Tổng quan luận án
Cường insulin bẩm sinh (CIBS - Congenital Hyperinsulinism) là một bệnh lý di truyền đặc trưng bởi tình trạng mất điều hòa bài tiết insulin từ các tế bào beta của tiểu đảo tụy. Hậu quả là sự bài tiết insulin quá mức và không thích hợp so với nồng độ đường trong máu, dẫn đến tình trạng hạ glucose máu nặng, dai dẳng và tái phát ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Nguy cơ tổn thương não vĩnh viễn ở trẻ bú mẹ mắc CIBS dao động trong khoảng từ 25% đến 50% nếu không được chẩn đoán sớm và xử trí điều trị kịp thời. Bệnh có tỷ lệ mới mắc trong quần thể nói chung ước tính khoảng 1/50.000 trẻ sinh sống, nhưng tỷ lệ này tăng cao lên tới 1/2.500 ở các quần thể có tập quán kết hôn cận huyết thống.
Về khoảng trống nghiên cứu, tại Việt Nam, nhiều bệnh nhân có biểu hiện hạ glucose máu ngay sau sinh từ tuyến y tế cơ sở nhưng chưa được phát hiện và can thiệp bổ sung glucose tĩnh mạch phù hợp trong quá trình chuyển tuyến, dẫn đến việc nhập viện tuyến trung ương trong tình trạng hạ glucose máu rất nặng, làm tăng nguy cơ để lại di chứng thần kinh. Đồng thời, trước thời điểm luận án được thực hiện, trong nước chưa có công trình nghiên cứu nào được công bố đầy đủ về các dấu hiệu lâm sàng, đánh giá mức độ ảnh hưởng lâu dài về phát triển tâm thần vận động của hạ glucose máu chu sinh, cũng như xác định tỷ lệ và đặc điểm các đột biến gen gây bệnh CIBS.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định cụ thể theo 3 nội dung:
- Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh cường insulin bẩm sinh ở trẻ sơ sinh.
- Xác định đột biến một số gen thường gặp gây bệnh cường insulin bẩm sinh ở trẻ em.
- Đánh giá kết quả điều trị bệnh cường insulin bẩm sinh ở trẻ em.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Bệnh nhân nhi được chẩn đoán mắc bệnh cường insulin bẩm sinh điều trị tại Bệnh viện Nhi Trung ương cùng người thân (bố, mẹ) tham gia phân tích di truyền.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai tại Bệnh viện Nhi Trung ương.
- Phạm vi nội dung: Khảo sát các biến số lâm sàng, cận lâm sàng hóa sinh, phân tích đột biến các gen mã hóa kênh kali nhạy cảm ATP (ABCC8 và KCNJ11), đánh giá đáp ứng điều trị nội khoa (thuốc diazoxide, octreotide), kết quả phẫu thuật cắt tụy, đánh giá phát triển thể chất, phát triển tâm thần vận động (thang Denver - chỉ số DQ) và hình ảnh tổn thương não trên phim chụp cộng hưởng từ (MRI).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây được tác giả điểm lại trong luận án bao gồm:
- Nghiên cứu về dịch tễ và tuổi khởi phát: Meissner T. và cộng sự khi theo dõi 114 trường hợp mắc CIBS đã ghi nhận 65% trường hợp khởi phát triệu chứng ở giai đoạn sơ sinh, 28% ở tuổi bú mẹ và 7% ở nhóm trẻ lớn.
- Nghiên cứu về cơ sở di truyền học: Các công trình quốc tế đã xác định được 11 gen liên quan đến CIBS gồm: ABCC8, KCNJ11, GLUD1, GCK, HADH, SLC16A1, HNF4A, HNF1A, UCP2, HK1, PGM1. Trong đó, đột biến bất hoạt ở hai gen mã hóa cho kênh KATP (ABCC8 và KCNJ11) là nguyên nhân phổ biến nhất, chiếm khoảng 82% các trường hợp CIBS do đột biến gen. Tỷ lệ đột biến kênh KATP có sự biến thiên theo khu vực địa lý: Anh (25%), Na Uy (33%), Đức (37%), Trung Quốc (58%) và Nhật Bản (84,2%). Ngoài ra, khoảng 50% tổng số bệnh nhân CIBS không tìm thấy đột biến gen. Đột biến hoạt hóa gen GLUD1 là nguyên nhân đứng hàng thứ hai gây hội chứng cường insulin kèm tăng amoniac máu; đột biến hoạt hóa GCK chiếm 1,2% - 2%; đột biến bất hoạt HNF4A và HADH hiếm gặp hơn.
- Nghiên cứu về chẩn đoán hình ảnh và phân loại thể tổn thương: Ribeiro M.J. và cộng sự (2005) đã sử dụng phương pháp chụp cắt lớp phát xạ positron bằng chất phóng xạ Fluorine-18-L-dihydroxyphenylalanine ($^{18}\text{F}$-DOPA PET/CT) trên 15 bệnh nhân CIBS trước phẫu thuật, chứng minh đây là kỹ thuật không xâm lấn có độ nhạy 89% và độ đặc hiệu 98% giúp phân biệt thể khu trú (chiếm 30% - 40%) và thể lan tỏa (chiếm 60% - 70%). Nghiên cứu trên 50 bệnh nhân ghi nhận tỷ lệ thể khu trú đạt 75% với độ chính xác định vị tổn thương 100%. Yorifuji T. và cộng sự ghi nhận khi phát hiện một đột biến gen ABCC8 hoặc KCNJ11 di truyền từ bố thì có giá trị tiên đoán từ 84,2% đến 97% bệnh nhân mắc thể khu trú.
