Nghiên Cứu Độc Lực Của Virus Dịch Tả Lợn Châu Phi Tại Tỉnh Hưng Yên

Luận văn thạc sĩ phân tích xác định độc lực của chủng virus dịch tả lợn châu phi phân lập được tại tỉnh hưng yên trên lợn thí, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2020

70
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

2. DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

3. DANH MỤC BẢNG

4. DANH MỤC HÌNH

5. TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

6. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

7. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

7.1. Mục tiêu chung

7.2. Mục tiêu cụ thể

8. PHẠM VI NGHIÊN CỨU

9. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA ĐỀ TÀI

10. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

10.1. Ý nghĩa khoa học

10.2. Ý nghĩa thực tiễn

11. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

11.1. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU BỆNH DỊCH TẢ LỢN CHÂU PHI TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC

11.1.1. Tình hình nghiên cứu bệnh Dịch tả lợn Châu Phi tại Việt Nam

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Virus Dịch Tả Lợn Châu Phi Hưng Yên

Nghiên cứu về virus dịch tả lợn châu phi (DTLCP) tại Hưng Yên là một nỗ lực cấp thiết nhằm đối phó với mối đe dọa nghiêm trọng đối với ngành chăn nuôi lợn. Bệnh DTLCP, do virus ASFV gây ra, có tỷ lệ tử vong cao và khả năng lây lan nhanh chóng, gây thiệt hại kinh tế lớn. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân lập và xác định đặc tính của chủng virus ASFV phân lập được tại tỉnh Hưng Yên, từ đó làm cơ sở cho việc phát triển các biện pháp phòng chống dịch bệnh hiệu quả hơn. Tầm quan trọng của nghiên cứu này nằm ở việc cung cấp thông tin chi tiết về độc lực và đặc điểm sinh học của chủng virus DTLCP địa phương, giúp các nhà khoa học và cơ quan quản lý đưa ra các quyết định chính xác và kịp thời trong việc kiểm soát dịch bệnh. Nghiên cứu này cũng đóng góp vào sự hiểu biết chung về dịch tễ học dịch tả lợn châu phi và sự tiến hóa của virus ASFV tại Việt Nam.

1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu độc lập virus DTLCP

Nghiên cứu độc lập về virus DTLCP có vai trò then chốt trong việc hiểu rõ hơn về đặc điểm của virus tại một khu vực cụ thể. Điều này bao gồm việc xác định độc lực, khả năng lây lan và các biến chủng virus mới. Thông tin này rất quan trọng để phát triển các biện pháp phòng chống dịch bệnh phù hợp và hiệu quả, đặc biệt là trong bối cảnh dịch tả lợn châu phi hưng yên và các khu vực khác ở Việt Nam. Nghiên cứu độc lập cũng giúp giảm sự phụ thuộc vào các nguồn thông tin bên ngoài và tăng cường năng lực tự chủ trong việc đối phó với dịch bệnh.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu virus ASFV tại Hưng Yên

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định độc lực của chủng virus DTLCP phân lập được tại Hưng Yên trên lợn thí nghiệm. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc gây bệnh thực nghiệm cho lợn, theo dõi các triệu chứng lâm sàng, đánh giá bệnh tích đại thể và vi thể, và xác định sự bài thải virus trong dịch tiết. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc phân tích gen của virus để xác định nguồn gốc và mối quan hệ di truyền với các chủng virus DTLCP khác. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển vắc xin dịch tả lợn châu phi và các biện pháp kiểm soát dịch bệnh.

II. Thách Thức Phòng Chống Dịch Tả Lợn Châu Phi Tại Hưng Yên

Dịch tả lợn châu Phi (DTLCP) gây ra nhiều thách thức lớn cho ngành chăn nuôi lợn tại Hưng Yên. Virus ASFV có sức đề kháng cao trong môi trường, khả năng lây lan nhanh chóng và tỷ lệ tử vong gần như 100% khiến việc kiểm soát dịch bệnh trở nên vô cùng khó khăn. Các biện pháp phòng chống hiện tại, như tiêu hủy lợn bệnh và kiểm soát vận chuyển, chỉ mang tính tạm thời và không thể loại trừ hoàn toàn virus. Bên cạnh đó, việc thiếu vắc xin dịch tả lợn châu phi hiệu quả và các biện pháp điều trị đặc hiệu càng làm gia tăng mức độ nghiêm trọng của dịch bệnh. Thách thức lớn nhất là làm sao ngăn chặn sự lây lan của virus trong điều kiện chăn nuôi nhỏ lẻ, mật độ cao và ý thức phòng bệnh của người dân còn hạn chế.

