Nghiên Cứu Đặc Điểm Giải Phẫu Hệ Thống Cân Cơ Nông Vùng Mặt và Mối Liên Quan Với Thần Kinh Mặt

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm giải phẫu hệ thống cân cơ nông vùng mặt và mối liên quan với thần kinh mặt ở người Việt trưởng thành.

Trường đại học

Học viện Quân y

Chuyên ngành

Khoa học Y sinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2019

167
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Đặc điểm giải phẫu các dây chằng, lớp và khoang vùng mặt

1.2. Danh pháp các dây chằng, lớp và khoang vùng mặt

1.3. Nguyên tắc chung các lớp vùng mặt

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương tiện nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.4. Phẫu tích đại thể các lớp vùng mặt, dây chằng, khoang và dây thần kinh mặt

2.5. Khảo sát vi thể các lớp, dây chằng vùng mặt và thần kinh mặt

2.6. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm giải phẫu cân cơ nông vùng mặt và ranh giới giữa các vùng

3.2. Lớp da vùng mặt

3.3. Lớp mô dưới da vùng mặt

3.4. Lớp cân cơ nông vùng mặt

3.5. Lớp dưới cân cơ nông

3.6. Mối liên quan hệ thống cân cơ nông vùng mặt với các nhánh dây thần kinh mặt

3.7. Đặc điểm chung thần kinh mặt

3.8. Khảo sát mối tương quan đại thể và vi thể lớp cân cơ nông vùng mặt với các nhánh thần kinh mặt

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm giải phẫu hệ thống cân cơ nông mặt

4.2. Cấu tạo chung năm lớp vùng mặt

4.3. Các lớp vùng mặt và các thành phần đi qua

4.4. Mối liên quan của các nhánh thần kinh mặt với các lớp, dây chằng vùng mặt

4.5. Đặc điểm chung các nhánh thần kinh mặt

4.6. Liên quan các nhánh thần kinh mặt với các lớp, dây chằng vùng mặt

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Giải Phẫu Cân Cơ Mặt Người Việt

Nghiên cứu giải phẫu hệ thống cân cơ nông vùng mặt người Việt trưởng thành là một lĩnh vực quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh gia tăng các chấn thương vùng mặt và sự phát triển của phẫu thuật thẩm mỹ. Các chấn thương do tai nạn giao thông, tai nạn lao động thường để lại di chứng sẹo co kéo, ảnh hưởng đến chức năng và thẩm mỹ. Quá trình lão hóa cũng gây ra tình trạng dãn da, nếp nhăn và tích tụ mỡ dưới da. Việc hiểu rõ cấu trúc giải phẫu cân cơ nông giúp phẫu thuật viên hạn chế tối đa các tổn thương như liệt mặt, tổn thương tuyến nước bọt mang tai. Nghiên cứu này tập trung vào việc khảo sát chi tiết các đặc điểm giải phẫu và mối liên quan của hệ thống cân cơ nông với các cấu trúc quan trọng như thần kinh mặt, tuyến nước bọt mang tai, và động mạch thái dương nông. Mục tiêu là cung cấp kiến thức chính xác, cặn kẽ về các biến đổi giải phẫu trên người Việt, từ đó nâng cao hiệu quả và an toàn trong phẫu thuật.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Giải Phẫu Cân Cơ Nông

Nghiên cứu giải phẫu cân cơ nông có ý nghĩa thiết thực trong nhiều lĩnh vực. Trong phẫu thuật tạo hình, việc nắm vững cấu trúc giải phẫu giúp phẫu thuật viên thực hiện các thủ thuật chính xác, giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa kết quả thẩm mỹ. Trong điều trị chấn thương, kiến thức về cân cơ nông giúp phục hồi chức năng và thẩm mỹ cho bệnh nhân. Ngoài ra, nghiên cứu này còn góp phần vào việc xây dựng cơ sở dữ liệu giải phẫu người Việt, phục vụ cho công tác giảng dạy và nghiên cứu khoa học. Theo nghiên cứu của Lê Quang Tuyền (2019), hiểu biết cặn kẽ về giải phẫu cân cơ nông giúp xác định ranh giới của hệ thống này trên người Việt, hạn chế tối đa những tổn thương có thể xảy ra trong phẫu thuật.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Giải Phẫu Hệ Thống Cân Cơ Nông

