Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví trả sau spaylater của người tiêu dùng khi mua sắm trực tuyến trên địa bàn hà nội

Tài liệu nghiên cứu Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví trả sau spaylater của người tiêu dùng khi mua sắm trực, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại Học Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2024

94
41
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

1.2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu chung

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.2.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Ý nghĩa nghiên cứu

1.4.1. Ý nghĩa về mặt lý luận

1.4.2. Ý nghĩa về mặt thực tiễn

1.5. Kết cấu đề tài

1.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI

2.1. Các khái niệm liên quan

2.1.1. Ví điện tử

2.1.2. Ví trả sau

2.2. Khái niệm về ý định sử dụng dịch vụ

2.3. Mua sắm trực tuyến

2.4. Các lý thuyết liên quan

2.4.1. Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action)

2.4.2. Thuyết hành vi dự kiến (Theory of Planned Behavior)

2.4.3. Mô hình chấp nhận công nghệ TAM (Technology Acceptance Model - TAM)

2.4.4. Mô hình chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT)

2.5. Các công trình nghiên cứu liên quan

2.5.1. Nghiên cứu quốc tế

2.5.2. Nghiên cứu trong nước

2.6. Khoảng trống nghiên cứu của đề tài

2.7. Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví trả sau – SpayLater

2.7.1. Nhận thức về niềm tin, sự tin cậy

2.7.2. Nhận thức về tính bảo mật, và sự an toàn

2.7.3. Nhận thức về tính dễ sử dụng

2.7.4. Nhận thức về tính dịch vụ

2.7.5. Nhận thức về tính hữu dụng

2.8. Mô hình nghiên cứu đề xuất

2.9. KẾT LUẬN CHƯƠNG II

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.2.1. Phương pháp nghiên cứu định tính

3.2.2. Phương pháp nghiên cứu định lượng

3.3. Thiết kế bảng hỏi nghiên cứu

3.3.1. Nhận thức về niềm tin, sự tin cậy vào ví trả sau SpayLater

3.3.2. Nhận thức về tính bảo mật và sự an toàn của ví trả sau SpayLater

3.3.3. Nhận thức tính dễ sử dụng của ví trả sau SpayLater

3.3.4. Nhận thức tính hữu dụng của ví trả sau_SpayLater

3.3.5. Nhận thức về dịch vụ của ví trả sau SpayLater

3.3.6. Ý định sử dụng ví trả sau - SpayLater

3.4. Phương pháp chọn kích thước mẫu, thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu

3.4.1. Phương pháp chọn kích thước mẫu

3.4.2. Thực hiện thu thập khảo sát

3.4.3. Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu

3.4.4. Phân tích tương quan - hồi quy

3.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thống kê mô tả

4.1.1. Thống kê mô tả đối tượng khảo sát

4.1.2. Thống kê mô tả về yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví trả sau khi mua sắm trực tuyến của người dân trên địa bàn Hà Nội

4.1.3. Thống kê mô tả các biến

4.2. Kết quả đánh giá chính thức thang đo

4.2.1. Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha

4.2.2. Phân tích yếu tố khám phá (EFA)

4.2.3. Phân tích tương quan

4.2.4. Phân tích hồi quy

4.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG IV

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

5.1. Đề xuất giải pháp

5.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

5.2.1. Một số hạn chế

5.2.2. Một số gợi ý cho các nghiên cứu tiếp theo

5.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 5

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ý Định Sử Dụng Ví Trả Sau SpayLater

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0, sự phát triển của công nghệ thông tin và viễn thông đã thay đổi cách chúng ta tiếp cận các dịch vụ tài chính. Ví trả sau nổi lên như một giải pháp thanh toán tiện lợi, đặc biệt trong lĩnh vực mua sắm trực tuyến. Báo cáo của Metric cho thấy Shopee là sàn thương mại điện tử phổ biến nhất tại Việt Nam, chiếm gần 73% tổng doanh số. Việc Shopee hợp tác với TPBank ra mắt SpayLater, với hạn mức từ 1-10 triệu đồng, càng thúc đẩy nhu cầu nghiên cứu về ý định sử dụng của người tiêu dùng. Nghiên cứu này tập trung vào người tiêu dùng tại Hà Nội, nhằm làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ví trả sau SpayLater khi mua sắm trực tuyến. Theo Guarda và cộng sự (2021), sự thay đổi trong hành vi người tiêu dùng, đặc biệt là giới trẻ, đã ảnh hưởng đến chiến lược kinh doanh của các doanh nghiệp.