- Nghiên cứu về điều trị nội khoa và ngoại khoa: Bellanné-Chantelot C. và cộng sự chỉ ra 82% bệnh nhân có đột biến gen ABCC8 và KCNJ11 kháng với diazoxide. Arnoux J.B. và cộng sự cùng Lord K. và cộng sự ghi nhận sau phẫu thuật cắt tụy gần toàn bộ (95% - 98%) ở thể lan tỏa, tỷ lệ hạ glucose máu dai dẳng dao động từ 41% đến 59%, và tỷ lệ tiến triển thành đái tháo đường phụ thuộc insulin tăng dần theo thời gian (19% ngay sau mổ, 42% sau 8 năm và lên tới 91% sau 14 năm; một nghiên cứu khác trên 300 bệnh nhân ghi nhận tỷ lệ đái tháo đường là 96% sau 11 năm). Ngược lại, ở thể khu trú, trên 90% bệnh nhân khỏi hoàn toàn sau cắt bỏ tổn thương khu trú. Redkar R. (2015) khuyến cáo cân nhắc cắt tụy 80% ban đầu cho thể lan tỏa nhằm bảo tồn chức năng nội, ngoại tiết. Senniappan S. và cộng sự (2014) báo cáo hiệu quả của chất ức chế mTOR (Sirolimus) ở bệnh nhân kháng diazoxide và octreotide. Le Quan Sang và cộng sự chứng minh hiệu quả của dạng octreotide giải phóng chậm (LAR octreotide) tiêm mỗi 4 tuần.
- Nghiên cứu về di chứng thần kinh: Menni F. và cộng sự (nghiên cứu 90 bệnh nhân CIBS, trong đó 63 ca phẫu thuật) ghi nhận 26% có di chứng trí tuệ (8% mức độ nặng); tỷ lệ động kinh là 24% ở nhóm khởi phát sơ sinh so với 8% ở nhóm bú mẹ; tỷ lệ động kinh ở nhóm điều trị nội khoa là 11% so với 21% ở nhóm phẫu thuật; tỷ lệ não bé chiếm 9% ở nhóm chậm phát triển tâm thần vận động vừa/nặng.
Khoảng trống mà luận án lựa chọn giải quyết là xây dựng hệ thống dữ liệu toàn diện đầu tiên tại Việt Nam bao gồm các triệu chứng lâm sàng sơ sinh, các chỉ số hóa sinh chẩn đoán, xác định tỷ lệ và phổ đột biến gen mã hóa kênh KATP (ABCC8 và KCNJ11), phân tích mối liên quan giữa kiểu gen với đáp ứng điều trị nội khoa và phẫu thuật, cũng như đánh giá di chứng tâm thần vận động và tổn thương não bằng MRI trên nhóm bệnh nhân nhi điều trị tại Bệnh viện Nhi Trung ương.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và cơ chế bệnh sinh
Tụy nội tiết bao gồm các tiểu đảo Langerhans có đường kính khoảng 0,3 mm, chứa 4 loại tế bào chính: tế bào beta chiếm 60% (bài tiết insulin), tế bào alpha chiếm 25% (bài tiết glucagon), tế bào delta chiếm 10% (bài tiết somatostatin), và tế bào PP (bài tiết polypeptid tụy).
Kênh kali nhạy cảm ATP (kênh $\text{K}_{\text{ATP}}$) trên màng tế bào beta là một phức hợp dị bát phân tử (octamer) gồm hai loại tiểu đơn vị: 4 tiểu đơn vị Kir6.2 tạo lỗ xuyên màng (được mã hóa bởi gen KCNJ11) và 4 tiểu đơn vị thụ thể Sulfonylurea 1 - SUR1 bao quanh mặt ngoài (được mã hóa bởi gen ABCC8). Cả hai gen này đều nằm trên nhánh ngắn nhiễm sắc thể số 11 (11p15.1), trong đó ABCC8 gồm 39 exon mã hóa protein SUR1 gồm 1582 acid amin, còn KCNJ11 gồm 1 exon duy nhất mã hóa protein Kir6.2 gồm 390 acid amin.
Nồng độ Glucose máu tăng
Vận chuyển vào tế bào β qua Glucose Transporter
Phosphoryl hóa bởi Glucokinase (GCK) & Chuyển hóa tạo ATP
Tỷ lệ ATP/ADP nội bào tăng cao
Đóng kênh K_ATP (SUR1 / Kir6.2)
Khử cực màng tế bào β
Mở kênh Canxi phụ thuộc điện thế (Ca2+ đi vào nội bào)
Giải phóng Insulin từ các hạt dự trữ ra ngoài màng
Ở điều kiện bình thường, khi glucose máu hạ thấp, kênh $\text{K}{\text{ATP}}$ mở ra, ion kali đi ra ngoài làm tăng phân cực màng tế bào, kênh canxi đóng lại và quá trình bài tiết insulin bị ức chế hoàn toàn (nồng độ insulin máu giảm xuống dưới 5 µIU/ml khi glucose < 3,3 mmol/l). Trong CIBS, đột biến bất hoạt gen ABCC8 hoặc KCNJ11 làm kênh $\text{K}{\text{ATP}}$ đóng liên tục, gây khử cực màng kéo dài và bài tiết insulin tự động, dẫn đến hạ glucose máu trầm trọng.
