Nghiên Cứu Giải Phẫu Mạch Máu và Thần Kinh Tuyến Giáp trên Người Việt Nam

Luận án nghiên cứu giải phẫu mạch máu và thần kinh tuyến giáp trên người Việt Nam trưởng thành, cung cấp thông tin quý giá cho y học.

Chuyên ngành

Giải Phẫu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Y Học

2022

158
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Phôi thai học tuyến giáp

1.2. Giải phẫu học tuyến giáp, mạch mạch máu tuyến giáp và thần kinh liên quan tuyến giáp

1.3. Các nghiên cứu về mạch máu tuyến giáp và TK liên quan tuyến giáp

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Các biến số nghiên cứu

2.3. Phương pháp, công cụ đo lường thu thập số liệu

2.4. Qui trình nghiên cứu

2.5. Phương pháp phân tích dữ liệu

2.6. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Mạch máu tuyến giáp

3.2. Thần kinh liên quan tuyến giáp

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Mạch máu tuyến giáp

4.2. Thần kinh liên quan tuyến giáp

HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Bảng thu thập số liệu

Danh sách xác được phẫu tích thu thập số liệu

Giấy chấp thuận của Hội Đồng Đạo Đức trong nghiên cứu Y Sinh Học, Đại Học Y Dược TP Hồ Chí Minh

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Giải Phẫu Tuyến Giáp Người Việt Nam

Nghiên cứu giải phẫu tuyến giáp ở người Việt Nam trưởng thành có ý nghĩa quan trọng trong y học. Bệnh lý tuyến giáp ngày càng phổ biến, với ước tính hàng triệu người Việt Nam có nguy cơ thiếu hụt iod và mắc bướu cổ. Phẫu thuật tuyến giáp là một phương pháp điều trị quan trọng, và sự hiểu biết sâu sắc về giải phẫu mạch máu tuyến giápthần kinh tuyến giáp là yếu tố then chốt để giảm thiểu tai biến. Các tai biến thường gặp bao gồm chảy máu và tổn thương thần kinh thanh quản. Theo một báo cáo, tỉ lệ tổn thương thần kinh ảnh hưởng đến dây thanh từ 3 – 8%, và khoảng 0,3 - 3% là tổn thương không hồi phục [100]. Việc nắm vững cấu trúc giải phẫu giúp phẫu thuật viên hạn chế tối đa các biến chứng. Nghiên cứu này tập trung vào việc mô tả chi tiết giải phẫu học người Việt Nam về mạch máuthần kinh liên quan đến tuyến giáp, nhằm cung cấp kiến thức nền tảng cho giảng dạy, nghiên cứu và phẫu thuật.

1.1. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu Giải Phẫu Tuyến Giáp

Nghiên cứu giải phẫu tuyến giáp có vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả và an toàn của phẫu thuật tuyến giáp. Hiểu rõ cấu trúc mạch máuthần kinh giúp phẫu thuật viên tránh được các tai biến như chảy máu và tổn thương thần kinh. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh phẫu thuật nội soi tuyến giáp ngày càng phát triển. Ngoài ra, nghiên cứu này còn cung cấp kiến thức nền tảng cho việc giảng dạy và nghiên cứu y khoa, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân tuyến giáp.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Giải Phẫu Mạch Máu và Thần Kinh Tuyến Giáp

Mục tiêu chính của nghiên cứu là mô tả chi tiết các dạng, kích thước và liên quan của mạch máu tuyến giáp, bao gồm động mạch giáp trên, động mạch giáp dưới, tĩnh mạch giáp trên, tĩnh mạch giáp giữatĩnh mạch giáp dưới. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc xác định các dạng, đường đi và liên quan của thần kinh thanh quản quặt ngượcnhánh ngoài thần kinh thanh quản trên với tuyến giáp. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin chi tiết về giải phẫu vùng cổ, giúp phẫu thuật viên có cái nhìn toàn diện và chính xác về cấu trúc tuyến giáp.

