Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển mạnh mẽ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư cùng sự phổ cập của mạng Internet và điện thoại thông minh (smartphone) đã thúc đẩy các hình thức thanh toán không dùng tiền mặt (TTKDTM) phát triển nhanh chóng. Tại Việt Nam, quá trình chuyển dịch sang thanh toán số diễn ra mạnh mẽ, đặc biệt sau giai đoạn đại dịch Covid-19. Theo số liệu của Công ty Cổ phần Thanh toán Quốc gia Việt Nam (Napas), trong quý I/2022, hoạt động thanh toán qua mạng lưới Napas đã tăng 89% về số lượng giao dịch và 123% về giá trị giao dịch so với cùng kỳ năm 2021.

Thế hệ Z (Gen Z) – nhóm dân số sinh từ khoảng năm 1997 đến năm 2012 – được dự báo sẽ chiếm khoảng 1/3 lực lượng trong độ tuổi lao động tại Việt Nam vào năm 2025. Đây là thế hệ sinh ra trong thời kỳ bùng nổ công nghệ, có khả năng tiếp cận dịch vụ số nhanh, tư duy tài chính độc lập và thói quen tiêu dùng hiện đại. Mặc dù TTKDTM mang lại nhiều lợi ích về tính minh bạch và lưu thông dòng tiền, song tại thị trường Việt Nam vẫn còn tồn tại rào cản tâm lý e ngại về rủi ro bảo mật và thói quen sử dụng tiền mặt. Do đó, đề tài "Các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn thanh toán không dùng tiền mặt của Gen Z trên địa bàn thành phố Hà Nội" được thực hiện nhằm làm rõ các động lực thúc đẩy và rào cản đối với hành vi thanh toán của nhóm khách hàng trẻ này.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  1. Mục tiêu tổng quát: Xác định và đo lường mức độ tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn phương thức TTKDTM của thế hệ Gen Z tại Hà Nội, cung cấp cơ sở thực tiễn cho các nhà cung cấp dịch vụ và cơ quan quản lý.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Khái quát thực trạng sử dụng dịch vụ TTKDTM của Gen Z tại Việt Nam.
    • Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn dịch vụ TTKDTM của Gen Z.
    • Đánh giá mức độ và chiều hướng tác động của từng nhân tố đến quyết định lựa chọn phương thức TTKDTM.
    • Xác định nhân tố có ảnh hưởng mạnh nhất dưới góc độ của nhà cung cấp dịch vụ, từ đó đề xuất hệ thống khuyến nghị cho doanh nghiệp và kiến nghị chính sách đối với cơ quan quản lý Nhà nước.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn phương thức TTKDTM của Gen Z.
  • Khách thể khảo sát: Thế hệ Gen Z sinh sống, học tập và làm việc trên địa bàn thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Hà Nội.
  • Góc độ tiếp cận: Dưới góc độ quản trị và phát triển sản phẩm của nhà cung cấp dịch vụ TTKDTM.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các khái niệm nghiên cứu

Đề tài tổng hợp các mô hình lý thuyết hành vi và chấp nhận công nghệ phổ biến như Lý thuyết hành động hợp lý (TRA), Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM), Mô hình kết hợp chấp nhận và sử dụng công nghệ mở rộng (UTAUT2), cùng các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (Venkatesh et al., 2003; QingYang et al., 2015; Mahfuzur Rahmana et al., 2020; Bùi Nhất Vương, 2021).

Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 8 nhóm yếu tố tác động (biến độc lập) và 1 biến phụ thuộc:

  • Công nghệ (CN): Giao diện ứng dụng, tính rõ ràng của hướng dẫn, khả năng truy cập và độ ổn định hệ thống.
  • Điều kiện sử dụng (DK): Cơ sở hạ tầng kỹ thuật, thiết bị thông minh kết nối mạng và kiến thức về TTKDTM.
  • Ảnh hưởng xã hội (XH): Tác động từ gia đình, bạn bè, đồng nghiệp, người nổi tiếng, uy tín nhà cung cấp và chính sách khuyến khích từ Chính phủ.
  • Chương trình khuyến mãi (KM): Các ưu đãi tài chính, chính sách giảm giá, voucher so với thanh toán tiền mặt.
  • Sự tiện ích (TI): Khả năng tiết kiệm thời gian, công sức, thanh toán hóa đơn từ xa và quản lý chi tiêu.
  • Chi phí giao dịch (CP): Mức phí chuyển tiền, duy trì dịch vụ và tính hợp lý của biểu phí giao dịch.
  • Nhân khẩu học (NKH): Đặc điểm thế hệ tiếp cận công nghệ sớm, xu hướng mua sắm trực tuyến và kỳ vọng trải nghiệm.
  • Bảo mật (BM): Gồm bảo mật dữ liệu thông tin cá nhân và kiểm soát rủi ro, gian lận tài chính.
  • Biến phụ thuộc (Y): Quyết định lựa chọn TTKDTM của Gen Z.

Dạng thức mô hình hồi quy tuyến tính bội đề xuất: $$Y_i = \beta_0 + \beta_1 X_{1i} + \beta_2 X_{2i} + \beta_3 X_{3i} + \beta_4 X_{4i} + \beta_5 X_{5i} + \beta_6 X_{6i} + \beta_7 X_{7i} + \beta_8 X_{8i} + U_i$$

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu

  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu phi ngẫu nhiên theo hình thức chọn mẫu thuận tiện (convenience sampling). Theo nguyên tắc chọn mẫu của Tabachnick và Fidell (1991), kích thước mẫu tối thiểu thỏa mãn công thức $n \ge 50 + 8p$ (với $p = 8$ biến độc lập, $n \ge 50 + 8 \times 8 = 114$).
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến gửi tới sinh viên, thanh niên thuộc thế hệ Gen Z tại Hà Nội. Tổng số phiếu thu về hợp lệ đạt 313 mẫu. Thang đo Likert 5 điểm (từ 1 = Rất không ảnh hưởng/Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Rất ảnh hưởng/Hoàn toàn đồng ý) được áp dụng cho 35 biến quan sát độc lập và 4 biến quan sát phụ thuộc.
  • Quy trình xử lý dữ liệu định lượng: Thực hiện trên phần mềm SPSS qua 5 bước: (1) Thống kê mô tả; (2) Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha; (3) Phân tích nhân tố khám phá (EFA); (4) Kiểm định hệ số tương quan tuyến tính Pearson; (5) Kiểm định mô hình hồi quy đa biến bằng phương pháp bình phương nhỏ nhất (OLS).

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

Chương I tổng hợp hệ thống tài liệu nghiên cứu quốc tế và trong nước về lĩnh vực thanh toán điện tử và hành vi người tiêu dùng:

  • Nghiên cứu quốc tế: QingYang et al. (2015) phân tích nhận thức rủi ro hệ thống và rủi ro giao dịch tác động tới niềm tin tại Trung Quốc; Mahfuzur Rahmana et al. (2020) chỉ ra kỳ vọng hiệu suất và điều kiện thuận lợi thúc đẩy TTKDTM tại Malaysia; Debarun Chakraborty et al. (2022) phân tích các giá trị chức năng, điều kiện và cảm xúc đối với ý định dùng ứng dụng thanh toán di động tại Ấn Độ; B. Świecka (2018) chứng minh vai trò của hiểu biết tài chính; Afizan Amer et al. (2020) khảo sát việc áp dụng thanh toán không tiền mặt tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Malaysia.
  • Nghiên cứu trong nước: Phan Ái Ngân (2017) khảo sát thanh toán bán lẻ tại TP. Hồ Chí Minh; Nguyễn Thị Bích Triều (2021) nghiên cứu về thanh toán mã QR; Bùi Nhất Vương (2021) và Nguyễn Thị Liêm (2020) phân tích ý định dùng ví điện tử tại Cần Thơ và Bắc Ninh; Bùi Thị Mến et al. (2020) xác định tính hữu dụng và tiện lợi thúc đẩy giới trẻ Hà Nội dùng ví điện tử; Nguyễn Ngọc Dung et al. (2021) phân tích ý định sử dụng thanh toán di động.
  • Khoảng trống nghiên cứu: Mặc dù các đề tài trước đã khai thác nhiều khía cạnh của thanh toán số, các công trình chuyên biệt đo lường hành vi lựa chọn TTKDTM của đối tượng Gen Z tại địa bàn Hà Nội còn hạn chế, đặc biệt trong việc đánh giá đồng thời tác động của khuyến mãi, chi phí và mức độ an toàn thông tin.

