Đánh Giá Kết Quả Điều Trị Gãy Hở Thân Hai Xương Cẳng Chân Bằng Khung Cố Định Ngoài

Chuyên khảo phân tích Đánh giá kết quả điều trị gãy hở thân hai xương cẳng chân bằng khung cố định ngoài dạng khối kẹp, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2021

149
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN Y VĂN

1.1. Đặc điểm giải phẫu cẳng chân

1.2. Một số đặc điểm gãy thân xương chày

1.3. Quá trình lành xương gãy

1.4. Khung cố định ngoài trong gãy xương

1.5. Một số nghiên cứu về điều trị gãy hở thân hai xương cẳng chân bằng khung cố định ngoài

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.4. Xác định các biến số độc lập và phụ thuộc

2.5. Phương pháp và công cụ đo lường, thu thập số liệu

2.6. Quy trình nghiên cứu

2.7. Phương pháp phân tích số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung

3.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và phẫu thuật

3.3. Kết quả sau điều trị

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm lâm sàng và phẫu thuật của nhóm nghiên cứu

4.2. Kết quả điều trị gãy hở 2 xương cẳng chân

4.3. Đánh giá tính an toàn của khung cố định ngoài dạng khối kẹp sản xuất trong nước

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Điều Trị Gãy Hở Thân Xương Cẳng Chân Hiện Nay

Gãy hở thân xương chày là một trong những tổn thương thường gặp nhất trong các loại gãy xương dài, chiếm khoảng 18% tổng số ca gãy xương tứ chi. Đặc điểm của gãy hở thân xương cẳng chân là thường đi kèm với tổn thương mô mềm nghiêm trọng, tăng nguy cơ nhiễm bẩn và nhiễm trùng, gây khó khăn lớn cho quá trình điều trị. Các phương pháp điều trị truyền thống như bó bột, kết hợp xương bên trong hoặc xuyên đinh kéo liên tục bộc lộ nhiều hạn chế, đặc biệt trong các trường hợp gãy hở có tổn thương mô mềm nặng và đến muộn. Tình hình giao thông phức tạp hiện nay dẫn đến sự gia tăng các ca chấn thương xương chày với mức độ tổn thương ngày càng phức tạp và nghiêm trọng. Theo thống kê tại bệnh viện Chợ Rẫy, trong hai năm 2008-2009, có 1.509 bệnh nhân gãy thân xương chày, chiếm 24,36% các ca gãy xương lớn, trong đó gãy kín chiếm xấp xỉ một nửa (727 bệnh nhân). Điều trị gãy hở thân xương cẳng chân thường phức tạp và tốn kém, đòi hỏi sự phối hợp của nhiều phương pháp khác nhau.

1.1. Tình Hình Gãy Hở Thân Xương Cẳng Chân Tại Việt Nam

Tại Việt Nam, số lượng ca gãy hở thân xương cẳng chân do tai nạn giao thông và tai nạn lao động ngày càng gia tăng. Điều này tạo ra áp lực lớn lên hệ thống y tế, đòi hỏi các phương pháp điều trị hiệu quả và tiết kiệm chi phí. Các bệnh viện lớn như Chợ Rẫy ghi nhận số lượng bệnh nhân gãy xương cẳng chân đáng kể, cho thấy đây là một vấn đề sức khỏe cộng đồng cần được quan tâm. Việc nghiên cứu và ứng dụng các kỹ thuật điều trị tiên tiến là vô cùng cần thiết để cải thiện kết quả điều trị và giảm thiểu biến chứng cho bệnh nhân.

1.2. Các Phương Pháp Điều Trị Gãy Hở Cẳng Chân Phổ Biến

Hiện nay, có nhiều phương pháp điều trị gãy hở thân xương cẳng chân, bao gồm phẫu thuật đóng đinh nội tủy, phẫu thuật kết hợp xương bên trong, và cố định ngoài xương gãy bằng khung cố định ngoài. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, tùy thuộc vào mức độ gãy hở và tình trạng tổn thương kèm theo của cơ và da. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự thành công của quá trình điều trị và phục hồi chức năng cho bệnh nhân.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Gãy Hở Thân Xương Cẳng Chân

Điều trị gãy hở thân xương cẳng chân đặt ra nhiều thách thức, đặc biệt là trong việc kiểm soát nhiễm trùng và đảm bảo sự liền xương. Tình trạng tổn thương mô mềm nghiêm trọng, nguy cơ nhiễm bẩn cao, và sự phức tạp của các ca gãy xương làm tăng khả năng xảy ra các biến chứng như nhiễm trùng xương, liền xương chậm, và khớp giả. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình phẫu thuật và chăm sóc sau phẫu thuật là vô cùng quan trọng để giảm thiểu nguy cơ biến chứng và cải thiện kết quả điều trị.

