Luận án về kết quả điều trị sớm dị tật đảo gốc động mạch tại Bệnh viện Nhi Trung ương

Luận án nghiên cứu kết quả điều trị sớm dị tật đảo gốc động mạch tại Bệnh viện Nhi Trung ương, cung cấp thông tin và phân tích chi tiết.

Trường đại học

Bệnh viện Nhi Trung ương

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Nghiên Cứu
151
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Lịch sử chẩn đoán và điều trị bệnh đảo gốc động mạch

1.2. Phôi thai học

1.3. Giải phẫu tim trong bệnh đảo gốc động mạch

1.3.1. Tâm nhĩ

1.3.2. Tâm thất

1.3.3. Các động mạch lớn

1.3.4. Các động mạch vành

1.3.5. Các tổn thương kèm theo

1.4. Đặc điểm sinh lý trong bệnh đảo gốc động mạch

1.4.1. Đặc điểm sinh lý chung

1.4.2. Đặc điểm trộn máu giữa tuần hoàn hệ thống và tuần hoàn phổi

1.4.3. Đặc điểm tuần hoàn bào thai và giai đoạn chuyển tiếp sau sinh

1.4.4. Đặc điểm lâm sàng

1.4.5. Diễn biến tự nhiên

1.4.6. Đặc điểm cận lâm sàng

1.5. Điều trị tạm thời

1.5.1. Truyền tĩnh mạch Prostaglandin E1

1.5.2. Phá vách liên nhĩ bằng bóng

1.6. Phẫu thuật sửa chữa triệt để

1.6.1. Phẫu thuật chuyển gốc động mạch

1.6.2. Các phương pháp phẫu thuật khác

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân nghiên cứu

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Thiết kế nghiên cứu

2.5. Nội dung nghiên cứu

2.5.1. Nghiên cứu lâm sàng và cận lâm sàng

2.5.2. Đánh giá kết quả phá vách liên nhĩ bằng bóng trong điều trị tạm thời bệnh đảo gốc động mạch

2.5.3. Đánh giá kết quả điều trị sớm phẫu thuật chuyển gốc động mạch

2.5.4. Phân tích một số yếu tố liên quan đến phẫu thuật chuyển gốc động mạch

2.6. Xử lý số liệu

2.7. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung bệnh nhân trước phẫu thuật