Bên cạnh kênh $\text{K}_{\text{ATP}}$, các gen khác tham gia điều hòa chuyển hóa bao gồm:
- GLUD1 (10q23.3, 13 exon, enzym GDH 505 acid amin): đột biến hoạt hóa làm giảm ức chế của GTP, tăng oxy hóa glutamate tạo ATP gây đóng kênh $\text{K}_{\text{ATP}}$ và tăng amoniac máu.
- GCK (7p15.1, 12 exon): đột biến hoạt hóa làm hạ thấp ngưỡng bài tiết insulin kích thích bởi glucose (< 5 mmol/l).
- HADH (4q22-26, 9 exon): đột biến bất hoạt enzym L-3 hydroxyacyl-CoA dehydrogenase trong ty thể.
- SLC16A1 (1p13.2, 5 exon): đột biến hoạt hóa làm bộc lộ chất vận chuyển MCT1 ở tế bào beta, kích thích tiết insulin sau gắng sức tích tụ pyruvate/lactate.
- HNF4A (20q13, 12 exon), UCP2 (mất chức năng làm tăng ATP).
Về giải phẫu bệnh, CIBS được chia thành 3 thể:
- Thể khu trú (30% - 40%): Tăng sản tuyến khu trú tại một vùng nhỏ của tụy, các nhân tế bào beta phì đại gấp 3 - 5 lần bình thường, mô tụy xung quanh hoàn toàn bình thường.
- Thể lan tỏa (60% - 70%): Tổn thương toàn bộ các tiểu đảo tụy, tế bào beta tăng kích thước bào tương và nhân to gấp 3 - 4 lần bình thường.
- Thể không điển hình: Tổn thương mô bệnh học dạng lan tỏa nhưng chỉ khu trú ở một vùng lớn của tụy.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng kết hợp lâm sàng, hóa sinh, di truyền phân tử và theo dõi can thiệp:
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang và theo dõi dọc tiến cứu trên các bệnh nhân CIBS.
- Tiêu chuẩn chẩn đoán xác định CIBS:
- Tốc độ truyền tĩnh mạch glucose để duy trì glucose máu bình thường (> 3,3 mmol/l) là $\ge 8\text{ mg/kg/phút}$.
- Nồng độ glucose máu $< 3\text{ mmol/l}$ đi kèm nồng độ insulin máu đo được ($\ge 5\text{ µIU/ml}$ hoặc $> 2\text{ µIU/ml}$) và nồng độ C-peptid $\ge 0,2\text{ nmol/l}$ ($0,6\text{ ng/ml}$).
- Nồng độ acid béo tự do thấp ($< 1,5\text{ mmol/l}$) và nồng độ ceton máu ($\beta$-hydroxybutyrate) thấp ($< 2,0\text{ mmol/l}$).
- Nghiệm pháp tăng glucose máu sau tiêm glucagon tĩnh mạch ($0,03\text{ mg/kg}$) làm tăng glucose máu $\ge 1,7\text{ mmol/l}$.
- Kỹ thuật xét nghiệm di truyền: Sử dụng phương pháp giải trình tự gen trực tiếp theo nguyên lý Sanger (Dideoxy chain termination method) để tìm đột biến trên toàn bộ 39 exon của gen ABCC8 và exon duy nhất của gen KCNJ11.
- Nguyên lý: Sử dụng 4 loại deoxynucleotid triphosphat thông thường (dATP, dTTP, dGTP, dCTP) cùng 4 loại dideoxynucleotid (ddNTPs) bị mất nhóm 3'-OH ở đường deoxyribose. Khi một ddNTP được gắn vào đầu 3' của chuỗi DNA đang tổng hợp, phản ứng hình thành liên kết phosphodieste bị dừng lại, tạo thành các đoạn DNA có chiều dài chênh lệch 1 nucleotid.
- Các bước thực hiện: Biến tính DNA sợi kép thành sợi đơn; lai ghép mồi chuyên biệt; tổng hợp chuỗi polynucleotid bằng DNA polymerase; điện di phân tách trên gel polyacrylamid biến tính; đọc kết quả trình tự trên hệ thống tự động.
- Công cụ và kỹ thuật đánh giá phát triển:
- Đánh giá phát triển thể chất: Theo dõi các chỉ số cân nặng, chiều cao, vòng đầu theo biểu đồ tăng trưởng chuẩn.
- Đánh giá phát triển tâm thần vận động: Sử dụng test Denver (Denver Developmental Screening Test) để xác định chỉ số phát triển DQ (Developmental Quotient) chung và theo từng lĩnh vực chuyên biệt.
- Đánh giá tổn thương cấu trúc não: Chụp cộng hưởng từ sọ não (MRI).
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu được làm sạch, quản lý và phân tích bằng các phần mềm thống kê y học chuyên dụng; tính toán các tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, kiểm định mối liên quan bằng các thuật toán thống kê thích hợp. Nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về đạo đức nghiên cứu y sinh học.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 trình bày hệ thống cơ sở lý luận và tổng quan y văn chuyên ngành về bệnh CIBS:
- Trình bày các định nghĩa chuẩn về hạ glucose máu ở trẻ sơ sinh ($< 2,75\text{ mmol/l}$) và trẻ em ($< 3,3 - 3,6\text{ mmol/l}$). Phân tích các nguyên nhân hạ glucose máu sơ sinh: trẻ đẻ non (61,5%), mẹ bị đái tháo đường (13,6%), ngạt chu sinh (9,6%), và cường insulin sơ sinh (1,9%).