2.1. Nguy Cơ Nhiễm Trùng Trong Gãy Hở Cẳng Chân

Nhiễm trùng là một trong những biến chứng nghiêm trọng nhất trong điều trị gãy hở thân xương cẳng chân. Vết thương hở tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập vào ổ gãy, gây ra nhiễm trùng xương và các biến chứng khác. Việc kiểm soát nhiễm trùng đòi hỏi sự phối hợp của nhiều biện pháp, bao gồm sử dụng kháng sinh, cắt lọc mô hoại tử, và chăm sóc vết thương cẩn thận. Theo nghiên cứu, tỷ lệ nhiễm trùng trong gãy hở có thể lên đến 50% nếu không được điều trị đúng cách.

2.2. Biến Chứng Liền Xương Chậm Và Khớp Giả

Liền xương chậmkhớp giả là những biến chứng thường gặp trong điều trị gãy hở thân xương cẳng chân. Tình trạng tổn thương mô mềm nghiêm trọng, nhiễm trùng, và sự di lệch của các mảnh xương gãy có thể làm chậm quá trình liền xương hoặc dẫn đến hình thành khớp giả. Việc điều trị các biến chứng này thường phức tạp và kéo dài, đòi hỏi sự can thiệp của các chuyên gia chỉnh hình có kinh nghiệm.

2.3. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Điều Trị Gãy Hở

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị gãy hở thân xương cẳng chân, bao gồm mức độ gãy hở (phân loại Gustilo-Anderson), tình trạng tổn thương mô mềm, tuổi tác và sức khỏe tổng thể của bệnh nhân, và thời gian từ lúc tai nạn đến khi được điều trị. Việc đánh giá toàn diện các yếu tố này là vô cùng quan trọng để đưa ra kế hoạch điều trị phù hợp và tiên lượng kết quả điều trị.

III. Khung Cố Định Ngoài Giải Pháp Điều Trị Gãy Hở Cẳng Chân

Phương pháp cố định ngoài (CĐN) đã được chứng minh là hiệu quả và an toàn trong điều trị gãy hở thân hai xương cẳng chân có kèm theo dập nát mô mềm hoặc nhiễm trùng. Khung cố định ngoài giúp ổn định ổ gãy, giảm đau, và tạo điều kiện cho quá trình liền xương. Trong nước cũng có những nghiên cứu về hiệu quả của điều trị khung cố định ngoài trong các loại gãy xương. Tuy nhiên, đến nay các loại cố định ngoài hiện có do trong nước sản xuất là loại thanh thẳng hoặc có ren, nên việc cố định khá phức tạp, kém vững chắc và không nắn chỉnh được xương nếu xương gãy còn di lệch.

3.1. Ưu Điểm Của Khung Cố Định Ngoài Trong Điều Trị Gãy Hở

Khung cố định ngoài có nhiều ưu điểm trong điều trị gãy hở thân xương cẳng chân, bao gồm khả năng ổn định ổ gãy mà không cần can thiệp trực tiếp vào ổ gãy, giảm nguy cơ nhiễm trùng, và cho phép chăm sóc vết thương dễ dàng. Ngoài ra, khung cố định ngoài còn cho phép nắn chỉnh xương từ bên ngoài, giúp cải thiện sự thẳng trục của xương và tạo điều kiện cho quá trình liền xương.

