1616 nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh tổn thương trên x quang và đánh giá kết quả điều trị gãy xương đùi bằng đinh nội tủy tại bv đại học y dược cần t

Nghiên cứu 1616 phân tích đặc điểm lâm sàng và hình ảnh tổn thương gãy xương đùi, đánh giá hiệu quả điều trị bằng đinh nội tủy tại BV Đại học Y Dược Cần Thơ.

Chuyên ngành

Bác Sĩ Đa Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Tốt Nghiệp

2015

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CÁM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Sơ lược giải phẫu xương đùi

1.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và biến chứng gãy thân xương đùi

1.3. Phân loại gãy xương đùi

1.4. Các phương pháp điều trị gãy xương đùi

1.5. Một số công trình nghiên cứu về đinh nội tủy điều trị gãy xương đùi

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Phụ lục 1. Đánh giá kết quả gần theo tiêu chuẩn Larson-Bostman

Phụ lục 2. Đánh giá kết quả xa theo tiêu chuẩn Roy-Saunder

Phụ lục 3. Phiếu thu thập số liệu

Phụ lục 4. Danh sách bệnh nhân

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Gãy Xương Đùi và Điều Trị Tại Cần Thơ

Gãy xương đùi thường xảy ra do chấn thương mạnh, đặc biệt là tai nạn giao thông hoặc tai nạn lao động. Bệnh thường gặp ở độ tuổi lao động. Xương đùi là xương lớn, dài và nặng nhất, chịu lực chính của chi dưới. Gãy xương đùi là tổn thương nặng, có thể đe dọa tính mạng. Tổn thương thường phức tạp, biến dạng nhiều và thời gian liền xương kéo dài. Điều trị bảo tồn ít hiệu quả ở người trưởng thành. Hiện nay, phẫu thuật là phương pháp chủ yếu. Việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Đinh nội tủy có ưu điểm như tỷ lệ lành xương cao, ít nhiễm trùng, ít mất máu, phục hồi chiều dài chi tối ưu. Tại bệnh viện đa khoa Trung Ương Cần Thơ, đinh nội tủy xương đùi được áp dụng điều trị từ năm 2008 và mang lại kết quả khả quan. Nghiên cứu này nhằm đánh giá kết quả điều trị gãy thân thương xương đùi bằng đinh nội tủy và nâng cao chất lượng điều trị. Mục tiêu chính là nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, hình ảnh x-quang gãy xương đùi và đánh giá kết quả điều trị gãy thân xương đùi bằng đinh nội tủy tại bệnh viện Cần Thơ.

1.1. Giải Phẫu Xương Đùi và Ảnh Hưởng Đến Điều Trị

Xương đùi là xương dài nhất, lớn nhất và nặng nhất cơ thể. Thân xương cong lồi ra trước, ống tủy chạy dọc, hẹp nhất ở eo và loe dần về hai đầu. Giới hạn thân xương đùi: phía trên từ mấu chuyển bé, phía dưới từ lồi cầu đùi lên 4-6cm. Thân xương đùi người lớn trung bình dài 30-35cm, chia làm 3 đoạn: 1/3 trên, 1/3 giữa, 1/3 dưới. Bao bọc xung quanh thân xương đùi là những cơ to, khỏe được cân đùi phủ, vách liên cơ chia đùi thành hai khu. Do vậy khi xương đùi bị gãy do sức co kéo của các cơ và lực chấn thương tác động sẽ tạo ra những di lệch đặc trưng cho từng đoạn gãy. Di lệch do các cơ tác động ảnh hưởng lớn đến phương pháp phẫu thuật và kết quả điều trị.