CHƯƠNG II: CƠ SỞ LÝ LUẬN

  • Khái niệm và đặc điểm Gen Z: Nhóm sinh từ 1997 đến 2012; có khả năng làm chủ công nghệ cao, tư duy tài chính độc lập, tiêu dùng khôn ngoan, có xu hướng dẫn dắt trào lưu xã hội và ưu tiên sử dụng dịch vụ số thay vì phương thức truyền thống.
  • Bản chất và các hình thức TTKDTM: Định nghĩa là hình thức chuyển dịch vốn thông qua tài khoản hoặc bù trừ qua tổ chức trung gian thanh toán. Hệ thống hóa 6 phương thức TTKDTM phổ biến: Séc (Cheque), Thư tín dụng (L/C), Thẻ ngân hàng (thẻ ghi nợ, thẻ tín dụng, thẻ trả trước), Mobile Banking, Quét mã QR Code và Ví điện tử (Momo, ZaloPay, ShopeePay, ViettelPay...).
  • Xây dựng nội hàm 8 nhân tố tác động: Định nghĩa chi tiết các yếu tố Công nghệ, Điều kiện sử dụng, Ảnh hưởng xã hội, Chương trình khuyến mãi, Sự tiện ích, Chi phí giao dịch, Nhân khẩu học và Bảo mật.

CHƯƠNG III: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

  • Trình bày mô hình nghiên cứu đề xuất với 8 biến độc lập tác động đến quyết định lựa chọn TTKDTM.
  • Thiết kế bảng hỏi khảo sát gồm 2 phần: Thông tin cá nhân (giới tính, năm sinh, địa bàn tạm trú) và Nội dung khảo sát hành vi (thực trạng sử dụng, loại hình dịch vụ, thang đo đánh giá các yếu tố tác động).
  • Thiết lập quy trình phân tích định lượng trên SPSS với các tiêu chuẩn kiểm định cụ thể: Hệ số Cronbach's Alpha tổng thể $\ge 0,6$ và tương quan biến - tổng $\ge 0,3$; Hệ số KMO từ 0,5 đến 1,0 và kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0,05$; Tổng phương sai trích $\ge 50%$; Trị số Eigenvalue $> 1$; Hệ số tải nhân tố Factor Loading $> 0,5$.

CHƯƠNG IV: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Chương IV trình bày chi tiết số liệu phân tích định lượng từ 313 mẫu khảo sát tại Hà Nội:

1. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu

Tiêu chí Phân loại Tần số (người) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nữ 220 70,3%
Nam 93 29,7%
Năm sinh 2001 81 25,9%
2000 38 12,1%
Các năm khác (1997 - 2012) 194 62,0%
Mức độ sử dụng TTKDTM Đã sử dụng 276 88,2%
Chưa sử dụng (chủ yếu sinh từ 2007-2012) 37 11,8%

2. Đánh giá độ tin cậy thang đo (Cronbach’s Alpha)

Tất cả 8 thang đo biến độc lập và 1 thang đo biến phụ thuộc đều đạt độ tin cậy cao, không có biến quan sát nào bị loại do tương quan biến - tổng đều lớn hơn 0,3:

  • Thang đo Công nghệ (CN): 4 biến, Cronbach’s Alpha = 0,766
  • Thang đo Điều kiện sử dụng (DK): 3 biến, Cronbach’s Alpha = 0,608
  • Thang đo Ảnh hưởng xã hội (XH): 5 biến, Cronbach’s Alpha = 0,736
  • Thang đo Chương trình khuyến mãi (KM): 5 biến, Cronbach’s Alpha = 0,805
  • Thang đo Tiện ích (TI): 4 biến, Cronbach’s Alpha = 0,803
  • Thang đo Chi phí giao dịch (CP): 3 biến, Cronbach’s Alpha = 0,860
  • Thang đo Nhân khẩu học (NKH): 4 biến, Cronbach’s Alpha = 0,709
  • Thang đo Bảo mật (BM): 7 biến, Cronbach’s Alpha = 0,796
  • Thang đo Biến phụ thuộc Quyết định TTKDTM (Y): 4 biến, Cronbach’s Alpha = 0,885

