Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng một số yếu tố nguy cơ và đánh giá kết quả điều trị lấy huyết khối bằng dụng cụ ở bệnh nhân đột quỵ nhồi máu não cấp tại bệnh viện đa khoa tru

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng một số yếu tố nguy cơ và đánh giá kết quả điều trị lấy, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2019

108
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Khái quát về đột quỵ nhồi máu não cấp

1.1.1. Giải phẫu tƣới máu não

1.1.2. Định nghĩa đột quỵ nhồi máu não cấp

1.1.3. Dịch tễ học đột quỵ nhồi máu não cấp

1.1.4. Phân loại nguyên nhân

1.2. Sinh lý bệnh đột quỵ nhồi máu não cấp

1.2.1. Cơ chế nghẽn mạch

1.2.2. Cơ chế huyết động học

1.2.3. Cơ chế của chết tế bào do đột quỵ nhồi máu não cấp

1.3. Lâm sàng, cận lâm sàng và các yếu tố nguy cơ của đột quỵ nhồi máu não cấp

1.3.1. Các yếu tố nguy cơ

1.3.1.1. Tăng huyết áp (THA)
1.3.1.2. Bệnh tim
1.3.1.3. Đái tháo đường (ĐTĐ)
1.3.1.4. Rối loạn lipid máu
1.3.1.5. Hút thuốc lá

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Đột Quỵ Nhồi Máu Não Hiện Nay

Đột quỵ não, đặc biệt là đột quỵ nhồi máu não, vẫn là một vấn đề y tế và xã hội cấp bách do tuổi thọ trung bình tăng và nguy cơ mắc bệnh tăng theo tuổi. Mặc dù y học đã có nhiều tiến bộ, đột quỵ não vẫn có tỷ lệ tử vong cao và gây ra các di chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến khả năng sống độc lập của bệnh nhân. Đột quỵ nhồi máu não chiếm 80-85% các trường hợp đột quỵ não, gây ra hậu quả nặng nề về thể chất và tinh thần cho bệnh nhân, đồng thời tạo gánh nặng cho gia đình và xã hội. Từ năm 1996, việc sử dụng hoạt hóa plasminogen mô (tPA) đã mở ra triển vọng mới trong điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp. Theo thống kê tại Mỹ, cứ mỗi 40 giây có một bệnh nhân đột quỵ não và mỗi 4 phút có một trường hợp tử vong. Tần suất bệnh lý này tăng dần theo tuổi và dự kiến sẽ tăng thêm 20,5% vào năm 2030 so với năm 2012.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Về Đột Quỵ Nhồi Máu Não

Nghiên cứu về đột quỵ nhồi máu não có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện chất lượng điều trị và giảm thiểu di chứng cho bệnh nhân. Việc hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh, các yếu tố nguy cơ và các phương pháp điều trị mới giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị hiệu quả hơn. Ngoài ra, nghiên cứu cũng góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng về phòng ngừa đột quỵ, từ đó giảm tỷ lệ mắc bệnh và tử vong.

1.2. Dịch Tễ Học Đột Quỵ Nhồi Máu Não Số Liệu Thống Kê

Đột quỵ nhồi máu não chiếm tỷ lệ cao trong các trường hợp đột quỵ não, gây ra nhiều di chứng nặng nề. Tỷ lệ hiện mắc bệnh khoảng 1% dân số, và tỷ lệ tử vong đứng thứ 3 sau bệnh tim mạch và ung thư. Tại Hoa Kỳ, tỷ lệ tử vong liên quan đến đột quỵ nhồi máu não cấp là 50-100/100. Các nghiên cứu dịch tễ học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự phân bố của bệnh trong cộng đồng, từ đó có các biện pháp phòng ngừa và can thiệp phù hợp.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Đột Quỵ Nhồi Máu Não Cấp Hiện Nay