1.2. Các Phương Pháp Điều Trị Gãy Xương Đùi Hiện Nay

Hiện nay có nhiều phương pháp điều trị gãy xương đùi. Điều trị bảo tồn bằng kéo liên tục và/hoặc nắn bó bột hiện nay hầu như chỉ còn áp dụng cho trẻ em và những bệnh nhân có chống chỉ định phẫu thuật. Ở người lớn, việc phải nằm tại giường và bất động một thời gian dài từ 3-6 tháng là không thể chịu được đối với đa số bệnh nhân. Hơn nữa, phương pháp này cũng có rất nhiều biến chứng như không liền xương, can lệch, khớp giả, teo cơ, cứng khớp, đặc biệt là khớp gối. Các phương pháp phẫu thuật bao gồm cố định ngoài, đinh nội tủy, nẹp vít. Đinh nội tủy có chốt đang được ưa chuộng với tỉ lệ thành công cao.

II. Thách Thức Điều Trị Gãy Xương Đùi Biến Chứng và Kết Quả

Điều trị gãy xương đùi gặp nhiều thách thức do nguy cơ biến chứng cao. Biến chứng toàn thân bao gồm sốc do mất máu và đau đớn, tắc mạch máu do mỡ. Biến chứng muộn do nằm lâu, bất động gây viêm phổi, viêm đường tiết niệu, loét tì đè. Biến chứng tại chỗ sớm gồm tổn thương mạch máu, thần kinh, chèn ép khoang. Biến chứng muộn gồm teo cơ, cứng khớp, hạn chế vận động, chậm liền xương, khớp giả, liền xương lệch trục. Các biến chứng này ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả điều trị. Thời gian liền xương, khả năng phục hồi chức năng vận động, mức độ đau sau phẫu thuật là các yếu tố quan trọng đánh giá hiệu quả điều trị. Nghiên cứu cần xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị để cải thiện phác đồ.

2.1. Các Biến Chứng Thường Gặp Sau Phẫu Thuật Gãy Xương Đùi

Các biến chứng sau phẫu thuật gãy xương đùi cần được quan tâm đặc biệt. Nhiễm trùng vết mổ là một nguy cơ luôn thường trực, đặc biệt trong các trường hợp gãy hở hoặc phẫu thuật kéo dài. Chậm liền xương hoặc không liền xương có thể xảy ra do nhiều yếu tố, bao gồm thiếu máu nuôi, nhiễm trùng, hoặc cố định không vững chắc. Tổn thương thần kinh hoặc mạch máu có thể xảy ra trong quá trình phẫu thuật, gây ra các vấn đề về vận động và cảm giác. Ngoài ra, bệnh nhân có thể gặp các vấn đề như đau sau phẫu thuật kéo dài, cứng khớp, và teo cơ.

2.2. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Điều Trị Gãy Xương Đùi

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị gãy xương đùi. Tuổi bệnh nhân, tình trạng sức khỏe tổng thể, mức độ nghiêm trọng của gãy xương, và phương pháp phẫu thuật được sử dụng đều đóng vai trò quan trọng. Các yếu tố khác bao gồm thời gian từ khi bị thương đến khi phẫu thuật, kỹ năng của phẫu thuật viên, và việc tuân thủ các hướng dẫn phục hồi chức năng của bệnh nhân. Việc kiểm soát các yếu tố này có thể giúp cải thiện đáng kể kết quả điều trị và giảm thiểu nguy cơ biến chứng.

III. Đinh Nội Tủy Phương Pháp Điều Trị Gãy Xương Đùi Hiệu Quả

Đinh nội tủy là phương pháp phẫu thuật kết hợp xương hiệu quả trong điều trị gãy xương đùi. Ưu điểm chính là tỷ lệ liền xương cao, ít xâm lấn, phục hồi chức năng sớm. Kỹ thuật này sử dụng một thanh kim loại (đinh) đặt vào bên trong ống tủy của xương đùi để cố định các mảnh gãy. Các chốt được sử dụng để khóa đinh vào xương, tạo sự ổn định. Phẫu thuật có thể thực hiện theo phương pháp kín (ít xâm lấn) hoặc mở (xâm lấn nhiều hơn). Nghiên cứu tại bệnh viện Cần Thơ tập trung vào đánh giá hiệu quả của phương pháp đinh nội tủy trong các trường hợp gãy thân xương đùi.