1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu thị trường về ví trả sau

Nghiên cứu về ví trả sau là vô cùng quan trọng để hiểu rõ hơn về hành vi người tiêu dùngý định sử dụng của họ. Điều này giúp các doanh nghiệp fintech như Shopee có thể đưa ra các quyết định kinh doanh hiệu quả hơn, thiết kế sản phẩm phù hợp với nhu cầu thực tế của thị trường. Nghiên cứu thị trường cho phép xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng, từ đó đưa ra các chiến lược marketing và phát triển sản phẩm phù hợp. Hơn nữa, nghiên cứu giúp đánh giá tiềm năng phát triển của thị trường ví trả sau và dự đoán xu hướng trong tương lai.

1.2. Mối liên hệ giữa thanh toán điện tử và mua sắm trực tuyến

Sự phát triển của thanh toán điện tử có mối liên hệ mật thiết với sự bùng nổ của mua sắm trực tuyến. Các phương thức thanh toán điện tử như ví trả sau, thẻ tín dụng, chuyển khoản ngân hàng đã tạo điều kiện thuận lợi cho người tiêu dùng thực hiện các giao dịch trực tuyến một cách nhanh chóng và an toàn. Ngược lại, sự tiện lợi của mua sắm trực tuyến thúc đẩy sự phát triển và sử dụng rộng rãi của các hình thức thanh toán điện tử. Mối quan hệ cộng sinh này đã tạo ra một hệ sinh thái số, nơi người tiêu dùng có thể dễ dàng tìm kiếm, lựa chọn và thanh toán cho các sản phẩm và dịch vụ mà họ mong muốn. Ví trả sau đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái này, giúp người tiêu dùng tiếp cận các sản phẩm và dịch vụ ngay cả khi họ chưa có đủ tiền mặt tại thời điểm mua hàng.

II. Thách Thức Chấp Nhận Công Nghệ Ví Trả Sau SpayLater ở HN

Mặc dù tiềm năng lớn, việc chấp nhận công nghệ ví trả sau SpayLater tại Hà Nội đối mặt với nhiều thách thức. Một trong số đó là sự tin tưởng của người dùng vào tính bảo mật và an toàn của hệ thống thanh toán điện tử. Lo ngại về rủi ro mất thông tin cá nhân, gian lận trực tuyến và khả năng quản lý nợ nần là những yếu tố cản trở ý định sử dụng. Ngoài ra, sự hiểu biết về ví trả sau và cách thức hoạt động của nó còn hạn chế ở một bộ phận người dân. Ảnh hưởng xã hội từ gia đình, bạn bè và đồng nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ý định sử dụng. Lãi suất và các khoản phí liên quan đến ví trả sau cũng là một yếu tố cần được xem xét, đặc biệt đối với những người có thu nhập thấp hoặc không ổn định.

2.1. Ảnh hưởng của nhận thức rủi ro đến ý định sử dụng

Nhận thức rủi ro đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định liệu người tiêu dùng có sử dụng ví trả sau hay không. Nhận thức rủi ro bao gồm lo ngại về bảo mật thông tin cá nhân, rủi ro gian lận tài chính và nguy cơ nợ nần quá mức. Nếu người tiêu dùng cảm thấy rủi ro khi sử dụng ví trả sau, họ sẽ ít có khả năng sử dụng nó hơn. Do đó, các nhà cung cấp ví trả sau cần tập trung vào việc giảm thiểu nhận thức rủi ro bằng cách tăng cường bảo mật, cung cấp thông tin minh bạch về các khoản phí và điều khoản, đồng thời giúp người tiêu dùng quản lý tài chính cá nhân một cách hiệu quả.

