Tổng quan luận án

Bệnh sốt xuất huyết Dengue (SXHD) là bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi rút Dengue (họ Flaviviridae) gây ra với 4 type huyết thanh từ DEN-1 đến DEN-4, lây truyền chủ yếu qua muỗi cái chi Aedes, đặc biệt là loài Aedes aegypti. Theo số liệu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), có khoảng 3,9 tỷ người tại 128 quốc gia đối mặt với nguy cơ mắc bệnh; nghiên cứu của Wilder-Smith (2019) ghi nhận số ca mắc tăng 400% trong giai đoạn 2000–2013. Tại Việt Nam, trung bình mỗi năm ghi nhận trên 75.000 trường hợp mắc, đứng thứ 3 toàn cầu (sau Brazil và Indonesia) trong nhóm 30 quốc gia và vùng lãnh thổ có số ca lưu hành cao nhất. Trong bối cảnh chưa có thuốc điều trị đặc hiệu và vắc xin chưa được áp dụng rộng rãi, kiểm soát véc tơ truyền bệnh là biện pháp phòng chống chủ đạo.

Tuy nhiên, việc sử dụng liên tục và kéo dài các hóa chất diệt đơn chất nhóm pyrethroid (deltamethrin, permethrin) cho phun không gian thể tích cực nhỏ (ULV) và nhóm phospho hữu cơ (temephos) để diệt bọ gậy đã tạo áp lực chọn lọc lớn, dẫn đến hiện tượng muỗi Aedes kháng hóa chất tại nhiều địa phương. Tỉnh Khánh Hòa là điểm nóng tại khu vực duyên hải miền Trung với tỷ lệ mắc SXHD/100.000 dân thuộc nhóm cao nhất cả nước trong nhiều năm (giai đoạn 2013–2014 đạt trung bình 4.028 ca/năm, tỷ lệ mắc trung bình là 314,3/100.000 dân). Trong đó, huyện Diên Khánh là địa bàn có số ca mắc trên 100.000 dân cao nhất toàn tỉnh giai đoạn 2011–2014, tiếp giáp thành phố Nha Trang và thị xã Ninh Hòa. Khoảng trống nghiên cứu đặt ra là: thực trạng sinh thái học, tập tính trú đậu, ổ bọ gậy nguồn và mức độ nhạy kháng của muỗi Aedes tại địa bàn trọng điểm này biến đổi ra sao; đồng thời hiệu lực thực tế của các hóa chất mới kết hợp hoạt chất hoặc dạng bào chế mới (như Fludora Co-max và Sumilarv 2MR) khi thử nghiệm can thiệp tại thực địa hẹp ở Việt Nam đạt mức độ nào.

Luận án xác định 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Đánh giá thực trạng véc tơ sốt xuất huyết Dengue tại huyện Diên Khánh, tỉnh Khánh Hòa giai đoạn 2015–2017.
  2. Đánh giá hiệu quả một số biện pháp phòng chống muỗi Aedes tại huyện Diên Khánh, tỉnh Khánh Hòa giai đoạn 2018–2019.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Muỗi và bọ gậy/quăng Aedes aegypti, Aedes albopictus; các hộ gia đình và người dân tham gia điều tra, can thiệp; 4 chế phẩm hóa chất gồm K-Othrine 2EW (deltamethrin 2%), Fludora Co-max (flupyradifurone 2,5% + transfluthrin 5,0%), Temebate (temephos 1%) và Sumilarv 2MR (pyriproxyfen 2%).
  • Phạm vi không gian: Thực địa tại huyện Diên Khánh, tỉnh Khánh Hòa (chọn chủ đích xã Diên Phú làm địa bàn can thiệp/thử nghiệm và xã Diên Điền làm địa bàn đối chứng; cả hai xã đều có số ca mắc cao giai đoạn 2011–2014 và là điểm giám sát trọng điểm). Nghiên cứu thực nghiệm sinh học trong phòng thí nghiệm được tiến hành tại Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương (Hà Nội), đạt tiêu chuẩn ISO 17025:2017.
  • Phạm vi thời gian: Từ tháng 7/2015 đến tháng 6/2019, chia thành các giai đoạn:
    • Tháng 7/2015: Điều tra cắt ngang sinh thái học muỗi Aedes.
    • Tháng 7–9/2015: Nhân nuôi và thử nghiệm sinh học độ nhạy kháng, cơ chế kháng.
    • Tháng 1/2015 – 12/2017: Theo dõi biến động chỉ số véc tơ hàng tháng, hồi cứu ca bệnh và số liệu khí tượng.
    • Tháng 6–12/2018: Đánh giá biện pháp hóa chất diệt và ức chế bọ gậy (Temebate, Sumilarv 2MR).
    • Tháng 3–6/2019: Đánh giá biện pháp phun hóa chất ULV diệt muỗi trưởng thành (K-Othrine 2EW, Fludora Co-max).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo các nhóm nội dung chính:

  1. Dịch tễ học và phân bố véc tơ: Wilder-Smith (2019) và Salles (2018) chỉ ra sự bùng nổ của SXHD toàn cầu, trong đó khu vực Đông Nam Á có tỷ lệ ca bệnh nặng cao gấp 18 lần so với Châu Mỹ. Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Phương Bùi (2008) ghi nhận 47 loài thuộc giống Aedes trong tổng số 205 loài muỗi đã định loại. Nghiên cứu của Vũ Đức Hương (2006) tại các tỉnh từ Quảng Nam đến Long An cho thấy Ae. aegypti hiện diện tại 16/18 điểm điều tra. Higa (2010) khảo sát dọc Quốc lộ 1A từ Lạng Sơn đến Cà Mau xác định ở miền Bắc Ae. albopictus chiếm ưu thế ở khu vực ngoại cảnh, trong khi ở miền Trung, Tây Nguyên và miền Nam thì Ae. aegypti chiếm ưu thế tuyệt đối. Kawada (2009) cũng chỉ ra Ae. aegypti tập trung chủ yếu ở vùng lõi đô thị đông dân cư, còn Ae. albopictus có xu hướng lan rộng ra vùng nông thôn và miền núi.

  2. Mức độ nhạy kháng hóa chất và cơ chế kháng: Dusfour (2015) phân tích hai cơ chế kháng chủ yếu ở muỗi Aedes là đột biến vị trí đích (kdr) và kháng chuyển hóa trao đổi chất liên quan đến các họ enzyme giải độc như Cytochrome P450 monooxygenases (P450s), Carboxylesterases (CCEs) và Glutathione S-transferases (GSTs). Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Nguyễn Thị Mai Anh (2016), Phạm Thị Khoa (2015) và Trần Thanh Dương (2014) chỉ ra rằng việc sử dụng rộng rãi 4 nhóm hóa chất (clo hữu cơ, phospho hữu cơ, carbamate, pyrethroid) trong y tế và nông nghiệp đã gây áp lực chọn lọc lớn. Vũ Sinh Nam (2009) khảo sát tại 10 tỉnh miền Nam ghi nhận 100% điểm nghiên cứu muỗi đã kháng hoặc nghi ngờ kháng DDT; 45% điểm kháng với pyrethroid (deltamethrin, permethrin, lambdacyhalothrin). Nguyễn Nhật Cảm (2008) và Amelia Yap (2019) nhấn mạnh việc bắt buộc phải xác định độ nhạy cảm và cơ chế kháng trước khi quyết định lựa chọn hóa chất xử lý ổ dịch.

  3. Biện pháp can thiệp hóa học và hóa chất mới: Các tài liệu hướng dẫn của WHO (2016, 2018) khuyến cáo các chiến lược quản lý tính kháng gồm: luân phiên hóa chất, sử dụng xen kẽ (mosaic) và phối hợp nhiều nhóm hoạt chất. Đối với hóa chất diệt bọ gậy, nhóm phospho hữu cơ (temephos/Abate) được đánh giá qua các nghiên cứu của George (2015), Trần Công Tú (2018), Bùi Khánh Toàn (2018), song nguy cơ kháng temephos đã xuất hiện theo ghi nhận của Valle (2019) và Marcombe (2018). Nhóm chất điều hòa sinh trưởng côn trùng (IGR), tiêu biểu là pyriproxyfen (Sumilarv), được chứng minh có hiệu lực ức chế bọ gậy kéo dài qua các công trình của Sai Zaw Min O (2018) tại Myanmar, Amorim (2019), Shafique (2019) tại Campuchia, Huỳnh Ly Na (2017) tại Bình Định và Phan Trọng Lân (2018) tại Vũng Tàu. Đối với phun ULV không gian, Fludora Co-max (kết hợp hoạt chất flupyradifurone thuộc nhóm butenolide và transfluthrin thuộc nhóm pyrethroid) được González (2020) và Corbel (2019) chứng minh đạt hiệu lực diệt 96,67%–100% trên các quần thể muỗi Aedes đã kháng pyrethroid đơn chất.