II. Thách Thức Trong Phẫu Thuật Tuyến Giáp Biến Thể Giải Phẫu

Một trong những thách thức lớn nhất trong phẫu thuật tuyến giáp là sự đa dạng và phức tạp của biến thể giải phẫu tuyến giáp. Các cấu trúc mạch máuthần kinh có thể có vị trí, kích thước và đường đi khác nhau ở mỗi người, gây khó khăn cho việc xác định và bảo tồn chúng trong quá trình phẫu thuật. Sự thiếu hiểu biết về các biến thể giải phẫu có thể dẫn đến các tai biến nghiêm trọng như chảy máu, tổn thương thần kinh và các biến chứng khác. Do đó, việc nghiên cứu và mô tả chi tiết các biến thể giải phẫu là vô cùng quan trọng để nâng cao an toàn và hiệu quả của phẫu thuật tuyến giáp.

2.1. Các Biến Thể Mạch Máu Tuyến Giáp Thường Gặp

Các biến thể mạch máu tuyến giáp thường gặp bao gồm sự thay đổi về nguyên ủy, kích thước, số lượng và đường đi của các động mạchtĩnh mạch. Ví dụ, động mạch giáp trên có thể xuất phát từ động mạch cảnh ngoài hoặc động mạch cảnh chung. Động mạch giáp dưới có thể có nhiều nhánh hoặc thiếu một nhánh. Tĩnh mạch giáp dưới có thể đổ vào tĩnh mạch chủ trên hoặc tĩnh mạch vô danh. Sự hiện diện của động mạch giáp dưới cùng cũng là một biến thể cần lưu ý. Việc xác định chính xác các biến thể này trước và trong quá trình phẫu thuật là rất quan trọng.

2.2. Biến Thể Thần Kinh Thanh Quản và Nguy Cơ Tổn Thương

Các biến thể của thần kinh thanh quản quặt ngượcnhánh ngoài thần kinh thanh quản trên cũng là một thách thức lớn trong phẫu thuật tuyến giáp. Thần kinh thanh quản quặt ngược có thể có đường đi bất thường, ví dụ như đi phía trước động mạch giáp dưới thay vì phía sau. Nhánh ngoài thần kinh thanh quản trên có thể nằm gần động mạch giáp trên và dễ bị tổn thương trong quá trình thắt mạch. Việc nắm vững các biến thể này và sử dụng các kỹ thuật phẫu thuật cẩn thận là rất quan trọng để bảo tồn chức năng của thần kinh thanh quản.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Giải Phẫu Mạch Máu Thần Kinh Tuyến Giáp

Nghiên cứu giải phẫu mạch máuthần kinh tuyến giáp trên người Việt Nam trưởng thành sử dụng phương pháp phẫu tích trên xác người hiến tặng. Quá trình phẫu tích được thực hiện tỉ mỉ và cẩn thận để bộc lộ rõ các cấu trúc mạch máuthần kinh liên quan đến tuyến giáp. Các thông số về kích thước, vị trí, đường đi và liên quan của các cấu trúc này được đo đạc và ghi lại một cách chính xác. Dữ liệu thu thập được sau đó được phân tích thống kê để xác định các dạng biến thể giải phẫu và tần suất xuất hiện của chúng. Nghiên cứu cũng tuân thủ các nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu y sinh học.

3.1. Quy Trình Phẫu Tích và Thu Thập Dữ Liệu Giải Phẫu

Quy trình phẫu tích bắt đầu bằng việc rạch da và bộc lộ vùng cổ trước. Các cơ dưới móng và cơ ức đòn chủm được cắt bỏ để tiếp cận tuyến giáp. Các cấu trúc mạch máuthần kinh được bộc lộ cẩn thận bằng các dụng cụ phẫu tích chuyên dụng. Kích thước của các động mạch, tĩnh mạchthần kinh được đo bằng thước kẹp điện tử. Vị trí và đường đi của các cấu trúc này được ghi lại bằng hình ảnh và sơ đồ. Các biến thể giải phẫu được ghi nhận và mô tả chi tiết.