Nghiên cứu này đặt ra hai mục tiêu chính. Thứ nhất, khảo sát đặc điểm giải phẫu của một số cân cơ nông vùng mặt, bao gồm vị trí, kích thước, cấu trúc và mối liên quan với các cấu trúc xung quanh. Thứ hai, xác định sự liên quan đại thể và vi thể giữa các nhánh của dây thần kinh mặt với hệ thống cân cơ nông. Việc đạt được các mục tiêu này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc giải phẫu vùng mặt người Việt, giúp phẫu thuật viên có cái nhìn toàn diện và chính xác hơn về khu vực này.

II. Thách Thức Trong Nghiên Cứu Giải Phẫu Cân Cơ Vùng Mặt

Nghiên cứu giải phẫu cân cơ vùng mặt đối mặt với nhiều thách thức. Sự phức tạp của cấu trúc giải phẫu, sự biến đổi giữa các cá thể, và sự hạn chế về phương pháp nghiên cứu là những yếu tố cần được xem xét. Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào mô tả cấu trúc giải phẫu một cách đơn thuần, ít đi sâu vào mối liên quan giữa cân cơ nông và các cấu trúc quan trọng khác. Hơn nữa, các nghiên cứu trên thế giới thường được thực hiện trên người da trắng, có sự khác biệt về cấu trúc giải phẫu so với người Việt. Do đó, cần có những nghiên cứu chuyên sâu, áp dụng các phương pháp hiện đại để giải quyết những thách thức này và cung cấp thông tin chính xác, phù hợp với đặc điểm của người Việt.

2.1. Sự Biến Đổi Giải Phẫu Cân Cơ Nông Giữa Các Cá Thể

Một trong những thách thức lớn nhất trong nghiên cứu giải phẫu là sự biến đổi giữa các cá thể. Vị trí, kích thước, và cấu trúc của cân cơ nông có thể khác nhau đáng kể giữa người này và người khác. Sự biến đổi này có thể do nhiều yếu tố, bao gồm di truyền, tuổi tác, giới tính, và các yếu tố môi trường. Để giải quyết thách thức này, cần có một mẫu nghiên cứu đủ lớn và đa dạng, bao gồm nhiều đối tượng với các đặc điểm khác nhau. Ngoài ra, cần áp dụng các phương pháp thống kê để phân tích dữ liệu và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự biến đổi giải phẫu.

2.2. Hạn Chế Về Phương Pháp Nghiên Cứu Giải Phẫu Cân Cơ

Các phương pháp nghiên cứu giải phẫu truyền thống, như phẫu tích trên tử thi, có những hạn chế nhất định. Phẫu tích có thể làm thay đổi cấu trúc giải phẫu, gây khó khăn cho việc quan sát và đo đạc chính xác. Ngoài ra, phẫu tích không thể cung cấp thông tin về chức năng của cân cơ nông trong cơ thể sống. Các phương pháp hiện đại, như siêu âm, chụp cắt lớp vi tính (CT), và chụp cộng hưởng từ (MRI), có thể khắc phục một số hạn chế của phẫu tích. Tuy nhiên, các phương pháp này cũng có những hạn chế riêng, như độ phân giải không cao hoặc chi phí đắt đỏ.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Giải Phẫu Hệ Thống Cân Cơ Nông

Nghiên cứu này sử dụng kết hợp các phương pháp phẫu tích đại thể và khảo sát vi thể để nghiên cứu hệ thống cân cơ nông. Phẫu tích đại thể được thực hiện trên các mẫu tử thi để quan sát và đo đạc các cấu trúc giải phẫu. Khảo sát vi thể được thực hiện trên các mẫu mô để nghiên cứu cấu trúc tế bào và mô học của cân cơ nông. Các dữ liệu thu thập được sẽ được xử lý và phân tích bằng các phương pháp thống kê để đưa ra kết luận về đặc điểm giải phẫu và mối liên quan của cân cơ nông với các cấu trúc khác.