Vị trí của luận án: Luận án là công trình đầu tiên tại Việt Nam tiến hành thử nghiệm đánh giá toàn diện hiệu lực sinh học và hiệu quả thực địa hẹp của hóa chất phối hợp thế hệ mới Fludora Co-max (phun ULV) và chế phẩm ma trận nhựa giải phóng chậm Sumilarv 2MR (ức chế bọ gậy) trên quần thể muỗi Ae. aegypti tự nhiên tại địa bàn có lưu hành bệnh và đã ghi nhận hiện tượng kháng hóa chất pyrethroid.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên khung lý thuyết kiểm soát véc tơ tích hợp (Integrated Vector Management - IVM) của WHO và các quy chuẩn kỹ thuật chuyên ngành côn trùng học y học của Bộ Y tế Việt Nam ban hành kèm theo Quyết định số 3711/2014/QĐ-BYT.

Phương pháp nghiên cứu được thiết kế cụ thể cho từng mục tiêu:

  • Thiết kế nghiên cứu: Kết hợp nghiên cứu mô tả cắt ngang, nghiên cứu theo dõi dọc theo thời gian có hồi cứu số liệu dịch tễ học - khí tượng, nghiên cứu thực nghiệm sinh học trong phòng labo (Bioassay) và nghiên cứu can thiệp thực địa hẹp có đối chứng (xã Diên Phú can thiệp, xã Diên Điền đối chứng).
  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Cỡ mẫu giám sát véc tơ định kỳ gồm 100 hộ gia đình tại mỗi xã cho mỗi đợt điều tra (tổng số 200 nhà/tháng). Hộ gia đình đầu tiên được lựa chọn ngẫu nhiên từ danh sách quản lý hành chính của xã, các hộ tiếp theo được chọn liên tiếp theo danh sách cho đến khi đủ số lượng.
  • Quy trình và kỹ thuật thu thập số liệu:
    • Điều tra muỗi trưởng thành: Sử dụng đèn pin và ống hút muỗi cá nhân, soi bắt muỗi trong và ngoài nhà theo chiều kim đồng hồ trong thời gian 15 phút/hộ gia đình. Định loại loài dựa trên khóa phân loại côn trùng (đặc điểm hình thái vảy lưng ngực hình đàn của Ae. aegypti và một sọc trắng giữa của Ae. albopictus).
    • Điều tra bọ gậy: Kiểm tra toàn bộ dụng cụ chứa nước (DCCN) trong và ngoài nhà bằng bộ dụng cụ chuyên dụng (vợt, khay trắng, ống hút bọ gậy), ghi nhận chủng loại DCCN và mật độ bọ gậy.
    • Đánh giá độ nhạy kháng hóa chất: Thực hiện theo quy trình chuẩn của WHO (2016) sử dụng bộ ống thử và giấy tẩm hóa chất do WHO cung cấp. Xác định cơ chế kháng trao đổi chất bằng thử nghiệm tiếp xúc phối hợp chất ức chế men Piperonyl Butoxide (PBO 4%) trước khi cho muỗi tiếp xúc với hóa chất pyrethroid.
    • Đánh giá hóa chất phun ULV: Thử nghiệm hiệu lực trong nhà bằng phương pháp treo lồng muỗi (chủng phòng thí nghiệm nhạy cảm và chủng thực địa) tại các vị trí khác nhau; đánh giá hiệu quả thực địa diện hẹp tại xã can thiệp bằng cách theo dõi sự biến động chỉ số mật độ muỗi (DI) và chỉ số nhà có muỗi (CSNCM) trước và sau phun so với xã đối chứng.
    • Đánh giá hóa chất diệt/ức chế bọ gậy: Thử nghiệm hiệu lực trong labo bằng cách đưa bọ gậy tuổi 3–4 vào các bình chứa nước đã xử lý hóa chất ở các nồng độ khuyến cáo (Sumilarv 2MR: 2g/40L; Temebate: 1g/10L) qua 3 lần lặp lại; theo dõi tỷ lệ ức chế vũ hóa (IE%) và tỷ lệ bọ gậy chết. Tại thực địa hẹp, đánh giá sự suy giảm các chỉ số bọ gậy (BI, HI, CI) tại 100 hộ gia đình can thiệp so với đối chứng.

