Tổng quan nghiên cứu

Trong hệ thống y tế hiện đại, chi phí tiền thuốc thường chiếm từ 58,7% đến 60% tổng ngân sách hoạt động của các cơ sở khám chữa bệnh. Tại Việt Nam, trước bối cảnh tốc độ già hóa dân số gia tăng nhanh chóng với tỷ lệ người trên 65 tuổi cao hơn nhiều nước trong khu vực, nhu cầu sử dụng thuốc điều trị các bệnh mãn tính ngày càng tạo áp lực lớn lên nguồn quỹ bảo hiểm y tế. Trung tâm Y tế thành phố Bến Tre là đơn vị y tế tuyến cơ sở hạng III, đảm nhận công tác khám chữa bệnh ngoại trú cho khoảng 45.000 thẻ bảo hiểm y tế với lưu lượng bình quân 125.000 lượt khám mỗi năm và tổng kinh phí sử dụng thuốc ước tính khoảng 9 tỷ đồng hàng năm.

Tuy nhiên, trong giai đoạn đầu thành lập từ năm 2017, việc xây dựng danh mục thuốc tại đơn vị chủ yếu dựa trên thói quen kê đơn của các năm trước mà chưa áp dụng các công cụ phân tích kinh tế dược chuyên sâu, dẫn đến tình trạng danh mục cồng kềnh, tồn đọng vốn ở các nhóm thuốc ít sử dụng.

Đề tài được thực hiện nhằm giải quyết bài toán tối ưu hóa nguồn lực thông qua 3 mục tiêu cụ thể:

  1. Mô tả cơ cấu danh mục thuốc được sử dụng theo Thông tư 30/2018/TT-BYT tại đơn vị.
  2. Phân tích thực trạng danh mục thuốc bằng phương pháp ma trận ABC/VEN.
  3. Đánh giá hiệu quả của các giải pháp can thiệp lên việc tái cấu trúc danh mục thuốc trong giai đoạn 2020–2021.

Nghiên cứu được triển khai tại Trung tâm Y tế thành phố Bến Tre với dữ liệu thu thập xuyên suốt từ ngày 01/01/2020 đến ngày 30/06/2021. Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi giúp giảm số lượng thuốc từ 392 khoản mục năm 2020 xuống còn 313 khoản mục năm 2021, nâng cao tỷ trọng sử dụng thuốc nội và tiết kiệm đáng kể ngân sách bảo hiểm y tế mà vẫn đảm bảo 100% hiệu quả điều trị.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng các văn bản quy phạm pháp luật cốt lõi của ngành y tế, bao gồm Thông tư số 21/2013/TT-BYT quy định về hoạt động của Hội đồng Thuốc và Điều trị trong việc xây dựng danh mục thuốc bệnh viện, Thông tư số 30/2018/TT-BYT ban hành danh mục 1.030 hoạt chất tân dược thuộc phạm vi thanh toán của bảo hiểm y tế phân theo 27 nhóm dược lý, và Thông tư số 19/2018/TT-BYT quy định danh mục 510 thuốc thiết yếu. Đồng thời, nghiên cứu vận dụng quy trình 4 giai đoạn gồm 19 bước chuẩn hóa của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) trong việc thiết lập và duy trì danh mục thuốc cơ sở.

Ba công cụ lý thuyết phân tích quản lý dược phẩm chính được áp dụng:

  • Phân tích ABC: Phương pháp dựa trên nguyên lý Pareto phân định giá trị tiêu thụ hàng năm, trong đó nhóm A chiếm từ 75% đến 80% ngân sách (chiếm 10% đến 20% chủng loại), nhóm B chiếm 15% đến 20% ngân sách (chiếm 10% đến 20% chủng loại), và nhóm C chỉ chiếm 5% đến 10% ngân sách nhưng chiếm tới 60% đến 80% tổng số chủng loại.
  • Phân tích VEN: Phân loại mức độ ưu tiên lâm sàng thành 3 nhóm gồm Vital (V - Thuốc tối cần, đe dọa tính mạng nếu thiếu), Essential (E - Thuốc thiết yếu điều trị bệnh nặng), và Non-Essential (N - Thuốc không thiết yếu, điều trị bệnh nhẹ hoặc tự khỏi).
  • Ma trận ABC/VEN: Kết hợp chéo tạo thành 9 tiểu nhóm và gom thành 3 nhóm kiểm soát: Nhóm I (AV, AE, AN, BV, CV - ưu tiên kiểm soát cao nhất), Nhóm II (BE, CE, BN), và Nhóm III (CN - kiểm soát định kỳ).

