Nghiên cứu biến đổi nồng độ và giá trị tiên lượng của hs troponin t nt probnp hs crp ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim không st chênh lên được can thiệp động mạch vành qua da thì đầu

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu biến đổi nồng độ và giá trị tiên lượng của hs troponin t nt probnp hs crp ở bệnh nhân, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Viện Nghiên Cứu Khoa Học Y Dược Lâm Sàng 108

Chuyên ngành

Nội Tim Mạch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án

2021

164
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Nhồi máu cơ tim không ST chênh lên

1.1.1. Đại cương về hội chứng mạch vành cấp

1.1.2. Định nghĩa

1.1.3. Một số yếu tố nguy cơ

1.1.4. Chẩn đoán nhồi máu cơ tim không ST chênh lên

1.1.4.1. Đặc điểm lâm sàng
1.1.4.2. Đặc điểm cận lâm sàng

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu hs Troponin T NT proBNP hs CRP 55

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá giá trị tiên lượng của các marker tim mạch như hs-Troponin T, NT-proBNP, và hs-CRP ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim không ST chênh lên (NSTEMI). NSTEMI là một dạng của hội chứng mạch vành cấp (ACS), đòi hỏi chẩn đoán và điều trị kịp thời để giảm thiểu biến chứng. Các marker sinh học tim mạch này được sử dụng rộng rãi trong lâm sàng để đánh giá nguy cơ và tiên lượng bệnh tim mạch. Nghiên cứu này nhằm mục đích xác định vai trò của chúng trong việc dự đoán các biến cố tim mạch ở bệnh nhân NSTEMI sau can thiệp động mạch vành qua da thì đầu. Việc hiểu rõ giá trị tiên lượng của các marker này sẽ giúp cải thiện chiến lược điều trị và quản lý bệnh nhân NSTEMI.

1.1. Giới thiệu về Nhồi Máu Cơ Tim Không ST Chênh Lên NSTEMI

Nhồi máu cơ tim không ST chênh lên (NSTEMI) là một tình trạng thiếu máu cơ tim cấp tính gây hoại tử tế bào cơ tim. Điện tâm đồ ban đầu có thể cho thấy các thay đổi thiếu máu cục bộ như ST chênh xuống, sóng T đảo ngược, hoặc ST chênh lên thoáng qua, tuy nhiên nó cũng có thể bình thường hoặc cho thấy các thay đổi không đặc hiệu. Để chẩn đoán NSTEMI, cần dựa vào tiêu chuẩn của ESC 2015, bao gồm các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời NSTEMI đóng vai trò quan trọng trong việc cứu sống bệnh nhân.

1.2. Vai trò của hs Troponin T NT proBNP và hs CRP trong NSTEMI

hs-Troponin T là một marker sinh học được khuyến cáo để chẩn đoán sớm nhồi máu cơ tim cấp. NT-proBNP đánh giá tình trạng tổn thương cơ tim, còn hs-CRP là dấu ấn viêm đánh giá nguy cơ tim mạch. Các marker sinh học này có ý nghĩa trong tiên lượng nguy cơ tim mạch ngắn hạn cũng như trong quyết định điều trị. hs-CRP có ý nghĩa tiên lượng tỉ lệ tử vong lâu dài, trong khi hs-Troponin TNT-proBNP có ý nghĩa tiên lượng tỉ lệ tử vong trong 30 ngày đến 1 năm đối với bệnh nhân NSTEMI.

II. Thách Thức Tiên Lượng NSTEMI Vai Trò hs TnT NT proBNP 58

Việc tiên lượng chính xác các biến cố tim mạch ở bệnh nhân NSTEMI vẫn là một thách thức. Các yếu tố nguy cơ truyền thống không phải lúc nào cũng đủ để dự đoán chính xác nguy cơ của bệnh nhân. Do đó, việc sử dụng các marker tim mạch như hs-Troponin T, NT-proBNP, và hs-CRP có thể cung cấp thông tin bổ sung quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá giá trị tiên lượng độc lập và kết hợp của các marker này trong việc dự đoán các biến cố tim mạch chính (MACE), bao gồm tử vong do tim mạch, tái nhập viện vì tim mạch, và suy tim ở bệnh nhân NSTEMI sau can thiệp động mạch vành qua da thì đầu.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tiên Lượng Bệnh Nhân NSTEMI

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng của bệnh nhân NSTEMI, bao gồm tuổi tác, giới tính, tiền sử bệnh tim mạch, đái tháo đường, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, và mức độ tổn thương động mạch vành. Các thang điểm nguy cơ như TIMI và GRACE được sử dụng để đánh giá nguy cơ của bệnh nhân, nhưng chúng có những hạn chế nhất định. Việc kết hợp các marker sinh học tim mạch với các thang điểm nguy cơ có thể cải thiện độ chính xác của việc tiên lượng.

