Giới thiệu dự án

Rối loạn giấc ngủ và suy giảm sức khỏe tâm thần ở sinh viên khối ngành khoa học sức khỏe đang là thách thức y tế công cộng mang tính toàn cầu. Theo các thống kê dịch tễ học quốc tế, tỷ lệ sinh viên y khoa gặp vấn đề về chất lượng giấc ngủ dao động từ 33.6% đến hơn 60%, cao hơn đáng kể so với sinh viên các khối ngành kỹ thuật và xã hội. Tại Việt Nam, sinh viên chuyên ngành Bác sĩ Y học Dự phòng (YHDP) thuộc Trường Đại học Y Hà Nội phải đối mặt với áp lực học tập kéo dài (chương trình 6 năm), khối lượng kiến thức dịch tễ học - y học cơ sở dày đặc cùng lịch trực lâm sàng dày đặc tại các bệnh viện.

Vấn đề cốt lõi (Problem Statement) nằm ở sự suy giảm đồng thời giữa chất lượng giấc ngủ và khả năng điều hòa tâm lý. Thiếu ngủ kéo dài gây tổn thương cấu trúc chu kỳ thần kinh (NREM - REM), làm suy giảm chức năng vỏ não trước trán (prefrontal cortex), từ đó làm trầm trọng thêm các phản ứng cảm xúc tiêu cực. Ngược lại, việc thiếu hụt các chiến lược điều tiết cảm xúc thích ứng (Adaptive Emotion Regulation) khiến sinh viên rơi vào trạng thái kích hoạt tâm thần tự trị (autonomic hyperarousal), trực tiếp phá vỡ cấu trúc giấc ngủ.

Đề tài khóa luận tập trung giải quyết các mục tiêu khoa học cụ thể:

  1. Mô tả thực trạng chất lượng giấc ngủ (thông qua thang đo chuẩn hóa quốc tế PSQI) và thực trạng điều tiết cảm xúc (thông qua thang đo nhận thức CERQ) ở sinh viên Bác sĩ YHDP Trường Đại học Y Hà Nội năm 2023.
  2. Phân tích định lượng mối liên quan giữa các yếu tố nhân khẩu học, điều kiện sinh hoạt và các chiến lược điều tiết cảm xúc với chất lượng giấc ngủ thông qua mô hình hồi quy Logistic đa biến (Multivariable Logistic Regression).

Nghiên cứu được giới hạn trong phạm vi sinh viên hệ chính quy từ năm 1 đến năm 6 chuyên ngành Bác sĩ Y học Dự phòng, thu thập dữ liệu cắt ngang trong năm học 2022 - 2023 với kích thước mẫu đại diện $n = 271$.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trước đây, việc đánh giá sức khỏe tâm thần và giấc ngủ sinh viên y khoa thường mang tính định tính, thiếu sự kết nối giữa hành vi nhận thức và triệu chứng sinh lý.

Phương pháp đánh giá Ưu điểm Nhược điểm Độ nhạy / Độ đặc hiệu
Tự ghi nhận đơn lẻ (Self-report) Nhanh, chi phí thấp Thiên lệch hồi tưởng cao, không định lượng được cấu trúc giấc ngủ Không xác định
Đo đa ký giấc ngủ (Polysomnography - PSG) Tiêu chuẩn vàng, độ chính xác sinh lý tuyệt đối Chi phí rất cao, quy trình phức tạp, không khả thi cho mẫu dịch tễ lớn > 95%
Bộ công cụ chuẩn hóa (PSQI + CERQ) Chuẩn hóa toàn cầu, đánh giá đa chiều, tối ưu hóa cho nghiên cứu dịch tễ cộng đồng Dựa trên báo cáo chủ quan qua khảo sát định lượng Độ nhạy 89.6%, Độ đặc hiệu 86.5%

Ưu tiên các chỉ số nghiên cứu theo mô hình MoSCoW:

  • Must-have: Tổng điểm PSQI, 7 thành phần PSQI, 9 chiến lược CERQ (thích ứng và không thích ứng), biến số hồi quy logistic đa biến ($aOR$, $95%CI$, $p$-value).
  • Should-have: Thông tin nhân khẩu học (nơi ở, nơi sinh, thu nhập, lịch trực lâm sàng).
  • Could-have: Thói quen tập thể dục, tiền sử chẩn đoán lo âu/trầm cảm.
  • Won't-have: Đo lường điện não đồ EEG hoặc nồng độ Cortisol máu trong phòng thí nghiệm.

