Nghiên Cứu Đặc Điểm Thiếu Máu Và Yếu Tố Liên Quan Ở Trẻ Sơ Sinh Tại Bệnh Viện Trung Ương Thái Nguyên

Nghiên cứu đặc điểm thiếu máu và các yếu tố liên quan ở trẻ sơ sinh tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên, cung cấp thông tin hữu ích cho y tế.

Trường đại học

Đại học Y Dược Thái Nguyên

Chuyên ngành

Nhi khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn bác sĩ nội trú

2019

102
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Sinh lý máu và tạo máu

1.2. Định nghĩa và phân loại thiếu máu

1.3. Thiếu máu thời kỳ sơ sinh

1.4. Thực trạng thiếu máu sơ sinh

1.5. Một số yếu tố liên quan đến thiếu máu ở trẻ sơ sinh

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.4. Biến số và cách định nghĩa các biến số nghiên cứu

2.5. Chỉ số nghiên cứu

2.6. Phương pháp thu thập số liệu

2.7. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu

2.8. Khống chế sai số

2.9. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Tỷ lệ và đặc điểm thiếu máu sơ sinh giai đoạn sớm

3.2. Một số yếu tố liên quan đến thiếu máu ở trẻ sơ sinh

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Tỷ lệ và đặc điểm thiếu máu sơ sinh

4.2. Một số yếu tố liên quan đến thiếu máu ở trẻ sơ sinh

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN VĂN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Thiếu Máu Sơ Sinh Tại Thái Nguyên

Thiếu máu là tình trạng giảm nồng độ Hemoglobin (Hb) dưới mức bình thường, gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe cộng đồng, đặc biệt ở trẻ em. Theo WHO, năm 2015, toàn cầu có 273,2 triệu trẻ em thiếu máu, chiếm 42,6%. Tại Việt Nam, tỷ lệ này cũng đáng lo ngại. Thiếu máu sơ sinh là một rối loạn huyết học thường gặp. Tỷ lệ này khác nhau giữa các nghiên cứu, ví dụ, tại Bờ Biển Ngà là 17,5%, tại Hoa Kỳ là 21%. Tại Việt Nam, nghiên cứu của Nguyễn Thị Huyền Trang tại Huế cho thấy 17,9% trẻ sơ sinh bệnh lý có thiếu máu. Sự thiếu máu ở trẻ sơ sinh thường bị che lấp bởi các triệu chứng khác như vàng da, suy hô hấp, hoặc các bệnh lý bẩm sinh. Điều này làm chậm trễ việc chẩn đoán và điều trị, ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ. Nghiên cứu này nhằm xác định tỷ lệ và đặc điểm thiếu máu ở trẻ sơ sinh tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên, cũng như các yếu tố liên quan.

1.1. Dịch Tễ Học Thiếu Máu Sơ Sinh Trên Toàn Cầu

Theo báo cáo của WHO, tình trạng thiếu máu ở trẻ em dưới 5 tuổi là một vấn đề sức khỏe cộng đồng quan trọng. Tỷ lệ thiếu máu khác nhau giữa các quốc gia và khu vực, phụ thuộc vào các yếu tố kinh tế xã hội, dinh dưỡng và các bệnh lý nhiễm trùng. Việc hiểu rõ dịch tễ học của thiếu máu giúp xây dựng các chương trình phòng ngừa và can thiệp hiệu quả hơn. Cần nhấn mạnh rằng, tình trạng dinh dưỡng trẻ sơ sinh có ảnh hưởng rất lớn đến sức khỏe huyết học và sự phát triển toàn diện. Cần theo dõi và đánh giá thường xuyên để phát hiện sớm tình trạng thiếu máu.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Tại Bệnh Viện Thái Nguyên

Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên là một trung tâm y tế lớn, tiếp nhận nhiều trẻ sơ sinh từ các tỉnh lân cận. Việc nghiên cứu đặc điểm thiếu máu sơ sinh tại đây sẽ cung cấp thông tin quan trọng để cải thiện công tác chăm sóc sức khỏe trẻ em. Kết quả nghiên cứu sẽ giúp xác định các yếu tố nguy cơ, từ đó xây dựng các biện pháp phòng ngừa và điều trị phù hợp, giảm thiểu tác động tiêu cực của thiếu máu lên sự phát triển của trẻ. Điều này góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ y tế tại bệnh viện Thái Nguyên.

