Báo Cáo Nghiên Cứu: Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Ý Định Sử Dụng Ví Trả Sau SPayLater Của Người Tiêu Dùng Khi Mua Sắm Trực Tuyến


Tóm tắt nghiên cứu (Executive Summary)

  • Câu hỏi nghiên cứu chính: Những nhân tố nào tác động trực tiếp và đóng vai trò quyết định đến ý định chấp nhận, kích hoạt và sử dụng dịch vụ ví trả sau SPayLater (Shopee) của người tiêu dùng trong hoạt động mua sắm trực tuyến trên địa bàn Hà Nội?
  • Phương pháp tiếp cận: Nghiên cứu áp dụng quy trình kết hợp định tính (thảo luận nhóm chuyên gia, giảng viên và sinh viên Đại học Thương Mại) và định lượng thực nghiệm ($n = 268$ người tiêu dùng hợp lệ tại Hà Nội). Dữ liệu được xử lý trên phần mềm SPSS 22 thông qua kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính đa biến.
  • Phát hiện cốt lõi: Ý định sử dụng ví trả sau chịu sự chi phối mạnh mẽ nhất bởi các nhóm yếu tố: Niềm tin và tính bảo mật an toàn, Tính hữu dụng và sự tiện lợi trong chi tiêu, cùng Chính sách ưu đãi và chất lượng dịch vụ. Đặc biệt, người dùng thuộc nhóm tuổi 18–25 (Gen Z) chiếm tỷ trọng áp đảo ($91,8%$), thể hiện mức độ cởi mở cao với các giải pháp tín dụng số vi mô.
  • Hàm ý thực tiễn: Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho các sàn thương mại điện tử (TMĐT), ngân hàng đối tác (TPBank) và các công ty FinTech nhằm tối ưu hóa giao diện cấp hạn mức, minh bạch chi phí lãi vay và thiết kế chiến lược xúc tiến bán hàng phù hợp với thế hệ số.

Bối cảnh và tầm quan trọng của đề tài

Thực trạng phát triển thương mại điện tử và dịch vụ Mua trước - Trả sau (BNPL)

Cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 cùng sự bùng nổ của hạ tầng viễn thông đã định hình lại hoàn toàn phương thức thanh toán không tiền mặt. Tại Việt Nam, Shopee duy trì vị thế dẫn đầu thị trường TMĐT khi nắm giữ gần $73%$ tổng doanh số các sàn (theo báo cáo Metric), tạo ra một hệ sinh thái tiêu dùng khổng lồ.

Trong bối cảnh đó, dịch vụ Mua trước - Trả sau (Buy Now, Pay Later - BNPL), tiêu biểu là sự hợp tác giữa Shopee và Ngân hàng số TPBank qua sản phẩm SPayLater (cấp hạn mức tín dụng từ 1 đến 10 triệu đồng), đã mở ra giải pháp tài chính vi mô linh hoạt, không đòi hỏi chứng minh thu nhập phức tạp.

+-------------------+      Tích hợp dịch vụ      +-------------------------+
| Sàn TMĐT (Shopee) | <========================> | Ngân hàng đối tác       |
| Hơn 70% thị phần  |    SPayLater (1-10 triệu)  | (TPBank) Cấp hạn mức    |
+-------------------+                            +-------------------------+
         |                                                    |
         +------------------------+---------------------------+
                                  |
                                  v
            +-------------------------------------------+
            | Người tiêu dùng đô thị (Đặc biệt là Gen Z) |
            | Thúc đẩy quyết định mua sắm tức thời      |
            +-------------------------------------------+

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)

Mặc dù các lý thuyết nền tảng như TRA (Theory of Reasoned Action), TPB (Theory of Planned Behavior), TAM (Technology Acceptance Model) và UTAUT đã được ứng dụng phổ biến trong thanh toán di động:

  1. Phần lớn nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chỉ tập trung vào ví điện tử truyền thống (MoMo, ZaloPay, Viettel Money) như nghiên cứu của Tu Nhat Vy (2019), Bùi Nhất Vương (2021).
  2. Các nghiên cứu quốc tế về BNPL (như tại Indonesia của Fendy Cuandra, 2022; Vietha Devia, 2022) có sự khác biệt lớn về môi trường pháp lý, văn hóa chi tiêu và cấu trúc lãi suất so với thị trường Việt Nam.
  3. Chưa có công trình khoa học chuyên sâu nào đánh giá thực chứng hành vi sử dụng SPayLater – một hình thức tín dụng số nhúng (Embedded Finance) trực tiếp trong sàn TMĐT tại thị trường năng động như Thủ đô Hà Nội.

Tầm quan trọng và ý nghĩa ứng dụng

Nghiên cứu mang tính cấp thiết nhằm giải mã cơ chế tâm lý và rào cản hành vi của người tiêu dùng đô thị khi tiếp cận giải pháp tín dụng công nghệ, mang lại giá trị chiến lược cho việc mở rộng thanh toán số và quản trị rủi ro nợ xấu trong nền kinh tế số.


