Tổng quan về luận án
Sự biến đổi khí hậu toàn cầu và ô nhiễm không khí đô thị đang đặt ra những thách thức nghiêm trọng đối với sự phát triển bền vững. Báo cáo của World Bank (2019) chỉ ra rằng lượng phát thải CO2 – thành phần chủ yếu gây ra hiệu ứng nhà kính – từ các phương tiện giao thông tại Việt Nam đã chạm ngưỡng xấp xỉ 35 triệu tấn. Với quy mô dân số hơn 100 triệu người (Tổng cục Thống kê, 2023) cùng mật độ phương tiện lưu hành đạt khoảng 45 triệu xe máy và 5 triệu ô tô sử dụng nhiên liệu hóa thạch (Cục Đăng kiểm Việt Nam, 2022), chỉ số chất lượng không khí (AQI) tại các đô thị lớn thường xuyên chạm mức nguy hại. Trước bối cảnh đó, Quyết định số 1658/QĐ-TTg phê duyệt “Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030” đặt mục tiêu giảm 15% cường độ phát thải khí nhà kính, kết hợp Quyết định số 876/QĐ-TTg ngày 27/5/2022 của Thủ tướng Chính phủ đặt lộ trình chuyển đổi toàn diện sang phương tiện giao thông sử dụng điện, hướng tới phát thải ròng bằng "0" (Net Zero) vào năm 2050.
Mặc dù khảo sát của Statista (2023) cho thấy 34% người tiêu dùng Việt Nam bày tỏ ý định mua ô tô điện, tỷ lệ sở hữu thực tế trên thị trường vẫn còn rất khiêm tốn. Luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Hoàng Trọng Trường (2024), chuyên ngành Quản trị Kinh doanh tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn của PGS. Phạm Thu Hương và TS. Vũ Thị Minh Hiền, là công trình tiên phong giải quyết khoảng trống học thuật về sự chuyển hóa từ ý định sang quyết định mua thực tế đối với dòng xe thuần điện (Battery Electric Vehicles - BEV).
KHOẢNG TRỐNG HỌC THUẬT & HƯỚNG TIẾP CẬN
Khoảng trống nghiên cứu được xác định rõ ràng: các công trình quốc tế và trong nước trước đây (Ivanova & Moreira, 2023; Wijekoon & Sabri, 2021) đa phần tập trung vào ý định mua hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) hoặc chỉ dừng lại ở phân tích ý định đối với ô tô điện mà chưa kiểm định quyết định mua thực tế (Afroz, 2015; Adnan & cộng sự, 2017, 2018). Luận án giải quyết 5 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Câu hỏi 1: Những cơ sở lý thuyết nào giải thích quyết định mua sản phẩm thân thiện với môi trường và ô tô điện?
- Câu hỏi 2: Những yếu tố nào tác động đến quyết định mua ô tô điện tại thị trường Việt Nam?
- Câu hỏi 3: Mức độ ảnh hưởng và cơ chế tác động (trung gian, điều tiết) của các yếu tố diễn ra như thế nào?
- Câu hỏi 4: Bối cảnh và thực trạng phát triển thị trường ô tô điện tại Việt Nam và thế giới ra sao?
- Câu hỏi 5: Những hàm ý quản trị và chính sách nào cần thực thi để thúc đẩy quyết định mua thực tế?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được thiết lập chặt chẽ bao gồm: tác động trực tiếp của Lợi ích kỳ vọng (H1), Tính dễ sử dụng (H2), Ảnh hưởng xã hội (H3), Cơ sở hạ tầng hỗ trợ (H4), Chuẩn mực cá nhân (H5), Chính sách hỗ trợ (H6) lên Ý định mua; tác động của Ý định mua lên Quyết định mua thực tế (H7); vai trò điều tiết của Tính đổi mới cá nhân (H8a), Cảm nhận chi phí (H8b) và Sự sẵn có của sản phẩm (H8c) đối với mối quan hệ giữa ý định và quyết định mua.
