Nghiên cứu tình trạng kiểm soát hen phế quản ở trẻ em có viêm mũi dị ứng

Nghiên cứu tình trạng kiểm soát hen ở trẻ em mắc hen phế quản và viêm mũi dị ứng, cung cấp thông tin quan trọng cho việc điều trị hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Nhi khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2022

194
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Đại cương về hen phế quản và viêm mũi dị ứng

1.2. Khái niệm hen phế quản và viêm mũi dị ứng

1.3. Dịch tễ hen phế quản và viêm mũi dị ứng

1.4. Yếu tố nguy cơ của hen phế quản và viêm mũi dị ứng

1.5. Mối liên quan về cơ chế bệnh sinh giữa hen phế quản với viêm mũi dị ứng

1.6. Kiểm soát viêm mũi dị ứng giúp kiểm soát hen phế quản

1.7. Kiểu hình hen phế quản ở trẻ trên 5 tuổi và người lớn

1.8. Chẩn đoán hen phế quản và viêm mũi dị ứng

1.9. Chẩn đoán hen phế quản ở trẻ trên 5 tuổi. Chẩn đoán viêm mũi dị ứng

1.10. Điều trị hen phế quản có viêm mũi dị ứng

1.11. Mục tiêu điều trị hen có viêm mũi dị ứng

1.12. Phác đồ điều trị hen kèm viêm mũi dị ứng

1.13. Đánh giá mức độ kiểm soát hen và viêm mũi dị ứng

1.14. Vai trò của oxid nitric trong hen phế quản và viêm mũi dị ứng

1.15. Sinh tổng hợp oxid nitric

1.16. Nguồn gốc oxid nitric mũi

1.17. Nguồn gốc oxid nitric phế quản

1.18. Vai trò của oxid nitric trong hen và viêm mũi dị ứng. Các phương pháp đo khí oxid nitric đường thở

1.19. Một số nghiên cứu về nồng độ oxid nitric và kiểm soát hen phế quản có viêm mũi dị ứng trên thế giới và Việt Nam

1.19.1. Các nghiên cứu trên thế giới

1.19.2. Các nghiên cứu ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Nhóm bệnh nhân hen phế quản có viêm mũi dị ứng

2.3. Nhóm tham chiếu

2.4. Địa điểm nghiên cứu

2.5. Thời gian nghiên cứu

2.6. Phương pháp nghiên cứu

2.7. Cỡ mẫu nghiên cứu

2.8. Các bước tiến hành nghiên cứu. Các phương pháp thu thập dữ liệu

2.9. Các thông tin chung và yếu tố liên quan

2.10. Các chỉ số cận lâm sàng. Xử lý số liệu

2.11. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Đặc điểm dị ứng của trẻ hen phế quản có viêm mũi dị ứng