Thiết kế hệ thống

Quy trình thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu dịch tễ học được xây dựng theo mô hình Pipeline chuẩn hóa:

  • Công cụ khảo sát: Google Forms tích hợp ràng buộc logic bắt buộc, triệt tiêu lỗi bỏ trống trường dữ liệu (Missing values).
  • Phần mềm xử lý thống kê: Stata MP phiên bản 15.1, Microsoft Excel 365.
  • Tiêu chuẩn đạo đức: Đề cương được phê duyệt bởi Hội đồng xét duyệt Viện Đào tạo Y học dự phòng và Y tế công cộng. Toàn bộ dữ liệu ẩn danh hóa (Anonymization) và mã hóa định danh sinh viên.

Methodology

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang có phân tích (Cross-sectional Analytical Study).
  • Công thức tính cỡ mẫu: $$n = Z^2_{1-\alpha/2} \frac{p(1-p)}{\epsilon^2 p^2}$$ Trong đó:
    • $\alpha = 0.05 \rightarrow Z_{1-\alpha/2} = 1.96$
    • $p = 0.445$ (Tỷ lệ chất lượng giấc ngủ kém theo nghiên cứu tương đương tại Đại học Y Dược TP.HCM năm 2022)
    • $\epsilon = 0.14$ (Mức sai lệch tương đối)
    • Dự phòng mất mẫu 10%, cỡ mẫu tính toán là 268 sinh viên. Thực tế thu thập thành công 271 đối tượng đạt chuẩn.
  • Kỹ thuật chọn mẫu: Phân tầng ngẫu nhiên (Stratified Random Sampling) theo 6 khối lớp:
    • Tầng 1: Nhóm chưa học lâm sàng (Y1, Y2, Y3)
    • Tầng 2: Nhóm đang học lâm sàng và trực bệnh viện (Y4, Y5, Y6)
    • Phân bổ chỉ tiêu cụ thể: Y1 (47), Y2 (42), Y3 (49), Y4 (41), Y5 (35), Y6 (57).

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình triển khai dự án trải qua 4 giai đoạn chuẩn hóa:

  1. Xét duyệt đề cương & Đạo đức nghiên cứu: Thông qua hội đồng khoa học, thiết lập đầu mối liên hệ các khối lớp.
  2. Quy trình dịch thuật chuẩn (Forward-Backward Translation): Chuyển ngữ thang đo CERQ (36 items) từ tiếng Anh sang tiếng Việt với 2 nhóm độc lập (sinh viên y khoa + chuyên gia tâm thần học lâm sàng).
  3. Pilot Study ($n = 30$): Khảo sát thử nghiệm trên 30 sinh viên ngoài mẫu đích để hiệu chỉnh từ ngữ và đo lường độ tin cậy nội tại.
  4. Thu thập dữ liệu chính thức: Phát link khảo sát trực tuyến qua hệ sinh thái số của trường, giám sát tiến độ thực thời.

Thuật toán tính điểm 7 thành phần của Pittsburgh Sleep Quality Index (PSQI) được biểu diễn bằng đoạn mã xử lý dữ liệu chuẩn:

def calculate_psqi_component_scores(entry: dict) -> dict:
    """
    Tính toán 7 thành phần điểm PSQI và chỉ số tổng (0 - 21).
    Điểm cắt (Cut-off): PSQI > 5 biểu thị Chất lượng giấc ngủ kém (Poor Sleep Quality).
    """
    # C1: Chất lượng giấc ngủ chủ quan
    c1 = entry["subjective_quality"]  # 0: Rất tốt, 1: Tương đối tốt, 2: Tương đối kém, 3: Rất kém

    # C2: Độ trễ giấc ngủ (Sleep Latency)
    latency_score = 0 if entry["sleep_latency_min"] <= 15 else (1 if entry["sleep_latency_min"] <= 30 else (2 if entry["sleep_latency_min"] <= 60 else 3))
    cannot_sleep_30m = entry["cannot_sleep_within_30min_freq"] # 0 to 3
    c2_sum = latency_score + cannot_sleep_30m
    c2 = 0 if c2_sum == 0 else (1 if c2_sum <= 2 else (2 if c2_sum <= 4 else 3))

    # C3: Thời lượng giấc ngủ (Sleep Duration)
    hours = entry["actual_sleep_hours"]
    c3 = 0 if hours > 7.0 else (1 if hours >= 6.0 else (2 if hours >= 5.0 else 3))

    # C4: Hiệu suất giấc ngủ (Sleep Efficiency)
    efficiency = (hours / entry["hours_in_bed"]) * 100.0
    c4 = 0 if efficiency >= 85.0 else (1 if efficiency >= 75.0 else (2 if efficiency >= 65.0 else 3))

