Tổng quan nghiên cứu

Bệnh trĩ là một trong những bệnh lý hậu môn trực tràng phổ biến hàng đầu trong cộng đồng y khoa, với tỷ lệ mắc bệnh ước tính khoảng 4,4% dân số theo các khảo sát dịch tễ học quốc tế, tập trung chủ yếu ở nhóm tuổi lao động và trung niên từ 45 đến 65 tuổi. Tại Việt Nam, số lượng người mắc bệnh có xu hướng gia tăng do thói quen sinh hoạt tĩnh tại và chế độ ăn uống thiếu chất xơ. Mặc dù bệnh trĩ không đe dọa trực tiếp đến tính mạng ở giai đoạn sớm, song các triệu chứng tiến triển như khối sa búi trĩ, xuất huyết kéo dài và đau rát hậu môn gây suy giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống. Đối với các trường hợp trĩ nội độ III, độ IV, trĩ hỗn hợp hoặc có biến chứng huyết khối tắc mạch, can thiệp ngoại khoa cắt trĩ là phương pháp điều trị triệt để được khuyến cáo rộng rãi.

Tuy nhiên, hội chứng đau cấp tính sau phẫu thuật cắt trĩ truyền thống (như phương pháp Milligan-Morgan hay Ferguson sử dụng dao đốt điện thông thường) từ lâu vẫn là rào cản tâm lý lớn nhất khiến người bệnh ngần ngại điều trị. Tổn thương nhiệt do dao đốt điện gây ra thường lan rộng, dẫn đến phản ứng viêm mạnh, làm gia tăng nguy cơ biến chứng sớm như bí tiểu, táo bón do co thắt cơ vòng, kéo dài thời gian nằm viện và tăng nhu cầu sử dụng thuốc giảm đau gây nghiện. Nhằm khắc phục những hạn chế này, công nghệ dao siêu âm Harmonic với cơ chế cắt đứt mô và hàn mạch ở mức nhiệt độ thấp khoảng 80°C, giới hạn vùng tổn thương nhiệt xung quanh dưới 1,5 mm, đã được ứng dụng vào phẫu thuật hậu môn trực tràng.

Nghiên cứu được thực hiện tại Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Cần Thơ trong giai đoạn từ tháng 5/2017 đến tháng 5/2019 trên 60 bệnh nhân nhằm khảo sát toàn diện các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị của phương pháp cắt trĩ bằng dao Harmonic. Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn khi chứng minh kỹ thuật này giúp rút ngắn thời gian mổ xuống mức trung bình 28,7 phút và giảm thời gian nằm viện sau mổ chỉ còn 1,85 ngày, mở ra hướng tiếp cận điều trị an toàn, ít đau và nâng cao hiệu quả hồi phục cho người bệnh tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Cơ chế bệnh sinh của bệnh trĩ trong y văn hiện đại được giải thích thông qua hai học thuyết chính: thuyết cơ học và thuyết mạch máu. Thuyết cơ học nhấn mạnh sự thoái hóa, suy yếu của hệ thống dây chằng nâng đỡ niêm mạc (đặc biệt là cơ Treitz và mô liên kết đàn hồi dưới niêm mạc ống hậu môn), kết hợp với áp lực rặn kéo dài khiến lớp đệm mạch máu bị trượt và sa ra ngoài qua lỗ hậu môn. Thuyết mạch máu lý giải sự giãn nở bất thường của các shunt thông nối động - tĩnh mạch trực tràng dưới tác động của sự gia tăng áp lực ổ bụng và tắc nghẽn lưu thông tĩnh mạch trở về hệ cửa và hệ chủ.

