng kèm (mua nồi chiên AF-1200 tặng ấm siêu tốc thủy tinh KF1899 trị giá 500.000 đồng; mua quạt tặng đá khô). Tỷ lệ ngân sách xúc tiến trên doanh thu có sự điều chỉnh qua các quý:
| Giai đoạn |
Chi phí xúc tiến / Doanh thu (%) |
| Quý IV/2020 |
1,10% |
| Quý I/2021 |
1,00% |
| Quý II/2021 |
0,96% |
| Quý III/2021 |
0,95% |
- Chính sách quy trình dịch vụ và điều kiện vật chất: Quy trình bán hàng gồm 6 bước: Xuất hàng, tư vấn sản phẩm, kiểm tra sản phẩm, xuất phiếu bảo hành, bàn giao và chăm sóc sau bán (gọi điện khảo sát sau 3–4 ngày). Cơ sở vật chất sử dụng bộ nhận diện ba màu chủ đạo trắng - đỏ - đen; hệ thống điều hòa showroom duy trì ở mức nhiệt 24–26°C; trang bị camera an ninh và khu vực trải nghiệm thực tế.
Chương 3: Giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách marketing hỗn hợp của công ty TNHH Kungfu Việt Nam
Trên cơ sở phân tích SWOT và mục tiêu giai đoạn 2021–2025 (phấn đấu lọt vào top 10 thương hiệu đồ gia dụng nội địa lớn nhất Việt Nam), chương 3 đề xuất các định hướng giải pháp cụ thể:
- Giải pháp phân đoạn và định vị: Mở rộng mạng lưới đại lý và cộng tác viên tại các tỉnh phía Bắc ngoài địa bàn Hà Nội.
- Hoàn thiện chính sách 4P truyền thống: Đa dạng hóa mẫu mã sản phẩm gia dụng thông minh, duy trì chính sách bảo hành 12 tháng và đổi mới trong 30 ngày; tối ưu hóa chi phí hàng bán để duy trì khung giá cạnh tranh; mở rộng kênh phân phối trực tiếp kết hợp thương mại điện tử; nâng cao hiệu quả quảng cáo trực tuyến và thiết kế chương trình khuyến mại định kỳ (các dịp 8/3, 20/10, Tết).
- Hoàn thiện 3P dịch vụ bổ trợ: Đào tạo định kỳ kỹ năng tư vấn và thái độ phục vụ cho nhân viên bán hàng; chuẩn hóa quy trình tiếp nhận và xử lý khiếu nại kỹ thuật bảo hành; duy trì điều kiện vật chất tại điểm bán tạo sự thuận tiện tối đa cho khách hàng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh các kết quả thực nghiệm gắn liền với dữ liệu nội bộ của đơn vị nghiên cứu:
- Phản ánh chính xác sự dịch chuyển cơ cấu nhân sự: Cắt giảm 5 nhân sự nam thuộc khối hỗ trợ (bảo vệ, kho vận) vào năm 2020, ổn định quy mô 45 người; cơ cấu lao động có trình độ đại học chiếm đa số (66,67%), thể hiện chủ trương nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tư vấn và thị trường.
- Ghi nhận hiệu quả kinh doanh của các dòng sản phẩm gia dụng chủ chốt: Quạt điều hòa và nồi chiên không dầu là hai trụ cột doanh thu, đạt tỷ lệ phản hồi tích cực trên 93% trong tháng 4/2022 (quạt điều hòa đạt 280/300 phản hồi tốt; nồi chiên đạt 125/130 phản hồi tốt).
- Phản ánh xu hướng quản trị chi phí xúc tiến: Tỷ lệ chi phí xúc tiến trên doanh thu giảm dần từ 1,1% (quý IV/2020) xuống còn 0,95% (quý III/2021), chứng minh sự chuyển dịch sang các hình thức truyền thông trực tuyến tiết kiệm chi phí nhưng vẫn duy trì tính ổn định của doanh số.