Về phạm vi, dữ liệu sơ cấp được thu thập trong giai đoạn 2022–2023 từ các khách hàng cá nhân đã đặt mua hoặc sở hữu xe thuần điện (BEV) tại Việt Nam, kết hợp dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2018–2024 nhằm tạo dựng căn cứ hoạch định chiến lược cho giai đoạn 2025–2030.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu trong luận án được cấu trúc qua 3 dòng học thuật chính:
- Các mô hình tổng quát về quá trình ra quyết định mua (Grand Models): Nền tảng khởi nguồn từ mô hình 4 bước của Nicosia (1966) nhấn mạnh sự tương tác thông tin và trải nghiệm; mô hình Engel-Kollat-Blackwell (EKB) của Engel & cộng sự (1968) phân tích quá trình xử lý thông tin 5 giai đoạn; mô hình hành vi người tiêu dùng của Perreault & McCarthy (2002); vòng lặp hành trình khách hàng của Court & cộng sự (2009); mô hình ra quyết định trực tuyến của Karimi & cộng sự (2018); và phân loại 4 nhóm yếu tố ảnh hưởng (Văn hóa, Xã hội, Cá nhân, Tâm lý) của Kotler & Armstrong (2014).
- Nghiên cứu về quyết định mua sản phẩm thân thiện với môi trường: Các lý thuyết nền tảng gồm Lý thuyết Hành động Hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975), Lý thuyết Hành vi Hoạch định (TPB - Ajzen, 1991), Lý thuyết Giá trị Tiêu dùng (Sheth & cộng sự, 1991), và Lý thuyết Kích hoạt Chuẩn mực (NAM - Schwartz, 1977). Các thực nghiệm quốc tế như Moser (2016) tại Đức ($N = 1.760$), Yadav & Pathak (2017) tại Ấn Độ ($N = 620$), Liao & cộng sự (2019) tại Trung Quốc ($N = 942$) và nghiên cứu trong nước (Phạm Thị Lan Hương, 2014; Trần Minh Thu, 2020; Le, 2021) đều khẳng định thái độ, chuẩn mực xã hội và nhận thức môi trường là tiền đề quan trọng.
- Nghiên cứu chuyên sâu về phương tiện giao thông xanh và ô tô điện: Khảo sát các công trình của Afroz & cộng sự (2015), Degirmenci & Breitner (2017) tại Đức, Han & cộng sự (2017), He & cộng sự (2018), Huang & Ge (2019) và Wang & cộng sự (2018) tại Trung Quốc, Nazari & cộng sự (2019) tại Mỹ ($N = 1.249$).
| Tác giả & Năm |
Bối cảnh / Cỡ mẫu |
Cơ sở lý thuyết |
Kết quả chính |
Hạn chế chưa giải quyết |
| Moser (2016) |
Đức ($N = 1.760$) |
TPB mở rộng |
Chuẩn mực cá nhân và sẵn sàng chi trả tác động tích cực đến ý định; ý định ít tác động đến quyết định thực tế. |
Chưa giải thích được rào cản ngăn trở chuyển hóa ý định - hành vi. |
| Wang & cộng sự (2018) |
Trung Quốc ($N = 320$) |
TAM mở rộng |
Tính hữu ích và hiểu biết thúc đẩy ý định; chính sách tài chính không có ý nghĩa thống kê do thủ tục phức tạp. |
Bỏ ngỏ quyết định mua thực tế; chỉ đo lường trên phương diện công nghệ đơn lẻ. |
| Huang & Ge (2019) |
Trung Quốc ($N = 502$) |
TPB + Khung chính sách |
Thái độ, tính năng và hỗ trợ tài chính tác động mạnh đến ý định; hỗ trợ phi tài chính không có tác động. |
Chưa tích hợp chuẩn mực đạo đức môi trường và kiểm định biến điều tiết. |
| Degirmenci & Breitner (2017) |
Đức ($N = 167$) |
TPB mở rộng |
Tính thân thiện môi trường có tác động mạnh hơn giá cả và phạm vi di chuyển trong việc hình thành thái độ. |
Cỡ mẫu hạn chế; chưa kiểm định vai trò của hạ tầng trạm sạc thực tế. |
| Hoàng Trọng Trường (2024) |
Việt Nam |
UTAUT + NAM + TPR |
Tích hợp lợi ích công nghệ, chuẩn mực môi trường và chính sách; xác thực 3 biến điều tiết khoảng cách ý định - hành vi. |
Khắc phục toàn diện khoảng cách ý định - quyết định thực tế trên đối tượng BEV. |
Các cuộc tranh luận học thuật lớn được ghi nhận:
- Lợi ích cá nhân (Self-interest) đối đầu Động cơ vị tha vì môi trường (Altruistic motive): TPB bị chỉ trích vì chỉ giả định con người hành động thuần lý trí vì lợi ích cá nhân (Samaradiwakara & Gunawardena, 2014; Asadi & cộng sự, 2021), trong khi ô tô điện là sản phẩm công nghệ cao mang tính xã hội và đạo đức sinh thái sâu sắc.
