Tổng quan luận án

Luận án tập trung vào bệnh tủy răng — một bệnh lý chiếm trên 65% các nguyên nhân gây đau vùng mặt — và chấn thương răng, hai lĩnh vực mà chẩn đoán chính xác có ý nghĩa quyết định đối với chỉ định điều trị. Tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu từ hai phía: về lý luận, các nghiệm pháp thử tủy truyền thống (thử nhiệt, thử điện) chỉ đánh giá chức năng dẫn truyền cảm giác, không phản ánh trực tiếp chức năng tuần hoàn — cơ sở thực sự của sức sống mô tủy; về thực tiễn, tại Việt Nam thời điểm nghiên cứu, chẩn đoán bệnh lý tủy chủ yếu dựa vào kinh nghiệm lâm sàng và thử lạnh đơn giản, dẫn đến tỷ lệ chỉ định lấy tủy toàn bộ — đặc biệt ở răng sau chấn thương — rất cao. Chưa có công trình trong nước nào đi sâu nghiên cứu phương pháp thăm dò chức năng tuần hoàn trong chẩn đoán, và chưa có nghiên cứu nào sử dụng tiêu chuẩn mô bệnh học làm chuẩn vàng đối chứng.

Luận án đặt ra hai mục tiêu cụ thể:

  1. Đánh giá giá trị của phương pháp đo độ bão hòa oxy mạch (ĐBHO) trong chẩn đoán bệnh tủy răng.
  2. Xác định sự thay đổi chức năng dẫn truyền cảm giác và tuần hoàn tủy răng sau chấn thương, nhằm đề xuất tiêu chuẩn chẩn đoán và chỉ định điều trị tủy.

Đối tượng và phạm vi: Nghiên cứu được thực hiện tại Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội và Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, Hà Nội, hoàn thành năm 2014. Đối tượng bao gồm hai nhóm: (1) nhóm nghiên cứu giá trị chẩn đoán gồm 163 răng cửa và răng hàm nhỏ của 72 bệnh nhân từ 15 đến 65 tuổi; (2) nhóm theo dõi chấn thương răng với tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ riêng. Cả hai nhóm đều có nhóm chứng dương tính (163 răng cùng tên đối bên, lành mạnh) và nhóm chứng âm tính.


Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả điểm lại các hướng nghiên cứu quốc tế về đo ĐBHO tủy răng theo trình tự thời gian:

  • Schnettler và Wallace (1991) nghiên cứu trên 49 răng cửa giữa, so sánh các nghiệm pháp thử tủy truyền thống với phương pháp đo oxy mạch, xác nhận khả năng phát hiện bệnh lý tủy.
  • Noblett (1996) và Kahan (1996), trong hai nghiên cứu độc lập, chế tạo đầu dò chuyên dụng phù hợp kích thước và giải phẫu răng.
  • Goho (1999) ứng dụng trên răng sữa và răng vĩnh viễn chưa đóng cuống, ghi nhận ĐBHO trung bình ở răng cửa sữa là 93% ± 3,23 và ở răng cửa vĩnh viễn chưa đóng cuống là 94% ± 2,25.
  • Radhakrishnan (2002) so sánh giá trị chẩn đoán, kết luận độ chính xác của đo ĐBHO cao hơn có ý nghĩa thống kê so với các phương pháp truyền thống, đặc biệt trong theo dõi răng chấn thương.
  • Gopikrishna và cộng sự (2006, 2007, 2008, 2009) xác định ngưỡng chẩn đoán: ĐBHO dưới 70% tương ứng tủy thoái hóa hoặc hoại tử; ở nhóm tủy sống, ĐBHO từ 75% đến 85%. Gopikrishna theo dõi 17 răng chấn thương, ghi nhận sau 28 ngày có 29,4% phục hồi chức năng cảm giác, sau ba tháng đạt 94,11%.
  • Calil (2008) xác định ĐBHO trung bình ở răng cửa giữa hàm trên là 91,29% ± 2,61 và ở răng nanh là 90,69% ± 2,71 trên 32 răng.
  • Pozzobon (2011) đo ĐBHO trên 123 răng ở trẻ từ 6 đến 13 tuổi, ghi nhận ĐBHO trung bình trên răng là 85,27%, thấp hơn ĐBHO ngón tay (92,85%); 100% răng đã điều trị tủy không đo được ĐBHO.
  • Ciobanu (2012) xác định chỉ số ĐBHO trên 120 răng cửa cộng đồng người Dominica: răng cửa giữa 83,30%, răng cửa bên 78,51%, răng nanh 84,56%.
  • Dastmalchi (2012) và Setzer (2012) tiếp tục khẳng định ĐBHO là chỉ số xác định giai đoạn bệnh lý tủy, bao gồm viêm tủy hồi phục, không hồi phục và hoại tử tủy.

