Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Bệnh thận mạn (Chronic Kidney Disease - CKD) là vấn đề sức khỏe cộng đồng có quy mô toàn cầu với tỷ lệ hiện mắc và mới mắc không ngừng gia tăng, tạo ra gánh nặng tài chính lớn cho hệ thống y tế, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân tiến triển đến giai đoạn cuối phải sử dụng các liệu pháp thay thế thận như lọc màng bụng, thận nhân tạo chu kỳ hoặc ghép thận. Rối loạn lipid máu (RLLPM) là tình trạng thường gặp trên bệnh nhân bệnh thận mạn, đóng vai trò là yếu tố nguy cơ tim mạch chính, đồng thời vừa là biến chứng, vừa là tác nhân thúc đẩy sự suy giảm tiến triển chức năng thận. Khi bệnh thận mạn tiến triển nặng, tình trạng rối loạn lipid máu càng trở nên trầm trọng, hình thành một vòng xoắn bệnh lý phức tạp.
Mặc dù mối quan hệ giữa rối loạn chuyển hóa lipid và bệnh thận mạn đã được quan tâm nghiên cứu trên thế giới, số lượng và quy mô các công trình nghiên cứu tại Việt Nam vẫn còn hạn chế. Bên cạnh đó, vai trò độc lập của từng chỉ số lipid máu đối với tiến trình bệnh thận vẫn còn nhiều điểm tranh luận chưa thống nhất. Xuất phát từ thực tiễn lâm sàng đó, khóa luận tốt nghiệp ngành Y đa khoa của tác giả Nguyễn Thùy Duyên (Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội, 2023) đã thực hiện đề tài nhằm làm rõ bức tranh cận lâm sàng và các mối tương quan sinh hóa này.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm 2 nhiệm vụ:
- Khảo sát một số đặc điểm cận lâm sàng và sự thay đổi nồng độ lipid máu, chức năng thận của đối tượng nghiên cứu.
- Đánh giá mối liên quan giữa các chỉ số lipid máu với một số chỉ số cận lâm sàng của bệnh nhân bệnh thận mạn.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng: Toàn bộ hồ sơ bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh thận mạn đến khám tại Bệnh viện Bạch Mai.
- Phạm vi không gian: Khoa Hóa sinh và Trung tâm Thận tiết niệu và lọc máu – Bệnh viện Bạch Mai.
- Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu từ tháng 12/2019 đến tháng 03/2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý luận y sinh học về chuyển hóa lipoprotein huyết tương và cơ chế tổn thương thận. Về mặt sinh lý bệnh, các phân tử lipid kết hợp với apoprotein tạo thành 5 nhóm lipoprotein chính theo tỷ trọng: Chylomicron (CM), VLDL, IDL, LDL và HDL. Nghiên cứu tiếp cận cơ chế theo "Giả thuyết độc tính trên thận của lipid" (Lipid Nephrotoxicity Hypothesis, 1982), chứng minh nồng độ lipid máu bất thường dẫn đến sự tích tụ lipid tại các vị trí bất thường (ống lượn gần, tế bào podocyte, tế bào trung mô), kích hoạt thụ thể CD36, gia tăng các gốc oxy hóa tự do (ROS), thúc đẩy stress oxy hóa và viêm, dẫn đến xơ hóa cầu thận và tổn thương ống kẽ thận. Đồng thời, suy thận làm suy giảm hoạt tính các enzyme lipase huyết tương (lipoprotein lipase, hepatic lipase), tăng hoạt tính protein chuyển cholesteryl ester (CETP) và suy giảm enzym paraoxonase gắn với HDL, dẫn đến giảm thoái hóa lipoprotein giàu triglyceride và giảm chức năng chống viêm của HDL.