3.1. Phẫu Tích Đại Thể Cân Cơ Nông Vùng Mặt

Phẫu tích đại thể là phương pháp chính để nghiên cứu cấu trúc giải phẫu của cân cơ nông. Quá trình phẫu tích được thực hiện cẩn thận, tỉ mỉ để tránh làm tổn thương các cấu trúc xung quanh. Các cấu trúc được quan sát và đo đạc bao gồm vị trí, kích thước, hình dạng, và mối liên quan với các cấu trúc khác. Các dụng cụ phẫu tích chuyên dụng được sử dụng để đảm bảo độ chính xác và an toàn. Các đường rạch da được thực hiện theo các đường Langer để giảm thiểu sẹo sau phẫu tích.

3.2. Khảo Sát Vi Thể Cấu Trúc Cân Cơ Nông Vùng Mặt

Khảo sát vi thể được thực hiện để nghiên cứu cấu trúc tế bào và mô học của cân cơ nông. Các mẫu mô được lấy từ các vị trí khác nhau trên vùng mặt và được xử lý bằng các phương pháp nhuộm màu khác nhau để làm nổi bật các cấu trúc tế bào và mô. Kính hiển vi quang học và kính hiển vi điện tử được sử dụng để quan sát và chụp ảnh các mẫu mô. Các cấu trúc được quan sát bao gồm các sợi collagen, sợi elastin, tế bào mỡ, và các mạch máu.

3.3. Phân Tích Thống Kê Dữ Liệu Nghiên Cứu Cân Cơ Nông

Dữ liệu thu thập được từ phẫu tích đại thể và khảo sát vi thể được xử lý và phân tích bằng các phương pháp thống kê. Các phương pháp thống kê được sử dụng bao gồm thống kê mô tả, thống kê suy luận, và phân tích hồi quy. Thống kê mô tả được sử dụng để tính toán các giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, và các giá trị thống kê khác. Thống kê suy luận được sử dụng để kiểm định các giả thuyết và so sánh các nhóm. Phân tích hồi quy được sử dụng để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự biến đổi giải phẫu.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Giải Phẫu Cân Cơ Nông Vùng Mặt

Nghiên cứu này đã thu được nhiều kết quả quan trọng về đặc điểm giải phẫu của cân cơ nông vùng mặt. Kết quả cho thấy cân cơ nông có cấu trúc phức tạp, bao gồm nhiều lớp và các thành phần khác nhau. Vị trí, kích thước, và cấu trúc của cân cơ nông có sự biến đổi giữa các cá thể. Mối liên quan giữa cân cơ nông và các nhánh của dây thần kinh mặt cũng được xác định rõ ràng. Các kết quả này cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc giải phẫu vùng mặt người Việt, giúp phẫu thuật viên có cái nhìn toàn diện và chính xác hơn về khu vực này.

4.1. Đặc Điểm Cấu Trúc Của Cân Cơ Nông Vùng Mặt

Nghiên cứu cho thấy cân cơ nông không phải là một cấu trúc đồng nhất mà bao gồm nhiều lớp và các thành phần khác nhau. Các lớp của cân cơ nông bao gồm lớp mỡ dưới da, lớp cân, và lớp cơ. Các thành phần của cân cơ nông bao gồm các sợi collagen, sợi elastin, tế bào mỡ, và các mạch máu. Cấu trúc phức tạp này cho phép cân cơ nông thực hiện nhiều chức năng khác nhau, bao gồm bảo vệ, nâng đỡ, và biểu hiện cảm xúc.

4.2. Mối Liên Quan Giữa Cân Cơ Nông Và Thần Kinh Mặt

Nghiên cứu đã xác định rõ ràng mối liên quan giữa cân cơ nông và các nhánh của dây thần kinh mặt. Các nhánh của dây thần kinh mặt đi qua cân cơ nông để chi phối các cơ mặt. Vị trí và đường đi của các nhánh thần kinh có thể khác nhau giữa các cá thể. Việc hiểu rõ mối liên quan này giúp phẫu thuật viên tránh làm tổn thương các nhánh thần kinh trong quá trình phẫu thuật.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Nghiên Cứu Giải Phẫu Cân Cơ Nông

Kết quả nghiên cứu này có nhiều ứng dụng thực tiễn trong phẫu thuật tạo hình và điều trị chấn thương vùng mặt. Việc hiểu rõ cấu trúc giải phẫu của cân cơ nông giúp phẫu thuật viên thực hiện các thủ thuật chính xác, giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa kết quả thẩm mỹ. Trong điều trị chấn thương, kiến thức về cân cơ nông giúp phục hồi chức năng và thẩm mỹ cho bệnh nhân. Ngoài ra, kết quả nghiên cứu này còn có thể được sử dụng để phát triển các phương pháp điều trị mới cho các bệnh lý vùng mặt.

