Luận án tiến sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận thông tin truyền khẩu điện tử của người tiêu dùng tại thành phố hồ chí minh

Chuyên đề nghiên cứu Yếu tố ảnh hưởng đến chấp nhận thông tin truyền khẩu điện tử tại TP.HCM, cập nhật xu hướng mới, giá trị tham khảo cao cho chuyên

Trường đại học

Trường Đại Học Lạc Hồng

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án

2020

296
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU

1.1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

1.2. LƯỢC KHẢO CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN

1.2.1. Nghiên cứu áp dụng mô hình Chấp nhận thông tin – IAM nguyên bản

1.2.2. Nghiên cứu chỉnh sửa mô hình Chấp nhận thông tin – IAM

1.2.3. Nghiên cứu tích hợp mô hình Chấp nhận thông tin – IAM với mô hình hoặc lý thuyết khác

1.2.4. Nghiên cứu về sự hoài nghi

1.2.5. Nhận xét chung về các nghiên cứu liên quan

1.2.6. Nhận dạng cơ hội nghiên cứu về vấn đề chấp nhận thông tin eWOM

1.3. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU

1.4. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1.5. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.6. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.6.1. Nghiên cứu định tính

1.6.2. Nghiên cứu định lượng

1.7. KẾT CẤU CỦA LUẬN ÁN

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. MỘT SỐ KHÁI NIỆM LIÊN QUAN

2.2. CÁC LÝ THUYẾT LIÊN QUAN

2.2.1. Lý thuyết bất hòa nhận thức

2.2.2. Lý thuyết giao tiếp xã hội

2.2.3. Lý thuyết hành động hợp lý – TRA và hành vi dự định – TPB

2.2.4. Lý thuyết triển vọng đánh giá kỹ lưỡng – ELM

2.2.5. Lý thuyết sự thích ứng với xã hội

2.2.6. Mô hình chấp nhận công nghệ - TAM

2.2.7. Mô hình chấp nhận thông tin – IAM

2.3. TỔNG HỢP CÁC NHÂN TỐ LIÊN QUAN ĐẾN QUÁ TRÌNH TRUYỀN THÔNG eWOM

2.3.1. Các nhân tố liên quan đến người gửi

2.3.2. Các nhân tố liên quan đến thông tin

2.3.3. Các nhân tố liên quan đến người nhận

2.3.4. Các nhân tố liên quan đến đáp ứng thông tin eWOM

2.4. KHUNG THAM KHẢO CHI TIẾT

2.5. CÁCH TIẾP CẬN ĐỂ XÂY DỰNG GIẢ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.5.1. Ảnh hưởng của các yếu tố thông tin đến việc chấp nhận thông tin eWOM

2.5.2. Ảnh hưởng của sự quá tải thông tin eWOM đến việc chấp nhận thông tin eWOM

2.5.3. Ảnh hưởng của các yếu tố xã hội đến việc chấp nhận thông tin eWOM

2.5.4. Ảnh hưởng của sự hoài nghi đến việc chấp nhận thông tin eWOM

2.5.5. Mô hình nghiên cứu đề nghị và Thang đo nháp

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU

3.2. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

3.2.1. Thiết kế nghiên cứu định tính

3.2.2. Thiết kế nghiên cứu định lượng

3.3. PHƯƠNG PHÁP THU THẬP SỐ LIỆU

3.4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH

3.4.1. Kết quả phỏng vấn chuyên gia

3.4.2. Kết quả thảo luận nhóm

3.5. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ THANG ĐO CHÍNH THỨC

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG

4.1.1. Mô tả mẫu nghiên cứu

4.1.2. Kiểm định thang đo

4.1.3. Kiểm định mô hình đo lường (CFA)

4.1.4. Kiểm định mô hình cấu trúc (SEM)

4.1.5. Đánh giá mô hình cạnh tranh

4.2. THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.2.1. Thảo luận về mức độ giải thích của mô hình nghiên cứu

4.2.2. Thảo luận về cách tiếp cận xây dựng mô hình nghiên cứu

4.2.3. Thảo luận về các tác động trực tiếp đến Chấp nhận thông tin eWOM

4.2.4. Thảo luận về các tác động gián tiếp đến Chấp nhận thông tin eWOM

4.2.5. Thảo luận về các tác động tổng hợp đến Chấp nhận thông tin eWOM

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.1. HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.1.1. Các hàm ý quản trị rút ra từ thang đo

