Tổng quan nghiên cứu

Sốt xuất huyết Dengue là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus Dengue gây ra qua véc tơ truyền là muỗi chi Aedes, đe dọa trực tiếp đến sức khỏe của hơn 3,9 tỷ người tại 128 quốc gia trên toàn cầu. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, mỗi năm toàn cầu ghi nhận khoảng 390 triệu ca nhiễm, trong đó có khoảng 96 triệu trường hợp biểu hiện triệu chứng lâm sàng và 500.000 ca bệnh nặng phải nhập viện điều trị. Tại Việt Nam, dịch tễ sốt xuất huyết diễn biến hết sức phức tạp với khoảng 70 triệu người sinh sống trong khu vực nguy cơ lưu hành dịch. Năm 2017 chứng kiến đợt bùng phát diện rộng trên toàn quốc với 184.741 ca mắc và 32 trường hợp tử vong, trong đó thành phố Hà Nội ghi nhận đỉnh dịch lịch sử với 37.651 ca mắc và 7 ca tử vong.

Trước tình hình chưa có thuốc điều trị đặc hiệu và vắc xin chưa được triển khai phổ cập, kiểm soát véc tơ truyền bệnh là biện pháp then chốt để dập dịch. Nghiên cứu của học viên Nguyễn Trần Bích Diệp thuộc chuyên ngành Động vật học tại Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật tập trung giải quyết câu hỏi cấp bách về đặc điểm sinh thái, tập tính chọn nơi cư trú và vai trò truyền bệnh thực tế của hai loài muỗi Aedes aegypti và Aedes albopictus. Đề tài được triển khai từ tháng 3 năm 2016 đến tháng 12 năm 2017 tại 4 địa bàn trọng điểm miền Bắc gồm Hà Nội, Hải Phòng, Thanh Hóa và Hà Tĩnh. Nghiên cứu mang lại ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc, cung cấp hệ thống dữ liệu định lượng chính xác để tối ưu hóa chiến lược giám sát dịch tễ học và nâng cao hiệu lực kiểm soát côn trùng tại cơ sở y tế dự phòng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng lý thuyết sinh thái học côn trùng y học kết hợp với mô hình truyền bệnh động học của véc tơ Aedes để phân tích mối tương tác giữa mật độ quần thể muỗi, điều kiện môi trường sống và nguy cơ lây truyền virus Dengue trong cộng đồng. Mô hình nghiên cứu phân định rõ ràng vai trò sinh thái giữa loài truyền bệnh chính là Aedes aegypti và loài truyền bệnh phụ là Aedes albopictus thông qua 4 khái niệm nền tảng: tập tính trú đậu chọn lọc theo giá thể, ổ bọ gậy nguồn trong các dụng cụ chứa nước nhân tạo và tự nhiên, chỉ số mật độ côn trùng (bao gồm chỉ số Breteau, chỉ số nhà có muỗi, chỉ số mật độ bọ gậy), và khả năng mang virus Dengue thuộc 4 phân type huyết thanh từ D1 đến D4.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế mô tả cắt ngang kết hợp nghiên cứu phân tích chuyên sâu tại thực địa và phòng xét nghiệm sinh học phân tử đạt chuẩn ISO 17025 tại Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương. Cỡ mẫu nghiên cứu được thu thập toàn diện trên 117 ổ dịch sốt xuất huyết đang hoạt động và các điểm điều tra cắt ngang định kỳ tại 4 tỉnh, thành phố. Phương pháp chọn mẫu tuân thủ nghiêm ngặt Hướng dẫn giám sát và phòng chống sốt xuất huyết Dengue theo Quyết định số 3711/QĐ-BYT ngày 19/9/2014 của Bộ Y tế, thực hiện điều tra 100 hộ gia đình cho mỗi điểm cắt ngang và khảo sát tối thiểu 30 hộ gia đình trong bán kính 200 mét xung quanh nhà bệnh nhân tại mỗi ổ dịch.