3.2. Kết quả phá vách liên nhĩ bằng bóng cho bệnh nhân đảo gốc động mạch

3.3. Kết quả phẫu thuật chuyển gốc động mạch

3.4. Đặc điểm trong phẫu thuật chuyển gốc động mạch

3.5. Đặc điểm hồi sức sau phẫu thuật chuyển gốc động mạch

3.6. Kết quả điều trị phẫu thuật chuyển gốc động mạch

3.7. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị xấu

3.7.1. Kết quả điều trị xấu

3.7.2. Các yếu tố trước phẫu thuật liên quan tới kết quả điều trị xấu

3.7.3. Các yếu tố trong phẫu thuật liên quan tới kết quả điều trị xấu

3.7.4. Các yếu tố sau phẫu thuật liên quan tới kết quả điều trị xấu

3.8. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị

3.9. Kết quả khám lại sau phẫu thuật

3.9.1. Sự phát triển cân nặng sau phẫu thuật 6 tháng

3.9.2. Mức độ suy tim sau phẫu thuật 6 tháng

3.9.3. Đặc điểm siêu âm tim khám lại sau phẫu thuật 6 tháng

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của bệnh nhân nghiên cứu

4.2. Đặc điểm dịch tễ học của bệnh nhân nghiên cứu

4.3. Đặc điểm lâm sàng

4.4. Siêu âm tim

4.5. Kết quả phá vách liên nhĩ

4.6. Kết quả phẫu thuật chuyển gốc động mạch

4.7. Kết quả trong phẫu thuật chuyển gốc động mạch

4.8. Kết quả hồi sức sau phẫu thuật

4.9. Kết quả điều trị phẫu thuật chuyển gốc động mạch

4.10. Kết quả khám theo dõi sau mổ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

1. DANH MỤC BIỂU ĐỒ

2. DANH MỤC BẢNG

3. DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng quan về dị tật đảo gốc động mạch

Dị tật đảo gốc động mạch là một trong những bệnh lý tim bẩm sinh nghiêm trọng, chiếm khoảng 5-7% tổng số các bệnh lý tim bẩm sinh. Bệnh lý này đặc trưng bởi sự bất tương hợp giữa tâm thất và các động mạch lớn, dẫn đến tình trạng tuần hoàn máu không hiệu quả. Trẻ mắc bệnh thường có triệu chứng suy hô hấp và tím tái ngay sau khi sinh. Việc chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời là rất quan trọng để giảm thiểu tỷ lệ tử vong. Siêu âm tim là công cụ chính để xác định và đánh giá hình thái giải phẫu của bệnh. Điều trị tạm thời thường bao gồm việc truyền Prostaglandin và phá vách liên nhĩ nhằm tăng cường khả năng trộn máu giữa hai vòng tuần hoàn. Phẫu thuật chuyển gốc động mạch, được thực hiện lần đầu tiên bởi Jatene vào năm 1975, hiện nay là phương pháp điều trị chính với tỷ lệ sống sót cao sau phẫu thuật.

1.1. Lịch sử chẩn đoán và điều trị

Lịch sử chẩn đoán và điều trị bệnh đảo gốc động mạch đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Từ những mô tả đầu tiên của Mathew Bailie vào năm 1797 đến các phương pháp phẫu thuật hiện đại, sự tiến bộ trong y học đã giúp cải thiện đáng kể kết quả điều trị. Phương pháp phá vách liên nhĩ bằng bóng được giới thiệu vào năm 1966 đã mở ra một hướng đi mới trong điều trị tạm thời, giúp tăng cường khả năng trộn máu giữa hai vòng tuần hoàn mà không cần phẫu thuật. Phẫu thuật Jatene, với tỷ lệ sống sót lên đến 90% sau 15 năm, đã trở thành tiêu chuẩn vàng trong điều trị bệnh này.

1.2. Đặc điểm sinh lý và giải phẫu

Bệnh đảo gốc động mạch có những đặc điểm sinh lý và giải phẫu đặc thù. Tâm nhĩ và tâm thất thường có cấu trúc bình thường, nhưng sự bất thường xảy ra ở vị trí của các động mạch lớn. Động mạch chủ xuất phát từ thất phải, trong khi động mạch phổi xuất phát từ thất trái, dẫn đến tình trạng tuần hoàn máu không hiệu quả. Sự phát triển bất thường của phần nón động mạch chủ và động mạch phổi là nguyên nhân chính gây ra tình trạng này. Việc hiểu rõ về giải phẫu và sinh lý của bệnh là rất quan trọng để đưa ra phương pháp điều trị hiệu quả.

II. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được thực hiện tại Bệnh viện Nhi Trung ương với mục tiêu đánh giá kết quả điều trị sớm dị tật đảo gốc động mạch. Đối tượng nghiên cứu bao gồm trẻ em được chẩn đoán mắc bệnh này. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân được xác định rõ ràng, bao gồm các yếu tố như độ tuổi, tình trạng sức khỏe và các bệnh lý kèm theo. Phương pháp nghiên cứu bao gồm thiết kế nghiên cứu lâm sàng và cận lâm sàng, đánh giá kết quả phá vách liên nhĩ bằng bóng và phẫu thuật chuyển gốc động mạch. Việc xử lý số liệu được thực hiện theo các tiêu chuẩn đạo đức nghiên cứu, đảm bảo tính chính xác và khách quan trong kết quả.

2.1. Đối tượng và tiêu chuẩn lựa chọn

Đối tượng nghiên cứu bao gồm trẻ em từ sơ sinh đến 2 tuổi được chẩn đoán mắc bệnh đảo gốc động mạch. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân bao gồm các yếu tố như không có bệnh lý tim bẩm sinh kèm theo, tình trạng sức khỏe ổn định và có khả năng thực hiện các phương pháp điều trị. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm trẻ có các bệnh lý nặng khác hoặc không đủ điều kiện để phẫu thuật. Việc lựa chọn đối tượng nghiên cứu phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác của kết quả nghiên cứu.