Phương pháp nghiên cứu và tiếp cận thực nghiệm (Methodology)

Nghiên cứu được thiết kế bài bản theo quy trình hai giai đoạn chuẩn mực khoa học:

[Nghiên cứu định tính] ---> [Bảng hỏi sơ bộ] ---> [Khảo sát thử nghiệm]
                                                           |
[Mô hình hồi quy/ANOVA] <-- [EFA & Cronbach's Alpha] <-- [Khảo sát chính thức (n=268)]

1. Thiết kế nghiên cứu & Thang đo

  • Nghiên cứu định tính: Tổ chức thảo luận nhóm chuyên sâu giữa nhóm nghiên cứu và các chuyên gia/giảng viên Khoa Hệ thống Thông tin Kinh tế & Thương mại Điện tử (Trường Đại học Thương Mại) nhằm điều chỉnh biến quan sát cho sát với thực tế vận hành của SPayLater.
  • Xây dựng thang đo: Kế thừa thang đo quốc tế và trong nước đã được kiểm chứng (Davis 1989, Venkatesh 2003, Nguyen & Pham 2016, Cuandra 2022). Sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 điểm (1: Hoàn toàn không đồng ý $\rightarrow$ 5: Hoàn toàn đồng ý).
Nhóm biến độc lập Mã hóa Số biến quan sát Nguồn tham khảo chính
Niềm tin, sự tin cậy NTTC 4 biến Ridaryanto và cộng sự (2020), Tu Nhat Vy (2019)
Tính bảo mật và an toàn BMAT 4 biến Nguyễn Bình Minh & Nguyễn Bảo Ngọc (2020)
Tính dễ sử dụng DSD 4 biến Davis (1989), Nguyễn Bình Minh (2021)
Tính hữu dụng HD 4 biến Fendy Cuandra (2022), Davis (1989)
Nhận thức về dịch vụ/Ưu đãi DV 4 biến Vietha Devia (2022), Appota (2018)
Biến phụ thuộc: Ý định sử dụng YD 5 biến Nhóm nghiên cứu hiệu chỉnh từ UTAUT

2. Chọn mẫu và thu thập dữ liệu

  • Phương pháp chọn mẫu: Lấy mẫu thuận tiện kết hợp ngẫu nhiên phân tầng đối với người tiêu dùng mua sắm trực tuyến trên địa bàn TP. Hà Nội.
  • Thời gian thu thập: Từ tháng 10/2023 đến tháng 02/2024 qua kênh khảo sát trực tuyến và trực tiếp.
  • Quy mô mẫu: Tổng số phiếu thu về đã làm sạch là $n = 268$ mẫu hợp lệ, vượt xa ngưỡng tối thiểu theo quy tắc Hair et al. (yêu cầu tối thiểu $5 \times 25 \text{ biến} = 125\text{ mẫu}$).

3. Kỹ thuật phân tích dữ liệu

  1. Thống kê mô tả: Nhận diện cơ cấu mẫu theo nhân khẩu học và hành vi sử dụng.
  2. Kiểm định Cronbach's Alpha: Đánh giá độ tin cậy nội tại của thang đo (chấp nhận hệ số $\alpha \ge 0,70$; tương quan biến - tổng $Item\text{-}Total \ge 0,30$).
  3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Trích xuất các nhân tố đại diện (chỉ số $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0,05$, tổng phương sai trích $> 50%$, hệ số tải nhân tố $Factor\text{ }Loading > 0,5$).
  4. Phân tích tương quan Pearson & Hồi quy tuyến tính bội: Đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến ý định sử dụng và kiểm soát hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai ($\text{VIF} < 10$).

Phát hiện nghiên cứu chính (Key Findings)

                            CƠ CẤU MẪU KHẢO SÁT (N=268)
+-------------------------------------------------------------------------+
| Giới tính:  [█████████████████████████] Nữ (67,2%)  [████████] Nam (31,7%)|
| Độ tuổi:    [█████████████████████████████████████████████] 18-25t (91,8%)|
| Mức chi:    [████████████████████] <1 triệu (53,7%) [████████] 1-2tr (31,7%)|
+-------------------------------------------------------------------------+

1. Chân dung người dùng SPayLater: Trẻ tuổi, thích nghi nhanh nhưng thận trọng chi tiêu

  • Thống trị bởi Gen Z: Nhóm tuổi 18–25 chiếm tới $91,8%$ mẫu khảo sát, phản ánh SPayLater là "sân chơi" của thế hệ bản địa kỹ thuật số (Digital Natives).
  • Nữ giới chiếm ưu thế: Tỷ lệ người tham gia khảo sát là nữ đạt $67,2%$, hoàn toàn tương thích với dữ liệu tiêu dùng ngành TMĐT thời trang, mỹ phẩm và đời sống.
  • Hạn mức giao dịch vừa phải: Có tới $53,7%$ người dùng có mức chi tiêu mua sắm trực tuyến dưới 1 triệu VNĐ/tháng và $31,7%$ từ 1–2 triệu VNĐ/tháng. Điều này khẳng định ví trả sau đóng vai trò như một nguồn vốn lưu chuyển ngắn hạn để giải quyết các đơn hàng giá trị nhỏ và vừa.