5.1.2. Các hàm ý quản trị rút ra từ tác động của các nhân tố

5.2. HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU VÀ CÁC ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO

5.2.1. Hạn chế của nghiên cứu

5.2.2. Định hướng nghiên cứu tiếp theo

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Phụ lục 1. Phiếu khảo sát

Phụ lục 2. Danh sách tham gia phỏng vấn chuyên gia

Phụ lục 3. Danh sách tham gia thảo luận nhóm

Phụ lục 4. Dàn bài và kết quả phỏng vấn chuyên gia

Phụ lục 5. Dàn bài và kết quả thảo luận nhóm

Phụ lục 6. Chi tiết của phân tích thang đo với N = 50

Phụ lục 7. Chi tiết kết quả chạy SPPS của thang đo với N = 500

Phụ lục 8. Chi tiết kết quả chạy SPPS – AMOS của Mô hình đo lường

Phụ lục 9. Chi tiết kết quả chạy SPPS – AMOS của Mô hình cấu trúc

Phụ lục 10. Chi tiết kết quả chạy SPPS – AMOS của Mô hình cạnh tranh

Phụ lục 11. Chi tiết kết quả chạy SPPS – AMOS của Mô hình gốc - IAM

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu

Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận thông tin truyền khẩu điện tử (eWOM) tại TP.HCM. Trong bối cảnh hiện đại, công nghệ thông tin đã tạo ra một môi trường mới cho việc chia sẻ thông tin, đặc biệt là thông tin từ người tiêu dùng đến người tiêu dùng. Thông tin truyền thông từ người tiêu dùng thường được xem là đáng tin cậy hơn so với quảng cáo truyền thống. Theo thống kê, có đến 92% người tiêu dùng đọc các đánh giá trước khi quyết định mua hàng. Điều này cho thấy sự quan trọng của sự chấp nhận thông tin eWOM trong quyết định mua sắm của người tiêu dùng. Nghiên cứu này sẽ làm rõ các yếu tố như chất lượng thông tin, độ tin cậy của nguồn tin, và các yếu tố xã hội ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng.

1.1. Lý do chọn đề tài

Lý do chọn đề tài này xuất phát từ sự phát triển mạnh mẽ của truyền khẩu điện tử trong thời đại số. Người tiêu dùng ngày nay thường tìm kiếm thông tin từ các nguồn trực tuyến trước khi đưa ra quyết định mua hàng. Chấp nhận thông tin eWOM không chỉ ảnh hưởng đến hành vi mua sắm mà còn phản ánh sự thay đổi trong cách thức giao tiếp và tương tác giữa người tiêu dùng. Nghiên cứu này nhằm mục đích khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến sự chấp nhận thông tin eWOM, từ đó cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi người tiêu dùng tại TP.HCM.

II. Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Nghiên cứu này dựa trên các lý thuyết như lý thuyết hành động hợp lý (TRA) và lý thuyết hành vi dự định (TPB) để xây dựng mô hình nghiên cứu. Các yếu tố như chất lượng thông tin, độ tin cậy của nguồn tin, và sự hoài nghi sẽ được xem xét để đánh giá tác động của chúng đến chấp nhận thông tin eWOM. Mô hình nghiên cứu sẽ giúp xác định mối quan hệ giữa các yếu tố này và hành vi người tiêu dùng. Việc hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp các nhà tiếp thị xây dựng chiến lược hiệu quả hơn trong việc tiếp cận và thuyết phục người tiêu dùng.

2.1. Các lý thuyết liên quan

Các lý thuyết như lý thuyết giao tiếp xã hộilý thuyết triển vọng sẽ được áp dụng để phân tích cách thức mà người tiêu dùng tiếp nhận và xử lý thông tin eWOM. Tính hiệu quả của thông tin eWOM phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm sự tin tưởng vào nguồn thông tin và thói quen sử dụng của người tiêu dùng. Nghiên cứu sẽ chỉ ra rằng, trong bối cảnh TP.HCM, người tiêu dùng có xu hướng chấp nhận thông tin eWOM hơn khi họ cảm thấy thông tin đó đáng tin cậy và có liên quan đến nhu cầu của họ.

III. Phương pháp nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu sẽ bao gồm cả nghiên cứu định tính và định lượng. Nghiên cứu định tính sẽ được thực hiện thông qua phỏng vấn chuyên gia và thảo luận nhóm để thu thập ý kiến về các yếu tố ảnh hưởng đến chấp nhận thông tin eWOM. Nghiên cứu định lượng sẽ sử dụng bảng khảo sát để thu thập dữ liệu từ người tiêu dùng tại TP.HCM. Dữ liệu thu thập được sẽ được phân tích bằng các phương pháp thống kê để xác định mối quan hệ giữa các yếu tố và hành vi người tiêu dùng.