3.2. Các Loại Khung Cố Định Ngoài Phổ Biến Hiện Nay

Hiện nay, có nhiều loại khung cố định ngoài khác nhau được sử dụng trong điều trị gãy hở thân xương cẳng chân, bao gồm khung cố định ngoài dạng thanh thẳng, khung cố định ngoài dạng khối kẹp (ví dụ: Orthofix), và khung cố định ngoài dạng hybrid. Mỗi loại khung cố định ngoài có ưu và nhược điểm riêng, tùy thuộc vào loại gãy xương và tình trạng tổn thương mô mềm.

3.3. Chỉ Định Và Chống Chỉ Định Của Khung Cố Định Ngoài

Khung cố định ngoài được chỉ định trong các trường hợp gãy hở thân xương cẳng chân có tổn thương mô mềm nghiêm trọng, nhiễm trùng, hoặc không thể thực hiện kết hợp xương bên trong. Chống chỉ định của khung cố định ngoài bao gồm tình trạng nhiễm trùng nặng, tổn thương mạch máu nghiêm trọng, và bệnh nhân không tuân thủ điều trị.

IV. Đánh Giá Kết Quả Điều Trị Gãy Hở Bằng Khung Cố Định Ngoài

Việc đánh giá kết quả điều trị gãy hở thân hai xương cẳng chân bằng khung cố định ngoài là rất quan trọng để xác định hiệu quả và tính an toàn của phương pháp này. Các tiêu chí đánh giá bao gồm thời gian liền xương, tỷ lệ biến chứng, chức năng vận động của cẳng chân, và mức độ hài lòng của bệnh nhân. Nghiên cứu của Đoàn Trường Giang đã đánh giá kết quả điều trị gãy hở thân hai xương cẳng chân bằng khung cố định ngoài dạng khối kẹp sản xuất trong nước, so sánh với khung cố định ngoài Muller.

4.1. Các Tiêu Chí Đánh Giá Kết Quả Điều Trị Gãy Hở Cẳng Chân

Các tiêu chí đánh giá kết quả điều trị gãy hở thân xương cẳng chân bao gồm thời gian liền xương (được xác định bằng X-quang), tỷ lệ biến chứng (ví dụ: nhiễm trùng, liền xương chậm, khớp giả), chức năng vận động của cẳng chân (được đánh giá bằng các thang điểm chức năng), và mức độ hài lòng của bệnh nhân (được đánh giá bằng các bảng câu hỏi).

4.2. Nghiên Cứu Về Hiệu Quả Của Khung Cố Định Ngoài Dạng Khối Kẹp

Nghiên cứu của Đoàn Trường Giang đã đánh giá hiệu quả của khung cố định ngoài dạng khối kẹp sản xuất trong nước trong điều trị gãy hở thân xương cẳng chân. Nghiên cứu so sánh kết quả điều trị giữa nhóm bệnh nhân được điều trị bằng khung cố định ngoài dạng khối kẹp và nhóm bệnh nhân được điều trị bằng khung cố định ngoài Muller. Kết quả nghiên cứu cho thấy khung cố định ngoài dạng khối kẹp có hiệu quả tương đương với khung cố định ngoài Muller trong việc ổn định ổ gãy và tạo điều kiện cho quá trình liền xương.

4.3. So Sánh Với Các Phương Pháp Điều Trị Gãy Hở Khác

So với các phương pháp điều trị gãy hở thân xương cẳng chân khác như kết hợp xương bên trong và đóng đinh nội tủy, khung cố định ngoài có ưu điểm là ít xâm lấn hơn và giảm nguy cơ nhiễm trùng. Tuy nhiên, khung cố định ngoài cũng có nhược điểm là thời gian điều trị kéo dài hơn và có thể gây khó chịu cho bệnh nhân.

V. Ưu Nhược Điểm Khung Cố Định Ngoài Dạng Khối Kẹp Sản Xuất

Khung cố định ngoài dạng khối - kẹp như kiểu Orthofix của Ý sẽ khắc phục được các nhược điểm này. Cố định ngoài dạng cặp khối đã được sử dụng nhiều trên thế giới vì nó có nhiều ưu điểm. Cấu trúc dễ sử dụng: Cố định ngoài loại này gồm 2 khối cặp đinh 2 đầu, nối với thân chính ở giữa bằng 2 khớp cầu. Khối cặp đinh có bề ngang lớn nên cặp được đinh răng dễ dàng và chắc chắn. Một vấn đề còn tồn tại là giá thành khi nhập khẩu khung cố định ngoài dạng khối - kẹp còn rất đắt không phù hợp với điều kiện kinh tế hiện tại của bệnh nhân trong nước. Vì vậy cần thiết phải chế tạo khung cố định ngoài dạng khối kẹp trong nước.

