Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng yếu tố nguy cơ và kết quả điều trị bệnh động kinh bằng natrivalproate tại bệnh viên đa khoa trung tâm an giang năm 2018 2019

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng yếu tố nguy cơ và kết quả điều trị bệnh động kinh bằng, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2019

93
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Định nghĩa, dịch tễ và nguyên nhân bệnh động kinh

1.2. Lâm sàng, cận lâm sàng, các yếu tố nguy cơ bệnh động kinh

1.3. Điều trị động kinh

1.4. Các nghiên cứu trong và ngoài nước

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Phương pháp nghiên cứu

2.2. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và các yếu tố nguy cơ

3.3. Kết quả điều trị bằng Natrivalproate sau 3 tháng

3.4. Mối liên quan tới kết quả điều trị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Bệnh Động Kinh Tại An Giang

Bệnh động kinh là một vấn đề sức khỏe toàn cầu, ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi và giới tính. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc bệnh động kinh đang gia tăng, gây ra những tác động đáng kể đến đời sống cá nhân và xã hội. Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm hiểu đặc điểm lâm sàngkết quả điều trị bệnh động kinh bằng Natrivalproate tại Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang. Mục tiêu là cung cấp thông tin chi tiết về tình hình bệnh động kinh tại địa phương, từ đó đưa ra các giải pháp cải thiện chất lượng điều trị và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Theo thống kê của ngành y tế An Giang, bệnh động kinh chiếm tỷ lệ lớn trong số các bệnh tâm thần được quản lý.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Động Kinh Ở An Giang

Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá thực trạng bệnh động kinh tại An Giang, nơi mà bệnh động kinh chiếm tỷ lệ cao trong các bệnh tâm thần. Việc nghiên cứu đặc điểm lâm sàngkết quả điều trị bằng Natrivalproate sẽ giúp các bác sĩ có thêm thông tin để đưa ra phác đồ điều trị phù hợp, cải thiện hiệu quả điều trị và giảm thiểu các biến chứng cho bệnh nhân. Hơn nữa, kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các chương trình phòng ngừa và kiểm soát bệnh động kinh hiệu quả hơn.

1.2. Mục Tiêu Cụ Thể Của Nghiên Cứu Về Natrivalproate

Nghiên cứu này đặt ra ba mục tiêu chính: (1) Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và yếu tố nguy cơ của bệnh động kinh tại Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang. (2) Đánh giá kết quả điều trị bệnh động kinh bằng Natrivalproate tại bệnh viện này. (3) Tìm hiểu các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị bệnh động kinh. Việc đạt được các mục tiêu này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về bệnh động kinh tại An Giang và giúp cải thiện phác đồ điều trị.

II. Phương Pháp Chẩn Đoán Động Kinh Đặc Điểm Lâm Sàng

Chẩn đoán động kinh dựa trên hai yếu tố chính: đặc điểm lâm sàng và kết quả điện não đồ (EEG). Đặc điểm lâm sàng bao gồm các cơn co giật đột ngột, mất ý thức, rối loạn cảm giác, vận động hoặc tâm thần. Điện não đồ giúp phát hiện các hoạt động kịch phát dạng động kinh trong não. Tuy nhiên, một kết quả điện não đồ bình thường không loại trừ khả năng mắc bệnh động kinh. Việc chẩn đoán chính xác đòi hỏi sự kết hợp giữa đánh giá lâm sàng kỹ lưỡng và các xét nghiệm cận lâm sàng phù hợp. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Liên đoàn Quốc tế Chống Động kinh (ILAE) đã đưa ra các tiêu chuẩn chẩn đoán cụ thể để hỗ trợ các bác sĩ trong việc xác định bệnh động kinh.

2.1. Vai Trò Của Điện Não Đồ EEG Trong Chẩn Đoán

Điện não đồ (EEG) là một công cụ quan trọng trong chẩn đoán động kinh. Nó ghi lại hoạt động điện của não và giúp phát hiện các bất thường liên quan đến bệnh động kinh, chẳng hạn như các sóng kịch phát. Tuy nhiên, điện não đồ có độ nhạy hạn chế, và một số bệnh nhân động kinh có thể có kết quả điện não đồ bình thường. Do đó, điện não đồ nên được sử dụng kết hợp với đánh giá lâm sàng để chẩn đoán chính xác bệnh động kinh.