2.2. Phương pháp nghiên cứu lâm sàng

Phương pháp nghiên cứu lâm sàng được thực hiện thông qua việc theo dõi và đánh giá kết quả điều trị của bệnh nhân. Các phương pháp cận lâm sàng như siêu âm tim, chụp X-quang và xét nghiệm máu được sử dụng để đánh giá tình trạng sức khỏe của bệnh nhân trước và sau phẫu thuật. Đánh giá kết quả phá vách liên nhĩ bằng bóng và phẫu thuật chuyển gốc động mạch được thực hiện dựa trên các tiêu chí cụ thể, bao gồm tỷ lệ sống sót, tình trạng suy tim và sự phát triển cân nặng sau phẫu thuật.

III. Kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ sống sót sau phẫu thuật chuyển gốc động mạch là rất cao, với nhiều bệnh nhân phục hồi tốt và không có biến chứng nghiêm trọng. Đặc điểm chung của bệnh nhân trước phẫu thuật cho thấy nhiều trẻ có triệu chứng suy hô hấp và tím tái. Kết quả phá vách liên nhĩ bằng bóng cho thấy hiệu quả trong việc tăng cường khả năng trộn máu giữa hai vòng tuần hoàn. Đặc biệt, các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị xấu được phân tích kỹ lưỡng, giúp xác định các yếu tố nguy cơ và cải thiện quy trình điều trị trong tương lai.

3.1. Đặc điểm bệnh nhân trước phẫu thuật

Đặc điểm chung của bệnh nhân trước phẫu thuật cho thấy nhiều trẻ có triệu chứng suy hô hấp và tím tái. Tình trạng sức khỏe của bệnh nhân được đánh giá thông qua các chỉ số sinh lý và cận lâm sàng. Việc phân tích các yếu tố liên quan đến tình trạng bệnh lý trước phẫu thuật giúp xác định các yếu tố nguy cơ và đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời.

3.2. Kết quả điều trị

Kết quả điều trị cho thấy tỷ lệ sống sót sau phẫu thuật chuyển gốc động mạch là rất cao. Nhiều bệnh nhân phục hồi tốt và không có biến chứng nghiêm trọng. Đặc biệt, việc theo dõi sự phát triển cân nặng và tình trạng suy tim sau phẫu thuật cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị xấu cũng được phân tích, giúp xác định các yếu tố nguy cơ và cải thiện quy trình điều trị trong tương lai.

IV. Bàn luận

Bàn luận về kết quả nghiên cứu cho thấy sự cần thiết phải nâng cao chất lượng chẩn đoán và điều trị bệnh đảo gốc động mạch tại Việt Nam. Các phương pháp điều trị hiện tại đã cho thấy hiệu quả cao, tuy nhiên vẫn cần cải thiện quy trình chăm sóc và theo dõi bệnh nhân sau phẫu thuật. Việc nghiên cứu thêm về các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị sẽ giúp nâng cao hiệu quả điều trị và giảm tỷ lệ tử vong. Các báo cáo trong nước cần được công bố rộng rãi để nâng cao nhận thức về bệnh lý này trong cộng đồng y tế.

4.1. Đặc điểm dịch tễ học

Đặc điểm dịch tễ học của bệnh đảo gốc động mạch cho thấy tỷ lệ mắc bệnh có sự khác biệt giữa các nhóm đối tượng. Việc nghiên cứu sâu về dịch tễ học sẽ giúp xác định các yếu tố nguy cơ và đưa ra các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

4.2. Kết quả điều trị và theo dõi

Kết quả điều trị cho thấy sự cần thiết phải theo dõi bệnh nhân sau phẫu thuật để phát hiện sớm các biến chứng. Việc theo dõi sự phát triển cân nặng và tình trạng suy tim là rất quan trọng để đánh giá hiệu quả điều trị và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Dị tật đảo gốc động mạch là bệnh lý tim bẩm sinh tím với đặc điểm bất tương hợp giữa tâm thất và các động mạch lớn (động mạch chủ xuất phát từ thất phải, động mạch phổi xuất phát từ thất trái) và có sự tương hợp giữa tâm nhĩ với tâm thất. Động mạch phổi xuất phát từ thất trái sẽ mang máu giàu ô xy lên phổi, trong khi đó động mạch chủ xuất phát từ thất phải, mang máu nghèo ô xy đi nuôi cơ thể, sau khi tưới máu mô sẽ trở về hệ tĩnh mạch và về tim phải. Do đó tồn tại hai hệ tuần hoàn song song, gây nên tình trạng thiếu ô xy mô và toan chuyển hoá nặng nguy hiểm đến tính mạng. Bệnh nhân thường có biểu hiện suy hô hấp, tím tái ngay sau khi sinh.