II. Thách Thức Trong Chẩn Đoán Thiếu Máu Sơ Sinh Sớm

Chẩn đoán thiếu máu sơ sinh giai đoạn sớm gặp nhiều thách thức do các triệu chứng thường không rõ ràng và dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý khác. Sự biến đổi huyết động học ở trẻ sơ sinh, đặc biệt là sự thay đổi nồng độ huyết sắc tố trong những ngày đầu đời, cũng gây khó khăn cho việc đánh giá. Các triệu chứng như vàng da, đỏ da, ngạt, suy hô hấp có thể che lấp các dấu hiệu của thiếu máu. Do đó, việc sàng lọc và chẩn đoán sớm thiếu máu là rất quan trọng để đảm bảo trẻ được điều trị kịp thời. Nghiên cứu này sẽ giúp xác định các yếu tố liên quan đến thiếu máu sơ sinh tại bệnh viện Thái Nguyên, từ đó cải thiện quy trình chẩn đoán và điều trị.

2.1. Khó Khăn Trong Phân Biệt Triệu Chứng Thiếu Máu

Triệu chứng của thiếu máu sơ sinh thường không đặc hiệu và dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý khác. Ví dụ, trẻ có thể biếng ăn, quấy khóc, chậm tăng cân, những triệu chứng này có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra. Vàng da là một triệu chứng thường gặp ở trẻ sơ sinh, nhưng cũng có thể là dấu hiệu của tan máu, một nguyên nhân gây thiếu máu. Việc phân biệt các triệu chứng này đòi hỏi kinh nghiệm và sự cẩn trọng của bác sĩ. Việc đánh giá toàn diện, kết hợp với các xét nghiệm huyết học, là rất cần thiết để đưa ra chẩn đoán chính xác.

2.2. Ảnh Hưởng Của Tuổi Thai Đến Giá Trị Huyết Học

Tuổi thai có ảnh hưởng lớn đến các giá trị huyết học của trẻ sơ sinh. Trẻ sinh non thường có nguy cơ thiếu máu cao hơn trẻ đủ tháng. Nồng độ huyết sắc tố ở trẻ sơ sinh giảm dần trong những tuần đầu đời, nhưng mức độ giảm có thể khác nhau tùy thuộc vào tuổi thai. Do đó, việc đánh giá thiếu máu cần phải dựa trên các giá trị tham chiếu phù hợp với tuổi thai và ngày tuổi sau sinh. Các nghiên cứu về huyết học trẻ sơ sinh cần được thực hiện để cập nhật các giá trị tham chiếu này, giúp chẩn đoán chính xác hơn.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Thiếu Máu Sơ Sinh Hiệu Quả Nhất

Nghiên cứu sử dụng phương pháp mô tả cắt ngang kết hợp phân tích hồi cứu bệnh án để xác định tỷ lệ và đặc điểm thiếu máu ở trẻ sơ sinh tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên. Các biến số nghiên cứu bao gồm tuổi thai, cân nặng lúc sinh, giới tính, bệnh lý kèm theo, và các yếu tố liên quan đến mẹ và quá trình mang thai. Mẫu máu được lấy để xét nghiệm huyết học và sinh hóa, từ đó đánh giá các chỉ số hồng cầu, huyết sắc tố, và ferritin. Dữ liệu được phân tích bằng phần mềm thống kê để xác định các yếu tố nguy cơ và mối liên quan giữa các biến số. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng để cải thiện công tác chăm sóc sức khỏe trẻ sơ sinh.

3.1. Thu Thập Dữ Liệu Bệnh Án Chi Tiết

Việc thu thập dữ liệu bệnh án một cách chi tiết và chính xác là rất quan trọng để đảm bảo tính tin cậy của nghiên cứu. Các thông tin cần thu thập bao gồm tiền sử bệnh của mẹ, quá trình mang thai và sinh nở, các bệnh lý của trẻ sơ sinh, và kết quả xét nghiệm huyết học. Các dữ liệu này sẽ được sử dụng để phân tích các yếu tố liên quan đến thiếu máu sơ sinh. Việc chuẩn hóa quy trình thu thập dữ liệu là cần thiết để giảm thiểu sai sót và đảm bảo tính đồng nhất của dữ liệu.