3.2. Phân Tích Thống Kê và Xác Định Biến Thể Giải Phẫu

Dữ liệu thu thập được từ quá trình phẫu tích được nhập vào phần mềm thống kê để phân tích. Các thông số về kích thước, vị trí và đường đi của các cấu trúc mạch máuthần kinh được tính toán và so sánh. Các biến thể giải phẫu được xác định dựa trên sự khác biệt so với giải phẫu điển hình. Tần suất xuất hiện của các biến thể này được tính toán để đánh giá mức độ phổ biến của chúng. Kết quả phân tích thống kê được trình bày dưới dạng bảng và biểu đồ.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đặc Điểm Giải Phẫu Mạch Máu Tuyến Giáp

Nghiên cứu đã thu thập được nhiều thông tin quan trọng về đặc điểm giải phẫu mạch máu tuyến giáp trên người Việt Nam trưởng thành. Kết quả cho thấy có sự đa dạng về nguyên ủy, kích thước và đường đi của các động mạchtĩnh mạch. Một số biến thể giải phẫu được ghi nhận với tần suất đáng kể, cho thấy tầm quan trọng của việc nắm vững kiến thức về giải phẫu vùng cổ để tránh các tai biến trong phẫu thuật. Các kết quả này cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc mạch máu tuyến giáp ở người Việt Nam, góp phần nâng cao hiệu quả và an toàn của phẫu thuật.

4.1. Nguyên Ủy và Kích Thước Động Mạch Giáp Trên và Dưới

Nghiên cứu đã xác định được các dạng nguyên ủy khác nhau của động mạch giáp trênđộng mạch giáp dưới. Kích thước của các động mạch này cũng được đo đạc và so sánh. Kết quả cho thấy có sự khác biệt về kích thước giữa động mạch giáp trênđộng mạch giáp dưới, cũng như giữa các cá thể khác nhau. Thông tin này có ý nghĩa quan trọng trong việc lựa chọn kỹ thuật phẫu thuật và phòng ngừa chảy máu.

4.2. Các Dạng Tĩnh Mạch Giáp và Liên Quan Đến Chảy Máu

Nghiên cứu đã mô tả chi tiết các dạng tĩnh mạch giáp, bao gồm tĩnh mạch giáp trên, tĩnh mạch giáp giữatĩnh mạch giáp dưới. Các dạng tĩnh mạch này có sự đa dạng về số lượng, kích thước và đường đi. Một số dạng tĩnh mạch có liên quan đến nguy cơ chảy máu trong phẫu thuật. Việc xác định chính xác các dạng tĩnh mạch này trước và trong quá trình phẫu thuật là rất quan trọng để phòng ngừa biến chứng chảy máu.

V. Nghiên Cứu Giải Phẫu Thần Kinh Thanh Quản Liên Quan Tuyến Giáp

Nghiên cứu cũng tập trung vào việc mô tả chi tiết giải phẫu của thần kinh thanh quản quặt ngượcnhánh ngoài thần kinh thanh quản trên liên quan đến tuyến giáp. Kết quả cho thấy có sự đa dạng về đường đi và liên quan của các thần kinh này với tuyến giáp và các cấu trúc xung quanh. Một số biến thể giải phẫu của thần kinh có thể làm tăng nguy cơ tổn thương trong phẫu thuật. Việc nắm vững kiến thức về giải phẫu thần kinh là rất quan trọng để bảo tồn chức năng của thanh quản.

5.1. Đường Đi và Liên Quan của Thần Kinh Thanh Quản Quặt Ngược

Nghiên cứu đã xác định được các dạng đường đi khác nhau của thần kinh thanh quản quặt ngược. Thần kinh này có thể đi phía trước hoặc phía sau động mạch giáp dưới, hoặc thậm chí đi xuyên qua động mạch. Liên quan của thần kinh với khí quản và thực quản cũng được mô tả chi tiết. Thông tin này giúp phẫu thuật viên xác định vị trí của thần kinh và tránh tổn thương trong quá trình phẫu thuật.

5.2. Vị Trí và Biến Thể của Nhánh Ngoài Thần Kinh Thanh Quản Trên

Nghiên cứu đã xác định được vị trí và các biến thể của nhánh ngoài thần kinh thanh quản trên. Nhánh thần kinh này có thể nằm gần động mạch giáp trên và dễ bị tổn thương trong quá trình thắt mạch. Một số biến thể của nhánh thần kinh có thể làm tăng nguy cơ tổn thương. Việc xác định chính xác vị trí và các biến thể của nhánh thần kinh này là rất quan trọng để bảo tồn chức năng của cơ nhẫn giáp.