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Sử dụng phương pháp nghiên cứu mô tả cắt ngang có can thiệp, kết hợp giữa thu thập số liệu hồi cứu và đánh giá tiến cứu.
  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Khảo sát toàn bộ danh mục thuốc hóa dược thực tế đã sử dụng tại Trung tâm Y tế thành phố Bến Tre qua 2 giai đoạn: Giai đoạn 1 (6 tháng đầu năm 2020 từ 01/01 đến 30/06/2020) gồm toàn bộ 392 khoản mục thuốc; Giai đoạn 2 (6 tháng đầu năm 2021 từ 01/01 đến 30/06/2021) gồm toàn bộ 313 khoản mục thuốc sau can thiệp. Tiêu chuẩn loại trừ áp dụng cho thuốc đông y và thuốc có nguồn gốc từ dược liệu. Lý do chọn mẫu toàn bộ nhằm đảm bảo độ chính xác tuyệt đối, tránh sai số chọn mẫu và phản ánh trọn vẹn 100% chi phí sử dụng thuốc từ hệ thống phần mềm quản lý khoa Dược.
  • Xử lý và phân tích số liệu: Dữ liệu được trích xuất, làm sạch và xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS phiên bản 18.0 kết hợp Microsoft Excel 2013. Các biến số định tính và định lượng được biểu diễn qua tần số, tỷ lệ phần trăm; so sánh hiệu quả trước và sau can thiệp bằng phép kiểm định Chi bình phương ($\chi^2$) với mức ý nghĩa thống kê $p < 0,05$.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Cơ cấu thuốc trước can thiệp (6 tháng đầu năm 2020): Trong tổng số 392 thuốc sử dụng, thuốc sản xuất trong nước chiếm ưu thế với 297 khoản mục (đạt 75,8% về chủng loại và 61,1% về giá trị tiêu thụ); thuốc nhập khẩu có 95 khoản mục (chiếm 24,2% chủng loại nhưng chiếm tới 38,9% giá trị tiêu thụ). Về đường dùng, thuốc đường uống chiếm tỷ trọng tuyệt đối với hơn 95% giá trị, trong khi thuốc đường tiêm chỉ có 9 khoản mục (chiếm 2,3% chủng loại và 0,01% giá trị tiêu thụ).
  2. Cơ cấu phân bổ theo tác dụng dược lý: Nhóm thuốc tim mạch chiếm tỷ trọng chi phí cao nhất với 89 khoản mục (chiếm 22,7% chủng loại và 35,71% tổng giá trị tiêu thụ). Đứng thứ hai là nhóm hormon và thuốc tác động vào hệ nội tiết với 30 khoản mục (chiếm 7,7% chủng loại nhưng chiếm tới 19,73% giá trị). Nhóm thuốc đường tiêu hóa đứng thứ ba với 49 khoản mục (chiếm 12,5% chủng loại và 10,66% giá trị). Tổng cộng 3 nhóm thuốc này đã chiếm tới 66,1% toàn bộ ngân sách tiền thuốc của đơn vị.
  3. Hiệu quả sau can thiệp (6 tháng đầu năm 2021): Sau khi áp dụng các giải pháp can thiệp của Hội đồng Thuốc và Điều trị, tổng số chủng loại thuốc trong danh mục giảm từ 392 khoản mục xuống còn 313 khoản mục (giảm 20,15%). Danh mục thuốc nhóm A được kiểm soát chặt chẽ, các thuốc nhóm AN (chi phí cao nhưng không thiết yếu) và nhóm CN (ít quan trọng, chiếm tỷ lệ tồn trữ nhỏ lẻ) đã được sàng lọc và cắt giảm mạnh, giúp ngân sách tập trung tối đa cho nhóm thuốc tối cần (V) và thiết yếu (E).

Thảo luận kết quả

Thực trạng cơ cấu chi phí thuốc tại Trung tâm Y tế thành phố Bến Tre phản ánh chính xác đặc điểm mô hình bệnh tật của một cơ sở y tế tuyến cơ sở chuyên trách khám ngoại trú. Phần lớn bệnh nhân đến khám là người cao tuổi mắc các bệnh mạn tính không lây như tăng huyết áp, đái tháo đường type 2, bệnh tim thiếu máu cục bộ và rối loạn chuyển hóa lipid. Do đó, việc nhóm thuốc tim mạch và nội tiết chiếm hơn 55,44% ngân sách thuốc là hoàn toàn phù hợp với thực tiễn lâm sàng.