3.2. Phân Tích Các Chỉ Số Huyết Học Quan Trọng

Các chỉ số huyết học như hồng cầu (RBC), huyết sắc tố (Hb), thể tích trung bình hồng cầu (MCV), lượng huyết sắc tố trung bình (MCH), và nồng độ trung bình huyết sắc tố (MCHC) là rất quan trọng để chẩn đoán và phân loại thiếu máu. Ngoài ra, chỉ số ferritin cũng cần được đánh giá để xác định tình trạng dự trữ sắt của trẻ. Việc phân tích các chỉ số này sẽ giúp xác định nguyên nhân và mức độ thiếu máu, từ đó lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tỷ Lệ Thiếu Máu Yếu Tố Liên Quan

Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ thiếu máu sơ sinh tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên và một số yếu tố liên quan. Kết quả cho thấy tỷ lệ thiếu máu cao hơn ở trẻ sinh non, trẻ có cân nặng lúc sinh thấp, và trẻ có mẹ bị thiếu máu trong thai kỳ. Các bệnh lý sơ sinh như nhiễm trùng, suy hô hấp, và vàng da cũng liên quan đến tăng nguy cơ thiếu máu. Nghiên cứu cũng cho thấy vai trò của can thiệp dinh dưỡng và bổ sung sắt trong thai kỳ trong việc giảm nguy cơ thiếu máu ở trẻ sơ sinh. Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc sức khỏe bà mẹ trong thai kỳ và theo dõi sát sao trẻ sơ sinh sau sinh.

4.1. Tác Động Của Cân Nặng Lúc Sinh Đến Thiếu Máu

Cân nặng lúc sinh có mối liên hệ chặt chẽ với nguy cơ thiếu máu. Trẻ có cân nặng lúc sinh thấp thường có lượng sắt dự trữ thấp hơn và dễ bị thiếu máu hơn. Điều này là do quá trình tích lũy sắt chủ yếu diễn ra trong giai đoạn cuối thai kỳ. Do đó, việc chăm sóc dinh dưỡng cho bà mẹ trong thai kỳ, đặc biệt là trong giai đoạn cuối, là rất quan trọng để đảm bảo trẻ có đủ sắt dự trữ khi sinh ra. Việc theo dõi cân nặng của trẻ sơ sinh và bổ sung sắt khi cần thiết cũng là rất quan trọng để phòng ngừa thiếu máu.

4.2. Liên Quan Giữa Nhiễm Trùng Và Thiếu Máu Sơ Sinh

Nhiễm trùng sơ sinh là một yếu tố nguy cơ quan trọng gây thiếu máu. Nhiễm trùng có thể gây ra tan máu và ức chế quá trình tạo máu, dẫn đến thiếu máu. Việc điều trị nhiễm trùng kịp thời và hiệu quả là rất quan trọng để giảm nguy cơ thiếu máu. Các biện pháp phòng ngừa nhiễm trùng, như đảm bảo vệ sinh trong quá trình sinh nở và chăm sóc trẻ sơ sinh, cũng cần được thực hiện để bảo vệ sức khỏe của trẻ.

V. Giải Pháp Điều Trị Thiếu Máu Sơ Sinh Tại Bệnh Viện

Việc điều trị thiếu máu sơ sinh tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên bao gồm các biện pháp như bổ sung sắt, truyền máu, và điều trị các bệnh lý kèm theo. Quyết định điều trị cụ thể phụ thuộc vào nguyên nhân và mức độ thiếu máu, cũng như tình trạng sức khỏe tổng thể của trẻ. Bổ sung sắt thường được chỉ định cho trẻ bị thiếu máu thiếu sắt. Truyền máu được sử dụng trong các trường hợp thiếu máu nặng hoặc khi trẻ có các triệu chứng nghiêm trọng. Việc theo dõi sát sao các chỉ số huyết học và đáp ứng điều trị là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả và an toàn.

5.1. Vai Trò Của Bổ Sung Sắt Trong Điều Trị Thiếu Máu

Bổ sung sắt là một biện pháp quan trọng trong điều trị thiếu máu thiếu sắt. Liều lượng và thời gian bổ sung sắt cần được điều chỉnh phù hợp với từng trường hợp cụ thể. Việc theo dõi các chỉ số huyết học và tình trạng sức khỏe của trẻ là rất quan trọng để đánh giá hiệu quả điều trị và điều chỉnh liều lượng khi cần thiết. Cần lưu ý rằng việc bổ sung sắt quá liều có thể gây ra các tác dụng phụ, do đó cần tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn của bác sĩ.

