Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Kết Quả Phẫu Thuật Điều Trị Giãn Tĩnh Mạch Tinh Hai Bên Ngả Bẹn-Bìu

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả vi phẫu thuật điều trị giãn tĩnh mạch tinh qua ngả bẹn bìu, cung cấp thông tin hữu ích cho y học.

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2019

121
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Giải phẫu học, bệnh nguyên, sinh bệnh học, bệnh học của sự rối loạn chức năng tinh hoàn

1.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của giãn tĩnh mạch tinh

1.3. Phẫu thuật điều trị giãn tĩnh mạch tinh

1.4. Tình hình nghiên cứu vi phẫu thuật cột tĩnh mạch tinh giãn hai bên ngả bẹn-bìu

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Phương pháp nghiên cứu

2.2. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân giãn tĩnh mạch tinh được phẫu thuật

3.3. Đánh giá kết quả điều trị

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

4.2. Đặc điểm lâm sàng

4.3. Đặc điểm cận lâm sàng

4.4. Đánh giá kết quả điều trị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Giãn Tĩnh Mạch Tinh Hai Bên Ngả Bẹn Bìu

Giãn tĩnh mạch tinh hai bên (GTMT) là tình trạng giãn đám rối tĩnh mạch dây leo trong bìu, ảnh hưởng đến 15% nam giới nói chung và tới 81% nam giới vô sinh thứ phát. Bệnh có thể gây khó chịu, đau bìu, teo tinh hoàn và vô sinh. Gần một nửa số nam giới vô sinh có tinh dịch đồ bất thường, trong đó GTMT là nguyên nhân phổ biến nhất và có thể điều trị được. Vi phẫu thuật cột GTMT hai bên ngả bẹn-bìu là phương pháp phổ biến với tỷ lệ thành công cao, ít tái phát và biến chứng. Goldstein (1992) là người đầu tiên sử dụng kính vi phẫu để cột tĩnh mạch tinh giãn, giúp bảo tồn động mạch tinh hoàn và bạch mạch, tránh teo tinh hoàn và tràn dịch tinh hoàn. Kính vi phẫu cũng giúp xác định và cột triệt để các tĩnh mạch tinh nhỏ, giảm nguy cơ tái phát. Các nghiên cứu gần đây cho thấy phẫu thuật cải thiện đáng kể triệu chứng đau bìu và cột tĩnh mạch hai bên giúp tăng tỷ lệ mang thai tự nhiên so với phẫu thuật một bên.

1.1. Giải Phẫu Học và Cơ Chế Hình Thành Giãn Tĩnh Mạch Tinh

Tĩnh mạch tinh nguyên ủy xuất phát từ tinh hoàn, hợp thành đám rối tĩnh mạch hình dây leo (pampiniform plexus) trong thừng tinh. Đám rối này đi trong thừng tinh, phía trước ống dẫn tinh. Khi đến lỗ bẹn ngoài, chúng hợp lại thành 3-4 nhánh tĩnh mạch, chạy trong ống bẹn và vào ổ bụng qua lỗ bẹn sâu. Khoảng 80% GTMT xảy ra ở bên trái do sự khác biệt về cấu trúc tĩnh mạch tinh trong bên trái và bên phải. Sự hình thành GTMT liên quan đến tăng áp lực tĩnh mạch thận trái, thông nối tĩnh mạch bàng hệ và khiếm khuyết van tĩnh mạch tinh trong. Sự không có hoặc bất toàn của van tĩnh mạch tinh trong có thể là nguyên nhân chính gây ra GTMT.

1.2. Ảnh Hưởng Của Giãn Tĩnh Mạch Tinh Đến Chức Năng Tinh Hoàn

GTMT có thể gây giảm sinh tinh do nhiều cơ chế, bao gồm dội ngược chất chuyển hóa tuyến thượng thận, tăng nhiệt độ, thiếu oxy, mất cân bằng nội tiết tinh hoàn và tổn thương tưới máu nội tinh hoàn. Sự gia tăng nhiệt độ trong bìu do GTMT có thể ức chế sự sinh tinh. GTMT cũng có thể gây ngừng phát triển tinh hoàn, bất thường tinh dịch đồ, rối loạn chức năng tế bào Leydig và biến đổi mô học. Nghiên cứu của Saleh (2003) cho thấy sự gia tăng phân mảnh ADN tinh trùng ở bệnh nhân GTMT. Lyon và Marshall (1982) ghi nhận giảm thể tích tinh hoàn một bên trong 77% trường hợp GTMT.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Giãn Tĩnh Mạch Tinh Hai Bên