Khung tiêu chuẩn áp dụng:
- Tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh thận mạn và phân loại giai đoạn: Áp dụng hướng dẫn thực hành lâm sàng KDIGO 2012 (bất thường cấu trúc hoặc chức năng thận kéo dài trên 3 tháng với GFR < 60 mL/phút/1,73m² hoặc có tổn thương thận). Công thức ước tính mức lọc cầu thận (eGFR) sử dụng phương trình MDRD 2007:
$$\text{eGFR} = 186 \times \text{Scr}^{-1,154} \times \text{tuổi}^{-0,203} \ (\times 0,742 \text{ nếu là nữ})$$
(trong đó Scr tính bằng mg/dL, tuổi tính bằng năm).
- Tiêu chuẩn chẩn đoán rối loạn lipid máu: Dựa theo Hướng dẫn Chẩn đoán và Điều trị Bệnh Nội tiết - Chuyển hóa năm 2014 của Bộ Y tế, xác định khi có ít nhất một trong các tiêu chuẩn: Total Cholesterol (TC) > 5,2 mmol/L; Triglyceride (TG) > 1,7 mmol/L; LDL-C > 2,58 mmol/L; HDL-C < 1,03 mmol/L.
Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật xét nghiệm:
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang.
- Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện với 152 hồ sơ bệnh nhân thỏa mãn tiêu chuẩn chọn mẫu (chẩn đoán CKD theo KDIGO 2012; loại trừ bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối có chỉ định ghép thận hoặc không đồng ý tham gia).
- Kỹ thuật sinh hóa: Lấy 2 mL máu toàn phần chống đông Heparin. Định lượng Glucose bằng phương pháp Hexokinase; Creatinin bằng phương pháp Jaffe; TG, TC, HDL-C, LDL-C bằng phương pháp so màu enzym. Xét nghiệm nước tiểu bán định lượng (protein niệu, hồng cầu niệu, bạch cầu niệu, microalbumin niệu MAU, tỷ số albumin/creatinin niệu A/C) bằng que thử đo phản quang trên máy Clinitek Novus.
- Xử lý số liệu: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel 2018 và SPSS phiên bản 26. Sử dụng các thuật toán thống kê mô tả, kiểm định phi tham số Mann-Whitney và kiểm định Chi bình phương ($\chi^2$) để so sánh tỷ lệ và giá trị trung bình; ngưỡng ý nghĩa thống kê xác định tại mức $p < 0,05$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1 - Tổng quan
Chương này tổng hợp các cơ sở lý luận về cấu trúc, chuyển hóa của các phân tử lipoprotein (CM, VLDL, IDL, LDL, HDL) và phân loại rối loạn lipid máu theo nguyên nhân nguyên phát (đột biến gen) và thứ phát (đái tháo đường, hội chứng Cushing, nghiện rượu, bệnh thận, sử dụng thuốc). Tác giả phân tích gánh nặng dịch tễ học bệnh thận mạn trên toàn cầu và tại Việt Nam, đồng thời làm rõ cơ chế tương tác hai chiều giữa bệnh thận mạn và rối loạn chuyển hóa lipid. Chương 1 cũng tổng thuật các công trình nghiên cứu tiêu biểu trong nước và quốc tế (như các nghiên cứu của Đinh Thị Kim Dung, Nguyễn Đình Dương, Nguyễn Văn Tuấn, Tozawa, Xilin Yang, Vaziri & Norris), chỉ ra khoảng trống dữ liệu về mối tương quan giữa từng chỉ số lipid máu với các thông số chức năng thận tại các cơ sở điều trị của Việt Nam.
Chương 2 - Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ trên 152 bệnh nhân bệnh thận mạn tại Bệnh viện Bạch Mai trong giai đoạn tháng 12/2019 – 03/2020. Tác giả mô tả chi tiết quy trình lấy mẫu bệnh phẩm máu và nước tiểu, nguyên lý các kỹ thuật xét nghiệm hóa sinh (Hexokinase, Jaffe, đo màu enzym, que thử Clinitek Novus), hệ thống biến số nghiên cứu lâm sàng - cận lâm sàng, công thức MDRD 2007 tính eGFR, tiêu chuẩn phân loại bệnh thận mạn theo KDIGO 2012, tiêu chuẩn chẩn đoán RLLPM theo Bộ Y tế năm 2014 và quy trình bảo mật thông tin y đức.