Trẻ sống được là nhờ sự trộn máu do còn lỗ bầu dục, còn ống động mạch, thông liên nhĩ hoặc thông liên thất [1],[2]. Bệnh chiếm khoảng 5-7% các bệnh lý tim bẩm sinh, tương ứng với 20-30 trẻ trong 100.000 trẻ sinh ra. Tỉ lệ nam: nữ dao động từ 1,5- 3,2:1 [1]. Nếu không được điều trị thì 30% trẻ mắc bệnh tử vong trong tuần đầu sau khi sinh [3].

Siêu âm tim được sử dụng để chẩn đoán xác định và đánh giá hình thái giải phẫu bệnh đảo gốc động mạch. Ngày nay siêu âm tim chẩn đoán trước sinh và ngay sau sinh cho trẻ mắc bệnh đảo gốc động mạch đã giúp ích việc xử trí trong thời kỳ sơ sinh, giảm tình trạng nặng của bệnh cũng như giảm tỉ lệ tử vong. Trẻ mắc bệnh đảo gốc động mạch thường phải được điều trị tạm thời bằng truyền Prostaglandin và phá vách liên nhĩ ngay sau sinh nhằm tăng cường khả năng trộn máu giữa tuần hoàn hệ thống và tuần hoàn phổi. Phẫu thuật chuyển động mạch là phẫu thuật sửa chữa toàn bộ được chỉ định ở giai đoạn sau, trong giai đoạn trước 2 tuần tuổi [4],[5].

2 Phẫu thuật chuyển gốc động mạch là phẫu thuật chuyển lại vị trí bất thường các động mạch lớn, được Jatene thực hiện thành công đầu tiên năm 1975 cho bệnh nhân mắc bệnh đảo gốc động mạch và thông liên thất [5],[6]. Hiện nay, phẫu thuật chuyển động mạch là sự lựa chọn đầu tiên trong điều trị bệnh đảo gốc động mạch với tỉ lệ sống sau 15 năm là 90% [1]. Ở Việt nam, chỉ có một số trung tâm tim mạch có khả năng can thiệp và phẫu thuật sửa chữa bệnh đảo gốc động mạch. Các bệnh nhân được chẩn đoán và can thiệp điều trị muộn nên tỉ lệ tử vong còn cao.

Các báo cáo trong nước chỉ mô tả triệu chứng lâm sàng và xử trí một vài ca bệnh đảo gốc động mạch [7],[8]. Hiện nay, chưa có công trình nghiên cứu nào tìm hiểu về các biểu hiện lâm sàng, cận lâm sàng, các phương thức xử trí ban đầu và kết quả phẫu thuật điều trị bệnh đảo gốc động mạch tại Việt nam. Vì vậy, nhằm góp phần nâng cao chất lượng chẩn đoán và điều trị bệnh lý này, chúng tôi tiến hành đề tài: “Nghiên cứu kết quả điều trị sớm dị tật đảo gốc động mạch tại Bệnh viện Nhi trung ƣơng” với 2 mục tiêu: 1. Đánh giá kết quả phá vách liên nhĩ bằng bóng (kỹ thuật Rashkind) trong điều trị tạm thời bệnh đảo gốc động mạch.

Đánh giá kết quả điều trị sớm và một số yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật triệt để bệnh đảo gốc động mạch thể không phức tạp tại Bệnh viện Nhi Trung ương. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN 1. Lịch sử chẩn đoán và điều trị bệnh đảo gốc động mạch Năm 1797, Mathew Bailie lần đầu tiên mô tả về hình thái của bệnh đảo gốc động mạch. Tuy nhiên đến năm 1814 Farre mới đưa ra thuật ngữ đảo gốc động mạch để mô tả trường hợp bất thường động mạch chủ và động mạch phổi bị dịch chuyển vị trí qua vách liên thất.