Mặc dù đã có những tiến bộ trong điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp, vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua. Một trong những thách thức lớn nhất là thời gian vàng trong điều trị. Việc can thiệp càng sớm càng tốt sau khi khởi phát triệu chứng có thể giảm thiểu tổn thương não và cải thiện kết quả điều trị. Tuy nhiên, nhiều bệnh nhân đến bệnh viện muộn, bỏ lỡ cơ hội điều trị hiệu quả. Bên cạnh đó, việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân cũng là một thách thức, đặc biệt là trong trường hợp tắc mạch máu lớn, khi thuốc tiêu sợi huyết có thể không hiệu quả. Cần có các nghiên cứu sâu hơn để đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị mới, như lấy huyết khối bằng dụng cụ.

2.1. Thời Gian Vàng Trong Điều Trị Đột Quỵ Vấn Đề Cấp Bách

Thời gian là yếu tố then chốt trong điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp. Việc can thiệp trong vòng vài giờ đầu sau khi khởi phát triệu chứng có thể cứu sống bệnh nhân và giảm thiểu di chứng. Tuy nhiên, nhiều bệnh nhân đến bệnh viện muộn do thiếu nhận thức về các triệu chứng đột quỵ hoặc do khó khăn trong việc tiếp cận dịch vụ y tế. Cần có các chiến dịch truyền thông hiệu quả để nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc đến bệnh viện sớm khi có dấu hiệu đột quỵ.

2.2. Lựa Chọn Phương Pháp Điều Trị Phù Hợp Tiêu Chí Quan Trọng

Việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân đột quỵ nhồi máu não cấp là một quyết định phức tạp, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố như thời gian khởi phát triệu chứng, mức độ tổn thương não, vị trí tắc mạch và các bệnh lý nền của bệnh nhân. Các phương pháp điều trị hiện nay bao gồm thuốc tiêu sợi huyết, lấy huyết khối bằng dụng cụ và điều trị hỗ trợ. Cần có các nghiên cứu so sánh hiệu quả của các phương pháp điều trị này để đưa ra hướng dẫn điều trị tối ưu.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng Đột Quỵ Nhồi Máu

Nghiên cứu này tập trung vào việc mô tả đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân đột quỵ nhồi máu não cấp tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ. Đối tượng nghiên cứu là những bệnh nhân có chỉ định lấy huyết khối bằng dụng cụ trong giai đoạn 2018-2019. Phương pháp nghiên cứu được sử dụng là mô tả cắt ngang, thu thập dữ liệu từ hồ sơ bệnh án và các xét nghiệm cận lâm sàng. Các yếu tố nguy cơ, như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu và hút thuốc lá, cũng được đánh giá. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng về đặc điểm của bệnh nhân đột quỵ tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, từ đó giúp cải thiện công tác chẩn đoán và điều trị.

3.1. Đối Tượng Nghiên Cứu Bệnh Nhân Đột Quỵ Nhồi Máu Não

Đối tượng nghiên cứu là những bệnh nhân được chẩn đoán đột quỵ nhồi máu não cấp và có chỉ định lấy huyết khối bằng dụng cụ tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ trong giai đoạn 2018-2019. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân được xác định rõ ràng để đảm bảo tính đồng nhất của mẫu nghiên cứu. Các thông tin về tuổi, giới tính, tiền sử bệnh lý và các yếu tố nguy cơ được thu thập đầy đủ.

3.2. Phương Pháp Thu Thập Dữ Liệu Hồ Sơ Bệnh Án và Xét Nghiệm

Dữ liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án của bệnh nhân, bao gồm thông tin về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, các yếu tố nguy cơ và kết quả điều trị. Các xét nghiệm cận lâm sàng như chụp CT scan não, MRI não, xét nghiệm máu và điện tim cũng được sử dụng để thu thập thông tin. Dữ liệu được nhập vào phần mềm thống kê để phân tích và đánh giá.

