Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Thống kê (mã số: 9460201) của nghiên cứu sinh Võ Duy Minh, được thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh năm 2023, có tiêu đề: “Phát triển thang đo Văn hóa truyền thống và kiểm định ảnh hưởng của nó đến phản ứng của người tiêu dùng bán lẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh”.
1. Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Theo số liệu thống kê được nêu trong văn bản, Việt Nam có quy mô dân số đạt 98.724 người vào năm 2022, với 38,05% dân số tập trung tại các đô thị lớn (theo Tổng điều tra dân số và nhà ở năm 2019). Nền văn hóa Việt Nam chịu sự chi phối sâu sắc của các giá trị văn hóa Nho giáo thông qua các chuẩn mực như Tam cương (Vua - Tôi, Cha - Con, Chồng - Vợ) và Ngũ thường (Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí, Tín). Trong lĩnh vực bán lẻ, sự phát triển nhanh của các kênh phân phối hiện đại (đại siêu thị, siêu thị, cửa hàng tiện lợi, cửa hàng bách hóa) tại các đô thị như TP. Hồ Chí Minh đi liền với sự gia tăng các đòi hỏi về quyền lợi của người tiêu dùng. Khi quyền lợi không được đáp ứng hoặc khi xảy ra các sự cố bán lẻ (chẳng hạn như việc tự ý tăng giá bất hợp lý), người tiêu dùng có xu hướng yêu cầu sự can thiệp của cơ quan chức năng hoặc áp dụng các biện pháp tẩy chay đối với doanh nghiệp bán lẻ.
Về mặt học thuật, mặc dù khung văn hóa của Hofstede (1980) được sử dụng phổ biến nhưng bộc lộ nhiều điểm hạn chế: tính chất tĩnh, chưa phản ánh được sự biến chuyển ở cấp độ cá nhân và không nắm bắt trọn vẹn đặc trưng của văn hóa Nho giáo. Cho đến thời điểm nghiên cứu, chưa có công trình nào xây dựng định nghĩa và thang đo riêng biệt cho nhân tố văn hóa Nho giáo ở cấp độ cá nhân trong thị trường bán lẻ hàng tiêu dùng tại Việt Nam. Đồng thời, mối quan hệ tác động giữa văn hóa truyền thống đến các phản ứng tiêu cực như sự đòi hỏi quyền lợi và sự sẵn sàng tẩy chay, cũng như vai trò trung gian của chất lượng dịch vụ cảm nhận trong mô hình Kích thích - Chủ thể - Phản ứng (S-O-R), vẫn chưa được kiểm định đầy đủ bằng thực nghiệm.
2. Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của luận án là phát triển thang đo văn hóa Nho giáo Việt Nam trong thị trường bán lẻ hàng tiêu dùng (gọi tắt là thang đo Văn hóa truyền thống) và kiểm định ảnh hưởng của nhân tố này đến các phản ứng của người tiêu dùng bán lẻ tại TP. Hồ Chí Minh.
Các mục tiêu cụ thể được xác định gồm:
- Phát triển thang đo Văn hóa truyền thống của Việt Nam bằng các công cụ thống kê.
- Thực hiện kiểm định thang đo Văn hóa truyền thống mới phát triển và bộ thang đo đã điều chỉnh, bổ sung trong mối quan hệ với các phản ứng của người tiêu dùng trong môi trường bán lẻ tại TP. Hồ Chí Minh.
- Thực hiện kiểm định biến trung gian nhằm xác định vị trí của nhân tố Văn hóa truyền thống và kiểm định ảnh hưởng của nó đến phản ứng của người tiêu dùng bán lẻ tại TP. Hồ Chí Minh.
3. Câu hỏi nghiên cứu
Luận án giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Thang đo Văn hóa truyền thống được định nghĩa và đo lường như thế nào?
- Văn hóa truyền thống có ảnh hưởng như thế nào đến sự đòi hỏi quyền lợi của người tiêu dùng trong môi trường bán lẻ tại TP. Hồ Chí Minh?
