Nghiên Cứu Kết Quả Thay Khớp Háng Toàn Phần Do Dính Khớp Trên Bệnh Nhân Viêm Cột Sống Dính Khớp

Nghiên cứu kết quả thay khớp háng toàn phần cho bệnh nhân viêm cột sống dính khớp, đánh giá hiệu quả và cải thiện chất lượng sống.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Y Học

2020

156
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Đặc điểm giải phẫu sinh lý của khớp háng

1.2. Chỏm xương đùi

1.3. Cổ xương đùi

1.4. Khối mấu chuyển

1.5. Hệ thống nối khớp

1.6. Cấu trúc xương vùng mấu chuyển và vùng cổ

1.7. Mạch máu nuôi vùng cổ chỏm xương đùi

1.8. Chức năng của khớp háng

1.9. Bệnh viêm cột sống dính khớp

1.10. Triệu chứng lâm sàng

1.11. Cận lâm sàng

1.12. Đánh giá mức độ hoạt động của bệnh VCSDK

1.13. Phòng bệnh

1.14. Tổn thương khớp háng trong viêm cột sống dính khớp

1.15. Tổn thương đại thể khớp háng trong viêm cột sống dính khớp

1.16. Tổn thương mô bệnh học khớp háng trong viêm cột sống dính khớp

1.17. Tổn thương khớp háng trên siêu âm trong bệnh lý VCSDK

1.18. Tổn thương khớp háng trên cộng hưởng từ trong bệnh lý VCSDK

1.19. Tình hình thay khớp háng trên thế giới

1.20. Tình hình thay khớp háng tại Việt Nam

1.21. Một số đường mổ trong thay khớp háng

1.22. Một số biến chứng hay gặp trong và sau mổ thay khớp háng ở bệnh nhân VCSDK

1.22.1. Biến chứng trong mổ

1.22.2. Biến chứng sớm sau mổ

1.22.3. Biến chứng xa sau mổ

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Các tiêu chuẩn chọn bệnh nhân

2.3. Các tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Nghiên cứu hồi cứu

2.4.2. Nghiên cứu tiến cứu

2.5. Chuẩn bị phẫu thuật và kỹ thuật mổ

2.6. Điều trị sau phẫu thuật

2.7. Kết quả nghiên cứu sau mổ

2.8. Tai biến và biến chứng

2.9. Phân tích và xử lý số liệu

2.10. Khía cạnh đạo đức của đề tài

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu

3.2. Thông tin chung của đối tượng nghiên cứu

3.3. Các chỉ số đánh giá

3.4. Cận lâm sàng

3.5. Phương pháp điều trị thay khớp háng toàn phần do dính khớp trên bệnh nhân viêm cột sống dính khớp

3.6. Đánh giá trong mổ

3.7. Đánh giá sau mổ

3.8. Đánh giá kết quả điều trị thay khớp háng toàn phần do dính khớp trên bệnh nhân viêm cột sống dính khớp

3.8.1. Điểm BASDAI trung bình (mức độ hoạt động bệnh) trước và sau mổ

3.8.2. Điểm BASFI trung bình (chức năng vận động) trước và sau mổ

3.8.3. Điểm Harris trung bình trước và sau mổ

3.8.4. Điểm chất lượng cuộc sống trên bệnh nhân dính khớp háng (ASQoL) trước và sau mổ

3.8.5. Mối tương quan giữa điểm Harris và điểm ASQoL

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu

4.2. Tuổi và giới

4.3. Đặc điểm lâm sàng

4.4. Đặc điểm cận lâm sàng (X quang)

4.5. Kết quả điều trị thay khớp háng toàn phần do dính khớp trên bệnh nhân viêm cột sống dính khớp

4.5.1. Đánh giá kết quả trong mổ

4.5.2. Đánh giá kết quả gần sau mổ

4.5.3. Đánh giá kết quả xa sau mổ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Thay Khớp Háng ở Bệnh Nhân VCSDK

