Nghiên cứu các nhân tố tác động đến hành vi né tránh quảng cáo trên mạng xã hội của giới trẻ tại thành phố hồ chí minh

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu các nhân tố tác động đến hành vi né tránh quảng cáo trên mạng xã hội của giới trẻ tại, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đoàn Thanh Niên Cộng Sản Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Thương mại, Quản trị kinh doanh, Marketing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Công trình dự thi giải thưởng sinh viên nghiên cứu khoa học

2023

79
12
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ ĐỀ TÀI

1.1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI

1.2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

2. CHƯƠNG II: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. LÝ THUYẾT NỀN, KHÁI NIỆM NGHIÊN CỨU

2.1.1. Lý thuyết hành vi hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA)

2.1.2. Lý thuyết hành vi có hoạch định (Theory of Planned Behavior - TPB)

2.1.3. Lý thuyết tâm lý phản kháng (The Theory of Psychological Reactance)

2.2. Khái niệm nghiên cứu

2.3. TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC

2.3.1. Trong nước

2.3.2. Nước ngoài

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

3.1. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU

3.2. NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH

3.3. NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG

3.3.1. Cách lấy mẫu, cỡ mẫu

3.3.2. Chuẩn bị dữ liệu để phân tích

3.3.3. Quy trình phân tích định lượng

3.3.3.1. Kiểm định Cronbach’s Alpha
3.3.3.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA
3.3.3.3. Kiểm tra sự tương quan
3.3.3.4. Phân tích hồi quy bội

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Kết quả thống kê sơ bộ

4.1.1. Thống kê đơn biến với biến định tính

4.1.1.1. Thống kê đơn biến với biến định tính “Giới tính”

4.2. Kết quả thống kê suy diễn

4.2.1. Kiểm định Chi bình phương

4.2.2. Kiểm định mối liên hệ giữa “giới tính” và “nghề nghiệp”

4.2.3. Kiểm định mối liên hệ giữa “trang MXH thường xuất hiện quảng cáo” và “thời gian truy cập”

4.2.4. Kiểm định ordinal-ordinal

4.2.4.1. Kiểm định mối liên hệ giữa “chủ đề quảng cáo” và “thời gian truy cập”
4.2.4.2. Kiểm định mối liên hệ giữa “thời gian truy cập” và “mức độ né tránh quảng cáo”

4.2.5. Kiểm định One sample t-test

4.2.5.1. Kiểm định biến “Tôi cảm thấy tệ khi phải mất nhiều thời gian vì quảng cáo trên Internet” với test value =4
4.2.5.2. Kiểm định biến “MXH có rất ít chính sách ràng buộc quảng cáo” với test value =5

4.2.6. Kiểm định Independent samples t-test

4.2.7. Kiểm định Anova

4.2.7.1. Kiểm Định Anova giữa biến “Quảng cáo trên Internet khiến việc lướt Web trở nên khó khăn hơn” với biến “Thời gian truy cập”
4.2.7.2. Kiểm định Anova giữa biến “Quảng cáo trên Internet không hữu ích đối với tôi” với biến “Nghề nghiệp”

4.2.8. Kiểm định độ tin cậy của thang đo (Cronbach’s Alpha)

4.2.8.1. Cản trở mục tiêu nhận thức
4.2.8.2. Trải nghiệm tiêu cực
4.2.8.3. Sự quá tải quảng cáo
4.2.8.4. Nhận thức về giá trị quảng cáo
4.2.8.5. Lo ngại về quyền riêng tư
4.2.8.6. Hoài nghi về trung gian quảng cáo
4.2.8.7. Tránh né quảng cáo

4.2.9. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)

4.2.9.1. Cản trở mục tiêu nhận thức
4.2.9.2. Trải nghiệm tiêu cực
4.2.9.3. Sự quá tải quảng cáo
4.2.9.4. Nhận thức về giá trị quảng cáo
4.2.9.5. Lo ngại về quyền riêng tư
4.2.9.6. Hoài nghi về trung gian quảng cáo
4.2.9.7. Tránh né quảng cáo

4.2.10. Phân tích hồi quy

4.2.10.1. Phân tích sự tương quan
4.2.10.2. Hồi quy tuyến tính bội
4.2.10.2.1. Kiểm định sự phù hợp của mô hình
4.2.10.2.2. Kiểm định sự tác động
4.2.10.2.3. Phương trình hồi quy

