Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Giấc ngủ là nhu cầu sinh lý mang tính chu kỳ ngày đêm, chiếm khoảng một phần ba thời gian cuộc đời của mỗi người. Trong khi ngủ, cơ thể tiết ra các hormone quan trọng cho quá trình chuyển hóa, phục hồi năng lượng và sắp xếp hệ thống thông tin nhằm củng cố trí nhớ dài hạn của não bộ. Chất lượng giấc ngủ (CLGN) kém ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe thể chất và tâm thần, làm gia tăng nguy cơ mắc các bệnh lý chuyển hóa, tim mạch, suy giảm khả năng tập trung, gây buồn ngủ ban ngày và dễ dẫn đến các sai sót hoặc tai nạn trong học tập, lao động.
Sinh viên y khoa với chương trình đào tạo đặc thù kéo dài, khối lượng học tập nặng và lịch trực lâm sàng dày đặc là nhóm đối tượng có nguy cơ cao gặp phải các rối loạn giấc ngủ. Các khảo sát trong nước ghi nhận tỷ lệ sinh viên y khoa có chất lượng giấc ngủ kém dao động từ 33,6% đến hơn 50%. Bên cạnh các yếu tố thường được đề cập như áp lực thi cử hay thói quen sinh hoạt, cảm xúc và khả năng điều tiết cảm xúc (Emotion Regulation) có mối quan hệ tương hỗ hai chiều mật thiết với giấc ngủ: giấc ngủ hỗ trợ cân bằng phản ứng cảm xúc, trong khi căng thẳng và khó khăn trong điều chỉnh cảm xúc dẫn đến suy giảm chất lượng giấc ngủ. Tuy nhiên, tại Việt Nam, các nghiên cứu chuyên sâu về mối liên quan giữa nhận thức điều tiết cảm xúc và chất lượng giấc ngủ trên sinh viên y khoa vẫn còn hạn chế.
Đề tài "Chất lượng giấc ngủ và điều tiết cảm xúc của sinh viên ngành Bác sĩ Y học dự phòng tại Trường Đại học Y Hà Nội năm 2023" được thực hiện nhằm giải quyết 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Mô tả thực trạng chất lượng giấc ngủ và điều tiết cảm xúc của sinh viên ngành Bác sĩ Y học dự phòng Trường Đại học Y Hà Nội năm 2023.
- Phân tích một số yếu tố liên quan đến chất lượng giấc ngủ của sinh viên ngành Bác sĩ Y học dự phòng Trường Đại học Y Hà Nội năm 2023.
Nghiên cứu được triển khai trên đối tượng là sinh viên hệ chính quy từ năm thứ 1 đến năm thứ 6 chuyên ngành Bác sĩ Y học dự phòng đang theo học tại Trường Đại học Y Hà Nội năm học 2022 - 2023. Thời gian nghiên cứu toàn diện từ tháng 11/2022 đến tháng 5/2023, trong đó giai đoạn thu thập số liệu thực địa diễn ra từ tháng 1/2023 đến tháng 2/2023 tại khuôn viên trường và các cơ sở thực hành liên quan.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên các khung lý thuyết sinh lý học thần kinh về giấc ngủ và tâm lý học nhận thức hành vi về điều tiết cảm xúc:
- Sinh lý giấc ngủ và Thang đo chất lượng giấc ngủ Pittsburgh (PSQI): Giấc ngủ sinh lý gồm 2 pha chính là NREM (Non-Rapid Eye Movement, chiếm 75 - 80% tổng thời gian, gồm 4 giai đoạn từ ngủ nông đến ngủ sâu) và REM (Rapid Eye Movement, chiếm 20 - 25%). Đánh giá chất lượng giấc ngủ sử dụng thang đo chuẩn hóa Pittsburgh Sleep Quality Index (PSQI) do Daniel J. Buysse xây dựng năm 1989 (phiên bản tiếng Việt năm 2014) gồm 19 câu hỏi tự điền, phân bố trên 7 thành phần chức năng: chất lượng giấc ngủ chủ quan, độ trễ giấc ngủ, thời lượng ngủ, hiệu suất giấc ngủ, rối loạn giấc ngủ, sử dụng thuốc ngủ và rối loạn hoạt động ban ngày. Điểm tổng PSQI dao động từ 0 đến 21; điểm cắt (cut-off) $> 5$ xác định đối tượng có chất lượng giấc ngủ kém (độ nhạy 89,6%, độ đặc hiệu 86,5%, hệ số Cronbach's alpha đạt 0,84).
