Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản trị Kinh doanh (mã số: 9340101.01) với đề tài "Các yếu tố ảnh hưởng tới quyết định mua sản phẩm thân thiện với môi trường của khách hàng: Nghiên cứu trường hợp xe ô tô điện tại Việt Nam" do nghiên cứu sinh Hoàng Trọng Trường thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội vào năm 2024, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phạm Thu Hương và TS. Vũ Thị Minh Hiền.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trước thách thức của biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường, xu hướng tiêu dùng xanh trên toàn cầu đang gia tăng mạnh mẽ. Dẫn liệu từ báo cáo Global Sustainability Study 2021 (Simon Kucher & Partners, 2021) chỉ ra rằng có tới 78% người tiêu dùng quan tâm đến tiêu dùng xanh và 34% người được hỏi sẵn sàng chi trả mức giá cao hơn cho các sản phẩm thân thiện với môi trường. Tại Việt Nam – quốc gia có quy mô dân số khoảng 100 triệu người (Tổng cục Thống kê, 2023), nhu cầu sử dụng phương tiện giao thông cá nhân là rất lớn, với khoảng 45 triệu xe máy và 5 triệu ô tô đang lưu hành (Cục Đăng kiểm Việt Nam, 2022). Phần lớn phương tiện sử dụng nhiên liệu hóa thạch, thải ra khoảng 35 triệu tấn CO2 mỗi năm (World Bank, 2019), khiến chỉ số chất lượng không khí (AQI) tại các đô thị thường xuyên ở mức xấu.
Để giải quyết vấn đề này, Chính phủ Việt Nam đã ban hành Quyết định số 1658/QĐ-TTg phê duyệt "Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh" đặt mục tiêu giảm 15% phát thải khí nhà kính vào năm 2030, và Quyết định số 876/QĐ-TTg ngày 27/5/2022 phê duyệt "Chương trình hành động về chuyển đổi năng lượng xanh, giảm phát thải khí carbon và khí methane của ngành giao thông vận tải" hướng tới phát thải ròng bằng "0" (Net Zero) vào năm 2050. Mặc dù khảo sát của Statista (2023) ghi nhận 34% người tiêu dùng Việt Nam có ý định mua ô tô điện, số lượng xe lăn bánh trên thực tế vẫn còn rất khiêm tốn.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án chỉ ra gồm:
- Các nghiên cứu trước đây về sản phẩm thân thiện với môi trường chủ yếu tập trung vào ngành hàng tiêu dùng nhanh như thực phẩm và mỹ phẩm (Wijekoon & Sabri, 2021).
- Các nghiên cứu về ô tô điện phần lớn dừng lại ở việc đánh giá "ý định mua" (Ivanova & Moreira, 2023 ghi nhận 63 công trình), trong khi các công trình đi sâu vào "quyết định mua thực tế" còn rất hạn chế (Afroz, 2015; Adnan & cộng sự, 2017, 2018).
- Các mô hình lý thuyết truyền thống như Thuyết Hành vi Hoạch định (TPB) có năng lực giải thích hành vi ở mức trung bình (Samaradiwakara & Gunawardena, 2014) và chưa bao quát đầy đủ động cơ bảo vệ môi trường (Asadi & cộng sự, 2021; Liu & cộng sự, 2020).
- Khoảng cách giữa ý định và quyết định mua thực tế chưa được phân tích rõ về các yếu tố trung gian và điều tiết (Carrington & cộng sự, 2010; Tawde & cộng sự, 2023).
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu:
- Về lý luận: Xác định các yếu tố ảnh hưởng tới quyết định mua của khách hàng đối với sản phẩm thân thiện với môi trường cụ thể là xe ô tô điện.
- Về thực tiễn: Rút ra hàm ý quản trị cho doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh ô tô điện trong nước và cung cấp hàm ý chính sách cho Chính phủ nhằm thúc đẩy quyết định mua ô tô điện tại Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Những cơ sở lý thuyết nào được sử dụng để giải thích quyết định mua của khách hàng đối với sản phẩm thân thiện với môi trường nói chung và ô tô điện nói riêng?