3.3. Đặc điểm oxid nitric mũi của trẻ hen phế quản có viêm mũi dị ứng

3.4. Nồng độ oxid nitric mũi ở trẻ em hen phế quản có viêm mũi dị ứng

3.5. Một số yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ oxid nitric mũi

3.6. Mối liên quan giữa nồng độ oxid nitric mũi và chức năng hô hấp

3.7. Mối liên quan giữa nồng độ oxid nitric mũi với một số yếu tố dị ứng

3.8. Mối liên quan giữa nồng độ oxid nitric mũi với oxid nitric khí thở ra và sử dụng corticosteroid tại mũi

3.9. Kiểm soát hen ở trẻ em hen phế quản có viêm mũi dị ứng

3.10. Tình trạng kiểm soát hen theo thời gian

3.11. Kết quả kiểm soát hen ở trẻ hen phế quản có viêm mũi dị ứng theo GINA, ACT và CARATkids

3.12. Kiểm soát hen và viêm mũi dị ứng theo nồng độ oxid nitric khí thở ra

3.13. So sánh mức độ kiểm soát hen theo các thang điểm với kiểm soát hen theo nồng độ oxid nitric khí thở ra

3.14. Kiểu hình hen ở trẻ hen phế quản có viêm mũi dị ứng

3.14.1. Phân nhóm kiểu hình hen theo tuổi khởi phát hen

3.14.2. Phân nhóm kiểu hình hen theo mức độ viêm mũi dị ứng

3.14.3. Phân nhóm kiểu hình hen theo nồng độ IgE máu

3.14.4. Phân nhóm kiểu hình hen theo số lượng bạch cầu ái toan trong máu ngoại vi

3.14.5. Phân nhóm kiểu hình hen theo nồng độ oxid nitric khí thở ra

3.14.6. Phân nhóm kiểu hình hen theo nồng độ oxid nitric mũi

3.14.7. Phân nhóm kiểu hình hen theo chức năng hô hấp

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

4.2. Tuổi và giới

4.3. Tuổi khởi phát hen và thời điểm chẩn đoán hen. Mức độ nặng của hen và viêm mũi dị ứng

4.4. Đặc điểm dị ứng của trẻ HPQ có VMDƯ

4.5. Đặc điểm oxid nitric mũi ở trẻ em hen phế quản có viêm mũi dị ứng

4.6. Nồng độ oxid nitric mũi ở trẻ em

4.7. Một số yếu tố ảnh hưởng nồng độ oxid nitric mũi

4.8. Mối liên quan giữa nồng độ oxid nitric mũi và chức năng hô hấp. Mối liên quan giữa nồng độ oxid nitric mũi với một số yếu tố dị ứng

4.9. Mối liên quan giữa nồng độ oxid nitric mũi với oxid nitric khí thở ra

4.10. Tình trạng kiểm soát hen ở trẻ em hen phế quản có viêm mũi dị ứng

4.11. Kết quả quá trình kiểm soát hen

4.12. Đánh giá kiểm soát hen theo GINA, ACT và CARATkids

4.13. Đánh giá kiểm soát hen và viêm mũi dị ứng theo nồng độ oxid nitric khí thở ra

4.14. Kiểu hình của hen phế quản có viêm mũi dị ứng

4.15. Kiểu hình hen theo tuổi khởi phát hen

4.16. Kiểu hình hen theo mức độ nặng của viêm mũi dị ứng

4.17. Kiểu hình hen theo nồng độ IgE máu

4.18. Kiểu hình hen theo số lượng bạch cầu ái toan trong máu ngoại vi

4.19. Kiểu hình hen theo nồng độ oxid nitric khí thở ra

4.20. Kiểu hình hen theo nồng độ oxid nitric mũi

4.21. Kiểu hình hen theo giá trị chức năng hô hấp

MỘT SỐ HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về kiểm soát hen phế quản ở trẻ em có viêm mũi dị ứng

Hen phế quản (HPQ) và viêm mũi dị ứng (VMDƯ) là hai bệnh lý phổ biến ở trẻ em. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, tỷ lệ mắc HPQ ở trẻ em ngày càng gia tăng, đặc biệt là những trẻ có triệu chứng VMDƯ. Việc kiểm soát HPQ ở trẻ em có VMDƯ không chỉ giúp cải thiện chất lượng cuộc sống mà còn giảm thiểu nguy cơ nhập viện và các biến chứng nghiêm trọng. Nghiên cứu cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa tình trạng VMDƯ và sự kiểm soát HPQ, điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc điều trị đồng thời cả hai bệnh lý.

1.1. Khái niệm hen phế quản và viêm mũi dị ứng

Hen phế quản là bệnh lý viêm mạn tính đường hô hấp, đặc trưng bởi triệu chứng như khò khè, khó thở và ho. Viêm mũi dị ứng là tình trạng viêm niêm mạc mũi do dị ứng, gây ra các triệu chứng như ngạt mũi, hắt hơi và chảy nước mũi. Cả hai bệnh lý này thường xảy ra đồng thời ở trẻ em, làm tăng mức độ nghiêm trọng của triệu chứng.