2.2. Vai trò của ảnh hưởng xã hội trong việc chấp nhận SpayLater

Ảnh hưởng xã hội có thể tác động mạnh mẽ đến ý định sử dụng ví trả sau. Nếu bạn bè, gia đình hoặc những người có ảnh hưởng mà người tiêu dùng tin tưởng sử dụng và đánh giá cao ví trả sau, họ sẽ có xu hướng sử dụng nó hơn. Ngược lại, nếu họ nghe thấy những đánh giá tiêu cực hoặc lo ngại từ những người xung quanh, họ có thể e ngại và tránh sử dụng ví trả sau. Các nhà cung cấp ví trả sau có thể tận dụng ảnh hưởng xã hội bằng cách khuyến khích người dùng chia sẻ kinh nghiệm của họ, tạo ra các chương trình giới thiệu và hợp tác với những người có ảnh hưởng để quảng bá sản phẩm.

III. Phân Tích Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Dựa Trên Mô Hình TAM UTAUT

Để hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví trả sau SpayLater, nghiên cứu sử dụng các mô hình lý thuyết như TAM (Technology Acceptance Model) và UTAUT (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology). TAM tập trung vào hai yếu tố chính: tính hữu dụng (perceived usefulness) và tính dễ sử dụng (perceived ease of use). UTAUT mở rộng TAM bằng cách thêm vào các yếu tố như ảnh hưởng xã hội (social influence) và điều kiện hỗ trợ (facilitating conditions). Phân tích dựa trên các mô hình này giúp xác định những yếu tố nào có tác động mạnh mẽ nhất đến ý định sử dụng ví trả sau của người tiêu dùng tại Hà Nội. Sự tiện lợi, nhận thức rủi ro, lãi suấtkhuyến mãi cũng được xem xét.

3.1. Tính hữu dụng và tính dễ sử dụng của SpayLater

Tính hữu dụng (perceived usefulness) và tính dễ sử dụng (perceived ease of use) là hai yếu tố then chốt trong mô hình TAM. Tính hữu dụng đề cập đến mức độ mà người tiêu dùng tin rằng việc sử dụng ví trả sau sẽ giúp họ thực hiện công việc hiệu quả hơn. Tính dễ sử dụng đề cập đến mức độ mà người tiêu dùng tin rằng việc sử dụng ví trả sau là dễ dàng và không đòi hỏi nhiều nỗ lực. Nếu người tiêu dùng cảm thấy ví trả sau hữu ích và dễ sử dụng, họ sẽ có nhiều khả năng sử dụng nó hơn. Các nhà cung cấp ví trả sau cần tập trung vào việc cải thiện cả hai yếu tố này bằng cách cung cấp các tính năng tiện lợi, giao diện thân thiện và hướng dẫn sử dụng rõ ràng.

3.2. So sánh mô hình TAM và UTAUT trong bối cảnh SpayLater

Mô hình TAM tập trung vào tính hữu dụngtính dễ sử dụng như là các yếu tố chính ảnh hưởng đến ý định sử dụng công nghệ. UTAUT mở rộng TAM bằng cách thêm vào các yếu tố như ảnh hưởng xã hội và điều kiện hỗ trợ. Trong bối cảnh ví trả sau SpayLater, UTAUT có thể cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng bằng cách xem xét các yếu tố xã hội và môi trường xung quanh người tiêu dùng. Tuy nhiên, TAM vẫn là một mô hình đơn giản và dễ sử dụng để đánh giá khả năng chấp nhận công nghệ của người tiêu dùng.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Kinh Nghiệm Sử Dụng và Sự Hài Lòng SpayLater

Nghiên cứu đi sâu vào kinh nghiệm sử dụng thực tế của người tiêu dùng ví trả sau SpayLater tại Hà Nội. Thu thập dữ liệu thông qua khảo sát, phỏng vấn để đánh giá mức độ hài lòng của người dùng về các khía cạnh như sự tiện lợi, dịch vụ khách hàng, ưu đãi, và độ tin cậy. Phân tích mối quan hệ giữa kinh nghiệm sử dụng, sự hài lònglòng trung thành của người dùng đối với ví trả sau SpayLater. Kết quả cho thấy, trải nghiệm tích cực thúc đẩy lòng trung thành và khuyến khích người dùng tiếp tục sử dụng ví trả sau trong tương lai. Ngược lại, trải nghiệm tiêu cực có thể dẫn đến sự thất vọng và từ bỏ dịch vụ.