- Khung lý thuyết điều tiết cảm xúc và Thang đo CERQ: Điều tiết cảm xúc là quá trình nhận biết, giám sát và điều chỉnh trạng thái cảm xúc, phản ứng sinh lý và hành vi. Nghiên cứu sử dụng Thang đo Nhận thức về điều tiết cảm xúc (The Cognitive Emotion Regulation Questionnaire - CERQ) của Garnefski và Kraaij (2007) gồm 36 mục theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hầu như không bao giờ đến 5: Hầu như luôn luôn). Thang đo phân loại 9 chiến lược nhận thức thành 2 nhóm lớn:
- Nhóm thích ứng (lành mạnh): Chấp nhận (Acceptance), Suy nghĩ lạc quan (Positive refocusing), Tập trung vào lập kế hoạch (Refocus on planning), Đánh giá lại sự tích cực (Positive reappraisal), Thay đổi góc nhìn (Putting into perspective).
- Nhóm ít thích ứng (tiêu cực): Tự trách bản thân (Self-blame), Trầm trọng hóa vấn đề (Catastrophizing), Đổ lỗi cho người khác (Other-blame), Dằn vặt (Rumination). Hệ số tin cậy Cronbach's alpha của CERQ trong nghiên cứu đạt 0,88.
| Thông số phương pháp |
Chi tiết triển khai thực tế trong nghiên cứu |
| Thiết kế nghiên cứu |
Nghiên cứu mô tả cắt ngang (Cross-sectional descriptive study). |
| Quần thể & Cỡ mẫu |
Quần thể gồm 522 sinh viên YHDP; cỡ mẫu tính toán theo công thức ước lượng một tỷ lệ trong quần thể là $n = 268$ (với $p = 44,5%$, $\alpha = 0,05$, sai số tương đối $\varepsilon = 0,14$, dự phòng 10% mất mẫu). Thực tế thu thập được 271 đối tượng hoàn thành hợp lệ (51 sinh viên từ chối). |
| Phương pháp chọn mẫu |
Chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng kết hợp chọn mẫu định mức theo từng lớp: Tầng 1 (không đi học lâm sàng: sinh viên Y1, Y3) và Tầng 2 (có lịch học/trực lâm sàng trong 1 tháng qua: sinh viên Y4, Y5, Y6). Tỷ lệ phân bổ mẫu thực tế: Y1 (47), Y2 (42), Y3 (49)... |
| Thu thập dữ liệu |
Phiếu khảo sát trực tuyến cấu trúc qua Google Forms, bắt buộc trả lời mọi câu hỏi để tránh khuyết thiếu dữ liệu. Quy trình gồm 4 giai đoạn: Phê duyệt đề cương $\rightarrow$ Việt hóa thang đo CERQ (dịch xuôi - dịch ngược độc lập) $\rightarrow$ Khảo sát thử nghiệm trên 30 sinh viên ngoài mẫu $\rightarrow$ Thu thập số liệu chính thức. |
| Xử lý & Phân tích thống kê |
Làm sạch bằng Microsoft Excel; phân tích dữ liệu bằng phần mềm Stata MP 15.1. Áp dụng thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ %, Mean $\pm$ SD, Median, IQR) và thống kê suy luận (kiểm định $\chi^2$, tính tỷ suất chênh OR, mô hình hồi quy logistic đơn biến và đa biến với khoảng tin cậy 95%, mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$). |
| Đạo đức nghiên cứu |
Được Hội đồng xét duyệt đề cương Viện Đào tạo Y học dự phòng và Y tế công cộng thông qua; đối tượng tham gia tự nguyện và dữ liệu được mã hóa bảo mật hoàn toàn. |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 tổng thuật các cơ sở lý luận về giấc ngủ và cảm xúc. Tác giả trình bày chi tiết sinh lý học giấc ngủ, cấu trúc các giai đoạn NREM-REM, nhu cầu thời lượng ngủ theo khuyến nghị của Viện Y học Giấc ngủ Hoa Kỳ (AASM) và Viện Hàn lâm Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP) đối với người trên 18 tuổi là từ 7 đến 8 giờ/ngày. Chương này phân tích các hệ quả bệnh lý của việc mất ngủ kéo dài và định nghĩa điều tiết cảm xúc từ các tổ chức chuyên môn (APA, NARIC).