1.2. Tình hình dịch tễ học của hen phế quản và viêm mũi dị ứng

Theo các nghiên cứu, tỷ lệ mắc HPQ và VMDƯ ở trẻ em đang gia tăng. Tại Việt Nam, khoảng 15-20% trẻ em mắc VMDƯ, trong khi tỷ lệ mắc HPQ có thể lên đến 12%. Sự gia tăng này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe mà còn tạo gánh nặng cho gia đình và xã hội.

II. Vấn đề và thách thức trong kiểm soát hen phế quản ở trẻ em

Kiểm soát hen phế quản ở trẻ em có VMDƯ gặp nhiều thách thức. Một trong những vấn đề chính là sự thiếu nhận thức của phụ huynh về tầm quan trọng của việc điều trị đồng thời cả hai bệnh lý. Nhiều phụ huynh không nhận ra rằng VMDƯ có thể làm nặng thêm triệu chứng HPQ, dẫn đến việc điều trị không hiệu quả. Hơn nữa, việc sử dụng thuốc không đúng cách cũng là một thách thức lớn trong việc kiểm soát bệnh.

2.1. Thiếu nhận thức về mối liên hệ giữa VMDƯ và HPQ

Nhiều phụ huynh không hiểu rõ rằng VMDƯ có thể làm tăng tần suất và mức độ nghiêm trọng của triệu chứng HPQ. Điều này dẫn đến việc họ không tìm kiếm sự điều trị thích hợp cho cả hai bệnh lý.

2.2. Khó khăn trong việc tuân thủ điều trị

Việc tuân thủ điều trị là một thách thức lớn. Nhiều trẻ em không sử dụng thuốc theo đúng chỉ định, dẫn đến tình trạng kiểm soát bệnh kém. Sự phức tạp trong phác đồ điều trị cũng có thể làm giảm khả năng tuân thủ của bệnh nhân.

III. Phương pháp điều trị hen phế quản có viêm mũi dị ứng hiệu quả

Để kiểm soát hen phế quản ở trẻ em có VMDƯ, cần áp dụng các phương pháp điều trị đồng bộ. Việc sử dụng corticosteroid dạng hít là một trong những phương pháp chính giúp kiểm soát triệu chứng HPQ. Đồng thời, điều trị VMDƯ cũng cần được thực hiện song song để đạt hiệu quả tối ưu. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc kiểm soát VMDƯ có thể cải thiện tình trạng HPQ.

3.1. Sử dụng corticosteroid dạng hít

Corticosteroid dạng hít là phương pháp điều trị chính cho HPQ. Chúng giúp giảm viêm và cải thiện triệu chứng hô hấp. Việc sử dụng đúng liều và thời gian là rất quan trọng để đạt được hiệu quả điều trị tốt nhất.

3.2. Điều trị viêm mũi dị ứng đồng thời

Điều trị VMDƯ có thể bao gồm thuốc kháng histamine và corticosteroid mũi. Việc kiểm soát VMDƯ không chỉ giúp giảm triệu chứng mà còn làm giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của triệu chứng HPQ.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về kiểm soát hen

Nghiên cứu cho thấy việc kiểm soát VMDƯ có tác động tích cực đến tình trạng HPQ ở trẻ em. Các phương pháp đo nồng độ oxid nitric tại mũi và khí thở ra đã được áp dụng để đánh giá tình trạng viêm đường hô hấp. Kết quả cho thấy nồng độ oxid nitric cao có liên quan đến mức độ nặng của triệu chứng HPQ, từ đó giúp các bác sĩ điều chỉnh phác đồ điều trị phù hợp.

4.1. Đánh giá nồng độ oxid nitric trong điều trị

Nồng độ oxid nitric tại mũi và khí thở ra là chỉ số quan trọng trong việc đánh giá tình trạng viêm đường hô hấp. Việc theo dõi nồng độ này giúp bác sĩ điều chỉnh phác đồ điều trị kịp thời.