2.1. Khó khăn trong kiểm soát lây lan virus DTLCP

Việc kiểm soát sự lây lan của virus DTLCP gặp nhiều khó khăn do đặc tính của virus và điều kiện chăn nuôi tại Việt Nam. Virus có thể tồn tại lâu trong môi trường, lây lan qua nhiều con đường khác nhau (tiếp xúc trực tiếp, gián tiếp qua thức ăn, nước uống, côn trùng...). Các biện pháp kiểm soát như kiểm dịch, tiêu hủy lợn bệnh và vệ sinh chuồng trại thường không đủ để ngăn chặn sự lây lan, đặc biệt là trong các hộ chăn nuôi nhỏ lẻ, nơi điều kiện vệ sinh còn hạn chế. Ngoài ra, việc vận chuyển lợn và sản phẩm từ lợn không kiểm soát cũng là một yếu tố quan trọng làm lây lan virus.

2.2. Thiếu vắc xin và biện pháp điều trị dịch tả lợn

Hiện nay, chưa có vắc xin dịch tả lợn châu phi được cấp phép sử dụng rộng rãi trên thế giới. Việc phát triển vắc xin gặp nhiều khó khăn do sự phức tạp của virus ASFV và cơ chế miễn dịch chưa được hiểu rõ. Các biện pháp điều trị hiện tại chỉ tập trung vào việc hỗ trợ và giảm triệu chứng, không có khả năng tiêu diệt virus. Điều này khiến cho việc phòng chống dịch tả lợn châu phi chủ yếu dựa vào các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát lây lan, vốn không đủ hiệu quả trong nhiều trường hợp. Nghiên cứu về vắc xin và các biện pháp điều trị mới là rất cần thiết để đối phó với dịch bệnh này.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Độc Lực Virus ASFV Tại Hưng Yên

Nghiên cứu độc lập về virus ASFV tại Hưng Yên sử dụng một loạt các phương pháp khoa học tiên tiến để phân lập, xác định đặc tính và đánh giá độc lực của virus. Các phương pháp này bao gồm nuôi cấy virus trên tế bào, xét nghiệm PCR và Realtime PCR để phát hiện và định lượng virus, giải trình tự gen để xác định nguồn gốc và mối quan hệ di truyền của virus, và gây bệnh thực nghiệm trên lợn để đánh giá độc lực và khả năng lây lan của virus. Ngoài ra, nghiên cứu cũng sử dụng các phương pháp huyết thanh học như ELISA để phát hiện kháng thể kháng virus trong máu lợn. Kết quả từ các phương pháp này cung cấp thông tin toàn diện về virus ASFV tại Hưng Yên, giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về dịch bệnh và phát triển các biện pháp phòng chống hiệu quả.

3.1. Kỹ thuật phân lập và nuôi cấy virus ASFV hiệu quả

Kỹ thuật phân lập và nuôi cấy virus ASFV là bước quan trọng đầu tiên trong nghiên cứu. Virus được phân lập từ mẫu bệnh phẩm thu thập từ lợn bệnh tại Hưng Yên và nuôi cấy trên tế bào đại thực bào phế nang lợn (PAM). Quá trình nuôi cấy được thực hiện trong điều kiện kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo sự phát triển của virus và tránh nhiễm tạp. Sau khi virus đạt mật độ đủ lớn, nó được thu hoạch và sử dụng cho các xét nghiệm tiếp theo. Kỹ thuật này đòi hỏi sự cẩn thận và kinh nghiệm để đảm bảo kết quả chính xác.