- Câu hỏi 2: Những yếu tố nào có tác động tới quyết định mua ô tô điện của khách hàng tại thị trường Việt Nam?
- Câu hỏi 3: Mức độ ảnh hưởng và cơ chế tác động của những yếu tố nói trên đến quyết định mua ô tô điện của khách hàng tại thị trường Việt Nam như thế nào?
- Câu hỏi 4: Thực trạng thị trường ô tô điện trên thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng đang phát triển ra sao?
- Câu hỏi 5: Những hàm ý quản trị và chính sách nào được đề xuất để thúc đẩy quyết định mua ô tô điện tại Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng tới quyết định mua xe ô tô điện của khách hàng tại thị trường Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu định tính thực hiện tại Thành phố Hà Nội; nghiên cứu định lượng khảo sát trực tuyến trên phạm vi toàn quốc đối với đối tượng khách hàng cá nhân đã đặt mua xe ô tô điện.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp thu thập trong giai đoạn 2022–2023; dữ liệu thứ cấp thu thập từ năm 2018 đến thời điểm nghiên cứu; các đề xuất hướng tới giai đoạn 2025–2030.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào dòng xe thuần điện chạy bằng pin (Battery Electric Vehicles – BEV).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án phân loại và hệ thống hóa các nghiên cứu trong nước và quốc tế theo ba nhóm chủ đề trọng tâm:
1. Nghiên cứu về quyết định mua của khách hàng
Quá trình ra quyết định mua được phát triển qua các mô hình tổng quát (grand models) như mô hình 4 bước của Nicosia (1966) nhấn mạnh tương tác thông điệp và trải nghiệm; mô hình 4 giai đoạn EKB của Engel & cộng sự (1968) bao gồm xử lý thông tin và 5 bước ra quyết định; mô hình 6 bước của Perreault & McCarthy (2002); mô hình vòng lặp 4 bước của Court & cộng sự (2009); và mô hình 5 bước trên môi trường trực tuyến của Karimi & cộng sự (2018). Về các yếu tố ảnh hưởng, Kotler & Armstrong (2014) phân thành 4 nhóm yếu tố: văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý. Các nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu gồm Wee & cộng sự (2014) về nhận thức an toàn và sức khỏe; Cruz-Cárdenas & cộng sự (2019) về nhân khẩu học và thái độ công nghệ; Pratesi & cộng sự (2021) về khía cạnh văn hóa và niềm tin; Fakhreddin & Foroudi (2022) về tác động của người ảnh hưởng (influencers).
2. Nghiên cứu về quyết định mua sản phẩm thân thiện với môi trường
Các công trình quốc tế vận dụng nhiều nền tảng lý thuyết:
- Lý thuyết Hành động Hợp lý (TRA): Hidayat & Pontoh (2018), Jaiswal & Kant (2018), Rausch & Kopplin (2021).
- Lý thuyết Hành vi Hoạch định (TPB): Moser (2016), Yadav & Pathak (2017), Liao & cộng sự (2019).
- Lý thuyết Giá trị Tiêu dùng: Sheth & cộng sự (1991), Awuni & Du (2016), Chi & cộng sự (2021).
- Kết hợp TPB và NAM: Wang & cộng sự (2019).
Tại Việt Nam, các nghiên cứu tập trung vào người tiêu dùng trẻ và các sản phẩm xanh: Phạm Thị Lan Hương (2014) kết hợp TPB và VAB; Nguyễn Vũ Hùng & cộng sự (2015) phân tích phong cách sống; Hoàng Trọng Hùng & cộng sự (2018) khảo sát tại Huế; Nguyễn Thị Tuyết Mai & cộng sự (2019) mở rộng TPB với chủ nghĩa vật chất; Trần Minh Thu (2020) nghiên cứu bao bì thân thiện môi trường; Ao Thu Hoài & cộng sự (2021) khảo sát thế hệ Z; Le (2021) và Lê Chí Công & Trần Hoàng Tuyết Hương (2023) mở rộng mô hình TPB.