2.2. Hạn Chế Của Các Thang Điểm Tiên Lượng Truyền Thống TIMI GRACE

Các thang điểm TIMI và GRACE là công cụ hữu ích để đánh giá nguy cơ ở bệnh nhân NSTEMI, nhưng chúng không phải là hoàn hảo. Các thang điểm này dựa trên các yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng, nhưng không tính đến các marker sinh học tim mạch có thể cung cấp thông tin quan trọng về tình trạng bệnh và nguy cơ của bệnh nhân. Do đó, việc kết hợp các marker như hs-Troponin T, NT-proBNP, và hs-CRP với các thang điểm này có thể cải thiện khả năng tiên lượng.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Giá Trị Tiên Lượng hs TnT NT proBNP 59

Nghiên cứu này sử dụng thiết kế nghiên cứu đoàn hệ, theo dõi bệnh nhân NSTEMI sau can thiệp động mạch vành qua da thì đầu trong vòng 6 tháng. Mục tiêu là đánh giá mối liên quan giữa nồng độ hs-Troponin T, NT-proBNP, và hs-CRP với các biến cố tim mạch chính (MACE). Phân tích thống kê được sử dụng để xác định giá trị tiên lượng độc lập của các marker này, cũng như giá trị gia tăng khi kết hợp với các thang điểm nguy cơ TIMI và GRACE. Độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị dự đoán dương tính (PPV), và giá trị dự đoán âm tính (NPV) được tính toán để đánh giá khả năng dự đoán của các marker.

3.1. Thiết Kế Nghiên Cứu Đoàn Hệ Đánh Giá Tiên Lượng NSTEMI

Thiết kế nghiên cứu đoàn hệ cho phép theo dõi bệnh nhân NSTEMI trong một khoảng thời gian nhất định để đánh giá mối liên quan giữa các yếu tố nguy cơ và các biến cố tim mạch. Trong nghiên cứu này, bệnh nhân được theo dõi trong vòng 6 tháng sau can thiệp động mạch vành qua da thì đầu. Dữ liệu về nồng độ hs-Troponin T, NT-proBNP, và hs-CRP được thu thập tại thời điểm nhập viện và sau can thiệp 24 giờ.

3.2. Phân Tích Thống Kê Đánh Giá Giá Trị Tiên Lượng

Phân tích thống kê được sử dụng để đánh giá giá trị tiên lượng của hs-Troponin T, NT-proBNP, và hs-CRP. Các phương pháp thống kê bao gồm phân tích hồi quy Cox để xác định các yếu tố dự đoán độc lập của các biến cố tim mạch, phân tích đường cong ROC để đánh giá khả năng phân biệt của các marker, và phân tích Kaplan-Meier để so sánh tỷ lệ sống sót giữa các nhóm bệnh nhân.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Tiên Lượng NSTEMI Bằng hs TnT NT proBNP 60

Kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng để cải thiện việc tiên lượng và quản lý bệnh nhân NSTEMI. Việc xác định giá trị tiên lượng của hs-Troponin T, NT-proBNP, và hs-CRP có thể giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp hơn, chẳng hạn như lựa chọn chiến lược can thiệp xâm lấn sớm hoặc điều chỉnh thuốc men. Ngoài ra, việc kết hợp các marker này với các thang điểm nguy cơ TIMI và GRACE có thể cải thiện độ chính xác của việc tiên lượng, giúp xác định những bệnh nhân có nguy cơ cao cần được theo dõi sát sao hơn.

4.1. Cải Thiện Quyết Định Điều Trị Dựa Trên Giá Trị Tiên Lượng

Việc biết được giá trị tiên lượng của hs-Troponin T, NT-proBNP, và hs-CRP có thể giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp hơn cho bệnh nhân NSTEMI. Ví dụ, bệnh nhân có nồng độ marker cao có thể được hưởng lợi từ chiến lược can thiệp xâm lấn sớm, trong khi bệnh nhân có nồng độ marker thấp có thể được quản lý bằng điều trị nội khoa.