VI. Ứng Dụng Nghiên Cứu Giải Phẫu Tuyến Giáp Trong Phẫu Thuật

Kết quả nghiên cứu về giải phẫu mạch máuthần kinh tuyến giáp có nhiều ứng dụng quan trọng trong phẫu thuật. Thông tin về các biến thể giải phẫu giúp phẫu thuật viên lập kế hoạch phẫu thuật chi tiết và lựa chọn kỹ thuật phù hợp. Việc xác định chính xác vị trí và đường đi của các cấu trúc mạch máuthần kinh giúp phẫu thuật viên tránh được các tai biến như chảy máu và tổn thương thần kinh. Nghiên cứu này góp phần nâng cao an toàn và hiệu quả của phẫu thuật tuyến giáp.

6.1. Hướng Dẫn Phẫu Thuật An Toàn Dựa Trên Giải Phẫu Học

Nghiên cứu cung cấp các hướng dẫn phẫu thuật an toàn dựa trên kiến thức giải phẫu học chi tiết. Các hướng dẫn này bao gồm các bước phẫu tích cẩn thận, các kỹ thuật xác định và bảo tồn mạch máuthần kinh, và các biện pháp phòng ngừa tai biến. Việc tuân thủ các hướng dẫn này giúp phẫu thuật viên thực hiện phẫu thuật một cách an toàn và hiệu quả.

6.2. Giảm Thiểu Biến Chứng và Nâng Cao Chất Lượng Phẫu Thuật

Việc áp dụng kết quả nghiên cứu vào thực hành phẫu thuật giúp giảm thiểu các biến chứng như chảy máu, tổn thương thần kinh và các biến chứng khác. Điều này góp phần nâng cao chất lượng phẫu thuật và cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân tuyến giáp. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho cộng đồng.

08/06/2025
Luận án nghiên cứu giải phẫu mạch máu và thần kinh tuyến giáp trên người việt nam trưởng thành

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU Tuyến giáp (Hình 1.1) là một tuyến nội tiết quan trọng và lớn nhất trong cơ thể, có chức năng tham gia điều hòa, chuyển hoá calcium máu và sự phát triển của cơ thể [35],[78]. Tuyến này có hình dạng chữ H hoặc chữ U [12],[104] gồm hai thùy phải và trái nối nhau bởi thùy eo chiếm khoảng 2/3 dưới của tuyến. Về vị trí, tuyến giáp nằm ở vùng cổ trước, trước thanh - khí quản và dưới thanh quản vào khoảng sụn khí quản thứ 2 - 3. Kích thước, hình dạng, thể tích tuyến giáp khác biệt tùy thuộc vào tuổi, chủng tộc, vị trí địa lý và giới tính [96],[98].

Dãi cơ nâng tuyến giáp Thùy tháp tuyến giáp Thùy trái tuyến giáp Thùy phải tuyến giáp Eo tuyến giáp Hình 1.1: Hình ảnh tuyến giáp nằm trước cổ “Nguồn: Reed, 2016” [92] 5 1. Phôi thai học tuyến giáp và các thần kinh thanh quản 1. Phôi thai hoc tuyến giáp Tuyến giáp là tuyến nội tiết hình thành đầu tiên trong phôi, sau ngày thứ 24 sau khi thụ thai [64],[71]. Mầm tuyến giáp được hình thành từ sự dầy lên ở trung tâm mầm thanh quản của lá nội bì khoảng khe túi thanh quản thứ nhất đến thứ hai trong giai đoạn phôi thai [8],[93],[98].

Quá trình hình thành này xảy ra cùng lúc với sự hình thành và phát triển của lưỡi. Trong quá trình phát triển, tuyến giáp cùng với lưỡi dịch chuyển dần xuống dưới vào khoang thanh quản. Sau đó tuyến giáp đi dần ra trước xuyên qua xương móng. Ở giai đoạn sớm này, tuyến giáp nối với lưỡi bởi một ống nhỏ được gọi là ống giáp lưỡi (Hình 1.