3.2. Xét nghiệm PCR và Realtime PCR phát hiện virus DTLCP

Xét nghiệm PCR và Realtime PCR là các phương pháp nhạy và đặc hiệu để phát hiện virus DTLCP trong mẫu bệnh phẩm. PCR được sử dụng để khuếch đại đoạn gen đặc trưng của virus, giúp phát hiện virus ngay cả khi số lượng rất nhỏ. Realtime PCR cho phép định lượng virus trong mẫu, cung cấp thông tin về mức độ nhiễm virus. Các xét nghiệm này được sử dụng để chẩn đoán bệnh, theo dõi sự lây lan của virus và đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng chống. Kết quả xét nghiệm PCR và Realtime PCR là cơ sở quan trọng để đưa ra các quyết định về kiểm soát dịch bệnh.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Độc Lực Virus Dịch Tả Lợn Tại Hưng Yên

Kết quả nghiên cứu độc lập về virus dịch tả lợn châu phi tại Hưng Yên đã cung cấp những thông tin quan trọng về độc lực và đặc điểm sinh học của chủng virus phân lập được. Nghiên cứu cho thấy chủng virus VNUA – ASFV – 02HY có khả năng gây bệnh cho lợn thí nghiệm, với các triệu chứng lâm sàng điển hình của bệnh DTLCP như sốt cao, xuất huyết và suy hô hấp. Virus cũng được phát hiện trong máu và dịch tiết của lợn bệnh, cho thấy khả năng lây lan của virus. Phân tích gen cho thấy chủng virus này có mối quan hệ di truyền gần gũi với các chủng virus DTLCP khác đang lưu hành tại Việt Nam và khu vực. Kết quả nghiên cứu này là cơ sở quan trọng cho việc phát triển vắc xin và các biện pháp kiểm soát dịch bệnh.

4.1. Đánh giá độc lực chủng virus VNUA ASFV 02HY

Việc đánh giá độc lực của chủng virus VNUA – ASFV – 02HY được thực hiện bằng cách gây bệnh thực nghiệm cho lợn thí nghiệm. Lợn được tiêm virus và theo dõi các triệu chứng lâm sàng, bệnh tích đại thể và vi thể. Kết quả cho thấy chủng virus này có khả năng gây bệnh cho lợn, với các triệu chứng điển hình của bệnh DTLCP. Tỷ lệ lợn chết sau khi nhiễm virus là cao, cho thấy độc lực của chủng virus này. Nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng về khả năng gây bệnh của chủng virus VNUA – ASFV – 02HY, giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về dịch bệnh.

4.2. Phân tích di truyền và nguồn gốc virus DTLCP Hưng Yên

Phân tích di truyền của chủng virus DTLCP phân lập được tại Hưng Yên được thực hiện bằng cách giải trình tự gen của virus. Kết quả cho thấy chủng virus này có mối quan hệ di truyền gần gũi với các chủng virus DTLCP khác đang lưu hành tại Việt Nam và khu vực. Điều này cho thấy virus có thể đã lây lan từ các khu vực khác vào Hưng Yên. Phân tích di truyền cũng giúp xác định các đột biến gen có thể ảnh hưởng đến độc lực và khả năng lây lan của virus. Thông tin này rất quan trọng để theo dõi sự tiến hóa của virus và phát triển các biện pháp phòng chống hiệu quả.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Dịch Tả Lợn Châu Phi Tại Hưng Yên

Kết quả nghiên cứu về dịch tả lợn châu phi tại Hưng Yên có nhiều ứng dụng thực tiễn quan trọng. Thứ nhất, thông tin về độc lực và đặc điểm sinh học của chủng virus VNUA – ASFV – 02HY có thể được sử dụng để phát triển vắc xin dịch tả lợn châu phi hiệu quả hơn. Thứ hai, các phương pháp xét nghiệm PCR và Realtime PCR được sử dụng trong nghiên cứu có thể được áp dụng để chẩn đoán nhanh và chính xác bệnh DTLCP tại các trang trại chăn nuôi. Thứ ba, kết quả phân tích di truyền có thể giúp theo dõi sự lây lan của virus và xác định nguồn gốc của các ổ dịch. Cuối cùng, nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng cho các cơ quan quản lý để đưa ra các quyết định về kiểm soát dịch bệnh và hỗ trợ người chăn nuôi.