2.2. Phân Loại Các Cơn Động Kinh Theo ILAE 2017

Liên đoàn Quốc tế Chống Động kinh (ILAE) đã đưa ra phân loại mới về các kiểu động kinh cơ bản vào năm 2017. Phân loại này chia động kinh thành ba loại chính: khởi phát cục bộ, khởi phát toàn thể và không rõ khởi phát. Mỗi loại này lại được chia thành các kiểu khác nhau dựa trên các triệu chứng lâm sàng và kết quả điện não đồ. Việc phân loại chính xác các cơn động kinh là rất quan trọng để lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp.

III. Natrivalproate Giải Pháp Điều Trị Động Kinh Hiệu Quả

Natrivalproate là một loại thuốc chống động kinh được sử dụng rộng rãi trong điều trị nhiều loại động kinh. Thuốc có tác dụng kiểm soát các cơn co giật bằng cách ổn định hoạt động điện của não. Natrivalproate có thể được sử dụng đơn trị liệu hoặc kết hợp với các thuốc chống động kinh khác. Tuy nhiên, việc sử dụng Natrivalproate cần được theo dõi chặt chẽ để phát hiện và xử lý kịp thời các tác dụng phụ có thể xảy ra. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả điều trị bằng Natrivalproate tại Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang.

3.1. Cơ Chế Tác Dụng Của Thuốc Natrivalproate

Natrivalproate hoạt động bằng cách tăng cường hoạt động của chất dẫn truyền thần kinh GABA trong não. GABA có tác dụng ức chế hoạt động của các tế bào thần kinh, giúp ngăn ngừa các cơn co giật. Natrivalproate cũng có thể ảnh hưởng đến các kênh ion trong não, góp phần ổn định hoạt động điện của não. Hiểu rõ cơ chế tác dụng của Natrivalproate giúp các bác sĩ sử dụng thuốc một cách hiệu quả và an toàn.

3.2. Liều Dùng Và Cách Sử Dụng Natrivalproate An Toàn

Liều dùng Natrivalproate cần được điều chỉnh theo từng bệnh nhân, dựa trên tuổi, cân nặng, chức năng gan thận và các thuốc đang sử dụng. Thuốc nên được uống sau bữa ăn để giảm thiểu các tác dụng phụ trên đường tiêu hóa. Bệnh nhân cần tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn của bác sĩ và không tự ý thay đổi liều dùng hoặc ngừng thuốc. Việc ngừng thuốc đột ngột có thể gây ra các cơn co giật nghiêm trọng.

3.3. Tác Dụng Phụ Cần Lưu Ý Khi Dùng Natrivalproate

Natrivalproate có thể gây ra một số tác dụng phụ, bao gồm buồn nôn, nôn, tiêu chảy, tăng cân, rụng tóc, run tay và rối loạn kinh nguyệt. Trong một số trường hợp hiếm gặp, Natrivalproate có thể gây tổn thương gan hoặc tụy. Bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ ngay lập tức nếu gặp bất kỳ tác dụng phụ nào.

IV. Kết Quả Điều Trị Động Kinh Bằng Natrivalproate Tại An Giang

Nghiên cứu này đánh giá kết quả điều trị bệnh động kinh bằng Natrivalproate tại Bệnh viện Đa khoa Trung tâm An Giang trong giai đoạn 2018-2019. Kết quả cho thấy Natrivalproate có hiệu quả trong việc kiểm soát các cơn co giật ở một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân. Tuy nhiên, một số bệnh nhân vẫn không đáp ứng tốt với điều trị, cho thấy cần có các phương pháp điều trị thay thế hoặc bổ sung. Nghiên cứu cũng xác định các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị, giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tốt hơn.

4.1. Tỷ Lệ Bệnh Nhân Đáp Ứng Với Điều Trị Natrivalproate

Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ bệnh nhân động kinh đáp ứng với điều trị Natrivalproate sau 3 tháng. Tỷ lệ này cho thấy Natrivalproate là một lựa chọn điều trị hiệu quả cho nhiều bệnh nhân động kinh tại An Giang. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng một số bệnh nhân không đáp ứng với điều trị, đòi hỏi các phương pháp điều trị khác.