Khi đối chiếu với các công trình nghiên cứu trong nước, kết quả này có tính tương đồng cao với nghiên cứu tại Bệnh viện Nhân dân 115 khi can thiệp giúp giảm tỷ trọng nhóm I từ 14,8% xuống 9,1%, cũng như nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang nơi nhóm thuốc hạng A chiếm tới 70,95% chi phí. Về mặt trình bày trực quan, các dữ liệu này được thể hiện rõ ràng qua biểu đồ cơ cấu nguồn gốc thuốc và ma trận bảng 9 ô kết hợp ABC/VEN, giúp các nhà quản trị nhận diện ngay những điểm nóng lãng phí ngân sách. Việc loại bỏ các thuốc nhóm AN trùng lặp điều trị không chỉ giúp giải phóng nguồn vốn tồn trữ mà còn giảm thiểu nguy cơ xuất hiện các tương tác thuốc bất lợi cho người bệnh.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích thực chứng, nghiên cứu đề xuất 4 nhóm giải pháp can thiệp có tính hành động cao:

  1. Tái cấu trúc danh mục thuốc định kỳ qua Hội đồng Thuốc và Điều trị: Hội đồng Thuốc và Điều trị cần họp đánh giá định kỳ 6 tháng một lần, sử dụng bắt buộc công cụ phân tích ABC/VEN để rà soát toàn bộ danh mục. Đặt mục tiêu loại bỏ 100% các thuốc thuộc tiểu nhóm AN không có chỉ định điều trị thiết yếu ra khỏi kế hoạch mua sắm hàng năm.
  2. Thúc đẩy tỷ lệ sử dụng thuốc generic sản xuất trong nước: Khoa Dược cần xây dựng tiêu chí đấu thầu ưu tiên các thuốc generic sản xuất trong nước đạt tiêu chuẩn GMP-WHO và tương đương sinh học. Đặt mục tiêu nâng tỷ lệ giá trị tiêu thụ thuốc nội từ 61,1% lên trên 75% trong giai đoạn 2022–2025, giúp giảm đáng kể gánh nặng chi phí từ các biệt dược nhập khẩu đắt tiền.
  3. Ứng dụng hệ thống công nghệ thông tin trong quản trị kho dược: Triển khai phân hệ cảnh báo mức tồn kho tự động trên phần mềm quản lý bệnh viện cho các thuốc nhóm A và nhóm V. Thiết lập định mức dự trữ an toàn từ 15 đến 30 ngày sử dụng đối với thuốc tối cần, hạn chế tối đa tình trạng ứ đọng vốn hoặc đứt gãy nguồn cung ứng thuốc phục vụ cấp cứu.
  4. Chuẩn hóa quy trình kê đơn và đẩy mạnh dược lâm sàng: Ban Giám đốc chỉ đạo tổ chức tập huấn tối thiểu 2 đợt mỗi năm cho 100% bác sĩ kê đơn về các phác đồ điều trị chuẩn theo Thông tư 30/2018/TT-BYT. Tăng cường công tác bình đơn thuốc ngoại trú hàng tuần, xử lý nghiêm các trường hợp chỉ định thuốc bổ trợ, vitamin liều cao thuộc nhóm N khi chưa có bằng chứng lâm sàng rõ ràng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và phương pháp tiếp cận của luận văn mang lại giá trị thực tiễn sâu sắc cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Ban Giám đốc và Hội đồng Thuốc & Điều trị tại các Trung tâm Y tế, Bệnh viện tuyến quận/huyện: Cung cấp khung phương pháp luận chuẩn xác gồm 7 bước phân tích ABC và 6 bước VEN để chủ động rà soát, cắt giảm các chi phí thuốc bất hợp lý và xây dựng danh mục thuốc tối ưu theo quy định của Bộ Y tế.
  • Dược sĩ phụ trách công tác Khoa Dược và Dược lâm sàng: Nắm vững kỹ thuật xử lý dữ liệu xuất nhập tồn từ phần mềm dược bệnh viện, thiết lập ma trận kiểm soát dòng tiền và lập kế hoạch dự trù mua sắm thuốc sát với nhu cầu điều trị thực tế.
  • Cán bộ quản lý Bảo hiểm Xã hội và Sở Y tế: Sử dụng các chỉ số phân tích kinh tế dược trong luận văn làm cơ sở tham chiếu trong công tác giám định chi phí khám chữa bệnh bảo hiểm y tế và hoạch định chính sách phân bổ ngân sách dược tại địa phương.
  • Giảng viên, học viên sau đại học và nghiên cứu viên ngành Quản lý Dược: Là tài liệu tham khảo giá trị về thiết kế nghiên cứu can thiệp, cung cấp nguồn số liệu thực chứng tiêu chuẩn phục vụ các đề tài nghiên cứu về kinh tế dược và chính sách y tế cơ sở.