Viêm cột sống dính khớp (VCSDK) là bệnh viêm khớp mạn tính ảnh hưởng chủ yếu đến nam giới trẻ tuổi, gây tổn thương các khớp gốc chi và cột sống. Bệnh tiến triển nhanh chóng dẫn đến dính khớp, biến dạng và tàn phế. VCSDK liên quan đến kháng nguyên HLA-B27. Bệnh khởi phát từ từ với biểu hiện đau và hạn chế vận động vùng cột sống thắt lưng, hoặc viêm các khớp chi dưới như háng, gối, cổ chân. Giai đoạn muộn, toàn bộ cột sống dính, hai khớp háng có thể dính hoàn toàn ở tư thế nửa co, gây gù, vẹo cột sống, chân co quắp. Phẫu thuật thay khớp háng toàn phần (TKHTP) là biện pháp cải thiện chức năng và hình thái, giúp bệnh nhân sinh hoạt vận động bình thường. Phẫu thuật giúp cải thiện biên độ vận động khớp, chức năng vận động và chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, phẫu thuật TKHTP cho bệnh nhân VCSDK là một phẫu thuật khó khăn, tiềm ẩn nhiều rủi ro và cần được thực hiện bởi phẫu thuật viên kinh nghiệm tại các cơ sở y tế chuyên sâu.

1.1. Giải Phẫu và Sinh Lý Khớp Háng Nền Tảng Quan Trọng

Khớp háng là khớp chỏm cầu lớn nhất cơ thể, nối đầu trên xương đùi với ổ cối. Cấu tạo gồm ổ cối, đầu trên xương đùi, bao khớp, dây chằng, mạch máu thần kinh và các cơ xung quanh. Ổ cối hình lõm, do xương chậu, xương mu, xương ngồi và sụn viền tạo thành. Chỏm xương đùi có hình 2/3 khối cầu, hướng lên trên, vào trong, ra trước, có sụn che phủ. Cổ xương đùi nối chỏm xương đùi và khối mấu chuyển. Hiểu rõ giải phẫu giúp phẫu thuật thay khớp háng chính xác. Khi viêm cột sống dính khớp xảy ra, sẽ xuất hiện tình trạng viêm dính tại khớp háng, đặc biệt ở những giai đoạn muộn xuất hiện nhiều gai xương xung quanh viền ổ cối, kèm theo sự biến dạng của ổ cối khi tình trạng viêm dính làm biến dạng chỏm xương đùi kèm theo, lúc này ổ cối không còn hình bán cầu mà trở nên dẹt hơn và nông hơn, đáy ổ cối mất sụn và mỏng hơn rất nhiều.

1.2. Viêm Cột Sống Dính Khớp VCSDK Nguyên Nhân Dẫn Đến Dính Khớp Háng

Viêm cột sống dính khớp là bệnh viêm khớp mạn tính, chưa rõ nguyên nhân, ảnh hưởng đến cột sống và các khớp. Bệnh liên quan đến yếu tố di truyền, đặc biệt là kháng nguyên HLA-B27. VCSDK gây viêm các khớp, dẫn đến dính khớp, hạn chế vận động. Tổn thương khớp háng trong VCSDK bao gồm viêm, xơ hóa, dính khớp, biến dạng chỏm xương đùi và ổ cối. Bệnh nhân thường bị đau, cứng khớp, hạn chế vận động, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Ở giai đoạn sớm của bệnh, bên cạnh việc điều trị thuốc thì các biện pháp vật lý trị liệu nhằm giảm thiểu các ảnh hưởng đến vận động của cột sống và khớp là cần thiết.

II. Thách Thức Trong Thay Khớp Háng Toàn Phần ở Bệnh Nhân VCSDK

Phẫu thuật thay khớp háng toàn phần cho bệnh nhân VCSDK gặp nhiều thách thức do đặc điểm tổn thương khớp háng phức tạp. Các yếu tố cần đánh giá kỹ bao gồm giai đoạn bệnh, đặc điểm thương tổn của khớp háng và cột sống, tình trạng co rút của phần mềm xung quanh khớp. Bệnh nhân VCSDK thường trẻ tuổi, nên việc lựa chọn loại khớp háng có độ bền cao, tầm vận động lớn là rất quan trọng. Phẫu thuật viên cần có kinh nghiệm để giảm thiểu nguy cơ biến chứng và đảm bảo kết quả tốt nhất. Ngoài ra vì đặc điểm dịch tễ bệnh thường xảy ra ở người trẻ tuổi, nên việc lựa chọn loại khớp háng được thiết kế đặc biệt có độ bền cao, cùng tầm vận động lớn cũng là yếu tố quan trọng cần được đặt ra.