Chương 3 - Kết quả
Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thu thập và xử lý thống kê trên 152 bệnh nhân, được phân chia thành các nhóm phát hiện chính:
| Nhóm chỉ số |
Thông số thống kê trong nghiên cứu |
Giá trị ghi nhận |
| Đặc điểm nhân khẩu học |
Tuổi trung bình toàn mẫu ($\bar{X} \pm SD$) Tuổi trung bình Nam vs Nữ Tỷ lệ giới tính (Nam / Nữ) |
42,12 ± 1,18 tuổi 41,09 ± 1,53 vs 43,66 ± 1,83 tuổi ($p = 0,223$) 59,9% (91 BN) / 40,1% (61 BN) |
| Phân bố giai đoạn eGFR |
Giai đoạn G1 (eGFR $\ge 90$ mL/phút/1,73m²) Giai đoạn G2 (eGFR 60 - 89) Giai đoạn G3 (eGFR 30 - 59) Giai đoạn G4 (eGFR 15 - 29) Giai đoạn G5 (eGFR $< 15$ - suy thận) Tỷ lệ bệnh nhân có eGFR $< 60$ |
34,4% (Nam 28,9%, Nữ 42,6%) 18,5% (Nam 14,4%, Nữ 24,6%) 15,9% (Nam 15,6%, Nữ 9,8%) 13,2% (Nam 15,6%, Nữ 9,8%) 17,9% (Nam 25,6%, Nữ 6,6%) 47,0% toàn nhóm ($p = 0,016$ giữa 2 giới) |
| Chức năng thận & Nước tiểu |
Ure máu trung bình Creatinin máu trung bình Protein niệu định lượng trung bình Microalbumin niệu (MAU) trung bình Tỷ lệ dương tính Protein niệu / Hồng cầu niệu |
11,53 ± 0,84 mmol/L (Nam 13,58; Nữ 8,32; $p = 0,004$) 219,37 ± 20,61 µmol/L (Nam 280,03; Nữ 129,87; $p < 0,01$) 2,29 ± 0,42 g/L (Nam 2,76; Nữ 1,42; $p = 0,121$) 702,07 ± 159,16 mg/L (Nam 854,71; Nữ 407,70; $p = 0,07$) 77,9% / 52,3% |
| Thực trạng rối loạn lipid máu |
Tỷ lệ RLLPM chung (có $\ge 1$ chỉ số bất thường) Tỷ lệ RLLPM ở Nam vs Nữ Tỷ lệ theo nhóm tuổi: $<40$ / $40-59$ / $\ge 60$ Tăng LDL-C (phổ biến nhất) Tăng Triglyceride Tăng Total Cholesterol Giảm HDL-C (ít gặp nhất) |
87,2% (130/149 bệnh nhân đủ dữ liệu lipid) 87,5% vs 86,9% ($p = 0,912$) 80,9% / 93,4% / 90,0% ($p = 0,095$) 59,6% (Nam 59,0%, Nữ 67,2%) 58,0% (Nam 57,3%, Nữ 54,4%) 41,4% (Nam 44,3%, Nữ 39,6%) 23,8% (Nam 33,7%, Nữ 8,6%) |
| Phân bố số thành phần lipid bất thường |
Rối loạn 1 chỉ số Rối loạn 2 chỉ số Rối loạn 3 chỉ số Rối loạn cả 4 chỉ số |
33,85% 34,62% 26,15% 5,38% |
Tỷ lệ rối loạn lipid máu theo các nguyên nhân bệnh thận mạn: Bệnh thận IgA đạt 100% ($n=10$), Gout đạt 100% ($n=4$), Tăng huyết áp đạt 96,2% ($n=26$), Viêm thận lupus đạt 92,9% ($n=14$), Hội chứng thận hư đạt 86,4% ($n=44$), Viêm cầu thận mạn đạt 85,75% ($n=63$).