IV. Đánh Giá Kết Quả Điều Trị Đột Quỵ Nhồi Máu Não Bằng Dụng Cụ

Nghiên cứu này cũng đánh giá kết quả điều trị lấy huyết khối bằng dụng cụ ở bệnh nhân đột quỵ nhồi máu não cấp. Các chỉ số đánh giá bao gồm tỷ lệ tái thông mạch máu não, mức độ phục hồi chức năng thần kinh, tỷ lệ biến chứng và tỷ lệ tử vong. Mức độ phục hồi chức năng thần kinh được đánh giá bằng thang điểm Modified Rankin Scale (mRS) và thang điểm National Institutes of Health Stroke Scale (NIHSS). Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp bằng chứng về hiệu quả của phương pháp lấy huyết khối bằng dụng cụ trong điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ.

4.1. Các Chỉ Số Đánh Giá Kết Quả Điều Trị Tỷ Lệ Tái Thông Mạch

Tỷ lệ tái thông mạch máu não là một trong những chỉ số quan trọng nhất để đánh giá kết quả điều trị lấy huyết khối bằng dụng cụ. Tái thông mạch máu não thành công giúp khôi phục lưu lượng máu đến vùng não bị thiếu máu, từ đó giảm thiểu tổn thương não và cải thiện kết quả lâm sàng. Tỷ lệ tái thông mạch máu não được đánh giá bằng thang điểm Thrombolysis in Cerebral Infarction (TICI).

4.2. Thang Điểm mRS và NIHSS Đánh Giá Phục Hồi Chức Năng

Thang điểm Modified Rankin Scale (mRS) và thang điểm National Institutes of Health Stroke Scale (NIHSS) được sử dụng để đánh giá mức độ phục hồi chức năng thần kinh của bệnh nhân sau điều trị. Thang điểm mRS đánh giá mức độ tàn tật của bệnh nhân, trong khi thang điểm NIHSS đánh giá mức độ tổn thương thần kinh. Sự cải thiện trên hai thang điểm này cho thấy hiệu quả của phương pháp điều trị.

V. Phân Tích Yếu Tố Nguy Cơ Ảnh Hưởng Đột Quỵ Nhồi Máu Não

Nghiên cứu này cũng xem xét các yếu tố nguy cơ có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị và tiên lượng của bệnh nhân đột quỵ nhồi máu não cấp. Các yếu tố nguy cơ được đánh giá bao gồm tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, hút thuốc lá, bệnh tim mạch và tiền sử đột quỵ. Phân tích hồi quy được sử dụng để xác định các yếu tố nguy cơ độc lập có liên quan đến kết quả điều trị. Kết quả nghiên cứu sẽ giúp các bác sĩ xác định những bệnh nhân có nguy cơ cao và đưa ra các biện pháp phòng ngừa và điều trị phù hợp.

5.1. Tăng Huyết Áp và Đái Tháo Đường Nguy Cơ Hàng Đầu

Tăng huyết áp và đái tháo đường là hai yếu tố nguy cơ hàng đầu của đột quỵ nhồi máu não. Việc kiểm soát huyết áp và đường huyết tốt có thể giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh. Nghiên cứu này đánh giá tỷ lệ bệnh nhân có tăng huyết áp và đái tháo đường trong mẫu nghiên cứu và phân tích mối liên quan giữa hai yếu tố này với kết quả điều trị.

5.2. Bệnh Tim Mạch và Hút Thuốc Lá Yếu Tố Cần Quan Tâm

Bệnh tim mạch và hút thuốc lá cũng là những yếu tố nguy cơ quan trọng của đột quỵ nhồi máu não. Bệnh tim mạch, đặc biệt là rung nhĩ, có thể gây ra cục máu đông di chuyển lên não và gây tắc mạch. Hút thuốc lá làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch và hình thành cục máu đông. Nghiên cứu này đánh giá tỷ lệ bệnh nhân có bệnh tim mạch và hút thuốc lá trong mẫu nghiên cứu và phân tích mối liên quan giữa hai yếu tố này với kết quả điều trị.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Đột Quỵ Não

Nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị lấy huyết khối bằng dụng cụ ở bệnh nhân đột quỵ nhồi máu não cấp tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện công tác chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa đột quỵ tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị mới, như can thiệp mạch máu não bằng robot và sử dụng trí tuệ nhân tạo trong chẩn đoán và điều trị đột quỵ.