2.1. Đánh Giá Toàn Diện Bệnh Nhân VCSDK Trước Phẫu Thuật TKHTP

Trước phẫu thuật TKHTP, cần đánh giá toàn diện bệnh nhân VCSDK. Đánh giá bao gồm khám lâm sàng, chụp X-quang, MRI để xác định mức độ tổn thương khớp háng và cột sống. Cần đánh giá tình trạng co rút phần mềm, chức năng vận động, mức độ đau, và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Các chỉ số như BASDAI, BASFI, ASQoL được sử dụng để đánh giá mức độ hoạt động bệnh, khả năng vận động chức năng, và chất lượng cuộc sống. Ngoài ra vì đặc điểm dịch tễ bệnh thường xảy ra ở người trẻ tuổi, nên việc lựa chọn loại khớp háng được thiết kế đặc biệt có độ bền cao, cùng tầm vận động lớn cũng là yếu tố quan trọng cần được đặt ra.

2.2. Lựa Chọn Loại Khớp Háng Nhân Tạo Phù Hợp Cho Bệnh Nhân VCSDK

Lựa chọn loại khớp háng nhân tạo phù hợp là yếu tố quan trọng trong TKHTP cho bệnh nhân VCSDK. Cần lựa chọn khớp có độ bền cao, tầm vận động lớn, và khả năng chịu lực tốt. Các loại khớp háng nhân tạo khác nhau có thiết kế và vật liệu khác nhau. Phẫu thuật viên cần cân nhắc các yếu tố như tuổi, mức độ hoạt động, và tình trạng xương của bệnh nhân để lựa chọn loại khớp phù hợp. Trên thế giới việc thay khớp háng trên bệnh nhân VCSDK đã được thực hiện từ 1965 bởi G. Arden [6] sử dụng khớp McKee - Farrar và năm 1966 bởi J.

III. Phương Pháp Thay Khớp Háng Toàn Phần Cho Bệnh Nhân VCSDK

Phẫu thuật thay khớp háng toàn phần cho bệnh nhân VCSDK bao gồm các bước: chuẩn bị bệnh nhân, gây mê, rạch da, bộc lộ khớp háng, cắt bỏ chỏm xương đùi và ổ cối bị tổn thương, chuẩn bị ổ cối và ống tủy, đặt khớp háng nhân tạo, kiểm tra vận động khớp, và đóng vết mổ. Kỹ thuật mổ cần chính xác để đảm bảo vị trí khớp háng nhân tạo đúng, tránh biến chứng. Phục hồi chức năng sau mổ rất quan trọng để bệnh nhân phục hồi vận động và cải thiện chất lượng cuộc sống. Nhờ phẫu thuật, biên độ vận động khớp được cải thiện, chức năng vận động và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân được cải thiện hơn hẳn so với trước điều trị.

3.1. Kỹ Thuật Phẫu Thuật Thay Khớp Háng Toàn Phần Chi Tiết

Kỹ thuật phẫu thuật TKHTP bao gồm nhiều bước tỉ mỉ. Rạch da theo đường mổ phù hợp (ví dụ: đường mổ Gibson, Hardinge). Bộc lộ khớp háng bằng cách cắt các cơ và dây chằng. Cắt bỏ chỏm xương đùi và ổ cối bị tổn thương. Chuẩn bị ổ cối bằng cách doa và tạo hình. Chuẩn bị ống tủy bằng cách doa và nong. Đặt ổ cối nhân tạo và chuôi xương đùi nhân tạo. Nắn chỉnh khớp háng và kiểm tra vận động. Đóng vết mổ và đặt dẫn lưu. Tư thế của bệnh nhân trước phẫu thuật ở tư thế co rút, dính khớp háng, rất khó khăn để gây tê, kê tư thế và sát khuẩn. Tư thế bệnh nhân và đường rạch da theo đường Gibson.

3.2. Phục Hồi Chức Năng Sau Thay Khớp Háng Yếu Tố Thành Công

Phục hồi chức năng sau TKHTP là yếu tố then chốt để đạt kết quả tốt. Bệnh nhân cần tập luyện các bài tập vận động khớp háng, tăng cường sức mạnh cơ, và cải thiện khả năng đi lại. Vật lý trị liệu giúp giảm đau, giảm sưng, và phục hồi chức năng vận động. Bệnh nhân cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ và chuyên gia vật lý trị liệu để đạt hiệu quả tốt nhất. Ở giai đoạn sớm của bệnh, bên cạnh việc điều trị thuốc thì các biện pháp vật lý trị liệu nhằm giảm thiểu các ảnh hưởng đến vận động của cột sống và khớp là cần thiết.