- Tác động của chính sách hỗ trợ tài chính: Wang & cộng sự (2018) chứng minh chính sách tài chính tại Trung Quốc không tác động đáng kể đến ý định do rào cản hành chính, trái ngược với kết luận của Huang & Ge (2019) và Lu & cộng sự (2020) khi khẳng định trợ cấp là đòn bẩy quyết định.
- Hiện tượng "Nói không đi đôi với làm" (Intention-Behavior Gap): Carrington & cộng sự (2010), Qi & cộng sự (2020), Yada & Kumar (2021), và Ran & Zhang (2022) chỉ ra rằng ý định xanh hiếm khi chuyển hóa trọn vẹn thành hành vi mua do bị cản trở bởi rủi ro cảm nhận, chi phí và mức độ sẵn có của sản phẩm.
Vị thế học thuật của luận án được xác lập: Đây là công trình thực nghiệm toàn diện đầu tiên tại Việt Nam bắc cầu qua "khoảng cách ý định - hành vi" đối với thị trường ô tô điện mới nổi thông qua mô hình tích hợp đa chiều.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước tiến quan trọng về mặt lý thuyết thông qua việc mở rộng và hợp nhất hai dòng lý thuyết tưởng chừng độc lập: Thuyết Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ Hợp nhất (UTAUT của Venkatesh & cộng sự, 2003) và Lý thuyết Kích hoạt Chuẩn mực (NAM của Schwartz, 1977), đồng thời kết hợp các khía cạnh của Thuyết Rủi ro Cảm nhận (TPR).
KHUNG MÔ HÌNH LÝ THUYẾT TÍCH HỢP
- Khắc phục hạn chế của mô hình đơn lẻ: TPB truyền thống chỉ giải thích được phần nhỏ sự biến thiên trong hành vi mua công nghệ xanh (Samaradiwakara & Gunawardena, 2014; Liu & cộng sự, 2020). Bằng cách đưa UTAUT vào cấu trúc mô hình, nghiên cứu giải thích xuất sắc thuộc tính công nghệ cao của ô tô điện thông qua Lợi ích kỳ vọng và Tính dễ sử dụng. Đồng thời, lý thuyết NAM giải thích động cơ nội tại thông qua Chuẩn mực cá nhân khi người tiêu dùng nhận thức nghĩa vụ bảo vệ môi trường sống.
- Cơ chế điều tiết giải quyết Intention-Behavior Gap: Đóng góp lý thuyết mang tính đột phá của tác giả là kiểm định sự can thiệp của 3 biến điều tiết: Tính đổi mới của cá nhân (Personal Innovativeness), Cảm nhận chi phí (Perceived Cost), và Sự sẵn có của sản phẩm (Product Availability). Điều này làm sáng tỏ tại sao người tiêu dùng có ý định xanh cao nhưng vẫn trì hoãn hoặc hủy bỏ quyết định mua hàng trên thực tế (Carrington & cộng sự, 2010; Tawde & cộng sự, 2023).
- Bổ sung biến thể chế - Chính sách hỗ trợ: Đưa yếu tố thể chế quản lý nhà nước (Chính sách hỗ trợ) vào mô hình dự báo như một tiền đề độc lập, phản ánh đúng thực tế vận hành của các thị trường phương tiện giao thông mới nổi chịu sự điều tiết cao.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 11 cấu trúc biến số được định nghĩa và vận hành hóa rõ ràng:
- Lợi ích kỳ vọng (Performance Expectancy): Mức độ khách hàng tin rằng việc sử dụng BEV sẽ mang lại hiệu quả kinh tế, tiết kiệm nhiên liệu và trải nghiệm vượt trội.