3.1. Các Loại Đinh Nội Tủy Thường Sử Dụng Trong Phẫu Thuật

Có nhiều loại đinh nội tủy khác nhau, mỗi loại được thiết kế cho các loại gãy xương cụ thể và các tình huống lâm sàng khác nhau. Các loại đinh phổ biến bao gồm đinh có chốt, đinh không chốt, đinh xuôi dòng, và đinh ngược dòng. Đinh có chốt được sử dụng để tăng cường sự ổn định của gãy xương, đặc biệt trong các trường hợp gãy không vững chắc. Đinh xuôi dòng được đưa vào từ phía trên của xương đùi, trong khi đinh ngược dòng được đưa vào từ phía dưới. Việc lựa chọn loại đinh phù hợp phụ thuộc vào vị trí và hình thái của gãy xương.

3.2. Ưu Điểm Của Đinh Nội Tủy So Với Các Phương Pháp Khác

So với các phương pháp khác như nẹp vít hoặc bó bột, đinh nội tủy có nhiều ưu điểm. Đinh nội tủy ít xâm lấn hơn, giúp giảm thiểu tổn thương mô mềm và giảm nguy cơ nhiễm trùng. Nó cũng cho phép phục hồi chức năng sớm hơn, vì bệnh nhân có thể bắt đầu vận động và chịu lực sớm hơn. Ngoài ra, đinh nội tủy cung cấp sự ổn định tốt hơn cho gãy xương, giúp tăng tỷ lệ liền xương và giảm nguy cơ không liền xương. Phương pháp này đã chứng minh hiệu quả trong nhiều nghiên cứu và trở thành lựa chọn hàng đầu cho điều trị gãy xương đùi.

IV. Nghiên Cứu Lâm Sàng Đặc Điểm Bệnh Nhân Gãy Xương Đùi Ở Cần Thơ

Nghiên cứu tại Bệnh viện Cần Thơ đã thu thập dữ liệu về đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân gãy xương đùi. Các yếu tố được xem xét bao gồm: tuổi, giới tính, nghề nghiệp, nguyên nhân gây gãy xương (tai nạn giao thông, tai nạn lao động, v.v.), phân loại gãy xương theo AO (Arbeitgemeinschaft fur Osteosynthesenfragen), vị trí gãy, mức độ di lệch, tình trạng sốc, và các bệnh lý đi kèm. Phân tích dữ liệu giúp xác định các yếu tố nguy cơ và đặc điểm phổ biến của bệnh nhân gãy xương đùi tại địa phương. Điều này quan trọng để xây dựng các phác đồ điều trị phù hợp và cải thiện kết quả điều trị.

4.1. Phân Tích Đặc Điểm Dân Số Học Của Bệnh Nhân

Phân tích đặc điểm dân số học của bệnh nhân là một phần quan trọng của nghiên cứu. Tuổi và giới tính của bệnh nhân có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Ví dụ, bệnh nhân lớn tuổi có thể có thời gian liền xương lâu hơn và nguy cơ biến chứng cao hơn. Nghề nghiệp của bệnh nhân cũng có thể ảnh hưởng đến quá trình phục hồi chức năng. Việc xác định các đặc điểm dân số học phổ biến giúp các nhà lâm sàng hiểu rõ hơn về đối tượng bệnh nhân và điều chỉnh phác đồ điều trị cho phù hợp.

4.2. Nguyên Nhân Gây Gãy Xương Đùi và Mức Độ Nghiêm Trọng

Nguyên nhân gây gãy xương đùi cũng là một yếu tố quan trọng cần xem xét. Tai nạn giao thông thường gây ra các gãy xương phức tạp hơn so với tai nạn sinh hoạt. Mức độ nghiêm trọng của gãy xương, được phân loại theo hệ thống AO, cũng ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Các gãy xương phức tạp hơn có thể đòi hỏi phẫu thuật phức tạp hơn và thời gian phục hồi lâu hơn. Việc hiểu rõ nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng của gãy xương giúp các nhà lâm sàng đưa ra quyết định điều trị tốt nhất cho bệnh nhân.