IV. Đánh Giá Kết Quả Thay Khớp Háng Toàn Phần ở Bệnh Nhân VCSDK

Kết quả thay khớp háng toàn phần ở bệnh nhân VCSDK được đánh giá dựa trên nhiều yếu tố. Các yếu tố bao gồm: giảm đau, cải thiện chức năng vận động, tăng biên độ vận động khớp, cải thiện chất lượng cuộc sống, và giảm biến chứng. Các chỉ số như điểm Harris, ASQoL được sử dụng để đánh giá kết quả điều trị. Nghiên cứu cho thấy TKHTP giúp cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của bệnh nhân VCSDK. Tuy nhiên, do đặc điểm tổn thương khớp háng phức tạp trong bệnh lý này nên phẫu thuật thay khớp háng nhân tạo cho bệnh 2 nhân dính khớp do VCSDK là một phẫu thuật tương đối khó khăn, ẩn chứa nhiều nguy cơ rủi ro và cần được thực hiện bởi những phẫu thuật viên kinh nghiệm tại các cơ sở y tế chuyên sâu.

4.1. Các Chỉ Số Đánh Giá Kết Quả Điều Trị Thay Khớp Háng

Các chỉ số đánh giá kết quả điều trị TKHTP bao gồm: Điểm Harris (đánh giá chức năng khớp háng), điểm VAS (đánh giá mức độ đau), điểm BASDAI (đánh giá mức độ hoạt động bệnh VCSDK), điểm BASFI (đánh giá khả năng vận động chức năng), và điểm ASQoL (đánh giá chất lượng cuộc sống). Các chỉ số này giúp đánh giá khách quan hiệu quả của phẫu thuật. Muốn kết quả phẫu thuật này thực sự khả quan, phẫu thuật viên luôn cần đánh giá kỹ nhiều yếu tố như giai đoạn bệnh, đặc điểm thương tổn của khớp háng và cột sống, cũng như tình trạng co rút của phần mềm xung quanh khớp.

4.2. Biến Chứng và Cách Xử Lý Sau Thay Khớp Háng Toàn Phần

Biến chứng sau TKHTP có thể xảy ra, bao gồm: nhiễm trùng, trật khớp, lỏng khớp, gãy xương, tổn thương thần kinh mạch máu, và huyết khối tĩnh mạch sâu. Cần phát hiện sớm và xử lý kịp thời các biến chứng để tránh ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Bệnh nhân cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ để giảm nguy cơ biến chứng. Biến chứng trong mổ. Biến chứng sớm sau mổ. Biến chứng xa sau mổ.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Nghiên Cứu Về Thay Khớp Háng ở VN

Tại Việt Nam, phương pháp thay khớp háng toàn phần được thực hiện từ thập kỷ 70 của thế kỷ 20, nhưng mới được áp dụng phổ biến gần đây. Đã có nhiều nghiên cứu về TKHTP, tuy nhiên chưa có nhiều công trình đi sâu vào nghiên cứu kết quả TKHTP cho những bệnh nhân VCSDK bị dính khớp. Nghiên cứu này nhằm mục đích đánh giá kết quả TKHTP điều trị dính khớp háng cho bệnh nhân VCSDK và những yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Nhằm mục đích nghiên cứu phương pháp TKHTP điều trị dính khớp háng cho bệnh nhân VCSDK và những yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người bệnh chúng tôi tiến hành đề tài: “Nghiên cứu kết quả thay khớp háng toàn phần do dính khớp trên bệnh nhân viêm cột sống dính khớp”

5.1. Tình Hình Thay Khớp Háng Toàn Phần Tại Việt Nam Hiện Nay

Phương pháp thay khớp háng toàn phần ngày càng phổ biến tại Việt Nam. Nhiều bệnh viện đã triển khai kỹ thuật này, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân mắc các bệnh lý về khớp háng. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá hiệu quả và tối ưu hóa quy trình TKHTP tại Việt Nam. Tại Việt Nam, phương pháp thay khớp háng toàn phần (TKHTP) được thực hiện lần đầu vào thập kỷ 70 của thế kỷ 20, nhưng trong khoảng hơn 10 năm gần đây thì mới được áp dụng phổ biến tại một số bệnh viện trong cả nước.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Thay Khớp Háng và VCSDK