Mặc dù vi phẫu thuật điều trị giãn tĩnh mạch tinh mang lại nhiều ưu điểm, vẫn còn những thách thức cần giải quyết. Một trong số đó là việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp cho từng bệnh nhân, dựa trên mức độ giãn tĩnh mạch, triệu chứng lâm sàng và kết quả xét nghiệm. Biến chứng sau phẫu thuật, dù hiếm gặp, vẫn có thể xảy ra, bao gồm tràn dịch tinh mạc, teo tinh hoàn, và tái phát giãn tĩnh mạch. Việc theo dõi và đánh giá kết quả điều trị lâu dài cũng là một thách thức, đặc biệt là đánh giá khả năng sinh sản tự nhiên sau phẫu thuật. Cần có những nghiên cứu sâu hơn để tối ưu hóa quy trình phẫu thuật, giảm thiểu biến chứng và cải thiện tỷ lệ thành công trong điều trị vô sinh nam do GTMT.

2.1. Các Biến Chứng Có Thể Xảy Ra Sau Phẫu Thuật Giãn Tĩnh Mạch Tinh

Mặc dù tỷ lệ biến chứng thấp, phẫu thuật GTMT vẫn có thể gây ra một số biến chứng như tràn dịch tinh mạc, teo tinh hoàn, đau mãn tính và tái phát giãn tĩnh mạch. Tràn dịch tinh mạc là biến chứng thường gặp nhất, có thể tự khỏi hoặc cần can thiệp. Teo tinh hoàn là biến chứng nghiêm trọng, có thể xảy ra do tổn thương động mạch tinh hoàn trong quá trình phẫu thuật. Đau mãn tính có thể kéo dài sau phẫu thuật, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Tái phát giãn tĩnh mạch có thể xảy ra do bỏ sót các tĩnh mạch nhỏ hoặc hình thành các tĩnh mạch bàng hệ mới.

2.2. Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị và Khả Năng Sinh Sản Sau Phẫu Thuật

Đánh giá hiệu quả điều trị GTMT bao gồm cải thiện triệu chứng lâm sàng (đau bìu, khó chịu), cải thiện tinh dịch đồ (số lượng, chất lượng tinh trùng) và tăng khả năng sinh sản tự nhiên. Tuy nhiên, không phải tất cả bệnh nhân đều có cải thiện tinh dịch đồ sau phẫu thuật. Khả năng sinh sản tự nhiên phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm mức độ giãn tĩnh mạch, thời gian vô sinh, tuổi tác và các yếu tố khác. Cần theo dõi và đánh giá kết quả điều trị lâu dài để có cái nhìn toàn diện về hiệu quả của phẫu thuật.

III. Phương Pháp Vi Phẫu Thuật Điều Trị Giãn Tĩnh Mạch Tinh

Vi phẫu thuật cột tĩnh mạch tinh giãn hai bên ngả bẹn-bìu là phương pháp điều trị hiệu quả và an toàn cho GTMT. Phương pháp này sử dụng kính vi phẫu để phóng đại các cấu trúc trong thừng tinh, giúp phẫu thuật viên xác định và bảo tồn động mạch tinh hoàn, bạch mạch và ống dẫn tinh. Điều này giúp giảm thiểu nguy cơ biến chứng như teo tinh hoàn và tràn dịch tinh mạc. Vi phẫu thuật cũng cho phép cột triệt để các tĩnh mạch tinh nhỏ, giảm nguy cơ tái phát. Theo Goldstein (1992), vi phẫu thuật là phương pháp ít xâm lấn, mang lại kết quả tốt và ít biến chứng.