Về khoảng cách giữa ý định và hành vi thực tế, các biến điều tiết tiêu biểu được xác định gồm: sự sẵn có của sản phẩm và nhận thức hiệu quả (Nguyen & cộng sự, 2019), sự nhạy cảm về giá (Ghali-Zinoubi, 2020; Yada & Kumar, 2021), các rào cản thông tin và lòng tin (Qi & cộng sự, 2020), tính cách chủ động (Ran & Zhang, 2022).
3. Nghiên cứu về quyết định mua xe ô tô điện
Các nghiên cứu chuyên sâu về phương tiện giao thông xanh bao gồm: Afroz & cộng sự (2015) tại Malaysia; Alzahrani & cộng sự (2017) tại Ả Rập Xê Út; Degirmenci & Breitner (2017) tại Đức; Han & cộng sự (2017), He & cộng sự (2018), Huang & Ge (2019), Wang & cộng sự (2018), Tu & Yang (2019), Wu & cộng sự (2019) tại Trung Quốc; Nazari & cộng sự (2019) tại Mỹ; Lu & cộng sự (2020) về chính sách trợ cấp.
| Nhóm chủ đề |
Tác giả tiêu biểu |
Phát hiện chính |
Hạn chế ghi nhận |
| Quá trình ra quyết định mua |
Nicosia (1966), Engel & cs (1968), Court & cs (2009), Kotler & Armstrong (2014) |
Hệ thống hóa các giai đoạn nhận biết nhu cầu, tìm kiếm, đánh giá, mua và sau mua; phân nhóm yếu tố ảnh hưởng. |
Mô hình tuyến tính cổ điển phức tạp, nhiều biến số khó đo lường bằng định lượng. |
| Sản phẩm thân thiện môi trường |
Moser (2016), Yadav & Pathak (2017), Nguyễn Thị Tuyết Mai & cs (2019), Trần Minh Thu (2020) |
Thái độ, chuẩn chủ quan, kiểm soát hành vi, chuẩn mực cá nhân tác động tích cực tới ý định mua xanh. |
Đa phần dừng lại ở việc đo lường ý định; đối tượng chủ yếu là sinh viên hoặc hàng tiêu dùng thông thường. |
| Khoảng cách ý định – hành vi |
Nguyen & cs (2019), Ghali-Zinoubi (2020), Qi & cs (2020), Ran & Zhang (2022) |
Mối quan hệ giữa ý định và hành vi chịu sự điều tiết của giá cả, tính sẵn có của sản phẩm, tính cách cá nhân. |
Chưa kiểm định đồng thời nhiều biến điều tiết trong bối cảnh sản phẩm công nghệ cao như ô tô điện. |
| Quyết định mua ô tô điện |
Afroz & cs (2015), Degirmenci & Breitner (2017), He & cs (2018), Wang & cs (2018) |
Lợi ích kinh tế, tính thân thiện môi trường, hạ tầng, chính sách hỗ trợ tác động tới sự chấp nhận xe điện. |
Rất ít công trình nghiên cứu quyết định mua thực tế; thiếu mô hình tích hợp giữa công nghệ và chuẩn mực môi trường. |
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Luận án khắc phục các hạn chế của nghiên cứu đi trước bằng cách:
- Chuyển trọng tâm từ "ý định mua" sang "quyết định mua thực tế" đối với dòng xe thuần điện (BEV) tại Việt Nam.
- Kết hợp hai lý thuyết nền tảng là UTAUT và NAM nhằm phản ánh đồng thời bản chất công nghệ mới và động cơ đạo đức vì môi trường.