Các hướng nghiên cứu tiếp theo về TKHTPVCSDK bao gồm: Nghiên cứu về các loại khớp háng nhân tạo mới, nghiên cứu về kỹ thuật phẫu thuật ít xâm lấn, nghiên cứu về phục hồi chức năng sau mổ, và nghiên cứu về yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ của khớp háng nhân tạo. Cần có sự hợp tác giữa các nhà khoa học, bác sĩ, và kỹ sư để phát triển các phương pháp điều trị VCSDK hiệu quả hơn. Đã có nhiều nghiên cứu về TKHTP, tuy nhiên chưa có nhiều công trình nào đi sâu vào nghiên cứu kết quả TKHTP cho những bệnh nhân VCSDK bị dính khớp ở trong nước.

VI. Kết Luận và Tương Lai Của Nghiên Cứu Thay Khớp Háng

Thay khớp háng toàn phần là phương pháp hiệu quả để điều trị dính khớp háng do VCSDK. Phẫu thuật giúp giảm đau, cải thiện chức năng vận động, và nâng cao chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, cần đánh giá kỹ bệnh nhân, lựa chọn loại khớp háng nhân tạo phù hợp, và thực hiện phẫu thuật chính xác để đạt kết quả tốt nhất. Phục hồi chức năng sau mổ rất quan trọng để bệnh nhân phục hồi hoàn toàn. Đặc biệt đối với tổn thương dính khớp háng ở bệnh nhân VCSDK giai đoạn muộn có chỉ định phẫu thuật thay khớp nhân tạo.

6.1. Tóm Tắt Các Điểm Quan Trọng Về Thay Khớp Háng và VCSDK

TKHTP là giải pháp hiệu quả cho bệnh nhân VCSDK bị dính khớp háng. Phẫu thuật giúp cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ, bệnh nhân, và chuyên gia vật lý trị liệu để đạt kết quả tốt nhất. Nhờ phẫu thuật, biên độ vận động khớp được cải thiện, chức năng vận động và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân được cải thiện hơn hẳn so với trước điều trị.

6.2. Hướng Phát Triển và Cải Tiến Trong Tương Lai

Trong tương lai, TKHTP sẽ tiếp tục được cải tiến với các loại khớp háng nhân tạo mới, kỹ thuật phẫu thuật ít xâm lấn, và quy trình phục hồi chức năng hiệu quả hơn. Nghiên cứu về yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ của khớp háng nhân tạo sẽ giúp kéo dài thời gian sử dụng của khớp, giảm số lần phẫu thuật lại. Muốn kết quả phẫu thuật này thực sự khả quan, phẫu thuật viên luôn cần đánh giá kỹ nhiều yếu tố như giai đoạn bệnh, đặc điểm thương tổn của khớp háng và cột sống, cũng như tình trạng co rút của phần mềm xung quanh khớp.

06/06/2025
Nghiên cứu kết quả thay khớp háng toàn phần do dính khớp trên bệnh nhân viêm cột sống dính khớp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Đặc điểm giải phẫu sinh lý của khớp háng. Khớp háng là khớp chỏm cầu lớn nhất của cơ thể tiếp nối đầu trên xương đùi với ổ cối. Cấu tạo gồm có các thành phần chính như sau: ổ cối, đầu trên xương đùi, bao khớp, dây chằng, mạch máu thần kinh và các cơ xung quanh [9],[10].

Ổ cối Ổ cối hình lõm bằng 2/5 khối cầu do một phần xương chậu, xương mu, xương ngồi và sụn viền tạo thành. Ổ cối hướng xuống dưới ra ngoài và hơi ra trước. Bờ dưới ổ cối hơi vát tạo thành vành khuyết ổ cối, đây là nơi xuất phát của dây chằng tròn [9],[10] ổ cối gồm 2 phần: phần tiếp khớp với chỏm đùi gọi là diện nguyệt có sụn bao bọc, phần còn lại là hố ổ cối chứa tổ chức mỡ, mạch máu… quanh ổ cối xương nhô lên thành viền ổ cối, phía dưới viền ổ cối có khuyết ổ cối [10]. Khi bệnh nhân bị VCSDK, sẽ xảy ra hiện tượng viêm dính tại khớp háng, đặc biệt ở những giai đoạn muộn xuất hiện nhiều gai xương xung quanh viền ổ cối, kèm theo sự biến dạng của ổ cối khi tình trạng viêm dính làm biến dạng chỏm xương đùi kèm theo, lúc này ổ cối không còn hình bán cầu mà trở nên dẹt hơn và nông hơn, đáy ổ cối mất sụn và mỏng hơn rất nhiều.