5.1. Phát triển vắc xin dịch tả lợn châu phi từ chủng virus

Một trong những ứng dụng quan trọng nhất của nghiên cứu là phát triển vắc xin dịch tả lợn châu phi từ chủng virus VNUA – ASFV – 02HY. Thông tin về độc lực và đặc điểm sinh học của virus có thể được sử dụng để tạo ra vắc xin nhược độc hoặc vắc xin dưới đơn vị. Vắc xin này có thể giúp bảo vệ lợn khỏi bệnh DTLCP và giảm thiểu thiệt hại cho ngành chăn nuôi. Việc phát triển vắc xin đòi hỏi sự hợp tác giữa các nhà khoa học, doanh nghiệp và cơ quan quản lý.

5.2. Chẩn đoán nhanh và chính xác bệnh dịch tả lợn

Các phương pháp xét nghiệm PCR và Realtime PCR được sử dụng trong nghiên cứu có thể được áp dụng để chẩn đoán nhanh và chính xác bệnh DTLCP tại các trang trại chăn nuôi. Xét nghiệm nhanh chóng giúp phát hiện bệnh sớm và ngăn chặn sự lây lan của virus. Các xét nghiệm này có thể được thực hiện tại các phòng thí nghiệm thú y hoặc tại chỗ tại các trang trại chăn nuôi. Việc chẩn đoán nhanh và chính xác là rất quan trọng để kiểm soát dịch bệnh và bảo vệ đàn lợn.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Virus Dịch Tả Lợn Tương Lai

Nghiên cứu về virus dịch tả lợn châu phi tại Hưng Yên đã cung cấp những thông tin quan trọng về độc lực và đặc điểm sinh học của chủng virus VNUA – ASFV – 02HY. Kết quả nghiên cứu này là cơ sở quan trọng cho việc phát triển vắc xin và các biện pháp kiểm soát dịch bệnh. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều câu hỏi cần được giải đáp, như cơ chế lây lan của virus, sự tiến hóa của virus và hiệu quả của các biện pháp phòng chống hiện tại. Hướng nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc phát triển vắc xin hiệu quả, tìm kiếm các biện pháp điều trị đặc hiệu và nâng cao nhận thức của người dân về bệnh DTLCP.

6.1. Đề xuất các biện pháp phòng chống dịch tả lợn hiệu quả

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể đề xuất một số biện pháp phòng chống dịch tả lợn châu phi hiệu quả. Các biện pháp này bao gồm tăng cường kiểm soát vận chuyển lợn và sản phẩm từ lợn, nâng cao điều kiện vệ sinh tại các trang trại chăn nuôi, thực hiện xét nghiệm định kỳ để phát hiện bệnh sớm, và tiêm phòng vắc xin khi có vắc xin được cấp phép. Ngoài ra, cần tăng cường tuyên truyền và giáo dục cho người dân về bệnh DTLCP và các biện pháp phòng ngừa.

6.2. Hợp tác nghiên cứu và chia sẻ thông tin về virus ASFV

Hợp tác nghiên cứu và chia sẻ thông tin về virus ASFV là rất quan trọng để đối phó với dịch bệnh này. Các nhà khoa học, doanh nghiệp và cơ quan quản lý cần hợp tác để chia sẻ thông tin về các chủng virus mới, các phương pháp xét nghiệm và các biện pháp phòng chống. Hợp tác quốc tế cũng rất quan trọng để chia sẻ kinh nghiệm và nguồn lực trong việc nghiên cứu và kiểm soát dịch bệnh. Việc chia sẻ thông tin giúp tăng cường năng lực đối phó với dịch bệnh và bảo vệ ngành chăn nuôi.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ xác định độc lực của chủng virus dịch tả lợn châu phi phân lập được tại tỉnh hưng yên trên lợn thí nghiệm

