Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu tổ hợp chất chỉ điểm sinh học trong chẩn đoán nhồi máu não cấp

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu tổ hợp chất chỉ điểm sinh học vwf vcam1 mcp 1 d dimer trong chẩn đoán và tiên lượng nhồi, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Bệnh viện ĐKKV Bồng Sơn Bình Định

Chuyên ngành

Y học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án

2016

51
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI

3. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN

4. ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN

5. CẤU TRÚC LUẬN ÁN

6. ĐỊNH NGHĨA VÀ PHÂN LOẠI NHỒI MÁU NÃO

6.1. Định nghĩa về đột quỵ của Hội đột quỵ Hoa kỳ 2013

6.2. Phân loại theo giai đoạn

6.2.1. NMN cấp: Tuần đầu sau khởi bệnh

6.2.2. NMN bán cấp: Tuần thứ 2 đến tuần thứ 4

6.2.3. NMN mạn: Sau tuần thứ 4

7. CƠ CHẾ BỆNH SINH CỦA NHỒI MÁU NÃO

8. TỔ HỢP CHẤT CHỈ ĐIỂM SINH HỌC TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ DỰ BÁO TIÊN LƯỢNG NHỒI MÁU NÃO

8.1. Tổ hợp có D-Dimer

8.2. Tổ hợp có vWF và VCAM-1

8.2.1. Yếu tố đông máu von Willebrand (vWF)

8.2.2. Phân tử bám dính tế bào mạch máu 1 (VCAM-1)

8.3. Tổ hợp có MCP-1

9. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

9.1. Đối tượng nghiên cứu

9.2. Phương pháp nghiên cứu

9.2.1. Cách thức chọn mẫu

9.2.2. Các bước tiến hành

10. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU

11. ĐẶC ĐIỂM CHUNG MẪU NGHIÊN CỨU

12. NỒNG ĐỘ vWF, VCAM-1, MCP-1 VÀ D-Dimer HUYẾT TƯƠNG

13. GIÁ TRỊ CHẨN ĐOÁN CỦA TỔ HỢP CCĐSH vWF, VCAM-1, MCP-1, D-Dimer Ở BỆNH NHÂN NMN CẤP

14. TIÊN LƯỢNG NHỒI MÁU NÃO CẤP

14.1. Tiên lượng mức độ nặng lâm sàng lúc vào viện

14.2. Dự báo tiên lượng diễn tiến nặng lâm sàng theo dõi sau 48 giờ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Chất Chỉ Điểm Sinh Học NMN Cấp

Đột quỵ não là vấn đề y tế cấp thiết do tỷ lệ mắc bệnh và tử vong cao, gây gánh nặng lớn cho xã hội. Chẩn đoán sớm nhồi máu não cấp (NMN) dựa vào hình ảnh học còn nhiều hạn chế, đặc biệt trong giai đoạn sớm. Do đó, việc tìm kiếm phương pháp cận lâm sàng hỗ trợ chẩn đoán là rất cần thiết. Các chất chỉ điểm sinh học (biomarker) hứa hẹn là hướng nghiên cứu mới. Tuy nhiên, chưa có chất chỉ điểm sinh học đơn lẻ nào đặc trưng cho chẩn đoán NMN cấp. Nghiên cứu tổ hợp nhiều chất chỉ điểm sinh học có thể mang lại giá trị chẩn đoán cao hơn. Đề tài "Nghiên cứu tổ hợp chất chỉ điểm sinh học vWF, VCAM-1, MCP-1, D-Dimer trong chẩn đoán và tiên lượng nhồi máu não cấp" ra đời từ nhu cầu cấp thiết này.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Chẩn Đoán Sớm Nhồi Máu Não Cấp

Chẩn đoán sớm nhồi máu não cấp là yếu tố then chốt để cải thiện tiên lượng bệnh nhân. Việc phát hiện sớm giúp can thiệp kịp thời, giảm thiểu tổn thương não và di chứng. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện tại có thể không đủ nhạy trong giai đoạn sớm của bệnh. Do đó, việc nghiên cứu và ứng dụng các marker sinh học nhồi máu não cấp là vô cùng quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá tiềm năng của tổ hợp các chất chỉ điểm sinh học trong việc chẩn đoán sớm NMN cấp.