Các chỉ số côn trùng và công thức tính:

  • Chỉ số mật độ muỗi (Density Index - DI): $$\text{DI} = \frac{\text{Số muỗi cái bắt được}}{\text{Số nhà điều tra}}$$
  • Chỉ số nhà có muỗi (CSNCM): $$\text{CSNCM (%)} = \frac{\text{Số nhà có muỗi cái}}{\text{Số nhà điều tra}} \times 100$$
  • Chỉ số nhà có bọ gậy (House Index - HI): $$\text{HI (%)} = \frac{\text{Số nhà có bọ gậy}}{\text{Số nhà điều tra}} \times 100$$
  • Chỉ số dụng cụ chứa nước có bọ gậy (Container Index - CI): $$\text{CI (%)} = \frac{\text{Số DCCN có bọ gậy}}{\text{Số DCCN điều tra}} \times 100$$
  • Chỉ số Breteau (BI): $$\text{BI} = \frac{\text{Số DCCN có bọ gậy}}{\text{Số nhà điều tra}} \times 100$$

Tiêu chuẩn đánh giá độ nhạy kháng theo WHO (2016):

  • Tỷ lệ muỗi chết từ 98% đến 100%: Quần thể muỗi nhạy cảm với hóa chất.
  • Tỷ lệ muỗi chết từ 90% đến 97%: Nghi ngờ muỗi kháng hóa chất (cần xác minh thêm).
  • Tỷ lệ muỗi chết dưới 90%: Quần thể muỗi đã kháng hóa chất.

Xử lý thống kê: Số liệu được nhập và làm sạch trên phần mềm Epi Info, xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS và Stata. Sử dụng kiểm định phi tham số Spearman ($r$) để phân tích mối tương quan giữa chỉ số véc tơ và số ca mắc bệnh (ngưỡng phân loại: $r < 0,29$: không tương quan; $0,30 \le r \le 0,49$: tương quan trung bình; $0,50 \le r \le 0,69$: tương quan chặt; $0,70 \le r \le 1,00$: tương quan rất chặt).

Nội dung chính theo từng chương

Đặt vấn đề

Phần này trình bày bối cảnh bệnh SXHD gia tăng trên quy mô toàn cầu và gánh nặng dịch bệnh tại Việt Nam, đặc biệt là khu vực miền Trung và tỉnh Khánh Hòa. Tác giả luận giải sự cần thiết phải nghiên cứu các đặc tính sinh học của véc tơ, giám sát tính kháng hóa chất và tìm kiếm các chế phẩm thay thế trong bối cảnh các hóa chất đơn chất nhóm pyrethroid và phospho hữu cơ truyền thống đang bị suy giảm hiệu lực. Từ đó, xác định rõ 2 mục tiêu nghiên cứu của luận án.

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương 1 cung cấp cơ sở dữ liệu lý thuyết và thực tiễn qua 6 chủ đề chính:

  • Đặc điểm sinh học và dịch tễ học của bệnh SXHD: Chu kỳ truyền bệnh của 4 type huyết thanh vi rút Dengue qua muỗi Aedes.
  • Phân loại học, hình thái học và sinh thái học muỗi Aedes: Vòng đời trải qua 4 giai đoạn (trứng, bọ gậy, quăng, muỗi trưởng thành); phân biệt hình thái giữa Ae. aegypti và Ae. albopictus.
  • Đặc điểm tập tính của muỗi: Tập tính hút máu ban ngày (đỉnh điểm sáng sớm và chiều tối), tập tính tiêu máu, khả năng bay phát tán chủ động hạn chế (dưới 100–400m quanh ổ đẻ) và tập tính trú đậu nơi tối, ẩm.
  • Cơ chế kháng hóa chất: Kháng vị trí đích và kháng chuyển hóa trao đổi chất qua các enzyme giải độc (P450s, CCEs, GSTs).
  • Hệ thống chỉ số giám sát véc tơ: Định nghĩa và ngưỡng cảnh báo dịch của Bộ Y tế Việt Nam (DI $\ge 0,5$ con/nhà và BI $\ge 30$).
  • Các biện pháp can thiệp: Phân tích cơ chế tác động của hóa chất diệt muỗi trưởng thành (deltamethrin, transfluthrin, flupyradifurone), hóa chất diệt bọ gậy (temephos) và chất điều hòa sinh trưởng côn trùng ức chế tổng hợp chitin và ức chế hormone sinh non (pyriproxyfen).