3.1. Ưu Điểm Của Vi Phẫu Thuật So Với Các Phương Pháp Khác

So với các phương pháp phẫu thuật khác như phẫu thuật mở, phẫu thuật nội soi và gây tắc mạch, vi phẫu thuật có nhiều ưu điểm vượt trội. Vi phẫu thuật ít xâm lấn hơn, giúp giảm đau và thời gian phục hồi. Vi phẫu thuật cho phép bảo tồn động mạch tinh hoàn và bạch mạch, giảm nguy cơ biến chứng. Vi phẫu thuật cho phép cột triệt để các tĩnh mạch tinh nhỏ, giảm nguy cơ tái phát. Vi phẫu thuật có tỷ lệ thành công cao hơn và tỷ lệ biến chứng thấp hơn so với các phương pháp khác.

3.2. Quy Trình Thực Hiện Vi Phẫu Thuật Cột Tĩnh Mạch Tinh

Vi phẫu thuật cột tĩnh mạch tinh được thực hiện qua đường rạch da nhỏ ở vùng bẹn-bìu. Phẫu thuật viên sử dụng kính vi phẫu để phóng đại các cấu trúc trong thừng tinh. Các tĩnh mạch tinh giãn được xác định và cột lại bằng chỉ không tiêu. Động mạch tinh hoàn, bạch mạch và ống dẫn tinh được bảo tồn cẩn thận. Sau khi cột hết các tĩnh mạch giãn, vết mổ được đóng lại. Thời gian phẫu thuật thường kéo dài từ 2-3 giờ.

IV. Nghiên Cứu Kết Quả Vi Phẫu Thuật Giãn Tĩnh Mạch Tinh Hai Bên

Nghiên cứu của Võ Hoàng Tâm (2019) tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ đã đánh giá kết quả vi phẫu thuật hai bên ngả bẹn-bìu điều trị giãn tĩnh mạch tinh. Nghiên cứu cho thấy vi phẫu thuật cải thiện đáng kể triệu chứng đau bìu, chất lượng tinh trùng và nồng độ testosterone. Tỷ lệ mang thai tự nhiên sau phẫu thuật cũng tăng lên đáng kể. Nghiên cứu kết luận rằng vi phẫu thuật là phương pháp an toàn và hiệu quả trong điều trị GTMT, giúp cải thiện khả năng sinh sản của nam giới.

4.1. Cải Thiện Tinh Dịch Đồ Sau Vi Phẫu Thuật Giãn Tĩnh Mạch Tinh

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng vi phẫu thuật GTMT có thể cải thiện đáng kể tinh dịch đồ. Các chỉ số như số lượng tinh trùng, mật độ tinh trùng, khả năng di động của tinh trùng và hình thái tinh trùng đều có thể được cải thiện sau phẫu thuật. Cải thiện tinh dịch đồ giúp tăng khả năng thụ thai tự nhiên hoặc thụ tinh trong ống nghiệm (IVF).

4.2. Tỷ Lệ Mang Thai Tự Nhiên Sau Phẫu Thuật Giãn Tĩnh Mạch Tinh

Tỷ lệ mang thai tự nhiên sau phẫu thuật GTMT dao động từ 30-50%, tùy thuộc vào nhiều yếu tố như mức độ giãn tĩnh mạch, thời gian vô sinh, tuổi tác và các yếu tố khác. Phẫu thuật GTMT giúp cải thiện chất lượng tinh trùng, tăng khả năng thụ thai tự nhiên. Tuy nhiên, nếu sau phẫu thuật mà vẫn không có thai tự nhiên, các phương pháp hỗ trợ sinh sản như bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI) hoặc IVF có thể được cân nhắc.

V. Lựa Chọn Bác Sĩ và Bệnh Viện Điều Trị Giãn Tĩnh Mạch Tinh

Việc lựa chọn bác sĩ điều trị giãn tĩnh mạch tinh và bệnh viện uy tín là yếu tố quan trọng để đảm bảo kết quả điều trị tốt nhất. Nên chọn bác sĩ có kinh nghiệm trong phẫu thuật GTMT, đặc biệt là vi phẫu thuật. Bệnh viện nên có trang thiết bị hiện đại, đội ngũ y tế chuyên nghiệp và quy trình chăm sóc bệnh nhân tốt. Tham khảo ý kiến của nhiều bác sĩ và tìm hiểu thông tin về các bệnh viện trước khi đưa ra quyết định.