1.2. Giới Thiệu Các Chất Chỉ Điểm Sinh Học Tiềm Năng Trong NMN

Nhiều chất chỉ điểm sinh học đã được nghiên cứu trong bối cảnh NMN, bao gồm các phân tử liên quan đến tổn thương mạch máu, viêm, và đông máu. Một số chất chỉ điểm sinh học tiềm năng bao gồm vWF, VCAM-1, MCP-1, và D-Dimer. Các chất này có thể tăng nồng độ trong máu trong giai đoạn sớm của NMN, cung cấp thông tin quan trọng cho chẩn đoán và tiên lượng. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá giá trị của tổ hợp các chất này trong chẩn đoán và tiên lượng NMN cấp.

II. Thách Thức Trong Chẩn Đoán NMN Cấp Vai Trò Chất Chỉ Điểm

Chẩn đoán nhồi máu não cấp (NMN) gặp nhiều thách thức, đặc biệt trong "thời gian cửa sổ" điều trị. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như CT scan có thể không phát hiện được tổn thương sớm. Việc sử dụng chất chỉ điểm sinh học nhồi máu não có thể giúp cải thiện độ chính xác và tốc độ chẩn đoán. Tuy nhiên, việc lựa chọn và kết hợp các chất chỉ điểm sinh học phù hợp là một thách thức. Nghiên cứu này nhằm giải quyết vấn đề này bằng cách đánh giá giá trị của tổ hợp vWF, VCAM-1, MCP-1, và D-Dimer trong chẩn đoán và tiên lượng NMN cấp.

2.1. Hạn Chế Của Chẩn Đoán Hình Ảnh Trong Giai Đoạn Sớm NMN

Chẩn đoán hình ảnh, đặc biệt là CT scan, là phương pháp chính để chẩn đoán NMN. Tuy nhiên, CT scan có thể không nhạy trong giai đoạn rất sớm của bệnh, khi tổn thương não chưa rõ ràng. Điều này có thể dẫn đến chậm trễ trong điều trị. MRI có độ nhạy cao hơn, nhưng không phải lúc nào cũng có sẵn và tốn thời gian hơn. Do đó, cần có các phương pháp chẩn đoán bổ sung, như sử dụng marker sinh học nhồi máu não cấp, để cải thiện chẩn đoán sớm.

2.2. Tìm Kiếm Chất Chỉ Điểm Sinh Học Đặc Hiệu Cho NMN Cấp

Việc tìm kiếm chất chỉ điểm sinh học đặc hiệu cho NMN cấp là một mục tiêu quan trọng. Một chất chỉ điểm sinh học lý tưởng nên có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, có thể đo lường dễ dàng và nhanh chóng, và phản ánh chính xác tình trạng bệnh. Tuy nhiên, cho đến nay, chưa có chất chỉ điểm sinh học đơn lẻ nào đáp ứng được tất cả các tiêu chí này. Do đó, nhiều nghiên cứu tập trung vào việc tìm kiếm tổ hợp các chất chỉ điểm sinh học có thể cung cấp thông tin toàn diện hơn.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Tổ Hợp Chất Chỉ Điểm Sinh Học NMN Cấp

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp mô tả cắt ngang, so sánh nồng độ vWF, VCAM-1, MCP-1, và D-Dimer ở bệnh nhân nhồi máu não cấp (NMN) và nhóm chứng. Bệnh nhân được đánh giá lâm sàng bằng thang điểm Glasgow và NIHSS. Mẫu máu được thu thập để định lượng các chất chỉ điểm sinh học. Mục tiêu là xác định giá trị chẩn đoán và tiên lượng của tổ hợp các chất này. Nghiên cứu này đóng góp vào việc phát triển phương pháp chẩn đoán và tiên lượng NMN cấp hiệu quả hơn.