- Bổ sung biến số "chính sách hỗ trợ" và kiểm định vai trò điều tiết của 3 biến: "tính đổi mới của cá nhân", "cảm nhận chi phí" và "sự sẵn có của sản phẩm" đối với mối quan hệ từ ý định đến quyết định mua.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Luận án xây dựng mô hình nghiên cứu tích hợp dựa trên hai lý thuyết cốt lõi:
- Lý thuyết Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ Hợp nhất (UTAUT): Giải thích hành vi chấp nhận sản phẩm công nghệ thông qua các biến số: Lợi ích kỳ vọng (Performance Expectancy), Tính dễ sử dụng (Effort Expectancy), Ảnh hưởng xã hội (Social Influence), và Cơ sở hạ tầng hỗ trợ (Facilitating Conditions).
- Lý thuyết Kích hoạt Chuẩn mực (NAM): Giải thích động cơ đạo đức và trách nhiệm xã hội thông qua biến số Chuẩn mực cá nhân (Personal Norm).
Bên cạnh đó, luận án tổng hợp luận điểm từ các lý thuyết bổ trợ: Thuyết Hành động Hợp lý (TRA), Thuyết Hành vi Hoạch định (TPB), Thuyết Chấp nhận Công nghệ (TAM) và Thuyết Nhận thức Rủi ro (TPR).
Cấu trúc mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 11 biến số:
- Biến độc lập: Lợi ích kỳ vọng, Tính dễ sử dụng, Ảnh hưởng xã hội, Cơ sở hạ tầng hỗ trợ, Chuẩn mực cá nhân, Chính sách hỗ trợ (biến đề xuất mới).
- Biến trung gian: Ý định mua.
- Biến điều tiết: Tính đổi mới của cá nhân, Cảm nhận chi phí, Sự sẵn có của sản phẩm.
- Biến phụ thuộc: Quyết định mua ô tô điện.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu kết hợp hai phương pháp tiếp cận định tính và định lượng theo quy trình tuần tự:
- Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu với các chuyên gia và người tiêu dùng tại Hà Nội nhằm khám phá, điều chỉnh và hoàn thiện nội dung thang đo của 11 biến số cho phù hợp với bối cảnh thị trường ô tô điện Việt Nam.
- Nghiên cứu định lượng:
- Khảo sát sơ bộ: Đánh giá độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) và phân tích nhân tố khám phá (EFA) thông qua kiểm định KMO, Bartlett và ma trận xoay nhân tố (xoay lần 1 và lần 2).
- Khảo sát chính thức: Thu thập dữ liệu thông qua bảng hỏi trực tuyến gửi đến các cá nhân đã đặt mua xe ô tô điện tại Việt Nam trong giai đoạn 2022–2023.
Kỹ thuật phân tích dữ liệu
- Mô hình phương trình cấu trúc bình phương nhỏ nhất từng phần (PLS-SEM):
- Đánh giá mô hình đo lường: Kiểm định độ tin cậy, tính hội tụ và tính phân biệt theo tiêu chuẩn Fornell – Larcker; phân tích đa cộng tuyến thông qua hệ số VIF (Variance Inflation Factor).
- Đánh giá mô hình cấu trúc: Kiểm định các mối quan hệ tác động trực tiếp, tác động trung gian của biến ý định mua và tác động của 3 biến điều tiết.