4.2. Kết quả từ các nghiên cứu lâm sàng

Nghiên cứu cho thấy việc kiểm soát VMDƯ có thể cải thiện triệu chứng HPQ. Các bệnh nhân có nồng độ oxid nitric thấp thường có triệu chứng HPQ nhẹ hơn, cho thấy mối liên hệ giữa hai bệnh lý này.

V. Kết luận và tương lai của nghiên cứu kiểm soát hen phế quản

Kiểm soát hen phế quản ở trẻ em có viêm mũi dị ứng là một thách thức lớn nhưng cũng là một cơ hội để cải thiện sức khỏe cho trẻ. Việc nghiên cứu sâu hơn về mối liên hệ giữa VMDƯ và HPQ sẽ giúp phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn. Tương lai của nghiên cứu này cần tập trung vào việc nâng cao nhận thức của phụ huynh và cải thiện tuân thủ điều trị.

5.1. Tầm quan trọng của việc nâng cao nhận thức

Nâng cao nhận thức của phụ huynh về mối liên hệ giữa VMDƯ và HPQ là rất cần thiết. Điều này sẽ giúp họ tìm kiếm sự điều trị kịp thời và hiệu quả hơn cho trẻ.

5.2. Hướng nghiên cứu trong tương lai

Nghiên cứu cần tiếp tục để tìm ra các phương pháp điều trị mới và hiệu quả hơn cho trẻ em mắc HPQ có VMDƯ. Việc phát triển các công cụ đánh giá kiểm soát bệnh cũng cần được chú trọng.

18/07/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tình trạng kiểm soát hen ở trẻ em hen phế quản có viêm mũi dị ứng study of asthma control status in children with bronchial ashtma and allergic rhinitis

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Đại cương về hen phế quản và viêm mũi dị ứng 1. Khái niệm hen phế quản và viêm mũi dị ứng 1. Khái niệm hen phế quản Hen phế quản (HPQ) là một bệnh lý đa dạng.

Hàng năm, chương trình phòng chống hen toàn cầu (GINA) đều cập nhật về định nghĩa, các thăm dò trong HPQ cũng như phác đồ điều trị và dự phòng. GINA 202010 định nghĩa HPQ là bệnh lý không đồng nhất, thường đặc trưng bởi tình trạng viêm mạn tính đường thở. Bệnh được xác định bởi tiền sử bệnh nhân có các triệu chứng hô hấp như khò khè, thở nhanh, nặng ngực, và ho thay đổi theo thời gian và cường độ, cùng với sự hạn chế luồng thông khí thở ra dao động. Sự biểu hiện các triệu chứng lâm sàng và mức độ nặng của bệnh thay đổi ở từng bệnh nhân HPQ, thể hiện tính không đồng nhất của bệnh và gây khó khăn trong việc chẩn đoán, tiên lượng và điều trị HPQ, đặc biệt ở trẻ em.

Khái niệm viêm mũi dị ứng Viêm mũi được định nghĩa là sự hiện diện của ít nhất một trong những triệu chứng như: tắc mũi, chảy nước mũi, hắt hơi, ngứa mũi và ngạt mũi. Các triệu chứng này kéo dài ít nhất hai hay nhiều ngày liên tiếp hoặc nhiều hơn một giờ trong hầu hết mọi ngày11. Những triệu chứng kèm theo khác có thể là đau đầu, đau mặt, đau tai, ngứa họng và vòm họng, ngáy và rối loạn giấc ngủ12. Viêm mũi dị ứng (VMDƯ) được xác định khi các triệu chứng viêm kể trên khởi phát do một yếu tố gây dị ứng.