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM HOÀNG ĐÌNH HUẤN XÁC ĐỊNH ĐỘC LỰC CỦA CHỦNG VIRUS DỊCH TẢ LỢN CHÂU PHI PHÂN LẬP ĐƯỢC TẠI TỈNH HƯNG YÊN TRÊN LỢN THÍ NGHIỆM Ngành: Thú y Mã số: 8.01 Người hướng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Thị Lan TS. Trương Quang Lâm NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2020 c LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày… tháng… năm 2020 Tác giả luận văn Hoàng Đình Huấn i c LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc GS. Nguyễn Thị Lan và TS. Trương Quang Lâm đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Bộ môn Bệnh lý thú y, Khoa Thú y - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức Phòng thí nghiệm trọng điểm công nghệ sinh học thú y và bộ môn Bệnh lý thú y đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày… tháng… năm 2020 Tác giả luận văn Hoàng Đình Huấn ii c MỤC LỤC Lời cam đoan.

ii Mục lục. iii Danh mục các chữ viết tắt. vi Danh mục bảng. vii Danh mục hình.

viii Trích yếu luận văn. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung.

Mục tiêu cụ thể. Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.

Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Tổng quan tài liệu. Tình hình nghiên cứu bệnh Dịch tả lợn Châu Phi trong và ngoài nước.

Tình hình nghiên cứu bệnh Dịch tả lợn Châu Phi tại Việt Nam. Tình hình nghiên cứu bệnh Dịch tả lợn Châu Phi ở nước ngoài. Virus gây bệnh Dịch tả lợn Châu Phi. Dịch tễ học.

Phương pháp chẩn đoán. Phòng bệnh. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.

Thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Động vật thí nghiệm.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp gây bệnh cho lợn thí nghiệm. Phương pháp lấy máu. Phương pháp mổ khám kiểm tra bệnh tích đại thể.

Phương pháp làm tiêu bản bệnh lý kiểm tra bệnh tích vi thể. Phương pháp ELISA. Phương pháp RT-PCR. Phương pháp PCR.

Phương pháp Realtime PCR. Phương pháp thống kê, xử lý số liệu. Kết quả và thảo luận. Gây nhiễm chủng virus VNUA – ASFV – 02HY cho lợn thí nghiệm.

Kết quả kháng thể kháng virus DTLCP của lợn thí nghiệm trước khi gây nhiễm. Kết quả kiểm tra một số virus gây bệnh ở lợn thí nghiệm trước khi gây nhiễm. Kết quả đánh giá thân nhiệt và thể trạng của lợn thí nghiệm trước khi gây nhiễm. Kết quả gây nhiễm chủng virus VNUA – ASFV – 02HY cho lợn thí nghiệm.

Triệu chứng lâm sàng chủ yếu của lợn thí nghiệm sau gây nhiễm chủng virus VNUA – ASFV – 02HY. Triệu chứng lâm sàng chủ yếu của lợn được gây nhiễm. Kết quả kiểm tra virus huyết và bài thải virus chủng VNUA - ASFV – 02HY. Một số đặc điểm bệnh lý chủ yếu của lợn được gây nhiễm virus VNUA – ASFV – 02HY.

Kết quả bệnh tích đại thể của lợn thí nghiệm. Bệnh tích vi thể chủ yếu của lợn thí nghiệm được gây nhiễm chủng virus VNUA – ASFV – 02HY. Kết luận và kiến nghị. 54 Tài liệu tham khảo.

54 v c DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa đầy đủ ASF African swine fever Cs Cộng sự CSF Classical Swine Fever DNA DeoxyriboNucleic Acid DTLCP Dịch tả lợn Châu Phi ELISA Enzym Linked Immunorobent Assay PBS Phosphat Buffer Saline PCR Polymerase Chain Reaction PRRSV Porcine Reproductive & Respiratory Syndrome Virus RT-PCR Reverse Transcriptase – Polymerase Chain Reaction vi c DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Khả năng tồn tại của virus DTLCP trong nhiều điều kiện môi trường. Thông tin của chủng virus VNUA - ASFV – 02HY. Thành phần phản ứng RT-PCR.