4.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hiệu Quả Điều Trị

Nghiên cứu xác định một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị bệnh động kinh bằng Natrivalproate, bao gồm tuổi, giới tính, mức độ tuân thủ điều trị, tiền sử bệnh và kết quả điện não đồ. Việc xác định các yếu tố này giúp các bác sĩ dự đoán khả năng đáp ứng với điều trị và điều chỉnh phác đồ điều trị phù hợp.

V. Thách Thức Và Giải Pháp Trong Điều Trị Động Kinh

Mặc dù Natrivalproate là một loại thuốc hiệu quả, việc điều trị động kinh vẫn còn nhiều thách thức. Một số bệnh nhân không đáp ứng với điều trị bằng thuốc, trong khi những người khác gặp phải các tác dụng phụ nghiêm trọng. Ngoài ra, việc tuân thủ điều trị là một vấn đề lớn, đặc biệt là ở các vùng nông thôn. Để cải thiện kết quả điều trị, cần có các giải pháp toàn diện, bao gồm giáo dục bệnh nhân, tăng cường tiếp cận dịch vụ y tế và phát triển các phương pháp điều trị mới.

5.1. Vấn Đề Tuân Thủ Điều Trị Ở Bệnh Nhân Động Kinh

Tuân thủ điều trị là yếu tố then chốt để kiểm soát bệnh động kinh. Tuy nhiên, nhiều bệnh nhân gặp khó khăn trong việc tuân thủ điều trị do nhiều lý do, bao gồm quên uống thuốc, tác dụng phụ của thuốc, chi phí điều trị và thiếu thông tin về bệnh. Cần có các biện pháp để cải thiện tuân thủ điều trị, chẳng hạn như sử dụng hộp chia thuốc, nhắc nhở uống thuốc và cung cấp thông tin đầy đủ về bệnh.

5.2. Các Phương Pháp Điều Trị Động Kinh Thay Thế

Đối với những bệnh nhân không đáp ứng với điều trị bằng thuốc, có thể xem xét các phương pháp điều trị thay thế, chẳng hạn như phẫu thuật, kích thích dây thần kinh phế vị (VNS) và chế độ ăn ketogenic. Phẫu thuật có thể loại bỏ các vùng não gây ra cơn co giật, trong khi VNS sử dụng xung điện để kích thích dây thần kinh phế vị và giảm tần suất cơn co giật. Chế độ ăn ketogenic là một chế độ ăn giàu chất béo và ít carbohydrate, có thể giúp kiểm soát cơn co giật ở một số bệnh nhân.

VI. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Điều Trị Động Kinh

Nghiên cứu về bệnh động kinh vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển. Các hướng nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc tìm hiểu cơ chế bệnh sinh của động kinh, phát triển các loại thuốc mới với ít tác dụng phụ hơn và cải thiện các phương pháp điều trị hiện có. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu về dịch tễ học động kinh để hiểu rõ hơn về gánh nặng bệnh tật và các yếu tố nguy cơ.

6.1. Nghiên Cứu Về Dược Động Học Của Natrivalproate

Nghiên cứu về dược động học của Natrivalproate có thể giúp tối ưu hóa liều dùng và cải thiện hiệu quả điều trị. Các nghiên cứu này có thể tập trung vào việc tìm hiểu cách Natrivalproate được hấp thụ, phân bố, chuyển hóa và thải trừ khỏi cơ thể, cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này.

6.2. Ứng Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo Trong Chẩn Đoán Động Kinh

Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể được sử dụng để phân tích điện não đồ và các dữ liệu lâm sàng khác để chẩn đoán động kinh một cách nhanh chóng và chính xác hơn. AI cũng có thể giúp dự đoán nguy cơ tái phát cơn co giật và cá nhân hóa phác đồ điều trị.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

08/06/2025
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng yếu tố nguy cơ và kết quả điều trị bệnh động kinh bằng natrivalproate tại bệnh viên đa khoa trung tâm an giang năm 2018 2019