- Bộ thang đo nào phù hợp để nghiên cứu phản ứng của người tiêu dùng là sự đòi hỏi quyền lợi và sự sẵn sàng tẩy chay?
4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Nhân tố Văn hóa truyền thống và các phản ứng của người tiêu dùng (sự đòi hỏi quyền lợi và sự sẵn sàng tẩy chay).
- Đối tượng khảo sát: Người tiêu dùng từ đủ 18 tuổi trở lên, có khả năng đọc hiểu bảng câu hỏi khảo sát, có tần suất mua sắm tối thiểu từ 2 lần/tháng trở lên tại các siêu thị/cửa hàng bán lẻ.
- Không gian nghiên cứu: Các siêu thị và cửa hàng bán lẻ trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
- Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu phục vụ phát triển thang đo và kiểm định mô hình được thu thập và xử lý hoàn thành trong năm 2023.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
1. Tổng quan các hướng nghiên cứu trước
| Hướng nghiên cứu |
Các tác giả và công trình tiêu biểu được tổng quan |
Trọng tâm và phát hiện chính trong tài liệu |
| Đo lường văn hóa ở cấp độ quốc gia và cá nhân |
Hofstede (1980), Dorfman & Howell (1988), Furrer và cộng sự (2000), Vitell và cộng sự (2003), Voich (1995), Taras và cộng sự (2009, 2013, 2023), Yoo và cộng sự (2011 - CVSCALE). |
Hệ thống hóa 6 khung thang đo văn hóa cá nhân song song với Hofstede. Nhấn mạnh việc các thang đo đa phần kế thừa khung Hofstede nhưng thiếu tính đặc thù cho bối cảnh tiêu dùng Nho giáo. |
| Đo lường văn hóa Nho giáo trong tiêu dùng |
Wang và cộng sự (2017), Liao và cộng sự (2018), Zhang và cộng sự (2020), Chen & Li (2020), Monkhouse và cộng sự (2013), Liu và cộng sự (2021). |
Đo lường văn hóa Nho giáo qua các khía cạnh đơn lẻ: hành vi đồng nhất, theo đám đông, giữ thể diện, lắng nghe người khác trong bối cảnh tiêu dùng xanh, tiết kiệm thức ăn, mua sắm ngày lễ. |
| Văn hóa Nho giáo tại Việt Nam |
McCauley và cộng sự (2020), Truong và cộng sự (2021), Vuong và cộng sự (2018), Ngoc Phan & Ghantous (2013), Le Monkhouse và cộng sự (2012), Le & Ho (2020), Cakanlar & Nguyen (2018), Le & Kieu (2019), Nguyen-Thi-Phuong và cộng sự (2022). |
Khẳng định người tiêu dùng Việt Nam chịu tác động của chủ nghĩa tập thể, tính hài hòa, định hướng nhóm, sự khiêm tốn, giữ thể diện, chữ Tín, chữ Tình và quy luật "có qua có lại". |
| Sự đòi hỏi quyền lợi người tiêu dùng (Customer Entitlement - CE) |
Boyd & Helms (2005), Butori (2010), Wetzel và cộng sự (2014), Polyakova và cộng sự (2014, 2020), Zboja và cộng sự (2016, 2021), Albrecht và cộng sự (2017), Li và cộng sự (2017), Ma và cộng sự (2018), Edey & Knight (2018), Davis (2019), Wolter và cộng sự (2019), Septianto và cộng sự (2020), Kim và cộng sự (2021), Melancon và cộng sự (2021), Banik & Rabbanee (2022), Li & Fumagalli (2022), Gong & Wang (2023), Hạnh & Dũng (2019), Tran & Vu (2021). |
Phân tích khái niệm CE (kỳ vọng được đối xử đặc biệt), nguyên nhân hình thành từ các chương trình khách hàng thân thiết, đối xử ưu tiên, sự đầu tư cá nhân và các hệ quả tiêu cực (khiếu nại gay gắt, lan truyền tin tiêu cực, trả đũa, hành vi cơ hội). |
| Sự sẵn sàng tẩy chay (Willingness to Boycott - BOYC) |
Abdul-Talib và cộng sự (2016), Dekhil và cộng sự (2017), Nguyen và cộng sự (2018a, 2019), Abosag & Farah (2014), Hoffmann (2014). |
Phân tích các động cơ tâm lý học, tâm lý xã hội và kinh tế dẫn đến hành vi tẩy chay của người tiêu dùng khi doanh nghiệp vi phạm lợi ích hoặc chuẩn mực. |
2. Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
Từ việc tổng quan tài liệu, luận án xác định 4 khoảng trống học thuật:
- Thiếu một thang đo đo lường văn hóa Nho giáo ở cấp độ cá nhân được chuẩn hóa riêng cho thị trường bán lẻ hàng tiêu dùng tại Việt Nam.