Bảng so sánh nồng độ các chỉ số cận lâm sàng theo tình trạng rối loạn lipid máu và chức năng thận:
| Yếu tố phân tích |
Nhóm so sánh |
Total Cholesterol (mmol/L) |
Triglyceride (mmol/L) |
LDL-C (mmol/L) |
HDL-C (mmol/L) |
| Protein máu |
$\ge 65$ g/L $< 65$ g/L Giá trị p |
5,10 ± 0,14 7,59 ± 0,82 p = 0,001 |
2,01 ± 0,15 3,28 ± 0,64 p = 0,021 |
2,93 ± 0,12 4,69 ± 0,74 p = 0,087 |
1,27 ± 0,04 1,74 ± 0,12 p < 0,01 |
| Albumin máu |
$\ge 35$ g/L $< 35$ g/L Giá trị p |
5,04 ± 0,11 9,16 ± 1,29 p < 0,01 |
2,03 ± 0,12 3,97 ± 1,08 p = 0,028 |
2,85 ± 0,09 6,08 ± 1,17 p = 0,001 |
1,29 ± 0,04 1,78 ± 0,18 p = 0,005 |
| Mức lọc cầu thận eGFR |
$\ge 60$ mL/phút/1,73m² $< 60$ mL/phút/1,73m² Giá trị p |
5,95 ± 0,33 5,11 ± 0,21 p = 0,076 |
2,55 ± 0,27 2,07 ± 0,13 p = 0,666 |
3,49 ± 0,29 2,78 ± 0,12 p = 0,266 |
1,44 ± 0,06 1,25 ± 0,52 p = 0,005 |
| Giai đoạn CKD |
Giai đoạn G1 Giai đoạn G2 Giai đoạn G3 Giai đoạn G4 Giai đoạn G5 Giá trị p |
5,98 ± 0,46 5,89 ± 0,40 5,10 ± 0,19 6,03 ± 0,61 4,43 ± 0,17 p = 0,006 |
2,16 ± 0,25 3,28 ± 0,61 1,81 ± 0,18 2,39 ± 0,19 2,07 ± 0,27 p = 0,080 |
3,57 ± 0,41 3,33 ± 0,31 2,99 ± 0,20 3,05 ± 0,28 2,41 ± 0,13 p = 0,065 |
1,54 ± 0,08 1,27 ± 0,06 1,31 ± 0,08 1,34 ± 0,12 1,13 ± 0,08 p = 0,005 |
Bên cạnh đó, nồng độ Albumin máu ở nhóm có RLLPM đạt 39,16 ± 0,69 g/L, thấp hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm không RLLPM là 42,84 ± 0,84 g/L ($p = 0,019$). Nồng độ Protein niệu ở nhóm có RLLPM đạt 2,57 ± 0,50 g/L, cao hơn rõ rệt so với nhóm không RLLPM là 0,74 ± 0,23 g/L ($p = 0,005$). Các thông số Glucose, AST, ALT, Ure, Creatinin, MAU và eGFR trung bình chưa ghi nhận sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê giữa hai phân nhóm có và không RLLPM ($p > 0,05$).