3.1. Thiết Kế Nghiên Cứu Đối Tượng Và Phương Pháp Thu Thập Dữ Liệu

Nghiên cứu được thực hiện trên bệnh nhân NMN cấp nhập viện tại Bệnh viện ĐKKV Bồng Sơn Bình Định. Nhóm chứng là những người khỏe mạnh có độ tuổi tương đương. Mẫu máu được thu thập tại thời điểm nhập viện và sau 48 giờ. Nồng độ vWF, VCAM-1, MCP-1, và D-Dimer được định lượng bằng kỹ thuật ELISA. Dữ liệu lâm sàng và cận lâm sàng được thu thập và phân tích để đánh giá giá trị chẩn đoán và tiên lượng của tổ hợp các chất chỉ điểm sinh học.

3.2. Phân Tích Thống Kê Đánh Giá Giá Trị Chẩn Đoán Và Tiên Lượng

Dữ liệu được phân tích bằng các phương pháp thống kê phù hợp để đánh giá giá trị chẩn đoán và tiên lượng của tổ hợp vWF, VCAM-1, MCP-1, và D-Dimer. Độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị dự báo dương tính, và giá trị dự báo âm tính được tính toán. Phân tích hồi quy được sử dụng để xác định mối liên hệ giữa nồng độ các marker sinh học nhồi máu não cấp và mức độ nặng của bệnh. Kết quả phân tích sẽ cung cấp thông tin quan trọng về tiềm năng của tổ hợp các chất này trong chẩn đoán và tiên lượng NMN cấp.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Giá Trị Chẩn Đoán Tổ Hợp Chất Chỉ Điểm

Nghiên cứu cho thấy nồng độ vWF, VCAM-1, MCP-1, và D-Dimer ở nhóm bệnh nhân nhồi máu não cấp (NMN) cao hơn đáng kể so với nhóm chứng. Tổ hợp các chất chỉ điểm sinh học này có độ nhạy và độ đặc hiệu cao trong chẩn đoán NMN cấp. Kết quả này khẳng định tiềm năng của tổ hợp các chất này trong việc cải thiện chẩn đoán sớm NMN cấp. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng quan trọng để ứng dụng tổ hợp các chất chỉ điểm sinh học trong thực hành lâm sàng.

4.1. So Sánh Nồng Độ Chất Chỉ Điểm Sinh Học Giữa Nhóm Bệnh Và Chứng

Kết quả nghiên cứu cho thấy nồng độ trung bình của vWF, VCAM-1, MCP-1, và D-Dimer trong huyết tương của nhóm bệnh nhân NMN cao hơn đáng kể so với nhóm chứng (p < 0,001). Điều này cho thấy các chất chỉ điểm sinh học này có liên quan đến quá trình bệnh sinh của NMN. Sự khác biệt về nồng độ giữa hai nhóm là cơ sở để đánh giá giá trị chẩn đoán của tổ hợp các chất này.

4.2. Độ Nhạy Và Độ Đặc Hiệu Của Tổ Hợp Chất Chỉ Điểm Sinh Học

Tổ hợp vWF, VCAM-1, MCP-1, và D-Dimer có độ nhạy 95,38% và độ đặc hiệu 91,52% trong chẩn đoán NMN cấp. Giá trị dự báo dương tính là 93% và giá trị dự báo âm tính là 94,37%. Kết quả này cho thấy tổ hợp các marker sinh học nhồi máu não cấp có khả năng phân biệt bệnh nhân NMN với người khỏe mạnh một cách chính xác. Tổ hợp này có thể được sử dụng để sàng lọc và chẩn đoán sớm NMN cấp.