Tác giả cũng điểm các nghiên cứu về giá trị của nghiệm pháp thử lạnh theo phân tích meta của Levin (2009): so với chuẩn vàng lâm sàng, độ nhạy từ 0,81 đến 0,92, độ đặc hiệu từ 0,89 đến 0,93; so với chuẩn vàng mô học, độ nhạy 0,68–0,78, độ đặc hiệu 0,70–0,81. Nghiên cứu của Petersson và cộng sự (1999) ghi nhận độ nhạy thử nóng là 0,86 và độ đặc hiệu 0,41. Thử điện theo Petersson (1999) và Gopikrishna (2007) có độ nhạy 0,72 và độ đặc hiệu 0,93 so với chuẩn vàng lâm sàng.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết: Các nghiên cứu quốc tế dừng lại ở việc đối chứng với dấu hiệu lâm sàng — vốn chưa đủ tin cậy. Chưa có nghiên cứu trong nước. Luận án này bổ sung đối chứng bằng tiêu chuẩn mô bệnh học (bao gồm nhuộm hóa mô miễn dịch), đồng thời tiến hành theo dõi dọc chức năng tuần hoàn và dẫn truyền cảm giác sau chấn thương răng.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Lý thuyết và khái niệm nền tảng

Luận án xây dựng trên khái niệm phức hợp tủy–ngà (pulp-dentin complex) do Goldberg đề xuất, nhấn mạnh sự liên kết chức năng giữa ngà răng và mô tủy. Hai chức năng được lấy làm trục lý luận chính:

  • Chức năng tuần hoàn: lưu lượng máu tủy răng trung bình 0,15–0,60 ml/phút/g mô; áp lực nội tủy bình thường 11 mmHg; áp lực tăng trên 35 mmHg chuyển sang viêm tủy không hồi phục (theo Van Hassel).
  • Chức năng dẫn truyền cảm giác: dựa trên hệ sợi thần kinh A-δ (ngưỡng thấp, myelin hóa) và sợi C (ngưỡng cao, không myelin). Sợi A-δ đáp ứng với kích thích điện và thử lạnh; sợi C kháng thiếu oxy và tiếp tục hoạt động ngay cả khi mô tủy thoái hóa.

Nguyên lý kỹ thuật đo ĐBHO dựa trên quy luật Beer (Beer's Law) về hấp thu ánh sáng. Máy đo sử dụng hai bước sóng: ánh sáng đỏ (660 nm) và ánh sáng hồng ngoại (900–940 nm) để phân biệt oxyhemoglobin và deoxyhemoglobin. ĐBHO được tính theo công thức: SaO₂ = HbO₂ / (Hb + HbO₂) × 100. Phân loại bệnh tủy răng theo tiêu chuẩn AAE–2010 (Hiệp hội Nội nha Hoa Kỳ) được sử dụng làm khung chẩn đoán lâm sàng.

Thiết kế và phương pháp

Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp định lượng, gồm hai nghiên cứu song song:

Nghiên cứu Mục tiêu Thiết kế
Nghiên cứu giá trị chẩn đoán So sánh ĐBHO với chuẩn vàng lâm sàng và mô bệnh học Nghiên cứu mô tả cắt ngang có đối chứng
Nghiên cứu theo dõi chấn thương Theo dõi thay đổi ĐBHO và đáp ứng điện theo thời gian Nghiên cứu thuần tập tiến cứu

Công cụ đo lường:

  • Máy đo ĐBHO: OxiMax Nellcor N-65 với đầu dò OxiMax Dura-Y D-YS và YS-100A (đầu dò sinh non kích thước 4×5 mm, phù hợp với giải phẫu răng cửa).
  • Máy thử điện: Parkell.
  • Thử lạnh: thỏi đá; thử nóng: gutta-percha (GP) nung nóng.
  • Chuẩn vàng mô bệnh học: phân tích mô học bằng nhuộm Hematoxylin Eosin (HE) và nhuộm hóa mô miễn dịch (immunohistochemistry). Tủy được lấy từ răng chỉ định điều trị và bảo quản trong Formol 10%. Tiêu chuẩn vàng mô bệnh học do PGS. TS. Lê Đình Roanh xây dựng.