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ GIẢI PHÁP

5.1. HẠN CHẾ VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA ĐỀ TÀI CHO NHÓM NGHIÊN CỨU SAU

5.2. ĐỀ XUẤT CỦA NHÓM NGHIÊN CỨU

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC BẢNG VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG VÀ BIỂU ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Về Né Tránh Quảng Cáo Trên Mạng Xã Hội

Nghiên cứu về hành vi né tránh quảng cáo trên mạng xã hội đang trở nên cấp thiết trong bối cảnh số hóa hiện nay. Sự phát triển mạnh mẽ của mạng xã hội kéo theo sự bùng nổ của quảng cáo trực tuyến, tuy nhiên, điều này cũng dẫn đến tình trạng người dùng cảm thấy quá tải và tìm cách né tránh. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các yếu tố tác động đến hành vi né tránh quảng cáo của giới trẻ tại TP. Hồ Chí Minh, một thị trường năng động và có tỷ lệ sử dụng mạng xã hội cao. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng cho các doanh nghiệp và nhà quảng cáo để tối ưu hóa chiến lược tiếp thị, giảm thiểu hành vi né tránh quảng cáo và tăng cường hiệu quả truyền thông. Nghiên cứu này xem xét các yếu tố tâm lý, hành vi và xã hội ảnh hưởng đến hành vi né tránh quảng cáo. Việc hiểu rõ nguyên nhân sẽ giúp các nhà quảng cáo xây dựng những chiến dịch hiệu quả hơn, tiếp cận đúng đối tượng và tạo ra những trải nghiệm quảng cáo tích cực hơn.

1.1. Tầm quan trọng của quảng cáo mạng xã hội hiện nay

Mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của giới trẻ. Theo Vietnam Social Statistics 2023, người dùng mạng xã hội trên 18 tuổi chiếm tỷ lệ cao trong dân số, và thời gian trung bình sử dụng mạng xã hội hàng ngày là đáng kể. Điều này khiến mạng xã hội trở thành một kênh quảng cáo tiềm năng, với khả năng tiếp cận số lượng lớn người tiêu dùng. Các doanh nghiệp nhận thức được điều này và tăng cường đầu tư vào quảng cáo trực tuyến, đặc biệt là trên các nền tảng như Facebook và YouTube. Theo dữ liệu từ Meta và Google, phạm vi tiếp cận quảng cáo trên Facebook và YouTube tại Việt Nam là rất lớn, cho thấy tiềm năng to lớn của quảng cáo mạng xã hội.

1.2. Vấn đề né tránh quảng cáo và thách thức cho doanh nghiệp

Mặc dù tiềm năng tiếp cận lớn, hành vi né tránh quảng cáo đang trở thành một thách thức lớn cho các doanh nghiệp. Nghiên cứu của Nielsen Vietnam cho thấy một tỷ lệ đáng kể người tiêu dùng cảm thấy quá tải với quảng cáo, dẫn đến việc họ chủ động né tránh. Hành vi né tránh quảng cáo này gây ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả của các chiến dịch quảng cáo, làm giảm khả năng tiếp cận khách hàng và quảng bá sản phẩm. Do đó, việc nghiên cứu và hiểu rõ các yếu tố tác động đến hành vi né tránh quảng cáo là vô cùng quan trọng, giúp các doanh nghiệp đưa ra các giải pháp để giảm thiểu tình trạng này và tối ưu hóa hiệu quả quảng cáo.

II. Xác Định Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hành Vi Né Tránh Quảng Cáo

Nghiên cứu này dựa trên các lý thuyết nền tảng như Lý thuyết Hành vi Hợp lý (TRA), Lý thuyết Hành vi có Hoạch định (TPB) và Lý thuyết Tâm lý Phản kháng để xây dựng mô hình nghiên cứu. Các yếu tố được xem xét bao gồm: Cản trở mục tiêu nhận thức, Trải nghiệm tiêu cực, Sự quá tải quảng cáo, Nhận thức về giá trị của quảng cáo, Lo ngại về quyền riêng tưHoài nghi về trung gian quảng cáo. Các yếu tố này được đánh giá thông qua khảo sát và phân tích dữ liệu để xác định mức độ ảnh hưởng của chúng đến hành vi né tránh quảng cáo của giới trẻ. Kết quả nghiên cứu sẽ giúp các nhà quảng cáo tập trung vào các yếu tố quan trọng nhất để cải thiện chiến dịch của mình.