- Tính dễ sử dụng (Effort Expectancy): Nhận thức về sự thuận tiện, dễ thao tác trong vận hành, bảo dưỡng và nạp năng lượng.
- Ảnh hưởng xã hội (Social Influence): Áp lực và sự định hướng từ gia đình, bạn bè, đồng nghiệp và các nhóm quy chiếu.
- Cơ sở hạ tầng hỗ trợ (Facilitating Infrastructure): Sự sẵn có, mật độ phủ sóng và khả năng tiếp cận của mạng lưới trạm sạc công cộng cùng dịch vụ hậu mãi.
- Chuẩn mực cá nhân (Personal Norms): Ý thức trách nhiệm đạo đức tự thân trong việc giảm thiểu phát thải bảo vệ hệ sinh thái.
- Chính sách hỗ trợ (Government Support Policy): Nhận thức về các ưu đãi tài chính (lệ phí trước bạ, thuế tiêu thụ đặc biệt) và ưu đãi phi tài chính (làn đường ưu tiên, đỗ xe).
- Ý định mua (Purchase Intention) & Quyết định mua thực tế (Actual Purchase Decision): Phân định ranh giới giữa mong muốn tâm lý và hành vi ký kết hợp đồng, đặt cọc mua xe BEV.
- Các biến điều tiết: Xác định điều kiện biên (Boundary conditions) về sự sẵn sàng chấp nhận công nghệ mới, rào cản tài chính nhận thức và chuỗi cung ứng bàn giao xe.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng hậu kỳ (Post-positivism) kết hợp chặt chẽ giữa suy diễn định lượng và khám phá định tính, thực hiện theo thiết kế phương pháp hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed Methods Design):
- Epistemological Stance: Lập trường nhận thức luận khách quan, lượng hóa các hiện tượng tâm lý - xã hội thành các biến số đo lường được thông qua mô hình toán học thống kê.
- Giai đoạn định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu cá nhân ($N = 15$) gồm các chuyên gia trong ngành ô tô, nhà quản lý chính sách và người tiêu dùng tiên phong tại Hà Nội nhằm hiệu chỉnh thang đo gốc quốc tế sang ngôn ngữ và ngữ cảnh văn hóa tiêu dùng Việt Nam.
- Giai đoạn định lượng: Triển khai qua 2 bước: Khảo sát sơ bộ ($N = 100$) để sàng lọc biến quan sát bằng Cronbach’s Alpha và EFA; Khảo sát chính thức trên diện rộng đối với các cá nhân đã đặt mua hoặc sở hữu xe ô tô điện BEV tại Việt Nam.
QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU RIGOROUS
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và làm sạch dữ liệu tuân thủ các tiêu chuẩn học thuật khắt khe:
- Chiến lược chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất có định ngạch, kết hợp kỹ thuật chọn mẫu quả bóng tuyết (Snowball Sampling) thông qua các cộng đồng người sử dụng ô tô điện (VinFast EV Community, diễn đàn Otofun, Otosaigon) nhằm tiếp cận đúng tệp khách hàng mục tiêu đã trải nghiệm hoặc đã ký hợp đồng mua xe BEV.
- Triangulation (Tam giác giác đạc): Kết hợp đa nguồn dữ liệu (tài liệu thứ cấp từ VAMA, VASI, IEA, ICCT và số liệu khảo sát sơ cấp); kiểm tra chéo giữa phản hồi của người tiêu dùng và nhận định của chuyên gia kỹ thuật ô tô.
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị thang đo:
- Hệ số tin cậy nhất quán nội tại Cronbach’s Alpha của tất cả các thang đo đều vượt ngưỡng chuẩn $0.70$.
- Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR) đạt từ $0.80$ đến $0.95$, khẳng định tính ổn định cao.
- Tính hội tụ (Convergent Validity) thỏa mãn khi hệ số tải ngoài (Outer Loadings) $> 0.70$ và Phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE) $> 0.50$.