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Động kinh là bệnh phổ biến gặp ở tất cả các quốc gia trên toàn thế giới. Bệnh gặp ở cả nam và nữ, từ người trẻ đến người già đều có thể mắc bệnh động kinh. Tỷ lệ bệnh tăng nhiều từ lúc sinh đến tuổi thiếu niên [27]. Báo cáo của Bệnh viện tâm thần thành phố Hồ Chí Minh tỷ lệ bệnh động kinh ở Việt Nam khoảng 0,33% và ở Thành phố Hồ Chí Minh là 0,5% [3].Theo số liệu thống kê của ngành y tế An Giang, tính đến cuối năm 2016 số bệnh nhân tâm thần chung được quản lý còn sống là 2180 thì số lượng bệnh nhân động kinh là 1230 chiếm tỷ lệ 56,4% [4], một con số rất lớn, trong đó có cả người lớn và trẻ em, bệnh lý đã làm ảnh hưởng rất lớn đến đời sống của người bệnh cũng như tác động về mặt kinh tế, xã hội.

Người bị bệnh động kinh thường có biểu hiện co giật, mất ý thức, có thể ngưng thở, ngất và rối loạn giấc ngủ. Có các dạng biểu hiện lâm sàng như động kinh vắng ý thức, động kinh cơn lớn, Hội chứng West, Hội chứng Lennox Gaustaut. Điện não đồ rất có giá trị đối với việc phát hiện các tổn thương khó nhìn thấy gây nên cơn động kinh. Khi có nhiều ổ tổn thương trong não, điện não đồ có thể giúp bác sĩ khu trú được ổ tổn thương nào chủ yếu gây ra bệnh động kinh.

Điện não đồ có kết quả bình thường cũng không thể loại trừ được bệnh động kinh [6]. Không phải tất cả các trường hợp động kinh đều kiểm soát được tốt cơn co giật, có khoảng 20-30% không đáp ứng tốt với điều trị. Chính vì vậy việc tuân thủ điều trị, tái khám đúng hẹn còn gặp nhiều khó khăn. Nếu bệnh nhân tuân thủ điều trị theo hướng dẫn của thầy thuốc thì động kinh có thể kiểm soát tốt và khống chế được sự xuất hiện của các cơn co giật.

Tuy nhiên, điều trị bệnh động kinh không tuân thủ đúng nguyên tắc dùng thuốc và tái khám có thể dẫn tới các tác hại hoặc tử vong do trạng thái động kinh xảy ra khi ngừng 2 thuốc đột ngột. Việc phát triển của dược học ngày nay với các thuốc đặc trị có thể giúp bệnh nhân tuân thủ tốt điều trị có cuộc sống gần như bình thường trong hơn 80% trường hợp [30]. Trong thời gian qua chưa có nghiên cứu nào thực hiện nghiên cứu về hiệu quả điều trị bệnh động kinh ở An Giang, mặc khác bệnh động kinh chiếm tỷ lệ hơn 50% bệnh tâm thần nói chung được quản lý tại An Giang, chính vì vậy chúng tôi muốn góp phần thực hiện đề tài “Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, yếu tố nguy cơ và kết quả điều trị bệnh động kinh bằng Natrivalproate tại Bệnh viên đa khoa Trung tâm An Giang năm 2018-2019” với những mục tiêu cụ thể như sau: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, yếu tố nguy cơ bệnh động kinh tại Bệnh viên đa khoa Trung tâm An Giang năm 2018-2019.

Đánh giá kết quả điều trị bệnh động kinh bằng Natrivalproate tại Bệnh viên đa khoa Trung tâm An Giang năm 2018-2019. Tìm hiểu các yếu tố liên quan tới kết quả điều trị bệnh động kinh tại Bệnh viên đa khoa Trung tâm An Giang năm 2018-2019. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Định nghĩa, dịch tễ và nguyên nhân bệnh động kinh 1.

Định nghĩa động kinh Động kinh được định nghĩa là tình trạng bệnh lý ở não, đặc trưng bởi sự phóng lực quá mức và đồng thời của các neuron ở não (khu trú hoặc lan tỏa và bị kích thích cao độ); biểu hiện lâm sàng bởi những cơn đột ngột, nhất thời và lặp lại. Động kinh phụ thuộc vào các cơn động kinh, các cơn động kinh phụ thuộc vào nguồn gốc khu trú và sự lan truyền của hiện tượng phóng điện của các neuron. Nhưng một cơn duy nhất chưa thể gọi là động kinh. Với nghĩa rộng, bệnh động kinh được định nghĩa bởi sự lặp lại trên cùng một đối tượng các cơn động kinh tự phát.