Chỉ số đánh giá giá trị chẩn đoán: độ nhạy (sensitivity), độ đặc hiệu (specificity), giá trị tiên đoán dương, giá trị tiên đoán âm, hệ số Kappa (mức độ phù hợp chẩn đoán), hệ số Pearson (tương quan tuyến tính giữa các biến định lượng). Phân tích thống kê được trình bày theo định dạng TB ± ĐLC (Trung bình ± Độ lệch chuẩn).

Tiêu chuẩn loại trừ chung: răng chưa đóng cuống, răng trên bệnh nhân có bệnh nha chu, răng có lỗ rò hoặc tổn thương cuống mạn tính (tủy hoại tử chắc chắn), bệnh nhân mang máy tạo nhịp tim.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này xây dựng khung lý luận toàn diện cho nghiên cứu. Phần đầu trình bày cấu trúc và chức năng phức hợp tủy–ngà: thành phần ngà răng (70% vô cơ, 20% hữu cơ, 10% nước; hydroxyapatite canxi Ca₁₀(PO₄)₆(OH)₂ là thành phần vô cơ chính; collagen typ I chiếm ưu thế trong chất cơ bản hữu cơ); cấu trúc bốn vùng mô học của tủy răng (vùng nguyên bào tạo ngà, vùng nghèo tế bào, vùng giàu tế bào, vùng tủy trung tâm); các đặc điểm huyết động học (mật độ mao mạch 1400/1 mm² mô theo Vongsavan năm 1992).

Phần bệnh lý tủy trình bày cơ chế đáp ứng viêm: giai đoạn cấp với giãn mạch, thoát dịch rỉ viêm, tăng áp lực nội tủy; giai đoạn mạn với hình thành mô hạt. Phân loại bệnh lý theo hệ thống lâm sàng–mô bệnh học bao gồm nhạy cảm tủy (xung huyết, ngà nhạy cảm), viêm tủy có triệu chứng (cấp tính, mạn tính đau), viêm tủy không triệu chứng (loét mạn tính, phì đại, mạn tính kín), tủy hoại tử và thoái hóa tủy.

Phần phương pháp chẩn đoán hệ thống hóa ưu điểm và hạn chế của từng nghiệm pháp thử tủy, làm cơ sở so sánh với phương pháp đo ĐBHO. Đặc biệt, bảng tóm tắt đáp ứng kích thích của sợi A-δ và sợi C (Bảng 1.1) là công cụ lý luận trực tiếp cho phần thảo luận kết quả.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương mô tả chi tiết hai nhóm đối tượng với tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ được xác định rõ. Nhóm nghiên cứu giá trị chẩn đoán gồm 163 răng cửa và răng hàm nhỏ (RHN) của 72 bệnh nhân, được phân chia theo nguyên nhân (bệnh tủy răng không do chấn thương; chấn thương răng bao gồm nứt gãy men-ngà lộ tủy và kèm trật khớp). Nhóm chứng dương tính gồm 163 răng cùng tên đối bên, lành mạnh. Chẩn đoán lâm sàng được thực hiện theo tiêu chuẩn AAE–2010.

Quy trình tiến hành được mô tả rõ: đo ĐBHO bằng đầu dò kẹp vào răng cửa giữa và các vị trí tương ứng, theo dõi tín hiệu ổn định; thử điện bằng máy Parkell đặt trên bề mặt men; thử lạnh bằng thỏi đá và thử nóng bằng GP. Sau khi lấy tủy theo chỉ định, mô tủy được ngâm trong Formol 10% và gửi phân tích mô bệnh học. Chương trình bày đầy đủ các chỉ số đánh giá giá trị chẩn đoán và phương pháp thống kê, cùng các khía cạnh đạo đức (tính tự nguyện, rủi ro, lợi ích).

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Kết quả được tổ chức thành hai phần theo hai mục tiêu nghiên cứu.