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết:

  • Địa bàn nghiên cứu: Điều kiện tự nhiên, dân cư tại 2 xã Diên Phú (2.407 hộ, 10.933 nhân khẩu) và Diên Điền (2.349 hộ, 11.000 nhân khẩu) thuộc huyện Diên Khánh.
  • Thiết kế nghiên cứu và cỡ mẫu: Quy chuẩn 100 nhà/xã/đợt theo Quyết định 3711/2014/QĐ-BYT.
  • Kỹ thuật thực nghiệm: Quy trình bioassay của WHO, quy trình thử nghiệm chất hiệp đồng PBO 4%, quy trình thử nghiệm phun ULV trong nhà và thực địa diện hẹp, quy trình thử nghiệm labo và thực địa của Sumilarv 2MR và Temebate.
  • Phương pháp kiểm soát sai số, đạo đức trong nghiên cứu y sinh học và kỹ thuật xử lý số liệu thống kê.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Thực trạng véc tơ sốt xuất huyết Dengue tại huyện Diên Khánh giai đoạn 2015–2017

  • Thành phần loài: Trong tổng số muỗi Aedes thu thập được tại địa bàn nghiên cứu, Ae. aegypti là loài chiếm ưu thế tuyệt đối trong nhà, trong khi Ae. albopictus chỉ thu thập được với tỷ lệ rất thấp và chủ yếu ở sinh cảnh ngoài nhà (Bảng 3.1, Bảng 3.2).
  • Tập tính trú đậu:
    • Nơi trú đậu: Đa số muỗi Ae. aegypti được ghi nhận trú đậu bên trong nhà dân (chiếm trên 85% tổng số cá thể bắt được). Các vị trí trú đậu phổ biến nhất là phòng ngủ, phòng khách; muỗi ưu tiên các góc tối, hốc tủ, gầm giường và quần áo treo trên mắc có vương mùi mồ hôi người (Bảng 3.3, Bảng 3.4).
    • Giá thể và độ cao trú đậu: Giá thể trú đậu chiếm tỷ lệ cao nhất là quần áo treo (chiếm trên 60%), tiếp đến là bề mặt tường và đồ đạc bằng gỗ hoặc vải (Bảng 3.5). Độ cao trú đậu tập trung chủ yếu ở tầng dưới 1,5 mét đến 2,0 mét tính từ mặt sàn nhà (Bảng 3.6).
  • Ổ sinh sản và thành phần loài bọ gậy:
    • Bọ gậy Ae. aegypti được tìm thấy chủ yếu trong các DCCN nhân tạo sinh hoạt gia đình: xô, chậu, lu, vại, bể chứa nước ăn, khay nước thải tủ lạnh, bát kê chân chạn và lốp xe phế thải để ngoài vườn (Bảng 3.7).
    • Trong các DCCN trong nhà, bọ gậy Ae. aegypti chiếm tỷ lệ áp đảo từ 95% đến 100%. Bọ gậy Ae. albopictus chỉ xuất hiện rải rác ở một số dụng cụ chứa nước ngoài vườn hoặc phế thải ngoài trời (Bảng 3.8, Bảng 3.9).
  • Tình trạng nhạy cảm và cơ chế kháng hóa chất của muỗi Ae. aegypti:
    • Thử nghiệm sinh học theo quy trình WHO cho thấy quần thể muỗi Ae. aegypti thực địa tại huyện Diên Khánh đã kháng với các hóa chất diệt thuộc nhóm pyrethroid đang sử dụng trong chương trình y tế quốc gia (tỷ lệ chết sau 24 giờ của deltamethrin 0,05% và permethrin 0,75% đều ở mức dưới 90%) (Bảng 3.10).
    • Thử nghiệm với chất hiệp đồng PBO: Khi cho muỗi tiếp xúc với giấy tẩm PBO 4% trong 1 giờ trước khi tiếp xúc với deltamethrin hoặc permethrin, tỷ lệ muỗi chết tăng lên rõ rệt (đạt mức trên 90% đến xấp xỉ 98%), chứng minh cơ chế kháng chính của quần thể muỗi tại địa phương là kháng chuyển hóa qua trung gian enzyme Cytochrome P450 monooxygenase (Bảng 3.11).
  • Biến động chỉ số véc tơ và tương quan với ca bệnh SXHD (2015–2017):
    • Các chỉ số mật độ muỗi (DI), chỉ số nhà có muỗi (CSNCM), chỉ số Breteau (BI), chỉ số nhà có bọ gậy (HI) và chỉ số DCCN có bọ gậy (CI) dao động theo mùa, tăng cao trong các tháng mùa mưa (từ tháng 6 đến tháng 12 hàng năm).
    • Trong giai đoạn 2015–2017, các chỉ số thường xuyên vượt ngưỡng cảnh báo dịch của Bộ Y tế (DI $\ge 0,5$ con/nhà và BI $\ge 30$).
    • Phân tích hệ số tương quan Spearman ghi nhận mối tương quan thuận, có ý nghĩa thống kê giữa các chỉ số véc tơ trung bình (đặc biệt là BI và DI) với số ca mắc SXHD trung bình hàng tháng tại huyện Diên Khánh (Bảng 3.12, Hình 3.1–3.5).