6.1. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Vào Thực Tiễn Điều Trị

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các phác đồ điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp phù hợp với điều kiện thực tế tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ. Các bác sĩ có thể sử dụng thông tin về đặc điểm lâm sàngyếu tố nguy cơ để xác định những bệnh nhân có nguy cơ cao và đưa ra các biện pháp phòng ngừa và điều trị phù hợp.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Công Nghệ Mới Trong Điều Trị

Các hướng nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các công nghệ mới trong điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp, như can thiệp mạch máu não bằng robot, sử dụng trí tuệ nhân tạo trong chẩn đoán và điều trị, và phát triển các loại thuốc mới có tác dụng bảo vệ não. Các nghiên cứu này có thể mở ra những triển vọng mới trong điều trị đột quỵ và cải thiện kết quả lâm sàng cho bệnh nhân.

08/06/2025
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng một số yếu tố nguy cơ và đánh giá kết quả điều trị lấy huyết khối bằng dụng cụ ở bệnh nhân đột quỵ nhồi máu não cấp tại bệnh viện đa khoa tru

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Đột quỵ não vẫn còn là vấn đề thời sự của y học và xã hội vì tuổi thọ trung bình ngày càng tăng, trong khi nguy cơ mắc bệnh lại tăng theo tuổi [1]. Mặc dù hiện nay y học đã có nhiều tiến bộ, song đột quỵ não vẫn có tỷ lệ tử vong cao và nếu sống sót thì vẫn mang các di chứng gây giảm và mất khả năng sống độc lập. Do vậy đây là một vấn đề thời sự cấp thiết của y học đối với mọi nƣớc, mọi dân tộc, ở ngƣời cao tuổi và cả ngƣời trẻ tuổi, không phân biệt nam hay nữ, ở nông thôn hay thành thị. Đột quỵ nhồi máu não thƣờng chiếm 80-85% các trƣờng hợp đột quỵ não, với các hậu quả nặng nề cả về thể xác lẫn tinh thần cho bệnh nhân và thực sự là gánh nặng cho gia đình và xã hội [4].

Từ năm 1996, Cục quản lý thuốc và thực phẩm Hoa Kỳ cho phép dùng hoạt hóa plasminogen mô (tissue-type plasminogen activator hay tPA) để điều trị bệnh nhân đột quỵ nhồi máu não cấp thì phƣơng pháp này mang nhiều hứa hẹn tƣơng lai tƣơi sáng cho điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp [9]. Tại Mỹ, một thống kê mới nhất cho thấy cứ mỗi 40 giây có một bệnh nhân đột quỵ não, mỗi 4 phút có một trƣờng hợp tử vong. Tần suất bệnh lý này tăng dần theo tuổi và có xu hƣớng ngày càng tăng, dự báo đến năm 2030, đột quỵ não sẽ tăng thêm 20,5% so với năm 2012. Theo một nghiên cứu tại Mỹ năm 2009, tỷ lệ nhồi máu não chiếm 87% đột quỵ não.

Theo Donkor E tại Ghana, tỷ lệ đột quỵ nhồi máu não chiếm 78,1%. Trên thế giới, chứng minh tính hiệu quả và an toàn của liệu pháp tiêu sợi huyết bằng đƣờng tĩnh mạch hay lấy huyết khối bằng dụng cụ ở bệnh nhân đột quỵ nhồi máu não cấp nhƣ: nghiên cứu NINSS (1995), CASES (2005) [80], ECASS III (2008) [81], MR CLEAN (2015) [79]. Tại Việt Nam, đã có những công trình nghiên cứu chứng minh hiệu quả trong việc sử dụng thuốc tiêu sợi huyết và đã cho thấy những kết quả khả quan ở bệnh nhân nhồi máu não cấp. Sau đó, các nghiên cứu về liệu pháp Alteplase 2 đƣờng tĩnh mạch ở bệnh nhân nhồi máu não cấp nhƣ nghiên cứu của Mai Duy Tôn (2012) [61] đã cho thấy những hiệu quả rõ rệt về hồi phục lâm sàng và độ an toàn, hiệu quả của liệu pháp.