V. Tiên Lượng NMN Cấp Vai Trò Tổ Hợp Chất Chỉ Điểm Sinh Học

Nghiên cứu cũng đánh giá vai trò của tổ hợp vWF, VCAM-1, MCP-1, và D-Dimer trong tiên lượng nhồi máu não cấp (NMN). Kết quả cho thấy nồng độ các chất chỉ điểm sinh học này liên quan đến mức độ nặng của bệnh và diễn tiến lâm sàng. Tổ hợp các chất này có thể giúp dự đoán nguy cơ diễn tiến nặng và tử vong ở bệnh nhân NMN cấp. Nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng để cải thiện quản lý và điều trị bệnh nhân NMN cấp.

5.1. Mối Liên Hệ Giữa Nồng Độ Chất Chỉ Điểm Và Mức Độ Nặng Lâm Sàng

Nồng độ MCP-1 và D-Dimer cao hơn đáng kể ở nhóm bệnh nhân có mức độ nặng lâm sàng cao hơn (NIHSS > 14). Điều này cho thấy các chất chỉ điểm sinh học này có liên quan đến mức độ tổn thương não và mức độ suy giảm chức năng thần kinh. Kết quả này gợi ý rằng MCP-1 và D-Dimer có thể được sử dụng để đánh giá mức độ nặng của bệnh nhân NMN cấp.

5.2. Dự Đoán Diễn Tiến Nặng Lâm Sàng Dựa Trên Tổ Hợp Chất Chỉ Điểm

Tổ hợp vWF, VCAM-1, MCP-1, và D-Dimer có độ nhạy 75% và độ đặc hiệu 75% trong dự đoán diễn tiến nặng lâm sàng sau 48 giờ. Giá trị dự báo dương tính là 68,45% và giá trị dự báo âm tính là 80,56%. Kết quả này cho thấy tổ hợp các marker sinh học nhồi máu não cấp có thể giúp xác định bệnh nhân có nguy cơ diễn tiến nặng và cần được theo dõi sát sao hơn.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Về Chất Chỉ Điểm Sinh Học NMN

Nghiên cứu này khẳng định giá trị của tổ hợp vWF, VCAM-1, MCP-1, và D-Dimer trong chẩn đoán và tiên lượng nhồi máu não cấp (NMN). Tổ hợp các chất chỉ điểm sinh học này có thể giúp cải thiện chẩn đoán sớm, đánh giá mức độ nặng, và dự đoán diễn tiến lâm sàng của bệnh nhân NMN cấp. Cần có thêm các nghiên cứu lớn hơn để xác nhận kết quả này và ứng dụng tổ hợp các chất chỉ điểm sinh học trong thực hành lâm sàng. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các phương pháp chẩn đoán và tiên lượng NMN cấp hiệu quả hơn.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Và Ý Nghĩa Thực Tiễn

Nghiên cứu này đã chứng minh rằng tổ hợp vWF, VCAM-1, MCP-1, và D-Dimer có giá trị trong chẩn đoán và tiên lượng NMN cấp. Kết quả này có ý nghĩa thực tiễn quan trọng, vì nó có thể giúp cải thiện việc quản lý và điều trị bệnh nhân NMN cấp. Việc sử dụng tổ hợp các marker sinh học nhồi máu não cấp có thể giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị chính xác hơn và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Chất Chỉ Điểm Sinh Học NMN

Cần có thêm các nghiên cứu lớn hơn để xác nhận kết quả của nghiên cứu này và đánh giá hiệu quả của việc sử dụng tổ hợp vWF, VCAM-1, MCP-1, và D-Dimer trong thực hành lâm sàng. Các nghiên cứu tương lai cũng nên tập trung vào việc tìm kiếm các chất chỉ điểm sinh học mới và phát triển các phương pháp đo lường nhanh chóng và chính xác hơn. Nghiên cứu về sinh học phân tử nhồi máu não cũng có thể giúp xác định các mục tiêu điều trị mới.

