Nghiên cứu đánh giá xơ hoá gan bằng kỹ thuật arfi và chỉ số xơ hóa nafld ở bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu luận văn chuyên khoa cấp ii

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Nghiên cứu đánh giá xơ hoá gan bằng kỹ thuật arfi và chỉ số xơ hóa nafld ở bệnh gan nhiễm mỡ không, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn chuyên khoa cấp ii

2022

166
6
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. BỆNH GAN NHIỄM MỠ KHÔNG DO RƯỢU

1.2. XƠ HOÁ GAN

1.3. CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ XƠ HOÁ GAN

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Cách tiến hành thu thập số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung đối tượng nghiên cứu

3.2. Khảo sát vận tốc sóng biến dạng (SWV) đo bằng kỹ thuật ARFI và chỉ số xơ hoá NAFLD (NFS)

3.3. Một số yếu tố liên quan đến SWV và NFS

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung đối tượng nghiên cứu

4.2. Khảo sát SWV đo bằng kỹ thuật ARFI và NFS

4.3. Một số yếu tố liên quan đến SWV và NFS

4.4. Hạn chế của đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu xơ hoá gan bằng kỹ thuật ARFI

Nghiên cứu đánh giá xơ hoá gan bằng kỹ thuật ARFI và chỉ số xơ hoá NAFLD ở bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu là một chủ đề quan trọng trong y học hiện đại. Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD) đang gia tăng nhanh chóng và có thể dẫn đến xơ gan nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Kỹ thuật ARFI (Acoustic Radiation Force Impulse Imaging) đã được chứng minh là một phương pháp không xâm lấn hiệu quả trong việc đánh giá độ cứng của gan, từ đó giúp xác định mức độ xơ hoá gan một cách chính xác.

1.1. Định nghĩa và tầm quan trọng của bệnh gan nhiễm mỡ

Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD) là tình trạng tích tụ mỡ trong gan, ảnh hưởng đến khoảng 25% dân số toàn cầu. Việc phát hiện sớm và đánh giá chính xác mức độ xơ hoá gan là rất quan trọng để ngăn ngừa tiến triển thành xơ gan và các biến chứng nghiêm trọng khác.

1.2. Kỹ thuật ARFI trong đánh giá xơ hoá gan

Kỹ thuật ARFI là một phương pháp siêu âm hiện đại cho phép đo độ cứng của gan mà không cần xâm lấn. Phương pháp này sử dụng sóng siêu âm để tạo ra hình ảnh độ cứng của mô gan, từ đó giúp bác sĩ đánh giá mức độ xơ hoá một cách nhanh chóng và chính xác.

II. Vấn đề và thách thức trong chẩn đoán xơ hoá gan

Mặc dù có nhiều phương pháp để đánh giá xơ hoá gan, nhưng việc chẩn đoán chính xác vẫn gặp nhiều thách thức. Sinh thiết gan được coi là tiêu chuẩn vàng nhưng lại xâm lấn và có nhiều rủi ro. Các phương pháp không xâm lấn như siêu âm đàn hồi gan và ARFI đang được nghiên cứu để cải thiện độ chính xác và độ tin cậy trong chẩn đoán.

2.1. Hạn chế của sinh thiết gan trong chẩn đoán

Sinh thiết gan mặc dù chính xác nhưng có nhiều hạn chế như xâm lấn, đau đớn cho bệnh nhân và nguy cơ biến chứng. Điều này khiến cho nhiều bệnh nhân không muốn thực hiện thủ thuật này.

2.2. Độ chính xác của các phương pháp không xâm lấn

Các phương pháp không xâm lấn như ARFI và siêu âm đàn hồi gan có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, giúp phát hiện xơ hoá gan mà không cần xâm lấn. Tuy nhiên, vẫn cần nghiên cứu thêm để cải thiện độ chính xác và khả năng ứng dụng trong thực tế.

III. Phương pháp nghiên cứu đánh giá xơ hoá gan

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp ARFI để đánh giá xơ hoá gan ở bệnh nhân mắc NAFLD. Các chỉ số sinh hóa và lâm sàng cũng được thu thập để phân tích mối liên hệ giữa các yếu tố này với mức độ xơ hoá gan. Phương pháp nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ nhằm đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả.