Ống giáp lưỡi vẫn tồn tại Thùy tháp Eo tuyến giáp Hình 1.2: Mặt trước của tuyến giáp người lớn còn tồn tại ống giáp lưỡi “Nguồn: Lê Văn Cường, 2013” [2] Mầm nguyên thủy của tuyến giáp là một cấu trúc rỗng [35], nhưng sau đó mô tế bào tuyến giáp dần hình thành phát triển dần thành cơ quan đặc của tế bào nội bì phôi gồm hai thùy phải và trái nối với nhau ở eo tuyến giáp và được định vị trước sụn khí quản thứ nhất đến thứ tư vào tuần thứ 7 của phôi thai 6 [12],[68],[98]. Vào tuần lễ thứ 8 - 10 phôi thai thì ống giáp lưỡi cũng bị thoái triển và không tồn tại, đôi khi tồn tại tạo nên nang giáp lưỡi hoặc ống giáp lưỡi [64]. Tập hợp các tế bào tuyến giáp nguyên thủy này sau đó bị chia thành một mạng lưới các dây biểu mô khi các mạch máu của trung mô xâm nhập vào. Vào tuần lễ thứ 10, các dây này chia thành các nhóm tế bào nhỏ.

Một ống được hình thành trong mỗi nhóm tế bào, các tế bào sắp xếp thành một lớp đơn xung quanh ống này. Trong suốt tuần lễ thứ 11, chất keo bắt đầu xuất hiện trong các cấu trúc, đó là sự hình thành nang tuyến giáp, sau đó sự tập trung iod và sự tạo thành hormon tuyến giáp được bắt đầu. Vào tuần lễ thứ 20, sự kích thích của hormon tuyến giáp bắt đầu tăng và đạt đến mức độ người trưởng thành vào tuần lễ thứ 35 (Hình 1. Thần kinh lang thang (TKLT) Thần kinh lang thang còn gọi là TK X, được hình thành từ cuối tuần thứ 5 thời kỳ phôi thai, nhánh thần kinh thanh quản quặt ngược (TKTQQN) xuất hiện bắt đầu từ tuần thứ 6.

TKTQQN là nhánh của TKLT có mối liên hệ với cung mang thứ 6 của phôi thai và phát triển trực tiếp vào thanh quản. Cung động mạch (ĐM) chủ và các nhánh của nó có mối liên quan phôi thai học với hầu. Do đó, các nhánh của TKLT có mối liên quan giải phẫu với hệ thống các nhánh và cung ĐM chủ [3],[11]. Trong giai đoạn phát triển phôi thai, cổ được phát triển dài ra, kéo theo thanh quản phát triển vào vùng đầu cổ, trong khi đó hệ thống cung ĐM chủ vẫn phát triển trong lồng ngực.

Từ đó các nhánh TKLT chi phối cho thanh quản tạo nên những quai thần kinh (TK) như ở người trưởng thành và được gọi là TKTQQN (Hình 1. Vì thế, nguồn gốc phát triển của TKTQQN được xem có liên quan đến sự phát triển các nhánh mạch máu liên quan, và sự đa dạng của sự phát triển này tạo ra sự đa dạng của dây TKTQQN [40]. 7 Nếu sự phát triển của TKTQQN không có gì thay đổi, thì TKTQQN bên phải được xuất phát quặt ngược từ quai quặt ngược dưới ĐM dưới đòn phải, và TKTQQN trái được xuất phát quặt ngược từ quai quặt ngược ở quai ĐM chủ. Trước khi đến chi phối cho thanh quản, TKTQQN chạy hướng lên trên cổ, liên quan mật thiết với khí quản - thực quản [24],[104], và liên quan mật thiết với các nhánh động mạch giáp dưới (ĐMGD).

TKLT có phần ly tâm tạng lớn và phần hướng tâm tạng. Nó phân bố nhánh đến tim, ruột trước và các cấu trúc có cùng nguồn gốc, đến phần lớn của ruột giữa. Thần kinh của cung mang thứ 4 sẽ trở thành thần kinh thanh quản trên chi phối cho cơ nhẫn giáp và các cơ khít hầu. Thần kinh của cung mang thứ 6 sẽ trở thành thần kinh thanh quản quặt ngược, chi phối cho nhiều cơ vùng hầu khác [1],[3].