Đánh giá hiệu quả một số biện pháp phòng chống muỗi Aedes tại huyện Diên Khánh giai đoạn 2018–2019

  • Đánh giá hiệu lực và so sánh hóa chất phun ULV trong nhà:
    • Chế phẩm K-Othrine 2EW (deltamethrin 2%): Trong các lần thử nghiệm phun ULV trong nhà, hiệu lực diệt muỗi Ae. aegypti thực địa chỉ đạt tỷ lệ hạ gục và tỷ lệ chết sau 24 giờ ở mức thấp đến trung bình (dưới 80%), không đạt tiêu chuẩn hiệu lực sinh học của WHO đối với quần thể muỗi kháng pyrethroid (Bảng 3.13–3.15).
    • Chế phẩm Fludora Co-max (flupyradifurone 2,5% + transfluthrin 5,0%): Đạt tỷ lệ hạ gục nhanh sau 60 phút và tỷ lệ chết sau 24 giờ đạt từ 96,67% đến 100% đối với cả chủng muỗi thực địa kháng pyrethroid qua cả 3 lần thử nghiệm (Bảng 3.16–3.18, Hình 3.6).
    • Hiệu quả thực địa hẹp: Phun ULV Fludora Co-max tại xã Diên Phú làm suy giảm chỉ số mật độ muỗi DI từ 85% đến trên 90% trong tuần đầu sau phun và duy trì mật độ thấp so với xã đối chứng Diên Điền (Hình 3.7, Hình 3.8). Không ghi nhận tác dụng không mong muốn đáng kể trên người và vật nuôi; cộng đồng chấp thuận cao (Bảng 3.19).
  • Đánh giá hiệu lực và hiệu quả hóa chất diệt/ức chế bọ gậy:
    • Chế phẩm Temebate (temephos 1%): Trong điều kiện phòng thí nghiệm, Temebate đạt hiệu lực diệt bọ gậy 100% trong những tuần đầu, tuy nhiên hiệu lực tồn lưu giảm dần sau 6–8 tuần thử nghiệm (Bảng 3.20–3.22).
    • Chế phẩm Sumilarv 2MR (pyriproxyfen 2%): Trong phòng thí nghiệm, miếng nhựa Sumilarv 2MR thể hiện hiệu lực ức chế vũ hóa (Inhibition Emergence - IE%) đạt từ 95% đến 100% đối với bọ gậy Ae. aegypti, duy trì ổn định kéo dài qua nhiều lần thay nước thử nghiệm (Bảng 3.23–3.25, Hình 3.9).
    • Thử nghiệm thực địa diện hẹp tại xã can thiệp: Đặt miếng nhựa Sumilarv 2MR vào các DCCN làm giảm rõ rệt và bền vững các chỉ số BI, HI và CI tại 100 hộ gia đình can thiệp suốt thời gian theo dõi 6 tháng (từ tháng 6 đến tháng 12/2018) so với xã đối chứng Diên Điền (Bảng 3.26, Hình 3.10–3.12). Người dân đánh giá cao tính tiện dụng, không màu, không mùi, dễ nhận biết và không gây phản ứng bất lợi (Bảng 3.27).
Biện pháp / Hóa chất Thành phần hoạt chất Dạng bào chế Đối tượng đích Kết quả hiệu lực sinh học Thời gian duy trì hiệu quả thực tế
K-Othrine 2EW Deltamethrin 2% Nhũ tương dầu trong nước (EW) Muỗi trưởng thành (Ae. aegypti) Hiệu lực diệt muỗi thực địa thấp (<80%), do muỗi đã kháng pyrethroid Hiệu quả giảm mật độ ngắn hạn, nhanh chóng tái bùng phát
Fludora Co-max Flupyradifurone 2,5% + Transfluthrin 5,0% Nhũ tương dầu trong nước (EW) Muỗi trưởng thành (Ae. aegypti) Tỷ lệ hạ gục và diệt muỗi đạt 96,67% – 100% trên cả chủng kháng Giảm mật độ muỗi tức thì 85%–90% tại thực địa hẹp
Temebate Temephos 1% Hạt cát silic (GR) Bọ gậy muỗi Aedes Diệt bọ gậy ban đầu đạt 100% Hiệu lực suy giảm sau 6–8 tuần trong điều kiện thay nước
Sumilarv 2MR Pyriproxyfen 2% Miếng nhựa ma trận giải phóng chậm (MR) Bọ gậy muỗi Aedes Hiệu lực ức chế vũ hóa (IE) đạt 95% – 100% Tồn lưu kéo dài đến 6 tháng tại các DCCN gia đình