- Các nghiên cứu trước về sự đòi hỏi quyền lợi người tiêu dùng phần lớn tập trung vào biến nhân khẩu học hoặc các yếu tố tiếp thị đơn lẻ tại phương Tây, chưa kiểm định tác động trực tiếp và gián tiếp của nhân tố văn hóa truyền thống.
- Mối quan hệ giữa sự đòi hỏi quyền lợi và sự sẵn sàng tẩy chay chưa được tích hợp và kiểm chứng thực nghiệm trong bối cảnh thị trường bán lẻ Việt Nam.
- Chưa có nghiên cứu tích hợp đầy đủ các yếu tố kích thích từ môi trường văn hóa - thể chế vào khung mô hình S-O-R để giải thích cơ chế hình thành nhận thức và phản ứng hành vi của người tiêu dùng bán lẻ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
1. Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp của các lý thuyết nền tảng:
- Khung phân tích S-O-R (Stimuli - Organism - Response): Mô hình gốc của Mehrabian & Russell (1974) được luận án mở rộng để phân loại các biến nghiên cứu:
- Kích thích (Stimuli - S): Văn hóa truyền thống (TRADI), Đối xử ưu tiên (PREF), Sự can thiệp của cơ quan chức năng (GOVSUP).
- Chủ thể (Organism - O): Niềm tin (TRU), Cam kết (COM), Chất lượng dịch vụ cảm nhận (PERQ).
- Phản ứng (Response - R): Sự đòi hỏi quyền lợi người tiêu dùng (CE), Sự sẵn sàng tẩy chay (BOYC).
- Lý thuyết Trao đổi Xã hội (Social Exchange Theory - SET): (Blau, 1964; Emerson, 1976; Gouldner, 1960) giải thích quá trình tương tác dựa trên việc tính toán chi phí - lợi ích và quy luật “có qua có lại”.
- Lý thuyết Thể diện và Ơn huệ (Face and Favor Theory): (Hwang, 1987, 2015; Huang và cộng sự, 2018) giải thích các quyết định phân bổ nguồn lực, nguyên tắc ứng xử và tính bắt buộc phải đền đáp ơn huệ trong nền văn hóa Nho giáo.
- Lý thuyết Tiếp thị mối quan hệ (Relationship Marketing Theory): Giải thích vai trò của niềm tin và sự cam kết giữa người tiêu dùng và nhà bán lẻ.
- Khái niệm Văn hóa truyền thống: Được luận án định nghĩa là “những nguyên tắc ứng xử trong thị trường bán lẻ hàng tiêu dùng mang đậm nét văn hóa Nho giáo Việt Nam được truyền lại trong xã hội cho đến ngày nay”, bao gồm 4 thành phần trụ cột kết hợp từ Ngũ thường (Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí, Tín) và các nét văn hóa đặc thù như chữ “Tình”, giữ thể diện và quy luật “có qua có lại”.
2. Phương pháp nghiên cứu
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp tuần tự giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng.