- Tính phân biệt (Discriminant Validity) được xác nhận thông qua tiêu chuẩn Fornell-Larcker (căn bậc hai của AVE mỗi biến tiềm ẩn lớn hơn tất cả các hệ số tương quan giữa biến đó với các biến khác trong mô hình) và chỉ số Heterotrait-Monotrait Ratio (HTMT $< 0.85$).
Data và phân tích
Luận án áp dụng phương pháp Mô hình hóa Phương trình Cấu trúc Bình phương Nhỏ nhất Từng phần (PLS-SEM) được thực hiện trên phần mềm SmartPLS, kết hợp phân tích thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy và ANOVA trên phần mềm SPSS:
- Lựa chọn PLS-SEM: Phương pháp này tối ưu cho việc xử lý các mô hình phức tạp có nhiều biến tiềm ẩn, bao gồm đồng thời cả mối quan hệ trung gian và mối quan hệ điều tiết (Moderated Mediation), không đòi hỏi phân phối chuẩn nghiêm ngặt của dữ liệu mẫu.
- Kiểm tra hiện tượng Đa cộng tuyến: Giá trị Hệ số phóng đại phương sai (Variance Inflation Factor - VIF) của tất cả các biến dự báo đều nằm trong khoảng an toàn ($VIF < 3.3$), loại trừ nguy cơ méo mó ước lượng.
- Kiểm định mô hình cấu trúc: Sử dụng quy trình Bootstrapping phi tham số với 5.000 mẫu lặp lại (5000 subsamples) để kiểm tra mức ý nghĩa thống kê ($p$-values) và khoảng tin cậy 95% (Bias-Corrected and Accelerated Bootstrap Confidence Intervals) của các hệ số đường dẫn ($\beta$).
- Phân tích ANOVA / Welch ANOVA: Kiểm định sâu sự sai biệt có ý nghĩa thống kê về quyết định mua giữa các phân khúc nhân khẩu học: Giới tính, Độ tuổi, Trình độ học vấn, Thu nhập hàng tháng, Tình trạng việc làm và Vị trí địa lý nơi cư trú.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích mô hình cấu trúc PLS-SEM đem lại 5 phát hiện cốt lõi mang tính đột phá:
KẾT QUẢ ĐO LƯỜNG PLS-SEM
- Lợi ích kỳ vọng và Hạ tầng trạm sạc là 2 lực đẩy công nghệ mạnh nhất: Lợi ích kỳ vọng đóng vai trò chi phối hàng đầu đối với ý định mua ($\beta = 0.284, p < 0.001$), theo sát là Cơ sở hạ tầng hỗ trợ ($\beta = 0.246, p < 0.001$). Khách hàng Việt Nam chỉ chuyển đổi sang ô tô điện khi họ nhận thấy rõ ràng lợi ích kinh tế (chi phí sạc và bảo dưỡng rẻ hơn đáng kể so với xe xăng) cùng sự an tâm về mật độ mạng lưới trạm sạc phủ rộng.
- Sức mạnh kích hoạt của Chuẩn mực cá nhân (NAM): Biến số Chuẩn mực cá nhân tác động tích cực mạnh mẽ đến ý định mua ($\beta = 0.215, p < 0.001$). Điều này xác nhận rằng lòng tự hào dân tộc, ý thức công dân và trách nhiệm bảo vệ môi trường đã trở thành động cơ nội tại then chốt thúc đẩy người tiêu dùng lựa chọn xe xanh.
- Phát hiện phản trực giác về Ảnh hưởng xã hội: Trái với nhận định phổ biến trong xã hội phương Đông coi trọng tính tập thể, Ảnh hưởng xã hội chỉ có tác động khiêm tốn ($\beta = 0.098, p = 0.048$). Khi đứng trước tài sản có giá trị cao như ô tô điện, người tiêu dùng Việt Nam hành động theo sự đánh giá tính năng thực tế và chuẩn mực đạo đức cá nhân hơn là chạy theo dư luận hay sự thúc ép từ người xung quanh.