2.1. Lý thuyết nền tảng và các khái niệm quan trọng

Nghiên cứu về hành vi né tránh quảng cáo dựa trên các lý thuyết tâm lý và hành vi đã được kiểm chứng. Lý thuyết Hành vi Hợp lý (TRA) và Lý thuyết Hành vi có Hoạch định (TPB) giúp hiểu rõ mối quan hệ giữa thái độ, ý định và hành vi của người tiêu dùng đối với quảng cáo. Lý thuyết Tâm lý Phản kháng giải thích tại sao người tiêu dùng có thể phản ứng tiêu cực với quảng cáo nếu họ cảm thấy quyền tự do lựa chọn của mình bị đe dọa. Ngoài ra, các khái niệm như mạng xã hội và tránh né quảng cáo được định nghĩa rõ ràng để đảm bảo tính chính xác và thống nhất trong nghiên cứu. Việc sử dụng các lý thuyết và khái niệm này giúp xây dựng một khung phân tích vững chắc cho nghiên cứu.

2.2. Các yếu tố được nghiên cứu và giả thuyết

Nghiên cứu này tập trung vào các yếu tố chính được xác định từ các nghiên cứu trước đó và kinh nghiệm thực tế. Cản trở mục tiêu nhận thức đề cập đến việc quảng cáo làm gián đoạn quá trình tìm kiếm thông tin của người dùng. Trải nghiệm tiêu cực liên quan đến những cảm xúc tiêu cực mà người dùng trải qua khi xem quảng cáo. Sự quá tải quảng cáo xảy ra khi người dùng bị “bội thực” với quá nhiều quảng cáo. Nhận thức về giá trị của quảng cáo thể hiện quan điểm của người dùng về tính hữu ích của quảng cáo. Lo ngại về quyền riêng tư đề cập đến sự lo lắng của người dùng về việc thông tin cá nhân của họ bị thu thập và sử dụng cho mục đích quảng cáo. Hoài nghi về trung gian quảng cáo thể hiện sự nghi ngờ của người dùng về tính trung thực của các nền tảng quảng cáo. Các giả thuyết được xây dựng dựa trên mối quan hệ giữa các yếu tố này và hành vi né tránh quảng cáo.

2.3. Tổng quan các nghiên cứu trước về né tránh quảng cáo

Các nghiên cứu trước đây, cả trong nước và quốc tế, đã cung cấp những hiểu biết quan trọng về hành vi né tránh quảng cáo. Nghiên cứu của Hồ Trúc Vi và Phan Trọng Nhân (2019) đã xác định các yếu tố như cản trở mục tiêu nhận thức, quá tải thông tin, lo ngại về sự riêng tư và trải nghiệm tiêu cực là những yếu tố quan trọng. Nghiên cứu của Huỳnh Nhựt Phương và cộng sự (2023) đã chỉ ra tác động của nhận thức về giá trị quảng cáo, sự phiền toái và sự hoài nghi. Các nghiên cứu quốc tế của Jin, C. (2006) và Chang-Hoan Cho và Hongsik John Cheon (2004) cũng nhấn mạnh vai trò của các yếu tố cá nhân, trải nghiệm tiêu cực và sự quá tải. Nghiên cứu này sẽ kế thừa và phát triển những kết quả này, tập trung vào bối cảnh đặc thù của giới trẻ tại TP. Hồ Chí Minh.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Hành Vi Né Tránh Quảng Cáo Hiệu Quả Nhất

Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp giữa định tính và định lượng để thu thập và phân tích dữ liệu. Nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua phỏng vấn sâu để khám phá các yếu tố tiềm ẩn và xây dựng bảng hỏi khảo sát. Nghiên cứu định lượng sử dụng bảng hỏi khảo sát trực tuyến để thu thập dữ liệu từ một mẫu đại diện của giới trẻ tại TP. Hồ Chí Minh. Dữ liệu được phân tích bằng phần mềm SPSS để kiểm định độ tin cậy của thang đo, phân tích nhân tố khám phá và phân tích hồi quy. Phương pháp này đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả nghiên cứu.