3.1. Quy trình nghiên cứu

Quy trình nghiên cứu sẽ được chia thành các bước rõ ràng, bao gồm xác định mục tiêu nghiên cứu, thiết kế bảng khảo sát, thu thập dữ liệu và phân tích kết quả. Mỗi bước sẽ được thực hiện một cách cẩn thận để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Việc áp dụng các phương pháp phân tích hiện đại sẽ giúp làm rõ các mối quan hệ giữa các yếu tố và chấp nhận thông tin eWOM, từ đó cung cấp những hiểu biết giá trị cho các nhà tiếp thị và doanh nghiệp.

IV. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Kết quả nghiên cứu sẽ được trình bày chi tiết, bao gồm các số liệu thống kê và phân tích mô hình. Các yếu tố như chất lượng thông tin, độ tin cậy của nguồn tin, và sự hoài nghi sẽ được đánh giá để xác định mức độ ảnh hưởng của chúng đến chấp nhận thông tin eWOM. Thảo luận sẽ tập trung vào việc giải thích các kết quả và so sánh với các nghiên cứu trước đây. Điều này sẽ giúp làm rõ hơn về hành vi người tiêu dùng tại TP.HCM và cung cấp những gợi ý cho các chiến lược tiếp thị trong tương lai.

4.1. Thảo luận về kết quả

Kết quả nghiên cứu sẽ chỉ ra rằng, chấp nhận thông tin eWOM chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ công nghệ thông tin và các yếu tố xã hội. Người tiêu dùng có xu hướng chấp nhận thông tin eWOM hơn khi họ cảm thấy thông tin đó có chất lượng cao và đến từ nguồn tin đáng tin cậy. Sự hoài nghi về thông tin eWOM cũng sẽ làm giảm mức độ chấp nhận, điều này cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng lòng tin trong môi trường trực tuyến.

V. Kết luận và hàm ý quản trị

Nghiên cứu này đã chỉ ra rằng việc chấp nhận thông tin eWOM là một yếu tố quan trọng trong quyết định mua sắm của người tiêu dùng tại TP.HCM. Các nhà tiếp thị cần chú trọng đến việc cải thiện chất lượng thông tin và xây dựng sự tin tưởng từ người tiêu dùng. Đồng thời, cần có các chiến lược để giảm thiểu sự hoài nghi và tăng cường tính xác thực của thông tin eWOM. Những kết quả này không chỉ có giá trị lý thuyết mà còn có ứng dụng thực tiễn trong việc phát triển các chiến lược tiếp thị hiệu quả.

5.1. Hàm ý quản trị

Các nhà quản lý cần nhận thức rõ về tầm quan trọng của truyền khẩu điện tử trong việc ảnh hưởng đến hành vi mua sắm của người tiêu dùng. Việc đầu tư vào các chiến lược truyền thông và marketing có thể giúp tăng cường sự chấp nhận thông tin eWOM. Đồng thời, cần có các biện pháp để kiểm soát và giảm thiểu thông tin giả mạo, từ đó nâng cao sự tin tưởng của người tiêu dùng vào thông tin eWOM.

25/01/2025
Luận án tiến sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận thông tin truyền khẩu điện tử của người tiêu dùng tại thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 – TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU 1.1 LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN: Khi tìm mua hàng hóa, kênh thông tin mà người tiêu dùng thường sử dụng là tham khảo ý kiến từ người thân, bạn bè (Hennig-Thurau & cộng sự, 2004). Cách thức giao tiếp trực tiếp để tham khảo ý kiến nhận xét về hàng hóa gọi là truyền khẩu truyền thống – WOM (Word of Mouth). WOM được xem là kênh tham khảo về hàng hóa có giá trị đối với người tiêu dùng và họ tin vào nguồn thông tin này hơn là thông tin từ quảng cáo. Thông tin WOM thường chỉ lan truyền trong một nhóm nhỏ và có phạm vi ảnh hưởng hẹp.