V. Kết Quả Điều Trị Gãy Xương Đùi Bằng Đinh Nội Tủy Tại Cần Thơ

Nghiên cứu đánh giá kết quả điều trị gãy xương đùi bằng đinh nội tủy tại Bệnh viện Cần Thơ. Các tiêu chí đánh giá bao gồm: thời gian liền xương, tỷ lệ không liền xương, tỷ lệ nhiễm trùng, biên độ vận động khớp gối, mức độ đau sau phẫu thuật, thời gian nằm viện, và khả năng trở lại sinh hoạt bình thường. Phân tích thống kê so sánh kết quả điều trị với các nghiên cứu khác trên thế giới. Mục tiêu là chứng minh tính hiệu quả của phương pháp đinh nội tủy trong điều kiện thực tế tại Việt Nam. Đánh giá này cung cấp bằng chứng khoa học để cải thiện phác đồ điều trị và nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân.

5.1. Thời Gian Liền Xương và Tỷ Lệ Không Liền Xương

Thời gian liền xương là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả của phẫu thuật. Trong nghiên cứu, thời gian liền xương trung bình được ghi nhận và so sánh với các nghiên cứu khác. Tỷ lệ không liền xương cũng được báo cáo. Các yếu tố có thể ảnh hưởng đến thời gian liền xương, như tuổi bệnh nhân, tình trạng sức khỏe, và mức độ nghiêm trọng của gãy xương, được phân tích để xác định các yếu tố nguy cơ và cải thiện phác đồ điều trị.

5.2. Chức Năng Vận Động và Mức Độ Đau Sau Phẫu Thuật

Chức năng vận động của khớp gối và mức độ đau sau phẫu thuật là các yếu tố quan trọng để đánh giá chất lượng cuộc sống của bệnh nhân sau phẫu thuật. Nghiên cứu sử dụng các thang điểm đánh giá chức năng vận động và mức độ đau để thu thập dữ liệu. Kết quả được so sánh với các nghiên cứu khác để đánh giá hiệu quả của phương pháp đinh nội tủy. Các yếu tố có thể ảnh hưởng đến chức năng vận động và mức độ đau, như chương trình phục hồi chức năng và kỹ thuật phẫu thuật, được xem xét để cải thiện chất lượng chăm sóc bệnh nhân.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Điều Trị Gãy Đùi

Nghiên cứu về đặc điểm lâm sàngkết quả điều trị gãy xương đùi bằng đinh nội tủy tại Bệnh viện Cần Thơ cung cấp thông tin quan trọng về hiệu quả của phương pháp này trong điều kiện thực tế tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các phác đồ điều trị phù hợp hơn, cải thiện chất lượng chăm sóc bệnh nhân, và giảm thiểu nguy cơ biến chứng. Hướng phát triển tiếp theo của nghiên cứu có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các kỹ thuật phẫu thuật mới, chương trình phục hồi chức năng tiên tiến, và sử dụng các vật liệu đinh nội tủy thế hệ mới. Nghiên cứu cũng cần chú trọng đến việc đánh giá chi phí điều trị và so sánh với các phương pháp khác để đảm bảo tính hiệu quả kinh tế.

6.1. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Vào Thực Tiễn Điều Trị

Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng trực tiếp vào thực tiễn điều trị tại Bệnh viện Cần Thơ và các cơ sở y tế khác. Các nhà lâm sàng có thể sử dụng thông tin về đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân và kết quả điều trị để đưa ra quyết định điều trị tốt nhất cho từng trường hợp cụ thể. Các phác đồ điều trị có thể được điều chỉnh dựa trên bằng chứng khoa học để cải thiện thời gian liền xương, chức năng vận động, và giảm thiểu mức độ đau sau phẫu thuật.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Gãy Xương Đùi

Có nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo có thể được thực hiện để cải thiện điều trị gãy xương đùi. Nghiên cứu có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các kỹ thuật phẫu thuật ít xâm lấn, sử dụng các vật liệu đinh nội tủy thế hệ mới, và phát triển các chương trình phục hồi chức năng tiên tiến. Nghiên cứu cũng cần chú trọng đến việc đánh giá tác động của các yếu tố tâm lý xã hội đến quá trình phục hồi của bệnh nhân. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu so sánh chi phí điều trị giữa các phương pháp khác nhau để đảm bảo tính hiệu quả kinh tế.