3.1. Quy trình nghiên cứu và thiết kế mẫu

Quy trình nghiên cứu bao gồm các bước: xác định vấn đề, xây dựng mô hình nghiên cứu, thiết kế bảng hỏi, thu thập dữ liệu, phân tích dữ liệu và diễn giải kết quả. Bảng hỏi được thiết kế dựa trên các yếu tố đã được xác định trong phần lý thuyết và các nghiên cứu trước đó. Mẫu nghiên cứu được chọn theo phương pháp lấy mẫu thuận tiện, với kích thước mẫu đủ lớn để đảm bảo tính đại diện. Đối tượng khảo sát là giới trẻ (15-29 tuổi) đang sinh sống và làm việc tại TP. Hồ Chí Minh. Việc thu thập dữ liệu được thực hiện thông qua khảo sát trực tuyến để tiết kiệm thời gian và chi phí.

3.2. Các phương pháp phân tích dữ liệu định lượng

Dữ liệu thu thập được phân tích bằng phần mềm SPSS. Đầu tiên, độ tin cậy của thang đo được kiểm định bằng hệ số Cronbach's Alpha. Sau đó, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng để xác định các nhân tố ẩn và giảm số lượng biến. Cuối cùng, phân tích hồi quy được sử dụng để kiểm định các giả thuyết và xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến hành vi né tránh quảng cáo. Các phương pháp phân tích này đảm bảo tính khoa học và tin cậy của kết quả nghiên cứu.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Về Hành Vi Né Tránh Quảng Cáo Tại TP

Kết quả nghiên cứu cho thấy một số yếu tố chính có tác động đáng kể đến hành vi né tránh quảng cáo của giới trẻ tại TP. Hồ Chí Minh. Cụ thể, Cản trở mục tiêu nhận thứcTrải nghiệm tiêu cực có ảnh hưởng lớn đến việc người dùng né tránh quảng cáo. Ngoài ra, Nhận thức về giá trị của quảng cáo cũng đóng vai trò quan trọng, khi người dùng đánh giá quảng cáo là không hữu ích, họ có xu hướng né tránh. Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng cho các nhà quảng cáo để cải thiện nội dung và hình thức quảng cáo, giảm thiểu hành vi né tránh quảng cáo và tăng cường hiệu quả truyền thông.

4.1. Thống kê mô tả về đối tượng khảo sát

Phần này trình bày các thống kê mô tả về đối tượng khảo sát, bao gồm thông tin về độ tuổi, giới tính, trình độ học vấn, nghề nghiệp và thời gian sử dụng mạng xã hội. Các thông tin này giúp hiểu rõ hơn về đặc điểm của nhóm đối tượng nghiên cứu và đảm bảo tính đại diện của mẫu. Ví dụ, tỷ lệ nam/nữ, phân bố độ tuổi, và các thông tin nhân khẩu học khác được trình bày một cách chi tiết.

4.2. Phân tích hồi quy và kết quả kiểm định giả thuyết

Phân tích hồi quy được sử dụng để kiểm định các giả thuyết và xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến hành vi né tránh quảng cáo. Kết quả cho thấy các yếu tố như cản trở mục tiêu, trải nghiệm tiêu cực và nhận thức về giá trị quảng cáo có tác động đáng kể. Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố được xác định thông qua hệ số hồi quy và mức ý nghĩa thống kê. Các kết quả này cung cấp bằng chứng thực nghiệm để hỗ trợ hoặc bác bỏ các giả thuyết đã đặt ra.

4.3. Kiểm định độ tin cậy và phân tích nhân tố

Trước khi tiến hành phân tích hồi quy, độ tin cậy của thang đo được kiểm định bằng hệ số Cronbach's Alpha. Kết quả cho thấy các thang đo đều có độ tin cậy cao, đảm bảo tính chính xác của dữ liệu. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng để xác định các nhân tố ẩn và giảm số lượng biến, giúp đơn giản hóa mô hình nghiên cứu. Các kết quả của EFA được trình bày chi tiết, bao gồm các nhân tố được xác định và các biến thuộc về từng nhân tố.