- Mô tả chi tiết cấu tạo tiểu đảo tụy và vai trò sinh lý của phức hợp kênh $\text{K}_{\text{ATP}}$ cùng chuỗi chuyển hóa oxy hóa glucose trong việc điều hòa bài tiết insulin.
- Phân tích cơ chế phân tử của 11 gen gây bệnh, trong đó tập trung vào hai gen mã hóa kênh $\text{K}_{\text{ATP}}$ (ABCC8 và KCNJ11).
- Trình bày đặc điểm lâm sàng theo lứa tuổi: Giai đoạn sơ sinh đặc trưng bởi cân nặng khi sinh lớn ($> 4000\text{ g}$, trung bình $3700\text{ g}$), co giật (gặp ở 50% bệnh nhân), bú kém, li bì, hạ thân nhiệt, tím tái, ngừng thở; giai đoạn trẻ bú mẹ và trẻ lớn đặc trưng bởi các triệu chứng cường giao cảm (vã mồ hôi, nhịp tim nhanh, run rẩy, kích động) và triệu chứng thần kinh trung ương (co giật, hôn mê).
- Trình bày chi tiết phác đồ điều trị cấp cứu và điều trị nội khoa kéo dài:
- Truyền glucose tĩnh mạch nồng độ cao (10%, 20%, 30%, 50%) qua catheter trung tâm nhằm đạt tốc độ duy trì đường huyết $> 3,8 - 5,5\text{ mmol/l}$.
| Nhóm thuốc / Can thiệp |
Liều lượng & Cách dùng |
Cơ chế tác dụng chính |
Tác dụng không mong muốn cần lưu ý |
| Glucose tĩnh mạch |
Truyền liên tục $2 - 8\text{ ml/kg/giờ}$ (ngoại biên) hoặc nồng độ cao qua catheter trung tâm |
Nâng và duy trì nồng độ glucose máu $> 3,3\text{ mmol/l}$ |
Quá tải tuần hoàn, phù, nhiễm trùng catheter |
| Diazoxide (Lựa chọn đầu tay) |
$5 - 15\text{ mg/kg/ngày}$, chia $2 - 3$ lần uống; thử thách trong 5 ngày |
Gắn vào SUR1, kích thích mở kênh $\text{K}_{\text{ATP}}$, chống khử cực màng tế bào $\beta$ |
Giữ muối nước gây suy tim (cần phối hợp chlorothiazide), tăng áp động mạch phổi, tăng acid uric máu |
| Octreotide (Lựa chọn thứ hai) |
$5 - 10\text{ µg/kg/ngày}$ (khởi đầu), tăng dần lên $15 - 50\text{ µg/kg/ngày}$, tiêm dưới da mỗi $6 - 8$ giờ |
Tăng phân cực tế bào $\beta$, mở kênh $\text{K}_{\text{ATP}}$, ức chế trực tiếp dòng $\text{Ca}^{2+}$ |
Nôn, đau bụng, tiêu chảy, nguy cơ viêm ruột hoại tử ở trẻ sơ sinh, sỏi mật, ức chế GH/TSH/ACTH |
| Glucagon |
$0,03\text{ mg/kg}$ tiêm bắp/tĩnh mạch cấp cứu; hoặc $1 - 2\text{ mg/24 giờ}$ |
Tăng phân giải glycogen và tân tạo glucose tại gan |
Hạ glucose máu dội ngược sau khi ngừng thuốc |
| Chlorothiazide |
$7 - 10\text{ mg/kg/ngày}$, chia 2 lần uống |
Phối hợp với diazoxide để giảm bài tiết insulin và chống ứ dịch |
Hạ natri máu, hạ kali máu |
| Nifedipine |
$0,25 - 2,5\text{ mg/kg/ngày}$, chia mỗi 8 giờ |
Chẹn kênh canxi phụ thuộc điện thế |
Hạ huyết áp |
| Sirolimus |
Khởi đầu $0,5\text{ mg/m}^2\text{ da/ngày}$, duy trì nồng độ máu $5 - 15\text{ ng/ml}$ |
Ức chế mTOR, giảm số lượng thụ thể insulin và ức chế sinh tổng hợp proinsulin |
Suy giảm miễn dịch, cần theo dõi nồng độ thuốc máu mỗi 5 ngày |
- Phân tích chỉ định và kỹ thuật phẫu thuật: Phẫu thuật cắt bỏ chọn lọc khối tổn thương ở thể khu trú sau khi định vị bằng $^{18}\text{F}$-DOPA PET/CT; phẫu thuật cắt gần toàn bộ tụy (95% - 98%) ở thể lan tỏa kháng thuốc.
- Điểm luận các biến chứng dài hạn: Rối loạn dung nạp glucose, đái tháo đường phụ thuộc insulin sau cắt tụy, suy giảm chức năng tụy ngoại tiết (định lượng elastase-1 trong phân $< 100\text{ µg/g}$), và di chứng thần kinh tâm thần.
- Trình bày cơ sở nguyên lý kỹ thuật giải trình tự gen Sanger.
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm và phương pháp luận:
- Địa điểm: Tiến hành tại Bệnh viện Nhi Trung ương.
- Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân: Trẻ em được chẩn đoán xác định mắc CIBS dựa trên tiêu chuẩn lâm sàng và cận lâm sàng (glucose $< 3\text{ mmol/l}$, insulin/C-peptid tăng không thích hợp, nhu cầu truyền glucose $> 8\text{ mg/kg/phút}$).
- Tiêu chuẩn loại trừ: Hạ glucose máu do các nguyên nhân khác như ngạt chu sinh, đẻ non thoáng qua, nhiễm trùng sơ sinh nặng, suy tuyến yên, suy thượng thận hoặc các bệnh chuyển hóa bẩm sinh khác.
- Quy trình thu thập số liệu: Khai thác tiền sử sản khoa, cân nặng khi sinh, tuổi xuất hiện triệu chứng, các dấu hiệu lâm sàng chính; xét nghiệm khí máu, glucose máu, insulin, C-peptid, acid béo tự do, ceton máu, amoniac máu; thực hiện test nhịn ăn và test đáp ứng glucagon.
- Quy trình di truyền phân tử: Tách chiết DNA bộ gen từ máu ngoại vi của bệnh nhân và bố mẹ; thiết kế các cặp mồi chuyên biệt khuếch đại toàn bộ 39 exon của gen ABCC8 và exon 1 của gen KCNJ11; giải trình tự theo chuỗi dideoxy Sanger trên hệ thống máy giải trình tự tự động; đối chiếu trình tự chuẩn để xác định các đột biến điểm, đột biến dịch khung, đột biến vô nghĩa hoặc sai nghĩa.
- Theo dõi điều trị và đánh giá kết quả: Đánh giá đáp ứng thuốc diazoxide (duy trì glucose $> 3,8\text{ mmol/l}$ sau 5 ngày, nhịn ăn ổn định $8 - 12$ giờ); đánh giá kết quả kiểm soát glucose máu trước và sau phẫu thuật cắt tụy; theo dõi sự phát triển thể chất (cân nặng, chiều cao, vòng đầu); đánh giá phát triển tâm thần vận động theo test Denver phân bố DQ (Developmental Quotient) ở các mốc sau xuất viện; chụp MRI sọ não khảo sát tổn thương nhu mô não (đặc biệt tổn thương vỏ não thùy chẩm, teo não).
- Xử lý số liệu và Đạo đức nghiên cứu: Làm sạch dữ liệu, mã hóa biến số, xử lý thống kê mô tả và suy luận; đề tài được hội đồng y đức thông qua và gia đình bệnh nhân ký văn bản đồng thuận.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thu thập được qua các bảng biểu và phân tích thống kê:
MẪU NGHIÊN CỨU CIBS
Đột biến gen K_ATP Không phát hiện đột biến
Gen ABCC8 (28 ca) Gen KCNJ11 (2 ca)
- Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng:
- Phân bố giới tính và tiền sử sản khoa: Ghi nhận tỷ lệ trẻ có cân nặng khi sinh lớn ($> 4000\text{ g}$) chiếm tỷ lệ cao (điển hình có trường hợp bệnh nhân Nguyễn Văn C. nặng tới $5200\text{ g}$ lúc sinh).
- Dấu hiệu lâm sàng chính: Hạ glucose máu sơ sinh xuất hiện sớm, triệu chứng co giật chiếm tỷ lệ cao trong các cơn hạ đường huyết nặng, kèm theo bú kém, li bì, tím tái, và triệu chứng rậm lông tai (ghi nhận trên hình ảnh bệnh nhân Ngô Anh T.).
- Cận lâm sàng: Xét nghiệm glucose máu tại thời điểm có triệu chứng thường hạ rất sâu ($< 1\text{ mmol/l}$), trong khi nồng độ insulin và C-peptid tăng cao không thích hợp; nồng độ ceton và acid béo tự do bị ức chế ở mức thấp; tốc độ truyền glucose tĩnh mạch cần thiết để duy trì đường huyết ổn định đạt từ $10 - 17\text{ mg/kg/phút}$ hoặc cao hơn.
- Đặc điểm phân nhóm theo di truyền và thể tổn thương:
- So sánh nhóm có đột biến gen mã hóa kênh $\text{K}_{\text{ATP}}$ với nhóm không tìm thấy đột biến gen cho thấy nhóm có đột biến gen thường có biểu hiện lâm sàng nặng hơn, nồng độ glucose máu hạ sâu hơn, nhu cầu truyền đường cao hơn và tỷ lệ kháng thuốc diazoxide cao vượt trội.
- Phân tích theo thể tổn thương mô bệnh học: Thể khu trú (minh họa qua hình ảnh giải phẫu bệnh bệnh nhân Nguyễn Hồng N. với tổn thương khu trú thân tụy) và thể lan tỏa (minh họa qua bệnh nhân Vương Thị G.).
- Kết quả phát hiện đột biến gen ABCC8 và KCNJ11:
- Xác định tỷ lệ từng loại đột biến gen trên các bệnh nhân nghiên cứu.
- Các dạng đột biến gen ABCC8 được ghi nhận cụ thể gồm: 6 bệnh nhân mang đột biến đồng hợp tử, 6 bệnh nhân mang đột biến dị hợp tử kép, và 16 bệnh nhân mang đột biến dị hợp tử (bao gồm các ca đột biến di truyền từ bố hoặc mẹ, minh họa bằng bản đồ đột biến gen ABCC8 và kết quả giải trình tự gen của bệnh nhân có đột biến di truyền từ bố).