Tổng quan cũng hệ thống hóa các công cụ đo lường tiêu chuẩn bao gồm PSQI, CERQ, ERQ (Gross & John), ERSQ, CERQ-k; đồng thời tổng kết các bằng chứng thực nghiệm quốc tế (Iris Vantieghem, Minchen Kirwan, Tavernier & Willoughby) và các nghiên cứu tại Việt Nam (Nguyễn Thị Thúy, Lý Hoa Minh, Trần Đức Sĩ). Y văn chỉ ra rằng các yếu tố giới tính, nơi ở, mức độ hoạt động thể lực, áp lực học tập và chế độ ăn uống có liên quan chặt chẽ đến chất lượng giấc ngủ.
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết quy trình tổ chức nghiên cứu dịch tễ học thực địa. Tác giả xác lập rõ tiêu chuẩn lựa chọn (sinh viên chính quy ngành Bác sĩ YHDP từ Y1 đến Y6 năm học 2022 - 2023) và tiêu chuẩn loại trừ. Tác giả mô tả chi tiết công thức tính cỡ mẫu, quy trình chọn mẫu phân tầng 2 nhóm lâm sàng/phi lâm sàng và quy trình 4 giai đoạn triển khai công cụ thu thập số liệu.
Chương này trình bày bảng phân loại biến số nghiên cứu, chi tiết cách tính điểm từng thành phần của thang đo PSQI (từ B1 đến B10) và thang đo CERQ (từ C1 đến C36), quy chuẩn hóa kỹ thuật dịch thuật 2 chiều thang đo CERQ từ tiếng Anh sang tiếng Việt, các biện pháp kiểm soát sai số thiết kế và đạo đức nghiên cứu y sinh học.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 trình bày các phát hiện định lượng thông qua 6 bảng số liệu và 3 biểu đồ chính:
- Đặc điểm nhân khẩu học ($n = 271$): Nữ giới chiếm 67,9% ($n=184$), nam giới chiếm 32,1% ($n=87$). Tuổi trung vị là 22 (IQR: 20 - 24). Dân tộc Kinh chiếm 97,1%; không theo tôn giáo chiếm 95,9%. 62,0% sinh ra ở nông thôn; 38,0% ở thành phố. Về nơi ở hiện tại: 41,7% ở nhà trọ, 24,4% ở ký túc xá, 23,6% ở nhà riêng và 10,3% ở nhà người quen. 83,4% sống cùng người khác; 67,5% có thu nhập gia đình bình quân $> 5$ triệu đồng/người/tháng. Sinh viên thường xuyên tập thể dục chiếm 20,3%; 8,5% đã có chẩn đoán rối loạn lo âu/trầm cảm; 49,1% đang có lịch học và trực lâm sàng tại bệnh viện.
- Thực trạng chất lượng giấc ngủ: Điểm PSQI trung bình của mẫu là $5,1 \pm 2,4$ (thấp nhất 0, cao nhất 19, trung vị 5,0). Tỷ lệ sinh viên có chất lượng giấc ngủ kém ($\text{PSQI} > 5$) là 40,96% (khoảng 41%).
- Thời gian ngủ thực tế trung bình là $6,4 \pm 1,2$ giờ/đêm; 66,9% (hoặc 66,1%) sinh viên ngủ dưới 7 giờ/đêm.
- Độ trễ giấc ngủ: 91,5% có thể đi vào giấc ngủ trong vòng 30 phút (trong đó 62,4% ngủ được trong vòng 15 phút).
- Hiệu suất giấc ngủ trung bình đạt 91,5%; 84,9% sinh viên đạt hiệu suất giấc ngủ tối ưu $> 85%$.