Nguyên lý hoạt động của dao siêu âm Harmonic dựa trên việc chuyển đổi năng lượng điện thành dao động cơ học với tần số siêu âm cao đạt 55.500 Hz tại đầu lưỡi cắt. Năng lượng rung động này phá vỡ các liên kết hydro trong phân tử protein, làm đông vón protein mô ở nhiệt độ thấp khoảng 80°C, đồng thời hỗ trợ cắt và hàn kín các mạch máu có đường kính nhỏ và trung bình mà không tạo ra tia lửa điện hay sự than hóa mô. Mức độ tổn thương nhiệt lan tỏa của dao Harmonic chỉ dưới 1,5 mm, thấp hơn vượt trội so với mức 4 đến 15 mm của dao đốt điện đơn cực hoặc lưỡng cực.

Các khái niệm và công cụ đo lường lâm sàng chính được sử dụng bao gồm:

  • Cầu da niêm (anocutaneous bridge): Dải mô lành nằm giữa các búi trĩ được phẫu tích, có vai trò cốt lõi trong việc bảo tồn khẩu kính ống hậu môn và ngăn ngừa biến chứng hẹp hậu môn sau mổ.
  • Thang điểm đau dạng nhìn VAS (Visual Analogue Scale): Đánh giá cường độ đau thực thể từ 0 điểm (không đau) đến 10 điểm (đau dữ dội nhất).
  • Thang điểm đánh giá chức năng tự chủ hậu môn Wexner: Hệ thống chấm điểm từ 0 đến 20 điểm nhằm phân loại mức độ rối loạn đại tiện và độ tự chủ cơ vòng.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được triển khai theo thiết kế mô tả cắt ngang có phân tích và theo dõi tiến cứu trên tập chứng bệnh nhân được chỉ định phẫu thuật cắt trĩ bằng dao Harmonic tại Khoa Ngoại Tổng hợp - Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Cần Thơ. Cỡ mẫu nghiên cứu được xác định dựa trên công thức ước lượng một tỷ lệ trong quần thể với mức ý nghĩa thống kê α = 0,05 (tương ứng Z = 1,96), sai số cho phép d = 0,055 và tỷ lệ thành công tham khảo từ y văn quốc tế là p = 0,952. Kết quả tính toán cho thấy cỡ mẫu tối thiểu cần đạt là 59 trường hợp; nghiên cứu đã thu thập và phân tích toàn bộ trên 60 bệnh nhân đủ tiêu chuẩn chọn mẫu trong 24 tháng theo dõi liên tục.

Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm các bệnh nhân được chẩn đoán trĩ nội độ III, trĩ độ IV và trĩ hỗn hợp có chỉ định phẫu thuật, được phẫu thuật bởi cùng một kíp ngoại khoa chuyên sâu và hoàn thành thời gian theo dõi hậu phẫu tối thiểu từ 3 đến 6 tháng. Nghiên cứu loại trừ các trường hợp có khiếm khuyết thần kinh mạn tính, tiền sử lạm dụng thuốc giảm đau gây nghiện, mất tự chủ hậu môn nặng trước mổ hoặc có các tổn thương nhiễm trùng cấp tính phối hợp như áp xe, rò hậu môn. Dữ liệu được thu thập qua phiếu bệnh án nghiên cứu chuẩn hóa, theo dõi các mốc 24 giờ, 1 tuần, 1 tháng, 3 tháng và 6 tháng sau mổ.

Quy trình phân tích số liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê R phiên bản 3.x kết hợp Excel 2016. Các biến định lượng được trình bày dưới dạng giá trị trung bình kèm độ lệch chuẩn hoặc trung vị kèm khoảng tứ phân vị; các biến định danh được mô tả bằng tần số và tỷ lệ phần trăm. Phép kiểm định tham số Student's t-test và ANOVA được dùng cho dữ liệu phân phối chuẩn, trong khi kiểm định phi tham số Wilcoxon rank-sum test, Kruskal-Wallis và kiểm định Chi-bình phương (Chi-square test) được sử dụng linh hoạt để so sánh các nhóm biến số nhằm đảm bảo tính chuẩn xác và giá trị khoa học của các kết luận rút ra.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích số liệu từ 60 bệnh nhân nghiên cứu ghi nhận nhiều đặc điểm dịch tễ và lâm sàng quan trọng:

  • Đặc điểm nhân khẩu học: Độ tuổi trung bình của nhóm bệnh nhân là 46,7 ± 14,9 tuổi (khoảng tin cậy 95%: 42,9 - 50,6 tuổi). Tỷ lệ bệnh nhân nam chiếm 53,3% (32 bệnh nhân) và nữ chiếm 46,7% (28 bệnh nhân), thiết lập tỷ số giới tính nam:nữ là 1,14:1. Về phân bố nghề nghiệp, nhóm người làm nông chiếm tỷ lệ cao nhất với 31,7%, tiếp theo là nhóm làm nội trợ chiếm 26,7%, trong khi công nhân và sinh viên chiếm tỷ lệ thấp nhất với 5,0% cho mỗi nhóm.
  • Triệu chứng lâm sàng và phân loại bệnh: Khối sa búi trĩ qua lỗ hậu môn là lý do nhập viện phổ biến nhất, chiếm 51,7% (31 trường hợp), tiếp theo là xuất huyết khi đại tiện chiếm 25,0% và đau rát hậu môn chiếm 23,3%. Về mặt hình thái bệnh học, trĩ hỗn hợp chiếm ưu thế áp đảo với 90,0% (54 bệnh nhân), trĩ nội độ III chiếm 10,0% (6 bệnh nhân). Tỷ lệ trĩ có biến chứng tắc mạch cấp tính được ghi nhận là 28,3% (17 bệnh nhân), và toàn bộ các ca tắc mạch này đều thuộc nhóm trĩ hỗn hợp. Vị trí búi trĩ xuất hiện dày đặc nhất tại vùng 6-8 giờ với tỷ lệ 80,0%, cao gấp 1,92 lần so với vị trí 0-2 giờ (41,7%).
  • Tình trạng thiếu máu và tổn thương phối hợp: Nồng độ hemoglobin trung bình toàn bộ mẫu đạt 12,95 ± 1,96 g/dL (nam: 13,25 ± 2,53 g/dL; nữ: 12,61 ± 0,94 g/dL). Tỷ lệ bệnh nhân thiếu máu trước mổ chiếm 28,3% (17 trường hợp), trong đó nam giới có tỷ lệ thiếu máu cao hơn nữ giới (34,4% so với 21,4%), đồng thời ghi nhận 6,67% bệnh nhân nam bị thiếu máu mức độ trung bình đến nặng. Có 16,7% bệnh nhân có tổn thương phối hợp tại chỗ, đứng đầu là nứt kẽ hậu môn chiếm 15,0%.
  • Chỉ số phẫu thuật và hồi phục hậu phẫu: Tỷ lệ phẫu thuật chương trình đạt 73,3%, trong khi mổ cấp cứu chiếm 26,7%. Tất cả 100% bệnh nhân được vô cảm an toàn bằng gây tê tủy sống. Thời gian phẫu thuật trung bình ghi nhận ở mức 28,7 ± 14,0 phút (trung vị 30 phút, dao động từ 10 đến 70 phút). Thời gian nằm viện sau mổ trung bình đạt mức rất ngắn là 1,85 ± 1,1 ngày (trung vị 2 ngày, dao động từ 1 đến 6 ngày). Tỷ lệ cắt 3 búi trĩ chiếm phần lớn với 41,7%, cắt 2 búi chiếm 30,0% và cắt từ 4 búi trở lên chiếm 16,7%.

Thảo luận kết quả

Hiệu quả giảm đau và rút ngắn thời gian can thiệp của dao siêu âm Harmonic bắt nguồn trực tiếp từ đặc tính vật lý nhiệt độ thấp. Nhờ khống chế nhiệt độ cắt mô ở mức 80°C và hạn chế tổn thương nhiệt dưới 1,5 mm, dao Harmonic bảo vệ toàn vẹn mạng lưới thụ thể thần kinh cảm giác bản thể phong phú tại vùng da biểu mô lát dưới đường lược. Nhờ đó, phản ứng viêm nề quanh mép cắt được giảm thiểu tối đa so với việc sử dụng dao điện truyền thống (thường sinh nhiệt trên 150°C đến 300°C gây tổn thương sâu hơn 9 - 15 mm).