4.2. Xác Định Bệnh Nhân Nguy Cơ Cao Cần Theo Dõi Sát Sao

Việc kết hợp các marker sinh học tim mạch với các thang điểm nguy cơ TIMI và GRACE có thể giúp xác định những bệnh nhân NSTEMI có nguy cơ cao cần được theo dõi sát sao hơn. Những bệnh nhân này có thể cần được tái khám thường xuyên hơn, thực hiện các xét nghiệm bổ sung, hoặc điều chỉnh thuốc men để giảm thiểu nguy cơ biến cố tim mạch.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Giá Trị hs TnT NT proBNP Tiên Lượng 57

Nghiên cứu cho thấy hs-Troponin T, NT-proBNP, và hs-CRPgiá trị tiên lượng độc lập đối với các biến cố tim mạch chính (MACE) ở bệnh nhân NSTEMI sau can thiệp động mạch vành qua da thì đầu. Nồng độ cao của các marker này có liên quan đến tăng nguy cơ tử vong do tim mạch, tái nhập viện vì tim mạch, và suy tim. Việc kết hợp các marker này với các thang điểm nguy cơ TIMI và GRACE cải thiện đáng kể khả năng tiên lượng. Các kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng các marker sinh học tim mạch trong việc quản lý bệnh nhân NSTEMI.

5.1. Mối Liên Quan Giữa Nồng Độ Marker và Biến Cố Tim Mạch

Nghiên cứu cho thấy có mối liên quan chặt chẽ giữa nồng độ hs-Troponin T, NT-proBNP, và hs-CRP với các biến cố tim mạch chính (MACE) ở bệnh nhân NSTEMI. Nồng độ cao của các marker này có liên quan đến tăng nguy cơ tử vong do tim mạch, tái nhập viện vì tim mạch, và suy tim.

5.2. Cải Thiện Khả Năng Tiên Lượng Khi Kết Hợp Marker và Thang Điểm

Việc kết hợp các marker sinh học tim mạch với các thang điểm nguy cơ TIMI và GRACE cải thiện đáng kể khả năng tiên lượng các biến cố tim mạch ở bệnh nhân NSTEMI. Điều này cho thấy rằng việc sử dụng kết hợp các công cụ này có thể cung cấp thông tin toàn diện hơn về nguy cơ của bệnh nhân.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu hs TnT NT proBNP 52

Nghiên cứu này khẳng định giá trị tiên lượng của hs-Troponin T, NT-proBNP, và hs-CRP trong việc dự đoán các biến cố tim mạch ở bệnh nhân NSTEMI sau can thiệp động mạch vành qua da thì đầu. Các marker này có thể được sử dụng để cải thiện việc tiên lượng và quản lý bệnh nhân NSTEMI. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc đánh giá giá trị của các marker này trong các nhóm bệnh nhân khác nhau, cũng như phát triển các chiến lược điều trị dựa trên marker để cải thiện kết quả lâm sàng.

6.1. Tóm Tắt Giá Trị Tiên Lượng của hs TnT NT proBNP hs CRP

hs-Troponin T, NT-proBNP, và hs-CRP là các marker sinh học tim mạchgiá trị tiên lượng quan trọng trong việc dự đoán các biến cố tim mạch ở bệnh nhân NSTEMI. Việc sử dụng các marker này có thể giúp cải thiện việc tiên lượng và quản lý bệnh nhân.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai và Ứng Dụng Lâm Sàng

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc đánh giá giá trị của các marker này trong các nhóm bệnh nhân khác nhau, cũng như phát triển các chiến lược điều trị dựa trên marker để cải thiện kết quả lâm sàng. Ngoài ra, cần có thêm nghiên cứu để xác định các điểm cắt tối ưu cho các marker này để sử dụng trong thực hành lâm sàng.

06/06/2025
Nghiên cứu biến đổi nồng độ và giá trị tiên lượng của hs troponin t nt probnp hs crp ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim không st chênh lên được can thiệp động mạch vành qua da thì đầu

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1.NHỒI MÁU CƠ TIM KHÔNG ST CHÊNH LÊN 1.Đại cương về hội chứng mạch vành cấp 1. Định nghĩa Hội chứng mạch vành cấp là một thuật ngữ dùng để chỉ một loạt những tình trạng bệnh liên quan đến việc thiếu máu cơ tim và/hoặc nhồi máu cơ tim cấp tính, thường là do sự giảm đột ngột dòng chảy của dòng máu qua động mạch vành[7]. Phân loại hội chứng mạch vành cấp Hội chứng mạch vành cấp bao gồm 2nhóm[7]: - HCVC không ST chênh lên. - HCVC có ST chênh lên.