5.1. Tiêu Chí Lựa Chọn Bác Sĩ Phẫu Thuật Giãn Tĩnh Mạch Tinh

Kinh nghiệm phẫu thuật GTMT, đặc biệt là vi phẫu thuật. Chuyên môn về nam học và vô sinh nam. Chứng chỉ hành nghề và giấy phép hoạt động. Thái độ tận tâm và chu đáo với bệnh nhân. Khả năng tư vấn và giải thích rõ ràng về tình trạng bệnh và phương pháp điều trị.

5.2. Các Bệnh Viện Uy Tín Điều Trị Giãn Tĩnh Mạch Tinh Tại Việt Nam

Bệnh viện Bình Dân (TP.HCM). Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM. Bệnh viện Từ Dũ (TP.HCM). Bệnh viện Việt Đức (Hà Nội). Bệnh viện Bạch Mai (Hà Nội). Các bệnh viện có khoa nam học và đội ngũ bác sĩ chuyên về vô sinh nam.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Về Giãn Tĩnh Mạch Tinh

Phẫu thuật điều trị giãn tĩnh mạch tinh hai bên ngả bẹn-bìu, đặc biệt là vi phẫu thuật, là phương pháp hiệu quả và an toàn trong điều trị vô sinh nam do GTMT. Nghiên cứu của Võ Hoàng Tâm (2019) và các nghiên cứu khác đã chứng minh những lợi ích của phương pháp này. Tuy nhiên, cần có những nghiên cứu sâu hơn để tối ưu hóa quy trình phẫu thuật, giảm thiểu biến chứng và cải thiện tỷ lệ thành công trong điều trị vô sinh nam do GTMT. Các hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm:

6.1. Nghiên Cứu So Sánh Các Phương Pháp Phẫu Thuật Giãn Tĩnh Mạch Tinh

So sánh hiệu quả và chi phí của vi phẫu thuật, phẫu thuật nội soi và gây tắc mạch. Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị của từng phương pháp. Xác định phương pháp phẫu thuật phù hợp cho từng bệnh nhân dựa trên đặc điểm lâm sàng và kết quả xét nghiệm.

6.2. Nghiên Cứu Về Các Yếu Tố Tiên Lượng Kết Quả Phẫu Thuật

Xác định các yếu tố tiên lượng kết quả phẫu thuật GTMT, bao gồm mức độ giãn tĩnh mạch, thời gian vô sinh, tuổi tác, chỉ số BMI và các yếu tố khác. Xây dựng mô hình tiên lượng kết quả phẫu thuật để giúp bác sĩ tư vấn cho bệnh nhân và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

08/06/2025
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả vi phẫu thuật hai bên ngả bẹn bìu điều trị giãn tĩnh mạch tinh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Giải phẫu học, bệnh nguyên, sinh bệnh học, bệnh học của sự rối loạn chức năng tinh hoàn. Giải phẫu học Tĩnh mạch tinh nguyên ủy xuất phát từ tinh hoàn và nhận các nhánh từ mào tinh, hợp lại với nhau tạo nên một đám rối tĩnh mạch quấn xoắn chằng chịt, gọi là đám rối tĩnh mạch hình dây leo (pampiniform plexus). Đám rối này đi trong thừng tinh, phía trước ống dẫn tinh.

Khi đến lỗ bẹn ngoài, chúng hợp với nhau để hình thành nên 3 hay 4 nhánh tĩnh mạch. Những nhánh này chạy trong ống bẹn và vào ổ bụng qua lỗ bẹn sâu, phía sau phúc mạc. Lúc này chúng tập trung lại để hình thành nên hai tĩnh mạch nằm hai bên của động mạch tinh trong và chạy dọc theo cơ đáy chậu đi lên trên, sau đó hợp lại thành một tĩnh mạch duy nhất để đổ vào tĩnh mạch chủ bụng [7], [17]. Khoảng 80% GTMT là ở bên trái.