Trong giao tiếp WOM, hình thức giao tiếp là tương tác đối mặt (face to face) và nguồn thông tin là người thân hoặc bạn bè nên người tiêu dùng dễ dàng chấp nhận thông tin WOM. Các nghiên cứu trước cho thấy có sự liên hệ giữa ý định mua hàng và việc chấp nhận thông tin WOM (Glynn Mangold, Miller & Brockway, 1999; Allsop, Bassett & Hoskins, 2007). Khi Internet trở nên phổ biến, cách thức giao tiếp truyền khẩu truyền thống WOM mở rộng thêm hình thức truyền khẩu điện tử - eWOM (Electronic Word of Mouth). Sau quá trình sử dụng sản phẩm, người tiêu dùng ngày nay nhiều khi đăng nhận xét hoặc trải nghiệm của mình về sản phẩm đó trên các trang web có mục cho người tiêu dùng đánh giá về hàng hóa, hoặc trên các mạng xã hội… và từ đó hình thành cộng đồng truyền khẩu trực tuyến ngày càng phong phú.

Với sự đa dạng này, người tiêu dùng được tiếp cận thông tin về hàng hóa từ nhiều nguồn thông tin trước khi quyết định mua hàng. Thực tế cho thấy, người tiêu dùng thường tin cậy vào các thông tin đánh giá này hơn là thông tin đến từ người bán hoặc tiếp thị, bởi vì họ cho rằng các thông tin đến từ người tiêu dùng thuần túy là một lời khuyên và không phải là quảng cáo, nên trung thực và phản ánh đúng thực tế về hàng hóa hơn. Các số liệu thống kê trên thế giới cho thấy trước khi mua hàng, người tiêu dùng xem các thông tin liên quan đến hàng hóa trung bình ở 10.4 nguồn thông tin khác nhau; có 92% người tiêu dùng đọc các đánh giá về hàng hóa trước khi mua hàng; 63% người tiêu dùng mua hàng từ các website có thêm mục đánh giá của người dùng; các đánh giá về hàng hóa của người tiêu dùng có độ tin cậy cao hơn 12 lần các mô tả hàng hóa được cung cấp bởi nhà sản xuất (Charlton, 2015). Ở Đông Nam Á trung bình có 88% người tiêu dùng đặt niềm tin lớn nhất vào vào các khuyến nghị từ gia đình và bạn bè.

Ở Việt Nam con số này lớn hơn một chút, là 89%, ngoài ra, có khoảng 70% tin vào các thông tin eWOM được lan truyền trực tuyến (Nielsen, 2015). So với WOM thì eWOM dễ lan truyền hơn và có phạm vi ảnh hưởng lớn hơn rất luan an 2 nhiều, do các nền tảng trên Internet cho phép người gửi thông tin eWOM lên mạng theo nhiều hình thức và với chi phí thấp. Tuy nhiên, khác với WOM, thông tin eWOM được tạo ra và lan truyền bởi bất cứ ai và do đó người tiêu dùng cần các căn cứ khác để chấp nhận thông tin eWOM (Cheung & Thadani, 2010). Các công trình nghiên cứu trước về vấn đề Truyền khẩu điện tử - eWOM cho thấy việc Chấp nhận thông tin eWOM là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến ý định mua hàng hóa của người tiêu dùng (Duhan, D.

Wilcox, 1997; Li & Zhan, 2011; Fan & cộng sự, 2013). Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận thông tin eWOM được đặt ra ngày càng cấp thiết. Về bản chất, thông tin eWOM chính là thông tin quảng cáo phi thương mại và do đó quá trình truyền thông eWOM là quá trình thuyết phục người nhận thông tin eWOM tin vào và sử dụng eWOM để hỗ trợ quá trình ra quyết định mua hàng hóa (Babić Rosario & cộng sự , 2016). Ngoài ra, theo nghiên cứu của Greenwald (1968) cho thấy có mối liên hệ giữa việc chấp nhận nội dung thông tin và tính thuyết phục thông qua giao tiếp.

Theo đó, tính hiệu quả của sự thuyết phục thông qua giao tiếp có thể đo được bởi mức độ chấp nhận nội dung thông tin. Tuy nhiên, các nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng việc chấp nhận thông tin eWOM thường chỉ tập trung vào xem xét ảnh hưởng của chất lượng thông tin, độ tin cậy của nguồn tin đến việc chấp nhận thông tin eWOM (Sussman & Siegal, 2003; Cheung, Lee & Rabjohn, 2008; Shen, Cheung & Lee, 2013; Tseng & Wang, 2016) hay ảnh hưởng của mức độ liên quan với người gửi đối với người nhận thông tin đến việc chấp nhận thông tin eWOM (Shen, Zhang & Zhao, 2016; Tang & cộng sự, 2016). Do bản chất dễ tạo ra và dễ lan truyền trên mạng Internet của thông tin eWOM, người tiêu dùng có thể gặp hiệu ứng quá tải thông tin khi tham khảo quá nhiều thông tin eWOM. Tuy nhiên, ít có nghiên cứu về ảnh hưởng của sự quá tải thông tin đến việc chấp nhận thông tin eWOM (Luo & cộng sự, 2013).