4.1. Ảnh hưởng của dịch vụ khách hàng đến sự hài lòng về SpayLater

Dịch vụ khách hàng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sự hài lòng cho người dùng ví trả sau SpayLater. Dịch vụ khách hàng tốt bao gồm khả năng giải quyết vấn đề nhanh chóng, cung cấp thông tin chính xác và hỗ trợ nhiệt tình. Nếu người dùng gặp phải vấn đề khi sử dụng ví trả sau và được dịch vụ khách hàng hỗ trợ hiệu quả, họ sẽ có nhiều khả năng hài lòng với dịch vụ hơn. Ngược lại, nếu họ gặp khó khăn trong việc liên hệ với dịch vụ khách hàng hoặc không nhận được sự hỗ trợ thỏa đáng, họ có thể thất vọng và từ bỏ dịch vụ.

4.2. Mối liên hệ giữa ưu đãi khuyến mãi và ý định tiếp tục sử dụng

Ưu đãikhuyến mãi có thể là một yếu tố quan trọng trong việc thúc đẩy ý định tiếp tục sử dụng ví trả sau SpayLater. Các chương trình ưu đãi, khuyến mãi như giảm giá, hoàn tiền, tích điểm có thể tạo ra giá trị gia tăng cho người dùng và khuyến khích họ sử dụng ví trả sau thường xuyên hơn. Tuy nhiên, ưu đãikhuyến mãi chỉ có thể tác động đến ý định sử dụng nếu người dùng cảm thấy chúng thực sự hấp dẫn và phù hợp với nhu cầu của họ. Các nhà cung cấp ví trả sau cần thiết kế các chương trình ưu đãi, khuyến mãi một cách thông minh và hiệu quả để thu hút và giữ chân người dùng.

V. Kết Luận Đề Xuất Giải Pháp và Hướng Nghiên Cứu Về SpayLater

Nghiên cứu đã xác định được các yếu tố ảnh hưởng quan trọng đến ý định sử dụng ví trả sau SpayLater tại Hà Nội, bao gồm tính hữu dụng, tính dễ sử dụng, nhận thức rủi ro, ảnh hưởng xã hội, sự tiện lợi, dịch vụ khách hàngưu đãi. Dựa trên kết quả nghiên cứu, đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao ý định sử dụng ví trả sau, tập trung vào việc tăng cường bảo mật, cung cấp thông tin minh bạch, cải thiện dịch vụ khách hàng và triển khai các chương trình khuyến mãi hấp dẫn. Đồng thời, khuyến nghị các hướng nghiên cứu tiếp theo, tập trung vào phân tích hành vi người tiêu dùng theo nhân khẩu học, đánh giá tác động của ví trả sau đến tín dụng tiêu dùng và khám phá các mô hình kinh doanh mới cho ví trả sau.

5.1. Gợi ý cải thiện độ tin cậy và bảo mật cho ví trả sau SpayLater

Để cải thiện độ tin cậybảo mật cho ví trả sau SpayLater, cần tập trung vào các biện pháp như tăng cường mã hóa dữ liệu, xác thực hai yếu tố, giám sát giao dịch bất thường và cung cấp bảo hiểm gian lận. Ngoài ra, cần công khai chính sách bảo mật rõ ràng và minh bạch, đồng thời giáo dục người dùng về các biện pháp phòng ngừa rủi ro khi sử dụng ví trả sau. Việc hợp tác với các tổ chức tài chính uy tín và tuân thủ các quy định pháp luật cũng là một yếu tố quan trọng để tăng cường độ tin cậy cho ví trả sau.

5.2. Đề xuất chiến lược marketing tập trung vào thói quen mua sắm

Để tiếp cận hiệu quả người tiêu dùng, chiến lược marketing cần tập trung vào thói quen mua sắm của họ. Phân tích dữ liệu về thói quen mua sắm để xác định các phân khúc khách hàng mục tiêu và thiết kế các thông điệp quảng cáo phù hợp. Sử dụng các kênh truyền thông mà người tiêu dùng thường xuyên sử dụng, chẳng hạn như mạng xã hội, ứng dụng mua sắm và trang web thương mại điện tử. Cung cấp các ưu đãikhuyến mãi hấp dẫn cho các giao dịch liên quan đến thói quen mua sắm của người tiêu dùng. Xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng bằng cách cung cấp dịch vụ khách hàng tốt và cá nhân hóa trải nghiệm sử dụng ví trả sau.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề cho đề tài đang nghiên cứu thông qua lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, phạm vi, đối tượng nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu tổng quát. Những nội dung này sẽ giúp chúng ta có cái nhìn tổng quát về nội dung, quá trình hình thành đề tài, để từ đó tạo cơ sở cho việc tìm hiểu sâu về các lý thuyết liên quan trong chương tiếp theo. 5 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI 2. Các khái niệm liên quan 2.