- Đột biến gen KCNJ11: Phát hiện 2 bệnh nhân mang đột biến gen này.
- Kết quả điều trị và theo dõi:
- Tỷ lệ sống và tử vong trong quá trình điều trị.
- Tỷ lệ đáp ứng điều trị thuốc diazoxide: Phần lớn bệnh nhân mang đột biến gen kênh $\text{K}_{\text{ATP}}$ (đồng hợp tử, dị hợp tử kép) kháng diazoxide; nhóm không phát hiện đột biến có tỷ lệ đáp ứng thuốc cao hơn rõ rệt.
- Mối liên quan giữa đột biến gen và chỉ định phẫu thuật: Bệnh nhân mang đột biến đồng hợp tử hoặc dị hợp tử kép phần lớn phải phẫu thuật cắt tụy gần toàn bộ; các ca mang đột biến dị hợp tử di truyền từ bố phù hợp với phẫu thuật cắt tụy khu trú.
- Thay đổi đường huyết ngay sau phẫu thuật và theo dõi glucose máu lâu dài sau ra viện.
- Đánh giá sự phát triển thể chất: Tăng trưởng trọng lượng, chiều cao và vòng đầu của trẻ CIBS theo thời gian.
- Đánh giá phát triển tâm thần vận động sau ra viện: Phân bố điểm phát triển DQ theo test Denver ở từng lĩnh vực chuyên biệt; xác định mối liên quan giữa các yếu tố lâm sàng, thể bệnh, can thiệp phẫu thuật với tỷ lệ động kinh.
- Mô tả hình ảnh tổn thương nhu mô não trên phim chụp MRI (tổn thương chất trắng, tổn thương vỏ não vùng chẩm, teo não).
Chương 4: Bàn luận
Chương 4 phân tích, so sánh các kết quả nghiên cứu với y văn trong nước và quốc tế:
- Về đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng: Phân tích ý nghĩa của cân nặng lớn khi sinh như một dấu hiệu chỉ báo quan trọng của tình trạng tăng tiết insulin trong tử cung mẹ kích thích phát triển thai nhi; làm rõ sự nguy hiểm của các triệu chứng hạ glucose máu thầm lặng hoặc co giật sơ sinh đối với tổn thương não; khẳng định giá trị chẩn đoán của tốc độ truyền glucose $> 8\text{ mg/kg/phút}$ phối hợp với nồng độ insulin/C-peptid máu không bị ức chế.
- Về phân tích di truyền và phổ đột biến: Bàn luận sâu về tỷ lệ đột biến gen ABCC8 và KCNJ11 trong mẫu nghiên cứu tại Bệnh viện Nhi Trung ương; so sánh các kiểu đột biến (đồng hợp tử, dị hợp tử kép, dị hợp tử) với dữ liệu công bố từ các nhóm tác giả quốc tế (như các nghiên cứu của Pháp, Đức, Nhật Bản); phân tích cơ chế di truyền từ bố liên quan đến hiện tượng mất dị hợp tử (loss of heterozygosity) của allele mẹ trên nhiễm sắc thể 11p15 dẫn đến thể khu trú.
- Về đáp ứng điều trị và chỉ định ngoại khoa: Bàn luận về tỷ lệ kháng diazoxide ở các bệnh nhân mang đột biến kênh $\text{K}_{\text{ATP}}$, khẳng định vai trò của xét nghiệm gen trong việc tiên lượng khả năng thất bại điều trị nội khoa để sớm chuyển hướng can thiệp ngoại khoa; phân tích các khó khăn trong việc lựa chọn mức độ cắt tụy (cắt 95% - 98% so với cắt 80%) ở thể lan tỏa và hiệu quả vượt trội của phẫu thuật cắt bỏ chọn lọc ở thể khu trú.
- Về theo dõi lâu dài và di chứng thần kinh: Phân tích diễn tiến dao động đường huyết sau phẫu thuật (nguy cơ hạ đường huyết dai dẳng hoặc tiến triển đái tháo đường phụ thuộc insulin); bàn luận về kết quả đánh giá phát triển tâm thần vận động qua test Denver, các yếu tố nguy cơ làm tăng tỷ lệ di chứng trí tuệ và động kinh (tuổi xuất hiện triệu chứng, thời gian hạ đường huyết kéo dài trước khi được điều trị đúng); phân tích đối chiếu các tổn thương não phát hiện trên MRI (đặc biệt là tổn thương thùy chẩm do tế bào não vùng chẩm nhạy cảm nhất với tình trạng thiếu hụt năng lượng glucose trong giai đoạn chu sinh).
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt học thuật và thực tiễn
- Luận án là công trình nghiên cứu hệ thống đầu tiên tại Việt Nam cung cấp bức tranh toàn diện về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng hóa sinh và di chứng thần kinh của bệnh cường insulin bẩm sinh ở trẻ em.
- Ứng dụng thành công phương pháp giải trình tự gen Sanger để xác định phổ đột biến trên hai gen chủ chốt mã hóa kênh $\text{K}_{\text{ATP}}$ (ABCC8 và KCNJ11), làm rõ sự phân bố của các dạng đột biến đồng hợp tử, dị hợp tử kép và dị hợp tử trên bệnh nhân nhi người Việt Nam.
- Thiết lập mối liên quan chặt chẽ giữa đặc điểm di truyền phân tử với đáp ứng điều trị thuốc diazoxide và chỉ định phẫu thuật, cung cấp cơ sở khoa học vững chắc giúp các bác sĩ lâm sàng tiên lượng và cá thể hóa chiến lược điều trị cho từng thể bệnh.