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU HỖN HỢP CỦA LUẬN ÁN |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Nghiên cứu định tính: Tổng quan lý thuyết -> Thảo luận chuyên gia/nhóm -> Thiết lập thang đo sơ bộ |
| 2. Nghiên cứu định lượng thí điểm: Đánh giá Cronbach's alpha & EFA (mẫu n1 = 128, n2 = 352) |
| 3. Nghiên cứu định lượng hoàn thiện: Phân tích CFA, CR, AVE, HTMT (mẫu n3 = 250, n4 = 386) |
| 4. Nghiên cứu định lượng chính thức: CB-SEM & Bootstrap kiểm định 15 giả thuyết (mẫu n5 = 465) |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
Quy trình phát triển thang đo tuân thủ theo các bước do Netemeyer và cộng sự (2003) đề xuất:
- Nghiên cứu 1 (Định tính): Xác định giới hạn định nghĩa và tạo biến quan sát mới cho thang đo Văn hóa truyền thống thông qua thảo luận tay đôi với 10 nhà khoa học, 5 chuyên gia và thảo luận nhóm với 10 người tiêu dùng.
- Nghiên cứu 2 (Định tính): Đánh giá tính giá trị nội dung (CVI), tính giá trị bề mặt và điều chỉnh thang đo gốc qua thảo luận nhóm trực tuyến với 10 chuyên gia và 10 người tiêu dùng.
- Nghiên cứu 3 (Định lượng thí điểm - Gạn lọc): Kiểm tra độ tin cậy bằng hệ số Cronbach's alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA).
- Nghiên cứu 4 (Định lượng hoàn thiện): Đánh giá cấu trúc bằng phân tích nhân tố khẳng định (CFA), kiểm định độ tin cậy tổng hợp (CR), tổng phương sai trích (AVE) và tính giá trị phân biệt theo tiêu chuẩn HTMT (Heterotrait-monotrait).
- Nghiên cứu chính thức: Sử dụng kỹ thuật mô hình cấu trúc tuyến tính dựa trên hiệp phương sai (CB-SEM) với phương pháp ước lượng Maximum Likelihood (ML) để kiểm định mô hình lý thuyết và 15 giả thuyết nghiên cứu. Kiểm định ước lượng và sai lệch mô hình bằng thủ tục Bootstrap với số lượng mẫu lặp lại $N = 1000$. Kiểm định vai trò trung gian bằng phương pháp Bias-corrected Bootstrap (BC-bootstrap) trong SEM.
3. Nguồn tư liệu và quy mô mẫu khảo sát
| Ký hiệu mẫu |
Quy mô ($n$) |
Đối tượng và mục đích sử dụng trong quy trình nghiên cứu |
| Mẫu $n_1$ |
128 |
Người tiêu dùng tại TP. HCM; dùng kiểm định Cronbach's alpha và EFA thang đo Văn hóa truyền thống. |
| Mẫu $n_2$ |
352 |
Người tiêu dùng tại TP. HCM; dùng kiểm định Cronbach's alpha và EFA các thang đo điều chỉnh từ thang đo gốc. |
| Mẫu $n_3$ |
250 |
Người tiêu dùng tại TP. HCM; dùng phân tích CFA hoàn thiện thang đo Văn hóa truyền thống. |
| Mẫu $n_4$ |
386 |
Người tiêu dùng tại TP. HCM; dùng phân tích CFA cho toàn bộ các thang đo hoàn thiện. |
| Mẫu $n_5$ |
465 |
Mẫu nghiên cứu chính thức độc lập; dùng kiểm định mô hình đo lường, CB-SEM, Bootstrap và biến trung gian. |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Bối cảnh nghiên cứu
Chương 1 thiết lập cơ sở hình thành đề tài thông qua việc phân tích bối cảnh kinh tế - xã hội của thị trường bán lẻ Việt Nam trong mối liên hệ với các giá trị văn hóa Nho giáo. Tác giả chỉ ra sự thiếu hụt của các công cụ đo lường văn hóa ở cấp độ cá nhân trong ngành bán lẻ tiêu dùng, xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian tại TP. Hồ Chí Minh và đối tượng khảo sát là người tiêu dùng thực tế. Chương này cũng phác thảo quy trình tiếp cận phương pháp hỗn hợp và trình bày bố cục 5 chương của luận án.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN
Chương 2 tập trung tổng quan hệ thống lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm liên quan đến đo lường văn hóa, văn hóa Nho giáo Việt Nam, sự đòi hỏi quyền lợi và sự sẵn sàng tẩy chay của người tiêu dùng. Tác giả phân tích các lý thuyết nền tảng gồm Lý thuyết trao đổi xã hội (SET), Lý thuyết thể diện và ơn huệ, Lý thuyết tiếp thị mối quan hệ. Tác giả định nghĩa nhân tố Văn hóa truyền thống trong bán lẻ và đề xuất khung mô hình S-O-R tích hợp 8 nhân tố: Văn hóa truyền thống (TRADI), Đối xử ưu tiên (PREF), Sự can thiệp của cơ quan chức năng (GOVSUP), Niềm tin (TRU), Cam kết (COM), Chất lượng dịch vụ cảm nhận (PERQ), Sự đòi hỏi quyền lợi người tiêu dùng (CE), Sự sẵn sàng tẩy chay (BOYC). Đồng thời, chương 2 thiết lập hệ thống phương trình toán và xây dựng 15 giả thuyết nghiên cứu phản ánh các mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp giữa các thành phần.
CHƯƠNG 3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu hỗn hợp và các quy trình thống kê thực hiện theo chuẩn mực của Netemeyer và cộng sự (2003). Tác giả mô tả phương pháp phỏng vấn chuyên gia, thảo luận nhóm để xây dựng thang đo sơ bộ Văn hóa truyền thống và điều chỉnh 7 thang đo gốc. Chương này quy định các tiêu chuẩn thống kê đánh giá thang đo: hệ số Cronbach's alpha, hệ số tương quan biến - tổng hiệu chỉnh, các chỉ số EFA, các chỉ số độ phù hợp mô hình trong CFA/SEM (AFI, IFI, GOF), các chỉ số kiểm định độ tin cậy và giá trị (CR, AVE, tiêu chí HTMT). Cuối cùng, chương 3 làm rõ quy trình phân tích mô hình cấu trúc CB-SEM, thủ tục ước lượng lặp Bootstrap ($N = 1000$) và phương pháp phân tích tác động trung gian bằng BC-bootstrap.
CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH VÀ ĐỊNH LƯỢNG
Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả xử lý dữ liệu qua các giai đoạn nghiên cứu định tính và định lượng:
- Kết quả định tính (Nghiên cứu 1 & 2): Xây dựng định nghĩa, xác lập 4 thành phần trụ cột của thang đo Văn hóa truyền thống, sàng lọc các biến quan sát đạt độ giá trị nội dung và bề mặt, điều chỉnh nội dung các thang đo gốc bằng tiếng Anh sang tiếng Việt.
- Kết quả định lượng thí điểm (Nghiên cứu 3): Phân tích với mẫu $n_1 = 128$ và mẫu $n_2 = 352$, loại bỏ các biến quan sát không đạt yêu cầu về hệ số tương quan biến - tổng và hệ số tải nhân tố (Factor Loading - FL).
- Kết quả hoàn thiện thang đo (Nghiên cứu 4): Phân tích CFA với mẫu $n_3 = 250$ và $n_4 = 386$, xác nhận các thang đo đạt tính đơn hướng, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt theo tiêu chuẩn HTMT.
- Kết quả nghiên cứu chính thức (Mẫu $n_5 = 465$):
- Kiểm định phương sai sai lệch phương pháp chung (CMB) cho thấy không có hiện tượng sai lệch nghiêm trọng.
- Phân tích CFA tái khẳng định độ tin cậy và tính giá trị của bộ dữ liệu chính thức.
- Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM: Toàn bộ 15 giả thuyết nghiên cứu đều được chấp nhận ở mức ý nghĩa thống kê.
- Kiểm định Bootstrap ($N = 1000$) khẳng định các ước lượng trong mô hình đạt độ tin cậy cao và không bị chệch.