5.1. Ứng Dụng Trong Phẫu Thuật Thẩm Mỹ Vùng Mặt

Trong phẫu thuật thẩm mỹ, kiến thức về cân cơ nông giúp phẫu thuật viên thực hiện các thủ thuật nâng cơ mặt, căng da mặt, và tạo hình khuôn mặt một cách chính xác và an toàn. Việc hiểu rõ cấu trúc và chức năng của cân cơ nông giúp phẫu thuật viên đạt được kết quả thẩm mỹ tự nhiên và hài hòa.

5.2. Ứng Dụng Trong Điều Trị Chấn Thương Vùng Mặt

Trong điều trị chấn thương, kiến thức về cân cơ nông giúp phẫu thuật viên phục hồi chức năng và thẩm mỹ cho bệnh nhân. Việc hiểu rõ cấu trúc và mối liên quan của cân cơ nông với các cấu trúc khác giúp phẫu thuật viên tái tạo lại các cấu trúc bị tổn thương và phục hồi chức năng vận động của các cơ mặt.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Giải Phẫu Cân Cơ Mặt

Nghiên cứu này đã cung cấp nhiều thông tin quan trọng về đặc điểm giải phẫu của cân cơ nông vùng mặt người Việt. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu thêm. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc nghiên cứu sâu hơn về chức năng của cân cơ nông, sự biến đổi giải phẫu theo tuổi tác, và mối liên quan giữa cân cơ nông và các bệnh lý vùng mặt. Ngoài ra, cần phát triển các phương pháp nghiên cứu mới để quan sát và đo đạc cân cơ nông một cách chính xác và không xâm lấn.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Về Chức Năng Của Cân Cơ Nông

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc nghiên cứu sâu hơn về chức năng của cân cơ nông. Chức năng của cân cơ nông không chỉ giới hạn ở việc bảo vệ và nâng đỡ mà còn liên quan đến biểu hiện cảm xúc và giao tiếp. Việc hiểu rõ chức năng của cân cơ nông sẽ giúp phát triển các phương pháp điều trị mới cho các bệnh lý vùng mặt.

6.2. Nghiên Cứu Về Biến Đổi Cân Cơ Nông Theo Tuổi Tác

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc nghiên cứu sự biến đổi giải phẫu của cân cơ nông theo tuổi tác. Quá trình lão hóa gây ra nhiều thay đổi trong cấu trúc và chức năng của cân cơ nông, dẫn đến các vấn đề thẩm mỹ như nếp nhăn và chảy xệ da. Việc hiểu rõ sự biến đổi này sẽ giúp phát triển các phương pháp điều trị lão hóa hiệu quả.

09/06/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm giải phẫu hệ thống cân cơ nông vùng mặt và mối liên quan với thần kinh mặt trên người việt trưởng thành

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đặc điểm giải phẫu các dây chằng, lớp và khoang vùng mặt 1. Danh pháp các dây chằng, lớp và khoang vùng mặt 1. Nguyên tắc định danh Trong quá trình thu thập dữ kiện và hoàn thành cuốn sách BNA, hội đồng đã nhất trí đưa ra các nguyên tắc sau: 1.

Mỗi cấu trúc chỉ được đặt duy nhất một thuật ngữ. Tất cả các thuật ngữ phải bằng tiếng Latin. Mỗi quốc gia có quyền tự do dịch những thuật ngữ chính thống Latin đó thành tiếng bản xứ của riêng họ. Tất cả các thuật ngữ cần ngắn gọn và đơn giản.