Ví điện tử Hiện nay, với sự phát triển của khoa học công nghệ, ví điện tử được đánh giá như là một phương thức thanh toán an toàn, tiện lợi phù hợp với mọi đối tượng người dùng. Theo Ngân hàng Nhà nước (NHNN), dịch vụ ví điện tử được định nghĩa là dịch vụ cung cấp cho khách hàng một tài khoản điện tử định danh do các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ tạo lập trên một vật mang tin: như chip điện tử, sim điện thoại di động, máy chủ… cho phép lưu trữ một giá trị tiền tệ được đảm bảo bằng giá trị tiền mặt tương đương và được sử dụng để thanh toán thay thế cho tiền mặt. Theo Công ty chuyển mạch tài chính quốc gia: Ví điện tử là một tài khoản điện tử, giống như ví tiền của người dùng trên internet và đóng vai trò như ví tiền mặt trong thanh toán, giúp người dùng thực hiện công việc thanh toán các khoản phí trên internet, tiền gửi một cách nhanh chóng, đơn giản và tiết kiệm cả về thời gian, công sức lẫn tiền bạc. Hình 1: Các loại ví hay sử dụng trên thị trường hiện nay (Ảnh: Vietdata) 6 2.2 Ví trả sau Ví trả sau là loại ví người dùng được chi tiêu trước và trả tiền sau.

Ví trả sau cung cấp cho người dùng một tài khoản với hạn mức nhất định sử dụng cho việc dùng trước và thanh toán. Hạn mức này thường được xác định dựa trên thông tin tài chính của người dùng. Đây giống như một tài khoản tín dụng mà ta thường thấy áp dụng tại các ngân hàng (thẻ tín dụng). Ví trả sau là hình thức thanh toán bằng các sản phẩm vay tiêu dùng không có tài sản đảm bảo do các ngân hàng liên kết với ví điện tử cung cấp cho khách hàng theo hình thức cấp hạn mức vay theo Hợp Đồng Tín Dụng.

Hình 2: Ví trả sau SpayLater (Nguồn dienthoaivui) 2. Khái niệm về ý định sử dụng dịch vụ Ý định là yếu tố được sử dụng để đánh giá khả năng thực hiện hành vi của cá nhân. Theo Ajzen (1991), ý định mang tính thúc đẩy và thể hiện nỗ lực của một cá nhân sẵn sàng thực hiện một hành vi cụ thể. Theo các khái niệm của Ajzen, I.

181), Davis và cộng sự (1989) đều nhìn nhận ý định sử dụng của người tiêu dùng 4 liên quan đến mong muốn và nhu cầu của khách hàng trong việc lựa chọn các sản phẩm, dịch vụ 7 liên quan, nhà cung cấp, địa điểm mua hàng. Các khách hàng sẽ có những ý định khác nhau tùy đặc điểm của mỗi khách hàng, yêu cầu, mục đích. Như vậy, ý định sử dụng dịch vụ là xác suất chủ quan của một người cảm nhận về dịch vụ để từ đó có thể đưa ra quyết định họ có thể hoặc không thực hiện một số hành vi nhất định đối với dịch vụ trong tương lai. Mua sắm trực tuyến Trên thế giới, có rất nhiều quan niệm khác nhau về mua sắm trực tuyến.