06/06/2025
Nghiên cứu tổ hợp chất chỉ điểm sinh học vwf vcam1 mcp 1 d dimer trong chẩn đoán và tiên lượng nhồi máu não cấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề 4 trang, tổng quan tài liệu 32 trang, đối tượng và phương pháp nghiên cứu 22 trang, kết quả nghiên cứu 38 trang, bàn luận 40 trang, kết luận 2 trang, kiến nghị 1 trang. Luận án có 43 bảng, 12 biểu đồ, 1 hình, 1 sơ đồ, 162 tài liệu tham khảo: 36 tài liệu tiếng Việt, 126 tài liệu tiếng Anh. Định nghĩa và phân loại nhồi máu não Định nghĩa về đột quỵ của Hội đột quỵ Hoa kỳ 2013: Nhồi máu hệ thần kinh trung ương (Central nervous system infarction) là tình trạng chết tế bào não, tủy sống hoặc võng mạc do thiếu máu, dựa trên giải phẫu bệnh, chẩn đoán hình ảnh thần kinh và/hoặc các bằng chứng lâm sàng của tổn thương vĩnh viễn. Nhồi máu hệ thần kinh trung ương bao gồm: - Đột quỵ thiếu máu (ischemic stroke) để chỉ những trường hợp nhồi máu hệ thần kinh trung ương có triệu chứng - Nhồi máu não thầm lặng (silent infartion) để chỉ những trường hợp không phát hiện triệu chứng lâm sàng.

Cơn thiếu máu não cục bộ thoáng qua là giai đoạn ngắn rối loạn chức năng thần kinh do thiếu máu não hoặc võng mạc, với các triệu chứng lâm sàng thường kéo dài dưới 1 giờ, và không có bằng chứng nhồi máu não cấp tính. Đột quỵ bao gồm cả chảy máu trong não (intracerebral hemorrhage) và chảy máu dưới nhện (subarachnoid hemorrhage). - Phân loại theo giai đoạn + NMN cấp : Tuần đầu sau khởi bệnh + NMN bán cấp : Tuần thứ 2 đến tuần thứ 4 + NMN mạn : Sau tuần thứ 4 1. Cơ chế bệnh sinh của nhồi máu não Hai cơ chế cơ bản tham gia vào quá trình gây tai biến thiếu máu não là cơ chế nghẽn mạch (thường do huyết khối, cục tắc) và cơ chế huyết động học.

TỔ HỢP CHẤT CHỈ ĐIỂM SINH HỌC TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ DỰ BÁO TIÊN LƯỢNG NHỒI MÁU NÃO Mặc dù có nhiều chất chỉ diểm sinh học (CCĐSH) giúp chẩn đoán nhồi máu não (NMN) nhưng không có một CCĐSH đơn lẻ nào là đặc trưng. Do đó, nhiều nghiên cứu đã tiến hành phối hợp nhiều CCĐSH với nhau tạo thành một tổ hợp, để tăng độ nhạy và độ đặc hiệu. Tổ hợp có D-Dimer. D-Dimer, một CCĐSH của sự tiêu hủy fibrin, thể hiện hoạt tính sinh học của plasmin, tăng ngay trong giờ đầu sau khi thiếu máu não và kéo dài tới vài tháng, phản ánh sự rối loạn đông máu cấp và mạn tính.

Một số nghiên cứu đánh giá nhiều CCĐSH của quá trình đông máu đã rút ra kết luận nồng độ D–Dimer rất nhạy trong đột quỵ, có thể giúp phân biệt được nguồn gốc của đột quỵ và là yếu tố tiên lượng mạnh nhất đối với mức độ nặng và sự tái lập trong giai đoạn bán cấp. D-Dimer có khả năng dự đoán cao về tình trạng diễn tiến nặng lâm sàng, (DTNLS) tình trạng tử vong và nguy cơ tái phát của đột quỵ NMN. Nồng độ D-Dimer tăng có thể phản ánh sự phản ứng trong pha cấp và sự hoạt hóa đông máu thứ phát từ phá hủy mô hoặc là biến chứng của đột quỵ. Tổ hợp có vWF và VCAM-1 - Yếu tố đông máu von Willebrand (vWF) Yếu tố đông máu vWF, có bản chất là protein, là yếu tố hoạt động như chất tải của yếu tố VIII, được coi như CCĐSH tiên lượng đối với TBMNM thoáng qua, hoặc TBMMN hình thành.