Tại thực địa, nghiên cứu sử dụng máy hút muỗi Mospack và máy cầm tay chuẩn để thu thập toàn bộ muỗi trưởng thành trong nhà và ngoài nhà vào ban ngày với thời gian 15 phút mỗi hộ gia đình; sử dụng bộ dụng cụ điều tra chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới để kiểm tra tất cả các dụng cụ chứa nước. Phương pháp phân tích sinh học phân tử bao gồm quy trình tách chiết ARN tổng hợp bằng bộ kít cột hấp phụ GeneJet RNA Purification và kỹ thuật khuếch đại chuỗi phiên mã ngược đa mồi Multiplex RT-PCR để xác định sự hiện diện của virus Dengue và phân loại 4 type huyết thanh dựa trên kích thước băng điện di: type 1 ở 160 bp, type 2 ở 140 bp, type 3 ở 400 bp, và type 4 ở 226 bp. Dữ liệu dịch tễ được quản lý trên phần mềm Excel 2010 và xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS 11.5, đảm bảo độ tin cậy và tính khách quan khoa học.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích trên 2.693 cá thể muỗi Aedes aegypti thu thập được cho thấy loài này có tập tính trú đậu gần như tuyệt đối ở trong nhà, chiếm tỷ lệ 94,1% (2.534 cá thể), trong khi chỉ có 5,9% (149 cá thể) được tìm thấy ở khu vực ngoài nhà. Trong không gian sinh hoạt gia đình, Aedes aegypti tập trung nhiều nhất tại phòng ngủ với tỷ lệ 73,93%, kế đến là nhà vệ sinh chiếm 9,95%, phòng khách chiếm 6,98% và thấp nhất tại nhà bếp với 3,60%. Về vị trí độ cao, 70,3% số muỗi Aedes aegypti chọn độ cao trú đậu từ 1,0 đến 2,0 mét, và giá thể ưa thích nhất là quần áo treo trong nhà chiếm tới 77,0%, vượt trội hoàn toàn so với màn ngủ (7,6%) hay vách tường (1,6%).

Ngược lại, kết quả khảo sát trên 2.473 cá thể muỗi Aedes albopictus ghi nhận tập tính sinh thái hoàn toàn đối lập khi có tới 96,2% (2.378 cá thể) hoạt động và trú đậu ở ngoài nhà, chỉ có 3,8% (95 cá thể) xuất hiện trong nhà. Vị trí trú đậu chủ yếu của loài này là xung quanh các ổ bọ gậy ngoài trời chiếm 86,0%, tập trung ở độ cao từ 1,0 đến 2,0 mét chiếm 54,4% và độ cao 0,5 đến 1,0 mét chiếm 28,3%.

Về nguồn gốc phát sinh ấu trùng, khảo sát 1.942 dụng cụ chứa nước tại địa bàn Hà Nội phát hiện 422 dụng cụ có bọ gậy (chiếm 21,73%). Trong đó, dụng cụ phế thải tích nước mưa là ổ bọ gậy nguồn chiếm tỷ trọng cao nhất, lần lượt đóng góp 31,1% tổng số ổ bọ gậy của Aedes aegypti và 39,8% của Aedes albopictus. Đứng thứ hai là chậu cây cảnh với tỷ lệ tương ứng là 27,5% đối với Aedes aegypti và 31,6% đối với Aedes albopictus.

Thảo luận kết quả

Sự phân bố không gian và tập tính bám đậu của Aedes aegypti phản ánh mức độ thích nghi sinh học cao độ với môi trường sống nhân tạo nơi đô thị đông dân cư. Việc muỗi cái chọn trú ẩn trên quần áo treo trong phòng ngủ ở độ cao ngang tầm người (1,0 đến 2,0 mét) giúp chúng dễ dàng tiếp cận nguồn hút máu ban ngày và tránh được sự xua đuổi hoặc tác động cơ học. Các dữ liệu này khi biểu diễn trực quan qua biểu đồ cột phân bố giá thể và biểu đồ tròn về tỷ lệ ổ bọ gậy nguồn sẽ thể hiện rõ nét sự khác biệt sinh thái giữa hai loài muỗi.

Kết quả nghiên cứu này tương đồng với các công trình dịch tễ côn trùng kinh điển ở vùng nhiệt đới, đồng thời giải thích rõ vì sao biện pháp phun hóa chất diệt muỗi dạng sương mù chỉ vào vách tường thường kém hiệu quả đối với Aedes aegypti nếu không xử lý vào các góc tối, tủ quần áo và phòng ngủ. Việc Aedes albopictus phát triển mạnh ngoài trời ở các dụng cụ phế thải và chậu cây cảnh tạo nên nguồn tích lũy véc tơ thường trực ở khu vực ven đô và nông thôn, sẵn sàng xâm nhập vào chu trình truyền bệnh khi mật độ tăng cao.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả định lượng về sinh thái và ổ bọ gậy nguồn, luận văn đưa ra 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm tối ưu hóa hiệu quả phòng chống sốt xuất huyết:

Thứ nhất, cải tiến kỹ thuật phun hóa chất diệt muỗi trưởng thành tại các hộ gia đình. Trung tâm Kiểm soát bệnh tật các tỉnh thành phố và trạm y tế cơ sở cần chuyển đổi phương thức phun tồn lưu truyền thống sang kỹ thuật phun không gian dạng hạt siêu nhỏ (ULV) tập trung trực tiếp vào phòng ngủ, các khu vực treo quần áo, gầm giường và góc khuất ở độ cao từ 0,5 đến 2,0 mét. Mục tiêu hạ chỉ số mật độ muỗi xuống dưới ngưỡng 0,5 con mỗi nhà trong vòng 48 giờ sau khi ghi nhận ổ dịch.

Thứ hai, triển khai chiến dịch tổng vệ sinh môi trường và loại trừ triệt để ổ bọ gậy nguồn. Chính quyền địa phương và các tổ xung kích phòng chống dịch cần phát động phong trào hàng tuần nhằm thu gom, hủy bỏ 100% dụng cụ phế thải đọng nước xung quanh nhà và hướng dẫn người dân xử lý nước đọng ở đĩa lót chậu cây cảnh bằng cách thả cá nhỏ hoặc cọ rửa thay nước định kỳ 5 đến 7 ngày một lần. Target đặt ra là duy trì chỉ số Breteau (BI) luôn ở mức dưới 20.

Thứ ba, thiết lập quy trình phản ứng nhanh xử lý ổ dịch trong phạm vi bán kính 200 mét. Khi phát hiện ca bệnh dương tính hoặc ca bệnh lâm sàng, trung tâm y tế quận huyện cần tiến hành khoanh vùng, điều tra chỉ số véc tơ và xử lý toàn bộ ổ bọ gậy trong vòng 24 đến 48 giờ để chặn đứng nguy cơ bùng phát dịch thứ phát.

Thứ tư, đẩy mạnh ứng dụng kỹ thuật sinh học phân tử Multiplex RT-PCR trong giám sát virus chủ động trên đàn muỗi thực địa. Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng và các trung tâm y tế dự phòng cần lấy mẫu định kỳ tại các điểm nguy cơ cao vào đầu mùa dịch (tháng 4 và tháng 5 hàng năm) để phát hiện sớm các type huyết thanh lưu hành, đưa ra cảnh báo sớm trước khi dịch bùng phát trên người từ 2 đến 4 tuần.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn là tài liệu tham khảo khoa học có giá trị ứng dụng cao đối với 4 nhóm đối tượng chính:

Nhóm thứ nhất là cán bộ y tế dự phòng và kiểm soát côn trùng tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật (CDC) tuyến tỉnh và Trung tâm Y tế tuyến huyện. Tài liệu cung cấp cơ sở dịch tễ học thực chứng để lập kế hoạch phân bổ nguồn lực, lựa chọn đúng hóa chất diệt côn trùng và áp dụng quy trình điều tra chỉ số muỗi bọ gậy chuẩn xác tại địa phương.

Nhóm thứ hai là các nhà nghiên cứu, giảng viên và sinh viên chuyên ngành Sinh học, Động vật học, Ký sinh trùng và Dịch tễ học y học. Luận văn cung cấp phương pháp luận chặt chẽ trong thiết kế nghiên cứu thực địa, kỹ thuật định loại hình thái học và quy trình thực hiện xét nghiệm sinh học phân tử Multiplex RT-PCR đạt chuẩn ISO.

Nhóm thứ ba là các nhà hoạch định chính sách y tế công cộng và lãnh đạo chính quyền địa phương tại các đô thị lớn. Nghiên cứu giúp xây dựng các chỉ thị quản lý môi trường đô thị, quy hoạch thu gom rác thải và ban hành các chế tài phòng chống dịch bệnh hiệu quả, giúp tiết kiệm từ 30% đến 50% kinh phí phòng chống dịch so với việc xử lý thụ động khi dịch đã bùng phát.

Nhóm thứ tư là các tổ chức y tế phi chính phủ và các dự án sức khỏe cộng đồng phòng chống bệnh do véc tơ truyền. Dữ liệu từ luận văn đóng vai trò là tài liệu tham khảo để xây dựng các tài liệu truyền thông giáo dục sức khỏe, nâng cao nhận thức của người dân về việc thay đổi hành vi trữ nước và vệ sinh môi trường sống.