5.2. Chỉ Định Truyền Máu Trong Trường Hợp Thiếu Máu Nặng

Truyền máu là một biện pháp can thiệp cần thiết trong các trường hợp thiếu máu nặng hoặc khi trẻ có các triệu chứng nghiêm trọng. Việc truyền máu cần được thực hiện cẩn thận và tuân thủ các quy trình an toàn để tránh các biến chứng. Cần theo dõi sát sao các dấu hiệu sinh tồn và phản ứng của trẻ trong và sau khi truyền máu. Việc xác định nguyên nhân gây thiếu máu và điều trị các bệnh lý kèm theo cũng là rất quan trọng để ngăn ngừa tái phát thiếu máu.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Thiếu Máu Sơ Sinh Tương Lai

Nghiên cứu đã cung cấp thông tin quan trọng về tỷ lệ và đặc điểm thiếu máu sơ sinh tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên, cũng như các yếu tố liên quan. Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc sức khỏe bà mẹ trong thai kỳ và theo dõi sát sao trẻ sơ sinh sau sinh để phòng ngừa và điều trị thiếu máu. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp dinh dưỡng và bổ sung sắt, cũng như xác định các yếu tố di truyền liên quan đến thiếu máu sơ sinh.

6.1. Đề Xuất Các Biện Pháp Phòng Ngừa Thiếu Máu Sơ Sinh

Dựa trên kết quả nghiên cứu, cần đề xuất các biện pháp phòng ngừa thiếu máu sơ sinh, bao gồm tăng cường chăm sóc sức khỏe bà mẹ trong thai kỳ, bổ sung sắt cho phụ nữ mang thai, và theo dõi sát sao trẻ sơ sinh sau sinh. Các chương trình giáo dục sức khỏe cần được triển khai để nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của việc phòng ngừa thiếu máu. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ sở y tế và cộng đồng để triển khai các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

6.2. Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Trong Tương Lai

Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp dinh dưỡng và bổ sung sắt trong việc giảm nguy cơ thiếu máu sơ sinh. Việc xác định các yếu tố di truyền liên quan đến thiếu máu sơ sinh cũng là một hướng nghiên cứu quan trọng. Các nghiên cứu đa trung tâm cần được thực hiện để có được bức tranh toàn diện hơn về thiếu máu sơ sinh tại Việt Nam. Điều này sẽ giúp xây dựng các chương trình phòng ngừa và điều trị hiệu quả hơn, góp phần nâng cao sức khỏe trẻ em.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Sinh lý máu và tạo máu 1. Sự hình thành và phát triển của hệ thống tạo máu Cùng với sự hình thành và phát triển của thai nhi, hệ thống tạo máu cũng được hình thành rất sớm từ những ngày đầu tạo phôi – thai và phát triển rất nhanh trong thời kỳ thai nhi. Sự điều hòa tạo máu ở thai nhi khác hoàn toàn so với người lớn.

Ở người lớn, duy trì cân bằng nội môi là một chức năng đầu tiên của sự điều hòa tạo máu; trong khi ở thời kỳ phôi thai và thai nhi, cân bằng điều hòa tạo máu phụ thuộc vào sự thay đổi hằng định ở mọi giai đoạn tạo máu. Trong bào thai, thai nhi phát triển rất nhanh, cần tăng một khối lượng lớn hồng cầu. Nhưng trong điều kiện áp lực oxy thấp, đòi hỏi một hệ thống cung cấp và vận chuyển oxy chuyên biệt [19], [90]. Sự phát triển của hệ thống tạo máu được thực hiện ở 3 vị trí: trung bì phôi, gan và tủy xương.

Các tế bào đầu tiên được tạo ra trong phôi đang phát triển là hồng cầu nguyên thủy được hình thành trong túi noãn hoàng (trung bì phôi ngoài phôi thai) bắt đầu từ ngày thứ 10 đến 14 khi có thai. Hồng cầu nguyên thủy trưởng thành nhanh hơn, nhạy cảm với erythropoietin hơn và đời sống ngắn hơn so với hồng cầu của thai nhi và trưởng thành. Hồng cầu noãn hoàng có kích thước cực lớn với ước tính MCV trung bình > 450 fl/tế bào. Sự tạo máu ở gan phôi bắt đầu từ tuần thứ 6-8, thay thế cho noãn hoàng.

