Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Bối cảnh thực tiễn và tính cấp thiết
Sự phát triển kinh tế nhanh chóng trong những năm gần đây đã gia tăng áp lực khai thác tài nguyên thiên nhiên, dẫn đến tình trạng suy giảm chất lượng môi trường nghiêm trọng. Cùng với sự phát triển này, ý thức trách nhiệm của cộng đồng đối với môi trường dần được nâng cao, thúc đẩy nhu cầu tiêu dùng các sản phẩm bền vững và thân thiện với hệ sinh thái. Tại Việt Nam, mua sắm xanh là một trong những nội dung trọng tâm trong "Chiến lược tăng trưởng xanh quốc gia 2021–2030, tầm nhìn 2050".
Thế hệ Z (Gen Z) – những người sinh từ năm 1996 đến năm 2009 – hiện chiếm khoảng 25% dân số toàn cầu (khoảng 2,6 tỷ người) và tại Việt Nam có khoảng 15 triệu người, tương đương 25% lực lượng lao động cả nước. Nhóm người tiêu dùng trẻ này lớn lên cùng sự phát triển công nghệ và các biến động môi trường, hình thành lối sống thực tế, khắt khe hơn đối với tiêu dùng xanh. Thành phố Hồ Chí Minh (TP. HCM) là trung tâm kinh tế, nơi tập trung dân cư đông đúc và có mức tiêu thụ hàng hóa hàng đầu cả nước. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố thúc đẩy hành vi mua sắm sản phẩm xanh của Gen Z tại địa bàn này mang tính cấp thiết, cung cấp căn cứ thực tiễn cho các doanh nghiệp xây dựng chiến lược kinh doanh và tiếp thị phù hợp.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Khóa luận xác định hệ thống mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Xác định từng yếu tố, tiến hành phân tích mức độ tác động của các nhân tố đối với hành vi mua sắm xanh (HVMSX) của Gen Z tại TP. HCM; từ đó đề xuất các hàm ý quản trị phù hợp giúp các bên liên quan thúc đẩy tiêu dùng xanh.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến HVMSX của Gen Z tại TP. HCM.
- Đánh giá sự khác biệt về mức độ tác động của từng nhân tố ảnh hưởng đến HVMSX.
- Đề xuất chiến lược truyền thông, marketing và chiến lược sản xuất kinh doanh nhằm thúc đẩy phong trào tiêu dùng xanh.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Các nhân tố nào tác động đến HVMSX cần được chú ý quan tâm để thu hút Gen Z sử dụng sản phẩm xanh?
- Sự khác biệt về mức độ ảnh hưởng của các yếu tố liên quan đến HVMSX là gì?
- Giải pháp doanh nghiệp nào nên được xem xét để thúc đẩy thị trường tiêu dùng xanh tại Việt Nam nói chung và TP. HCM nói riêng?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi mua sắm xanh của nhóm người tiêu dùng thế hệ Z.
- Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được thực hiện từ tháng 01/2024 đến tháng 04/2024. Trong đó, dữ liệu thứ cấp được thu thập từ tháng 01/2024 đến đầu tháng 02/2024; dữ liệu khảo sát sơ cấp được thu thập từ tháng 02/2024 đến cuối tháng 03/2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng kết hợp hai lý thuyết nền tảng trong lĩnh vực hành vi người tiêu dùng:
- Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA) của Fishbein và Ajzen (1975): Giải thích ý định hành vi xuất phát từ nhận thức thái độ và chuẩn mực chủ quan của cá nhân.
- Thuyết hành vi hoạch định (Theory of Planned Behavior – TPB) của Ajzen (1991): Mở rộng từ TRA bằng cách bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi, phản ánh mức độ thuận lợi hay khó khăn khi thực hiện hành vi.
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 05 biến độc lập tác động trực tiếp đến 01 biến phụ thuộc (Hành vi mua sắm xanh), tương ứng với 05 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_5$):
- $H_1$: Mối quan tâm về môi trường có ảnh hưởng cùng chiều đến HVMSX.
- $H_2$: Nhận thức về giá của sản phẩm xanh có ảnh hưởng cùng chiều đến HVMSX.
- $H_3$: Chuẩn chủ quan có ảnh hưởng cùng chiều đến HVMSX.