Một số quan điểm của các tác giả tiêu biểu như: Theo Monsuwe và cộng sự (2004), mua sắm trực tuyến là là hành vi của ngườitiêu dùng trong việc mua sắm thông qua các cửa hàng trên mạng hoặc website sử dụng các giao dịch mua hàng trực tuyến. Hay theo Haubl và Trifts (2000) định nghĩa mua sắm trực tuyến đề cập đến giao dịch mua hàng hóa, dịch vụ được thực hiện bởi người tiêu dùng thông qua giao diện dựa trên máy tính bằng cách máy tính tương tác với các cửa hàng số hóa của nhà bán lẻ thông qua mạng máy tính của người tiêu dùng được kết nối. Mua sắm trực tuyến theo định nghĩa của Mastercard Worldwide Insights (2008) là quá trình mua hàng hóa và dịch vụ từ các thương gia bán qua internet. Mua sắm trực tuyến cũng được biết đến với các tên gọi khác là mua hàng qua internet, mua sắm điện tử, mua hàng trực tuyến hoặc mua sắm qua internet.

Kim (2004) định nghĩa thêm về mua sắm trên internet là việc xem xét, tìm kiếm,duyệt hoặc xem một sản phẩm để có thêm thông tin với ý định mua hàng trên Internet. Bằng cách nhìn ở góc độ khác, C hiu và cộng sự (2009) coi mua sắm trực tuyến là sự trao đổi thời gian, công sức và tiền bạc để nhận được sản phẩm hoặc dịch vụ. Như vậy ta có thể hiểu: Mua sắm trực tuyến là quá trình người tiêu dùng trực tiếp mua hàng hóa, dịch vụ từ một người bán trong thời gian xác định thông qua Internet mà không có một dịch vụ trung gian nào. Mua sắm trực tuyến cũng là một tiến trình dùng để liệt kê hàng hóa và dịch vụ cùng với hình ảnh kèm theo được hiển thị từ xa thông qua 8 các phương tiện điện tử.

Khi sản phẩm hoặc dịch vụ được chọn, giao dịch sẽ được thực hiện một cách tự động bằng việc thanh toán trực tuyến hoặc thanh toán bằng tiền mặt. Các lý thuyết liên quan 2. Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action) Thuyết hành vi hợp lý TRA (Theory of Reasoned Action) được phát triển lần đầu vào năm 1967 bởi Fishbein, sau đó đã được sửa đổi và mở rộng bởi Ajzen và Fishbein (1975). Theo lý thuyết này, các cá nhân có cơ sở và động lực trong quá trình ra quyết định của họ và đưa ra một sự lựa chọn hợp lý giữa các giải pháp, công cụ tốt nhất để phán đoán hành vi là ý định và hành vi được xác định bởi ý định thực hiện hành vi (BI) của một người.

Theo Ajzen và Fishbein (1975), ý định hành vi sẽ chịu ảnh hưởng bởi thái độ đối với hành vi và tiêu chuẩn chủ quan hành vi. Mô hình Lý thuyết hành vi hợp lý (TRA) (Ajzen và Fishbein, 1975) 2. Thuyết hành vi dự kiến ((Theory of Planned Behavior) Thuyết về hành vi có kế hoạch - TPB (Theory of Planned Behavior) của Ajzen (1991) là phần nối tiếp giữa thái độ và hành vi do Martin Fishbein và Icek Ajzen xây dựng từ năm 1975 (Fishbein & Ajzen, 1975). Thuyết này được tạo ra do sự hạn chế của lý 9 thuyết trước về việc cho rằng hành vi của con người là hoàn toàn do kiểm soát lý trí.

Tương tự như lý thuyết TRA, nhân tố trung tâm trong lý thuyết hành vi có kế hoạch là ý định của cá nhân trong việc thực hiện một hành vi nhất định. Trong lý thuyết mới này, tác giả cho rằng ý định thực hiện hành vi sẽ chịu ảnh hưởng bởi ba nhân tố như: thái độ, tiêu chuẩn chủ quan và nhận thức về kiểm soát hành vi. Mô hình Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) (Ajzen, 1991) 2. Mô hình chấp nhận công nghệ TAM (Technology Acceptance Model - TAM) Dựa trên lý thuyết về hành động hợp lý (TRA), Davis (1986) đã phát triển Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model – Mô hình TAM) liên quan cụ thể hơn đến dự đoán về khả năng chấp nhận của một hệ thống thông tin.