Những thuật ngữ sẽ là các dấu hiệu chỉ điểm cho trí nhớ. Các cấu trúc liên quan mật thiết về mặt vị trí và hình thể sẽ phải có các tên gọi càng giống nhau càng tốt. Các tính từ phân biệt sẽ được sắp xếp thành từng cặp đối lập. Các từ chỉ về tên người sẽ không được sử dụng trong danh pháp giải phẫu đại thể và vi thể chính thống [1].

* Định nghĩa và phân loại Khái niệm “dây chằng” theo từ điển y khoa Dorland được định nghĩa là một dải mô sợi nối giữa xương và sụn, nhằm hỗ trợ và củng cố khớp [2]. Tuy nhiên, các dây chằng vùng đầu mặt lại được mô tả có nguyên ủy ở xương hoặc mạc và có bám tận ở da. Vì vậy, nhiều tác giả khi nghiên cứu về dây chằng đã sử dụng những thuật ngữ khác nhau để mô tả. là người đầu tiên sử dụng danh pháp “dây chằng nâng đỡ” khi ông mô tả các dây chằng nâng đỡ của vùng má.

Về mặt vi thể, ông ghi nhận cấu trúc của dây chằng có hình ảnh tương tự như cây, với gốc cây là vị trí dày 4 lên ở màng xương hoặc dày lên của mạc sâu, từ đó sẽ phân thành nhiều nhánh tiếp cận với lớp cân cơ nông và đến bám tận tại lớp da. Mạng lưới các sợi phân nhánh này được đặt tên là mô liên kết chân bì da, trong đó dây chằng là một phần của hệ thống các vách ngăn sợi lớn, phức tạp trong lớp dưới da [3]. Cấu tạo này cũng được Gosain A. mô tả trong cấu trúc “lớp mạc - mỡ” của khuôn mặt, những thành phần của các dây chằng nâng đỡ được mở rộng vào lớp dưới da nằm nông có thể đóng vai trò trong việc hình thành các vách và phân chia lớp này thành các khoang mỡ của mặt [4].

Khái niêm này đã nhận được sự đồng thuận của nhiều tác giả khác do cũng tìm thấy một số ranh giới vách nằm dưới da chồng lấp lên vị trí các các dây chằng nâng đỡ nằm sâu hơn và ghi nhận các dây chằng nâng đỡ cùng với các vách sợi dưới da tạo thành các vùng kết dính sẽ phân chia khuôn mặt thành các khoang nông và sâu [5]. Vị trí giải phẫu các dây chằng nâng đỡ trên mặt * Nguồn: theo Alghoul M. và cs (2013) [6] Theo Stuzin J. và cs, các dây chằng nâng đỡ được phân loại thành: (1) dây chằng da - xương xuất phát từ màng xương (như dây chằng gò má, dây chằng hàm dưới) và (2) dây chằng mạc - da (như dây chằng da cơ cắn, dây 5 chằng da tuyến mang tai), những dây chằng này sẽ kết hợp cùng với mạc nông và mạc sâu của mặt [7], [8].

cùng với Moss C. và cs đã mô tả cấu tạo vi thể của một dây chằng nâng đỡ thực sự là những mô sợi được sắp xếp thành hình trụ và có cấu trúc giống như mô liên kết chân bì da mà Furnas D. Với định nghĩa này, các tác giả đã xem dây chằng gò má và dây chằng cơ cắn chính là những dây chằng nâng đỡ thực sự [9], [10]. và cs cũng đã tìm thấy và mô tả thêm một số những dạng liên kết khác của dạng dây chằng như: vách hoặc các liên kết dính (chủ yếu được tìm thấy trong vùng thái dương và vùng quanh ổ mắt), nhưng ông cho rằng các vách và liên kết dính không phải là những dây chằng nâng đỡ thực sự vì chúng không bám tận trực tiếp vào lớp da mà thay vào đó các vách lại có liên kết trực tiếp lên hệ thống cân cơ nông vùng mặt (SMAS) và gián tiếp lên lớp da thông qua mô liên kết chân bì da [10].