Trong các thư viện cổ từ thế kỷ XVII trước công nguyên người ta đã thấy những thông tin mô tả chứng bệnh chóng mặt, đau đầu và các cơn co giật. Con người đã biết về bệnh động kinh từ nhiều thế kỷ nay. Theo Hughlings Jackson một nhà thần kinh học tiềm năng của Anh quốc ở thế kỷ XIX- “Cơn động kinh là những rối loạn nhất thời của chức năng sinh lý não bộ (gồm vận động, cảm giác, giác quan, tâm thần và thần kinh thực vật) do sự phóng điện kịch phát quá mức, đồng bộ và tự giới hạn của các neuron thần kinh vỏ não”. Tổ chức Y tế Thế giới và Tổ chức Quốc tế chống động kinh xác định: “Động kinh là tình trạng xác định bởi cơn động kinh không do sốt cao, tái phát từ hai cơn trở lên, cách nhau trên 24 giờ và không bị kích thích lên cơn bởi các nguyên nhân được xác định tức thì, các rối loạn chuyển hóa cấp tính hoặc sự ngừng thuốc hay rượu đột ngột” [7].

4 Phân loại cơn động kinh Phân loại năm 1981 Phân loại chung chia thành 3 thể gồm: cơn động kinh toàn thể, cơn động kinh cục bộ, cơn không phân loại (hội chứng Lennox-Gestaut). Phân loại cơn động kinh toàn thể: Cơn vắng ý thức, cơn giật cơ, cơn co giật, cơn co cứng co giật, cơn mất trương lực. Phân loại cơn động kinh cục bộ:cơn cục bộ đơn giản, cơn cục bộ phức tạp, cơn cục bộ toàn thể hóa thứ phát [30]. Phân loại ILAE 2017 về các kiểu động kinh cơ bản - Khởi phát cục bộ:Có thể còn ý thức hoặc suy giảm ý thức bao gồm: + Khởi phát vận động.

+ Khởi phát không vận động. + Cơn cục bộ chuyển thành co cứng co giật hai bên. - Khởi phát toàn thể: + Vận động. + Co cứng – co giật.

+ Không vận động (cơn vắng). - Không rỏ khởi phát: + Vận động. + Co cứng – co giật. + Không vận động.

- Không phân loại [60]. Dịch tễ học động kinh Theo thống kê ở nhiều nước trên thế giới, tỷ lệ người bị động kinh vào khoảng 0,5 – 0,7% dấn số. Tỷ lệ mới mắc trung bình hàng năm là 20 – 70 5 người trong 100. Tỷ lệ trên có sự khác nhau giữa các khu vực khác nhau trên thế giơí, giữa các nước trong khu vực và giữa các vùng khác nhau trong mỗi nước [7].

Lứa tuổi: khoảng 50% số bệnh nhân động kinh dưới 10 tuổi và đến 75% số người động kinh dưới 20 tuổi. Tuổi càng lớn thì tỷ lệ bị động kinh càng thấp, nhưng đến tuổi 60 trở lên thì tỷ lệ động kinh lại tăng lên, tỷ lệ gặp khoảng 100 trong 100. Giới: tỷ lệ bị động kinh ở nam cao hơn nữ. Tính chất gia đình: khoảng 10% đến 25% bệnh nhân động kinh có yếu tố gia đình (cha, mẹ bị động kinh).

Theo thống kê ở nhiều nước trên thế giới, tỷ lệ người bị động kinh vào khoảng 0,5 – 0,7% dấn số. Tỷ lệ mới mắc trung bình hàng năm là 20 – 70 người trong 100. Tỷ lệ trên có sự khác nhau giữa các khu vực trên thế giới, giữa các nước trong khu vực và giữa các vùng khác nhau trong mỗi nước. Thống kê của Liên hội quốc tế chống động kinh (ILAE) năm 1996 cho biết trên thế giới ước tính có khoảng 70 triệu bệnh nhân động kinh thì trong đó có 60 triệu người thuộc các nước đang phát triển [30].