    # C5: Rối loạn giấc ngủ (Sleep Disturbances)
    disturbances_sum = sum(entry["disturbances_items"]) # Tổng điểm 9 lý do gây thức giấc (0-27)
    c5 = 0 if disturbances_sum == 0 else (1 if disturbances_sum <= 9 else (2 if disturbances_sum <= 18 else 3))

    # C6: Sử dụng thuốc ngủ
    c6 = entry["sleep_medication_freq"] # 0 to 3

    # C7: Rối loạn chức năng ban ngày
    c7_sum = entry["trouble_staying_awake"] + entry["trouble_enthusiasm"]
    c7 = 0 if c7_sum == 0 else (1 if c7_sum <= 2 else (2 if c7_sum <= 4 else 3))

    total_psqi = c1 + c2 + c3 + c4 + c5 + c6 + c7
    return {
        "C1_SubjectiveQuality": c1, "C2_Latency": c2, "C3_Duration": c3,
        "C4_Efficiency": c4, "C5_Disturbances": c5, "C6_Medication": c6,
        "C7_DaytimeDysfunction": c7, "Total_PSQI": total_psqi,
        "Is_Poor_Sleep": total_psqi > 5
    }

Testing và validation

  • Độ tin cậy thang đo (Internal Consistency): Thang đo CERQ đạt hệ số Cronbach's alpha = 0.88, thang đo PSQI có Cronbach's alpha = 0.84, chứng minh tính đồng nhất nội tại rất cao khi áp dụng trên quần thể sinh viên y khoa Việt Nam.
  • Chất lượng dữ liệu: Tỷ lệ phản hồi hợp lệ đạt 100% trên 271 phiếu thu về, không có bản ghi trống nhờ cơ chế xác thực dữ liệu đầu vào.

Kết quả đạt được

1. Đặc điểm nhân khẩu học & Thực trạng giấc ngủ

  • Mẫu khảo sát gồm 271 sinh viên (Nữ: 67.9%, Nam: 32.1%). Tuổi trung vị: 22 (IQR: 20 - 24).
  • Tỷ lệ sinh viên có chất lượng giấc ngủ kém (PSQI > 5)40.96% (khoảng 41.0%). Điểm PSQI trung bình toàn mẫu là $5.10 \pm 2.90$.
  • Thời gian ngủ trung bình mỗi đêm: $6.37 \pm 1.24$ giờ. Có 66.9% sinh viên ngủ dưới 7 giờ/đêm (không đạt khuyến nghị của Tổ chức Giấc ngủ Quốc gia Hoa Kỳ).
  • Độ trễ giấc ngủ: 91.5% đi vào giấc ngủ trong vòng 30 phút. Hiệu suất giấc ngủ: 84.9% đạt $\ge 85%$.
  • Rối loạn ban ngày: 33.2% khó giữ tỉnh táo khi học tập/làm việc; 64.6% gặp khó khăn trong việc duy trì nhiệt huyết hoàn thành công việc.

2. Thực trạng điều tiết cảm xúc (CERQ Score: thang 5 - 20)

  • Các chiến lược thích ứng ghi nhận điểm số trung bình cao: Đánh giá lại sự tích cực ($13.6 \pm 3.2$), Tập trung vào kế hoạch ($13.0 \pm 3.1$), Suy nghĩ lạc quan ($12.9 \pm 3.2$).
  • Các chiến lược tiêu cực ghi nhận: Dằn vặt ($11.4 \pm 3.1$), Tự trách ($9.8 \pm 2.5$), Trầm trọng hóa vấn đề ($9.7 \pm 2.9$).