Viêm mũi dị ứng quanh năm thường khởi phát do bụi, bào tử nấm mốc và lông động vật nuôi trong nhà, trong khi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 viêm mũi dị ứng theo mùa thường do tiếp xúc với một lượng lớn phấn hoa, thay đổi tùy theo khu vực địa lý11. Dịch tễ hen phế quản và viêm mũi dị ứng 1. Dịch tễ học Cho đến nay, nghiên cứu cắt ngang hợp tác toàn cầu lớn nhất về hen phế quản ở trẻ em là ISAAC (Nghiên cứu Quốc tế về Hen và dị ứng ở trẻ em). Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ khò khè ở trẻ em 5-7 tuổi dao động từ 4,1% đến 32,1% và 2,1% đến 32,2% ở thanh thiếu niên.

Tỷ lệ khò khè cao nhất ở các nước phát triển như Anh, New Zealand, Úc, Canada, Mỹ và một số nước Mỹ Latinh nói tiếng Anh13, tỷ lệ thấp nhất ở các nước Châu Á như Ấn Độ, Đài Loan, Trung Quốc và Indonesia14. Tương tự hen phế quản, viêm mũi dị ứng là một bệnh phổ biến trên toàn thế giới. Năm 2010, viêm mũi dị ứng được xếp là bệnh thường gặp đứng thứ năm tại Mỹ15. Ở Châu Á, tỷ lệ viêm mũi dị ứng thay đổi tùy theo từng nước, thấp nhất ở Hàn Quốc chiếm 1,14% dân số đến cao nhất là 32% ở các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất16.

Ở Việt Nam, tỉ lệ mắc HPQ khá cao và có chiều hướng ngày càng gia tăng. Theo Nguyễn Văn Ðoàn và cộng sự (2011), khi tiến hành khảo sát tại 7 tỉnh thành, đại diện cho 7 vùng miền sinh thái và địa lý trong cả nước là Nam Định, Tuyên Quang, Nghệ An, Khánh Hòa, Bình Dương, Gia Lai và Tiền Giang nhận thấy: độ lưu hành hen phế quản ở người trưởng thành Việt Nam năm 2010 là 4,1%, trong đó, tỷ lệ mắc ở nam giới là 4,6% và nữ giới là 3,62%. Độ lưu hành hen cao nhất là ở Nghệ An (7.65%) và thấp nhất là ở Bình Dương (1. Một nghiên cứu tại Hà Nội năm 2003 trên trẻ em từ 5-11 tuổi chỉ ra tỉ lệ trẻ đã từng khò khè là 24,9%; khò khè trong vòng 12 tháng qua là 14,9%; từng được chẩn đoán mắc HPQ là 12,1%, HPQ được chẩn đoán bởi bác sĩ là 13,9%18.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 Tỷ lệ tử vong do HPQ không phụ thuộc vào độ lưu hành của bệnh, một số nước có tỉ lệ mắc thấp nhưng tỉ lệ tử vong lại cao như Nga, Uzbekistan, Albani. Tỷ lệ tử vong do hen cũng tăng lên rõ rệt, hàng năm trên thế giới có khoảng 20-25 nghìn người tử vong do hen. Theo GINA năm 2005, trung bình cứ 250 người tử vong thì có 1 người tử vong do hen19. Tại Việt Nam, theo Nguyễn Văn Đoàn và cộng sự, tỷ lệ tử vong do HPQ là 4,9 trường hợp/100.

Hiện chưa có con số thống kê cụ thể về tỷ lệ tử vong do HPQ ở trẻ em17. Mối liên quan về dịch tễ giữa hen phế quản và viêm mũi dị ứng Các nghiên cứu dịch tễ học cho thấy VMDƯ và HPQ thường tồn tại trên cùng một bệnh nhân. Những bệnh nhân VMDƯ mức độ trung bình- nặng dai dẳng có nguy cơ bị hen cao hơn những bệnh nhân VMDƯ nhẹ gián đoạn2. Theo nghiên cứu của Leynaert và cộng sự, nguy cơ bị hen tăng từ 2% ở người không có VMDƯ lên 6,7% ở bệnh nhân VMDƯ với phấn hoa, 11,9% ở bệnh nhân VMDƯ với lông động vật và 18,8% ở bệnh nhân VMDƯ với cả lông động vật và phấn hoa20.