Vì sự ngược dòng của dòng máu vào trong tĩnh mạch tinh trong là nguyên nhân gây ra giãn và xoắn tĩnh mạch tinh, sự khác biệt về cấu trúc giữa các tĩnh mạch tinh trong bên trái và bên phải và về nguồn gốc phôi thai học của chúng có thể giải thích GTMT thường bị bên trái. Tĩnh mạch tinh trong bên trái đổ thẳng góc vào tĩnh mạch thận trái trong khi tĩnh mạch tinh phải đổ chéo góc vào tĩnh mạch chủ dưới. Tĩnh mạch thận trái đổ vào tĩnh mạch chủ cách tĩnh mạch tinh phải 8-10cm về phía đầu. Do vậy, áp lực máu trong nó cũng chảy chậm hơn.

Tĩnh mạch tinh hoàn có ba nhóm chính. Tĩnh mạch tinh trong dẫn máu từ tinh hoàn về tĩnh mạch thận nếu là bên trái, và về tĩnh mạch chủ dưới nếu là bên phải. Tĩnh mạch ống dẫn tinh dẫn máu về tĩnh mạch chậu trong. Tĩnh mạch tinh ngoài dẫn máu vào tĩnh mạch thượng vị dưới.

Các tĩnh mạch này 4 thông nối nhau tạo thành bó tĩnh mạch dây leo. Ngoài ra, hệ tĩnh mạch tinh của hai bên tinh hoàn cũng thông nối [17]. Thừng tinh gồm có: ống dẫn tinh, động mạch, tĩnh mạch và đám rối thần kinh của ống dẫn tinh, động mạch cơ bìu, động mạch tinh hoàn, nhánh của động mạch chủ bụng, xung quanh có đám rối tĩnh mạch hình dây leo. Kèm theo thừng tinh còn có nhánh của các thần kinh chậu bẹn ở phía trước thừng tinh và nhánh sinh dục của thần kinh sinh dục – đùi ở phía sau thừng tinh.1 Giải phẫu thừng tinh Nguồn: Chan P (2011) [28].

Bệnh nguyên Sự hình thành GTMT có sự tham gia của môt trong ba yếu tố sau đây: sự tăng cao áp lực tĩnh mạch thận trái, sự thông nối của các tĩnh mạch bàng hệ và sự khiếm khuyết của các van trong tĩnh mạch tinh trong. Sự gia tăng áp lực máu trong tĩnh mạch có liên hoan đến một trong bảy yếu tố sau, bao gồm hiện tượng “kẹp” (“nutcracker”) phía trên (gây nên do sự chèn ép lên tĩnh mạch thận trái của động mạch chủ và động mạch mạc treo tràng trên), hiệu ứng “nutcracker” phía bên dưới được mô tả bởi Coolsaet (sự ép lên tĩnh mạch chậu chung trái của động mạch chậu chung trái, gây ra sự ngược dòng về phía tĩnh mạch tinh ngoài và tĩnh mạch ống dẫn tinh), và các bất thường của tĩnh mạch thận trái (Coolsaet et al, 1980). Các kênh tĩnh mạch bàng hệ đã được chứng minh bằng chụp tĩnh mạch trên những bệnh nhân được gây tắc mạch (sclerotherapy). Những kênh này trong đa số trường hợp, là do sự tồn tại của các thông nối ngã tư, là hậu quả của sự tiến triển bất thường của các kênh tĩnh mạch phôi thai mà chúng thường phải thoái biến đi để tạo thành tĩnh mạch chủ dưới (Braedel et al, 1994).

Sự không có hay bất toàn của các van tĩnh mạch tinh trong đoạn gần có lẻ là nguyên nhân chính gây ra GTMT, với bên trái bị nhiều hơn bên phải, và phần nào đó còn do sự tăng cao áp lực máu trong hệ thống tĩnh mạch tinh trong trái [7], [14]. Sinh bệnh học Mặc dù GTMT thường được phát hiện trong tuổi thiếu niên, sinh bệnh học của sự hình thành tĩnh mạch giãn vẫn còn là giả thuyết. Oster (1971) khảo sát 1072 và ghi nhận tần suất GTMT là 0% ở trẻ < 10 tuổi, và 16,2% ở học sinh từ 10-19 tuổi. Các nghiên cứu khác cho thấy tần suất của GTMT trong độ tuổi từ 10-17 là 9-25,8%, với tần suất ở người lớn là khoảng 15% (Skoog et al, 1997).