Do đó, các tác giả đã đề xuất sử dụng một thuật ngữ khái quát hơn là “các dây chằng của lớp mô nông” để bao gồm những dây chằng nâng đỡ thật sự và các dạng liên kết khác [6]. Như vậy, những dây chằng nâng đỡ khuôn mặt có cấu tạo là những liên kết sợi rất chắc xuất phát từ màng xương hoặc lớp mạc sâu từ đó xuyên qua, thẳng góc với các lớp của mặt và bám vào lớp da. Những dây chằng này có vai trò làm các điểm cố định để nâng đỡ, ổn định da và lớp cân cơ nông (superficial musculoaponeurotic) vào các lớp mạc sâu nằm bên dưới cũng như phần sọ mặt tại một số vị trí giải phẫu nhất định [6].Vì vậy, đa số các tác giả đã sử dụng thuật ngữ “dây chằng nâng đỡ của khuôn mặt” để giải thích các dây chằng đề cập trước đó trên khuôn mặt [6], [11], [12], [13]. Danh pháp Bảng 1.

Danh pháp các dây chằng nâng đỡ mặt Danh pháp dây chằng Từ đồng nghĩa giả định 1. Vùng gò má - Mảng McGregor - D/C gò má (Furnas D. Vùng quanh tai - D/C cơ bám da cổ - tai - D/C tai - cơ bám da cổ (Botti G. 1989) [3] - D/C da - tuyến mang tai - Mạc cơ bám da cổ - tai (Furnas D.

1992) [7] - Mạc cơ bám da cổ - tai - D/C cơ bám da cổ - tai (Furnas D. - D/C da tuyến mang tai (Stuzin J. 1992) [7] 2008) [16] - Mạc cơ bám da cổ - tai (Furnas D. 1994) [19] - D/C cơ bám da cổ - tai (Botti G.

2012) [18] - D/C da - tuyến mang tai trước tai (Özdemir R. 2002) [15] - Mạc thái dương - tuyến - Mạc Lore (Labbé G. 2006) [20] mang tai (Lore 1973) [17] - Mạc thái dương - tuyến mang tai (Labbé G. Vùng quanh cơ cắn - D/C da cơ bám da cổ trước - D/C da cơ cắn (Stuzin J.

1989) [3] - D/C da tuyến mang tai - cơ cắn (Özdemir R. 2002) [15] - D/C da cơ bám da cổ - Vách xương hàm dưới (Reece E. Nguyên lý chung các lớp vùng mặt Các lớp của vùng mặt có thể được mô tả qua các chi tiết đặc trưng sau: - Lớp da đầu là cấu trúc đặc trưng căn bản giúp hiểu rõ giải phẫu vùng mặt, đây là phần ít biệt hoá nhất của mặt. Các lớp vùng mặt * Nguồn: theo Mendelson B.

(2009) [22] - Mặt được cấu tạo từ nhiều lớp mô mềm phủ lên nền xương phía dưới. Gồm 5 lớp: da, lớp dưới da, lớp cân cơ nông, lớp mô liên kết lỏng lẻo và lớp mạc sâu. Các lớp này không đồng nhất hay không cùng nguồn gốc, chúng được phân hoá thành từng vùng chức năng riêng biệt. - Vùng có chức năng quan trọng là những vùng nằm trên các hốc xương trên mặt như mi mắt, gò má và miệng.

- Cấu trúc mô sợi đan chéo giúp hỗ trợ kết dính các lớp da tại các vùng trên mặt vào xương sọ. Thành phần các sợi của hệ thống này xuyên qua tất cả các lớp của mặt [2]. - Tại vị trí chuyển tiếp giữa phần xương mặt và các hốc (ổ mắt và ổ miệng) đều có sự chuyển tiếp về cấu trúc giải phẫu. - Cấu trúc phức tạp của mặt có được là do sự cân bằng giữa các mô cử động được và các mô cố định, được hỗ trợ bởi hệ thống các dây chằng.

8 Cấu trúc giải phẫu phức tạp của vùng mặt đều do sự hiện diện của các hốc xương và các yêu cầu về chức năng của chúng. Có sự chuyển đổi về giải phẫu tại ranh giới của các hốc xương và nền xương mặt [23], [24], [25]. Cấu tạo chung năm lớp của vùng mặt 1. Lớp da Chiều dày của lớp da thay đổi tuỳ theo vùng chức năng và thường có xu hướng tỉ lệ nghịch với khả năng di động của vùng đó.