- Tỷ lệ có sử dụng thuốc ngủ là 7,4%.
- Rối loạn giấc ngủ phổ biến nhất: Tỉnh dậy lúc nửa đêm hoặc quá sớm vào buổi sáng (56,9%), phải thức dậy đi vệ sinh (44,3%), gặp ác mộng (36,9%).
- Rối loạn hoạt động ban ngày: 33,2% gặp khó khăn trong việc giữ tỉnh táo và 64,6% gặp khó khăn trong duy trì hứng thú hoàn thành công việc.
- Thực trạng nhận thức điều tiết cảm xúc: Tổng điểm CERQ trung bình là $99,4 \pm 14,1$. Điểm trung bình của các chiến lược thích ứng tích cực cao hơn nhóm tiêu cực:
- Đánh giá lại sự tích cực: $13,6 \pm 3,2$ điểm.
- Tập trung vào lập kế hoạch: $13,0 \pm 3,0$ điểm.
- Suy nghĩ lạc quan: $12,9 \pm 3,3$ điểm.
- Chấp nhận: $10,9 \pm 2,9$ điểm; Thay đổi góc nhìn: $10,9 \pm 3,2$ điểm.
- Trầm trọng hóa vấn đề: $9,7 \pm 3,2$ điểm; Tự trách: $9,5 \pm 3,2$ điểm; Dằn vặt: $9,4 \pm 3,2$ điểm; Đổ lỗi cho người khác: $8,2 \pm 2,8$ điểm.
- Phân tích các yếu tố liên quan đến chất lượng giấc ngủ: Kết quả phân tích hồi quy logistic đơn biến và đa biến xác định các mối liên quan có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$).
| Biến số độc lập |
Tỷ lệ CLGN kém (%) |
Tỷ suất chênh thô OR (95% CI) |
Tỷ suất chênh hiệu chỉnh aOR (95% CI) |
Mức ý nghĩa ($p$) |
| Nơi sinh |
|
|
|
|
| Nông thôn (tham chiếu) |
38,1% |
1,00 |
1,00 |
|
| Thành phố |
45,6% |
1,36 (0,82 - 2,26) |
2,87 (1,23 - 6,70) |
$p < 0,05$ |
| Nơi ở hiện tại |
|
|
|
|
| Nhà riêng (tham chiếu) |
31,3% |
1,00 |
1,00 |
|
| Ký túc xá |
51,5% |
2,34 (1,18 - 4,63) |
6,45 (2,19 - 19,02) |
$p < 0,01$ |
| Nhà trọ |
42,5% |
1,62 (0,86 - 3,06) |
4,24 (1,53 - 11,74) |
$p < 0,01$ |
| Nhà người quen |
32,1% |
1,04 (0,40 - 2,74) |
1,85 (0,46 - 7,44) |
$p > 0,05$ |
| Cảm giác ăn uống |
|
|
|
|
| Ngon miệng (tham chiếu) |
34,8% |
1,00 |
1,00 |
|
| Không ngon miệng |
60,6% |
2,99 (1,67 - 5,36) |
2,79 (1,28 - 6,09) |
$p < 0,05$ |
| Chiến lược CERQ tiêu cực |
|
|
|
|
| Trầm trọng hóa vấn đề |
- |
1,31 (1,19 - 1,43) |
1,25 (1,10 - 1,43) |
$p < 0,001$ |
| Dằn vặt (Rumination) |
- |
1,26 (1,16 - 1,38) |
1,26 (1,10 - 1,44) |
$p < 0,001$ |
| Đổ lỗi cho người khác |
- |
1,14 (1,05 - 1,24) |
1,02 (0,89 - 1,17) |
$p > 0,05$ |
| Tự trách bản thân |
- |
1,23 (1,13 - 1,34) |
1,12 (0,97 - 1,29) |
$p > 0,05$ |
| Chiến lược CERQ tích cực |
|
|
|
|
| Đánh giá lại sự tích cực |
- |
0,90 (0,84 - 0,97) |
0,97 (0,87 - 1,08) |
$p > 0,05$ |
Chương 4: Bàn luận
Chương 4 biện luận sâu sắc các kết quả nghiên cứu trong tương quan với y văn thế giới và Việt Nam:
- Tỷ lệ 40,96% sinh viên có CLGN kém tương đồng với các nghiên cứu trước đây trên sinh viên YHDP tại Đại học Y Dược TP.HCM của Lý Hoa Minh (44,5%), sinh viên Y Hà Nội của Nguyễn Thị Thúy (43,2%) và sinh viên Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch của Trần Đức Sĩ ($> 50%$).