- Xác thực 3 cơ chế điều tiết thu hẹp Intention-Behavior Gap:
- Tính đổi mới của cá nhân đóng vai trò điều tiết dương mạnh mẽ: Khách hàng có xu hướng công nghệ tiên phong sẵn sàng vượt qua nỗi sợ phạm vi di chuyển (Range Anxiety) để ra quyết định mua nhanh hơn.
- Cảm nhận chi phí đóng vai trò điều tiết âm: Chi phí đầu tư ban đầu cao và nỗi lo về chi phí thay thế pin làm suy giảm nghiêm trọng khả năng biến ý định thành hành động mua thực tế.
- Sự sẵn có của sản phẩm là điều kiện xúc tác: Thời gian chờ đợi giao xe kéo dài hoặc thiếu linh kiện sẽ khiến khách hàng hủy cọc chuyển sang xe động cơ đốt trong truyền thống.
- Sự phân hóa nhân khẩu học sâu sắc (ANOVA): Kết quả phân tích ANOVA cho thấy có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$) về quyết định mua theo các nhóm thu nhập và nơi ở. Nhóm khách hàng có thu nhập từ 30 triệu VNĐ/tháng trở lên và cư trú tại các đô thị loại đặc biệt (Hà Nội, TP.HCM) có tỷ lệ quyết định mua ô tô điện cao vượt trội nhờ khả năng tự chủ tài chính và tiếp cận hạ tầng trạm sạc thuận lợi.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Tích hợp thành công khung lý thuyết UTAUT-NAM-TPR, thiết lập một chuẩn mực phân tích mới cho các nghiên cứu hành vi tiêu dùng sản phẩm công nghệ xanh giá trị cao tại các nền kinh tế đang phát triển.
- Hàm ý quản trị cho doanh nghiệp sản xuất và phân phối ô tô điện (OEMs):
- Tối ưu hóa truyền thông giá trị: Tập trung làm nổi bật tổng chi phí sở hữu (Total Cost of Ownership - TCO) ưu việt và chi phí bảo trì thấp của xe điện so với xe xăng.
- Đột phá chiến lược trạm sạc: Đẩy mạnh hợp tác phát triển mạng lưới trạm sạc siêu nhanh tại các trạm dừng nghỉ cao tốc, trung tâm thương mại và chung cư cao tầng.
- Chính sách giá và thuê pin linh hoạt: Áp dụng chính sách thuê bao pin độc đáo giúp hạ giá thành lăn bánh ban đầu, xóa bỏ rào cản rủi ro chai pin cho khách hàng.
- Chiến lược Marketing hướng đến nhóm Innovators: Tập trung nguồn lực trải nghiệm lái thử và tiếp thị số vào nhóm khách hàng trẻ, am hiểu công nghệ và thu nhập khá.
- Hàm ý chính sách cho cơ quan quản lý nhà nước:
- Chính sách ưu đãi tài chính đồng bộ: Duy trì miễn lệ phí trước bạ và giảm thuế tiêu thụ đặc biệt cho dòng xe BEV trong giai đoạn đến năm 2030.
- Quy hoạch hạ tầng năng lượng xanh: Ban hành quy chuẩn bắt buộc các tòa nhà chung cư mới, bãi đỗ xe công cộng và trạm xăng phải tích hợp tối thiểu 10–20% trụ sạc điện.
- Thúc đẩy cơ chế tín dụng xanh: Hỗ trợ các gói vay ưu đãi lãi suất thấp cho người dân mua ô tô điện phục vụ đời sống và dịch vụ vận tải hành khách công cộng.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu nhằm định hướng học thuật tương lai:
- Giới hạn về mẫu khảo sát: Nghiên cứu tập trung vào đối tượng khách hàng cá nhân đặt mua xe thuần điện (BEV), chủ yếu thuộc hệ sinh thái các dòng xe VinFast đang thống lĩnh thị trường nội địa, do đó tính đại diện đối với các thương hiệu ngoại nhập (như BYD, Hyundai EV, Mercedes-Benz EQ) có thể chưa được bao quát toàn diện.
- Thiết kế cắt ngang (Cross-sectional Data): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm nhất định (2022–2023) trong giai đoạn thị trường mới bùng nổ, chưa đo lường được sự thay đổi trong thái độ và hành vi của người tiêu dùng theo thời gian dài (Longitudinal effects).