3.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng tham gia

Nghiên cứu được thực hiện trên một nhóm bệnh nhân được chẩn đoán mắc NAFLD. Các bệnh nhân sẽ được đánh giá bằng kỹ thuật ARFI và các xét nghiệm sinh hóa để xác định mức độ xơ hoá gan.

3.2. Quy trình thực hiện kỹ thuật ARFI

Quy trình thực hiện kỹ thuật ARFI bao gồm việc sử dụng máy siêu âm chuyên dụng để đo độ cứng của gan. Kỹ thuật này cho phép thu thập dữ liệu nhanh chóng và chính xác, giúp bác sĩ đưa ra chẩn đoán kịp thời.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Kết quả nghiên cứu cho thấy kỹ thuật ARFI có độ chính xác cao trong việc đánh giá xơ hoá gan ở bệnh nhân NAFLD. Các chỉ số xơ hoá NAFLD cũng cho thấy mối liên hệ chặt chẽ với mức độ xơ hoá gan. Những phát hiện này có thể giúp cải thiện quy trình chẩn đoán và điều trị cho bệnh nhân mắc NAFLD.

4.1. Phân tích kết quả từ kỹ thuật ARFI

Kết quả từ kỹ thuật ARFI cho thấy độ nhạy và độ đặc hiệu cao trong việc phát hiện xơ hoá gan. Điều này cho thấy ARFI là một công cụ hữu ích trong chẩn đoán NAFLD.

4.2. Mối liên hệ giữa chỉ số xơ hoá NAFLD và xơ hoá gan

Chỉ số xơ hoá NAFLD cho thấy mối liên hệ rõ ràng với mức độ xơ hoá gan, giúp bác sĩ có thêm thông tin để đưa ra quyết định điều trị phù hợp cho bệnh nhân.

V. Kết luận và triển vọng tương lai trong nghiên cứu xơ hoá gan

Nghiên cứu đánh giá xơ hoá gan bằng kỹ thuật ARFI và chỉ số xơ hoá NAFLD mở ra hướng đi mới trong việc chẩn đoán và điều trị bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu. Việc áp dụng các phương pháp không xâm lấn sẽ giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân và giảm thiểu rủi ro trong quá trình chẩn đoán.

5.1. Tầm quan trọng của việc phát hiện sớm xơ hoá gan

Phát hiện sớm xơ hoá gan là rất quan trọng để ngăn ngừa tiến triển thành xơ gan và các biến chứng nghiêm trọng khác. Kỹ thuật ARFI có thể giúp thực hiện điều này một cách hiệu quả.

5.2. Hướng nghiên cứu trong tương lai

Nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc cải thiện độ chính xác của các phương pháp không xâm lấn và mở rộng ứng dụng của chúng trong cộng đồng, nhằm nâng cao khả năng phát hiện và điều trị bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu.

10/07/2025
Nghiên cứu đánh giá xơ hoá gan bằng kỹ thuật arfi và chỉ số xơ hóa nafld ở bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu luận văn chuyên khoa cấp ii

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. BỆNH GAN NHIỄM MỠ KHÔNG DO RƯỢU 1. Định nghĩa Gan nhiễm mỡ (GNM) được định nghĩa là sự tích lũy chất béo trong gan nhất là tích lũy triglyceride, sự tích lũy mỡ triglyceride 4 trong gan vượt quá > 5% trọng lượng ướt của gan, hoặc quan sát dưới kính hiển vi thấy nhiều hơn 5% số tế bào gan chứa các hạt mỡ triglyceride [26]. Theo Hội nghiên cứu bệnh gan của Hoa định nghĩa NAFLD bao gồm: (1) Có bằng chứng của gan thoái hóa mỡ trên hình ảnh như siêu âm, chụp cắt lớp vi tính, chụp cộng hưởng từ hoặc mô bệnh học.