- Phân tích phương sai (ANOVA): Kiểm định sự khác biệt về quyết định mua ô tô điện giữa các nhóm nhân khẩu học: giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, mức thu nhập, tình trạng việc làm và nơi ở.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu về các yếu tố ảnh hưởng tới quyết định mua sản phẩm thân thiện với môi trường của khách hàng đối với ô tô điện
Chương này tổng kết toàn diện các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo ba nhóm nội dung: quyết định mua của khách hàng, quyết định mua sản phẩm thân thiện với môi trường, và quyết định mua ô tô điện. Tác giả chỉ ra rằng các nghiên cứu hiện tại chủ yếu tập trung vào giai đoạn hình thành ý định đối với sản phẩm tiêu dùng ngắn hạn và sử dụng khung phân tích TPB truyền thống. Từ đó, chương 1 xác định rõ các khoảng trống nghiên cứu và thiết lập hướng tiếp cận mở rộng kết hợp công nghệ – môi trường cho thị trường ô tô điện tại Việt Nam.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết về các yếu tố ảnh hưởng tới quyết định mua sản phẩm thân thiện với môi trường
Chương 2 thiết lập nền tảng khái niệm về quyết định mua, sản phẩm thân thiện với môi trường và đặc điểm kỹ thuật của xe ô tô thuần điện (BEV). Tác giả phân tích có hệ thống 6 lý thuyết nền tảng (TRA, TPB, TAM, UTAUT, NAM, TPR) và mô hình hóa quá trình ra quyết định của người tiêu dùng. Trên cơ sở kế thừa các biến số từ UTAUT và NAM, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 11 biến số, phát triển các giả thuyết nghiên cứu và xây dựng bảng tổng hợp khái niệm cùng hệ thống thang đo hiệu chỉnh.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 mô tả quy trình nghiên cứu hỗn hợp. Phần định tính trình bày danh sách phỏng vấn sâu và kết quả hiệu chỉnh thang đo. Phần định lượng trình bày kết quả khảo sát sơ bộ với kiểm định Cronbach's Alpha, hệ số KMO, kiểm định Bartlett và kết quả trích nhân tố qua 2 lần ma trận xoay. Tiếp đó, tác giả trình bày quy trình chọn mẫu khảo sát chính thức, đặc điểm mẫu mô tả và quy cách chuẩn hóa thang đo phục vụ phân tích mô hình cấu trúc PLS-SEM và phân tích phương sai ANOVA.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng tới quyết định mua ô tô điện của khách hàng
Chương 4 phân tích bối cảnh thị trường ô tô điện toàn cầu giai đoạn 2010–2021 và thực trạng phát triển tại Việt Nam từ năm 2018 đến 2023. Tác giả tổng hợp kinh nghiệm phát triển xe điện tại Trung Quốc, Mỹ và Liên bang Đức (đặc biệt về chính sách trợ cấp, thuế tiêu thụ đặc biệt và hạ tầng trạm sạc) để rút ra bài học cho Việt Nam.
Về kết quả thực nghiệm:
- Kiểm định mô hình đo lường khẳng định độ tin cậy, tính hội tụ và tính phân biệt đạt tiêu chuẩn Fornell – Larcker; hệ số VIF chứng minh không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
- Phân tích mô hình cấu trúc PLS-SEM xác nhận các biến độc lập (Lợi ích kỳ vọng, Tính dễ sử dụng, Ảnh hưởng xã hội, Cơ sở hạ tầng hỗ trợ, Chuẩn mực cá nhân, Chính sách hỗ trợ) có tác động tích cực đến Ý định mua; Ý định mua đóng vai trò trung gian thúc đẩy Quyết định mua thực tế.
- Kiểm định biến điều tiết khẳng định vai trò của Tính đổi mới cá nhân, Cảm nhận chi phí và Sự sẵn có của sản phẩm trong mối quan hệ giữa Ý định và Quyết định mua.
- Phân tích ANOVA chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về quyết định mua theo các biến nhân khẩu học: giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, thu nhập, việc làm và nơi ở.
Chương 5: Hàm ý quản trị và chính sách thúc đẩy quyết định mua ô tô điện của khách hàng tại Việt Nam
Dựa trên dự báo thị trường, chương 5 đưa ra hệ thống giải pháp toàn diện:
- Hàm ý quản trị cho doanh nghiệp: Nâng cao nhận thức lợi ích sản phẩm; cải thiện tính dễ sử dụng; hoàn thiện mạng lưới trạm sạc; truyền thông nâng cao nhận thức tiêu dùng xanh; thiết lập chính sách giá hợp lý; marketing trọng điểm vào nhóm khách hàng ưa chuộng đổi mới sáng tạo; đảm bảo năng lực cung ứng sản phẩm.