Tuy nhiên, do đa số GTMT thiếu niên là không có triệu chứng và đa số chỉ phát hiện khi khám lâm sàng thường kỳ, tỷ lệ GTMT thiếu niên có 6 thể cao hơn nhiều, nhất là trong giai đoạn sau của tuổi thiếu niên. Sinh bệnh học của GTMT thiếu niên có thể là đa yếu tố, nhưng một số tác giả cho rằng những thay đổi sinh lý bình thường xảy ra trong dậy thì và hậu quả là sự gia tăng dòng máu tinh hoàn có thể đã làm bộc lộ những bất thường tĩnh mạch tiềm ẩn trở nên quá tải và do đó làm sự giãn tĩnh mạch biểu hiện rõ trên lâm sàng [7], [14]. Bệnh học của sự rối loạn chức năng tinh hoàn Sự hiện diện của GTMT có liên quan đến sự giảm sinh tinh ở một số nam giới. Sinh bệnh học của sự rối loạn chức năng tinh hoàn này có liên quan đến một hay một nhóm các cơ chế khác nhau, bao gồm sự dội ngược các chất chuyển hóa tuyến thượng thận, tăng nhiệt độ, thiếu ôxy, mất cân bằng nội tiết tinh hoàn tại chỗ, và tổn thương sự tăng tưới máu nội tinh hoàn.

Bằng cớ xác định vẫn chưa có trên cả mặt lâm sàng và xét nghiệm. Harrison tạo ra GTMT trên khỉ và trên một nhóm động vật chứng được cắt bỏ đồng thời tuyến thượng thận. Không có sự khác biệt nào về mô học tinh hoàn trên các nhóm, cho phép dự đoán rằng các chất chuyển hóa của tuyến thượng thận không có vai trò trong GTMT (Harrison et al, 1969). Tương tự, người ta đã chứng minh rằng nồng độ testosterone huyết thanh trong máu ngoại vi và trong tĩnh mạch tinh của bệnh nhân bị GTMT và nhóm chứng bình thường không có sự khác biệt có ý nghĩa (Ando et al, 1985).

Vai trò của ôxy tinh hoàn trong rối loạn sinh tinh đã được khảo sát một cách độc lập bởi Donohue và Brown (1969) và bởi Netto và cộng sự (1977), mà chỉ cả hai nghiên cứu đều không tìm được chứng cứ hổ trợ cho mối liên quan này [7], [14]. Dòng máu động mạch và tĩnh mạch đến và đi khỏi tinh hoàn: các tĩnh mạch đi ra khỏi bao trắng, hòa vào đám rối tĩnh mạch thông nối lẫn nhau (đám rối dây leo), chúng bao quanh các động mạch cấp máu cho tinh hoàn, khi động mạch đi qua thừng tinh vào trong bìu. Người ta nghĩ rằng sự sắp xếp 7 giải phẫu bình thường này tạo ra sự trao đổi nhiệt độ nhờ đó máu động mạch được làm nguội đi khi vào trong bìu. Sự hiện diện của GTMT làm cản trở cơ chế trao đổi nhiệt này, và có thể do đó gây ra sự suy giảm đáng kể sự ổn định nội môi bình thường, vì người ta thường cho rằng sự gia tăng nhiệt độ trong bìu kết hợp GTMT có thể ức chế sự sinh tinh.

Zorgnotti và Macleod (1973) so sánh nhiệt độ bìu ở nam giới thiểu tinh có GTMT với nhóm chứng và ghi nhận nhiệt độ trong bìu của nhóm chứng thấp hơn, cũng như trong nhóm nam giới hiếm muộn không bị GTMT. Agger (1971) sau đó ghi nhận có mối liên quan giữa sự cải thiện nhiệt đồ và sự cải thiện tinh dịch đồ sau cột tĩnh mạch tinh. Green và Turner (1984) nghiên cứu một cách độc lập các bệnh phẩm trong phòng thí nghiệm của GTMT trên động vật và kết luận rằng dòng máu trong các vi mạch tinh hoàn gia tăng do GTMT có kết hợp với những thay đổi mô học và sự gia tăng nhiệt độ trong tinh hoàn, mà chúng giống những thay đổi gặp trên GTMT người vô căn. Mặc nhiên là sự gia tăng bất thường của dòng máu trong vi mạch và nhiệt độ trong tinh hoàn gây ra sự gia tăng hoạt động của phosphorylase và sự chuyển quá, làm hao tổn kho glycogen nội bào và vì thế gây ra sự tổn thương nhu mô tinh hoàn (Gorelick và Goldstein, 1992).