Trong đó HCVC không ST chênh lêncó 2 thể[7]: - Đau thắt ngực không ổn định: điện tâm đồ lúc nghỉ có thể không thay đổi, các men CK-MB, Troponin I, T không tăng. - NMCT không ST chênh lên: điện tâm đồ ST chênh xuống hoặc T âm, Troponin I, T tăng, CK-MB tăng.1: Phân loại hội chứng mạch vành cấp[7] 4 1.Nhồi máu cơ tim không ST chênh lên 1. Định nghĩa Nhồi máu cơ tim không ST chênh lên là biến cố thiếu máu cục bộ cấp tính gây hoại tử tế bào cơ tim. Điện tâm đồ ban đầu có thể cho thấy các thay đổi thiếu máu cục bộ như ST chênh xuống, sóng T đảo ngược, hoặc ST chênh lên thoáng qua, tuy nhiên nó cũng có thể bình thường hoặc cho thấy các thay đổi không đặc hiệu.

Điện tâm đồ không cho thấy ST chênh lên bền bỉ, bằng chứng về nhồi máu cơ tim thành sau, hoặc block nhánh trái mới xuất hiện. Ở hầu hết bệnh nhân, điện tâm đồ không cho thấy sóng Q mới và cuối cùng là chẩn đoán nhồi máu cơ tim không có sóng Q. Do đó, nhồi máu cơ tim không ST chênh lên bao gồm một loạt các tổn thương thiếu máu cục bộ đối với cơ tim, được phát hiện bởi sự tăng cao các chất chỉ điểm sinh học trong huyết thanh và cũng có thể phân biệt nhồi máu cơ tim không ST chênh lên với đau thắt ngực không ổn định bằng xét nghiệm liên tục các chất chỉ điểm sinh học tim thông thường. Một số yếu tố nguy cơ - Xơ vữa động mạch (tiền sử đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim, đột quỵ, bệnh mạch máu ngoại biên hoặc đã bị tai biến mạch máu não thoáng qua,.) - Đái tháo đường - Hút thuốc lá - Rối loạn lipid máu: Tăng Cholesterol, Triglycerid và LDL –C - Tuổi cao.

- Các đặc điểm chủng tộc, các yếu tố tâm lý xã hội. Chẩn đoán nhồi máu cơ tim không ST chênh lên Để chẩn đoán NMCT không ST chênh lên, dựa theo tiêu chuẩn của ESC 2015 bao gồm các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng sau[8]: a. Đặc điểm lâm sàng - Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân NMCT không ST chênh lên: có thể có các nguy cơ trước đó như đường huyết cao, THA, rối loạn lipid máu,… - Đau ngực kéo dài > 20 phút khi nghỉ ngơi. Mới xảy ra đau ngực (phân độ II - III theo phân loại của Hội Tim mạch Canada).

Sau nhồi máu cơ tim đau ngực kéo dài thấy trên 80% bệnh nhân và đau ngực mới xảy ra tương ứng thấy trên 20% bệnh nhân. Đau ngực điển hình được đặc trưng bởi có một cảm giác đè nén hoặc nặng “thắt ngực” và lan cánh tay trái (ít phổ biển hơn là hai tay hoặc tay phải), cổ, hàm, có thể liên tục (thường tồn tại vài phút) hoặc dai dẳng. Ngoài ra, có thể có các triệu chứng như vã mồ hôi, nôn, đau bụng, khó thở và ngất. Biểu hiện của đau ngực không điển hình bao gồm đau thượng vị, các triệu chứng khó tiêu và khó thở.

Đau thắt ngực không điển hình thường thấy ở người già, phụ nữ và bệnh nhân đái tháo đường, bệnh thận mạn hoặc mất trí. Các triệu chứng nặng hơn khi vận động thể lực và giảm khi nghỉ ngơi sẽ làm tăng khả năng thiếu máu cơ tim. Triệu chứng giảm sau dùng nitrate không đặc hiệu cho đau thắt ngực mà còn có nguyên nhân khác gây đau ngực cấp. Các biểu hiện với nghi ngờ NMCT mà các tính chất biểu hiện cho chẩn đoán NMCT là hạn chế như người già, nam giới, tiền sử gia đình bệnh tim mạch, đái đường, tăng lipid máu, tăng huyết áp, suy thận, biểu hiện bệnh tim mạch cũng như bệnh mạch máu ngoại biên hoặc bệnh lý mạch cảnh đều làm tăng khả năng của NMCT không ST chênh lên.