Tuy nhiên trong trƣờng hợp tắc mạch máu não lớn thì thuốc tiêu sợi huyết không hiệu quả, thay vào đó vai trò của tái thông mạch máu não bằng dụng cụ là cần thiết. Và hiện nay vẫn chƣa có nhiều nghiên cứu đánh giá kết quả của phƣơng pháp can thiệp này. Vào cuối năm 2016, Bệnh viện Đa khoa Trung ƣơng Cần Thơ bắt đầu triển khai điều trị tiêu sợi huyết đƣờng tĩnh mạch và lấy huyết khối bằng dụng cụ cho bệnh nhân đột quỵ nhồi máu não cấp với mong muốn hạn chế tử vong và tàn phế. Nhằm có thêm những chứng cứ cho liệu pháp lấy huyết khối bằng dụng cụ, chúng tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, một số yếu tố nguy cơ và đánh giá kết quả điều trị lấy huyết khối bằng dụng cụ ở bệnh nhân đột quỵ nhồi máu não cấp tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ năm 2018-2019”, với các mục tiêu: 1.

Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và một số yếu tố nguy cơ ở bệnh nhân đột quỵ nhồi máu não cấp có chỉ định lấy huyết khối bằng dụng cụ tại Bệnh viện Đa khoa Trung ƣơng Cần Thơ năm 2018-2019; 2. Đánh giá kết quả điều trị lấy huyết khối bằng dụng cụ ở bệnh nhân đột quỵ nhồi máu não cấp tại Bệnh viện Đa khoa Trung ƣơng Cần Thơ năm 2018- 2019. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Khái quát về đột quỵ nhồi máu não cấp 1.

Giải phẫu tƣới máu não Não bộ chỉ chiếm 2% trọng lƣợng cơ thể nhƣng đƣợc cấp máu tốt và có hoạt động chuyển hóa cao. Nó cần tới khoảng 15% cung lƣợng tim và 20% tổng mức tiêu thụ oxy trong cơ thể. Não bộ đƣợc cấp máu bởi hai động mạch (ĐM) cảnh trong và hai động mạch đốt sống. Những động mạch này tạo nên một sự tiếp nối phức tạp ở nền não (vòng Willis).

Các mạch máu từ vòng nối này tỏa đi theo các hƣớng để tƣới máu cho nhiều vùng não khác nhau [17], [28]. Nhìn chung các động mạch cảnh trong và những nhánh của chúng tƣới máu cho não trƣớc, ngoại trừ thùy chẩm của bán cầu đại não. Trong khi đó các động mạch đốt sống và những nhánh của chúng tƣới máu cho thùy chẩm, thân não và tiểu não. Các mạch máu não có sự tiếp nối phong phú (tuần hoàn bàng hệ) đảm bảo cho sự tƣới máu đƣợc an toàn.

Có 3 hệ thống tuần hoàn bàng hệ quan trọng: - Nối giữa động mạch cảnh ngoài và cảnh trong: phía trƣớc qua nhánh hàm trong với động mạch mắt thuộc động mạch cảnh trong, phía sau qua nhánh động mạch ống sống với nhánh chẩm của động mạch cảnh ngoài. - Nối giữa hai bên bán cầu: giữa hệ động mạch cảnh với hệ động mạch đốt sống-thân nền qua vòng nối Willis. Đây là vòng nối quan trọng nhất. - Trên vỏ não có sự kết nối phong phú giữa động mạch não trƣớc, giữa và sau để tƣới máu cho vỏ não.