Vào tuần lễ thứ 10-12, sự tạo máu ở gan bắt đầu và kéo dài suốt thời kỳ thai, mạnh nhất lúc 20-24 tuần thai và giảm dần ở cuối ba tháng giữa thai kỳ. Lúc này, sự tạo máu ở tủy tăng dần. Gan đảm nhiệm chức năng tạo huyết từ tế bào máu nguyên thủy tạo thành những tiểu đảo tạo máu và các tiểu đảo này sinh ra những tế bào đầu dòng của các dòng huyết cầu. Tạo máu ở tủy chiếm vai trò chủ đạo từ tháng thứ 7 của thời kì thai, kéo dài tới sau khi trưởng thành [22], [45], [46].

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 4 Sau khi sinh, sự tạo máu được thực hiện chính ở tủy xương. Các tủy xương, đặc biệt là tủy xương dài có thay đổi về cấu trúc trong quá trình phát triển. Tủy đỏ tiếp tục là cơ quan tạo máu, có nhiều tế bào gốc tạo máu. Tủy vàng chứa nhiều tế bào mỡ, hạn chế khả năng sinh máu.

Ở trẻ sơ sinh đủ tháng, quá trình tạo máu ở gan đã chấm dứt ngoại trừ những ổ nhỏ rải rác không hoạt động ngay sau khi sinh. Tạo máu ngoài tủy là bất thường ở trẻ đủ tháng. Ở một trẻ sơ sinh non tháng, thường thấy các khối máu tụ ở gan và đôi khi thấy ở lách, hạch bạch huyết hoặc tuyến ức. Trong những năm đầu sau sinh, sự tạo máu ở trẻ rất mạnh để đáp ứng nhu cầu phát triển thể chất giai đoạn này.

Sự tạo máu ở trẻ sau sinh, ngoài đặc điểm tạo máu rất mạnh còn rất dễ bị ảnh hưởng của nhiều yếu tố như tan máu, mất máu, nhiễm độc, nhiễm khuẩn…[19], [46] 1. Biến đổi hồng cầu thời kì thai nhi và sơ sinh Tế bào gốc tạo máu tạo ra các tiền nguyên hồng cầu từ các tế bào gốc đầu dòng dòng hồng cầu. Quá trình sinh hồng cầu gồm giai đoạn nhân lên và biệt hóa. Giai đoạn nhân lên bắt đầu từ tế bào gốc dòng hồng cầu, đến tiền nguyên hồng cầu và hồng cầu đa sắc.

Giai đoạn sau chỉ biệt hóa và tổng hợp mà không nhân lên, bắt đầu từ nguyên hồng cầu ưa acid. Trong quá trình sinh hồng cầu, kích thước các tế bào, tỷ lệ nhân - bào tương giảm dần. Nhân tế bào dần đông đặc và bị đẩy ra ngoài ở giai đoạn nguyên hồng cầu ưa acid. Đồng thời, tổng hợp hemoglobin trong bào tương bắt đầu ở giai đoạn nguyên hồng cầu ưa base [82].

Bình thường, tỷ lệ hồng cầu lưới trong máu ngoại vi là 1 - 2%. Khi tỷ lệ hồng cầu lưới càng cao, tốc độ tạo hồng cầu của tuỷ xương càng lớn. Thời gian trưởng thành của tế bào gốc dòng hồng cầu tới hồng cầu chín mất khoảng 8 ngày, HC vào máu thực hiện nhiệm vụ vận chuyển oxy trong suốt đời sống của nó, sau đó tự tiêu hủy [19], [82]. Đời sống của hồng cầu trưởng thành khoảng 120 ngày.

Trong khi các hồng cầu thời kỳ sơ sinh sẽ tồn tại khoảng từ 60 đến 90 ngày. Hồng cầu trẻ sơ sinh non tháng có tuổi thọ có thể ngắn hơn từ 35 đến 50 ngày [72], [83]. Quá Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 5 trình tan máu làm hồng cầu bị phá hủy trước thời gian sống dự kiến của chúng. Điều này phản ánh sự sụt giảm hồng cầu tuần đầu sau sinh.