- Kết quả phân tích tác động trung gian bằng BC-bootstrap xác nhận nhân tố Chất lượng dịch vụ cảm nhận (PERQ) thuộc thành phần Chủ thể (O) đóng vai trò là biến trung gian một phần trong mối quan hệ giữa Văn hóa truyền thống (TRADI) thuộc thành phần Kích thích (S) và Sự đòi hỏi quyền lợi người tiêu dùng (CE) thuộc thành phần Phản ứng (R). Đồng thời, kết quả chỉ ra tác động nội bộ cùng chiều rất mạnh giữa Sự đòi hỏi quyền lợi (CE) và Sự sẵn sàng tẩy chay (BOYC).
HÀM Ý NGHIÊN CỨU VÀ KẾT LUẬN CHUNG
Chương 5 tổng hợp toàn bộ các kết quả đạt được, phân tích những đóng góp mới về mặt lý thuyết và thực tiễn của đề tài. Từ các phát hiện nghiên cứu, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp và hàm ý quản trị dành cho 3 nhóm đối tượng: doanh nghiệp bán lẻ, cơ quan quản lý chức năng và người tiêu dùng. Chương này cũng chỉ rõ các hạn chế nghiên cứu về không gian địa lý, loại hình kênh phân phối và gợi mở các hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
1. Đóng góp về mặt lý thuyết
- Luận án đã mở rộng mô hình lý thuyết S-O-R trong bối cảnh ngành bán lẻ hàng tiêu dùng tại một quốc gia Á Đông bằng việc:
- Bổ sung nhân tố Văn hóa truyền thống (TRADI) và Sự can thiệp của cơ quan chức năng (GOVSUP) vào thành phần Kích thích (Stimuli - S).
- Bổ sung nhân tố Chất lượng dịch vụ cảm nhận (PERQ) vào thành phần Chủ thể (Organism - O).
- Bổ sung hai nhân tố Sự đòi hỏi quyền lợi (CE) và Sự sẵn sàng tẩy chay (BOYC) vào thành phần Phản ứng (Response - R).
- Chứng minh bằng thực nghiệm cơ chế truyền dẫn của các nhân tố Chủ thể (O) gồm niềm tin, cam kết và chất lượng dịch vụ cảm nhận trong việc kết nối giữa tác nhân kích thích môi trường và phản ứng hành vi của khách hàng.
- Xác nhận mối quan hệ nội bộ trong thành phần Phản ứng (R): Sự đòi hỏi quyền lợi (CE) là tiền đề thúc đẩy trực tiếp và mạnh mẽ sự sẵn sàng tẩy chay (BOYC) của người tiêu dùng trong môi trường bán lẻ.
2. Đóng góp về mặt thực tiễn và phương pháp
- Luận án đã xây dựng và chuẩn hóa thành công một thang đo mới đo lường nhân tố Văn hóa truyền thống trong thị trường bán lẻ hàng tiêu dùng theo đúng quy trình 4 giai đoạn nghiêm ngặt của Netemeyer và cộng sự (2003), đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn thống kê về độ tin cậy và giá trị đo lường.
- Thực hiện hiệu chỉnh, bổ sung và xác nhận độ tin cậy của hệ thống 7 thang đo gốc (PREF, GOVSUP, TRU, COM, PERQ, CE, BOYC) để phù hợp với ngữ cảnh văn hóa Nho giáo tại Việt Nam.
- Ứng dụng thành công kỹ thuật ước lượng Bootstrap ($N = 1000$) và kiểm định tác động trung gian BC-bootstrap trong CB-SEM để khẳng định tính giá trị liên hệ lý thuyết (nomological validity) của thang đo mới.
3. Kiến nghị và hàm ý quản trị
- Đối với doanh nghiệp bán lẻ:
- Cần thấu hiểu các giá trị văn hóa truyền thống của khách hàng (coi trọng chữ Tín, chữ Tình, sự tôn trọng và giữ thể diện) để xây dựng quy trình giao tiếp, phục vụ và xử lý khiếu nại phù hợp, tránh gây ra cảm giác mất thể diện cho người tiêu dùng.