27/05/2025
1616 nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh tổn thương trên x quang và đánh giá kết quả điều trị gãy xương đùi bằng đinh nội tủy tại bv đại học y dược cần t

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Gãy thân xƣơng đùi thƣờng gây ra do những chấn thƣơng mạnh nhƣ tai nạn giao thông với lực đụng nhau lớn hoặc tai nạn lao động té từ trên cao. Nạn nhân ở mọi lứa tuổi, nhƣng chủ yếu vẫn là ở tuổi lao động [5], [6], [35]. Xƣơng đùi là xƣơng to, dài và nặng nhấtcủa cơ thể, là một trong những xƣơng chịu lực chính của chi dƣới, xung quanh đƣợc bao bọc và bám bởi các cơ dầy, chắc, mạnh. Vì vậy gãy xƣơng đùi là một tổn thƣơng nặng đối với cơ thể, trong vài trƣờng hợp có thể đe doạ mạng sống, thƣờng kết hợp nhiều tổn thƣơng khác của hệ vận động nhƣ trật vùng khớp háng cùng bên, gãy hai xƣơng cẳng chân, hoặc cơ quan khác nhƣ chấn thƣơng sọ não, lồng ngực, bụng,.

Dƣới tác dụng của lực chấn thƣơng và sự co kéo của các khối cơ nên xƣơng gãy thƣờng phức tạp và biến dạng nhiều, thời gian liền xƣơng vững ổ gãy xƣơng đùi ở ngƣời trƣởng thành kéo dài 3-6 tháng nên phƣơng pháp điều trị bảo tồn bằng nắn chỉnh bằng bó bột ít có hiệu quả, tỉ lệ không liền xƣơng hoặc liền di lệch cao. Vì vậy phƣơng pháp này ngày nay ít đƣợc áp dụng cho điều trị gãy xƣơng đùi ở ngƣời lớn. Hiện nay, tại Việt Nam cũng nhƣ trên thế giới, hầu hết các trƣờng hợp gãy xƣơng đùi ở ngƣời lớn điều đƣợc chỉ định phẫu thuật. Việc lựa chọn phƣơng pháp phẫu thuật tùy thuộc vào vị trí, mức độ, tình trạng bệnh nhân, nhân lực và trang thiết bị y tế.

Có nhiều phƣơng pháp phẫu thuật với nhiều loại dụng cụ kết hợp xƣơng đã đƣợc nghiên cứu và áp dụng nhƣ đinh Kuntscher, nẹp vít, đinh chốt,…Phƣơng pháp đóng đinh nội tủy xƣơng đùi với ƣu điểm: tỉ lệ lành xƣơng cao, tỉ lệ nhiễm trùng thấp, ít mất máu,chiều dài chi đƣợc phục hồi gần nhƣ tối ƣu, các biến chứng khác ít và nhẹ hơn. Nẹp vít trong gãy kín thân xƣơng đùi thƣờng đƣợc áp dụng ở những nơi có ống tuỷ rộng, 1/3 trên, 1/3 dƣới và gãy vùng hành xƣơng, phƣơng pháp này có một số 2 nhƣợc điểm nhất định: có thể nhiễm trùng vết mổ do mở ổ gãy, chậm liền xƣơng do tổn thƣơng phần mềm và do phẫu thuật bóc tách màng xƣơng nhiều, khối máu tụ không còn, khoan nhiều lỗ trên xƣơng lành. Nẹp vít có bất lợi là cản trở lực ép giữa hai mặt gãy đƣợc tạo ra do sức co cơ sinh lý và do tập luyện, nguy cơ chậm liền hoặc không liền tuy tỉ lệ không cao [4], [14]. Với những ƣu điểm nhƣ trên phƣơng pháp đóng đinh nội tủy xƣơng đùi đƣợc chỉ định nhƣ là một lựa chọn ƣu tiên cho điều trị gãy thân xƣơng đùi trên thế giới cũng nhƣ tại Việt Nam.