Dữ liệu nghiên cứu ghi nhận một mối tương quan thuận có ý nghĩa thống kê giữa mức độ đau 24 giờ sau mổ (đo lường qua thang điểm VAS) và thời gian nằm viện sau mổ của người bệnh, với hệ số tương quan Pearson đạt r = 0,52. Xu hướng này có thể được minh họa trực quan thông qua biểu đồ phân tán và biểu đồ hộp (boxplot), thể hiện rõ việc kiểm soát tốt ngưỡng đau trong ngày đầu hậu phẫu giúp bệnh nhân vận động sớm, tự chủ đại tiện và đủ điều kiện xuất viện sớm hơn.

Khi đối chiếu với các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, thời gian phẫu thuật trung bình 28,7 phút trong nghiên cứu này tương đương với các báo cáo của các tác giả quốc tế (thường dao động từ 14,5 đến 22 phút) và vượt trội hơn đáng kể so với phẫu thuật Ferguson khâu kín hay Milligan-Morgan kinh điển (thường kéo dài trên 32 - 36 phút). Đồng thời, đối với 20,0% trường hợp có phẫu thuật phối hợp (trong đó cắt bên cơ thắt trong chiếm 13,3% nhằm điều trị nứt kẽ hậu môn và giải phóng áp lực cơ thắt), thời gian mổ chỉ tăng nhẹ lên mức 32,7 ± 8,8 phút so với 27,7 ± 14,9 phút ở nhóm không phối hợp, sự khác biệt không có ý nghĩa thống kê với p = 0,059. Điều này chứng minh tính linh hoạt, tốc độ cầm máu vượt trội và độ an toàn cơ học cao của dao Harmonic trong thực hành ngoại khoa hậu môn trực tràng.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm nâng cao chất lượng điều trị và tối ưu hóa quy trình can thiệp ngoại khoa bệnh trĩ, nghiên cứu đưa ra 4 khuyến nghị then chốt:

  1. Chuẩn hóa và mở rộng chỉ định phẫu thuật cắt trĩ bằng dao Harmonic tại các cơ sở y tế tuyến tỉnh. Ban Giám đốc các bệnh viện và Hội đồng Ngoại khoa cần xây dựng quy trình kỹ thuật chuẩn, đặt mục tiêu duy trì thời gian phẫu thuật dưới 30 phút và hạ thời gian nằm viện sau mổ trung bình xuống dưới 2,0 ngày cho trên 90% người bệnh trong giai đoạn 2026 - 2027.
  2. Áp dụng phác đồ giảm đau đa mô thức kết hợp kiểm soát chặt chẽ lượng dịch truyền tĩnh mạch. Khoa Ngoại tiêu hóa phối hợp cùng Khoa Gây mê hồi sức thiết lập phác đồ giới hạn dịch truyền tĩnh mạch dưới 500 ml/24 giờ trong ngày đầu sau mổ, kết hợp sử dụng sớm thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) và Paracetamol tĩnh mạch để duy trì tỷ lệ biến chứng bí tiểu sau mổ dưới 5,0%, hoàn thành triển khai trong quý II/2026.
  3. Thiết lập quy chuẩn tầm soát thiếu máu và chỉ định nội soi đại tràng trước mổ. Bác sĩ phòng khám ngoại trú cần thực hiện xét nghiệm công thức máu thường quy và chỉ định nội soi đại trực tràng chọn lọc cho 100% bệnh nhân trĩ có nồng độ hemoglobin dưới 11,0 g/dL hoặc người bệnh trên 50 tuổi có xuất huyết kéo dài nhằm loại trừ triệt để polyp và các bệnh lý ác tính đại trực tràng phối hợp ngay trong năm 2026.
  4. Tăng cường công tác truyền thông giáo dục sức khỏe cộng đồng về vệ sinh đại tiện và chế độ ăn giàu chất xơ. Đơn vị Truyền thông giáo dục sức khỏe phối hợp cùng mạng lưới y tế cơ sở tổ chức các chương trình tư vấn định kỳ 6 tháng một lần, hướng dẫn người dân duy trì thời gian đại tiện ngắn dưới 3 - 5 phút, uống đủ nước và tăng cường chất xơ nhằm giảm tỷ lệ bệnh nhân nhập viện muộn ở giai đoạn trĩ hỗn hợp biến chứng tắc mạch xuống dưới 20,0%.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả của luận văn mang lại giá trị thực tiễn và học thuật sâu sắc cho 4 nhóm đối tượng:

  1. Bác sĩ chuyên khoa Ngoại Tiêu hóa và Phẫu thuật viên Hậu môn - Trực tràng: Tài liệu cung cấp quy trình thao tác chuẩn xác với dao siêu âm Harmonic từ chế độ phẫu tích MAX đến chế độ cầm máu MIN, kỹ thuật bảo tồn cầu da niêm và kỹ thuật khâu cột cuống trĩ an toàn. Thông tin này giúp các phẫu thuật viên tự tin triển khai kỹ thuật mới tại các phòng mổ tiêu chuẩn.
  2. Bác sĩ Nội trú, Học viên Sau đại học và Nghiên cứu sinh Y khoa: Luận văn là tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp luận nghiên cứu y học thực chứng, cách tính toán cỡ mẫu với tỷ lệ p = 0,952, quy trình theo dõi lâm sàng dọc qua các mốc thời gian 24 giờ đến 6 tháng, và ứng dụng kiểm định thống kê y sinh học trên phần mềm R.
  3. Nhà quản lý y tế và Lãnh đạo các cơ sở khám chữa bệnh: Dữ liệu về việc rút ngắn số ngày nằm viện trung bình (1,85 ngày) và tỷ lệ hài lòng cao của người bệnh là cơ sở dữ liệu kinh tế - y tế quan trọng để các nhà quản lý hoạch định ngân sách đầu tư trang thiết bị công nghệ siêu âm, tối ưu hóa công suất sử dụng giường bệnh và nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ y tế.
  4. Điều dưỡng viên và Nhân viên chăm sóc hậu phẫu: Bản nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để thiết lập bảng kiểm chăm sóc sau mổ cắt trĩ, bao gồm phác đồ theo dõi cầu bàng quang phòng bí tiểu, quy trình hướng dẫn người bệnh ngâm hậu môn bằng nước ấm 3 lần mỗi ngày và chế độ dinh dưỡng chống táo bón sau xuất viện.

Câu hỏi thường gặp

Dao mổ siêu âm Harmonic hoạt động theo cơ chế nào để giúp giảm đau sau phẫu thuật cắt trĩ?
Dao Harmonic chuyển đổi sóng siêu âm tần số 55.500 Hz thành năng lượng cơ học để cắt mô và hàn mạch máu ở nhiệt độ thấp khoảng 80°C. Nhờ nhiệt độ làm việc thấp hơn nhiều so với dao đốt điện thông thường, mức độ tổn thương nhiệt lan tỏa sang các mô lành xung quanh được kiểm soát dưới 1,5 mm, giảm tối đa phản ứng viêm phù nề và bảo vệ thụ thể cảm giác vùng bì hậu môn.

Phẫu thuật cắt trĩ bằng dao Harmonic được chỉ định tốt nhất cho những đối tượng bệnh nhân nào?
Phương pháp được chỉ định tối ưu cho người bệnh mắc trĩ nội độ III, độ IV và đặc biệt là trĩ hỗn hợp (nhóm bệnh lý chiếm tới 90,0% tổng số ca trong nghiên cứu thực tế). Ngoài ra, các trường hợp trĩ có biến chứng tắc mạch cấp tính (chiếm tỷ lệ 28,3%) hoặc có kèm theo nứt kẽ hậu môn mạn tính cũng đạt hiệu quả điều trị triệt để rất cao.