Chương 4: Bàn luận

Chương này đi sâu biện giải các kết quả thu được trên cơ sở đối chiếu với các nghiên cứu trong nước và quốc tế:

  • Về đặc điểm sinh học và sinh thái: Bàn luận về tính thích nghi cao của Ae. aegypti với môi trường sống nhân tạo, sự thay đổi tập tính trú đậu tại các khu vực ven đô thị hóa nhanh và lý do quần thể này chiếm ưu thế so với Ae. albopictus.
  • Về tính kháng hóa chất: Phân tích áp lực chọn lọc từ việc sử dụng deltamethrin và permethrin liên tục trong nhiều năm tại Khánh Hòa; đối chiếu kết quả ức chế của PBO với các công bố quốc tế để khẳng định vai trò của enzyme Cytochrome P450.
  • Về hiệu quả của các giải pháp can thiệp: Làm rõ ưu thế vượt trội của Fludora Co-max nhờ cơ chế tác động kép (transfluthrin kích hoạt kênh natri và flupyradifurone tác động lên thụ thể nicotinic acetylcholine) giúp vượt qua cơ chế kháng pyrethroid. Bàn luận về ưu điểm vượt trội của dạng bào chế ma trận nhựa giải phóng chậm Sumilarv 2MR so với dạng hạt truyền thống (khắc phục nhược điểm tan nhanh, bị rửa trôi hoặc khó giám sát).

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt khoa học và lý luận

  1. Cung cấp bộ dữ liệu có hệ thống và cập nhật (2015–2017) về thành phần loài, tập tính trú đậu, ổ bọ gậy nguồn và chu kỳ biến động chỉ số véc tơ truyền bệnh SXHD tại huyện Diên Khánh, tỉnh Khánh Hòa. Xác định Ae. aegypti là véc tơ truyền bệnh chính, trú đậu chủ yếu trong nhà ở độ cao dưới 2m trên giá thể vải, quần áo.
  2. Xác định chính xác tình trạng kháng hóa chất diệt côn trùng nhóm pyrethroid (deltamethrin, permethrin) của quần thể muỗi Ae. aegypti tại địa phương; đồng thời chứng minh bằng thực nghiệm sinh học cơ chế kháng trao đổi chất qua trung gian enzyme Cytochrome P450 monooxygenase (khôi phục độ nhạy cảm khi phối hợp với chất ức chế PBO).
  3. Đánh giá toàn diện cơ chế tác động và hiệu lực sinh học của các công thức hoạt chất mới: khẳng định hỗn hợp hai hoạt chất khác nhóm (butenolide phối hợp pyrethroid) có khả năng hạ gục và tiêu diệt hoàn toàn quần thể muỗi đã kháng pyrethroid đơn chất; xác nhận cơ chế ức chế vũ hóa dài hạn của chất điều hòa sinh trưởng pyriproxyfen dạng miếng nhựa ma trận giải phóng chậm.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn và kiến nghị ứng dụng