Giải phẫu học tuyến giáp, mạch mạch máu tuyến giáp và thần kinh liên quan tuyến giáp 1. Tuyến giáp Tuyến giáp là một tuyến nội tiết nằm trước phần cổ khí quản. Tuyến giáp gồm hai thùy phải và trái, trải dài từ vòng sụn thứ 5 lên hai bên sụn giáp. Hai thùy nối nhau bởi eo tuyến giáp, bắt ngang từ sụn khí quản thứ 1 đến 4.

Đôi khi có một phần tuyến giáp hình tam giác gọi là thùy tháp kéo dài từ bờ trên eo tuyến giáp lên trên. Thùy nằm lệch sang trái so với đường giữa, và nối với xương móng bằng một dải xơ, là dấu vết của ống giáp lưỡi. Mỗi thùy bên tuyến giáp dài 5 – 8 cm, rộng 2 – 4 cm, dày 1 – 2,5cm. Tuyến giáp bình thường cân nặng 40 – 42gam.

Địa lý và chủng tộc ảnh hưởng đến trọng lượng tuyến giáp [12].3: Cung ĐM thời kỳ phôi thai và sự quặt ngược của TK thanh quản A: Phôi bình thường với sự hiện diện của các cung ĐM chủ thứ 3, 4 và thứ 6 B: Người lớn bình thường. Ở bên phải TK thanh quản đi dưới ĐM dưới đòn. Bên trái, nó đi dưới dây chằng ĐM. C: Sự xuất hiện của một ĐM dưới đòn phải sau thực quản.

TK đi đến thanh quản mà không quặt ngược. D: Sự xuất hiện của một cung ĐM chủ phải, TK bên phải tạo một quai dưới cung này, TK bên trái đi trực tiếp đến thanh quản. Trường hợp C và D chiếm ít hơn 1%. “Nguồn: Lê Văn Cường, 2013” [2] 9 Túi hầu họng Hầu nguyên thủy Mầm tuyến giáp nguyên thủy Thực quản Túi thanh khí quản Tim Màng miệng hầu Vòm hầu Lỗ tịt của lưỡi Lưỡi Ống giáp lưỡi Tuyến giáp nguyên thủy Thực quản Vị trí cũ của Hố miệng Xương móng đang màng hầu miệng nguyên thủy phát triển Lỗ tịt Ống giáp lưỡi Chổ teo của ống giáp lưỡi Khí quản Lưỡi Tuyến giáp Xương móng Khẩu cái cứng Khẩu cái mềm Lỗ tịt của lưỡi Chổ teo của ống giáp lưỡi Xương móng Thanh quản Thùy tháp của tuyến giáp Tuyến giáp Hình 1.4: Sự phát triển của tuyến giáp A,B,C: Phôi thai lúc 4,5,6 tuần tuổi.

D: Ở người trưởng thành. “Nguồn: Lê Văn Cường, 2013” [2] 10 - Liên quan. Phía trước eo tuyến giáp từ nông vào sâu là da, các mạc cổ và các cơ dưới móng, sau eo tuyến giáp là sụn khí quản. Mỗi thùy tuyến giáp tiếp xúc bên trong với sụn giáp, sụn nhẫn, phần ngoài các sụn khí quản, cơ khít hầu dưới, thực quản, TKTQQN, và NNTKTQT.

Phía trước ngoài là cơ ức giáp, cơ vai móng và cơ ức móng nằm trong lá trước khí quản mạc cổ trước dưới là phần trước trong của cơ ức đòn chủm. Phía sau ngoài là bao cảnh và các thành phần của nó. - Phương tiện cố định. Tuyến giáp được bọc bởi bao xơ, tạo nên do sự cô đặc của các mô liên kết ngoài biên tuyến giáp.

Bao xơ gắn vào mạc tạng bằng một lớp lỏng lẻo, rất dễ bóc tách, có mạch máu và TK đi bên trong. Ngoài ra tuyến giáp còn được cố định vào các sụn kế cận bằng các dây chằng: Dây chằng giữa đi từ mặt trước sụn giáp đến mặt sau eo tuyến giáp. Hai dây chằng bên, đi từ mặt trong mỗi thùy đến khí quản và sụn nhẫn. Dây chằng thứ tư nối thùy tháp với sụn giáp hoặc xương móng.