Chương 4 - Bàn luận
Tác giả so sánh các phát hiện nghiên cứu với các y văn trong và ngoài nước:
- Tuổi và giới: Tuổi trung bình của nhóm đối tượng là 42,12 ± 1,18 tuổi, thấp hơn đáng kể so với các nghiên cứu quốc tế (như nghiên cứu tại Trung Quốc có tuổi trung bình 72,87 tuổi) và một số nghiên cứu tại Việt Nam (Nguyễn Thị Hoa: 49,7 tuổi; Mai Huỳnh Ngọc Tân: 69,1 tuổi; Nguyễn Thị Hoàng Anh: 54,5 tuổi). Tác giả giải thích điều này do nguyên nhân bệnh thận mạn trong mẫu chủ yếu là viêm cầu thận mạn (41,45%) – thể bệnh thường khởi phát và tiến triển ở người trẻ tuổi. Nam giới có mức độ suy giảm chức năng thận sớm và nặng hơn nữ giới (tỷ lệ suy thận giai đoạn G5 ở nam là 25,6% so với nữ 6,6%; eGFR trung bình ở nam thấp hơn nữ có ý nghĩa thống kê từ lứa tuổi $\ge 40$). Sự khác biệt này được biện giải qua các yếu tố lối sống (tỷ lệ hút thuốc lá, lạm dụng rượu bia ở nam giới Việt Nam cao hơn nữ giới) và ảnh hưởng sinh học của hormone sinh dục (estrogen có tác dụng chống xơ hóa và chống chết theo chương trình của tế bào, trong khi testosterone có hoạt tính tiền viêm).
- Thực trạng rối loạn lipid máu: Tỷ lệ RLLPM trong nghiên cứu đạt 87,2%, tương đương kết quả của Nguyễn Văn Tuấn năm 2021 (88%), nhưng cao hơn tỷ lệ ở nhóm bệnh nhân thận nhân tạo chu kỳ trong nghiên cứu của Nguyễn Đình Dương năm 2012 (56,67%). Rối loạn thường gặp nhất là tăng LDL-C (59,6%) và tăng TG (58,0%), trong khi giảm HDL-C chiếm 23,8%. Sự khác biệt về dạng rối loạn ưu thế so với các công trình trước (vốn thường ghi nhận tăng TG và giảm HDL-C chiếm ưu thế) phản ánh đặc điểm của quần thể nghiên cứu chưa lọc máu chu kỳ và sự thay đổi mô hình bệnh lý theo thời gian.
- Mối liên quan với cận lâm sàng: Nồng độ protein niệu tăng cao và nồng độ albumin máu suy giảm có mối liên quan chặt chẽ với tình trạng RLLPM ($p < 0,05$). Khi protein máu giảm $< 65$ g/L và albumin máu giảm $< 35$ g/L, nồng độ các thành phần lipid (TC, TG, LDL-C, HDL-C) đều tăng cao rõ rệt. Về chức năng thận, nồng độ HDL-C giảm dần theo mức độ suy giảm eGFR (nhóm eGFR $< 60$ có HDL-C thấp hơn nhóm eGFR $\ge 60$ với $p = 0,005$, thấp nhất ở giai đoạn G5 đạt 1,13 ± 0,08 mmol/L). Cơ chế được giải thích do sự tăng hoạt tính của protein chuyển cholesteryl ester (CETP) và suy giảm enzym paraoxonase trong môi trường suy thận. Nồng độ TC ở giai đoạn G5 ghi nhận mức thấp nhất (4,43 ± 0,17 mmol/L, thấp hơn các giai đoạn G1-G4 với $p < 0,05$), phù hợp với hiện tượng suy mòn năng lượng protein (protein-energy wasting) ở bệnh thận giai đoạn cuối.
Kết quả và đóng góp
Kết quả định lượng cụ thể:
- Tỷ lệ rối loạn lipid máu trên bệnh nhân bệnh thận mạn tại Bệnh viện Bạch Mai là 87,2%.
- 94,62% bệnh nhân có rối loạn từ 1 đến 3 thành phần lipid máu; rối loạn phối hợp cả 4 chỉ số chiếm 5,38%.
- Dạng rối loạn chiếm tỷ lệ cao nhất là tăng LDL-C (59,6%), tiếp đến là tăng Triglyceride (58,0%), tăng Total Cholesterol (41,4%) và giảm HDL-C (23,8%).
- Tỷ lệ suy giảm mức lọc cầu thận (eGFR $< 60$ mL/phút/1,73m²) chiếm 47,0% toàn mẫu, trong đó nam giới có tỷ lệ suy thận (giai đoạn G5) cao gấp gần 4 lần nữ giới (25,6% so với 6,6%).