- Cung cấp số liệu khách quan về sự phát triển thể chất, phát triển tâm thần vận động qua thang đo Denver (DQ) và đặc điểm tổn thương não trên MRI, chỉ ra tỷ lệ di chứng thần kinh và động kinh ở bệnh nhân CIBS sau điều trị.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Xây dựng và phổ biến hướng dẫn chẩn đoán, xử trí hạ glucose máu sơ sinh tại các tuyến y tế cơ sở; bắt buộc đo nồng độ glucose máu cho tất cả trẻ sơ sinh có cân nặng lớn khi sinh ($> 4000\text{ g}$) hoặc có các biểu hiện bú kém, hạ thân nhiệt, kích thích, co giật.
- Thiết lập quy trình vận chuyển an toàn đối với trẻ sơ sinh hạ glucose máu từ tuyến dưới lên tuyến chuyên khoa, đảm bảo duy trì đường truyền tĩnh mạch glucose liên tục nồng độ và tốc độ phù hợp nhằm ngăn ngừa tổn thương não trong quá trình chuyển tuyến.
- Triển khai thường quy kỹ thuật xét nghiệm gen ABCC8 và KCNJ11 tại các trung tâm nội tiết nhi khoa tuyến trung ương để phục vụ chẩn đoán sớm, định hướng phân loại thể bệnh và tư vấn di truyền cho gia đình bệnh nhân.
- Thành lập quy trình quản lý và theo dõi ngoại trú định kỳ sau xuất viện cho bệnh nhân CIBS: giám sát đường huyết liên tục để phát hiện sớm đái tháo đường hoặc tái phát hạ đường huyết, đánh giá chức năng tụy ngoại tiết, kiểm tra sự phát triển thể chất và can thiệp phục hồi chức năng tâm thần vận động kịp thời cho trẻ có di chứng thần kinh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Nghiên cứu tập trung phân tích đột biến trên 2 gen mã hóa kênh $\text{K}_{\text{ATP}}$ (ABCC8 và KCNJ11), chưa mở rộng phân tích 9 gen còn lại (GLUD1, GCK, HADH, SLC16A1, HNF4A, HNF1A, UCP2, HK1, PGM1) trên nhóm bệnh nhân không tìm thấy đột biến gen.
- Chưa triển khai áp dụng thường quy kỹ thuật chụp cắt lớp phóng xạ $^{18}\text{F}$-DOPA PET/CT tại chỗ để định vị chính xác trước mổ tổn thương thể khu trú do điều kiện trang thiết bị y tế chuyên sâu trong giai đoạn nghiên cứu.
- Số lượng bệnh nhân ở một số phân nhóm đột biến hiếm (như đột biến gen KCNJ11 chỉ có 2 ca) còn ít do đặc điểm bệnh hiếm gặp trong quần thể.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) hoặc giải trình tự toàn bộ 11 gen gây bệnh nhằm nâng cao tỷ lệ phát hiện nguyên nhân di truyền ở nhóm bệnh nhân âm tính với đột biến kênh $\text{K}_{\text{ATP}}$.
- Nghiên cứu ứng dụng và triển khai kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh $^{18}\text{F}$-DOPA PET/CT nhằm hỗ trợ phẫu thuật nội soi cắt tụy chọn lọc chính xác cho các bệnh nhân thể khu trú.
- Tiếp tục theo dõi thuần tập dài hạn (trên 10 - 15 năm) đối với nhóm bệnh nhân sau phẫu thuật cắt tụy gần toàn bộ nhằm đánh giá chính xác tỷ lệ xuất hiện đái tháo đường phụ thuộc insulin và mức độ suy tụy ngoại tiết để có can thiệp thay thế enzym tụy phù hợp.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo chuyên môn cao đối với các nhóm đối tượng:
- Bác sĩ sơ sinh, bác sĩ nhi khoa và bác sĩ nội tiết: Tham khảo các tiêu chuẩn chẩn đoán xác định CIBS, quy trình thử nghiệm đáp ứng thuốc diazoxide, phác đồ sử dụng các thuốc thay thế (octreotide, glucagon, sirolimus) và phương pháp kiểm soát đường huyết cấp cứu.
- Bác sĩ ngoại nhi và phẫu thuật viên tiêu hóa: Tham khảo các chỉ định phẫu thuật cắt tụy (cắt tụy khu trú hoặc cắt 95% - 98%), quy trình chuẩn bị trước phẫu thuật (ngừng thuốc để tránh sai lệch mô bệnh học) và cách xử trí dao động đường huyết ngay sau phẫu thuật.
- Nghiên cứu sinh, học viên sau đại học chuyên ngành Di truyền học y học, Nhi khoa, Nội tiết - Chuyển hóa: Tham khảo quy trình kỹ thuật giải trình tự gen Sanger, bản đồ đột biến gen ABCC8/KCNJ11 và phương pháp luận đánh giá phát triển tâm thần vận động bằng test Denver kết hợp MRI não.
- Cán bộ quản lý y tế và các nhà xây dựng chính sách: Làm căn cứ thực tiễn để xây dựng quy chuẩn sàng lọc hạ đường huyết sơ sinh, chuẩn hóa quy trình cấp cứu chuyển viện và đầu tư danh mục xét nghiệm di truyền phân tử tại các bệnh viện chuyên khoa nhi.