5.1. Ưu điểm của khung cố định ngoài dạng khối kẹp

Khung cố định ngoài dạng khối kẹp có nhiều ưu điểm so với các loại khung khác. Cấu trúc của nó cho phép cố định đinh một cách chắc chắn và dễ dàng, đồng thời có khả năng nắn chỉnh xương nếu xương gãy còn di lệch. Điều này giúp cải thiện sự ổn định của ổ gãy và tạo điều kiện tốt hơn cho quá trình liền xương.

5.2. Nhược điểm và thách thức khi sử dụng

Mặc dù có nhiều ưu điểm, khung cố định ngoài dạng khối kẹp cũng có một số nhược điểm. Giá thành nhập khẩu cao là một rào cản lớn đối với bệnh nhân trong nước. Ngoài ra, việc sử dụng khung này đòi hỏi kỹ thuật cao và kinh nghiệm của phẫu thuật viên để đảm bảo hiệu quả và tránh các biến chứng.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Về Điều Trị Gãy Hở Cẳng Chân

Điều trị gãy hở thân xương cẳng chân là một thách thức lớn trong ngành chấn thương chỉnh hình. Khung cố định ngoài là một phương pháp hiệu quả và an toàn trong điều trị các trường hợp phức tạp. Việc nghiên cứu và phát triển các loại khung cố định ngoài mới, đặc biệt là các loại được sản xuất trong nước, có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện kết quả điều trị và giảm chi phí cho bệnh nhân. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá hiệu quả và tính an toàn của các loại khung cố định ngoài khác nhau, cũng như để tìm ra các phương pháp điều trị tối ưu cho gãy hở thân xương cẳng chân.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Về Gãy Hở Cẳng Chân

Nghiên cứu về gãy hở thân xương cẳng chân có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện chất lượng điều trị và giảm gánh nặng cho hệ thống y tế. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc tìm ra các phương pháp điều trị hiệu quả hơn, giảm thiểu biến chứng, và cải thiện chức năng vận động cho bệnh nhân.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Khung Cố Định Ngoài

Hướng nghiên cứu tương lai về khung cố định ngoài cần tập trung vào việc phát triển các loại khung cố định ngoài thông minh, có khả năng tự điều chỉnh và kích thích quá trình liền xương. Ngoài ra, cần có thêm các nghiên cứu về vật liệu mới và thiết kế mới để cải thiện tính năng và độ bền của khung cố định ngoài.

07/06/2025
Đánh giá kết quả điều trị gãy hở thân hai xương cẳng chân bằng khung cố định ngoài dạng khối kẹp sản xuất trong nước

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN Y VĂN 1. Đặc điểm giải phẫu cẳng chân Hình 1. Xương cẳng chân “Nguồn: Netter, Nguyễn Quang Quyền dịch, 1996” [13]. 5 - Cẳng chân gồm 2 xương, xương chày là xương chính ở phía trước, xương mác ở phía sau ngoài là xương phụ.

Xương chày là xương hơi cong chữ S, tiếp khớp ở trên với xương đùi, một mình chịu sự tỳ nén của cả thân người. Thân xương chày hình lăng trụ tam giác trên to dưới nhỏ gồm 3 mặt (trong, ngoài, sau) và 3 bờ. Bờ trước cứng nên thuận lợi cho việc bắt các đinh và vít [17, 4].2 A + B: Cơ cẳng chân nhìn trước và sau “Nguồn: Netter, Nguyễn Quang Quyền dịch. 7 - Sự phân bố các cơ ở cẳng chân không đều, mào chày và mặt trong xương chày ở ngay dưới da, không có cơ nào che phủ; da vùng này dính vào xương và kém di động.