Một hệ quả của sự quá tải thông tin eWOM đó là người tiêu dùng có thể sẽ căn cứ vào các tín hiệu khác của thông tin eWOM chứ không căn cứ vào nội dung thông tin eWOM khi tham khảo – căn cứ đó có thể là thông tin xếp hạng hay sự đồng thuận của các người tiêu dùng khác về một đánh giá hàng hóa nào đó. Thông tin về xếp hạng hay đồng thuận phản ánh khía cạnh ảnh hưởng của xã hội đến việc chấp nhận thông tin eWOM (Cheung & cộng sự, 2009; Chou, Wang & Tang, 2015). Mặt khác, do tính thuyết phục cao của thông tin truyền khẩu điện tử, các nhà làm thị trường có khuynh hướng sử dụng các thông tin eWOM giả tạo (gọi là Fake eWOM) làm cho người tiêu dùng khi tham khảo lầm tưởng đó là thông tin eWOM được tạo ra bởi một người tiêu dùng nào đó. Sự hiện diện của thông tin eWOM giả mạo làm tăng sự hoài nghi và làm luan an 3 giảm niềm tin của người tiêu dùng khi tham khảo thông tin eWOM trước khi mua hàng.

Vậy người tiêu dùng sẽ phản ứng như thế nào với thông tin eWOM khi họ nghi ngờ đó là thông tin Fake eWOM? Liệu họ có chấp nhận thông tin Fake eWOM nếu nội dung của thông tin này nhiều khi có chất lượng cao? Tuy nhiên, ít có nghiên cứu về ảnh hưởng của sự hoài nghi về thông tin eWOM đến việc chấp nhận thông tin eWOM (Sher & Lee, 2009). Các nghiên cứu về vấn đề truyền khẩu điện tử ở Việt Nam thường tập trung vào xem xét ảnh hưởng của eWOM đến ý định mua hàng, quyết định mua hàng hoặc hình ảnh thương hiệu (Đào, 2013; Quang & Ngọc, 2015; Thùy Trâm, 2015; Võ & Kỳ, 2015; Hoàng, 2016; Anh, 2017; Đinh, 2017; Lê, 2017; Anh, 2018; Xiao Hong & Thị Thúy, 2018; Hà & Phẩm, 2019; Hạnh, 2019; Khoa, 2019; Huỳnh & cộng sự, 2019; Nam & Giao, 2019; Ngô, 2019). Các nghiên cứu về việc chấp nhận thông tin eWOM chỉ xem xét đến ảnh hưởng của việc chấp nhận thông tin eWOM đến ý định mua hàng (Chí & Nghiêm, 2018; Tuấn, 2020), đến niềm tin thương hiệu (Thảo & Tâm, 2017). Theo hiểu biết của tác giả, tại Việt Nam, chưa có nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận thông tin truyền khẩu điện tử có xem xét đến ảnh hưởng của sự quá tải thông tin, ảnh hưởng của xã hội và ảnh hưởng của sự hoài nghi đến việc chấp nhận thông tin truyền khẩu điện tử.