Phần nghiên cứu giá trị chẩn đoán: Mẫu nghiên cứu được mô tả theo Bảng 3.1 (tuổi, giới), Bảng 3.2 (nguyên nhân), Bảng 3.3 (đặc điểm lâm sàng và X quang), Bảng 3.4 (tổn thương do chấn thương). Chỉ số bình thường ở nhóm chứng được xác lập qua Bảng 3.5 (ĐBHO nhóm răng chứng và ngón tay), Bảng 3.6 (ngưỡng đáp ứng điện răng chứng), Bảng 3.7 (ĐBHO và ngưỡng đáp ứng điện theo nhóm tuổi, giới). Kết quả tương quan giữa ĐBHO răng và ĐBHO ngón tay được trình bày qua Biểu đồ 3.3; tương quan giữa ĐBHO và ngưỡng đáp ứng điện qua Biểu đồ 3.4.

ĐBHO theo chẩn đoán lâm sàng được phân tích qua Biểu đồ 3.5. Giá trị chẩn đoán của từng nghiệm pháp so với chuẩn vàng lâm sàng được trình bày ở Bảng 3.12 (thử lạnh), Bảng 3.13 (thử nóng), Bảng 3.14 (thử điện), Bảng 3.15 (đo ĐBHO). Đối chiếu với chuẩn vàng mô bệnh học được trình bày ở Bảng 3.18 (chẩn đoán lâm sàng), Bảng 3.19–3.22 (từng nghiệm pháp). ĐBHO trung bình theo chẩn đoán mô bệnh học được tổng hợp ở Bảng 3.16; hệ số tương quan Pearson giữa ĐBHO và ngưỡng kích thích điện ở Bảng 3.17. Đặc điểm mô bệnh học được tóm tắt ở Bảng 3.24; kết quả nhuộm hóa mô miễn dịch ở Bảng 3.25.

Phần nghiên cứu theo dõi chấn thương: Mẫu được mô tả ở Bảng 3.26 (tuổi, giới, nhóm răng) và Bảng 3.27 (đặc điểm tổn thương). ĐBHO ngay sau chấn thương được phân tích theo loại tổn thương (Biểu đồ 3.8). Thay đổi ĐBHO và đáp ứng điện theo thời gian được theo dõi riêng cho hai nhóm: nhóm răng nhạy cảm (Biểu đồ 3.9) và nhóm răng mất cảm giác (Biểu đồ 3.10). Số răng phục hồi cảm giác tại các thời điểm theo dõi được tổng hợp ở Bảng 3.28; tỷ lệ phục hồi với kích thích điện và nhiệt ở cả hai nhóm được so sánh qua Biểu đồ 3.11.

Chương 4: Bàn luận

Chương đối chiếu kết quả với y văn theo từng vấn đề. Tác giả thảo luận về ĐBHO bình thường ở nhóm chứng, so sánh với số liệu của Goho (1999), Calil (2008), Pozzobon (2011), Gopikrishna (2007, 2009) và Ciobanu (2012) qua Bảng 4.1 (ĐBHO trên răng lành mạnh ở một số nghiên cứu). Giá trị từng nghiệm pháp thử tủy được bàn luận theo tiêu chuẩn đánh giá giá trị chẩn đoán, đối chiếu với các nghiên cứu của Petersson (1999), Dummer (1980), Levin (2009), Seltzer và các cộng sự. Phần thay đổi chức năng sau chấn thương phân tách riêng hai nhóm hành vi lâm sàng: nhóm nhạy cảm ngà và nhóm mất cảm giác, theo dõi sự thay đổi song song của ĐBHO và ngưỡng kích thích điện theo thời gian. Chương kết thúc bằng đề xuất quy trình thử tủy và tiêu chuẩn chẩn đoán–chỉ định điều trị tủy.


Kết quả và những đóng góp mới

Từ kết quả được trình bày trong luận án, các đóng góp chính bao gồm:

Về giá trị chẩn đoán: Luận án xác định chỉ số ĐBHO bình thường trên nhóm răng cửa và răng hàm nhỏ của người Việt Nam, lập tương quan với ĐBHO ngón tay và với ngưỡng đáp ứng điện. Đây là dữ liệu chuẩn chưa có trong nghiên cứu trong nước. Luận án đánh giá giá trị chẩn đoán của phương pháp đo ĐBHO so với chuẩn vàng lâm sàng (AAE–2010) và chuẩn vàng mô bệnh học — cấp độ đối chứng cao hơn so với phần lớn các nghiên cứu quốc tế được điểm lại. Kết quả nhuộm hóa mô miễn dịch bổ sung thêm thông tin về đặc điểm tế bào học tương ứng với từng giai đoạn bệnh tủy.