2. Niềm tin và Bảo mật an toàn là "hòn đá tảng" quyết định

Qua phân tích EFA và hồi quy, nhân tố liên quan đến Niềm tin và Tính bảo mật dữ liệu có tác động cùng chiều mạnh mẽ nhất đến ý định sử dụng. Người tiêu dùng chỉ sẵn sàng kích hoạt SPayLater khi họ chắc chắn rằng:

  • Dữ liệu định danh (CCCD/eKYC) được liên kết an toàn giữa Shopee và TPBank.
  • Không có nguy cơ phát sinh các khoản nợ tín dụng "ảo" hoặc bị lộ thông tin cá nhân cho bên thứ ba.

3. Tính hữu dụng và sự linh hoạt tài chính thúc đẩy hành vi

Nhận thức về tính hữu dụng ($\beta > 0$) thể hiện ở khả năng:

  • Cung cấp giải pháp thanh toán khẩn cấp khi người dùng chưa kịp nhận lương hoặc thiếu tiền mặt tạm thời.
  • Tính năng chia nhỏ kỳ hạn thanh toán (1, 3, 6 kỳ) giúp giảm áp lực tài chính tức thời, nâng cao tỷ lệ hoàn tất đơn hàng.

4. Sức hút từ chương trình ưu đãi và hệ sinh thái dịch vụ

Khác với các công cụ tín dụng truyền thống, ý định sử dụng SPayLater gắn liền với các quyền lợi mua sắm trực tiếp trên sàn: voucher giảm giá độc quyền, miễn phí vận chuyển cho phương thức thanh toán trả sau và chính sách miễn lãi cho kỳ thanh toán đầu tiên.

5. Phát hiện đặc thù: Tính "Dễ sử dụng" chuyển thành điều kiện tiên quyết

Phân tích cho thấy người tiêu dùng trẻ đánh giá cao sự tiện lợi nhưng không còn xem tính "dễ thao tác" là một lợi thế cạnh tranh vượt trội, mà xem đó là tiêu chuẩn mặc định. Nếu giao diện phức tạp hoặc quá trình xác thực mất nhiều bước, tỷ lệ từ bỏ mở ví sẽ tăng đột biến.


Đóng góp khoa học và hàm ý chính sách

Đóng góp về mặt lý luận và học thuật

  • Làm giàu hệ thống lý thuyết: Nghiên cứu đã tích hợp thành công các mô hình TAM, TPB và UTAUT trong bối cảnh cụ thể của dịch vụ tài chính nhúng (Embedded BNPL) tại một thị trường mới nổi ở Đông Nam Á.
  • Chuẩn hóa bộ công cụ đo lường: Cung cấp thang đo tin cậy cho các nghiên cứu tiếp theo về hành vi tài chính số của giới trẻ tại các đô thị Việt Nam.
       ĐÓNG GÓP TOÀN DIỆN CỦA ĐỀ TÀI
                     |
    +----------------+----------------+
    |                                 |
    v                                 v
[Giá trị học thuật]          [Hàm ý thực tiễn]
- Mở rộng mô hình TAM/UTAUT  - Tối ưu UI/UX mở ví (Shopee)
- Bộ thang đo chuẩn hóa      - Quản trị rủi ro nợ xấu (TPBank)
- Dữ liệu thực chứng VN      - Khung pháp lý bảo vệ người dùng

Hàm ý thực tiễn cho doanh nghiệp và nhà quản trị

  1. Đối với Sàn TMĐT (Shopee):
    • Tối ưu hóa hành trình kích hoạt: Đơn giản hóa quy trình eKYC, rút ngắn thời gian xét duyệt hạn mức trong vòng dưới 3 phút.
    • Cá nhân hóa ưu đãi: Thiết kế các gói voucher độc quyền gắn liền với chu kỳ mua sắm định kỳ của học sinh, sinh viên và nhân viên văn phòng.
  2. Đối với Tổ chức tín dụng / Ngân hàng hợp tác (TPBank):
    • Minh bạch cấu trúc chi phí: Hiển thị rõ ràng biểu phí chuyển đổi, lãi suất quá hạn và ngày đến hạn trên giao diện ứng dụng để tránh gây hiểu lầm cho người dùng.
    • Tăng cường hệ thống cảnh báo sớm: Tự động nhắc lịch thanh toán qua thông báo đẩy (Push Notifications) và tin nhắn SMS nhằm giảm tỷ lệ nợ quá hạn.
  3. Ý nghĩa đối với cơ quan quản lý Nhà nước (NHNN):
    • Hoàn thiện khung pháp lý về Sandbox FinTech, đặc biệt là quy định về bảo vệ quyền riêng tư dữ liệu tài chính của người tiêu dùng và giới hạn trần lãi suất/phí phạt đối với các sản phẩm BNPL vi mô.