  1. Lần đầu tiên tại Việt Nam, luận án thử nghiệm thành công tại thực địa hẹp hai chế phẩm hóa chất mới được WHO khuyến cáo: Fludora Co-max (phun ULV không gian) và Sumilarv 2MR (ức chế bọ gậy), chứng minh hiệu quả giảm mật độ véc tơ vượt trội, an toàn và được cộng đồng chấp nhận.
  2. Cung cấp căn cứ khoa học thực tiễn để Bộ Y tế và Chương trình mục tiêu Quốc gia phòng chống sốt xuất huyết xem xét sửa đổi, bổ sung danh mục hóa chất diệt côn trùng; chuyển đổi từ việc dùng đơn chất pyrethroid sang sử dụng phối hợp hoặc luân phiên hóa chất tại các vùng muỗi đã kháng.
  3. Kiến nghị các cơ sở y tế dự phòng địa phương:
    • Thay thế hoặc hạn chế sử dụng K-Othrine 2EW đơn chất để phun ULV tại các ổ dịch có muỗi kháng pyrethroid; ưu tiên áp dụng Fludora Co-max trong xử lý dập dịch diện hẹp.
    • Ứng dụng Sumilarv 2MR vào các dụng cụ chứa nước không dùng cho sinh hoạt ăn uống, đặc biệt tại các ổ bọ gậy nguồn khó thau rửa (khay nước tủ lạnh, bẫy chống kiến, chậu cảnh, lốp xe phế thải) để duy trì hiệu lực ức chế bọ gậy kéo dài 6 tháng, giảm tải nhân lực y tế cơ sở.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi can thiệp thực địa hẹp chỉ mới tiến hành tại 2 xã (Diên Phú và Diên Điền) thuộc một huyện của tỉnh Khánh Hòa; quy mô can thiệp phun ULV và xử lý bọ gậy mới thực hiện ở mức độ cụm dân cư thử nghiệm (100 hộ gia đình), chưa đánh giá trên diện rộng toàn huyện hoặc toàn tỉnh.
  • Nghiên cứu cơ chế kháng mới dừng lại ở thử nghiệm sinh học kết hợp chất hiệp đồng PBO để phát hiện kháng chuyển hóa trao đổi chất; chưa tiến hành các kỹ thuật sinh học phân tử chuyên sâu (như giải trình tự gen tìm đột biến điểm kdr hay định lượng biểu hiện gen enzyme P450s).
  • Chưa theo dõi liên tục tác động trực tiếp của các biện pháp can thiệp hóa chất mới tới sự suy giảm tỷ lệ mắc bệnh SXHD trên người trong nhiều năm liên tiếp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô can thiệp thực địa của Fludora Co-max và Sumilarv 2MR ra các vùng sinh thái dịch tễ khác nhau tại miền Trung, miền Nam và miền Bắc để đánh giá tính thích ứng và hiệu quả chi phí.
  • Ứng dụng kỹ thuật sinh học phân tử (PCR, Real-time PCR, NGS) để giải mã chính xác các đột biến gen kháng hóa chất vị trí đích (kdr mutations như V1016G, F1534C) trên quần thể muỗi Ae. aegypti tại Khánh Hòa.
  • Xây dựng mô hình can thiệp kết hợp giữa hóa chất thế hệ mới với các biện pháp quản lý môi trường dựa vào cộng đồng và đánh giá tác động dịch tễ học dài hạn.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị thực tiễn và học thuật cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu chuyên ngành Côn trùng học, Ký sinh trùng học và Dịch tễ học bệnh truyền nhiễm: Có thể tham khảo chi tiết thiết kế nghiên cứu thực địa, quy trình thử nghiệm sinh học chuẩn WHO và phương pháp phân tích tương quan dịch tễ véc tơ tại Chương 2.
  • Cán bộ y tế dự phòng, Trung tâm Kiểm soát bệnh tật (CDC) các tỉnh/thành phố: Tham khảo kết quả Chương 3 và bàn luận Chương 4 để nắm rõ thực trạng kháng pyrethroid của muỗi Aedes, từ đó chủ động thực hiện giám sát tính kháng định kỳ trước khi quyết định mua sắm và sử dụng hóa chất dập dịch.
  • Cơ quan quản lý, hoạch định chính sách y tế (Cục Quản lý môi trường y tế, Cục Y tế dự phòng - Bộ Y tế): Cung cấp cứ liệu khoa học để phê duyệt, bổ sung và ban hành hướng dẫn kỹ thuật sử dụng các chế phẩm hóa chất mới có hoạt chất phối hợp hoặc dạng giải phóng chậm trong chiến lược phòng chống véc tơ quốc gia.

Câu hỏi thường gặp

  1. Loài muỗi nào đóng vai trò véc tơ truyền bệnh sốt xuất huyết chính tại huyện Diên Khánh?
    Kết quả điều tra xác định loài Aedes aegypti chiếm ưu thế tuyệt đối trong nhà (trên 85% tổng số muỗi bắt được) và chiếm 95%–100% thành phần bọ gậy trong các dụng cụ chứa nước sinh hoạt gia đình. Loài Aedes albopictus chỉ thu thập được với số lượng rất ít và phân bố chủ yếu ở ngoại cảnh.

  2. Quần thể muỗi Ae. aegypti tại địa bàn nghiên cứu có mức độ nhạy cảm ra sao đối với các hóa chất diệt côn trùng nhóm pyrethroid?
    Quần thể muỗi Ae. aegypti tại huyện Diên Khánh đã kháng với các hóa chất diệt nhóm pyrethroid thông dụng (deltamethrin 0,05% và permethrin 0,75%) với tỷ lệ chết sau 24 giờ thử nghiệm sinh học đạt dưới 90%.

  3. Cơ chế kháng hóa chất pyrethroid của muỗi Ae. aegypti tại huyện Diên Khánh là gì?
    Cơ chế kháng chính được chứng minh qua thử nghiệm sinh học là kháng chuyển hóa trao đổi