3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)

  • Biến độc lập: Hệ số KMO = 0,742, kiểm định Bartlett’s có $\text{Sig.} = 0,000$. Phân tích trích được 8 nhân tố tại mức giá trị Eigenvalue = 1,043 ($> 1$). Tổng phương sai trích đạt 60,723% ($> 50%$), giải thích được 60,723% sự biến thiên của dữ liệu gốc.
  • Biến phụ thuộc: Hệ số KMO = 0,828, kiểm định Bartlett’s có $\text{Sig.} = 0,000$, trích được 1 nhân tố duy nhất với Eigenvalue = 2,984, tổng phương sai trích đạt 74,606%.

4. Phân tích tương quan Pearson và Hồi quy tuyến tính (OLS)

  • Kiểm định tương quan Pearson cho thấy chỉ có 4 biến độc lập có ý nghĩa thống kê tương quan với biến phụ thuộc $Y$ ($\text{Sig.} < 0,05$): Chương trình khuyến mãi ($r = 0,206$), Tiện ích ($r = 0,161$), Bảo mật ($r = 0,141$), Chi phí giao dịch ($r = 0,119$). Các biến CN, DK, XH, NKH không có tương quan tuyến tính có ý nghĩa với $Y$.
  • Kết quả hồi quy OLS:
    • Hệ số $R^2$ hiệu chỉnh ($\text{Adjusted } R^2$) = 0,520, cho biết 4 biến độc lập đưa vào giải thích được 52% sự biến thiên trong quyết định lựa chọn TTKDTM của Gen Z; 48% còn lại do sai số và các yếu tố ngoài mô hình.
    • Giá trị thống kê Durbin-Watson = 1,949 (thuộc khoảng 1,5 - 2,5), chứng minh không xảy ra hiện tượng tự tương quan chuỗi bậc nhất giữa các phần dư.
    • Kiểm định ANOVA có mức ý nghĩa $\text{Sig.} = 0,000$ ($< 0,05$), khẳng định mô hình hồi quy đa biến phù hợp với tổng thể.
    • Phương trình hồi quy chuẩn hóa thu được: $$Y = 0,163 \times X_4 - 0,094 \times X_5 + 0,081 \times X_8 + 0,033 \times X_6$$ (Trong đó: $Y$: Quyết định lựa chọn TTKDTM; $X_4$: Chương trình khuyến mãi; $X_5$: Chi phí giao dịch; $X_6$: Sự tiện ích; $X_8$: Bảo mật).

CHƯƠNG V: THẢO LUẬN VÀ KẾT LUẬN

  • Thảo luận kết quả: Yếu tố Chương trình khuyến mãi có tác động lớn nhất ($\beta = 0,163$), phản ánh đặc trưng tài chính phụ thuộc hoặc chưa ổn định của Gen Z. Tiếp theo là Chi phí giao dịch ($\beta = -0,094$), Bảo mật thông tin & tài chính ($\beta = 0,081$) và Sự tiện ích ($\beta = 0,033$).
  • Đề xuất hệ thống khuyến nghị quản trị cho nhà cung cấp dịch vụ và cơ quan quản lý Nhà nước.
  • Nêu rõ các giới hạn của bài nghiên cứu về phạm vi khảo sát và mẫu dữ liệu.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Thứ tự tác động Nhân tố Hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$) Mức ý nghĩa ($\text{Sig.}$) Kết luận tác động
1 Chương trình khuyến mãi ($X_4$) $+0,163$ $< 0,05$ Tác động dương mạnh nhất
2 Chi phí giao dịch ($X_5$) $-0,094$ $< 0,05$ Tác động âm (rào cản chi phí)
3 Bảo mật ($X_8$) $+0,081$ $< 0,05$ Tác động dương
4 Sự tiện ích ($X_6$) $+0,033$ $< 0,05$ Tác động dương
Loại bỏ CN, DK, XH, NKH Không có ý nghĩa $> 0,05$ Ít/không tác động trực tiếp