Minh họa các thành phần khớp háng [11] + Sụn ổ cối: lót bên trong ổ cối trừ hố ổ cối, bề dày của sụn  6% đường kính của chỏm và thường dày nhất ở thành trên, sụn có cấu trúc đặc biệt cho phép chịu lực lớn. Có một khoảng trống của ổ cối không có lớp sụn, đó là hố của dây chằng tròn [12]. Ở bệnh nhân VCSDK, lớp sụn lót này nhanh chóng bị tiêu và bào mòn theo thời gian, là một trong những nguyên nhân khiến bệnh nhân bị đau khi vận động và hạn chế biên độ các động tác. + Sụn viền ổ cối: là một vòng sợi bám vào viền ổ cối làm sâu thêm ổ cối để ôm lấy chỏm xương đùi, phần sụn viền vắt ngang qua khuyết ổ cối gọi là dây chằng ngang ổ cối.

Khi tình trạng viêm dính tiến triển, lớp sụn viền và dây chằng ngang thường viêm dày lên và xơ hóa, dính nhiều vào cấu trúc phần mềm xung quanh, gây khó khăn khi giải phóng để vào khớp trong phẫu thuật. Chỏm xương đùi Chỏm xương đùi có hình 2/3 khối cầu hướng lên trên vào trong ra trước, chỏm có sụn che phủ, dày nhất ở trung tâm. Phía sau dưới đỉnh chỏm có một chỗ lõm không có lớp sụn bao phủ gọi là hố dây chằng tròn đây là nơi bám của dây chằng tròn. Đường kính của chỏm xương đùi từ 38-60 mm.

Khi 5 có tình trạng viêm dính của khớp háng, hình dạng và chức năng của chỏm xương đùi bị biến đổi thoái triển dần theo thời gian, biểu hiện bằng tình trạng biến dạng xẹp chỏm, mất sụn, gãy xương dưới sụn và viêm dính vào ổ cối cũng như phần mềm xung quanh. Những thương tổn này là nguyên nhân chính khiến bệnh nhân xuất hiện đau khớp háng sớm, giảm biên độ vận động và ảnh hưởng tới chất lượng cuộc sống. Hiện tượng gãy xẹp chỏm và dính chỏm - ổ cối cũng khiến giảm chiều dài chân bên tổn thương, ảnh hưởng nhiều tới khả năng đi lại và sinh hoạt của bệnh nhân. Nhìn từ phía trước Nhìn từ phía sau Hình 1.

Minh hoạ đầu trên xương đùi [11]. Cổ xương đùi Cổ xương đùi là phần tiếp nối giữa chỏm xương đùi và khối mấu chuyển có hình ống dẹt trước sau hướng lên trên, vào trong, dài khoảng 30 -40mm [9],[13]. + Góc nghiêng là góc hợp bởi trục của cổ xương đùi và trục của thân xương đùi (góc cổ thân), bình thường bằng 125-130o. 6 + Góc ngả trước: là góc hợp bởi trục cổ xương đùi và mặt phẳng qua hai lồi cầu đùi, bình thường khoảng 10-15o có khi tới 30o.

Hiểu rõ về góc nghiêng, góc ngả trước sẽ giúp cho việc thực hiện kỹ thuật thay khớp háng một cách chính xác [10],[11]. Ở bệnh nhân VCSDK, với tình trạng viêm và nhuyễn xương nên góc cổ thân và góc ngả trước có xu hướng giảm dần so với bình thường do khả năng chịu lực suy giảm, do đó khi mổ thay khớp háng toàn phần đặt đúng vị trí của chuôi khớp đã là một biện pháp khôi phục lại giải phẫu bình thường của bệnh nhân. Góc cổ thân và góc ngả trước [11] 1. Khối mấu chuyển - Phía trên gắn liền với cổ, giới hạn bởi đường viền bao khớp.