Các bệnh làm nặng hoặc trầm trọng NMCT không ST chênh lên bao gồm thiếu máu, nhiễm khuẩn, sốt, bệnh lý nội tiết và chuyển hóa. 6 - Khám lâm sàng: ít có giá trị chẩn đoán, tuy nhiên khám lâm sàng kỹ có thể giúp phát hiện các yếu tố nguy cơ, biến chứng, chẩn đoán phân biệt NMCT với các bệnh như viêm màng ngoài tim, viêm phế quản, suy tim, …. Đặc điểm cận lâm sàng - Điện tâm đồ: ST chênh xuống, sóng T đảo ngược hoặc ST chênh lên thoáng qua, điện tâm đồ không cho thấy ST chênh lên bền bỉ, bằng chứng về nhồi máu cơ tim thành sau hoặc block nhánh trái mới xuất hiện. Ở hầu hết bệnh nhân, điện tâm đồ không cho thấy sóng Q mới và cuối cùng là nhồi máu cơ tim không có sóng Q.

Điện tâm đồ sóng T và đoạn ST trong NMCT không ST chênh lên[7] - Siêu âm tim: Giúp chẩn đoán rối loạn vận động vùng (nếu có), đánh giá chức năng thất trái, các tổn thương van tim kèm theo hoặc giúp cho việc chẩn đoán phân biệt. - Xét nghiệm các chất chỉ điểm sinh học trong huyết thanh: Sự tăng cao của Troponin T có giá trị trong chẩn đoán sớm NMCT không ST chênh 7 lênđặc biệt là hs-Troponin T, hiện nay thường sử dụng phác đồ 3 giờ hoặc phác đồ 1 giờ trong chẩn đoán NMCT không ST chênh lên trong đó hs- Troponin T được coi là cao bất thường khi có giá trị gấp 5 lần giá trị bình thường, ngoài ra còn một số chất chỉ điểm sinh học có giá trị cao trong tiên lượng biến cố tim mạch có thể xảy ra trên bệnh nhân NMCT không ST chênh lên như Peptide lợi niệu não (BNP) hoặc NT-proBNP, hs-CRP. Chất chỉ điểm sinh học trong NMCT không ST chênh lên[9] - Chụp động mạch vành: Chụp động mạch vành được chỉ định trong hầu hết các trường hợp NMCT không ST chênh lên vì mục đích của chụp ĐMV ngoài việc chẩn đoán bệnh còn để can thiệp ĐMV nếu có chỉ định. Phân tầng nguy cơ sớm ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim không ST chênh lên a.

Phân tầng nguy cơ NMCT không ST chênh lên Bảng 1. Nguy cơ tim mạch ở các bệnh nhân NMCT không ST chênh lên Nguy cơ cao Nguy cơ trung bình Nguy cơ thấp (Có ít nhất một trong (Không có các đặc (Không có đặc điểm các đặc điểm sau) điểm của nguy cơ cao của nguy cơ cao Đặc nhưng có một trong hoặc nguy cơ trung điểm các đặc điểm sau) bình nhưng có thể có một trong các đặc điểm sau) Có các triệu chứng Có NMCT trước đó, thiếu máu gia tăng có bệnh mạch máu Bệnh trong 48 giờ não, đã làm bắc cầu sử nối chủ-vành, có sử dụng aspirin trước đó Đau ngực kéo dài ĐTN kéo dài trên 20 ĐTN mới xuất hiện (>20 phút) phút nhưng hiện đã đỡ, hoặc tiến triển lên Đau ngực khi nghỉ với khả năng trung mức CCS 3 hoặc 4 Đặc bình hoặc cao bị bệnh trong vòng 2 tuần điểm ĐMV qua mà không có của Đau ngực khi nghỉ đau ngực khi nghỉ đau (<20 phút) hoặc đỡ khi kéo dài >20 phút ngực nghỉ hay dùng nhưng có khả năng nitroglycerin dưới lưỡi. trung bình hoặc cao bị bệnh ĐMV. Phù phổi nhiều khả năng là do TMCT Tiếng thổi do hở van 2 lá mới xuất hiện hoặc là nặng lên Tuổi > 70 tuổi Có tiếng T3 hoặc là Lâm có ran mới xuất hiện sàng ở phổi Hạ HA, nhịp chậm, nhịp nhanh Tuổi > 75 tuổi 9 ĐTN khi nghỉ với Bình thường hoặc thay đổi ST thoáng không có thay đổi qua trên 0,05mV.