Phần lớn bệnh nhân hen đều có các triệu chứng viêm mũi dị ứng. Viêm mũi là một yếu tố dị ứng độc lập trong nguy cơ mắc hen. Mặc dù vậy, kết quả quan sát ở một số nước đang phát triển có thể khác với các nước phát triển. Tỷ lệ đồng mắc bệnh viêm mũi dị ứng và hen trong cộng đồng nông thôn hoặc các nước có thu nhập thấp thường thấp hơn so với cộng đồng đô thị các nước phương Tây phát triển21.

Tuy nhiên, ở một số nước đang phát triển khác như Việt Nam, Bangladesh hay Brazil tỷ lệ có các biểu hiện dị ứng lúc còn nhỏ và mối liên kết giữa VMDƯ với hen lại giống như ở các nước phát triển18, 22, 23. Yếu tố nguy cơ của hen phế quản và viêm mũi dị ứng 1. Yếu tố nguy cơ của hen phế quản Có rất nhiều yếu tố nguy cơ ảnh hưởng đến phát triển bệnh hen ở trẻ em. Sự tương tác giữa kiểu gen và môi trường tác động lên quá trình đáp ứng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 miễn dịch trong những năm đầu đời đóng vai trò then chốt trong sự phát triển bệnh hen ở trẻ em.

- Giới: Cagney và cộng sự nghiên cứu trên 2020 trẻ trong độ tuổi 5-14 tuổi ở miền Tây Sydney- Australia thấy rằng HPQ gặp nhiều ở nam hơn nữ, với tỷ lệ nam/nữ là 1,5/124. - Chủng tộc: Một số chủng tộc có khả năng mắc hen cao hơn các chủng tộc khác. Simon nghiên cứu tần suất mắc hen ở trẻ nhỏ tại Los Angeles từ năm 1999-2000 cho thấy tỷ lệ mắc hen cao nhất ở trẻ da đen (15,8%), trẻ em da trắng (7,3%), trẻ có nguồn gốc Châu Á (6%), trẻ có nguồn gốc Châu Mỹ La Tinh (3,9%) với p<0,00125. - Cơ địa dị ứng: Cơ địa dị ứng là yếu tố tiên đoán cho sự tiến triển của bệnh hen.

Trẻ có nguy cơ mắc hen thường có tiền sử bản thân hoặc gia đình mắc các bệnh dị ứng như chàm, viêm mũi dị ứng, tăng nồng độ IgE đặc hiệu với các tác nhân gây dị ứng26. Yếu tố nguy cơ viêm mũi dị ứng Hen và viêm mũi dị ứng thường có chung các yếu tố nguy cơ gây bệnh. Tuy nhiên, các nghiên cứu đã đưa ra bằng chứng về một số khác biệt về nguy cơ môi trường hay di truyền ở mỗi bệnh này. Điều này cho thấy mức độ đặc thù nhất định về kiểu hình bệnh.

Các yếu tố như dị nguyên hay thuốc như aspirin có ảnh hưởng đến cả mũi và phế quản27, vì thế ảnh hưởng lên cả HPQ và VMDƯ. Mối liên quan về cơ chế bệnh sinh giữa hen phế quản với viêm mũi dị ứng 1. Cơ chế bệnh sinh hen phế quản Hiện nay có rất nhiều ý kiến tranh luận về cơ chế bệnh sinh của HPQ, tuy nhiên hầu hết tác giả đều thống nhất HPQ là bệnh lý phức hợp được đặc trưng bởi tình trạng viêm mạn tính, tăng phản ứng và thay đổi cấu trúc đường thở; hậu quả làm tắc nghẽn sự lưu thông khí. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 a) Viêm đường thở Viêm đường thở được biểu hiện ở cả hen dị ứng và không dị ứng, cũng như ở tất cả các mức độ hen.