Lớp da mỏng nhất ở vùng mí mắt, dày nhất ở vùng trán và vùng đỉnh mũi. Các vùng da càng mỏng, nếu có nhiều cử động sẽ càng có xu hướng thay đổi [26]. Da có 2 lớp chính, phía trên là biểu bì, là lớp biểu mô lát tầng sừng hóa, tiếp theo là lớp bì tạo bởi mô liên kết sợi collagen có tính đàn hồi, có chứa mạch máu, thần kinh và các thụ thể cảm giác, có chức năng nâng đỡ lớp biểu bì. Bên dưới có lớp mô dưới da còn gọi là lớp hạ bì, gồm nhiều lớp mô mỡ.

Lớp này liền kề với cân sâu hoặc màng ngoài xương [27], [28], [29]. Lớp xơ – mỡ dưới da Gồm 2 phần: (1) lớp mỡ dưới da (tạo nên độ dày và khả năng cử động của da). (2) lớp mạng lưới mô sợi có nhiều mạng liên kết nối lớp da ở trên với SMAS phía dưới. Hai thành phần trên đều đa dạng về khối lượng, sự cân đối và cách bố trí tuỳ theo từng vùng cụ thể trên mặt.

Từng phân vùng của vùng giữa mặt sẽ có độ dày mô mỡ dưới da khác nhau: Lớp dưới da mỏng nhất ở phân vùng mí mắt - gò má, nơi nối với mí mắt; Phân vùng gò má có lớp dưới da tương đối dày và đồng nhất hơn, trong khi phân vùng mũi - môi có lớp mỡ dưới da dày nhất vùng mặt. Vùng có lớp mỡ dưới da càng dày thì mô sợi càng nhiều, càng có nhiều xu hướng chảy xệ và yếu đi theo thời gian [16], [30], [31]. Thuật ngữ “giữa mặt” để chỉ ⅓ giữa mặt, để phân biệt với ⅓ trên và dưới của mặt, được xác định bằng đường nằm ngang phía trên của cung gò má và 9 kéo dài bắt đầu ngay điểm trên bình tai đến khóe mắt ngoài, và đường ở dưới kéo dài từ điểm dưới bình tai đến ngay dưới mép miệng. Vùng giữa mặt có mặt trước và mặt bên * Nguồn: theo Mendelson B.

và cs (2008) [32] Vùng gò má giữa là một phần của vùng giữa mặt, ở mặt trước và có giới hạn trên là mí mắt dưới và giới hạn dưới là rãnh má môi và môi. Gò má giữa có hình tam giác, hẹp phía dưới do sự tạo góc của nếp mũi môi. Bên trong, gò má giữa kết hợp một phần nhỏ với cánh mũi. Bờ ngoài của gò má giữa liên tục với má ngoài, bao quanh phần nhô của xương gò má và phía dưới.

Gò má giữa được hình thành bởi sự hội tụ của 3 phần: phần mi, phần má và phần mũi môi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Giải Phẫu Hệ Thống Cân Cơ Nông Vùng Mặt Người Việt" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc và chức năng của hệ thống cân cơ nông vùng mặt, đặc biệt trong bối cảnh y học và phẫu thuật thẩm mỹ. Nghiên cứu này không chỉ giúp các chuyên gia y tế hiểu rõ hơn về giải phẫu của người Việt mà còn mở ra những ứng dụng lâm sàng quan trọng trong việc cải thiện kỹ thuật phẫu thuật và nâng cao hiệu quả điều trị.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải phẫu và ứng dụng hệ mạch thái dương nông trong phẫu thuật tạo hình, nơi khám phá ứng dụng của hệ mạch trong phẫu thuật thẩm mỹ. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu giải phẫu và sinh lý các cơ thắt hậu môn ở người việt nam trưởng thành và ứng dụng lâm sàng cũng cung cấp những thông tin quý giá về giải phẫu và ứng dụng lâm sàng, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các hệ thống cơ trong cơ thể người Việt. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên hữu ích cho những ai muốn tìm hiểu sâu hơn về giải phẫu và ứng dụng trong y học.