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Tính kế thừa và tính mới: Nghiên cứu đã kế thừa các mô hình đo lường hành vi chấp nhận công nghệ, đồng thời bổ sung kiểm chứng thực nghiệm các nhân tố đặc thù (khuyến mãi, chi phí, rủi ro an toàn số) tác động trực tiếp lên thế hệ Gen Z tại thị trường đô thị Hà Nội.
  • Giải pháp kiến nghị cho Nhà cung cấp dịch vụ TTKDTM:
    • Tận dụng các kênh truyền thông số và mạng xã hội để quảng bá các tính năng, nâng cao nhận thức người dùng.
    • Tăng cường liên kết dịch vụ TTKDTM với các hệ thống thẻ ngân hàng để tối ưu hóa thao tác chuyển tiền và giảm chi phí giao dịch.
    • Xây dựng biểu phí linh hoạt, hợp lý; áp dụng chính sách miễn phí hoặc hỗ trợ chi phí cho khách hàng Gen Z trong giai đoạn đầu trải nghiệm.
    • Thiết kế các gói khuyến mãi định kỳ, ưu đãi theo dịp lễ, tết, tặng thưởng cho giao dịch thường xuyên để giữ chân người dùng.
    • Nâng cấp cơ sở hạ tầng công nghệ, cải thiện tính ổn định, tối ưu hóa giao diện ứng dụng.
    • Hợp tác với nhà mạng viễn thông mở rộng vùng phủ sóng Internet, hỗ trợ hạ tầng kỹ thuật.
    • Thiết lập các cơ chế xác thực tài khoản hiện đại, bảo mật thông tin cá nhân và giám sát ngăn ngừa gian lận tài chính.
  • Kiến nghị đối với Cơ quan quản lý Nhà nước:
    • Tiếp tục rà soát, hoàn thiện khung khổ pháp lý cho hoạt động TTKDTM và các mô hình công nghệ tài chính mới.
    • Nâng cấp và hiện đại hóa hạ tầng thanh toán quốc gia, bảo đảm vận hành liên tục, an toàn và chi phí thấp.
    • Tăng cường kiểm tra, giám sát phòng chống rửa tiền, gian lận và tài trợ khủng bố trong giao dịch điện tử.
    • Mở rộng chi trả an sinh xã hội, lương hưu qua các phương thức TTKDTM.
    • Ban hành chính sách khuyến khích doanh nghiệp phát triển hạ tầng Internet tốc độ cao.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản niên luận đã chỉ rõ các hạn chế chính:

  • Hạn chế về tính đại diện của mẫu: Khảo sát được thực hiện trên cỡ mẫu $N = 313$, trong đó cơ cấu giới tính chưa thực sự cân bằng (nữ giới chiếm 70,3%) và tập trung phần lớn vào nhóm sinh năm 2001 (25,9%). Phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn trên địa bàn thành phố Hà Nội nên chưa khái quát được toàn bộ thế hệ Gen Z trên phạm vi toàn quốc.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Do hạn chế về thời gian và nguồn lực, dữ liệu được thu thập chủ yếu qua bảng hỏi trực tuyến (Google Form), thiếu các buổi phỏng vấn sâu hoặc khảo sát trực tiếp (offline), dẫn đến khả năng kiểm soát chất lượng phản hồi chưa tuyệt đối chặt chẽ.
  • Trình độ chuyên môn của tác giả: Nghiên cứu được thực hiện dưới hình thức niên luận đại học của sinh viên, kỹ năng phân tích và kinh nghiệm khảo sát thực tế còn ở mức khởi đầu.
  • Hướng mở cho các nghiên cứu tiếp theo: Cần mở rộng quy mô mẫu khảo sát ra nhiều tỉnh/thành phố khác, cân đối cơ cấu nhân khẩu học, kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính (phỏng vấn chuyên gia, thảo luận nhóm) và áp dụng các mô hình phân tích cấu trúc tuyến tính hiện đại hơn (như PLS-SEM hoặc CB-SEM).