- $H_4$: Sự an toàn của sản phẩm xanh có ảnh hưởng cùng chiều đến HVMSX.
- $H_5$: Ý thức về sức khỏe có ảnh hưởng cùng chiều đến HVMSX.
| Nhóm biến |
Mã hóa |
Số lượng biến quan sát |
Nguồn lý thuyết / Kế thừa |
| Mối quan tâm về môi trường |
MT |
5 (MT1 – MT5) |
Choshaly (2017), Hosein & cs (2013), Kaufmann & cs (2012), Hoàng Trọng Hùng & cs (2018) |
| Nhận thức về giá |
GC |
4 (GC1 – GC4) |
Bondos (2016), Osarodion Ogiemwonyi (2022), Đào Thị Thu Hường (2020) |
| Chuẩn chủ quan |
CCQ |
4 (CCQ1 – CCQ4) |
Huỳnh Minh Trí (2022), Yadav & Pathak (2016), Hojnik & Ruzzier (2020) |
| Sự an toàn của sản phẩm |
AT |
4 (AT1 – AT4) |
Talwar & cs (2021), Jan, Ji & Yeo (2019) |
| Ý thức về sức khỏe |
SK |
3 (SK1 – SK3) |
Becker (1977), Kraft (1993), Magnusson (2003), Kumar & cs (2021) |
| Hành vi mua sắm xanh (Phụ thuộc) |
HV |
4 (HV1 – HV4) |
Tác giả tổng hợp và phát triển từ nghiên cứu định tính |
Phương pháp nghiên cứu và xử lý dữ liệu
Tác giả áp dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp (định tính và định lượng):
- Nghiên cứu định tính: Tổng quan tài liệu, tham khảo ý kiến chuyên gia và phỏng vấn thử nghiệm nhóm Gen Z tại TP. HCM để điều chỉnh thang đo từ 23 biến quan sát ban đầu thành 24 biến quan sát chính thức (rút gọn nội dung biến GC và SK3, bổ sung biến HV4).
- Phương pháp chọn mẫu và thu thập dữ liệu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) qua bảng hỏi Google Form trực tuyến. Dựa trên quy tắc tỷ lệ quan sát tối thiểu $5:1$ cho 24 biến quan sát ($24 \times 5 = 120$ mẫu), tác giả phát ra 350 phiếu khảo sát, thu về 337 phiếu, sau khi sàng lọc còn lại 320 mẫu hợp lệ đưa vào phân tích.
- Thang đo: Sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
- Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện:
- Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học và các biến nghiên cứu.
- Đánh giá độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach’s Alpha (ngưỡng chấp nhận $\ge 0,7$; tương quan biến – tổng $\ge 0,3$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho biến độc lập và biến phụ thuộc (Kaiser–Meyer–Olkin $\text{KMO} \ge 0,5$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0,05$, hệ số tải $\text{Factor Loading} > 0,3$, $\text{Eigenvalue} > 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$).
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội: kiểm định độ phù hợp mô hình qua $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định ANOVA (F), hệ số Durbin–Watson (kiểm tra tự tương quan, ngưỡng $1,5 - 2,5$), hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF} < 10$ (kiểm tra đa cộng tuyến) và kiểm định các giả định về phân phối chuẩn, tính tuyến tính, phương sai sai số không đổi.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu
Chương mở đầu tập trung làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh suy thoái môi trường toàn cầu và xu hướng tiêu dùng bền vững tại Việt Nam. Tác giả xác định rõ ràng mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, cùng phạm vi không gian (TP. HCM) và thời gian (tháng 01/2024 – 04/2024). Chương này cũng giới thiệu sơ lược về phương pháp tiếp cận hỗn hợp, tính mới trong việc kết hợp mô hình TRA và TPB đối với nhóm khách hàng thế hệ Z, cấu trúc 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương 2 cung cấp hệ thống hóa lý luận về:
- Đặc điểm thế hệ Z: Sinh từ 1996 đến 2009, thích nghi cao với công nghệ, quan tâm đến các vấn đề xã hội và môi trường nhưng có xu hướng tiêu dùng thực tế.