- Phía dưới tiếp với thân xương đùi, giới hạn bởi bờ dưới mấu chuyển bé. - Mấu chuyển lớn có hai mặt và bốn bờ. + Mặt trong dính vào cổ, ở phía sau là hố ngón tay, là nơi bám của khối cơ chậu hông mấu chuyển. + Mặt ngoài thì lồi có bốn bờ là điểm bám của khối cơ xoay đùi (cơ mông nhỡ).

7 + Bờ trên có một diện để cơ tháp bám, bờ dưới có cơ rộng ngoài bám, bờ trước có gờ để cơ mông nhỡ bám, bờ sau liên tiếp với mào liên mấu có cơ vuông đùi bám. - Mấu chuyển bé lồi ở phía sau trong, là nơi bám tận của cơ thắt lưng chậu. - Đường liên mấu: Là gờ gồ ghề nối giữa mấu chuyển lớn và mấu chuyển nhỏ ở phía trước là chỗ bám của dây chằng chậu đùi. Nơi cao nhất ở đường liên mấu là mặt trước của mấu chuyển lớn, mặt trước phần dưới của đường liên mấu là chỗ bám của phần trước bao khớp hông.

- Mào gian mấu: Chạy quanh ở mặt sau của xương, liên tục với mấu chuyển nhỏ ở dưới có củ tròn nhỏ ở giữa là nơi bám của cơ vuông đùi. - Lồi củ của cơ vuông đùi: Là núm gồ nhỏ ở trung tâm của mào gian mấu, ngang với mấu chuyển nhỏ. - Hố ngón tay: Là phần lõm nhỏ và nằm sát ngay chỗ nối của phần sau cổ xương đùi với diện giữa của mấu chuyển lớn, có cơ bịt ngoài bám vào. Hố ngón tay nằm lệch ra phía sau cổ là nơi để tạo lỗ khoan để đóng đinh.

Hệ thống nối khớp. Dây chằng Có hai loại dây chằng khớp đó là dây chằng bên trong và dây chằng bên ngoài [9],[13]. Sơ đồ minh hoạ hệ thống dây chằng của khớp háng [12] 8 - Dây chằng bên trong: chính là dây chằng tròn đi từ hố dây chằng tròn đến khuyết ổ cối. Dây chằng này có tác dụng buộc chỏm xương đùi vào ổ cối.

Dây chằng tròn ở bệnh nhân VCSDK thường bị xơ hóa và tiêu đi từ giai đoạn rất sớm. - Dây chằng bên ngoài: gồm có ba dây chằng. + Dây chằng chậu đùi: Dây chằng chậu đùi là dây chằng rộng, dài và khoẻ nhất của khớp háng [13]. Dây chằng này ở mặt trước của bao khớp đi từ gai chậu trước dưới tới đường gian mấu phía trước, gồm 2 bó tỏa ra theo hình tam giác [9],[10],[14].

Bó trên (hay còn gọi là bó chậu): dày 8 - 10mm; rộng 1-2 cm đi từ gai chậu trước dưới tới mấu chuyển lớn bó này nằm ngang nên bị căng khi xoay chân ra ngoài. Bó dưới: đi từ gai chậu trước dưới tới mấu chuyển bé, bó này đứng thẳng nên có tác dụng giữ đùi không cho duỗi ra sau quá mức, làm cho ta đứng được. + Dây chằng mu đùi: ở mặt trước dưới bao khớp, đầu trên bám vào ngành lên xương mu, đầu dưới bám vào hố trước mấu chuyển bé, dây chằng này hợp với 2 bó của dây chằng chậu đùi thành 3 nét hình chữ N hoa (dây chằng Bertin) [15]. + Dây chằng ngồi đùi: Ở mặt sau khớp, đi từ xương ngồi tới mấu chuyển lớn [9],[16].

Ngoài các dây chằng kể trên ở phía sau và phía dưới bao khớp còn có dây chằng vòng: là những sợi ở lớp sau của dây chằng ngồi đùi vòng quanh mặt sau cổ xương đùi. Dây chằng này có tác dụng ấn chỏm vào ổ cối khi duỗi khớp háng và khi gấp thì các sợi dãn dần ra để kéo chỏm ra xa ổ cối. 9 Hệ thống dây chằng bên trong và bên ngoài khớp háng có một sự liên kết chắc chắn đảm bảo cho một sự hoạt động đa dạng của khớp háng vì vậy khi phẫu thuật không được làm tổn thương nhiều và phải phục hồi tối đa dây chằng để đảm bảo tốt cho chức năng khớp háng về sau. Bao khớp Là một bao sợi dầy chắc bọc quanh khớp bám vào xương chậu và xương đùi [10],[13],[15].