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Hệ thống thông tin quản lý, Quản trị Kinh doanh, Marketing: Cung cấp mẫu hình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh từ khâu tổng quan tài liệu, thiết kế bảng hỏi thang đo Likert, đến quy trình xử lý dữ liệu thực tế trên SPSS (Cronbach’s Alpha, EFA, Pearson Correlation, OLS Regression).
  • Bộ phận phát triển sản phẩm và Marketing tại các Ngân hàng thương mại, Tổ chức trung gian thanh toán và Công ty Fintech: Nắm bắt chính xác mức độ nhạy cảm về giá (chi phí giao dịch) và vai trò quyết định của các chương trình khuyến mãi đối với hành vi tiêu dùng số của nhóm khách hàng trẻ Gen Z.

Câu hỏi thường gặp

1. Nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến quyết định lựa chọn TTKDTM của Gen Z theo kết quả nghiên cứu?

Theo phương trình hồi quy chuẩn hóa, biến Chương trình khuyến mãi ($X_4$) có hệ số $\beta = 0,163$ lớn nhất trong mô hình. Điều này chứng minh các chính sách ưu đãi, giảm giá, hoàn tiền tác động mạnh nhất đến quyết định thanh toán không tiền mặt của Gen Z.

2. Cỡ mẫu khảo sát thực tế là bao nhiêu và có phân bổ nhân khẩu học như thế nào?

Mẫu nghiên cứu gồm 313 quan sát hợp lệ là Gen Z tại Hà Nội. Trong đó, nữ giới chiếm 70,3% ($n = 220$), nam giới chiếm 29,7% ($n = 93$); tập trung đông nhất ở nhóm sinh năm 2001 (25,9%) và sinh năm 2000 (12,1%); tỷ lệ người đã từng sử dụng dịch vụ TTKDTM đạt 88,2%.

3. Tại sao các yếu tố Công nghệ, Điều kiện sử dụng, Ảnh hưởng xã hội và Nhân khẩu học không có mặt trong phương trình hồi quy OLS cuối cùng?

Trong bước kiểm định tương quan Pearson ở Chương IV, mức ý nghĩa kiểm định ($\text{Sig.}$) giữa 4 biến này với biến phụ thuộc $Y$ đều lớn hơn 0,05. Do không thỏa mãn điều kiện tương quan tuyến tính có ý nghĩa thống kê, 4 biến này đã bị loại trước khi đưa vào phân tích hồi quy đa biến.

4. Mô hình hồi quy OLS đạt được độ giải thích biến thiên và mức độ tương quan chuỗi như thế nào?

Mô hình đạt hệ số $R^2$ hiệu chỉnh bằng 0,520 (giải thích được 52% sự thay đổi của quyết định lựa chọn TTKDTM). Hệ số Durbin-Watson đạt 1,949, nằm trong khoảng cho phép từ 1,5 đến 2,5, chứng minh các phần dư không bị tự tương quan chuỗi bậc nhất.

5. Khảo sát ghi nhận những hình thức thanh toán không dùng tiền mặt cụ thể nào?

Bảng hỏi và cơ sở lý luận của nghiên cứu ghi nhận 6 hình thức: Séc, Thư tín dụng (L/C), Thẻ ngân hàng, Mobile Banking, Quét mã QR Code và Ví điện tử (Momo, ShopeePay, ZaloPay, ViettelPay...).


Kết luận

Bài niên luận năm 2022 của sinh viên Đỗ Phương Nga (Khoa Tài chính – Ngân hàng, Trường Đại học Kinh tế – ĐHQGHN) đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và đo lường thực nghiệm các nhân tố tác động đến quyết định lựa chọn TTKDTM của Gen Z tại Hà Nội. Dựa trên cỡ mẫu $N = 313$, nghiên cứu chỉ ra 4 yếu tố tác động thực chất theo thứ tự giảm dần là Chương trình khuyến mãi, Chi phí giao dịch, Bảo mật và Sự tiện ích, giải thích 52% sự biến thiên của hành vi lựa chọn. Kết quả này cung cấp các căn cứ thực tiễn quan trọng cho các ngân hàng, trung gian thanh toán và cơ quan quản lý trong việc mở rộng mạng lưới thanh toán số tại Việt Nam.