Thời gian phẫu thuật và thời gian nằm viện sau mổ bằng dao Harmonic kéo dài trong bao lâu?
Theo kết quả ghi nhận trên 60 bệnh nhân, thời gian thực hiện cuộc mổ trung bình là 28,7 ± 14,0 phút với giá trị trung vị là 30 phút. Thời gian theo dõi nằm viện sau mổ trung bình chỉ mất 1,85 ± 1,1 ngày (phần lớn xuất viện sau 2 ngày), giúp bệnh nhân nhanh chóng hồi phục thể lực và sớm trở lại các hoạt động sinh hoạt lao động thường nhật.

Tình trạng thiếu máu ở bệnh nhân trĩ có phổ biến không và cần theo dõi như thế nào trước mổ?
Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ bệnh nhân thiếu máu trước mổ chiếm 28,3% với nồng độ hemoglobin trung bình 12,95 g/dL, trong đó bệnh nhân nam chiếm tỷ lệ cao hơn (34,4%). Đối với các trường hợp thiếu máu mức độ vừa và nặng (chiếm khoảng 6,67%), bệnh nhân cần được chỉ định nội soi đại tràng toàn bộ trước phẫu thuật để tầm soát và loại trừ các bệnh lý ác tính đường tiêu hóa phối hợp.

Khi nào cần thực hiện phẫu thuật cắt bên cơ thắt trong phối hợp trong quá trình cắt trĩ?
Phẫu thuật cắt bên cơ thắt trong được chỉ định phối hợp ở khoảng 13,3% bệnh nhân có tổn thương nứt kẽ hậu môn đi kèm hoặc có tình trạng tăng trương lực cơ thắt gây co thắt đau đớn. Thao tác phối hợp này giúp hạ áp lực ống hậu môn lúc nghỉ, làm lành tổn thương nứt kẽ và giảm đau sau mổ mà không kéo dài đáng kể thời gian phẫu thuật (32,7 phút so với 27,7 phút).

Kết luận

  • Nghiên cứu khẳng định phẫu thuật cắt trĩ bằng dao siêu âm Harmonic là kỹ thuật an toàn, có tính ứng dụng thực tiễn cao trong điều trị triệt để trĩ nội độ III, độ IV và trĩ hỗn hợp (chiếm 90,0% mẫu nghiên cứu).
  • Tối ưu hóa hiệu quả can thiệp ngoại khoa với thời gian phẫu thuật trung bình ngắn 28,7 phút và thời gian theo dõi nằm viện sau mổ chỉ 1,85 ngày.
  • Cơ chế cắt đông ở nhiệt độ thấp 80°C khống chế tổn thương nhiệt mô lành dưới 1,5 mm, tạo mối tương quan thuận chặt chẽ (r = 0,52) giữa việc kiểm soát đau 24 giờ đầu và khả năng xuất viện sớm.
  • Nhận diện tỷ lệ thiếu máu trước mổ chiếm 28,3%, định hình tầm quan trọng của việc thăm khám cận lâm sàng toàn diện và chỉ định nội soi đại tràng chọn lọc.
  • Đề xuất nhân rộng kỹ thuật tại các cơ sở ngoại khoa khu vực Đồng bằng sông Cửu Long trong giai đoạn 2026 - 2027 nhằm nâng cao chất lượng điều trị và giảm tải áp lực nằm viện nội trú.

Trong các bước tiếp theo, các đơn vị nghiên cứu lâm sàng nên tiếp tục triển khai các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) với quy mô mẫu trên 200 bệnh nhân và theo dõi dài hạn trên 12 tháng để đánh giá toàn diện hơn về tỷ lệ tái phát và chức năng cơ vòng hậu môn. Quý đồng nghiệp và độc giả quan tâm có thể khai thác chi tiết các số liệu thống kê và quy trình lâm sàng hoàn chỉnh trong toàn văn tài liệu luận văn.