Cũng vì lý do liên quan đến quá trình hình thành huyết khối mà gần đây vWF được nghiên cứu như là một CCĐSH đặc biệt trong NMN. vWF cũng tăng sớm trong vòng 12 giờ sau khi khởi phát bệnh. - Phân tử bám dính tế bào mạch máu 1 (Vascular cell adhesion molecule- VCAM-1) Phân tử VCAM-1 là một seletin hòa tan thuộc nhóm những phân tử globulin miễn dịch bám vào tế bào thành mạch. Trong quá trình viêm, nồng độ VCAM -1 tăng lên, bám dính vào các tế bào nội mạc.

Nhiều nghiên cứu đã cho thấy nồng độ chất này tăng cao trong máu 4 giờ sau khi triệu chứng thiếu máu não xuất hiện. Tổ hợp có MCP-1 Monocyte chemotactic protein 1 (MCP-1) là một protein có ái lực hóa học với bạch cầu đơn nhân, có xu hướng hút bạch cầu đơn nhân, có mặt trong dịch não tủy và hoạt lực tăng đáng kể 24 giờ sau triệu chứng thiếu máu não, nồng độ chất này không thay đổi trong máu. MCP-1 là một chemokine được tiết ra từ tế bào thần kinh và tế bào hình sao sau đột quỵ, nó cũng được biết là làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu máu cục bộ. Kết quả này cũng cho thấy MCP-1 có thể đóng một vai trò trong phản ứng viêm ở giai đoạn sớm của đột quỵ thiếu máu não và có giá trị tiên lượng.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU Nhóm bệnh: Là những bệnh nhân (BN) NMN giai đoạn cấp từ 18 trở lên. Bị NMN lần đầu tiên. Không có những bệnh lý kèm theo ảnh hưởng đến tăng nồng độ vWF, VCAM-1, MCP-1, D-Dimer huyết tương.

Điều trị nội trú tại khoa Hồi sức cấp cứu và khoa Nội Tổng hợp Bệnh viện ĐKKV Bồng Sơn Bình Định. Tự nguyện tham gia nhóm nghiên cứu. Nhóm chứng: Là những người khỏe mạnh, có độ tuổi tương đương với nhóm bệnh. Chưa lần nào bị tai TBMMN đến thời điểm nghiên cứu.

Không có những bệnh lý kèm theo ảnh hưởng đến tăng nồng độ vWF, VCAM-1, MCP- 1, D-Dimer huyết tương. Tự nguyện tham gia nhóm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu: Từ 01 / 2015 đến 01 / 2016. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU Theo phương pháp mô tả cắt ngang, có so sánh và đối chiếu với nhóm chứng.

Bệnh nhân được đánh giá tại 2 thời điểm: Lúc mới vào viện và 48 giờ sau khi vào viện. Cách thức chọn mẫu: Theo công thức tính cỡ mẫu ước lượng một tỷ lệ. pvWF = 0,94 (theo nghiên cứu của Mark A. Reynolds và cs, tỷ lệ tăng vWF ở bệnh nhân NMN cấp là 94%).

PVCAM 1 = 0,91 (theo nghiên cứu của Lynch J.R và cs, tỷ lệ tăng VCAM-1 ở bệnh nhân NMN cấp là 91%). Như vậy, cỡ mẫu trong nghiên cứu của chúng tôi từ 34 đến 49 BN. Thực tế chúng tôi nghiên cứu 50 BN NMN và 40 người chứng. Các bước tiến hành Bước 1: Chọn bệnh nhân đột quỵ, chụp não cắt lớp vi tính (NCLVT) trên máy Aquilion Toshiba – Nhât, có tổn thương dạng NMN.