- Về phía xương chậu: bao khớp bám vào chu vi ổ cối và mặt ngoài sụn viền ổ cối. - Về phía xương đùi: + Phía trước: bao khớp bám vào đường gian mấu. + Phía sau: bao khớp bám vào 2/3 trong cổ giải phẫu xương đùi và cách mào gian mấu 1cm [15]. Bao hoạt dịch khớp Là một màng mỏng phủ mặt trong bao khớp gồm 2 phần [9].

* Phần chính: đi từ chỗ bám của bao khớp ở quanh sụn viền ổ cối, lót mặt trong bao khớp rồi quặt lên tới chỏm đùi để dính vào sụn của chỏm xương đùi. * Phần phụ: Bọc quanh dây chằng tròn bám vào chu vi hố dây chằng tròn và hố ổ cối. Trong bao hoạt dịch có chứa chất nhầy gọi là hoạt dịch giúp cho khớp hoạt động dễ dàng. Khi thay khớp háng hầu như bao hoạt dịch không còn tiết dịch khớp, vì vậy làm cho ổ cối dễ bị mòn.

10 Ngoài ra, khớp háng được giữ chắc còn nhờ vào một hệ thống cơ dầy và lớn ở xung quanh. Cấu trúc xương vùng mấu chuyển và vùng cổ - Vùng CXĐ được cấu tạo bởi hai hệ thống xương đó là hệ thống các bè xương và hệ thống vỏ xương đặc. + Lớp vỏ xương cứng đi từ thân xương phát triển lên trên và mở rộng ra giống hình lọ hoa, vỏ xương cứng dày nhất ở vòng cung của cổ xương gọi là vòng cung Ađam. Lớp vỏ xương cứng ở phía trước, phía trên và phía sau mỏng, ở phía dưới dày hơn.

+ Hệ thống các nhóm bè xương đó là: - Nhóm chịu lực ép chính gọi là hệ quạt, nâng đỡ tạo lên trụ ngoài của vòm chỏm. Hệ này đi từ mào Meckel toả lên trên và vào trong ở 1/4 trên trong của chỏm. - Nhóm néo chính gọi là hệ vòm, đi từ nửa dưới của chỏm tạo lên cột trụ trong của vòm chỏm và bắt chéo của cột trụ ngoài ở tâm chỏm, đi đến tiếp xúc bờ trên của cổ, sau đó đi ra ngoài tạo nên cột trụ ngoài của vùng mấu chuyển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Kết Quả Thay Khớp Háng Toàn Phần Ở Bệnh Nhân Viêm Cột Sống Dính Khớp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của phẫu thuật thay khớp háng toàn phần cho những bệnh nhân mắc viêm cột sống dính khớp. Nghiên cứu này không chỉ phân tích kết quả lâm sàng mà còn nhấn mạnh những lợi ích mà bệnh nhân có thể nhận được sau phẫu thuật, như cải thiện chất lượng cuộc sống và khả năng vận động. Đặc biệt, tài liệu này sẽ hữu ích cho các bác sĩ và nhà nghiên cứu trong việc đưa ra quyết định điều trị phù hợp cho bệnh nhân.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Khóa luận tốt nghiệp đại học ngành y đa khoa nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị chửa ngoài tử cung chưa vỡ bằng methotrexat tại bệnh viện phụ sản trung ương, nơi bạn có thể tìm hiểu về các phương pháp điều trị khác trong lĩnh vực y khoa. Bên cạnh đó, Khóa luận tốt nghiệp ngành y đa khoa nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh nội soi và phim chụp clvt trong viêm mũi xoang mạn tính ở người lớn tại bệnh viện tai mũi họng trung ương cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các bệnh lý liên quan đến hệ thống xương khớp. Cuối cùng, Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và điều trị tổn thương động mạch lớn trong gãy xương sai khớp chi dưới sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các tổn thương và phương pháp điều trị trong lĩnh vực phẫu thuật xương khớp. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về các vấn đề y tế liên quan.