Mạch máu tuyến giáp - Động mạch giáp trên (ĐMGT) phát sinh từ mặt trước ĐM cảnh ngoài, tựa vào cơ khít hầu dưới đến cực trên tuyến giáp, đi kèm với TKTQT. ĐMGT cho nhánh dưới móng, nhánh ức đòn chủm, ĐM thanh quản trên, nhánh nhẫn giáp, và hai nhánh tận đến cực trên tuyến giáp là nhánh trước và nhánh sau. - Động mạch giáp dưới (ĐMGD) là nhánh ngắn và lớn nhất của thân giáp cổ, uốn cong vào trong giữa ĐM đốt sống và bao cảnh (bên dưới củ cảnh), rồi đi trước (hoặc phía sau) thân giao cảm. Tiếp theo, ĐM đi xuống dưới cực dưới tuyến giáp và cho ra các nhánh ngắn gọi là nhánh tuyến.

ĐM còn cho ra các nhánh hầu, các nhánh thực quản, các nhánh khí quản, ĐM thanh quản dưới, và ĐM cổ lên. - Động mạch giáp dưới cùng có nguyên ủy từ ĐM cánh tay đầu hoặc từ cung ĐM chủ đi lên phía trước khí quản vào eo tuyến giáp. 11 - Tĩnh mạch tuyến giáp tạo nên một đám rối ở mặt trước ngoài mỗi thùy. Từ đó xuất phát các tĩnh mạch giáp trên (TMGT) và tĩnh mạch giáp giữa (TMGG), đổ vào tĩnh mạch (TM) cảnh trong, và tĩnh mạch giáp dưới (TMGD) đổ vào TM tay đầu hoặc TM cảnh trong.

TM giáp dưới cùng khi hiện diện thường đổ vào TM tay đầu trái hoặc TM chủ trên. Thần kinh liên quan tuyến giáp - Nhánh ngoài thần kinh thanh quản trên là một trong hai nhánh cùng của TK thanh quản trên, đi xuống dưới vận động cho cơ nhẫn giáp và cảm giác phần dưới thanh quản [3],[11]. - Thần kinh thanh quản quặt ngược chạy ngược lên đi trong rãnh khí thực quản. Khi đến thanh quản, thần kinh (TK) đổi tên thành TK thanh quản dưới vận động cho các cơ thanh quản.

Ngoài ra nó còn chi phối cảm giác cho cả phần dưới thanh quản [3],[11]. Các nghiên cứu về mạch máu tuyến giáp và TK liên quan tuyến giáp. Mạch máu tuyến giáp 1. Động mạch tuyến giáp Lưu lượng máu chảy qua tuyến giáp rất lớn khoảng 1,2ml/phút/1gr mô, là một trong những vị trí được cấp máu nhiều nhất trong cơ thể [8], bởi hai cặp động mạch giáp trên và giáp dưới [2],[12],[79].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Giải Phẫu Mạch Máu và Thần Kinh Tuyến Giáp trên Người Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc và chức năng của mạch máu và thần kinh liên quan đến tuyến giáp, đặc biệt trong bối cảnh người Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao hiểu biết về giải phẫu học mà còn mở ra hướng đi mới cho các phương pháp điều trị và chẩn đoán bệnh lý liên quan đến tuyến giáp. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về sự khác biệt trong cấu trúc giải phẫu giữa các nhóm dân tộc, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn y tế.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn đánh giá kết quả điều trị nhiễm khuẩn sơ sinh nặng và một số yếu tố ảnh hưởng tại bệnh viện trung ương thái nguyên, nơi cung cấp thông tin về điều trị nhiễm khuẩn sơ sinh, hoặc Luận văn nghiên cứu đặc điểm thiếu máu và một số yếu tố liên quan ở trẻ sơ sinh tại bệnh viện trung ương thái nguyên, giúp bạn hiểu rõ hơn về các vấn đề sức khỏe ở trẻ sơ sinh. Những tài liệu này sẽ bổ sung thêm góc nhìn về các yếu tố y tế quan trọng trong cộng đồng.