- Về mặt giải pháp, tác giả đã liên kết được thực trạng của một doanh nghiệp quy mô nhỏ với các giải pháp cụ thể cho từng yếu tố cấu thành của mô hình 7P, không dừng lại ở 4P truyền thống. Đóng góp tự thân của khóa luận là cung cấp tài liệu mô tả chi tiết thực trạng ứng dụng tiếp thị hỗn hợp tại một công ty thương mại thiết bị gia dụng nội địa trong bối cảnh chịu ảnh hưởng bởi dịch bệnh và phải tái cơ cấu địa điểm kinh doanh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận bộc lộ một số hạn chế gắn liền với nội dung và phạm vi trình bày của văn bản:
- Phạm vi dữ liệu và phương pháp: Số liệu hoạt động kinh doanh tổng thể mới dừng lại ở việc so sánh giai đoạn 2020–2021 và số liệu tháng đơn lẻ (tháng 4/2022); thiếu chuỗi số liệu tài chính đầy đủ (doanh thu, lợi nhuận chi tiết của từng năm bị khuyết số liệu cụ thể ở một số bảng tổng hợp). Phương pháp nghiên cứu thuần túy là thống kê mô tả nội bộ, chưa thực hiện khảo sát mẫu khách hàng bằng bảng hỏi cấu trúc hay phân tích định lượng chuyên sâu để đánh giá mức độ hài lòng đối với từng biến số của 7P.
- Giới hạn không gian: Mặc dù doanh nghiệp được giới thiệu là có văn phòng đại diện tại ba miền Bắc - Trung - Nam, phạm vi phân tích thực tế chỉ bao quát chi nhánh tại Hà Nội.
- Lỗi biên tập văn bản: Trong toàn văn xuất hiện tình trạng thiếu nhất quán về mặt biên tập, do tác giả sao chép nội dung từ tài liệu tham khảo khác mà chưa chỉnh lý triệt để (nhiều đoạn văn bản bị nhầm lẫn tên doanh nghiệp thành "Công ty Phi Long chi nhánh Huế", sản phẩm bị chuyển thành "máy tính", "laptop", hay đề cập đến "dịch vụ Cyber café").
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi điều tra sang toàn bộ hệ thống đại lý và văn phòng đại diện tại khu vực miền Trung và miền Nam.
- Thiết kế bảng hỏi khảo sát thực nghiệm đối với người tiêu dùng cá nhân (sử dụng thang đo Likert), áp dụng các công cụ phân tích thống kê (hồi quy đa biến, kiểm định độ tin cậy thang đo) để lượng hóa mức độ tác động của các thành tố 7P đến quyết định mua hàng gia dụng Kungfu.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Quản trị thương mại: Tài liệu cung cấp ví dụ thực tế về việc áp dụng khung lý thuyết 7P vào một doanh nghiệp thương mại bán lẻ hàng tiêu dùng kỹ thuật; minh họa cách tiếp cận phân tích từ đặc điểm pháp lý, cơ cấu lao động đến chi tiết từng chính sách giá, sản phẩm, phân phối và xúc tiến.
- Các nhà quản lý doanh nghiệp phân phối thiết bị gia dụng vừa và nhỏ: Cung cấp bài học kinh nghiệm về việc định vị sản phẩm giá tầm trung để thâm nhập thị trường, phương thức quản lý chi phí hàng bán đối với sản phẩm chủ lực (nồi chiên không dầu, quạt làm mát), và quy trình phối hợp dịch vụ khách hàng trong điều kiện phải chuyển đổi mặt bằng sang bán hàng trực tuyến.
- Người làm nghiên cứu học thuật: Các bảng số liệu về cơ cấu chi phí định giá, mức phân bổ ngân sách xúc tiến theo quý và quy trình dịch vụ 6 bước là nguồn dữ liệu thứ cấp hữu ích để đối sánh thực tiễn.