Tại bệnh viện đa khoa Trung Ƣơng Cần Thơ đinh nội tủy xƣơng đùi đƣợc áp dụng điều trị từ năm 2008 thu đƣợc kết quả rất khả quan bên cạnh những phƣơng pháp điều trị khác nhƣ: nẹp vít, DHS,DCS,… Với mục tiêu đánh giá kết quả điều trị gãy thân thƣơng xƣơng đùi bằng đinh nội tủy và nâng cao chất lƣợng điều trị gãy thân xƣơng đùi chúng tôi quyết định thực hiện đề tài: “Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, hình ảnh tổn thƣơng trên X-quang và đánh giá kết quả điều trị gãy xƣơng đùi bằng đinh nội tủy tại bệnh viện đại học Y Dƣợc Cần Thơ và đa khoa Trung Ƣơng Cần Thơ 2014-2015”. Mục tiêu nghiên cứu là: 1. Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, hình ảnh x-quang gãy xương đùi. Đánh giá kết quả điều trị gãy thân xương đùi bằng đinh nội tủy.

3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Sơ lƣợc giải phẫu xƣơng đùi 1. Đặc điểm giải phẫu xƣơng đùi Hình 1. Xƣơng đùi [9] Xƣơng đùi là xƣơng dài nhất, lớn nhất và nặng nhất cơ thể.

Nhìn từ phía trƣớc ra sau, thân xƣơng thẳng. Nhìn ngang, thân xƣơng cong lồi ra trƣớc. Ống tủy chạy dọc suốt thân xƣơng, hẹp nhất ở eo, loe dần về hai đầu và có độ cong tƣơng tự thân xƣơng đùi. Giới hạn thân xƣơng đùi: phía trên từ mấu chuyển bé, phía dƣới từ lồi cầu đùi lên 4-6cm.

Thân xƣơng đùi ngƣời lớn trung bình dài 30-35cm, đƣợc chia làm 3 đoạn: 1/3 trên, 1/3 giữa, 1/3 dƣới [2], [11]. Các mạch máu nuôi xƣơng đùi Hình 1. Mạch máu vùng đùi [9] Các mạch máu nuôi xƣơng đùi gồm có[2], [3], [9]: + Các động mạch xuyên xuất phát từ độngmạch đùi sâu cho những mạch nuôi chui vào ống tuỷ ở đoạn 1/3 trên thân xƣơng đùi, nối với các mạch nuôi ở đầu trên và đầu dƣới, hình thành một mạng lƣới mạch của tuỷ xƣơng, trách nhiệm cung cấp máu dinh dƣỡng cho tuỷ xƣơng và 2/3 trong vỏ xƣơng. + Các động mạch hành xƣơng và đầu xƣơng cung cấp 20-40% tổng lƣợng máu nuôi xƣơng, trực tiếp nuôi dƣỡng vùng hành xƣơng và đầu xƣơng.

Hai nguồn này chỉ thông nối với nhau khi xƣơng đã trƣởng thành. + Mạch máu màng xƣơng: do các cơ đem tới, chịu trách nhiệm nuôi 1/3 ngoài vỏ xƣơng cứng cung cấp 10-30% tổng lƣợng máu nuôi xƣơng. Đặc điểm phần mềm Bao bọc xung quanh thân xƣơng đùi là những cơ to, khoẻ đƣợc cân đùi phủ, vách liên cơ chia đùi thành hai khu, khu trƣớc có cơ tứ đầu đùi, cơ hai đầu đùi ở phía sau, các cơ khép ở phía trong. Do vậy khi xƣơng đùi bị gãy do sức co kéo của các cơ và lực chấn thƣơng tác động sẽ tạo ra những di lệch đặc trƣng cho từng đoạn gãy: gãy 1/3 trên di lệch gấp góc nhiều, gãy 1/3 giữa di lệch chồng nhau nhiều và gãy 1/3 dƣới di lệch đoạn dƣới ra sau (co kéo của cơ sinh đôi) rất khó nắn chỉnh [2], [3], [9].