Số lượng hồng cầu tăng trong 24 giờ đầu tiên của cuộc đời, duy trì trong 2 tuần và sau đó giảm dần. Trong một nghiên cứu về sự biến đổi các giá trị huyết học của Esal AJ (2016), RBC trung bình ngày 1 và ngày 3 lần lượt là 5,1 ± 0,8 (3,2 – 7,6) T/l và 4,8 ± 0,9 (2,7 – 7,5) T/l [46]. Ở trẻ sơ sinh non giai đoạn sớm, số lượng hồng cầu trong 3 ngày đầu là 4,56 ± 1,48 triệu/mm3, 3 ngày tiếp theo là 4,23 ± 0,91 triệu/mm3 [16]. Sự tạo hồng cầu thời kỳ bào thai được kiểm soát bởi yếu tố tăng trưởng hồng cầu do các đại thực bào, lympho bào và tế bào mầm sinh ra.

Trong các chất kích thích sinh hồng cầu, Erythropoietin đóng vai trò quan trọng nhất. EPO kết hợp với các receptor chuyên biệt trên bề mặt các tiền nguyên hồng cầu và kích thích chúng tạo thành HC trưởng thành. EPO được sinh ra từ gan thai nhi trong 6 tháng đầu thai kỳ. Ở 3 tháng cuối và vài tuần đầu sau sinh, vị trí sản sinh EPO chuyển từ gan sang thận.

Khi sự phân phối oxy của HC bị giảm xuống, bằng rất nhiều cơ chế như tăng cung lượng tim, tăng sản xuất 2,3- diphosphoglycerate trong hồng cầu và ngưỡng cao của EPO sẽ giúp cơ thể bù trừ sự thiếu hụt. Sự sản xuất hồng cầu ở tủy xương đáp ứng với EPO có thể tăng gấp vài lần và vì thế bù trừ được sự giảm đời sống hồng cầu từ nhẹ đến trung bình ở thời kỳ sau sinh. Ngoài vai trò của EPO, một số hormone cũng ảnh hưởng đến quá trình tạo HC như hormone sinh dục, hormone tuyến giáp, hormone tuyến yên…[19], [90]. Biến đổi Hemoglobin thời kỳ thai nhi và sơ sinh Hemoglobin (Hb) hay còn gọi là huyết sắc tố, gồm một phân tử globin (có bốn chuỗi polypeptid) gắn với bốn nhân hem.

Ở người lớn trưởng thành Hb chính là HbA1 và HbA2, có cấu trúc globin là α2β2 và α2δ2 (tỉ lệ 30:1). Trong bào thai, Hb chính ở thai nhi là HbF, có cấu trúc globin là α2γ2 [19]. Sau 8 tuần thai, HbF là huyết sắc tố chính trong bào Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 6 thai, chiếm 90% Hb toàn phần. Thai 9 – 21 tuần tỷ lệ HbA1 khoảng 4 - 13 %, thai 34 – 36 tuần tỷ lệ HbA1 tiếp tục tăng lên, đồng thời HbF giảm dần.

Ba tháng cuối của thời kỳ bào thai, HbF giảm dần đến lúc sinh còn khoảng 70% Hb toàn phần. Sau sinh, huyết sắc tố thai giảm dần khoảng 3% mỗi tuần và thường thấp hơn 3% sau 6 tháng tuổi [46]. So với HbA1 thì HbF tăng cường khả năng gắn oxy hơn, một đặc tính cho phép Hb cung cấp đủ oxy cho thai nhi trong môi trường tử cung [19]. Vị trí tạo máu và sinh tổng hợp mạch globin thời kì phôi thai và sau sinh[19].

Huyết sắc tố trung bình ở thai nhi tăng dần từ 9,0 ± 2,8 g/dl ở 10 tuần tuổi lên 16,5 ± 4,0 g/dl ở 39 tuần tuổi. Sau sinh, giá trị huyết học ảnh hưởng bởi tuổi thai và tuổi sau sinh. Lượng Hb lúc mới sinh dao động 190 ± 22 g/l và Hct dao động 61 ± 7%, sau đó giảm dần đến 1 tuần tuổi còn 173 ± 23 g/l và Hct 54 ± 8 % [19], [39]. Nồng độ huyết sắc tố trung bình ngay sau sinh ở trẻ sơ sinh đủ tháng là 17,01 ± 7,81 g/dl và trẻ sơ sinh non tháng là 16,15 ± 1,76 g/dl (p = 0,012) [47].