- Hàm ý chính sách cho Nhà nước: Xây dựng lộ trình cụ thể về chuyển đổi phương tiện giao thông xanh; hoàn thiện cơ chế ưu đãi tài chính (thuế, phí); ban hành chính sách ưu đãi phi tài chính (làn đường ưu tiên, vị trí đỗ xe); đẩy mạnh đầu tư hạ tầng trạm sạc công cộng. Cuối chương, tác giả trình bày các hạn chế của đề tài và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Bổ sung bằng chứng thực nghiệm: Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về các yếu tố tác động trực tiếp và gián tiếp tới quyết định mua ô tô thuần điện (BEV) tại một thị trường mới nổi như Việt Nam.
- Tích hợp khung lý thuyết mới: Khắc phục hạn chế của mô hình TPB đơn lẻ bằng cách kết hợp Thuyết Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ Hợp nhất (UTAUT) và Lý thuyết Kích hoạt Chuẩn mực (NAM), phản ánh đồng thời hai khía cạnh: tính năng công nghệ mới và trách nhiệm đạo đức môi trường.
- Mở rộng mô hình nghiên cứu: Bổ sung biến số "Chính sách hỗ trợ" vào nhóm tiền tố dự báo, đồng thời kiểm định thành công vai trò điều tiết của 3 biến số ("Tính đổi mới của cá nhân", "Cảm nhận chi phí", "Sự sẵn có của sản phẩm") trong việc thu hẹp khoảng cách giữa ý định và quyết định mua thực tế.
- Chuẩn hóa bộ thang đo: Xây dựng và hiệu chỉnh thang đo 11 biến số phù hợp với bối cảnh ngành công nghiệp ô tô điện tại Việt Nam, làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo.
Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp đề xuất
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án
- Phạm vi khảo sát định tính: Các cuộc phỏng vấn sâu sơ bộ mới chỉ được thực hiện tại địa bàn Thành phố Hà Nội do giới hạn về nguồn lực và thời gian.
- Đối tượng khách hàng: Luận án mới chỉ khảo sát nhóm khách hàng cá nhân đã thực hiện hành vi đặt mua xe, chưa mở rộng sang nhóm khách hàng tổ chức/doanh nghiệp vận tải và nhóm khách hàng chưa từng tiếp cận xe điện.
- Phạm vi sản phẩm: Nghiên cứu giới hạn ở dòng xe thuần điện (BEV), chưa so sánh tương quan với các dòng xe lai điện khác (Hybrid, Plug-in Hybrid).
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Khảo sát định lượng được thực hiện qua hình thức trực tuyến nên mức độ đại diện cho toàn bộ các phân khúc dân cư có thể còn những giới hạn nhất định.
Hướng nghiên cứu trong tương lai
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu định tính và định lượng trên nhiều tỉnh thành khác nhau để tăng cường tính khái quát hóa của dữ liệu.
- Mở rộng đối tượng nghiên cứu sang phân khúc khách hàng doanh nghiệp vận tải, dịch vụ taxi điện và cơ quan nhà nước.
- Nghiên cứu so sánh hành vi tiêu dùng giữa xe thuần điện (BEV) và các dòng xe lai (Hybrid Electric Vehicles - HEV/PHEV).
- Thực hiện các nghiên cứu theo chuỗi thời gian (longitudinal study) để đánh giá sự thay đổi hành vi và mức độ hài lòng của khách hàng sau khi sử dụng xe điện một thời gian dài.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tham khảo khung lý thuyết tích hợp UTAUT – NAM, quy trình thiết kế nghiên cứu hỗn hợp kết hợp phỏng vấn sâu, khảo sát sơ bộ (EFA) và phân tích mô hình phương trình cấu trúc PLS-SEM cùng phân tích phương sai ANOVA.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu: Bổ sung tư liệu giảng dạy và tài liệu tham khảo cho các học phần Quản trị Marketing, Hành vi Người tiêu dùng, Kinh tế Môi trường và Quản trị Chiến lược.
- Lãnh đạo và chuyên gia marketing doanh nghiệp ô tô: Sử dụng các kết quả phân tích tác động điều tiết (chi phí, tính sẵn có, tính đổi mới) để xây dựng chính sách giá, chiến lược phân phối và phân đoạn thị trường hiệu quả.