Câu hỏi thường gặp

Muỗi Aedes aegypti truyền bệnh sốt xuất huyết thường trú đậu ở đâu trong nhà? Aedes aegypti có tập tính trú đậu trong nhà chiếm 94,1%, tập trung cao nhất tại phòng ngủ với tỷ lệ 73,93% và nhà vệ sinh chiếm 9,95%. Giá thể bám đậu ưa thích của loài này là quần áo treo trong phòng chiếm 77,0% và màn ngủ chiếm 7,6%, phần lớn ở độ cao từ 1,0 đến 2,0 mét nhằm tìm nơi tối, kín gió để tiêu máu.

Muỗi Aedes albopictus có đặc điểm sinh thái khác biệt như thế nào so với Aedes aegypti? Aedes albopictus sinh sống chủ yếu ở môi trường ngoài nhà chiếm tỷ lệ 96,2%, với 86,0% cá thể được tìm thấy quanh các ổ bọ gậy ngoài trời như bụi cây, vỏ dừa, hốc cây và dụng cụ phế thải đọng nước mưa. Loài muỗi này ít trú đậu trong phòng ngủ (chỉ chiếm 2,83%) và có khả năng bay phát tán xa hơn trong tự nhiên.

Ổ bọ gậy nguồn nào đóng vai trò nguy hiểm nhất làm phát sinh muỗi truyền bệnh tại đô thị? Dụng cụ phế thải đọng nước mưa là ổ bọ gậy nguồn lớn nhất, chiếm 31,1% tổng số ổ bọ gậy của Aedes aegypti và 39,8% của Aedes albopictus. Tiếp theo là chậu cây cảnh có chứa nước chiếm 27,5% đối với Aedes aegypti và 31,6% đối với Aedes albopictus, đòi hỏi phải ưu tiên xử lý triệt để trong các chiến dịch vệ sinh môi trường.

Kỹ thuật sinh học phân tử nào được sử dụng để xác định virus Dengue trên muỗi trong nghiên cứu? Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật Multiplex RT-PCR để phát hiện đồng thời 4 type huyết thanh của virus Dengue dựa trên kích thước băng điện di đặc hiệu: type 1 tương ứng 160 bp, type 2 tương ứng 140 bp, type 3 tương ứng 400 bp và type 4 tương ứng 226 bp, giúp xác định chính xác vai trò truyền bệnh của quần thể muỗi thực địa.

Tại sao việc chỉ phun thuốc diệt muỗi lên tường nhà lại không mang lại hiệu quả cao trong phòng chống sốt xuất huyết? Kết quả nghiên cứu cho thấy chỉ có 1,6% muỗi Aedes aegypti trú đậu trên bề mặt tường vách, trong khi 77,0% cá thể bám vào quần áo và 70,3% ở độ cao 1,0 đến 2,0 mét. Do đó, hóa chất bám trên tường không tiếp xúc trực tiếp với muỗi, đòi hỏi phải phun không gian dạng sương mù len lỏi vào các góc tối và phòng ngủ.

Kết luận

  • Luận văn đã xác định rõ đặc điểm sinh thái của muỗi Aedes aegypti với 94,1% cá thể cư trú trong nhà, tập trung 73,93% tại phòng ngủ và bám 77,0% trên giá thể quần áo ở độ cao 1,0 đến 2,0 mét.
  • Khẳng định đặc tính sinh thái của Aedes albopictus với 96,2% cá thể hoạt động ngoài nhà, tập trung 86,0% tại các ổ bọ gậy tự nhiên và phế thải ngoài trời.
  • Chứng minh dụng cụ phế thải (chiếm 31,1% đến 39,8%) và chậu cây cảnh (chiếm 27,5% đến 31,6%) là hai ổ bọ gậy nguồn trọng điểm làm bùng phát mật độ véc tơ tại khu vực đô thị.
  • Ứng dụng thành công kỹ thuật Multiplex RT-PCR để giám sát sự lưu hành của các type virus Dengue trực tiếp trên quần thể véc tơ thu thập từ 117 ổ dịch thực địa tại 4 địa phương trọng điểm.
  • Cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để các đơn vị y tế dự phòng đổi mới phương pháp phun hóa chất và quy trình xử lý ổ dịch trong giai đoạn hiện nay và những năm tiếp theo.

Các cơ quan quản lý, viện nghiên cứu và đơn vị y tế dự phòng hãy khai thác và ứng dụng ngay các phát hiện thực tế từ luận văn này vào kế hoạch kiểm soát véc tơ tại địa phương, nhằm chủ động ngăn chặn các đợt bùng phát sốt xuất huyết trong tương lai và bảo vệ tối đa sức khỏe cộng đồng.