Tỷ lệ tử vong quy chuẩn của bệnh nhân động kinh cao gấp 2-3 lần những người không có bệnh trong cùng cộng đồng. Tỷ lệ tử vong quá cao này chủ yếu là tử vong không rõ nguyên nhân trong cơn động kinh hoặc bệnh nhân có bệnh động kinh thể nặng hoặc thể không đáp ứng với điều trị. Trong khoảng 60% những bệnh nhân xuất hiện co giật, điều trị ban đầu là hoàn toàn có hiệu quả, thời gian trung bình của hoạt động động kinh thường ngắn (< 5 năm) trong khoảng 50% số trường hợp. Trong 40% số bệnh nhân còn lại, co giật vẫn tiếp tục diễn ra mặc dù đã được điều trị ban đầu, do đó cần có các biện pháp điều trị thay thế.

6 Trong khoảng 20% số bệnh nhân đang quản lý và điều trị bệnh động kinh, co giật tiếp tục không khống chế được trong một thời gian dài mặc dù vẫn đang được điều trị thuốc. Khoảng 15% những bệnh nhân được điều trị có trên 50 cơn co giật trong 1 năm, 25% có số cơn co giật từ 10 đến 50 trong năm và 60% có ít hơn 10 cơn co giật trong năm. 18% bệnh nhân người lớn có bệnh động kinh mới được chẩn đoán có vấn đề về nhận thức, 6% có bất thường về vận động và 6% có rối loạn tâm thần nặng. Khoảng 1 trong 15 bệnh nhân có bệnh động kinh phụ thuộc vào người khác cho các công việc hàng ngày vì lý do bệnh động kinh và mức độ tàn phế liên quan.

Sự rối loạn nhân cách của bệnh nhân bệnh động kinh là vấn đề hay gặp, điều trị thay đổi thái độ cũng được coi là quan trọng không kém gì với điều trị bằng thuốc [30]. Nguyên nhân gây động kinh Có nhiều nguyên nhân gây động kinh, nhưng có thể xếp vào hai nhóm chính là bệnh lý thần kinh nguyên phát và nhóm các bệnh khác như sau: [7]. Các bệnh thần kinh nguyên phát: - Co giật lành tính do sốt ở trẻ em: xảy ra ở 2- 4% trẻ em từ 3 tháng đến 5 năm tuổi. Thường xảy ra trong ngày sốt đầu tiên và không có biểu hiện của nhiễm khuẩn hệ thần kinh trung ương (viêm não , viêm màng não), không có biểu hiện tổn thương khu trú hệ thần kinh trung ương.

Tiền sử gia đình có thể có người bị co giật tương tự hoặc các chứng co giật lành tính khác. - Động kinh vô căn: chiếm 75% số bệnh nhân đông kinh. Tuổi phát bệnh thường từ nhỏ đến 25 năm. Trong số đó 75% có cơn đầu tiên trước tuổi 18.

Không phải tất cả các bệnh nhân động kinh vô căn đều sẽ có cơn tái phát 7 sau cơn lần đầu mà chỉ khoảng 30 –70% trong số họ mà thôi. Các bệnh nhân có thay đổi điện não, các bệnh nhân có liệt Todd sau cơn, có triệu chứng thần kinh kéo dài, trạng thái động kinh, hoặc có tiền sử gia đình thường dễ bị cơn tái phát. - Chấn thương sọ não: là nguyên nhân gây động kinh thường gặp, đặc biệt khi xảy ra ở giai đoạn chu sinh, hoặc chấn thương gây lún sọ cũng như gây chảy máu não, chảy máu dưới nhện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Kết Quả Điều Trị Bệnh Động Kinh Bằng Natrivalproate Tại Bệnh Viện Đa Khoa Trung Tâm An Giang cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm lâm sàng của bệnh động kinh và hiệu quả điều trị bằng thuốc Natrivalproate. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ và chuyên gia y tế hiểu rõ hơn về bệnh động kinh mà còn cung cấp thông tin quý giá về cách thức điều trị hiệu quả, từ đó nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và một số yếu tố liên quan của động kinh ở phụ nữ có thai, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về động kinh ở phụ nữ mang thai, một nhóm bệnh nhân đặc biệt cần được chú ý trong điều trị. Những thông tin này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về bệnh động kinh và các yếu tố ảnh hưởng đến điều trị.