Mặt trước ngoài có các cơ duỗi che phủ nhưng ở phía trước cũng rất mỏng. Riêng mặt sau xương chày được các cơ gấp nhất là cơ tam đầu cẳng chân to, dày che phủ có lực co gấp mạnh gấp 4 lần các cơ duỗi [20, 10]. Do vậy nên khi bị chấn thương gãy xương chày thì rất dễ gãy hở do đầu xương chọc thủng da ở mặt trước trong và những trường hợp lực chấn thương mạnh sẽ gây lóc da rộng, bầm dập cơ nhiều. - Mạch máu nuôi xương chày có ba hệ thống chính là: + Hệ thống trong ống tủy.

+ Hệ thống đầu hành xương + Hệ thống màng xương. Thiết đồ ngang ngay trên điểm giữa cẳng chân trái “Nguồn: Netter, Nguyễn Quang Quyền dịch. 8 Hệ thống tĩnh mạch trong ống tủy qua các vi tĩnh mạch trong vỏ xương nối với hệ tĩnh mạch màng xương. Xương chày có hình dáng thay đổi từ trên xuống dưới nên khi bị gãy rất khó nắn chỉnh.

Một số đặc điểm gãy thân xương chày Gãy thân xương chày là một trong những loại gãy xương phức tạp. Tùy theo vị trí xương gãy, cấu trúc giải phẫu và phân bố cơ xung quanh sẽ có những đặc điểm khác nhau về mức độ di lệch xương, khả năng lành xương, khả năng can thiệp điều trị và tổn thương phối hợp. Đặc điểm tổn thương giải phẫu trong gãy thân xương chày * Cơ chế chấn thương gồm: + Cơ chế chấn thương trực tiếp: lực chấn thương đập trực tiếp vào cẳng chân vì thế hai xương gãy ngang mức, phần mềm xung quanh ổ gãy, đặc biệt lớp da ở mặt trước trong có thể bị bầm dập, dễ hoại tử thứ phát, gây di chứng khuyết hổng phần mềm, lộ xương, viêm xương… Các nguyên nhân thường gặp hiện nay là do tai nạn giao thông, tai nạn lao động. + Cơ chế chấn thương gián tiếp: lực gây gãy xương là lực xoắn vặn, uốn bẻ cẳng chân nên thường làm xương chày bị gãy chéo vát, gãy xoắn, xương mác thường gãy thứ phát và đường gãy thường cao hơn xương chày.

So với cơ chế chấn thương trực tiếp thì ở cơ chế này phần mềm ít bị tổn thương hơn. Vì vậy, nắm được bệnh sử và hiểu biết cơ chế chấn thương là rất quan trọng. Nó hướng phẫu thuật viên tới việc xác định di lệch ban đầu, hình thái gãy xương và tiên lượng về phần mềm, một điều rất quan trọng để tiên lượng và dự phòng biến chứng trong gãy thân xương chày [8]. 9 * Thương tổn về xương: Hình 1.

Phân đoạn vị trí gãy thân xương chày “Nguồn: Drake R., 2016” [36] - Tùy theo vị trí gãy thân xương chày cao hay thấp mà ta gọi là: gãy 1/3 trên, gãy 1/3 giữa, gãy 1/3 dưới. - Xương mác: vị trí thay đổi thường cùng mức đường gãy của xương chày. - Gãy thân xương chày thường có những di lệch sau: + Di lệch sang bên: đoạn ngoại vi di lệch ra sau và ra ngoài. + Di lệch chồng: di lệch chồng làm ngắn chi.

+ Di lệch gập góc: hai đoạn gãy tạo góc mở ra sau, ra ngoài. + Di lệch xoay: thường xoay ngoài do trọng lượng chi làm cho bàn chân xoay ngoài. 10 Mức độ di lệch của hai đoạn gãy phụ thuộc lực chấn thương, mức độ co cơ, sức nặng của đoạn ngoại vi và tư thế bất động… Do đặc điểm phân bố cơ ở cẳng chân nên di lệch trong gãy xương thường hay di lệch gập góc tạo góc mở ra ngoài và ra sau. Mạch máu cung cấp cho vùng cẳng chân Cấp máu chính cho cẳng chân là động mạch chày trước và động mạch chày sau với các nhánh bên và ngành cùng của nó, cộng với các nhánh của vòng nối quanh bánh chè và quanh khớp gối từ động mạch khoeo và động mạch đùi đi xuống, cũng như vòng nối quanh cổ chân đi lên.