Mục đích của mô hình này là dự đoán khả năng chấp nhận (adoption) của một công cụ và xác định các sửa đổi phải được đưa vào hệ thống để làm cho nó được người dùng chấp nhận. Mô hình này cho thấy khả năng chấp nhận của một hệ thống thông tin được xác định bởi hai yếu tố chính: nhận thức tính hữu ích (perceived usefulness) và nhận thức dễ sử dụng (perceived ease of use). Mô hình chấp nhận công nghệ TAM (Davis, Bogozzi and Warshaw, 1989) 2. Mô hình chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) Mô hình UTAUT hay còn gọi là mô hình chấp nhận và sử dụng công nghệ (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology) được xây dựng bởi Viswanath Venkatesh (2003) và các cộng sự: Michael G.Davis, và Fred D.

Davis với mục đích kiểm tra sự chấp nhận công nghệ và sử dụng cách tiếp cận thống nhất hơn. Đây được coi là mô hình kết hợp của 8 mô hình/ lý thuyết thành phần trước đó dựa trên quan điểm chung nhất là nghiên cứu sự chấp nhận của người sử dụng về một hệ thống thông tin mới bao gồm:  TRA (Theory of Reasoned Action – Thuyết hành động hợp lý)  TAM (Technology Acceptance Model – Mô hình chấp nhận công nghệ)  MM (Motivation Model – Mô hình động cơ)  TPB (Theory of Planned Behavior – Thuyết dự định hành vi)  C-TAM-TPB (A model combining TAM and TPB – mô hình kết hợp TAM và TPB)  MPCU (Model of PC Utilization – mô hình sử dụng máy tính cá nhân)  IDT (Innovation Diffusion Theory - mô hình phổ biến sự đổi mới)  SCT (Social Cognitive Theory- Thuyết nhận thức xã hội) 11 Hình 6. Mô hình UTAUT gốc (Nguồn: Venkatesh và cộng sự , 2003)  PE (Performance Expectancy) là kỳ vọng kết quả thực hiện được, được định nghĩa là “mức độ mà một cá nhân tin rằng việc sử dụng hệ thống sẽ giúp họ có thể đạt được lợi nhuận trong hiệu suất công việc” (Venkatesh và cộng sự, 2003). Những người khác có thể bao gồm các ông chủ, đồng nghiệp, cấp dưới, v.

Theo Venkatesh và cộng sự (2003) ảnh hưởng xã hội được mô tả như là tiêu chuẩn chủ quan trong TRA, TAM2, TPB / DTPB và C- TAM- TPB, các yếu tố xã hội trong MPCU, và hình ảnh trong IDT. Sự ảnh hưởng của FC vào sử dụng sẽ được điều tiết theo độ tuổi, chi phí hàng tháng, và kinh nghiệm thiêng về những người làm việc lớn tuổi với sự gia tăng về kinh nghiệm.  BI (Behavioral Intention) là dự định hành vi được định nghĩa bởi (Fishbein và Ajzen, 1975; và Davis và Cosenza, 1993) là mức độ người sử dụng có ý định chấp 12 nhận và sử dụng hệ thống và đây là nguyện vọng và mục tiêu cuối cùng. Venkatesh và cộng sự (2003) giả định rằng BI sẽ có một ý nghĩa tích cực ảnh hưởng đến việc sử dụng công nghệ.

Các công trình nghiên cứu liên quan 2. Nghiên cứu quốc tế Năm 2015 bài báo của của Prof.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Ý Định Sử Dụng Ví Trả Sau SpayLater Tại Hà Nội" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố tác động đến quyết định của người tiêu dùng trong việc sử dụng dịch vụ ví trả sau SpayLater. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về hành vi tiêu dùng tại Hà Nội mà còn chỉ ra những yếu tố quan trọng như sự tiện lợi, độ tin cậy và các yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ này.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua sắm trực tuyến, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm đồ gia dụng trực tuyến của người tiêu dùng trên địa bàn hà nội, nơi phân tích các yếu tố tương tự trong lĩnh vực mua sắm trực tuyến. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ xanh sm trên địa bàn hà nội cũng cung cấp cái nhìn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ, giúp bạn có thêm góc nhìn về hành vi tiêu dùng bền vững. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng đối với hàng nông sản, để thấy rõ hơn về các yếu tố tác động đến hành vi mua sắm trong lĩnh vực nông sản.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và có cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng trong bối cảnh hiện đại.