Câu hỏi thường gặp
1. Kênh $\text{K}_{\text{ATP}}$ có cấu trúc phân tử như thế nào và đột biến ở các gen mã hóa kênh này gây bệnh CIBS theo cơ chế gì?
Kênh $\text{K}{\text{ATP}}$ là phức hợp gồm 8 tiểu đơn vị: 4 tiểu đơn vị Kir6.2 tạo lỗ xuyên màng (mã hóa bởi gen KCNJ11) và 4 tiểu đơn vị thụ thể SUR1 (mã hóa bởi gen ABCC8). Khi các gen này bị đột biến bất hoạt, kênh $\text{K}{\text{ATP}}$ bị đóng liên tục, làm tích tụ ion kali trong tế bào beta tụy, gây khử cực màng tế bào kéo dài, mở kênh canxi phụ thuộc điện thế và kích hoạt giải phóng insulin liên tục bất kể nồng độ glucose máu đang hạ thấp.
2. Tiêu chuẩn cận lâm sàng cốt lõi để thiết lập chẩn đoán xác định CIBS trong luận án là gì?
Tiêu chuẩn chẩn đoán bao gồm: Tốc độ truyền tĩnh mạch glucose để duy trì đường huyết bình thường $\ge 8\text{ mg/kg/phút}$; nồng độ glucose máu $< 3\text{ mmol/l}$ đi kèm nồng độ insulin máu đo được ($\ge 5\text{ µIU/ml}$ hoặc $> 2\text{ µIU/ml}$) và C-peptid $\ge 0,2\text{ nmol/l}$; nồng độ acid béo tự do ($< 1,5\text{ mmol/l}$) và ceton máu ($< 2,0\text{ mmol/l}$) ở mức rất thấp; đáp ứng tăng glucose máu $\ge 1,7\text{ mmol/l}$ sau khi tiêm nghiệm pháp glucagon.
3. Đột biến gen ABCC8 và KCNJ11 có mối liên quan như thế nào với khả năng đáp ứng thuốc diazoxide và chỉ định phẫu thuật?
Bệnh nhân mang đột biến bất hoạt kênh $\text{K}_{\text{ATP}}$ (đặc biệt là đột biến đồng hợp tử hoặc dị hợp tử kép) có tỷ lệ kháng diazoxide lên tới 82% do diazoxide không thể gắn vào SUR1 để mở kênh đã bị hư hỏng cấu trúc. Những bệnh nhân kháng thuốc này bắt buộc phải điều trị bằng phẫu thuật cắt tụy (cắt gần toàn bộ $95% - 98%$ đối với thể lan tỏa hoặc cắt bỏ chọn lọc đối với thể khu trú).
4. Sau phẫu thuật cắt tụy gần toàn bộ (95% - 98%) ở bệnh nhân CIBS thể lan tỏa, những biến chứng dài hạn nào thường được ghi nhận trong y văn?
Y văn ghi nhận sau cắt tụy gần toàn bộ, khoảng 41% - 59% bệnh nhân vẫn còn hạ glucose máu dai dẳng sau mổ (thường được kiểm soát bằng thuốc và thuyên giảm sau 5 năm). Tỷ lệ đái tháo đường phụ thuộc insulin tăng dần theo thời gian: 19% ngay sau mổ, 42% sau 8 năm và lên tới 91% sau 14 năm (hoặc 96% sau 11 năm). Đồng thời, khoảng 72% bệnh nhân có biểu hiện suy giảm chức năng tuyến tụy ngoại tiết (elastase-1 trong phân $< 100\text{ µg/g}$).
5. Nguyên lý của phương pháp giải trình tự gen Sanger được áp dụng trong luận án dựa trên cơ chế nào?
Phương pháp Sanger sử dụng 4 loại deoxynucleotid thông thường (dNTPs) kết hợp với 4 loại dideoxynucleotid (ddNTPs). Phân tử ddNTP bị mất nhóm 3'-OH tại đường deoxyribose, do đó khi ddNTP gắn vào chuỗi DNA đang tổng hợp, phản ứng hình thành liên kết phosphodieste bị ức chế hoàn toàn, làm ngừng quá trình kéo dài chuỗi và tạo ra các đoạn DNA ngắt quãng có kích thước chênh lệch nhau 1 nucleotid, từ đó xác định được chính xác trình tự nucleotid qua điện di và đọc tín hiệu.
Kết luận
Luận án đã phân tích toàn diện các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, cơ sở di truyền phân tử và kết quả điều trị bệnh cường insulin bẩm sinh ở trẻ em tại Bệnh viện Nhi Trung ương. Nghiên cứu đã xác định được phổ đột biến trên hai gen mã hóa kênh $\text{K}_{\text{ATP}}$ (ABCC8 và KCNJ11) với các dạng đồng hợp tử, dị hợp tử kép và dị hợp tử, đồng thời chứng minh mối liên quan trực tiếp giữa kiểu gen với tình trạng kháng thuốc diazoxide và chỉ định can thiệp ngoại khoa. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực tiễn quan trọng cho việc chẩn đoán sớm hạ glucose máu sơ sinh, chuẩn hóa quy trình điều trị cấp cứu chuyển viện, tối ưu hóa chỉ định phẫu thuật và thiết lập kế hoạch theo dõi lâu dài về chuyển hóa, chức năng tụy ngoại tiết và phát triển tâm thần vận động cho bệnh nhân nhi mắc CIBS.