- Xác lập mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa tình trạng rối loạn lipid máu với nồng độ protein niệu ($p = 0,005$) và nồng độ albumin máu ($p = 0,019$).
- Xác lập mối liên quan giữa mức lọc cầu thận ước tính (eGFR) với nồng độ HDL-C ($p = 0,005$) và Total Cholesterol ($p = 0,006$).
Khuyến nghị và đề xuất của tác giả:
- Cần chỉ định xét nghiệm bộ mỡ máu định kỳ và theo dõi chức năng thận ở bệnh nhân có bất thường lipid máu nhằm phát hiện sớm tổn thương thận tiến triển.
- Xem xét chỉ định can thiệp kiểm soát nồng độ Total Cholesterol và các thành phần lipid máu bằng thuốc cho bệnh nhân bệnh thận mạn để hạn chế biến chứng xơ vữa động mạch và làm chậm quá trình xơ hóa cầu thận.
Đóng góp của luận văn:
- Cung cấp số liệu cập nhật về thực trạng và đặc điểm phân bố từng thành phần lipid máu trên nhóm bệnh nhân bệnh thận mạn điều trị nội khoa tại một bệnh viện tuyến cuối (Bệnh viện Bạch Mai).
- Chứng minh chi tiết sự biến thiên của các chỉ số lipid máu theo nồng độ protid/albumin máu và theo từng giai đoạn chức năng thận (từ G1 đến G5), bổ sung bằng chứng thực nghiệm về mối liên hệ giữa giảm albumin máu, protein niệu và rối loạn lipid máu tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang chưa cho phép xác lập mối quan hệ nhân quả tuyệt đối giữa rối loạn từng thành phần lipid máu và tốc độ suy giảm chức năng thận theo thời gian.
- Cỡ mẫu 152 bệnh nhân với phương pháp chọn mẫu thuận tiện tại một trung tâm duy nhất, chưa mang tính đại diện ngẫu nhiên cho toàn bộ quần thể bệnh nhân bệnh thận mạn tại Việt Nam.
- Số lượng bệnh nhân ở một số phân nhóm bệnh nguyên còn nhỏ (Bệnh thận IgA $n=10$, Gout $n=4$), làm hạn chế khả năng suy rộng kết luận cho các phân nhóm này.
- Chưa thu thập được đầy đủ các biến số về tiền sử, thói quen sinh hoạt và lối sống (tiền sử sử dụng thuốc hạ lipid, hút thuốc lá, mức độ sử dụng rượu bia) của bệnh nhân để kiểm soát các yếu tố gây nhiễu.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Triển khai các nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu theo dõi dọc với cỡ mẫu lớn hơn và thiết kế chọn mẫu ngẫu nhiên đa trung tâm.
- Mở rộng phân tích sâu trên từng nhóm bệnh nguyên cụ thể và kiểm soát chặt chẽ các yếu tố phơi nhiễm về lối sống, điều trị thuốc đồng mắc.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cho:
- Sinh viên đại học và học viên sau đại học ngành Y đa khoa, Bác sĩ nội trú, Bác sĩ chuyên khoa Thận - Tiết niệu, Hóa sinh lâm sàng và Nội tiết - Chuyển hóa.
- Cán bộ y tế làm công tác quản lý và điều trị bệnh nhân bệnh thận mạn tính tại các cơ sở y tế.
Các phần nội dung có giá trị tham khảo nổi bật:
- Hệ thống hóa cơ chế sinh bệnh học về độc tính của lipid đối với cấu trúc tế bào thận và các con đường rối loạn enzyme chuyển hóa lipoprotein trong suy thận mạn tại Chương 1.
- Quy trình áp dụng các bộ tiêu chuẩn quốc tế KDIGO 2012, phương trình MDRD 2007 và tiêu chuẩn Bộ Y tế 2014 trong Chương 2.