Sự gián đoạn tƣới máu não đột ngột quá một vài phút (thƣờng trong vòng 4-10 phút) sẽ gây ra những tổn thƣơng vĩnh viễn. Đây thực sự là nguyên nhân 4 sâu xa gây tử vong cao và di chứng nặng nề của đột quỵ thiếu máu não cục bộ cấp [28], [36]. Định nghĩa đột quỵ nhồi máu não cấp Đột quỵ nhồi máu não cấp là quá trình bệnh lý, trong đó động mạch não bị hẹp hoặc bị tắc, lƣu lƣợng tuần hoàn tại vùng não do động mạch đó phân bố giảm trầm trọng gây hoại tử, rối loạn chức năng, biểu hiện các hội chứng và triệu chứng thần kinh khu trú phù hợp với vùng não bị tổn thƣơng [3], [8], [43]. Dịch tễ học đột quỵ nhồi máu não cấp Đột quỵ nhồi máu não (ĐQNMN) thƣờng chiếm tỷ lệ 80-85% các trƣờng hợp đột quỵ não, để lại di chứng nặng nề nhất trong các loại bệnh.

Tỷ lệ hiện mắc khoảng 1% dân số và tỷ lệ tử vong do đột quỵ não đứng hàng thứ 3 sau bệnh tim mạch và ung thƣ. Tại Việt Nam chƣa có số liệu cụ thể liên quan đến đột quỵ nhồi máu não cấp, tại Hoa Kỳ tỷ lệ tử vong liên quan tới đột quỵ nhồi máu não cấp 50-100/100. Phân loại nguyên nhân Nghiên cứu TOAST đã đƣa ra một phân loại nguyên nhân đột quỵ nhồi máu não cấp đƣợc chấp nhận và sử dụng rộng rãi. Theo phân loại TOAST, đột quỵ nhồi máu não cấp đƣợc xếp vào 5 nhóm nguyên nhân.

Việc quyết định chẩn đoán nguyên nhân của một trƣờng hợp đột quỵ nhồi máu não cấp đƣợc dựa trên các đặc điểm lâm sàng, hình ảnh học cắt lớp vi tính hoặc cộng hƣởng từ, siêu âm tim, siêu âm dupplex động mạch cảnh-đốt sống, và các xét nghiệm về tình trạng tăng đông. Các đặc điểm chính để phân loại đột quỵ nhồi máu não cấp theo nguyên nhân đƣợc tóm tắt trong bảng 1. Năm nhóm nguyên nhân đƣợc liệt kê nhƣ sau [41], [43]: 1. Nhóm 1: ĐQNMN do vữa xơ động mạch (VXĐM) lớn.

Nhóm 2: ĐQNMN do lấp mạch từ tim. Nhóm 3: ĐQNMN do tắc ĐM nhỏ (ĐQNMN lỗ khuyết). Nhóm 4: ĐQNMN do các nguyên nhân đƣợc xác định khác. Nhóm 5: ĐQNMN không xác định đƣợc nguyên nhân [29].

Phân loại nguyên đột quỵ nhân nhồi máu não theo TOAST VXĐM Lấp mạch Tắc ĐM Nguyên Đặc điểm lớn từ tim nhỏ nhân khác Lâm sàng - Rối loạn chức năng vỏ não hoặc tiểu não. + + - +/- - Hội chứng lỗ khuyết - - + +/- Hình ảnh học - ĐQNMN vỏ não, tiểu não, + + - +/- thân não, dƣới vỏ >1,5cm. - ĐQNMN dƣới vỏ, thân - - +/- +/- não <1,5cm. Cận lâm sàng khác - Hẹp ĐM cảnh trong đoạn ngoài sọ + - - - - Nguồn thuyên tắc từ tim - + - - - Bất thƣờng khác - - - + 6 1.