Các yếu tố khác ảnh hưởng đến thông số này như thời gian kẹp rốn (sớm so với muộn) và vị trí lấy mẫu (mao mạch so với tĩnh mạch). Nghiên cứu của Eslami Z và cộng sự chỉ ra, nồng độ huyết sắc tố trung bình thu được từ Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 7 máu cuống rốn là 15,39 ± 5,39 g/dl; từ mao mạch là 19,62 ± 5,75 g/dl và từ tĩnh mạch là 17 ± 7,79 g/dl. Có mối tương quan giữa huyết sắc tố trung bình của máu cuống rốn và mao mạch. Định nghĩa và phân loại thiếu máu 1.

Định nghĩa Thiếu máu là sự mất cân bằng sinh lý giữa lượng máu mất đi và tạo ra của cơ thể. Hay nói cách khác thiếu máu chính là do sự mất cân bằng giữa quá trình tiêu hủy quá mức và quá trình tái tạo không đủ. Theo hướng dẫn của Bộ Y tế (2015): Thiếu máu là tình trạng giảm nồng độ hemoglobin trong máu của người bệnh so với người cùng giới, cùng lứa tuổi và cùng điều kiện sống. Người thiếu máu là người có các chỉ số trên thấp dưới -2SD so với quần thể cùng tuổi và giới [6].

Thiếu máu ở trẻ sơ sinh được xác định khi nồng độ Hb thấp hơn giới hạn Hb theo cân nặng lúc sinh, ngày tuổi sau sinh [20]. Phân loại Có nhiều cách phân loại thiếu máu nhưng thường phân loại theo hình thái, mức độ, sinh lý và nguyên nhân sinh lý bệnh của thiếu máu. Theo hình thái: Phân loại dựa trên kích thước của hồng cầu gồm thiếu máu hồng cầu nhỏ, thiếu máu hồng cầu to và thiếu máu hồng cầu trung bình. Theo nguyên nhân: - Thiếu máu do sản sinh hồng cầu không đủ: thiếu yếu tố tạo máu (thiếu sắt, thiếu vitamin B12, vitamin C, vitamin B6, thiếu folat), suy tủy (suy dòng hồng cầu đơn thuần, suy tủy toàn bộ…), thiếu máu do rối loạn sinh máu (loạn sinh hồng cầu bẩm sinh, hội chứng Pearson, suy thận mạn tính…) - Thiếu máu do mất máu: Mất máu cấp xuất hiện nhanh, trong thời gian ngắn, do nhiều nguyên nhân khác nhau như chấn thương, cơn tan máu, bệnh lơ xê mi cấp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Thiếu Máu Ở Trẻ Sơ Sinh Tại Bệnh Viện Trung Ương Thái Nguyên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng thiếu máu ở trẻ sơ sinh, một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng có thể ảnh hưởng đến sự phát triển và sức khỏe lâu dài của trẻ. Nghiên cứu này không chỉ phân tích nguyên nhân và tác động của thiếu máu mà còn đề xuất các biện pháp can thiệp hiệu quả nhằm cải thiện tình trạng này. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin quý giá về cách nhận diện và xử lý thiếu máu, từ đó nâng cao nhận thức và khả năng chăm sóc sức khỏe cho trẻ sơ sinh.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến sức khỏe trẻ em, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ phân tích tình hình sử dụng kháng sinh điều trị viêm phổi mắc phải cộng đồng cho trẻ em tại bệnh viện sản nhi tỉnh quảng ninh, nơi cung cấp thông tin về việc sử dụng kháng sinh trong điều trị bệnh hô hấp ở trẻ em. Ngoài ra, tài liệu Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng phát hiện đột biến gen và kết quả điều trị cường insulin bẩm sinh ở trẻ em sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các rối loạn chuyển hóa bẩm sinh. Cuối cùng, tài liệu Luận án ứng dụng kỹ thuật lọc máu liên tục trong điều trị đợt cấp mất bù của một số bệnh rối loạn chuyển hóa bẩm sinh ở trẻ em cũng là một nguồn tài liệu hữu ích cho những ai quan tâm đến các phương pháp điều trị hiện đại trong lĩnh vực y tế trẻ em. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về sức khỏe trẻ em và các phương pháp điều trị hiệu quả.