Trục của xƣơng đùi Trên mặt phẳng trán, trục giải phẫu của xƣơng đùi và xƣơng chày tạo thành một góc 171 mở ra phía ngoài. Thông thƣờng chỉ có trục của xƣơng đùi chếch còn trục của xƣơng chày thẳng đứng. Góc tạo bởi trục qua khe khớp 6 gối với trục của xƣơng đùi là 81 và với trục xƣơng chày là 90. Trong tƣ thế thẳng đứng trục cơ học chi dƣới hợp với trục thẳng đứng góc khoảng 3 , trục giải phẫu tạo góc 6 với trục cơ học chi dƣới [14], [30].

Trục xƣơng đùi [30] Do trục đùi chạy chếch vào trong, áp lực bên ngoài gối lớn hơn và căng bên trong khớp gối nhiều hơn. Đƣờng chịu trọng lực qua trục của xƣơng đùi đi qua tâm khớp gối. Bất cứ sự lệch tâm nào >2,5cm từ đƣờng giữa phải đƣợc coi là bệnh lý [14]. Đặc điểm giải phẫu khớp gối Khớp gối là một khớp phức tạp gồm hai khớp là khớp giữa xƣơng đùi và xƣơng chày và khớp giữa xƣơng đùi và xƣơng bánh chè.

Các mặt khớp tham gia vào khớp gối gồm lồi cầu trong xƣơng đùi, lồi cầu ngoài xƣơng đùi, 7 các diện khớp trên của xƣơng chày, diện khớp bánh chè ở mặt sau xƣơng bánh chè, sụn chêm trong và sụn chêm ngoài [2], [3], [9]. Giải phẫu khớp gối [9] Mặt khớp xƣơng bánh chè và lồi cầu đùi: khi gấp duỗi gối mặt khớp xƣơng bánh chè sẽ trƣợt trên lồi cầu xƣơng đùi tại những vị trí phụ thuộc tƣ thế khớp gối. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và biến chứng gãy thân xƣơng đùi 1. Đặc điểm lâm sàng Triệu chứng cơ năng: chi bị gãy bất lực vận động hoàn toàn, không cử động đƣợc.

Triệu chứng thực thể: + Đo chiều dài chi: chiều dài tuyệt đối chi gãy ngắn hơn chi lành. 8 + Biến dạng thân xƣơng đùi: đùi sƣng to, chi gãy ngắn hớn bên lành. Cẳng chân và bàn chân xoay ngoài. Đối với gãy 1/3 trên và 1/3 giữa nhìn thấy gập góc vào trong.

Gãy 1/3 dƣới gập góc ra trƣớc. + Sờ: khi ấn thấy điểm đau chói cố định tại ổ gãy. Có khi ấn còn thấy cử động bất thƣờng, tiếng lạo xạo xƣơng. Đó là 2 dấu hiệu rất quan trọng để chẩn đoán gãy xƣơng, song không nên tìm vì dễ gây sốc.

Đặc điểm cận lâm sàng Dựa trên triệu chứng lâm sàng cũng đủ chẩn đoán gãy xƣơng đùi, song cần chụp X-quang ở hai tƣ thế thẳng nghiên để xác định chẩn đoán, mô tả đặc điểm xƣơng gãy: đƣờng gãy, độ di lệch, cấu trúc xƣơng, các tổn thƣơng khác ở vùng háng và gối để chọn phƣơng pháp điều trị thích hợp. Các biến chứng gãy thân xƣơng đùi 1. Bến chứng toàn thân Biến chứng sớm + Sốc: nguyên nhân của sốc là do mất máu và đau đớn. Sốc có thể xẩy ra ngay sau bị chấn thƣơng hoặc xẩy ra muộn sau vài giờ do vận chuyển mà không cố định vững chắc.