Với mục tiêu đánh giá các nghiên cứu hiện tại về vấn đề Chấp nhận Thông tin Truyền khẩu Điện tử nhằm lấp khoảng trống trong nghiên cứu, đóng góp thêm tri thức mới, tác giả chọn đề tài “CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN VIỆC CHẤP NHẬN THÔNG TIN TRUYỀN KHẨU ĐIỆN TỬ CỦA NGƯỜI TIÊU DÙNG TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH” làm đề tài nghiên cứu cho luận án của mình. Sở dĩ không gian nghiên cứu được chọn là thành phố Hồ Chí Minh do thành phố Hồ Chí Minh là một trong những trung tâm thương mại lớn của cả nước, có sự đa dạng trong nhân khẩu học và có lượng người sử dụng internet cao, có thể đảm bảo tính đại diện của mẫu nghiên cứu.2 LƯỢC KHẢO CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN Các nghiên cứu về vấn đề Chấp nhận thông tin eWOM chủ yếu dùng Mô hình Chấp nhận thông tin – (IAM – Information Adoption Model) theo nhiều phương cách (Sussman & Siegal, 2003; Cheung & cộng sự, 2007; Cheung, Lee & Rabjohn, 2008; Cheung & cộng sự, 2009; Fan & cộng sự, 2013; Chou, Wang & Tang, 2015; Zhu, Chang & Luo, 2015; Tseng & Wang, 2016; Zhang, Ko & Carpenter, 2016). Các nghiên cứu vấn đề truyền khẩu điện tử ở Việt Nam có liên quan đến vấn đề Chấp nhận thông tin truyền khẩu điện tử như các nghiên cứu của Võ & Kỳ (2015); Đào (2017); DL & Ngọc (2017); Lê (2017); Nguyễn (2017); Nguyen & Nguyen (2017); Anh (2018); Hoàng & Hồ (2018); Hanh (2018); Trần (2018); Vy (2018); Đạt, Thu & Trang (2019); Khoa (2019); luan an 4 Giao (2020). Phần điểm qua các nghiên cứu thực nghiệm của luận án sẽ duyệt qua các nghiên cứu áp dụng Mô hình Chấp nhận thông tin - IAM.

Nghiên cứu áp dụng Mô hình Chấp nhận thông tin – IAM thường xuất hiện trong các tài liệu ở một trong ba dạng sau: - Sử dụng nguyên gốc Mô hình Chấp nhận thông tin – IAM - Chỉnh sửa Mô hình IAM (chẳng hạn thêm biến điều tiết (Moderator), thay đổi các biến Nhân-Quả trong Mô hình gốc). - Xây dựng Mô hình tích hợp (Kết hợp với các Lý thuyết hoặc Mô hình khác). Ngoài ra, chỉ có một số ít nghiên cứu về sự Hoài nghi đối với thông tin truyền khẩu điện tử, chẳng hạn các nghiên cứu của Sher & Lee (2009); Wang & Chien (2012).1 Nghiên cứu áp dụng Mô hình IAM nguyên bản Có nhiều nghiên cứu dùng mô hình IAM nguyên bản trong các ngữ cảnh khác nhau (Zhang & Watts, 2008; Jamil, 2013; Shuang, 2013; Shen, Cheung & Lee, 2013; Cheung, 2014; Arumugam & Omar, 2015; Yan & cộng sự, 2016; Zhou & Li, 2017). Một nghiên cứu thực nghiệm điển hình dùng nguyên bản mô hình IAM do nhóm nghiên cứu Cheung, Lee & Rabjohn (2008) thực hiện (Hình 1.

Nghiên cứu này xem xét các nhân tố tác động đến việc chấp nhận eWOM trong các cộng đồng trực tuyến. Nghiên cứu của Cheung, Lee & Rabjohn (2008) phỏng vấn trực tuyến 154 người tiêu dùng đã từng sử dụng trang Openrice.com để xem xét các ý kiến về các nhà hàng và đồ ăn ở Hồng Kông.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài luận án "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận thông tin truyền khẩu điện tử của người tiêu dùng tại TP.HCM" của tác giả Đinh Hùng, dưới sự hướng dẫn của PGS. Đoàn Thanh Hà, tập trung vào việc phân tích các yếu tố tác động đến sự chấp nhận thông tin truyền khẩu điện tử trong bối cảnh thị trường hiện đại. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về hành vi tiêu dùng mà còn cung cấp những thông tin quý giá cho các doanh nghiệp trong việc xây dựng chiến lược marketing hiệu quả.

Để mở rộng thêm kiến thức về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm trực tuyến, bạn có thể tham khảo bài viết Yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua mỹ phẩm online tại Đà Nẵng, nơi phân tích các yếu tố quyết định trong việc mua sắm mỹ phẩm trực tuyến. Ngoài ra, bài viết Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiếp tục mua trong thương mại điện tử tại TP.HCM cũng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng. Cuối cùng, bài viết Nghiên Cứu Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Sự Thỏa Mãn Của Khách Hàng Trên Các Trang Web Thương Mại Điện Tử B2C Tại Việt Nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự hài lòng của khách hàng trong môi trường thương mại điện tử. Những tài liệu này sẽ là nguồn thông tin bổ ích cho những ai quan tâm đến lĩnh vực quản trị kinh doanh và thương mại điện tử.