- Sản phẩm xanh và hành vi mua sắm xanh: Định nghĩa theo Shamdasani & cs (1993), Dangelico & Pontrandolfo (2010), phân loại 5 nhóm sản phẩm xanh chính (nhu yếu phẩm hữu cơ, thực phẩm sạch, dệt may từ sợi tự nhiên, thiết bị điện tiết kiệm năng lượng, sản phẩm có bao bì phân hủy sinh học).
- Thực trạng tiêu dùng xanh: Phân tích chính sách quốc gia và các số liệu khảo sát thị trường (PwC 2021: hơn 47% người tiêu dùng ưu tiên sản phẩm tự phân hủy; Nielsen 2017: xu hướng sẵn sàng chi trả cao hơn cho thương hiệu xanh) cùng các hoạt động giảm rác thải của các nhà bán lẻ tại Việt Nam như Co.opmart, Big C, Mega Market.
- Lược khảo nghiên cứu và khoảng trống: Tổng hợp các công trình quốc tế (Hosein & cs, 2013; Kaufmann & cs, 2013; Sahu, 2022; Uddin & cs, 2019; Chen & cs, 2012) và trong nước (Huỳnh Minh Trí, 2022; Hoàng Trọng Hùng & cs, 2018; Ao Thu Hoài & cs, 2021; Đào Thị Thu Hường, 2020), chỉ ra khoảng trống về dữ liệu thực nghiệm đối với phân khúc Gen Z tại TP. HCM sau đại dịch Covid-19. Từ đó, xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố với 5 giả thuyết tương ứng.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu 2 giai đoạn: định tính (nghiên cứu sơ bộ, tham khảo ý kiến chuyên gia để hiệu chỉnh thang đo) và định lượng (khảo sát trực tuyến qua Google Form). Tác giả mô tả chi tiết bảng câu hỏi chính thức gồm 24 biến quan sát, thiết kế chọn mẫu thuận tiện với cỡ mẫu dự kiến 350 và thu về 320 mẫu hợp lệ. Chương này làm rõ các tiêu chuẩn thống kê được áp dụng trên phần mềm SPSS 20.0: Cronbach’s Alpha, kiểm định KMO và Bartlett, chỉ số Eigenvalue, phương sai trích, phương trình hồi quy tuyến tính bội, hệ số $R^2$ hiệu chỉnh, Durbin–Watson, hệ số VIF và các biểu đồ phân tích phần dư chuẩn hóa (Histogram, Normal P-P Plot, Scatter Plot).
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Nội dung chương trình bày toàn bộ kết quả phân tích số liệu từ 320 mẫu khảo sát hợp lệ:
- Thống kê mô tả mẫu: Phân tích cơ cấu đối tượng khảo sát theo độ tuổi, giới tính, thu nhập và mức chi tiêu hàng tháng.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo: Tất cả 5 thang đo biến độc lập và 1 thang đo biến phụ thuộc đều đạt độ tin cậy cần thiết với hệ số Cronbach’s Alpha lớn hơn 0,7 và không có biến nào có hệ số tương quan biến – tổng nhỏ hơn 0,3.
- Phân tích EFA: Đánh giá ma trận xoay nhân tố cho 20 biến quan sát độc lập và 4 biến quan sát phụ thuộc, xác nhận các biến hội tụ chuẩn xác vào các nhóm nhân tố ban đầu, giá trị Eigenvalue $> 1$ và tổng phương sai trích $> 50%$.
- Kiểm định các giả định hồi quy: Kết quả phân tích đồ thị Histogram, Normal P-P Plot và Scatter Plot xác nhận dữ liệu thỏa mãn các giả định về liên hệ tuyến tính, phân phối chuẩn của phần dư, phương sai sai số đồng nhất, không có hiện tượng tự tương quan (Durbin–Watson đạt yêu cầu) và không vi phạm đa cộng tuyến ($\text{VIF} < 10$).
- Phân tích hồi quy và kiểm định giả thuyết: Kiểm định F trong bảng ANOVA đạt mức ý nghĩa $\text{Sig.} < 0,05$. Toàn bộ 5 giả thuyết nghiên cứu ($H_1, H_2, H_3, H_4, H_5$) đều được chấp nhận ở mức ý nghĩa $5%$, chứng minh các nhân tố đều có ảnh hưởng cùng chiều đến hành vi mua sắm xanh của Gen Z tại TP. HCM.