- Thiết kế các chính sách ưu đãi và chương trình khách hàng thân thiết một cách khéo léo, tránh để khách hàng hình thành tâm lý đòi hỏi quyền lợi quá mức (entitlement), vì sự đòi hỏi quyền lợi cao khi gặp sự cố sẽ trực tiếp dẫn đến hành vi tẩy chay doanh nghiệp.
- Nâng cao chất lượng dịch vụ cảm nhận thực tế tương xứng với kỳ vọng, chú trọng duy trì cam kết và niềm tin lâu dài.
- Đối với cơ quan quản lý chức năng:
- Tăng cường các biện pháp giám sát, kiểm tra niêm yết giá và xử lý nghiêm các hành vi gian lận thương mại nhằm bảo vệ quyền lợi chính đáng của người tiêu dùng, tạo dựng môi trường kinh doanh minh bạch.
- Đối với người tiêu dùng:
- Nâng cao nhận thức về quyền và trách nhiệm tiêu dùng, ứng xử văn minh và tuân thủ các quy định pháp luật khi phát sinh tranh chấp thương mại.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên các nội dung được văn bản đề cập:
- Hạn chế về phạm vi không gian và đối tượng: Nghiên cứu chỉ thực hiện thu thập dữ liệu trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh đối với người tiêu dùng mua sắm trực tiếp tại các siêu thị/cửa hàng bán lẻ truyền thống và hiện đại, chưa mở rộng ra các tỉnh, thành phố khác có đặc điểm văn hóa vùng miền khác biệt.
- Hạn chế về kênh phân phối: Đề tài tập trung vào thị trường bán lẻ trực tiếp (offline), chưa xem xét bối cảnh thương mại điện tử (E-commerce) và bán lẻ đa kênh (Omnichannel) vốn đang phát triển mạnh mẽ.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang các đô thị và vùng địa lý khác tại Việt Nam để kiểm định tính tổng quát hóa của thang đo Văn hóa truyền thống.
- Ứng dụng thang đo Văn hóa truyền thống và mô hình nghiên cứu vào các bối cảnh mới như mua sắm trực tuyến, dịch vụ số hoặc các phân khúc khách hàng theo đặc điểm nhân khẩu học chuyên biệt.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và nhà nghiên cứu chuyên ngành Thống kê, Quản trị kinh doanh, Marketing: Giá trị tham khảo đặc biệt nằm ở Chương 3 và Chương 4 về quy trình chuẩn hóa phát triển thang đo mới theo Netemeyer và cộng sự (2003), kỹ thuật xử lý dữ liệu qua nhiều cỡ mẫu liên tiếp ($n_1$ đến $n_5$), phương pháp kiểm định mô hình CB-SEM, thủ tục lặp Bootstrap và kỹ thuật kiểm định biến trung gian BC-bootstrap.
- Giảng viên và các nhà nghiên cứu hành vi người tiêu dùng: Cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh về sự kết hợp giữa văn hóa Nho giáo bản địa và mô hình hành vi S-O-R.
- Nhà quản trị và người làm chính sách bán lẻ: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm tại Chương 4 và hệ thống giải pháp tại Chương 5 nhằm quản trị rủi ro tẩy chay, kiểm soát sự đòi hỏi quyền lợi và nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng.
Câu hỏi thường gặp
1. Nhân tố Văn hóa truyền thống trong luận án được định nghĩa như thế nào?
Văn hóa truyền thống trong luận án là tên gọi tắt của khái niệm “Văn hóa Nho giáo Việt Nam trong thị trường bán lẻ hàng tiêu dùng”, được định nghĩa là những nguyên tắc ứng xử trong thị trường bán lẻ hàng tiêu dùng mang đậm nét văn hóa Nho giáo Việt Nam được truyền lại trong xã hội cho đến ngày nay, được cấu thành từ 4 thành phần trụ cột phản ánh Ngũ thường (Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí, Tín), quy luật "có qua có lại", chữ "Tình" và việc giữ thể diện.