Hơn nữa, các men của tế bào mầm có liên quan đến sự tổ hợp ADN và hoạt động của polymerase diễn ra tối ưu là ở nhiệt độ 33-34 độ C và bị ức chế ở nhiệt độ cao hơn (Fujisawa và Yoshida, 1988) [7], [14]. Tác động gây hại của GTMT có thể biểu hiện dưới dạng tinh hoàn ngừng phát triển, các bất thường về tinh dịch đồ, rối loạn chức năng tế bào Leydig và các biến đổi mô học (dày thành ống, xơ hóa mô kẽ, sinh tinh giảm, tinh trùng ngưng trưởng thành). Gần đây, Saleh (2003) ghi nhận có sự gia tăng có ý nghĩa sự phân mảnh ADN tinh trùng trên những bệnh nhân GTMT. Điều này có thể giải thích sự phục hồi của chức năng sinh tinh sau cột tĩnh mạch tinh giãn, cũng như khả năng thụ thai cao hơn sau mổ cho dù tinh dịch 8 đồ có thể chưa đạt mức bình thường chung.

Điều này cũng được Althathal (2017) nghi nhận trong nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng của mình [21]. Lyon và Marshall (1982) ghi nhận giảm thể tích tinh hoàn một bên trong 77% trường hợp tinh hoàn kết hợp với GTMT. Điều này đã được khẳng định bởi Steeno (1991), người đã ghi nhận giảm thể tích tinh hoàn một bên ở 34,4% trẻ trai bị GTMT độ 2 và 81,2% trẻ bị GTMT độ 3. Do thể tích tinh hoàn tăng nhanh trong tuổi thiếu niên, không có gì phải ngạc nhiên là sự khác biệt về thể tích tinh hoàn dễ được ghi nhận ở tuổi thiếu niên.

Sự khác biệt thể tích này thường hồi phục sau cắt cột tĩnh mạch tinh giãn. Vì sự gia tăng thể tích tinh hoàn nhanh chống ở tuổi thiếu niên một phần là do sự gia tăng đường kính của các ống sinh tinh và sự gia tăng số lượng các tế bào mầm, nên không có gì ngạc nhiên là teo tinh hoàn do GTMT có liên quan đến số lượng tinh trùng giảm. Tinh dịch đồ hiếm khi được thực hiện ở tuổi thiếu niên và sự hữu dụng của chỉ số quan trọng này của ảnh hưởng của GTMT trên tinh hoàn bị hạn chế. Kết quả là thể tích tinh hoàn, một chỉ số khó chính xác và thường là biểu hiện của bệnh lý tinh hoàn giai đoạn cuối, được sử dụng để hướng dẫn trị liệu cho bệnh nhân thiếu niên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Kết Quả Phẫu Thuật Điều Trị Giãn Tĩnh Mạch Tinh Hai Bên Ngả Bẹn-Bìu" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của phương pháp phẫu thuật trong điều trị giãn tĩnh mạch tinh. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các kết quả lâm sàng mà còn đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của phẫu thuật. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về quy trình điều trị, các biến chứng có thể xảy ra và cách thức phục hồi sau phẫu thuật, từ đó giúp họ có cái nhìn tổng quan hơn về tình trạng sức khỏe của mình hoặc người thân.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu 1781 nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị tiền sản giật tại khoa sản bv đa khoa tỉnh sóc trăng, nơi cung cấp thông tin về các phương pháp điều trị khác trong lĩnh vực y tế. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị bằng phương pháp cắt đốt nội soi polyp đại trực tràng trên bệnh nhân đến khám tại bệnh viện trường đại học y dược cũng mang lại cái nhìn về các phương pháp phẫu thuật khác. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và hiệu quả điều trị ung thư âm đạo, giúp bạn hiểu rõ hơn về các vấn đề liên quan đến phẫu thuật trong lĩnh vực y tế. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp điều trị hiện có.