Đối tượng quan tâm và giá trị mang lại

  • Nhà nghiên cứu và Giảng viên khối ngành Kinh tế số, Marketing, FinTech: Tài liệu tham khảo có giá trị cao về cấu trúc thang đo, quy trình phân tích EFA/Hồi quy trên SPSS và dữ liệu thực chứng thị trường Hà Nội.
  • Product Manager & Growth Marketer tại các sàn TMĐT và Ví điện tử: Hiểu rõ các điểm nghẽn tâm lý (Friction Points) của người dùng trẻ khi tiếp cận hình thức mua sắm trả sau để cải thiện tỷ lệ chuyển đổi giỏ hàng.
  • Chuyên viên Phân tích rủi ro tín dụng tiêu dùng: Nắm bắt đặc điểm nhân khẩu học và mức chi tiêu thực tế của nhóm khách hàng dưới 25 tuổi nhằm thiết lập mô hình chấm điểm tín dụng (Credit Scoring) phù hợp.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu này là gì?

Yếu tố Niềm tin và Tính bảo mật an toàn cùng với Sự tiện lợi - Hữu dụng là hai động lực lớn nhất chi phối ý định mở và sử dụng ví SPayLater. Người tiêu dùng sẵn sàng sử dụng giải pháp này như một công cụ tài chính linh hoạt nếu sàn TMĐT đảm bảo tuyệt đối an toàn thông tin cá nhân và minh bạch chi phí.

2. Phương pháp nghiên cứu của đề tài có điểm gì nổi bật?

Đề tài kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định tính (hiệu chỉnh bảng hỏi thông qua hội đồng chuyên môn) và nghiên cứu định lượng ($n=268$). Quy trình xử lý dữ liệu qua SPSS tuân thủ nghiêm ngặt các bước kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và hồi quy đa biến.

3. Kết quả nghiên cứu có thể tổng quát hóa (Generalize) cho toàn bộ người tiêu dùng Việt Nam không?

Kết quả mang tính đại diện cao cho nhóm người tiêu dùng trẻ (Gen Z, 18–25 tuổi) tại các đô thị lớn như Hà Nội và TP.HCM – nơi có tỷ lệ tiếp cận TMĐT cao. Tuy nhiên, đối với các nhóm tuổi trung niên hoặc thị trường nông thôn, hành vi và nhận thức về rủi ro tài chính có thể có sự khác biệt nhất định.

4. Hướng nghiên cứu tiếp theo (Next Steps) có thể mở rộng như thế nào?

Các nghiên cứu tương lai có thể:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát liên tỉnh thành và đa dạng hóa cơ cấu độ tuổi.
  • Ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính PLS-SEM để phân tích sâu hơn các biến trung gian (như Thái độ hay Nhận thức rủi ro).
  • So sánh đối chiếu trực tiếp giữa SPayLater với các giải pháp BNPL khác như Kredivo, Fundiin hay MoMo PayLater.

5. Doanh nghiệp TMĐT có thể ứng dụng kết quả này như thế nào để tăng trưởng doanh số?

Doanh nghiệp nên đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông về an toàn bảo mật, thiết kế các chương trình ưu đãi giảm giá độc quyền khi chọn ví trả sau và tích hợp công cụ nhắc nợ thân thiện, giúp người dùng an tâm chi tiêu mà không lo ngại phát sinh nợ xấu.


Kết luận (Conclusion)

Báo cáo nghiên cứu khoa học của nhóm tác giả Trường Đại học Thương Mại đã làm sáng tỏ bức tranh toàn diện về hành vi và ý định sử dụng ví trả sau SPayLater của người tiêu dùng tại Hà Nội. Trong bối cảnh tài chính số và thương mại điện tử đang hội tụ mạnh mẽ, việc thấu hiểu sâu sắc các rào cản về niềm tin, tính bảo mật và nhu cầu tiện ích của thế hệ trẻ chính là chìa khóa vàng giúp các doanh nghiệp FinTech và sàn TMĐT phát triển bền vững.

Các doanh nghiệp và nhà nghiên cứu quan tâm được khuyến khích tiếp tục mở rộng mô hình này để đón đầu những làn sóng đổi mới sáng tạo tiếp theo trong lĩnh vực thanh toán số.