V. Giải Pháp Giảm Thiểu Hành Vi Né Tránh Quảng Cáo Của Giới Trẻ

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số giải pháp được đề xuất để giảm thiểu hành vi né tránh quảng cáo của giới trẻ tại TP. Hồ Chí Minh. Các nhà quảng cáo cần tập trung vào việc tạo ra nội dung quảng cáo hấp dẫn, hữu ích và không gây phiền nhiễu. Quảng cáo nên được cá nhân hóa để phù hợp với sở thích và nhu cầu của từng người dùng. Ngoài ra, cần tăng cường tính minh bạch về việc thu thập và sử dụng dữ liệu cá nhân để giảm bớt lo ngại về quyền riêng tư. Các giải pháp này giúp tạo ra những trải nghiệm quảng cáo tích cực hơn, giảm thiểu hành vi né tránh quảng cáo và tăng cường hiệu quả truyền thông.

5.1. Tạo nội dung quảng cáo hấp dẫn và hữu ích

Nội dung quảng cáo cần được thiết kế sao cho hấp dẫn, sáng tạo và mang lại giá trị thực cho người xem. Tránh sử dụng các thông điệp quảng cáo sáo rỗng, lặp đi lặp lại và gây nhàm chán. Thay vào đó, tập trung vào việc kể những câu chuyện thú vị, cung cấp thông tin hữu ích và tạo ra những trải nghiệm tương tác độc đáo. Ví dụ, sử dụng video ngắn, hình ảnh chất lượng cao, và các yếu tố trực quan khác để thu hút sự chú ý của người xem.

5.2. Cá nhân hóa quảng cáo để phù hợp với người dùng

Quảng cáo nên được cá nhân hóa để phù hợp với sở thích, nhu cầu và hành vi của từng người dùng. Sử dụng dữ liệu để phân khúc đối tượng và hiển thị các quảng cáo liên quan đến mối quan tâm của họ. Ví dụ, nếu một người dùng thường xuyên tìm kiếm thông tin về du lịch, hãy hiển thị các quảng cáo về các điểm đến du lịch hoặc các dịch vụ liên quan đến du lịch. Cá nhân hóa giúp tăng tính liên quan của quảng cáo và giảm khả năng bị né tránh.

5.3. Tăng cường tính minh bạch về quyền riêng tư

Các nhà quảng cáo cần tăng cường tính minh bạch về việc thu thập và sử dụng dữ liệu cá nhân. Thông báo rõ ràng cho người dùng về cách dữ liệu của họ được sử dụng và cho phép họ kiểm soát thông tin cá nhân của mình. Tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu và đảm bảo rằng người dùng cảm thấy an tâm khi chia sẻ thông tin cá nhân. Điều này giúp giảm bớt lo ngại về quyền riêng tư và tăng cường lòng tin của người dùng đối với quảng cáo.

VI. Kết Luận Về Nghiên Cứu Hành Vi Né Tránh Quảng Cáo và Hướng Phát Triển

Nghiên cứu này đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc về hành vi né tránh quảng cáo của giới trẻ tại TP. Hồ Chí Minh. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện chiến lược quảng cáo và giảm thiểu hành vi né tránh quảng cáo. Tuy nhiên, nghiên cứu này vẫn còn một số hạn chế và cần được tiếp tục phát triển trong tương lai. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc khám phá các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến hành vi né tránh quảng cáo, cũng như đánh giá hiệu quả của các giải pháp đã đề xuất trong thực tế.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn

Nghiên cứu đã xác định các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hành vi né tránh quảng cáo, bao gồm cản trở mục tiêu, trải nghiệm tiêu cực và nhận thức về giá trị quảng cáo. Các kết quả này có ý nghĩa thực tiễn lớn cho các nhà quảng cáo, giúp họ tập trung vào việc cải thiện nội dung, hình thức và tính cá nhân hóa của quảng cáo. Các giải pháp đã đề xuất có thể được áp dụng để giảm thiểu hành vi né tránh quảng cáo và tăng cường hiệu quả truyền thông.

6.2. Hạn chế của nghiên cứu và hướng phát triển

Nghiên cứu này có một số hạn chế, bao gồm việc sử dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện và tập trung vào một nhóm đối tượng cụ thể (giới trẻ tại TP. Hồ Chí Minh). Các nghiên cứu tiếp theo có thể sử dụng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên và mở rộng phạm vi nghiên cứu để đảm bảo tính đại diện. Ngoài ra, các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc khám phá các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến hành vi né tránh quảng cáo, chẳng hạn như ảnh hưởng của văn hóa và xã hội.