Bước 2: Tiến hành nghiên cứu vào 2 thời điểm: 2. Lúc vào viện *Khám lâm sàng (LS): Bệnh nhân được khám, đánh giá 2 thang điểm Glasgow, NIHSS. Khai thác tình trạng hút thuốc lá, uống rượu. *Lấy máu xét nghiệm: - Đối với vWF, VCAM-1, MCP-1, D-Dimer: BN được lấy 2 ml máu ngay lúc vào viện, tiến hành ly tâm với tốc độ 3.000 vòng / 1 phút trong 05 phút, sau đó được bảo quản ở - 20°C.

Mỗi 10 đến 15 mẫu được chuyển nhanh ra Bệnh viện TW Huế bằng xe đông lạnh có thiết bị bảo quản. Xét nghiệm được thực hiện bằng kỷ thuật ELISA trên máy EVOLIS ở Khoa Sinh hóa và Huyết hoc. - Đối với glucose, bạch cầu, tiểu cầu, bilan lipid, creatinin: BN được lấy máu lúc đói ngày đầu tiên. Các xét nghiệm này được thực hiện tại Bệnh viện ĐKKV Bồng Sơn, Bình Định trên máy SAT 600.

Sau 48 giờ: Đánh giá lại tình trạng lâm sàng của bệnh nhân cũng thông qua 2 thang điểm Glasgow và NIHSS. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU - Đề cương nghiên cứu đã được thông qua Hội đồng Y đức phê duyệt. - Bệnh nhân và/hoặc gia đình được giải thích đầy đủ và đồng ý tham gia nghiên cứu. Thông tin cá nhân cũng như thông tin về tình trạng sức khỏe của BN được bảo mật hoàn toàn.

ĐẶC ĐIỂM CHUNG MẪU NGHIÊN CỨU Bảng 3.1 Phân bố về tuổi của nhóm bệnh và nhóm chứng. Nhóm nghiên cứu Nhóm bệnh Nhóm chứng p Tuổi (n=50 ) (n=40 ) Tuổi Nam 66,30 ± 16,00 65,20 ± 17,30 >0,05 TB Nữ 74,40 ± 8,90 74,40 ± 9,50 >0,05 (X±SD ) Chung 69,70 ± 14,00 69,40 ± 14,90 >0,05 Tuổi lớn nhất 93 91 Tuổi nhỏ nhất 33 41 Không có sự khác biệt có ý nghĩa về tuổi và giới giữa 2 nhóm. NỒNG ĐỘ vWF, VCAM-1, MCP-1 VÀ D-Dimer HUYẾT TƯƠNG Bảng 3.2 Nồng độ trung bình (TB) vWF, VCAM-1, MCP-1 và D- Dimer huyết tương nhóm bệnh và chứng. Nhóm nghiên Nhóm bệnh Nhóm chứng cứu p (n=50) (n=40) CCĐSH vWF (Mu/ml) 176,03 ± 18,11 148,98 ± 19,04 <0,001 X ± SD VCAM-1 (ng/ml) 53,87 ± 3,35 43,64 ± 4,36 <0,001 X ± SD MCP-1 (pg/ml) 357,47 ± 111,07 190,88 ± 51,66 <0,001 X ± SD D-Dimer (ng/ml) 1016,72 ± 524,06 329,40 ± 90,17 <0,001 X ± SD Nồng độ trung bình 4 CCĐSH nhóm bệnh đều cao hơn nhóm chứng.