T âm, sâu >0,2mV trên ĐTĐ trong khi Điện Block nhánh mới đau ngực tâm đồ xuất hiện Nhịp nhanh thất bền bỉ Các Tăng các men tim Tăng nhẹ các men tim Bình thường men như TnT, TnI, CK- tim MB. Đánh giá ban đầu ở bệnh nhân NMCT không ST chênh lên[8] b. Các thang điểm đánh giá nguy cơ * Thang điểm TIMI: Chỉ số nguy cơ TIMI do Antman và cộng sự phát tiển gồm 7 yếu tố đánh giá dành cho NMCT không ST chênh lên. Chỉ số TIMI càng cao thì tần suất xuất hiện các biến cố tim mạch ở bệnh nhân NMCT không ST chênh lên nói riêng và NMCT nói chung càng cao [10].

Thang điểm TIMI đối với NMCT không ST chênh lên[10] STT Thông số Điểm 1 Tuổi > 65 1 2 ≥ 3 yếu tố nguy cơ ĐMV 1 3 Tiền sử hẹp ĐMV ≥ 50% 1 4 Tiền sử dùng Aspirin 7 ngày trước nhập viện 1 5 Tăng men tim 1 6 Có thay đổi đoạn ST 1 7 ≥ 2 cơn đau thắt ngực trong vòng 24 giờ 1 Nguy cơ thấp 0 – 2 điểm Đánh giá Nguy cơ vừa 3 - 4 điểm Nguy cơ cao > 4 điểm * Thang điểm GRACE: Bảng 1. Các yếu tố thang điểm nguy cơ GRACE[11] STT Thông số Điểm 1 Lớn tuổi 1,7/10 năm 2 Phân độ Killip 2,0/mỗi độ 3 HA tâm thu 1,4/giảm 20mmHg 4 Nhịp tim 1,3 cho mỗi 30 chu kỳ/ phút tăng 5 Biến đổi đoạn ST 2,4 6 Ngừng tim lúc nằm viện 4,3 7 Tăng creatinin huyết thanh 1,2/tăng 1mg/dL 8 Tăng men tim 1,6 - Thang điểm GRACE có giá trị dự báo rất tốt cả trong giai đoạn cấp lẫn sau 6 tháng, tuy nhiên cách tính toán khá phức tạp, do đó cần dùng phần mềm trên máy tính để tính điểm GRACE. 11 - Thang điểm nguy cơ GRACE được dựa trên thử nghiệm lớn gồm 11.389 bệnh nhân HCVC [11],[12]. Có 8 yếu tố được sử dụng trong thang điểm nguy cơ GRACE: Lớn tuổi, phân độ Killip, huyết áp tâm thu, biến đổi ST, ngừng tim lúc nằm viện, tăng creatinin huyết thanh, tăng men tim và nhịp tim (bảng 1.

- Điểm số GRACE cho phép xếp loại bệnh nhân thuộc vào một quần thể có nguy cơ cao (điểm số >140 điểm), nguy cơ trung bình (điểm số giữa 109 và 140), nguy cơ thấp (điểm số <109). Các phương pháp điều trị nhồi máu cơ tim không ST chênh lên Đối với các bệnh nhân đã được xác định là có NMCT không ST chênh lên cần được cho nhập viện điều trị. Quy trình điều trị cần được thực hiện nhanh chóng theo hướng dẫn như sau[7]: a.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Giá Trị Tiên Lượng Của hs-Troponin T, NT-proBNP Và hs-CRP Trong Nhồi Máu Cơ Tim Không ST Chênh Lên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của các chỉ số sinh hóa trong việc tiên lượng tình trạng nhồi máu cơ tim không ST chênh lên. Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của hs-Troponin T, NT-proBNP và hs-CRP trong việc đánh giá nguy cơ và tiên lượng kết quả điều trị cho bệnh nhân. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách các chỉ số này có thể giúp cải thiện quy trình chẩn đoán và điều trị, từ đó nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các chỉ số sinh hóa liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án nghiên cứu nồng độ nt probnp huyết thanh ở bệnh nhân basedow, nơi cung cấp thông tin về nồng độ NT-proBNP trong một bối cảnh khác. Ngoài ra, tài liệu 1384 nghiên cứu giá trị của high sensitivity c reactive protein huyết thanh trong tiên lượng tử vong sớm nhồi máu cơ tim cấp tại bv nguyễn đình chiểu bến t sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của hs-CRP trong tiên lượng nhồi máu cơ tim. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện hơn về các chỉ số sinh hóa quan trọng trong lĩnh vực tim mạch.