Thành phần phản ứng PCR. Kết quả hàm lượng kháng thể kháng virus DTLCP của lợn thí nghiệm bằng phương pháp ELISA. Kết quả xét nghiệm sự có mặt của một số virus bằng phương pháp Realtime PCR/RT-PCR/PCR. Kết quả giá trị Ct của phương pháp Realtime PCR trên mẫu máu lợn thí nghiệm sau gây nhiễm chủng virus VNUA - ASFV – 02HY.

Kết quả đo thân nhiệt trước khi gây nhiễm (0C). Thân nhiệt của lợn thí nghiệm sau khi gây nhiễm chủng virus VNUA – ASFV – 02HY. Triệu chứng lâm sàng của lợn thí nghiệm được gây nhiễm chủng virus VNUA - ASFV – 02HY. Kết quả giá trị Ct mẫu máu lợn thí nghiệm theo thời gian sau gây nhiễm chủng virus VNUA - ASFV – 02HY.

Kết quả phương pháp Realtime PCR phát hiện virus VNUA - ASFV - L01 với mẫu swab phân và dịch nước bọt của lợn thí nghiệm theo thời gian sau gây nhiễm. Kết quả kiểm tra sự đồng nhiễm các virus khác của lợn thí nghiệm chết. Bệnh tích đại thể của lợn thí nghiệm gây nhiễm chủng virus VNUA – ASFV – 02HY. Bệnh tích vi thể của lợn thí nghiệm.

50 vii c DANH MỤC HÌNH Hình 2. Tình hình DTLCP ở Châu Á (từ tháng 8 năm 2018 đến nay). Ảnh hình thái cấu trúc virus Dịch tả lợn Châu Phi. Tóm tắt sơ đồ lây lan của bệnh DTLCP.

Mối nguy chính gây lây nhiễm bệnh DTLCP với lợn nuôi. Các đường lây nhiễm bệnh DTLCP và cách phòng ngừa hiệu quả. Bệnh tích đại thể của lợn thí nghiệm gây nhiễm chủng virus VNUA – ASFV – 02HY. Bệnh tích đại thể của lợn thí nghiệm được gây nhiễm chủng virus VNUA – ASFV – 02HY (tiếp).

Một số cơ quan nội tạng của lợn đối chứng. Bệnh tích vi thể của lợn gây nhiễm chủng virus VNUA – ASFV – 02HY. Bệnh tích vi thể của lợn gây nhiễm chủng virus VNUA – ASFV – 02HY (tiếp). Bệnh tích vi thể của lợn gây nhiễm chủng virus VNUA – ASFV – 02HY (tiếp).

53 viii c TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Hoàng Đình Huấn Tên luận văn: Xác định độc lực của chủng virus dịch tả lợn Châu Phi phân lập được tại tỉnh Hưng Yên trên lợn thí nghiệm Ngành: Thú y Mã số: 8.01 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu Xác định được khả năng gây bệnh của chủng virus VNUA – ASFV – 02HY phân lập được tại tỉnh Hưng Yên trên lợn thí nghiệm. Phương pháp nghiên cứu Nội dung nghiên cứu: Gây bệnh thực nghiệm cho lợn thí nghiệm bằng chủng virus VNUA – ASFV – 02HY. Xác định triệu chứng lâm sàng của lợn thí nghiệm. Nghiên cứu biến đổi bệnh tích đại thể và vi thể của lợn thí nghiệm.

Xác định sự bài thải của chủng virus VNUA – ASFV – 02HY trong dịch tiết (swab phân, dịch nước bọt) bằng phương pháp Realtime - PCR. Đối tượng nghiên cứu là chủng virus VNUA – ASFV – 02HY. Trang thiết bị phục vụ nghiên cứu: Máy đúc tự động, máy cắt Microton, máy li tâm, máy votex, máy PCR, máy chạy điện di, máy chụp ảnh gel, tủ lạnh, máy đo thân nhiệt điện tử, kính hiển vi, tủ -800C, máy votex, tủ ấm 370C, máy ủ, máy đọc ELISA. Hóa chất dùng trong nghiên cứu: Formol 10%, cồn, xylen, parafin, thuốc nhuộm haematoxylin, thuốc nhuộm eosin, dung dịch PBS, Red Gel, thạch Agarose, bộ kít ELISA của hãng Ingenasa, bộ kít tách chiết của hãng Promega, kit QIAGEN OneStep RT-PCR Kit.