Chương 5: Kết luận & Hàm ý quản trị
Tổng kết các kết quả nghiên cứu định lượng đạt được và xây dựng hệ thống giải pháp, hàm ý quản trị chi tiết tương ứng với 5 nhân tố ảnh hưởng. Đồng thời, tác giả thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu về phạm vi không gian, phương pháp lấy mẫu và đưa ra định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Phân tích mô hình hồi quy từ 320 mẫu khảo sát cho thấy cả 5 nhân tố đều có tác động tích cực cùng chiều đến hành vi mua sắm xanh của Gen Z tại TP. HCM. Trong đó:
- Ý thức về sức khỏe và Nhận thức về giá cả là hai nhân tố có tác động mạnh mẽ và quan trọng nhất tới quyết định mua sắm của thế hệ Z.
- Sự an toàn của sản phẩm xanh, Chuẩn chủ quan và Mối quan tâm về môi trường là các nhân tố tiếp theo giữ vai trò thúc đẩy tích cực đến hành vi tiêu dùng xanh.
Giải pháp và hàm ý quản trị đề xuất
Dựa trên kết quả thực nghiệm, tác giả đề xuất các chiến lược trọng tâm cho doanh nghiệp và các tổ chức liên quan:
- Đối với Ý thức về sức khỏe: Doanh nghiệp cần tập trung nhấn mạnh các lợi ích trực tiếp của sản phẩm xanh đối với sức khỏe cá nhân và gia đình người tiêu dùng; minh bạch thông tin về thành phần tự nhiên, không độc hại.
- Đối với Nhận thức về giá cả: Xây dựng chính sách giá cạnh tranh, linh hoạt; triển khai các chương trình khuyến mãi, ưu đãi về giá nhằm giảm rào cản chi phí đối với nhóm người tiêu dùng trẻ chưa có thu nhập cao.
- Đối với Sự an toàn của sản phẩm xanh: Đảm bảo quy trình sản xuất đạt chuẩn, công khai chứng nhận từ các tổ chức kiểm định uy tín để củng cố niềm tin của khách hàng.
- Đối với Chuẩn chủ quan: Tận dụng mạng xã hội, báo chí và những người có sức ảnh hưởng để lan tỏa thông điệp tiêu dùng xanh; tận dụng tác động lan tỏa từ bạn bè, người thân để thúc đẩy quyết định mua sắm.
- Đối với Mối quan tâm về môi trường: Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông giáo dục ý thức bảo vệ môi trường, kết hợp trải nghiệm mua sắm tiện lợi và khuyến khích tái chế, tái sử dụng (như đổi vỏ chai, sử dụng bao bì tự phân hủy).
Đóng góp của đề tài
- Về mặt khoa học: Vận dụng tích hợp hai mô hình TRA và TPB để kiểm định thực nghiệm thang đo hành vi mua sắm xanh riêng cho nhóm người tiêu dùng thế hệ Z tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu bổ sung dữ liệu lý thuyết và làm tiền đề cho các nghiên cứu tiếp theo về tiêu dùng bền vững.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà quản lý doanh nghiệp sản xuất và phân phối sản phẩm xanh tại TP. HCM trong việc nhận diện đúng động lực mua sắm của Gen Z, từ đó định hình chiến lược marketing, định giá và phát triển sản phẩm thích hợp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Phạm vi không gian: Dữ liệu nghiên cứu mới chỉ thu thập trong phạm vi TP. HCM, chưa bao quát được các vùng miền hoặc các đô thị khác trên cả nước.
- Đối tượng nghiên cứu: Tập trung chuyên biệt vào nhóm khách hàng thế hệ Z, chưa đối sánh đa dạng giữa các nhóm thế hệ tiêu dùng khác nhau (như Gen Y, Gen X).
- Phương pháp lấy mẫu: Phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất có thể làm giảm tính đại diện tuyệt đối cho toàn bộ tổng thể Gen Z.
- Phạm vi thời gian: Thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp diễn ra ngắn (từ tháng 02/2024 đến tháng 03/2024).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang các tỉnh thành và đô thị lớn khác (Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ) để nâng cao tính đại diện.
- Nghiên cứu so sánh hành vi mua sắm xanh giữa các thế hệ người tiêu dùng khác nhau.