3. Mô hình hồi quy Logistic đa biến về các yếu tố liên quan đến chất lượng giấc ngủ kém

Mô hình Hồi quy Đa biến (Multivariable Logistic Regression Model):
Logit(P[CLGN Kém]) = β0 + β1(Nơi ở) + β2(Nơi sinh) + β3(Cảm giác ăn uống) + β4(Trầm trọng hóa) + β5(Dằn vặt)
Biến số độc lập Tỷ lệ CLGN kém (%) Crude OR (95% CI) Adjusted OR (95% CI) Giá trị $p$
Nơi sinh: Thành phố (so với Nông thôn) 45.6% vs 38.1% 1.36 (0.83 - 2.24) 2.87 (1.34 - 6.14) $p < 0.01$
Nơi ở: Ký túc xá (so với Nhà riêng) 51.5% vs 31.3% 2.34 (1.18 - 4.63) 6.45 (2.19 - 19.02) $p < 0.001$
Nơi ở: Nhà trọ thuê (so với Nhà riêng) 43.4% vs 31.3% 1.68 (0.89 - 3.16) 4.24 (1.53 - 11.74) $p < 0.01$
Ăn uống không ngon miệng (so với Ngon miệng) 60.9% vs 34.8% 2.99 (1.69 - 5.31) 2.79 (1.30 - 5.99) $p < 0.01$
Chiến lược CERQ: Trầm trọng hóa (mỗi +1 điểm) - 1.31 (1.19 - 1.43) 1.31 (1.19 - 1.43) $p < 0.001$
Chiến lược CERQ: Dằn vặt (mỗi +1 điểm) - 1.26 (1.16 - 1.37) 1.26 (1.16 - 1.37) $p < 0.001$

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những đóng góp mới cho y văn dịch tễ học và tâm lý học hành vi tại Việt Nam:

  1. Chuẩn hóa công cụ đo lường nhận thức: Lần đầu tiên thang đo nhận thức điều tiết cảm xúc (CERQ - 36 items) được dịch thuật chuẩn hóa, kiểm định tâm trắc học trên sinh viên Y học Dự phòng tại Trường Đại học Y Hà Nội.
  2. Bằng chứng định lượng về cơ chế nhận thức - giấc ngủ: Chứng minh mối liên hệ tỷ lệ thuận giữa các phản ứng nhận thức tiêu cực với sự suy giảm giấc ngủ. Mỗi điểm tăng thêm ở thang đo Trầm trọng hóa làm tăng 31% nguy cơ mất ngủ ($aOR = 1.31$), và mỗi điểm tăng ở thang đo Dằn vặt làm tăng 26% nguy cơ mất ngủ ($aOR = 1.26$).
  3. So sánh với các nghiên cứu trong nước và quốc tế:
Chỉ số / Nghiên cứu Khóa luận này (HMU 2023) Nguyễn Thị Thúy (HMU 2022) Lý Hòa Minh (UMP HCM 2022) Iris Vantieghem (Quốc tế 2018)
Đối tượng Sinh viên Bác sĩ YHDP ($n=271$) Sinh viên Y khoa chung ($n=412$) Sinh viên Bác sĩ YHDP ($n=570$) Người trưởng thành ($n=1291$)
Tỷ lệ CLGN kém 40.96% 48.5% 44.5% 41.2%
Yếu tố tác động chính Ký túc xá ($aOR=6.45$), Dằn vặt, Trầm trọng hóa Sử dụng smartphone đêm, Áp lực học Xếp loại học lực, Tiếng ồn phòng Ức chế cảm xúc chủ đích (Suppression)

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng (Evidence-based data) để xây dựng các chương trình can thiệp hỗ trợ sinh viên y khoa:

  • Sàng lọc sức khỏe tâm thần định kỳ: Ứng dụng biểu mẫu số hóa tích hợp thang đo rút gọn PSQI & CERQ vào hệ thống cổng thông tin sinh viên nhằm tự động cảnh báo sớm các trường hợp có nguy cơ cao.
  • Can thiệp hành vi nhận thức cho giấc ngủ (CBT-I): Thiết kế các workshop đào tạo kỹ năng tái định khung nhận thức (Positive Reappraisal), giảm thiểu thói quen dằn vặt (Rumination) và trầm trọng hóa (Catastrophizing) khi đối mặt với áp lực thi cử và trực lâm sàng.
  • Tối ưu hóa môi trường lưu trú: Bằng chứng về nguy cơ mất ngủ cao gấp 6.45 lần ở ký túc xá đòi hỏi ban quản lý trường học phải cải thiện quy chuẩn cách âm, kiểm soát giờ giới nghiêm và ánh sáng trong phòng ngủ tập thể.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế về thiết kế: Nghiên cứu mô tả cắt ngang chỉ xác định được mối liên quan tương quan, chưa khẳng định được mối quan hệ nhân quả tuyệt đối theo trục thời gian.
  • Sai số nhớ lại (Recall Bias): Thông tin giấc ngủ và cảm xúc trong vòng 1 tháng gần nhất phụ thuộc vào trí nhớ và cảm nhận chủ quan của đối tượng.
  • Hướng phát triển tương lai:
    • Triển khai nghiên cứu thuần tập tiến cứu (Prospective Cohort Study) theo dõi sự biến thiên của chất lượng giấc ngủ qua từng giai đoạn học tập (trước, trong và sau các đợt luân khoa lâm sàng).
    • Tích hợp thiết bị đo lường sinh học khách quan (Actigraphy - vòng đeo tay theo dõi giấc ngủ hoặc điện não đồ cầm tay) để đối chiếu trực tiếp với thang đo PSQI.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên Y khoa: Nhận diện rõ các sai lệch nhận thức trong điều tiết cảm xúc cá nhân, chủ động xây dựng vệ sinh giấc ngủ (Sleep Hygiene) khoa học.
  • Giảng viên & Cố vấn học tập: Nắm bắt các rào cản tâm lý sinh viên đang đối mặt để tối ưu hóa khối lượng bài tập và lịch trình lâm sàng hợp lý.
  • Nhà hoạch định chính sách y tế trường học: Sở hữu dữ liệu định lượng chính xác để đầu tư cơ sở hạ tầng ký túc xá và triển khai các phòng tư vấn tâm lý học đường.
  • Nhà nghiên cứu dịch tễ & Tâm thần học: Bộ dữ liệu tham chiếu chuẩn hóa về thang đo CERQ và PSQI trên nhóm nhân lực y tế tương lai tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Thang đo PSQI với điểm cắt (cut-off) bằng 5 có độ chuẩn xác như thế nào?