Khi gãy xƣơng đùi nếu không phòng chống sốc kịp thời thì sẽ nguy hiểm tới tính mạng bệnh nhân. + Tắt mạch máu do mỡ: là do mỡ từ trong tuỷ xƣơng tại ổ gãy vào máu gây tắc mạch phổi và mạch não. Biến chứng muộn: biến chứng do nằm lâu, bất động gây viêm phổi, viêm đƣờng tiết niệu, loét tì đè,… 1. Biến chứng tại chỗ Biến chứng sớm + Biến chứng nguy hiểm là tổn thƣơng mạch máu, thần kinh do đầu xƣơng gãy sắc nhọn chọc vào.

Vị trí thƣờng gặp là gãy ở 1/3 dƣới xƣơng đùi. Biểu hiện lâm sàng là tình trạng sốc nặng lên do mất máu, vùng gối căng 9 to, chi lạnh, không bắt đƣợc mạch gót và mạch mu chân. Thần kinh bị tổn thƣơng thƣờng là thần kinh hông kheo ngoài với biểu hiện vận động các cơ khu trƣớc bị rối loạn [4], [12], [13]. + Chèn ép khoang: do tổn thƣơng dập nát cơ và tổn thƣơng mạch máu chi.

Thông thƣờng 2 yếu tố này cùng phối hợp với nhau. Chèn ép khoang ở gãy xƣơng đùi thƣờng không nặng nhƣ chèn ép khoang ở gãy xƣơng chày. Tuy nhiên nhiều khi gãy ở 1/3 dƣới gây sƣng nề to làm ảnh hƣởng tuần hoàn ở dƣới chỗ gãy [4], [12], [13]. + Từ gãy xƣơng kín thành gãy xƣơng hở do xƣơng gãy không đƣợc cố định, đầu xƣơng gãy chọc thủng da, gây gãy hở thứ phát.

Biến chứng muộn + Biến chứng teo cơ, cứng khớp, hạn chế vận động các khớp đặc biệt là khớp gối và khớp cổ chân. Biến chứng này thƣờng gặp do gãy xƣơng đùi không phẫu thuật đƣợc phải điều trị bảo tồn kéo liên tục và bó bột hoặc mổ kết hợp xƣơng nhƣng không cố định ổ gãy vững chắc, phải bó bột điều trị tăng cƣờng gãy xƣơng đùi, [13]. + Chậm liền xƣơng, khớp giả do cơ chèn vào ổ gãy hoặc do điều trị không đúng phƣơng pháp [4]. + Liền xƣơng lệch trục làm ảnh hƣởng đến chức năng vận động của khớp háng, khớp gối, cổ chân [4].

Phân loại gãy xƣơng đùi 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Kết Quả Điều Trị Gãy Xương Đùi Bằng Đinh Nội Tủy Tại Bệnh Viện Cần Thơ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân gãy xương đùi và hiệu quả của phương pháp điều trị bằng đinh nội tủy. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ hiểu rõ hơn về tình trạng bệnh nhân mà còn đưa ra những kết quả điều trị cụ thể, từ đó cải thiện quy trình chăm sóc và điều trị cho bệnh nhân trong tương lai.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu mô bệnh học sarcom xương nguyên phát theo phân loại của tổ chức y tế thế giới who năm 2013, nơi cung cấp thông tin về các loại khối u xương và cách phân loại chúng. Bên cạnh đó, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu lâm sàng xquang đánh giá hiệu quả điều trị hẹp chiều ngang xương hàm trên bằng hàm nong nhanh kết hợp với minivis cũng có thể mang lại những hiểu biết bổ ích về các phương pháp điều trị xương khác. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ nghiên cứu mật độ xương tình trạng vitamin d và một số markers chu chuyển xương ở trẻ từ 6 đến 14 tuổi tại thành phố cần thơ, tài liệu này sẽ giúp bạn nắm bắt được tình trạng sức khỏe xương ở trẻ em, một khía cạnh quan trọng trong nghiên cứu về xương.

Mỗi tài liệu đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, mở rộng kiến thức và nâng cao hiểu biết trong lĩnh vực y học.