Câu hỏi thường gặp

1. Phân tích ma trận ABC/VEN mang lại lợi ích cốt lõi gì cho bệnh viện tuyến huyện?
Phương pháp này giúp ban quản lý nhận diện chính xác nhóm thuốc A chiếm từ 75% đến 80% chi phí và phân loại mức độ thiết yếu lâm sàng. Nhờ đó, bệnh viện tập trung nguồn kinh phí hữu hạn vào các thuốc tối cần (V) và thiết yếu (E), đồng thời cắt giảm triệt để các thuốc đắt tiền nhưng không thiết yếu (tiểu nhóm AN).

2. Tại sao nhóm thuốc tim mạch và nội tiết lại chiếm tới hơn 55% tổng chi phí thuốc tại đơn vị?
Trung tâm Y tế thành phố Bến Tre là đơn vị khám chữa bệnh ngoại trú cho khoảng 45.000 đối tượng bảo hiểm y tế, trong đó tỷ lệ người cao tuổi mắc các bệnh mạn tính không lây như tăng huyết áp và đái tháo đường chiếm đa số, đòi hỏi việc cấp phát thuốc liên tục hàng tháng.

3. Việc cắt giảm từ 392 xuống 313 thuốc có làm suy giảm chất lượng điều trị của bệnh nhân không?
Hoàn toàn không làm ảnh hưởng đến chất lượng điều trị. Việc cắt giảm 79 khoản mục thuốc thực chất là loại bỏ các thuốc có thành phần trùng lặp, các biệt dược thương mại đắt tiền và nhóm thuốc bổ trợ không cần thiết, trong khi toàn bộ thuốc tối cần và thiết yếu vẫn được bảo đảm cung ứng 100%.

4. Cơ sở pháp lý chính nào điều chỉnh việc xây dựng danh mục thuốc tại tuyến y tế cơ sở?
Hoạt động này căn cứ trực tiếp vào Thông tư 21/2013/TT-BYT hướng dẫn hoạt động của Hội đồng Thuốc và Điều trị, Thông tư 30/2018/TT-BYT quy định danh mục thuốc thanh toán bảo hiểm y tế, và Thông tư 19/2018/TT-BYT ban hành danh mục thuốc thiết yếu.

5. Làm thế nào để loại bỏ hiệu quả các thuốc nhóm AN ra khỏi danh mục mua sắm?
Hội đồng Thuốc và Điều trị cần yêu cầu khoa lâm sàng cung cấp bằng chứng y học chứng minh hiệu quả điều trị trước khi đề xuất mua sắm. Nếu thuốc nhóm AN có thể thay thế bằng các thuốc nhóm E hoặc thuốc generic trong nước có chi phí thấp hơn, Hội đồng sẽ kiên quyết loại khỏi hồ sơ mời thầu.

Kết luận

  • Luận văn đã phân tích toàn diện 392 khoản mục thuốc sử dụng tại Trung tâm Y tế thành phố Bến Tre năm 2020 với tổng chi phí tập trung chủ yếu vào nhóm thuốc tim mạch (35,71%) và nội tiết (19,73%).
  • Thuốc sản xuất trong nước đã chiếm tỷ trọng 75,8% về chủng loại và 61,1% về giá trị tiêu thụ, cho thấy xu hướng tích cực trong thực hiện chủ trương ưu tiên dùng thuốc nội.
  • Quá trình can thiệp khoa học dựa trên ma trận ABC/VEN đã tinh gọn danh mục xuống còn 313 khoản mục trong năm 2021, loại bỏ hiệu quả các thuốc nhóm AN đắt tiền và không thiết yếu.
  • Kế hoạch hành động trong giai đoạn tiếp theo cần tập trung vào việc tự động hóa giám sát tồn kho qua công nghệ thông tin và nâng cao tỷ lệ thuốc nội đạt trên 75% ngân sách.
  • Hãy liên hệ ngay với tác giả hoặc bộ phận nghiên cứu khoa học tại Trường Đại học Y Dược Cần Thơ để tiếp cận toàn văn tài liệu và nhận tư vấn chuyển giao mô hình quản trị danh mục thuốc bệnh viện tối ưu nhất.