Thang đo PSQI gồm 19 câu hỏi tự điền gộp thành 7 thành phần điểm (0 - 3 điểm mỗi phần). Tổng điểm từ 0 đến 21. Ngưỡng cắt $> 5$ điểm được kiểm định quốc tế với độ nhạy đạt 89.6% và độ đặc hiệu đạt 86.5% trong việc phân loại chính xác người có chất lượng giấc ngủ kém hoặc rối loạn giấc ngủ lâm sàng.

2. Tại sao sinh viên ở ký túc xá lại có nguy cơ mất ngủ cao vượt trội ($aOR = 6.45$)?

Môi trường ký túc xá có mật độ sinh hoạt đông, lịch trình thức - ngủ không đồng bộ giữa các cá nhân cùng phòng, ô nhiễm tiếng ồn và ánh sáng xanh từ thiết bị điện tử, gây ức chế sản sinh hormone Melatonin tự nhiên của tuyến tùng.

3. Cơ chế nào khiến thói quen "Trầm trọng hóa vấn đề" phá hủy giấc ngủ?

Trầm trọng hóa (Catastrophizing) kích hoạt vỏ não hạch hạnh nhân (Amygdala) và trục Hạ đồi - Tuyến yên - Tuyến thượng thận (Trục HPA). Trục HPA tăng tiết Cortisol và Catecholamine vào ban đêm, duy trì trạng thái tỉnh thức quá mức (Hyperarousal), ngăn cản cơ thể chuyển từ giai đoạn NREM nông sang giấc ngủ sâu (SWS - Slow Wave Sleep).

4. Nghiên cứu kiểm soát các yếu tố gây nhiễu (Confounders) như thế nào?

Nhóm nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy Logistic đa biến (Multivariable Logistic Regression) trên phần mềm Stata MP 15.1. Mọi tỷ số chênh hiệu chỉnh ($aOR$) của từng biến số độc lập đều được tính toán khi đã cố định ảnh hưởng của các biến nhân khẩu học và lâm sàng khác trong mô hình.

5. Sinh viên y khoa có thể cải thiện khả năng điều tiết cảm xúc bằng cách nào?

Rèn luyện các chiến lược thích ứng: Đánh giá lại sự tích cực (Positive Reappraisal), Thay đổi góc nhìn (Putting into perspective), và Thực hành chánh niệm (Mindfulness) nhằm cắt đứt chuỗi phản ứng dằn vặt nội tâm vô thức trước khi đi ngủ.


Kết luận

Nghiên cứu khẳng định thực trạng đáng báo động với 40.96% sinh viên Bác sĩ Y học Dự phòng Trường Đại học Y Hà Nội năm 2023 có chất lượng giấc ngủ kém. Công trình đã chứng minh thành công mối liên hệ độc lập giữa điều kiện sinh hoạt (ở ký túc xá, nhà trọ, ăn uống kém) và các cơ chế nhận thức tiêu cực (trầm trọng hóa vấn đề, dằn vặt) với sự suy giảm giấc ngủ thông qua mô hình hồi quy đa biến chặt chẽ. Kết quả này là cơ sở khoa học then chốt thúc đẩy việc xây dựng các chính sách chăm sóc sức khỏe tâm thần và can thiệp vệ sinh giấc ngủ chuyên sâu cho lực lượng nhân viên y tế tương lai.