Cùng với việc đưa ra các thuật ngữ mô tả bệnh đảo gốc động mạch, các nhà phẫu thuật tim mạch trên thế giới đã đưa ra các giải pháp điều trị. Năm 1950 tại bệnh viện John Hopkins, Blalock và Hanlon đã thực hiện mở rộng vách liên nhĩ bằng phẫu thuật tim kín nhằm tăng cường trộn máu tại tầng nhĩ giữa tuần hoàn hệ thống và tuần hoàn phổi. Tuy nhiên phương pháp phẫu thuật này của Blalock và Hanlon đã không được tiếp tục sử dụng sau khi Rashkind và Miller giới thiệu phương pháp phá vách liên nhĩ bằng bóng năm 1966 tại Philadelphia. Phương pháp phá vách liên nhĩ bằng bóng có ưu điểm không phải phẫu thuật, vẫn đạt hiệu quả trộn máu giữa hai vòng tuần hoàn và các yếu tố rủi ro thấp khi tiến hành [9],[10].

Lillehei và Varco năm 1953 đưa ra giải pháp “sửa chữa sinh lý một phần” (Partial physiologic correction) bằng cách nối tĩnh mạch phổi phải vào nhĩ phải và tĩnh mạch chủ dưới vào nhĩ trái [3],[9]. Năm 1959, Senning đưa giải pháp “sửa chữa sinh lý” (Physiologic correction): phẫu thuật sửa thành tâm nhĩ phải và vách liên nhĩ nhằm chuyển tĩnh mạch phổi trở về nhĩ phải, tĩnh mạch hệ thống trở về nhĩ trái. Năm 1963 Mustard cũng giới thiệu phương pháp “sửa chữa sinh lý” bằng cách mổ rộng vách liên nhĩ, dùng miếng vá màng tim hướng lại dòng máu của tĩnh mạch hệ thống và tĩnh mạch phổi [3],[11]. 4 Phương pháp phẫu thuật “sửa chữa sinh lý” của Mustard và Senning được các nhà phẫu thuật tim mạch trên thế giới áp dụng điều trị cho bệnh chuyển động mạch.

Vấn đề tồn tại của phẫu thuật “sửa chữa sinh lý” là các rối loạn nhịp và tắc nghẽn tại tầng nhĩ sau phẫu thuật. Các bệnh nhân mắc bệnh đảo gốc động mạch có thông liên thất lớn vẫn có tỉ lệ tử vong cao và tiến triển thành bệnh lý mạch máu phổi. Năm 1969, Rastelli tiến hành phẫu thuật vá thông liên thất bằng kỹ thuật tạo đường hầm trong thất và nối động mạch phổi với thất phải trong điều trị bệnh nhân đảo gốc động mạch có thông liên thất và hẹp đường ra thất trái [12],[13]. Phẫu thuật có tính cách mạng trong điều trị bệnh đảo gốc động mạch được Jatene thực hiện năm 1975 với phương pháp chuyển lại vị trí các động mạch lớn và trồng lại động mạch vành [6],[13].

Năm 1981, Lecompte đã cải tiến kỹ thuật chuyển các động mạch lớn và đưa ra khái niệm “thủ thuật Lecompte” với mục đích tránh dùng ống nối nhân tạo trong tái tạo đường ra thất phải và giúp động mạch vành sau khi chuyển có vị trí giải phẫu phù hợp hơn khi phẫu thuật chuyển gốc động mạch [14],[15]. Năm 1984, Castaneda và cộng sự đã chứng minh thất trái trong thời kỳ sơ sinh có khả năng đáp ứng với tuần hoàn hệ thống khi phẫu thuật thành công 14 trường hợp đảo gốc động mạch ở trẻ sơ sinh [16],[17]. Dựa trên cơ sở các nghiên cứu sinh học phân tử về sự phát triển của tế bào cơ tim trong điều kiện chịu áp lực lớn, Jonas và cộng sự đã đưa ra khái niệm phẫu thuật chuyển gốc động mạch 2 giai đoạn nhanh (Rapid two-stage aterial switch) cho các trường hợp đảo gốc động mạch được chẩn đoán muộn sau 1 tháng tuổi [18],[19]. Ngày nay, bệnh đảo gốc động mạch được định nghĩa là bệnh lý tim bẩm sinh tím với đặc điểm bất tương hợp giữa tâm thất và các động mạch lớn 5 (động mạch chủ xuất phát từ thất phải, động mạch phổi xuất phát từ thất trái) và có sự tương hợp giữa tâm nhĩ với tâm thất (Hình 1.