- Hệ thống bảng số liệu đối chiếu chi tiết giữa các chỉ số sinh hóa máu/nước tiểu với các giai đoạn suy thận tại Chương 3.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng tiêu chuẩn và công thức nào để chẩn đoán bệnh thận mạn và tính mức lọc cầu thận?
Khóa luận sử dụng tiêu chuẩn KDIGO 2012 để chẩn đoán bệnh thận mạn (tổn thương cấu trúc hoặc chức năng thận kéo dài $> 3$ tháng) và áp dụng phương trình MDRD 2007 để ước tính mức lọc cầu thận (eGFR) dựa trên nồng độ creatinin huyết thanh, tuổi và giới tính.
2. Tỷ lệ rối loạn lipid máu chung và dạng rối loạn nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong nghiên cứu?
Tỷ lệ rối loạn lipid máu chung ở nhóm bệnh nhân bệnh thận mạn nghiên cứu là 87,2% (130/149 bệnh nhân). Trong các thành phần lipid, tăng LDL-C là dạng rối loạn phổ biến nhất, chiếm 59,6% (ở nam là 59,0%, ở nữ là 67,2%).
3. Tình trạng rối loạn lipid máu có mối liên quan như thế nào với nồng độ protein và albumin máu của bệnh nhân?
Nồng độ albumin máu ở nhóm có RLLPM (39,16 ± 0,69 g/L) thấp hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm không RLLPM (42,84 ± 0,84 g/L, $p = 0,019$). Khi phân tích theo ngưỡng, nhóm bệnh nhân có protein máu $< 65$ g/L và albumin máu $< 35$ g/L có nồng độ trung bình các thành phần lipid máu (TC, TG, HDL-C, LDL-C) cao hơn rõ rệt so với nhóm có nồng độ protid máu bình thường ($p < 0,05$).
4. Nồng độ Total Cholesterol và HDL-C biến đổi như thế nào qua các giai đoạn bệnh thận mạn (từ G1 đến G5)?
Nồng độ HDL-C có xu hướng giảm dần cùng chiều với mức lọc cầu thận, từ mức 1,54 ± 0,08 mmol/L ở giai đoạn G1 giảm xuống mức thấp nhất 1,13 ± 0,08 mmol/L ở giai đoạn G5 ($p = 0,005$). Nồng độ Total Cholesterol ở giai đoạn G5 đạt mức 4,43 ± 0,17 mmol/L, thấp hơn có ý nghĩa thống kê so với các giai đoạn G1, G2, G3 và G4 ($p = 0,006$).
5. Có sự khác biệt nào về chức năng thận giữa hai giới trong mẫu nghiên cứu?
Mức lọc cầu thận trung bình ở nam giới (59,85 ± 5,10 mL/phút/1,73m²) thấp hơn có ý nghĩa thống kê so với nữ giới (77,31 ± 5,04 mL/phút/1,73m², $p = 0,011$). Tỷ lệ nam giới bị suy thận giai đoạn G5 là 25,6%, cao gấp gần 4 lần so với nữ giới (6,6%), đồng thời nồng độ ure và creatinin máu ở nam giới cũng cao hơn nữ giới ($p < 0,01$).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thùy Duyên đã khảo sát toàn diện thực trạng rối loạn chuyển hóa lipid trên 152 bệnh nhân bệnh thận mạn tại Bệnh viện Bạch Mai, ghi nhận tỷ lệ rối loạn lipid máu lên tới 87,2% với dạng bất thường ưu thế là tăng LDL-C và tăng Triglyceride. Nghiên cứu đã chứng minh các mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa tình trạng rối loạn lipid máu với mức độ protein niệu, sự suy giảm albumin máu và sự suy giảm mức lọc cầu thận (đặc biệt đối với chỉ số HDL-C và Total Cholesterol). Những phát hiện này cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm quan trọng, khẳng định sự cần thiết của việc tầm soát và kiểm soát lipid máu đồng thời với theo dõi chức năng thận trong thực hành điều trị bệnh thận mạn.