- Phạm vi địa lý: Mặc dù khảo sát toàn quốc nhưng phần lớn mẫu tập trung tại các vùng kinh tế trọng điểm phía Bắc và phía Nam; hành vi của người tiêu dùng khu vực nông thôn, miền núi chưa được phản ánh sâu sắc.
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo (Future Research Agenda):
- Nghiên cứu theo chuỗi thời gian (Longitudinal Panel Studies): Theo dõi hành vi sử dụng và quyết định mua lặp lại (Repurchase decision) sau chu kỳ sử dụng 3–5 năm.
- Mở rộng sang phân khúc khách hàng tổ chức (B2B): Nghiên cứu quyết định chuyển đổi xanh của các doanh nghiệp logistics, hãng taxi công nghệ và vận tải hành khách.
- Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia (Cross-cultural / Comparative studies): Đối chiếu mô hình hành vi người tiêu dùng Việt Nam với các thị trường ASEAN khác như Thái Lan, Indonesia và Malaysia.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Dự báo công trình sẽ trở thành tài liệu tham khảo nền tảng với tiềm năng trích dẫn cao trong các tạp chí chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing Xanh và Kinh tế Môi trường thuộc hệ thống WoS/Scopus tại Việt Nam và khu vực.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp ô tô: Cung cấp cơ sở khoa học cho các doanh nghiệp lắp ráp ô tô và công nghiệp phụ trợ nội địa (VASI) chuyển dịch năng lực sản xuất từ linh kiện động cơ đốt trong sang hệ thống truyền động điện, pin và phần mềm thông minh.
- Ảnh hưởng đến hoạch định chính sách quốc gia: Kết quả nghiên cứu trực tiếp hỗ trợ Bộ Giao thông Vận tải và Bộ Công Thương trong việc xây dựng các văn bản hướng dẫn thi hành Quyết định số 876/QĐ-TTg và Quyết định số 1658/QĐ-TTg.
- Lợi ích xã hội và môi trường: Góp phần cụ thể hóa lộ trình giảm phát thải 35 triệu tấn CO2, cải thiện chỉ số AQI đô thị, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và nâng cao chất lượng cuộc sống cho hàng triệu người dân đô thị.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Đại học: Tiếp cận khung phân tích tích hợp UTAUT-NAM-TPR và bộ thang đo đã được chuẩn hóa để phát triển các đề tài liên quan đến kinh tế tuần hoàn và tiêu dùng bền vững.
- Lãnh đạo Doanh nghiệp và Giám đốc Marketing Ô tô: Sở hữu bức tranh dữ liệu thực chứng về tâm lý khách hàng, từ đó tối ưu hóa chiến lược định giá, phát triển kênh phân phối và thiết kế thông điệp truyền thông chính xác.
- Nhà đầu tư hạ tầng trạm sạc và dịch vụ năng lượng: Nhận diện vị trí chiến lược, hành vi sạc và nhu cầu dịch vụ của khách hàng để xây dựng mô hình kinh doanh trạm sạc sinh lời bền vững.
- Các Nhà hoạch định chính sách vĩ mô: Có đầy đủ căn cứ thực nghiệm để ban hành các gói kích cầu kinh tế xanh, lộ trình ưu đãi thuế quan và quy hoạch hạ tầng giao thông đô thị thông minh.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc hợp nhất thành công Lý thuyết Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ Hợp nhất (UTAUT - Venkatesh & cộng sự, 2003) với Lý thuyết Kích hoạt Chuẩn mực (NAM - Schwartz, 1977). Mô hình này đã chứng minh rằng quyết định mua sản phẩm công nghệ cao thân thiện môi trường không chỉ chịu sự chi phối của tính hữu ích công nghệ đơn thuần (Lợi ích kỳ vọng, Tính dễ sử dụng) mà còn được kích hoạt mạnh mẽ bởi trách nhiệm đạo đức môi trường tự thân (Chuẩn mực cá nhân).
2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm?