- Tác giả bàn luận về tình trạng thiếu ngủ khi có tới 66,9% sinh viên ngủ dưới 7 giờ mỗi đêm (thời gian ngủ trung bình 6,4 giờ), phản ánh áp lực học tập và đặc thù trực đêm của ngành y.
- Phân tích sâu nguyên nhân khiến sinh viên sống tại ký túc xá ($\text{aOR} = 6,45$) và nhà trọ ($\text{aOR} = 4,24$) có nguy cơ mất ngủ cao vượt trội so với sinh viên ở nhà riêng cùng gia đình, xuất phát từ không gian chật hẹp, tiếng ồn, thiếu tiện nghi sinh hoạt và sự xáo trộn nhịp sinh học do sống tập thể.
- Phân tích cơ chế tác động của cảm giác ăn uống không ngon miệng ($\text{aOR} = 2,79$) đối với chất lượng giấc ngủ thông qua trục chuyển hóa và căng thẳng thần kinh.
- Biện luận về vai trò của điều tiết cảm xúc: Việc thường xuyên sử dụng các chiến lược nhận thức tiêu cực như "Trầm trọng hóa vấn đề" (tăng 1 điểm làm tăng 25% nguy cơ CLGN kém, $\text{aOR} = 1,25$) và "Dằn vặt" (tăng 1 điểm làm tăng 26% nguy cơ CLGN kém, $\text{aOR} = 1,26$) khiến hệ thần kinh luôn trong trạng thái hưng phấn, lo âu, làm suy giảm chất lượng giấc ngủ. Kết quả này củng cố các phát hiện của Tavernier & Willoughby cũng như nghiên cứu của Harvey.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Xác định tỷ lệ sinh viên ngành Bác sĩ Y học dự phòng Trường Đại học Y Hà Nội có chất lượng giấc ngủ kém năm 2023 theo thang đo PSQI là 40,96% (điểm PSQI trung bình là $5,1 \pm 2,4$).
- Thời gian ngủ trung bình của sinh viên là 6,4 giờ/đêm; 66,9% sinh viên không đạt mức thời lượng ngủ khuyến nghị ($\ge 7$ giờ/đêm); 7,4% có sử dụng thuốc ngủ và 33,2% gặp khó khăn trong việc giữ tỉnh táo ban ngày.
- Điểm nhận thức điều tiết cảm xúc CERQ ghi nhận xu hướng sử dụng các chiến lược tích cực (Đánh giá lại sự tích cực: 13,6; Lập kế hoạch: 13,0; Lạc quan: 12,9) cao hơn các chiến lược tiêu cực (Trầm trọng hóa: 9,7; Tự trách: 9,5; Dằn vặt: 9,4).
- Mô hình hồi quy logistic đa biến khẳng định 5 yếu tố nguy cơ độc lập làm tăng khả năng suy giảm chất lượng giấc ngủ: nơi sinh tại thành phố ($\text{aOR} = 2,87$), nơi ở hiện tại ở ký túc xá ($\text{aOR} = 6,45$), ở nhà trọ ($\text{aOR} = 4,24$), ăn uống không ngon miệng ($\text{aOR} = 2,79$), thói quen trầm trọng hóa vấn đề ($\text{aOR} = 1,25$) và thói quen dằn vặt suy nghĩ ($\text{aOR} = 1,26$).
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Đối với sinh viên y khoa: Cần chủ động sắp xếp thời gian biểu học tập và nghỉ ngơi hợp lý, đảm bảo ngủ đủ giấc; cải thiện chất lượng bữa ăn; chủ động nhận diện và thay đổi các thói quen điều tiết cảm xúc tiêu cực, giảm thiểu tình trạng dằn vặt hay trầm trọng hóa khi gặp các khó khăn, áp lực học tập và đời sống.