Cơ chế bệnh sinh của gan nhiễm mỡ không do rượu Cơ chế bệnh sinh GNM không do rượu rất phức tạp do nhiều yếu tố gây ra và được nhiều nghiên cứu quan tâm trong những năm gần đây. Theo Fabbrini E và CS (2010) thì khoảng 70% lượng máu trong cơ thể về gan, trong 1 phút có khoảng 1,5 lít máu qua gan để tham gia quá trình chuyển hóa [38]. Do vậy, sự tích lũy triglyceride trong gan liên quan đến sự biến đổi chuyển hóa của glucose, acid béo (FA: fatty acid), các lipoprotein và các chất viêm (inflammation). Người ta thấy một trong những nguyên nhân dẫn đến NAFLD là do sự tăng mô mỡ nội tạng (visceral adipose tissue) 5 và tích tụ triglyceride trong tế bào gan gây ra rối loạn chuyển hóa [52] bao gồm: - Rối loạn chuyển hóa lipid ở gan: bao gồm các acid béo tự do (FFA), sự oxy hóa các acid béo (FAO: fatty acid oxidation); rối loạn sự tổng hợp acid béo và sự vận chuyển của lipoprotein tỉ trọng rất thấp (VLDL: very low density lipoprotein) của triglyceride.

- Rối loạn chuyển hóa acid béo - Các chất viêm do mô mỡ nội tạng tiết ra như: interleukin-6, yếu tố hoại tử u alpha (tumor necrosis factor alpha: TNFα) và sự hóa tăng động. - Viêm trong tế bào gan: tăng hoạt động của yếu tố NF-kB (Nuclear factor) trong nhân tế bào gan. - Sự sản xuất của các chất hormon chuyển hóa trong mô mỡ nội tạng như: leptin, adiponectin, resistin. Sự phản ứng của của các chất tế bào nội mô trong gan: tế bào nội mô và tế bào Kupffer tiết ra các chất viêm [52].

Tất cả các rối loạn chuyển hóa trên làm cho tế bào gan bị tổn thương, nhiễm mỡ, thoái hóa mỡ, viêm gan do mỡ và tiến triển thành xơ gan. Chẩn đoán gan nhiễm mỡ không do rượu 1. Lâm sàng Phần lớn bệnh nhân mắc GNM không có triệu chứng lâm sàng, có thể chỉ biểu hiện với triệu chứng mệt mỏi, đầy bụng, cảm giác 6 khó chịu ở vùng thượng vị bên phải. GNM nặng có thể gây triệu chứng vàng da, đau bụng, buồn nôn, ói mửa và gan to nhẹ.

Ở những bệnh nhân NAFLD cũng có những triệu chứng toàn thân và những dấu hiệu đặc trưng của GNM [26]. Có bốn giai đoạn lâm sàng khác nhau được mô tả cho NAFLD. Giai đoạn 1 được đặc trưng bởi tình trạng nhiễm mỡ đơn giản và được coi là vô hại. Một số bệnh nhân tiến triển đến giai đoạn 2 phát triển trong tình trạng tích tụ và bong bóng (NASH).

Giai đoạn 3 bị tiêu biến bởi sự hiện diện của NASH với tình trạng tích tụ dai dẳng dẫn đến gan bị xơ hóa (sẹo), được coi là yếu tố dự báo mạnh nhất về các biến cố liên quan đến gan ở bệnh nhân NASH. Theo thời gian, giai đoạn 3 này có thể dẫn đến một tình trạng nghiêm trọng hơn, chẳng hạn như xơ gan (Giai đoạn 4) hoặc thậm chí ung thư, trong đó ghép gan là lựa chọn điều trị duy nhất. Ngoài bệnh lý đặc biệt về gan, chẩn đoán NASH cũng có liên quan đến tăng nguy cơ chuyển hóa cơ tim và là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong cho những bệnh nhân này [40]. Chẩn đoán hình ảnh - Siêu âm ổ bụng: Các nghiên cứu cho rằng siêu âm ổ bụng là một phương pháp không xâm nhập cho kết quả chính xác cao trong việc chẩn đoán GNM với độ đặc hiệu cao 95%, [61].

Đặc tính của siêu âm ổ bụng là rẻ tiền, chẩn đoán nhanh và sàng lọc GNM trong cộng đồng nên 7 hình ảnh siêu âm chẩn đoán GNM được sử dụng ở hầu hết các nghiên cứu và thực hành lâm sàng ở bệnh nhân GNM. Tuy nhiên, nhược điểm của siêu âm ổ bụng là khó phân biệt được hình thái xơ gan và viêm gan thoái hóa mỡ; đồng thời có độ nhạy thấp và trung bình trong chẩn đoán gan thoái hóa mỡ không do rượu [30]. Colli A và CS (2003) nghiên cứu 300 trường hợp viêm gan mạn thấy siêu âm có độ nhạy, độ đặc hiệu chẩn đoán xơ gan lần lượt là 54% và 95%. Cobbold và CS (2012) cho thấy siêu âm có độ chính xác chẩn đoán gan thoái hóa mỡ > 30% [30].