Các nghiên cứu xác định có ít nhất hai loại viêm đường thở trong bệnh hen phế quản là viêm tăng bạch cầu ái toan (hen tăng bạch cầu ái toan) và viêm không tăng bạch cầu ái toan (hen không tăng bạch cầu ái toan). Hen tăng bạch cầu ái toan (Eosinophilic Asthma - EA) qua cơ chế dị ứng Bạch cầu ái toan là tế bào viêm đặc trưng trong viêm đường thở của bệnh HPQ, nó sinh ra các cytokin tiền viêm khác nhau và các chất trung gian đóng vai trò quan trọng trong tiến triển của quá trình viêm. Đó là các protein hạt cơ bản, một số protein có tính chất hoạt động giống enzym. Bạch cầu ái toan cũng tạo ra các chemokin, cytokin, fibrogen, yếu tố tăng trưởng, các chất trung gian lipid [cystein, LTC(4)/D(4)/E(4)] đóng vai trò quan trọng trong cơ chế bệnh học của hen và các tình trạng viêm dị ứng28.

Hen tăng bạch cầu ái toan (EA) không qua cơ chế dị ứng Không phải tất cả mọi trường hợp hen tăng bạch cầu ái toan đều có cơ chế dị ứng. Ngày nay, người ta đã chứng minh được con đường dẫn đến hen tăng bạch cầu ái toan không qua cơ chế dị ứng. Các chất gây ô nhiễm không khí, vi khuẩn và glycolipid gây ra sự phóng thích các cytokin có nguồn gốc biểu mô, bao gồm IL-33, IL-25 và TSLP, kích hoạt tế bào lympho T nguồn chuyển dạng lympho T typ 2 (ILC2) thông qua các thụ thể tương ứng của chúng (IL-17RB, ST2 và TSLPR). Bên cạnh đó, các prostaglandin D2 (PGD2) và lipoxin gắn lên thụ thể của nó là CRTH2 và ALX / FPR2 trên bề mặt tế bào ILC2.

Khi kích hoạt ILC2 làm sản xuất một lượng lớn IL-5 và IL- 13, dẫn đến tăng bạch cầu ái toan, chất nhầy và tăng phản ứng đường thở 29. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Hai cơ chế viêm đường hô hấp có tăng bạch cầu ái toan “Nguồn: Brusselle, G., 201329” Hen không tăng bạch cầu ái toan (Non- eosinophilic Asthma-NEA). Kiểu hình hen không tăng bạch cầu ái toan đặc trưng bởi triệu chứng lâm sàng và tăng phản ứng đường thở xảy ra khi không xuất hiện bạch cầu ái toan tại đường thở.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu kiểm soát hen phế quản ở trẻ em có viêm mũi dị ứng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa hen phế quản và viêm mũi dị ứng ở trẻ em. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các triệu chứng lâm sàng mà còn đề xuất các phương pháp kiểm soát hiệu quả, giúp phụ huynh và bác sĩ có thêm thông tin để quản lý tình trạng sức khỏe của trẻ. Những lợi ích mà tài liệu mang lại bao gồm việc nâng cao nhận thức về bệnh lý, cải thiện chất lượng cuộc sống cho trẻ em mắc bệnh, và hướng dẫn các biện pháp phòng ngừa hữu ích.

Để mở rộng thêm kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của áp xe quanh amidan, nơi cung cấp thông tin về các bệnh lý hô hấp khác. Ngoài ra, tài liệu Luận văn nghiên cứu mối liên quan giữa nồng độ hs crp với một số yếu tố nguy cơ tim mạch ở cán bộ diện bảo vệ sức khỏe tỉnh thái nguyên cũng có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố nguy cơ sức khỏe liên quan. Cuối cùng, tài liệu Chất lượng giấc ngủ và điều tiết cảm xúc của sinh viên ngành bác sĩ y học dự phòng tại trường đại học y hà nội năm 2023 sẽ cung cấp cái nhìn về ảnh hưởng của giấc ngủ đến sức khỏe tâm lý, một yếu tố quan trọng trong việc quản lý bệnh lý hô hấp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về sức khỏe và các yếu tố liên quan.