- Đối với nhà trường và cơ sở đào tạo: Cần quan tâm cải thiện điều kiện môi trường sống tại ký túc xá, giảm thiểu tiếng ồn; tổ chức các chương trình tham vấn tâm lý học đường nhằm trang bị kỹ năng quản lý căng thẳng và điều tiết cảm xúc cho sinh viên y khoa.
Đóng góp học thuật
Khóa luận là một trong những công trình tiên phong tại Việt Nam khảo sát đồng thời cả hai khía cạnh chất lượng giấc ngủ (qua thang đo PSQI) và các chiến lược điều tiết cảm xúc nhận thức (qua thang đo CERQ) trên đối tượng sinh viên ngành Bác sĩ Y học dự phòng. Đề tài cung cấp bộ dữ liệu thực chứng có độ tin cậy cao, lượng hóa chính xác tác động tiêu cực của các cơ chế nhận thức sai lệch (như dằn vặt và trầm trọng hóa vấn đề) lên sức khỏe giấc ngủ của nhân lực y tế tương lai.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế được ghi nhận
- Thiết kế cắt ngang: Thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang chỉ cho phép xác định các mối liên quan tại một thời điểm nhất định mà chưa thể khẳng định chắc chắn mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa điều tiết cảm xúc và chất lượng giấc ngủ.
- Sai số thông tin và nhớ lại: Việc thu thập dữ liệu qua biểu mẫu trực tuyến tự điền (Google Forms) có thể tiềm ẩn sai số chủ quan từ phía người trả lời hoặc sai số nhớ lại các sự kiện giấc ngủ trong 1 tháng qua.
- Phạm vi mẫu: Nghiên cứu chỉ tiến hành trên sinh viên chuyên ngành Bác sĩ Y học dự phòng tại một trường đại học (Đại học Y Hà Nội), do đó tính đại diện để khái quát hóa cho toàn bộ sinh viên khối ngành khoa học sức khỏe trên cả nước còn hạn chế.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Triển khai các thiết kế nghiên cứu theo dõi dọc (Longitudinal study) hoặc nghiên cứu can thiệp tâm lý - hành vi để đánh giá chính xác chiều hướng tác động qua lại giữa cảm xúc và giấc ngủ theo từng giai đoạn học tập.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu trên các chuyên ngành y khoa khác (Bác sĩ Đa khoa, Điều dưỡng, Răng Hàm Mặt) tại nhiều trường y dược trên toàn quốc.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên cao học ngành Y học dự phòng, Y tế công cộng, Y đa khoa và Tâm lý học y sinh: Tham khảo phương pháp thiết kế nghiên cứu cắt ngang, quy trình dịch thuật - chuẩn hóa thang đo tâm lý CERQ và PSQI, cùng phương pháp phân tích mô hình hồi quy logistic đa biến trên phần mềm Stata.
- Phòng Quản lý đào tạo và Công tác sinh viên tại các trường Đại học Y Dược: Cung cấp cơ sở thực tiễn để xây dựng các chính sách hỗ trợ đời sống nội trú tại ký túc xá, nâng cao chất lượng dịch vụ ăn uống và thiết lập mạng lưới tư vấn tâm lý học đường nhằm cải thiện sức khỏe tinh thần cho sinh viên.
- Các nhà nghiên cứu về sức khỏe giấc ngủ: Sử dụng bộ số liệu dịch tễ học và các chỉ số thống kê (OR, aOR) làm tham chiếu so sánh cho các đề tài tương đương.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ sinh viên Y học dự phòng có chất lượng giấc ngủ kém trong nghiên cứu là bao nhiêu và được đánh giá bằng công cụ nào?
Tỷ lệ sinh viên Bác sĩ Y học dự phòng có chất lượng giấc ngủ kém là 40,96% (khoảng 41%), được đánh giá bằng Thang đo chất lượng giấc ngủ Pittsburgh (PSQI) với điểm cắt chuẩn $\text{PSQI} > 5$. Điểm PSQI trung bình của toàn bộ sinh viên tham gia nghiên cứu là $5,1 \pm 2,4$.