So sánh với các nghiên cứu của Moser (2016) tại Đức ($N = 1.760$) và Yadav & Pathak (2017) tại Ấn Độ ($N = 620$) vốn chỉ dừng lại ở việc đo lường ý định mua hoặc dùng mô hình TPB đơn giản, luận án đã:
- Thu thập mẫu trên chính nhóm đối tượng đã đặt cọc/mua xe BEV thực tế.
- Ứng dụng kỹ thuật PLS-SEM hiện đại để kiểm định đồng thời mô hình cấu trúc phức tạp với 3 biến điều tiết (Moderating variables) làm sáng tỏ cơ chế giải quyết khoảng cách ý định - hành vi.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất dựa trên số liệu thực chứng?
Phát hiện bất ngờ nhất là Ảnh hưởng xã hội (Social Influence) có hệ số tác động thấp nhất ($\beta = 0.098, p = 0.048$) trong số các tiền đề tác động đến ý định mua. Điều này trái ngược với giả định truyền thống tại các nước Á Đông rằng người tiêu dùng bị chi phối lớn bởi tâm lý đám đông, chứng minh rằng với tài sản giá trị cao như ô tô điện, người tiêu dùng Việt Nam có tư duy độc lập cao, tập trung vào hạ tầng thực tế ($\beta = 0.246$) và chuẩn mực đạo đức cá nhân ($\beta = 0.215$).
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp hệ thống thang đo chi tiết 11 biến số với đầy đủ các biến quan sát đã qua phỏng vấn sâu định tính và kiểm định EFA, ma trận xoay nhân tố, bảng tổng hợp kiểm định Fornell-Larcker, chỉ số VIF, hệ số tải ngoài và tham số chạy Bootstrapping 5.000 mẫu trên SmartPLS, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập mô hình trong các bối cảnh thị trường tương đồng.
5. Luận án đã phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm như thế nào?
Luận án vạch ra lộ trình 3 giai đoạn:
- Giai đoạn 1 (2024–2026): Nghiên cứu theo vết chuỗi thời gian (Longitudinal study) đo lường trải nghiệm thực tế và sự hài lòng sau mua của người dùng BEV.
- Giai đoạn 2 (2027–2030): Khám phá hành vi chấp nhận ô tô điện tự hành (Autonomous EVs) và các giải pháp pin thể rắn thế hệ mới.
- Giai đoạn 3 (2031–2035): Đánh giá tác động toàn diện của kinh tế tuần hoàn đối với quy trình tái chế pin xe điện và quản trị chuỗi cung ứng xanh tại Đông Nam Á.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Hoàng Trọng Trường (2024) đại diện cho một công trình nghiên cứu hàn lâm xuất sắc, kết hợp nhuần nhuyễn giữa chiều sâu lý thuyết và giá trị ứng dụng thực tiễn cao. Tóm lược 6 đóng góp mang tính dấu ấn:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quá trình ra quyết định mua sản phẩm thân thiện với môi trường và ô tô điện tại các thị trường mới nổi.
- Tiên phong tích hợp thành công mô hình UTAUT và NAM, tạo nên khung lý thuyết đa diện kết hợp hoàn hảo giữa thuộc tính công nghệ cao và chuẩn mực đạo đức sinh thái.
- Giải mã triệt để "Khoảng cách ý định - hành vi" (Intention-Behavior Gap) thông qua việc xác thực vai trò điều tiết của Tính đổi mới cá nhân, Cảm nhận chi phí và Sự sẵn có của sản phẩm.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm PLS-SEM chuẩn xác với độ tin cậy và giá trị hội tụ, phân biệt vượt trội từ dữ liệu người mua xe thuần điện (BEV) tại Việt Nam.
- Đề xuất hệ thống giải pháp quản trị mang tính chiến lược cho các nhà sản xuất xe điện về chính sách trạm sạc, cơ cấu thuê pin và truyền thông giá trị TCO.
- Cung cấp luận cứ khoa học vững chắc cho Chính phủ trong việc ban hành chính sách ưu đãi tài chính, quy chuẩn hạ tầng trạm sạc, hiện thực hóa mục tiêu Net Zero vào năm 2050 theo Quyết định 876/QĐ-TTg.