- Chụp cắt lớp vi tính và cộng hưởng từ (MRI): Chụp MRI hoặc MRI quang phổ học và cắt lớp vi tính có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn siêu âm trong chẩn đoán viêm gan thoái hóa mỡ, đo và xác định được lượng mỡ trong gan và phân biệt mức độ xơ gan. Tuy nhiên, phương pháp ít được sử dụng trong cộng đồng do giá thành đắt, chỉ dùng trong mục đích nghiên cứu [30]. - Mô bệnh học gan nhiễm mỡ không do rượu: Mô bệnh học chẩn đoán GNM là tiêu chuẩn vàng có giá trị chẩn đoán cao, nhưng đây là một thủ thuật xâm lấn, ít được người bệnh chấp nhận và sinh thiết gan chỉ được chỉ định khi xuất hiện triệu chứng, và các chỉ số enzym gan tăng kéo dài trên sáu tháng, đặc biệt khi các triệu chứng và chức năng gan ngày càng xấu đi, hoặc khi thấy cần thiết cho việc chẩn đoán [6], [30]. 8 Tiến hành sinh thiết gan sẽ cho chúng ta thấy hình ảnh GNM tích tụ mỡ do nguyên nhân gì? (do hội chứng chuyển hoá hay do thuốc) hay hình ảnh viêm thoái hóa mỡ, hình ảnh xơ gan hoặc ung thư gan mà trên siêu âm hoặc MRI khó có thể phát hiện được [30].

Biến chứng của gan nhiễm mỡ không do rượu - Bệnh lý gan [26],[65]: Tăng men gan. Viêm gan thoái hóa mỡ. Ung thư gan. -Bệnh lý hội chứng chuyển hóa [26],[27],[65] Tiến triển Hội chứng chuyển hoá.

Đái tháo đường typ 2. Vữa xơ động mạch. Bệnh động mạch vành, nhồi máu cơ tim cấp… 1. XƠ HOÁ GAN Xơ hóa gan là hậu quả của tổn thương mạn tính ở gan, biểu hiện bởi sự tích tụ cơ chất gian bào, trong khi đó những tổn thương gan cấp tính tự giới hạn không gây xơ hóa, trừ khi tổn thương đó diễn tiến thành mạn tính.

Cơ chế bệnh sinh Khởi phát XHG thường yên lặng, âm ỉ, không có triệu chứng và diễn tiến từ từ thành xơ gan nếu không điều trị. XHG xảy ra do sự mất cân bằng giữa quá trình sản xuất và thoái hóa cơ chất gian bào. Cơ chất gian bào được sản xuất chủ yếu bởi tế bào sao của gan. Tế bào sao nằm trong khoảng Disse, giữa tế bào gan và tế bào nội mạc xoang gan.

Bình thường, tế bào sao ở trạng thái nghỉ ngơi và là nơi dự trữ chính vitamin A. Khi gan bị tổn thương mạn tính, tế bào sao 9 được hoạt hóa để tăng sản xuất và giảm thoái hóa cơ chất gian bào. Quá trình hoạt hóa tế bào sao gồm 2 giai đoạn [41]: - Giai đoạn khởi đầu: liên quan đến những thay đổi sớm trong biểu hiện gen và kiểu hình giúp tế bào phản ứng với các cytokine và những kích thích khác. Khởi đầu chủ yếu từ sự kích thích của paracrine, là những chất được tiết ra từ các tế bào kế cận như tế bào nội mạc xoang gan, Kupffer, tế bào gan và tiểu cầu.

- Giai đoạn duy trì: ảnh hưởng của những kích thích kéo dài nhằm duy trì kiểu hình đã hoạt hóa. Hậu quả lâu dài này liên quan đến autocrine (chất được tiết ra từ tế bào và tác động lên chính thụ thể của tế bào đó) cũng như paracrine. Hoạt hóa tế bào sao kéo dài làm thay đổi các đặc tính riêng biệt của nó như tăng sinh, hóa ứng động, tạo xơ, co thắt, giảm thoái hóa cơ chất… (hình 1. Hậu quả của những thay đổi này là nhằm tăng sự tích tụ cơ chất gian bào.