Về theo dõi chấn thương: Luận án theo dõi đồng thời hai chỉ số chức năng (tuần hoàn qua ĐBHO và dẫn truyền cảm giác qua ngưỡng kích thích điện) theo thời gian, xác định diễn biến phục hồi ở hai nhóm lâm sàng khác nhau (nhạy cảm ngà và mất cảm giác). Kết quả cung cấp cơ sở để đề xuất tiêu chuẩn chỉ định điều trị tủy phù hợp với từng giai đoạn sau chấn thương.

Đóng góp thực tiễn: Luận án đề xuất quy trình thử tủy có kết hợp đo ĐBHO và tiêu chuẩn chẩn đoán–chỉ định điều trị tủy có thể áp dụng trong thực hành lâm sàng tại Việt Nam, nhằm tăng tỷ lệ bảo tồn tủy, đặc biệt ở nhóm răng chấn thương.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Luận án không trình bày một phần riêng về hạn chế. Tuy nhiên, từ phạm vi thiết kế có thể xác định một số giới hạn nội tại: nghiên cứu giá trị chẩn đoán bị giới hạn bởi tiêu chuẩn lựa chọn (chỉ các răng có chỉ định lấy tủy toàn bộ mới có mô để phân tích mô bệnh học), điều này hạn chế khả năng đánh giá ở nhóm bệnh lý nhẹ. Nhóm theo dõi chấn thương chỉ bao gồm các tổn thương chưa lộ tủy và chưa có biến chứng cuống; các thể chấn thương nặng hơn (trật khớp hoàn toàn, avulsion) không có trong mẫu nghiên cứu này. Mẫu nghiên cứu giới hạn ở răng cửa và răng hàm nhỏ, chưa bao gồm răng hàm lớn. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi nhóm răng, kéo dài thời gian theo dõi sau chấn thương, và áp dụng trên mẫu cộng đồng rộng hơn.


Giá trị tham khảo

Luận án hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Nha sĩ lâm sàng và bác sĩ nội nha: phần đề xuất quy trình thử tủy và tiêu chuẩn chẩn đoán–chỉ định điều trị tủy (cuối Chương 4) có thể ứng dụng trực tiếp. Phần so sánh giá trị của các nghiệm pháp thử tủy (Chương 3 và 4) cung cấp dữ liệu định lượng hỗ trợ quyết định lâm sàng.
  • Bác sĩ chuyên về chấn thương răng và nhi nha: phần theo dõi thay đổi chức năng sau chấn thương cung cấp cơ sở khoa học cho quyết định bảo tồn hay điều trị tủy, đặc biệt ở giai đoạn sớm khi các thử nghiệm nhạy cảm chưa đáng tin cậy.
  • Nghiên cứu sinh và giảng viên chuyên ngành Răng Hàm Mặt: Chương 1 (Tổng quan) cung cấp tổng hợp có hệ thống về sinh lý bệnh tủy răng, đặc điểm các nghiệm pháp thử tủy và các nghiên cứu quốc tế về đo ĐBHO từ 1991 đến 2012. Chương 2 là mô hình tham khảo cho thiết kế nghiên cứu chẩn đoán có đối chứng mô bệnh học.
  • Đơn vị quản lý lâm sàng và xây dựng phác đồ điều trị: kết quả về tỷ lệ chỉ định lấy tủy và dữ liệu chuẩn ĐBHO trên người Việt Nam có thể sử dụng trong xây dựng phác đồ nội nha quốc gia.

Câu hỏi thường gặp

1. Máy đo ĐBHO được sử dụng trong nghiên cứu này là loại nào và đầu dò được gắn vào răng như thế nào?

Nghiên cứu sử dụng máy OxiMax Nellcor N-65 với đầu dò OxiMax Dura-Y D-YS và YS-100A. Đây là đầu dò thiết kế cho trẻ sinh non có kích thước 4×5 mm, được Gopikrishna (2006) xác nhận phù hợp với giải phẫu răng do tạo được tiếp xúc ổn định với mặt răng. Đầu dò được kẹp vào mặt ngoài của răng cửa giữa và các vị trí tương ứng; máy hoạt động với hai bước sóng ánh sáng đỏ (660 nm) và hồng ngoại (900–940 nm) tốc độ 500 chu trình tắt/bật mỗi giây.