Sinh lý bệnh đột quỵ nhồi máu não cấp Hai cơ chế cơ bản tham gia vào quá trình gây đột quỵ nhồi máu não cấp (ĐQNMNC) là cơ chế nghẽn mạch (thƣờng do huyết khối, cục tắc) và cơ chế huyết động học. Cơ chế nghẽn mạch - Cơ chế cục tắc huyết khối: Quá trình tắc mạch xảy ra là cơ chế của đột quỵ nhồi máu não cấp. Các cục tắc có thể xuất phát từ tim ở bệnh nhân rung nhĩ hay nhồi máu cơ tim, hoặc bất thƣờng van tim, mặt khác cục tắc cũng có thể xuất phát từ những mảng vữa xơ của động mạch cảnh vùng cổ hoặc từ quai động mạch chủ. Các cục tắc từ tim đến động mạch thƣờng cấu tạo phần lớn là tiểu cầu hoặc fibrin độc lập.

Đôi khi cục tắc có thể từ một mảnh u nhầy, mảnh canxi hoá, mỡ hoặc khí. Thông thƣờng các cục tắc theo hƣớng dòng chảy tới các mạch ngoại vi ở xa, đƣờng kính nhỏ hơn gây tắc nhƣ động mạch não giữa, hiếm hơn là động mạch não trƣớc. Trong trƣờng hợp tắc hoàn toàn động mạch cảnh trong đoạn ngoài sọ, cơ chế huyết khối tắc mạch có thể xảy ra mà cục tắc từ mảng vữa xơ ở động mạch cảnh ngoài hoặc động mạch cảnh chung qua động mạch mắt gây tắc động mạch não giữa. - Cơ chế khác gây nghẽn mạch: Tổn thƣơng tăng huyết áp kiểu thoái hoá mỡ-kính, có thể là nguyên nhân gây nhồi máu não ổ khuyết.

Thƣờng xảy ra ở các động mạch đƣờng kính dƣới 200µm. Các mảng xơ vữa ở vị trí phân chia động mạch trong não có thể tạo những vi cục tắc gây tắc các động mạch phía sau. Một bất thƣờng khác của động mạch cũng gây cục tắc đó là viêm động mạch hoặc phình động mạch làm hẹp lòng động mạch gây tắc động mạch. 7 Co thắt ĐM trong chảy máu màng não cũng có thể dẫn đến thiếu máu não.

Cơn tăng huyết áp, cơn đau nửa đầu cũng có thể gây thiếu máu não [3], [4]. Cơ chế huyết động học - Giảm tƣới máu cục bộ: Trong trƣờng hợp hẹp tắc động mạch cảnh trong, đoạn ngoài sọ, gây giảm rõ rệt lƣu lƣợng máu não vùng hạ lƣu. Sự rối loạn huyết động này chỉ xảy ra khi hẹp trên 70% có nghĩa đƣờng kính lòng mạch còn lại dƣới 2mm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Kết Quả Điều Trị Đột Quỵ Nhồi Máu Não Tại Bệnh Viện Đa Khoa Trung Ương Cần Thơ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân đột quỵ nhồi máu não và hiệu quả của các phương pháp điều trị tại một trong những bệnh viện hàng đầu. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ và nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về tình trạng bệnh lý mà còn cung cấp thông tin quý giá cho việc cải thiện quy trình điều trị, từ đó nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu 1592 nghiên cứu đặc điểm lâm sàng mô bệnh học và đánh giá kết quả điều trị ung thư da tại bv ung bướu cần thơ năm 2014 2015, nơi nghiên cứu các đặc điểm lâm sàng trong điều trị ung thư da. Bên cạnh đó, tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lưu huyết não và một số yếu tố liên quan ở bệnh nhân có hội chứng rối loạn chuyển hóa cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các yếu tố ảnh hưởng đến lưu huyết não, điều này có thể liên quan đến tình trạng đột quỵ. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề sức khỏe não bộ và các phương pháp điều trị hiện có.