2. Yếu tố nơi ở ảnh hưởng như thế nào đến chất lượng giấc ngủ của sinh viên trong mô hình phân tích đa biến?
Phân tích hồi quy logistic đa biến cho thấy nơi ở hiện tại là yếu tố liên quan mạnh nhất đến giấc ngủ: Sinh viên sống tại ký túc xá có nguy cơ có chất lượng giấc ngủ kém gấp 6,45 lần ($\text{aOR} = 6,45$; $95%\text{CI}: 2,19 - 19,02; p < 0,01$) và sinh viên thuê nhà trọ có nguy cơ gấp 4,24 lần ($\text{aOR} = 4,24$; $95%\text{CI}: 1,53 - 11,74; p < 0,01$) so với nhóm sinh viên sống tại nhà riêng cùng gia đình.
3. Trong các chiến lược điều tiết cảm xúc (CERQ), những chiến lược nào làm gia tăng đáng kể nguy cơ mất ngủ của sinh viên?
Trong mô hình đa biến, hai chiến lược nhận thức tiêu cực làm tăng nguy cơ suy giảm chất lượng giấc ngủ có ý nghĩa thống kê là:
- Trầm trọng hóa vấn đề (Catastrophizing): Mỗi khi điểm chiến lược này tăng thêm 1 điểm, nguy cơ chất lượng giấc ngủ kém tăng lên 1,25 lần ($\text{aOR} = 1,25$; $95%\text{CI}: 1,10 - 1,43; p < 0,001$).
- Dằn vặt (Rumination): Mỗi khi điểm dằn vặt tăng thêm 1 điểm, nguy cơ chất lượng giấc ngủ kém tăng lên 1,26 lần ($\text{aOR} = 1,26$; $95%\text{CI}: 1,10 - 1,44; p < 0,001$).
4. Thời lượng ngủ và các rối loạn giấc ngủ phổ biến nhất mà sinh viên gặp phải là gì?
Thời gian ngủ trung bình của sinh viên là 6,4 giờ/đêm; có tới 66,9% sinh viên ngủ không đủ 7 giờ mỗi đêm. Ba rối loạn giấc ngủ thường gặp nhất trong tháng qua là:
- Tỉnh dậy lúc nửa đêm hoặc thức dậy quá sớm vào buổi sáng (56,9%).
- Phải thức dậy giữa đêm để sử dụng nhà vệ sinh (44,3%).
- Gặp ác mộng trong khi ngủ (36,9%).
5. Nghiên cứu đã thực hiện trên cỡ mẫu bao nhiêu và quy trình chọn mẫu như thế nào?
Nghiên cứu được thực hiện trên cỡ mẫu chính thức gồm 271 sinh viên Bác sĩ Y học dự phòng từ năm thứ 1 đến năm thứ 6 tại Đại học Y Hà Nội. Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng thành 2 nhóm: nhóm không đi học lâm sàng (Y1, Y3) và nhóm có lịch học lâm sàng/trực bệnh viện trong 1 tháng qua (Y4, Y5, Y6), sau đó tiến hành chọn mẫu định mức theo tỷ lệ số lượng sinh viên thực tế của từng khối lớp.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thảo đã phản ánh toàn diện thực trạng chất lượng giấc ngủ và nhận thức điều tiết cảm xúc của sinh viên ngành Bác sĩ Y học dự phòng Trường Đại học Y Hà Nội năm 2023, ghi nhận tỷ lệ chất lượng giấc ngủ kém ở mức 40,96%. Thông qua mô hình hồi quy đa biến chặt chẽ, nghiên cứu đã chứng minh nơi ở (ký túc xá, nhà trọ), cảm giác ăn uống không ngon miệng cùng các thói quen điều tiết cảm xúc tiêu cực (trầm trọng hóa vấn đề, dằn vặt) là những yếu tố nguy cơ độc lập làm suy giảm giấc ngủ. Công trình cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn quan trọng để sinh viên chủ động điều chỉnh lối sống, đồng thời khuyến nghị nhà trường xây dựng các giải pháp can thiệp môi trường sống và hỗ trợ tâm lý học đường thiết thực.