Nghiên cứu sử dụng các phương pháp như: Phương pháp gây bệnh cho lợn thí nghiệm; Phương pháp mổ khám kiểm tra bệnh tích đại thể; Phương pháp làm tiêu bản vi thể; Phương pháp ELISA; Phương pháp Realtime - PCR, RT - PCR; Phương pháp PCR. Kết quả chính và kết luận 1. Chủng virus VNUA – ASFV – 02HY có khả năng gây bệnh cho 4/4 lợn thí nghiệm. Triệu chứng lâm sàng chủ yếu là sốt cao (41,0 đến 42,50C), ủ rũ, mệt mỏi, suy hô hấp và xuất huyết ngoài da, là triệu chứng điển hình của bệnh dịch tả lợn Châu Phi.

Sau ngày thứ 2 gây nhiễm bắt đầu có sự xuất hiện virus trong máu ở cả 4 lợn thí nghiệm và virus nhân lên mạnh trong máu từ ngày 3-6 sau gây nhiễm. Có mối tương quan giữa triệu chứng sốt cao và khả năng nhân lên của chủng virus VNUA – ASFV – 02HY ở lợn được gây nhiễm. Xác định sự bài thải chủng virus VNUA – ASFV – 02HY qua dịch tiết (swab phân và dịch nước bọt) lợn được gây nhiễm, kết quả cho thấy sau 5 ngày gây nhiễm đã ix c phát hiện được virus trong dịch tiết của lợn thí nghiệm, sự bài thải liên tục đến khi lợn thí nghiệm chết. Bệnh tích đại thể chủ yếu của lợn thí nghiệm gây nhiễm chủng virus VNUA – ASF – 02HY chủ yếu là xuất huyết ở các cơ quan nội tạng gồm các hạch lympho, lách, dạ dày, ruột, thận, phổi, não và tích dịch ở các xoang cơ thể.

Bệnh tích vi thể chủ yếu của lợn gây nhiễm chủng virus VNUA – ASFV – 02HY: xuất huyết, hồng cầu tràn lan ở các cơ quan nội tạng, hiện tượng teo các nang lympho ở lách và hạch, hoại tử nhu mô gan và nang lympho của hạch. Dựa vào các kết quả triệu chứng lâm sàng, bệnh tích đại thể và vi thể của lợn thí nghiệm cho thấy chủng virus VNUA – ASFV – 02HY có độc lực, có khả năng gây bệnh trên bản động vật với các biểu hiện triệu chứng lâm sàng, bệnh tích thể cấp tính giống với các chủng virus DTLCP gây bệnh tại thực địa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Độc Lực Virus Dịch Tả Lợn Châu Phi Tại Hưng Yên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình dịch tả lợn châu Phi tại tỉnh Hưng Yên, phân tích độc lực của virus và các biện pháp phòng chống hiệu quả. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về sự lây lan và tác động của dịch bệnh mà còn đưa ra những khuyến nghị thiết thực cho việc quản lý và kiểm soát dịch bệnh trong chăn nuôi lợn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số đặc điểm bệnh dịch tả lợn châu phi tại tỉnh cao bằng và đề xuất biện pháp phòng chống, nơi cung cấp thông tin về tình hình dịch bệnh tại một tỉnh khác. Ngoài ra, tài liệu Luận văn nghiên cứu một số đặc điểm bệnh dịch tả lợn châu phi tại tỉnh quảng ninh và đề xuất biện pháp phòng chống cũng sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các biện pháp phòng chống dịch bệnh. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ của hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản ở lợn tại một số xã trên địa bàn huyện bảo yên tỉnh lào cai và biện pháp phòng chống sẽ cung cấp thêm thông tin về các vấn đề sức khỏe khác liên quan đến chăn nuôi lợn. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và có cái nhìn toàn diện hơn về các thách thức trong ngành chăn nuôi hiện nay.