- Nhà hoạch định chính sách: Tham khảo cơ sở thực nghiệm và các bài học kinh nghiệm quốc tế (Mỹ, Đức, Trung Quốc) để xây dựng chính sách thuế tiêu thụ đặc biệt, quy chuẩn trạm sạc và lộ trình chuyển đổi giao thông xanh tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao tác giả không sử dụng đơn thuần Thuyết Hành vi Hoạch định (TPB) mà phải tích hợp UTAUT và NAM?
Thuyết TPB chỉ tiếp cận hành vi dựa trên góc độ tính toán lợi ích cá nhân (thái độ, chuẩn chủ quan, kiểm soát hành vi) và có năng lực giải thích hành vi ở mức trung bình. Trong khi đó, việc mua ô tô điện vừa là quyết định chấp nhận một công nghệ mới phức tạp (được giải thích hiệu quả bởi mô hình UTAUT), vừa xuất phát từ ý thức trách nhiệm đạo đức bảo vệ môi trường (được mô hình NAM làm rõ thông qua biến Chuẩn mực cá nhân). Việc tích hợp giúp mô hình giải thích toàn diện cả hai động cơ của người tiêu dùng.
2. Những biến số điều tiết nào được đưa vào để giải thích khoảng cách giữa ý định và quyết định mua thực tế?
Luận án đề xuất và kiểm định 3 biến điều tiết đối với mối quan hệ từ ý định đến quyết định mua thực tế:
- Tính đổi mới của cá nhân: Thúc đẩy quá trình chuyển hóa ý định thành quyết định nhanh hơn ở những khách hàng ưa thích trải nghiệm công nghệ mới.
- Cảm nhận chi phí: Yếu tố cản trở hoặc làm chậm quyết định mua nếu khách hàng nhận thấy chi phí đầu tư ban đầu và chi phí thay pin còn quá cao.
- Sự sẵn có của sản phẩm: Tác động tích cực đến quyết định mua khi doanh nghiệp đảm bảo nguồn cung và giao xe kịp thời.
3. Đối tượng khảo sát chính thức trong nghiên cứu định lượng là ai và dữ liệu được thu thập trong thời gian nào?
Khảo sát định lượng chính thức được thực hiện bằng bảng hỏi trực tuyến trong khoảng thời gian từ năm 2022 đến năm 2023, tập trung vào đối tượng là các khách hàng cá nhân tại thị trường Việt Nam đã đặt mua xe ô tô thuần điện (BEV).
4. Luận án phân tích bài học kinh nghiệm phát triển xe điện từ những quốc gia nào?
Luận án phân tích bối cảnh thị trường và kinh nghiệm thúc đẩy quyết định mua xe ô tô điện tại ba quốc gia tiêu biểu: Trung Quốc, Mỹ và Liên bang Đức; từ đó đúc kết các bài học về chính sách ưu đãi tài chính, trợ cấp mua xe, phát triển hạ tầng trạm sạc và truyền thông nâng cao nhận thức cho thị trường Việt Nam.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Hoàng Trọng Trường đã giải quyết một vấn đề cấp thiết cả về mặt học thuật lẫn thực tiễn trong ngành Quản trị Kinh doanh thông qua việc phân tích các yếu tố tác động đến quyết định mua xe ô tô thuần điện tại Việt Nam. Bằng việc tích hợp sáng tạo khung lý thuyết UTAUT và NAM cùng quy trình nghiên cứu hỗn hợp và kỹ thuật phân tích PLS-SEM, luận án đã làm rõ cơ chế chuyển hóa từ ý định sang quyết định mua thực tế dưới tác động của các yếu tố công nghệ, chuẩn mực môi trường và các biến điều tiết thị trường. Các kết quả nghiên cứu và hệ thống khuyến nghị được đề xuất cung cấp căn cứ khoa học quan trọng cho các doanh nghiệp ô tô trong việc hoàn thiện chiến lược kinh doanh và hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách xây dựng lộ trình phát triển giao thông xanh bền vững tại Việt Nam.