Các động mạch này hoặc trực tiếp, hoặc gián tiếp cấp máu cho các cơ, xương, thần kinh và cho mạch máu nuôi cẳng chân [3]. Mạch máu nuôi xương chày gồm 3 hệ thống: - Động mạch tủy xương. - Các động mạch màng xương có nguồn gốc từ các cơ. - Các động mạch nuôi phần hành xương.

Hệ thống mạch máu nuôi dưỡng của xương chày “Nguồn: Nguyễn Văn Nhân, 2012” [16]. 11 Ba hệ thống có sự nối thông với nhau. Động mạch nuôi xương chày là nhánh của động mạch chày sau, đây là động mạch chính yếu và là động mạch nuôi xương duy nhất. Động mạch này đi xuyên qua lỗ nuôi ở mặt sau ngoài, vị trí nối 1/3T với 1/3G thân xương chày.

Động mạch chia làm ba nhánh, hai nhánh đi lên và tiếp nối với hệ thống động mạch đầu trên xương chày và cung cấp máu nuôi cho 1/3T thân xương, một nhánh đi xuống nuôi phần dưới 1/3G thân xương và tiếp nối với hệ thống mạch máu đầu dưới xương chày. Động mạch phần hành xương cung cấp máu cho đầu xương và tiếp nối với động mạch nuôi xương chày, vùng tiếp nối nghèo nàn mạch máu nuôi xương. Hệ thống cấp máu cho màng xương do các động mạch của cơ quanh xương và động mạch chày trước tạo nên, bình thường đảm bảo 10% đến 30% lượng máu nuôi xương chày, trong những trường hợp động mạch tủy xương bị tổn thương do gãy xương hoặc do đóng ĐNT thì sau một thời gian hệ thống mạch máu màng xương sẽ phát triển để bù trừ đảm bảo nuôi dưỡng một vùng rộng lớn hơn bình thường. Hệ thống tĩnh mạch bao gồm tĩnh mạch của tủy xương nhận máu của phần lớn hệ thống máu trong xương, đi ra qua lỗ nuôi xương và nhập vào hệ thống tĩnh mạch của màng xương.

Có sự thông thương giữa hệ mạch vào và hệ mạch ra của xương qua vòng huyết quản mao mạch ở trong tủy xương hoặc qua những động mạch nhỏ ở hệ thống havers không có giường mao mạch. Một khi có sự tắc nghẽn lưu thông máu sẽ làm giảm hoặc mất quá trình liền xương [52]. Đặc điểm phần mềm ở cẳng chân Các cơ vùng cẳng chân phân bố không đều, mặt trước xương chày nằm ngay dưới da, không có cơ che phủ. Mặt ngoài và nhất là mặt sau có những.

12 gân dày và chắc, lực co kéo mạnh nên khi gãy TXC thường có di lệch gập tạo góc mở ra ngoài, ra sau và dễ bị gãy hở mặt trước trong Do đặc điểm phần mềm nêu trên, xét về mặt cơ sinh học thì kết hợp xương (KHX) bằng đóng ĐNT có chốt rất phù hợp với gãy TXC [4], [16]. Hai bó cơ sinh đôi 2. Cơ gấp ngón chân cái 4. Cơ gấp chung các ngón chân 7.

Bó mạch thần kinh chày sau Hình 1. Các cơ khu cẳng chân sau “Nguồn: Thompson J., 2010” [90] Phân vùng giải phẫu khoang cẳng chân Màng liên cốt cùng hai vách liên cơ chia cẳng chân ra ba khoang: khoang trước, khoang ngoài và khoang sau. Khoang sau được cân cẳng chân chia làm hai khoang: khoang sau nông và khoang sau sâu. Khi gãy xương cẳng chân, máu từ ổ gãy chảy vào các khoang đặc biệt là khoang sau sâu, thêm vào đó là sự di lệch của hai đầu gãy, sự phù nề của các cơ trong khoang do chấn thương đã làm tăng thể tích khoang lên nhanh chóng, điều đó gây ra hội chứng chèn ép khoang - một cấp cứu trong gãy TXC [6].