Kiểu hình và các đặc tính của tế bào sao hoạt hóa [41] Nguồn: Friedman SL, J Biol Chem, 2000 1. Các giai đoạn và mức độ xơ hóa gan Có nhiều hệ thống điểm mô bệnh học để phân độ giai đoạn XHG như Knodell IV (kết hợp cả điểm hoại tử, viêm và xơ hóa), Ishak (Knodell cải tiến), Scheuer, Batts-Ludwing (Scheuer cải tiến), Metavir.Trong đó, hệ thống thang điểm Metavir khá đơn giản và được sử dụng nhiều nhất với sự đồng thuận cao, nhằm phân độ và giai đoạn tổn thương gan.Metavir bao gồm 2 thang điểm riêng biệt, một thang điểm để đánh giá mức độ viêm hoại tử (ký hiệu A: độ hoạt động) và một thang điểm để đánh giá độ xơ hóa (ký hiệu F) Theo Metavir, có 5 giai đoạn XHG bao gồm: F0: không xơ hóa, F1: xơ hóa khoảng cửa chưa có cầu nối, 11 F2: xơ hóa khoảng cửa và vài cầu nối, F3: xơ hóa với nhiều cầu nối hay xơ hóa bắt cầu chưa xơ gan, F4: xơ gan [57]. Hệ thống điểm Metavir còn đánh giá mức độ hoạt động viêm. Đánh giá này để giải thích cho tình trạng hoại tử quanh khoảng cửa và hoại tử tiểu thùy gan.

A0: không có hoạt động viêm, A: độ hoạt động nhẹ, A2: độ hoạt động trung bình, A3: độ hoạt động nặng [57]. Các phương pháp đánh giá XHG không xâm nhập hiện nay hầu hết đều phân độ giai đoạn XHG tương ứng theo phân loại của Metavir (bảng 1. Mức độ XHG theo các thang điểm Điểm ĐiểmIsha Hệ thống Mức độ xơ hóa Knodell k METAVIR Không xơ hóa 0 0 F0 Vài xơ hóa khoảng cửa 1 1 F1 Nhiều xơ hóa khoảng 1 2 F1 cửa 3 3 F2 Vài xơ hóa bắc cầu 3 4 F3 Nhiều xơ hóa bắc cầu 4 5 F4 Xơ gan không hoàn 4 6 4 toàn 12 Xơ gan 1. Vai trò của đánh giá xơ hóa gan Đánh giá XHG có 3 vai trò chính sau đây: - Xác định mức độ tổn thương gan để quyết định thời điểm bắt đầu điều trị, tránh tiến triển đến xơ gan, đặc biệt khi có xơ hóa đáng kể.

- Thiết lập chế độ theo dõi đặc biệt, xác định thời gian tối ưu để bắt đầu tầm soát biến chứng (ung thư gan, dãn tĩnh mạch thực quản) đối với xơ hóa nặng và xơ gan. - Tiên lượng, theo dõi và dự đoán đáp ứng điều trị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Xơ Hoá Gan Bằng Kỹ Thuật ARFI và Chỉ Số NAFLD" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc đánh giá tình trạng xơ hóa gan thông qua kỹ thuật ARFI (Acoustic Radiation Force Impulse) và chỉ số NAFLD (Non-Alcoholic Fatty Liver Disease). Bài viết nêu bật tầm quan trọng của việc chẩn đoán sớm và chính xác xơ hóa gan, giúp người đọc hiểu rõ hơn về các phương pháp hiện đại trong việc theo dõi và điều trị bệnh lý này.

Đặc biệt, tài liệu này không chỉ mang lại kiến thức chuyên môn mà còn giúp người đọc nhận thức được các yếu tố nguy cơ và cách phòng ngừa bệnh. Để mở rộng thêm kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến sức khỏe, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Nghiên cứu tình trạng rối loạn lipid máu ở nhóm bệnh nhân bệnh thận mạn tại bệnh viện bạch mai", nơi cung cấp thông tin về mối liên hệ giữa bệnh thận và rối loạn lipid, hoặc tài liệu "Nghiên cứu giá trị và khả năng dự báo biến cố tim mạch chính của nồng độ ngal và nt probnp huyết thanh ở bệnh nhân hội chứng vành cấp tại bệnh viện trường đại học y dược cần thơ năm 202", giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố dự đoán biến cố tim mạch. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện hơn về sức khỏe và các bệnh lý liên quan.