2. Luận án đã áp dụng quy trình nào để phát triển thang đo Văn hóa truyền thống?
Luận án áp dụng quy trình phát triển thang đo 4 nghiên cứu theo đề xuất của Netemeyer và cộng sự (2003): Nghiên cứu 1 (xác định định nghĩa, biên giới khái niệm và sinh biến quan sát), Nghiên cứu 2 (đánh giá giá trị nội dung CVI và tính giá trị bề mặt), Nghiên cứu 3 (gạn lọc thang đo bằng Cronbach's alpha và EFA với mẫu $n_1 = 128$), Nghiên cứu 4 (hoàn thiện thang đo bằng CFA, CR, AVE, HTMT với mẫu $n_3 = 250$ và $n_4 = 386$).
3. Vị trí của các nhân tố trong mô hình S-O-R mở rộng của luận án được sắp xếp ra sao?
- Thành phần Kích thích (S): Văn hóa truyền thống (TRADI), Đối xử ưu tiên (PREF), Sự can thiệp của cơ quan chức năng (GOVSUP).
- Thành phần Chủ thể (O): Niềm tin (TRU), Cam kết (COM), Chất lượng dịch vụ cảm nhận (PERQ).
- Thành phần Phản ứng (R): Sự đòi hỏi quyền lợi người tiêu dùng (CE) và Sự sẵn sàng tẩy chay (BOYC).
4. Kết quả kiểm định vai trò trung gian của biến Chất lượng dịch vụ cảm nhận (PERQ) bằng phương pháp nào và cho ra kết luận gì?
Luận án sử dụng phương pháp Bias-corrected Bootstrap (BC-bootstrap) trong mô hình CB-SEM trên mẫu chính thức $n_5 = 465$. Kết quả kiểm định xác nhận Chất lượng dịch vụ cảm nhận (PERQ) thuộc thành phần Chủ thể (O) đóng vai trò là biến trung gian một phần trong mối quan hệ tác động từ Văn hóa truyền thống (TRADI) thuộc thành phần Kích thích (S) đến Sự đòi hỏi quyền lợi người tiêu dùng (CE) thuộc thành phần Phản ứng (R).
5. Mối quan hệ giữa sự đòi hỏi quyền lợi (CE) và sự sẵn sàng tẩy chay (BOYC) của người tiêu dùng được kết luận như thế nào?
Kết quả kiểm định mô hình cấu trúc chỉ ra mối quan hệ tác động trực tiếp nội bộ cùng chiều giữa hai biến trong thành phần Phản ứng (R). Khi người tiêu dùng có sự đòi hỏi quyền lợi cao mà không được nhà bán lẻ đáp ứng thỏa đáng, mức độ sẵn sàng thực hiện hành vi tẩy chay nhà bán lẻ sẽ gia tăng mạnh mẽ.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Võ Duy Minh là công trình nghiên cứu hoàn chỉnh về phương pháp luận và thống kê thực nghiệm, giải quyết thành công bài toán phát triển thang đo Văn hóa truyền thống mang đặc thù Nho giáo Việt Nam trong ngành bán lẻ hàng tiêu dùng. Thông qua quy trình hỗn hợp định tính - định lượng đa giai đoạn với mẫu nghiên cứu chính thức gồm 465 quan sát tại TP. Hồ Chí Minh, luận án đã kiểm định và chấp nhận toàn bộ 15 giả thuyết nghiên cứu trong khung mô hình S-O-R mở rộng. Công trình đã làm rõ cơ chế tác động trực tiếp và gián tiếp của văn hóa truyền thống đến các phản ứng đòi hỏi quyền lợi và sẵn sàng tẩy chay của người tiêu dùng, đóng góp thiết thực cho cả hệ thống lý thuyết tiếp thị mối quan hệ lẫn thực tiễn quản trị bán lẻ hiện đại.