Các khoang cẳng chân “Nguồn: Thompson J. Phân loại gãy thân xương chày Có nhiều cách phân loại gãy thân xương chày * Theo đường gãy có: gãy đơn giản, gãy phức tạp. * Theo kiểu di lệch có: di lệch ngang, di lệch gập góc, di lệch chồng, di lệch xoay. * Theo độ vững có: Gãy vững: gãy ngang, gãy chéo ngắn.

Gãy không vững: gãy xoắn, gãy chéo dài, gãy hai tầng, gãy nhiều mảnh. * Theo tổn thương phần mềm có: gãy kín, gãy hở. Phân loại gãy xương theo AO/ASIF (Association of Osteosynthesis) Các tác giả dựa vào hình ảnh Xquang để phân loại gãy xương [52]. Gãy đơn giản - A1: Gãy chéo xoắn.

- A2: Gãy vát, đường gãy tạo với thân xương góc ≥ 300. Gãy có mảnh rời - B1: Gãy chéo xoắn có mảnh rời. - B2: Gãy có mảnh rời di lệch. 14 - B3: Gãy có mảnh rời hai đầu.

Gãy phức tạp - C1: Gãy chéo xoắn có nhiều mảnh rời. - C3: Gãy nhiều mảnh, nhiều đoạn. Phân độ gãy xương theo AO “Nguồn: Heckman M. Phân loại gãy xương chày • Phân loại theo Hội kết hợp xương AO (Thụy Sĩ) (1958) Hình 1.

Phân loại gãy theo AO “Nguồn: Mcqueen M., 2015” [52] Hội Kết hợp xương AO phân chia gãy xương chày thành ba loại là: Loại A: gãy đơn giản + Loại A1: gãy xoắn + Loại A2: gãy chéo, góc đường gãy > 300 + Loại A3: gãy ngang, góc đường gãy < 300 Loại B: gãy có mảnh thứ 3 + Loại B1: gãy xoắn có mảnh thứ 3 + Loại B2: gãy chéo có mảnh thứ 3 + Loại B3: gãy có mảnh thứ 3 phân đôi Loại C: gãy phức tạp + Loại C1: gãy xoắn nát + Loại C2: gãy hai tầng + Loại C3: gãy nát nhiều mảnh. 16 AO chia gãy xương chày thành ba loại A, B, C và trong mỗi loại gãy đó có nhiều tiểu loại. Trong đó chỉ có loại A3 tác giả đánh giá là gãy vững, các loại A1-A2-A3, B1-B2-B3 là loại gãy thích hợp cho việc đóng đinh nội tủy và sau khi kết hợp xương đều có hiện tượng lành xương giữa đầu gần và đầu xa. Còn loại C1-C2-C3 do tổn thương nhiều mảnh gãy xoắn, gãy nhiều mảnh nên sau khi kết hợp xương không có hiện tượng lành xương ở đầu gần và đầu xa.

Phân loại gãy xương hở Gãy xương hở là tình trạng ổ gãy thông với môi trường bên ngoài. Tùy theo mức độ có thể từ rách da đến tổn thương cân cơ phối hợp tại vùng ổ gãy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Đánh Giá Kết Quả Điều Trị Gãy Hở Thân Hai Xương Cẳng Chân Bằng Khung Cố Định Ngoài cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của phương pháp điều trị gãy hở thân hai xương cẳng chân bằng khung cố định ngoài. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các kết quả lâm sàng mà còn đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hồi phục của bệnh nhân. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin quý giá về các phương pháp điều trị hiện đại, giúp nâng cao hiểu biết về cách thức điều trị gãy xương hiệu quả.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu **Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh tổn thương trên x quang và đánh giá kết quả điều trị gãy xương đùi bằng đinh nội tủy tại bv đại học y dược cần t, nơi cung cấp thông tin về điều trị gãy xương đùi, hoặc tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị gãy kín thân xương đùi bằng đinh nội tủy có chốt tại bv đa khoa trung ương cần thơ, giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp điều trị gãy xương khác. Những tài liệu này sẽ cung cấp thêm góc nhìn và thông tin bổ ích cho những ai quan tâm đến lĩnh vực y học và điều trị chấn thương.