- Ứng dụng các phương pháp chọn mẫu xác suất và bổ sung các biến kiểm soát hoặc các yếu tố mới (như niềm tin xanh, rủi ro nhận thức) vào mô hình nghiên cứu.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Kinh tế: Tham khảo phương pháp xây dựng mô hình kết hợp TRA – TPB, quy trình hiệu chỉnh thang đo và quy trình xử lý dữ liệu khảo sát bằng phần mềm SPSS 20.0 (Cronbach’s Alpha, EFA, Hồi quy tuyến tính bội).
- Các nhà nghiên cứu về tiêu dùng bền vững: Kế thừa bộ thang đo 24 biến quan sát đã được kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ tại thị trường Việt Nam.
- Nhà quản trị doanh nghiệp và chuyên viên Marketing: Ứng dụng hệ thống hàm ý quản trị tại Chương 5 để xây dựng thông điệp quảng bá tập trung vào sức khỏe và an toàn, thiết lập khung giá phù hợp nhằm tiếp cận phân khúc khách hàng Gen Z.
Câu hỏi thường gặp
1. Nhóm đối tượng Gen Z trong nghiên cứu được định nghĩa trong độ tuổi nào và có quy mô ra sao tại Việt Nam?
Theo văn bản, thế hệ Z (Gen Z) là những người sinh ra từ năm 1996 đến năm 2009 (độ tuổi từ 12 đến 27 tuổi tại thời điểm nghiên cứu năm 2024). Tại Việt Nam, nhóm Gen Z có khoảng 15 triệu người, chiếm khoảng 25% lực lượng lao động của cả nước.
2. Nghiên cứu sử dụng các lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất?
Nghiên cứu kết hợp hai lý thuyết nền tảng về tâm lý học và hành vi người tiêu dùng: Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA, Fishbein & Ajzen, 1975) và Thuyết hành vi hoạch định (Theory of Planned Behavior – TPB, Ajzen, 1991).
3. Quy mô mẫu khảo sát thực tế được thu thập và đưa vào phân tích hồi quy là bao nhiêu?
Cỡ mẫu tối thiểu theo lý thuyết là 120 (tỷ lệ $5:1$ cho 24 biến quan sát). Tác giả đã phát ra 350 phiếu, thu về 337 phản hồi và sau khi sàng lọc dữ liệu đã giữ lại 320 bảng trả lời hợp lệ để thực hiện các phân tích thống kê trên phần mềm SPSS 20.0.
4. Hai nhân tố nào được chứng minh có tác động quan trọng nhất đến quyết định mua sắm xanh của Gen Z?
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm chỉ ra rằng "Ý thức về sức khỏe" và "Nhận thức về giá cả của sản phẩm xanh" là hai trong số các nhân tố có ảnh hưởng mạnh nhất đến quyết định mua sắm xanh của người tiêu dùng Gen Z tại TP. HCM.
5. Thang đo chính thức của nghiên cứu bao gồm bao nhiêu biến quan sát?
Thang đo chính thức gồm tổng cộng 24 biến quan sát, được chia thành 6 nhóm: Mối quan tâm về môi trường (5 biến: MT1–MT5), Nhận thức về giá (4 biến: GC1–GC4), Chuẩn chủ quan (4 biến: CCQ1–CCQ4), Sự an toàn của sản phẩm (4 biến: AT1–AT4), Ý thức về sức khỏe (3 biến: SK1–SK3) và Hành vi mua sắm xanh (4 biến: HV1–HV4).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Thảo Nhân đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết TRA và TPB để xác định 5 nhân tố ảnh hưởng cùng chiều đến hành vi mua sắm xanh của thế hệ Z tại TP. HCM. Thông qua phương pháp phân tích định lượng trên 320 mẫu khảo sát bằng phần mềm SPSS 20.0, nghiên cứu chỉ ra ý thức về sức khỏe và nhận thức giá cả là hai yếu tố then chốt chi phối quyết định tiêu dùng của giới trẻ. Dựa trên các phát hiện thực nghiệm, công trình đề xuất hệ thống giải pháp quản trị thực tế giúp các doanh nghiệp phát triển sản phẩm xanh an toàn, có chính sách giá linh hoạt và truyền thông hiệu quả đến phân khúc khách hàng Gen Z.