GIÁ TRỊ CHẨN ĐOÁN CỦA TỔ HỢP CCĐSH vWF, VCAM- 1, MCP-1, D-Dimer Ở BỆNH NHÂN NMN CẤP 3. Tỷ lệ BN NMN có nồng độ vWF, VCAM-1, MCP-1, D-Dimer huyết tương tăng trên điểm cắt chẩn đoán Bảng 3.3 Giá trị điểm cắt giới hạn (giá trị tối ưu để chẩn đoán bệnh) của vWF, VCAM-1, MCP-1, D-Dimer huyết tương trong chẩn đoán NMN cấp. Điểm cắt Độ nhạy Độ đặc hiệu Khoảng tin AUC p giới hạn Se (%) Sp (%) cậy 95% vWF >169 94,00 90,00 0,960 0,896-0,990 <0,001 (Mu/ml) VCAM- >49,60 98,00 97,50 0,983 0,930-0,999 <0,001 1 (ng/ml) MCP-1 >247,62 84,00 97,50 0,925 0,849-0,970 <0,001 (pg/ml) D-Dimer >425 96,00 92,50 0,984 0,932-0,999 <0,001 (ng/ml) Giá trị điểm cắt chẩn đoán của vWF, VCAM-1, MCP-1, D-Dimer đều có diện tích dưới đường cong (ACU) trên 0,9. Và qua phân tích có tỷ lệ BN NMN tăng trên điểm cắt chẩn đoán là rất cao.

vWF có 94%, VCAM-1 có 98%, MCP- có 84%, D-Dimer có 96%. Tỷ lệ bệnh nhân NMN có nồng độ vWF, VCAM-1, MCP-1, D- Dimer huyết tương tăng trên nồng độ trung bình của nhóm chứng Bảng 3.4 Tỷ lệ BN NMN có nồng độ vWF, VCAM-1, MCP-1, D-Dimer huyết tương tăng trên nồng độ trung bình cuả nhóm chứng Kết quả Nhóm bệnh (n=50) CCĐSH (n) Tỷ lệ (%) vWF Có tăng 49 98,00 Không tăng 1 2,00 VCAM-1 Có tăng 49 98,00 Không tăng 1 2,00 MCP-1 Có tăng 49 98.00 Không tăng 1 2,00 D-Dimer Có tăng 50 100 Không tăng 0 0 Tỷ lệ BN NMN có nồng độ vWF, VCAM-1, MCP-1, D-Dimer huyết tương tăng trên nồng độ TB cuả nhóm chứng rất cao từ 98% - 100%. Độ nhạy, độ đặc hiệu của tổ hợp vWF, VCAM-1, MCP-1, D- Dimer trong chẩn đoán NMN cấp Bảng 3.5 Độ nhạy, độ đặc hiệu của tổ hợp vWF, VCAM-1, MCP-1, D- Dimer trong chẩn đoán NMN cấp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu tổ hợp chất chỉ điểm sinh học trong chẩn đoán nhồi máu não cấp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các chất chỉ điểm sinh học có thể được sử dụng để chẩn đoán sớm nhồi máu não cấp. Nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao khả năng phát hiện bệnh mà còn mở ra hướng đi mới trong việc cải thiện quy trình điều trị cho bệnh nhân. Những thông tin trong tài liệu sẽ rất hữu ích cho các chuyên gia y tế, nhà nghiên cứu và sinh viên trong lĩnh vực y học.

Để mở rộng thêm kiến thức của bạn về các ứng dụng công nghệ trong y học, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ vật lý kỹ thuật ứng dụng laser bán dẫn công suất thấp trong điều trị phục hồi trí nhớ ở người bị tai biến mạch máu não đã được điều trị phục hồi, nơi nghiên cứu về công nghệ laser trong điều trị các vấn đề liên quan đến não.

Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật điện tử điều khiển thiết bị bằng tín hiệu điện não cũng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn về việc ứng dụng tín hiệu điện não trong điều khiển thiết bị y tế, mở rộng khả năng chẩn đoán và điều trị.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ vật lý kỹ thuật ứng dụng kỹ thuật xử lý ảnh phân cực trong hỗ trợ chẩn đoán bệnh viêm lộ tuyến cổ tử cung, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các kỹ thuật hình ảnh trong y học, một lĩnh vực có liên quan mật thiết đến chẩn đoán bệnh.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn mới mẻ về các ứng dụng công nghệ trong y học hiện đại.