Điều trị bệnh đảo gốc động mạch bao gồm: - Điều trị tạm thời nhằm tăng cường khả năng trộn máu giữa tuần hoàn hệ thống và tuần hoàn phổi (Phá vách liên nhĩ bằng bóng) hoặc tăng khả năng co bóp của thất trái cho các trường hợp chẩn đoán muộn (phẫu thuật huấn luyện thất trái). - Phẫu thuật sửa chữa triệt để (phẫu thuật Jatene). Trải qua hơn 3 thập kỷ, phẫu thuật Jatene đã được cải tiến và là phương pháp lựa chọn hàng đầu cho phẫu thuật sửa chữa triệt để với kết quả điều trị tốt cho bệnh đảo gốc động mạch [20]. Minh họa bệnh đảo gốc động mạch [4] 1.

Phôi thai học Hiện nay, bản chất của sự hình thành mối tương quan bất thường giữa tâm thất và động mạch lớn vẫn chưa được giải thích rõ. Tuy nhiên sự hình thành, phát triển và hợp nhất của phần nón động mạch được cho là yếu tố chính. Trong quá trình phát triển tim bình thường, phần nón động mạch chủ và nón động mạch phổi được hình thành vào tháng đầu của thời kỳ bào thai 6 do vậy các động mạch lớn sẽ ở vị trí phía trên của thất phải. Thông thường, phần nón động mạch chủ sẽ thoái triển vào ngày 30 đến 34 của thời kỳ bào thai, làm dịch chuyển van động mạch chủ xuống phía dưới và ra phía sau đưa động mạch chủ đến vị trí bình thường ở phía trên của thất trái, đồng thời tạo nên tính liên tục giữa van động mạch chủ và van 2 lá trong thất trái.

Động mạch phổi vẫn nằm ở vị trí bên phải phía trên thất phải nhờ phần nón động mạch phổi vẫn tồn tại [3],[21],[22]. Hình thái học của bệnh đảo gốc động mạch được giả thuyết là kết quả của sự hình thành và phát triển bất thường của phần nón động mạch chủ và sự không phát triển của phần nón động mạch phổi. Do sự phát triển của phần nón động mạch chủ, van động mạch chủ nhô lên phía trước trên khiến động mạch chủ ở phía trên, mặt trước của thất phải. Sự không phát triển của phần nón động mạch phổi sẽ ảnh hưởng đến quá trình dịch chuyển bình thường của van động mạch phổi từ phía sau ra phía trước.

Kết quả động mạch phổi nằm phía sau động mạch chủ và tạo nên tính liên tục bất thường giữa động mạch phổi và van 2 lá [23],[24],[25],[26],[27].2: Minh họa sự dịch chuyển của các động mạch lớn trong bệnh đảo gốc động mạch [25] 7 1. Giải phẫu tim trong bệnh đảo gốc động mạch 1. Tâm nhĩ Trong bệnh đảo gốc động mạch, tâm nhĩ có cấu trúc và tương quan bình thường. Lỗ bầu dục luôn luôn tồn tại, khoảng 5% có thông liên nhĩ thứ phát.

Nút xoang và nút nhĩ thất ở vị trí bình thường [3],[28]. Tâm thất Tâm thất phải ở vị trí bình thường, phì đại và giãn. Vách liên thất thường thẳng và không có đường cong như tim bình thường, đường ra của thất phải chạy song song với đường ra của thất trái [29].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Luận án về kết quả điều trị sớm dị tật đảo gốc động mạch tại Bệnh viện Nhi Trung ương" trình bày những kết quả nghiên cứu quan trọng về phương pháp điều trị dị tật đảo gốc động mạch ở trẻ em. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của các phương pháp điều trị sớm mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát hiện và can thiệp kịp thời để cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về các phương pháp điều trị hiện tại và những kết quả đạt được, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn lâm sàng.

Để mở rộng thêm kiến thức về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo các bài viết sau: Luận án tiến sĩ về công tác xã hội với trẻ vị thành niên điều trị tại Bệnh viện Nhi Trung ương, nơi nghiên cứu về sự hỗ trợ xã hội cho trẻ em trong quá trình điều trị, và Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu lâm sàng viêm thận lupus ở trẻ em và mô bệnh học, cung cấp cái nhìn về các bệnh lý khác có thể ảnh hưởng đến trẻ em. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề sức khỏe trẻ em và các phương pháp điều trị hiện có.