Câu hỏi thường gặp
1. Trụ sở hoạt động của Công ty TNHH Kungfu Việt Nam có sự thay đổi như thế nào trong quá trình phát triển?
Theo thông tin đăng ký doanh nghiệp, công ty ban đầu đặt trụ sở chính tại số 14 ngách 46/41 Phạm Ngọc Thạch, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Hà Nội. Do tác động của dịch Covid-19 năm 2019 và chủ trương giãn cách xã hội, công ty đã chuyển đổi địa điểm kinh doanh về số 158 ngõ 192 Phố Lê Trọng Tấn, Phường Định Công, Hà Nội, đồng thời chuyển hướng tập trung mạnh hơn vào các kênh bán hàng trực tuyến.
2. Cơ cấu nhân sự của công ty giai đoạn 2019–2021 biến động ra sao?
Tổng số lao động giảm từ 50 người (năm 2019) xuống còn 45 người (năm 2020 và giữ nguyên trong năm 2021). Số lượng lao động nam giảm 5 người (từ 35 xuống 30 người, chiếm 66,67%), lao động nữ giữ nguyên 15 người (tỷ trọng tăng từ 30% lên 33,33%). Về trình độ chuyên môn, lao động có trình độ đại học được duy trì ổn định ở mức 30 người (tỷ trọng tăng từ 60% lên 66,67%), lao động cao đẳng giảm từ 15 người xuống 10 người (chiếm 22,22%), và lao động trình độ từ trung cấp trở xuống giữ mức 5 người (chiếm 11,11%).
3. Mặt hàng nào là sản phẩm chủ lực trong kho và có lượng tiêu thụ lớn nhất tại chi nhánh Hà Nội?
Theo số liệu thống kê tại kho của chi nhánh, quạt điều hòa dẫn đầu với 620 sản phẩm trong kho, tiếp theo là nồi chiên không dầu với 300 sản phẩm. Trong tháng 4/2022, quạt điều hòa cũng là mặt hàng tiêu thụ mạnh nhất với 300 sản phẩm bán ra (280 phản hồi tích cực), tiếp theo là nồi chiên không dầu với 130 sản phẩm bán ra (125 phản hồi tích cực).
4. Chính sách định giá cho sản phẩm Nồi chiên không dầu AF-1200 được xác định như thế nào?
Sản phẩm Nồi chiên không dầu AF-1200 được hạch toán giá vốn là 1.000.000 đồng, chi phí hàng bán là 300.000 đồng (bao gồm vận chuyển, lưu kho, quảng cáo, bảo hành). Nhằm mục tiêu lấy số lượng bù lợi nhuận và mở rộng thị phần, công ty định vị giá bán cuối cùng rẻ hơn 700.000 đồng so với các sản phẩm cùng công năng trên thị trường.
5. Ngân sách dành cho hoạt động xúc tiến bán của công ty biến động như thế nào qua các quý năm 2020–2021?
Tỷ lệ chi phí xúc tiến bán so với tổng doanh thu của công ty có xu hướng giảm dần qua các quý: Quý IV/2020 chiếm 1,10% doanh thu; Quý I/2021 chiếm 1,00%; Quý II/2021 chiếm 0,96%; và Quý III/2021 chiếm 0,95%. Điều này phản ánh việc doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí quảng bá bằng cách tận dụng các kênh truyền thông xã hội trực tuyến thay vì các chương trình truyền thông diện rộng tốn kém.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Ngô Đức Hoàn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiếp thị hỗn hợp và áp dụng khung phân tích 7P để đánh giá toàn diện hoạt động kinh doanh đồ gia dụng tại Công ty TNHH Kungfu Việt Nam chi nhánh Hà Nội. Công trình phản ánh chân thực các dữ liệu thực tế về nhân sự, biến động địa điểm kinh doanh, cơ cấu tồn kho, chính sách giá và chi phí xúc tiến giai đoạn 2019–2021. Mặc dù còn bộc lộ một số hạn chế về phương pháp phân tích định lượng và lỗi biên tập văn bản, hệ thống giải pháp tác giả đưa ra mang tính thực tiễn cao, đóng góp tài liệu tham khảo có giá trị cho sinh viên kinh tế và các nhà quản lý doanh nghiệp bán lẻ đồ gia dụng.