2. Chuẩn vàng mô bệnh học trong nghiên cứu này được xây dựng như thế nào?

Sau khi lấy tủy toàn bộ theo chỉ định điều trị, mô tủy được bảo quản trong Formol 10%, sau đó phân tích mô học bằng nhuộm Hematoxylin Eosin (HE) và nhuộm hóa mô miễn dịch. Tiêu chuẩn vàng mô bệnh học được xây dựng bởi PGS. TS. Lê Đình Roanh. Đây là cấp độ đối chứng mà phần lớn các nghiên cứu quốc tế được tác giả điểm lại chưa thực hiện — phần lớn chỉ sử dụng chẩn đoán lâm sàng làm chuẩn vàng.

3. Nghiên cứu xác định được ngưỡng ĐBHO nào để phân biệt tủy sống và tủy hoại tử?

Gopikrishna (2006) — được tác giả trích dẫn làm cơ sở — xác định ĐBHO dưới 70% tương ứng với tủy thoái hóa hoặc hoại tử; nhóm tủy sống có ĐBHO từ 75% đến 85%. Luận án của Lê Hồng Vân đối chiếu và kiểm chứng ngưỡng này qua chuẩn vàng mô bệnh học trong điều kiện người Việt Nam, trình bày ở Bảng 3.16 (ĐBHO trung bình theo chẩn đoán mô bệnh học).

4. Sau chấn thương răng, trong bao lâu chức năng dẫn truyền cảm giác có thể phục hồi?

Theo nghiên cứu của Gopikrishna được tác giả điểm lại, sau 28 ngày có 29,4% răng chấn thương phục hồi chức năng cảm giác; sau ba tháng, 94,11% bắt đầu đáp ứng dương tính với các nghiệm pháp thử tủy. Một số nghiên cứu khác trong phần tổng quan ghi nhận thời gian hồi phục tối thiểu là 4–6 tuần, với đáp ứng điện sớm nhất xuất hiện 12 ngày sau chấn động răng (không có tổn thương mô cứng). Luận án theo dõi sự thay đổi này riêng theo hai nhóm: nhóm nhạy cảm ngà và nhóm mất cảm giác, trình bày ở Biểu đồ 3.9, 3.10 và 3.11.

5. Tại sao các nghiệm pháp thử nhạy cảm tủy truyền thống không đủ độ tin cậy trong chẩn đoán răng sau chấn thương?

Vì hệ thần kinh tủy răng có hai đặc điểm bất lợi cho chẩn đoán: (1) sợi C không myelin có khả năng sống sót trong điều kiện thiếu oxy và hoại tử mô, dẫn đến đáp ứng dương tính giả (thử tủy dương tính dù tủy đã tổn thương); (2) sau chấn thương, các sợi thần kinh vùng cuống có thể bị cắt đứt tạm thời, gây đáp ứng âm tính giả dù tuần hoàn tủy vẫn còn nguyên vẹn. Ngoài ra, theo Ohman, áp lực từ mạch máu bị tổn thương gây chèn ép sợi thần kinh tạm thời; nếu áp lực giảm, đáp ứng cảm giác sẽ phục hồi. Do đó, đánh giá chức năng tuần hoàn qua ĐBHO ngay sau chấn thương cho phép xác định tình trạng tủy chính xác hơn trong giai đoạn mà các nghiệm pháp nhạy cảm chưa có giá trị.


Kết luận

Luận án của Lê Hồng Vân (2014) nghiên cứu ứng dụng phương pháp đo độ bão hòa oxy mạch trong chẩn đoán bệnh tủy răng và theo dõi chấn thương răng tại Việt Nam, sử dụng thiết kế có hai chuẩn vàng đối chứng (lâm sàng AAE–2010 và mô bệnh học) trên mẫu 163 răng cửa và răng hàm nhỏ của 72 bệnh nhân. Nghiên cứu xác lập chỉ số ĐBHO bình thường cho răng người Việt Nam, so sánh giá trị chẩn đoán của các nghiệm pháp thử tủy và theo dõi dọc chức năng tuần hoàn và cảm giác sau chấn thương. Đây là công trình đầu tiên trong nước sử dụng tiêu chuẩn mô bệnh học (bao gồm hóa mô miễn dịch) để đối chứng giá trị chẩn đoán của phương pháp đo ĐBHO mạch trong lĩnh vực nội nha, đồng thời đề xuất quy trình thử tủy và tiêu chuẩn chỉ định điều trị tủy có thể ứng dụng trong thực hành lâm sàng.