23/05/2025
Nghiên cứu các nhân tố tác động đến hành vi né tránh quảng cáo trên mạng xã hội của giới trẻ tại thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: GIỚI THIỆU VỀ ĐỀ TÀI 1.1 LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI: Ngày nay, việc sử dụng mạng xã hội được xem như là một thói quen sinh hoạt hằng ngày của người Việt bởi Theo Vietnam Social Statistics 2023 do We Are Social xuất bản, người dùng mạng xã hội trên 18 tuổi chiếm tỷ lệ khoảng 89% dân số, và trung bình thời gian mỗi người Việt Nam dành khoảng 6 tiếng 42 phút để truy cập Internet và dành tận 2 tiếng 33 phút để lướt các trang mạng xã hội. Từ số liệu trên ta có thể thấy, việc quảng cáo trên các trang mạng xã hội có thể tiếp cận với số lượng “khủng” người tiêu dùng, đây cũng là phương thức quảng cáo hiệu quả nhất khi có tới 39% doanh nghiệp đánh giá cao (Theo báo cáo của Chỉ số Thương mại điện tử Việt Nam 2018). Theo dữ liệu tài nguyên được công bố từ Meta, Facebook, có 67,2% tổng dân tiếp cận quảng cáo của Facebook ở Việt Nam, và tỷ lệ là 83,9% với người dùng Internet ở độ tuổi 13 trở lên. Còn với Youtube, số liệu đươc tài nguyên quảng cáo của Google công bố, phạm vi tiếp cận quảng cáo của YouTube tại Việt Nam vào đầu năm 2023 tương đương với 63.9% tổng dân số, tỉ lệ phạm vi quảng cáo tiếp cận ở Youtube đối với người dùng Internet đạt 80.8% tổng số người dùng Internet.

Vì khả năng tiếp cận người dùng là rất cao, thị trường quảng cáo tiếp thị số ở Việt Nam được đầu tư vô cùng sôi nổi. Theo Adsoda, các thương hiệu tăng đều mức đầu tư vào quảng cáo trực tuyến mỗi năm. Cụ thể hơn, mức tăng lần lượt là 23. Tuy nhiên, việc đầu tư vào quảng cáo trên các trang mạng xã hội đã hình thành việc các quảng cáo tràn lan trên các trang mạng xã hội.

Theo nghiên cứu của Nielsen Vietnam, có 52% người tiêu dùng cảm thấy các quảng cáo là quả tải với họ, điều này khiến họ lựa chọn hành vi tránh né quảng cáo, như việc “Skip”- Bỏ qua quảng cáo mà không xem xét nội dung được truyền tải. Đây là hành vi không mong muốn của các nhãn hàng, thương hiệu bởi mục đích của việc quảng cáo chính là việc tiếp cận khách hàng để tăng mức độ nhận biết thương hiệu, quảng bá sản phẩm, tăng doanh thu… 1 2 Vì thế, chúng tôi lựa chọn nghiên cứu về hành vi tránh né quảng cáo của người tiêu dùng để có thể xác định những yếu tố nào tác động đến việc né tránh quảng cáo của người dùng mạng xã hội tại TP HCM, từ đó giúp doanh nghiệp, thương hiệu có thể tham khảo, áp dụng, đưa ra các giải pháp để tạo ra những quảng cáo có khả năng tiếp cận với người dùng mạng xã hội một cách hiệu quả nhất, quảng bá được sản phẩm của nhãn hàng một cách tối ưu, giảm thiểu hành vi tránh né quảng cáo của khách hàng.2 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu các nhân tố tác động đến hành vi né tránh quảng cáo trên mạng xã hội của giới trẻ Việt Nam, để đưa ra một số giải pháp nhằm giúp cho các doanh nghiệp thu hút người tiêu dùng thông qua quảng cáo trên các trang mạng xã hội nhiều hơn. Mục tiêu cụ thể: Phân tích các nhân tố tác động đến hành vi né tránh quảng cáo trên mạng xã hội của giới trẻ tại TP HCM. Đánh giá mức độ tác động của các nhân tố đến hành vi né tránh quảng cáo trên mạng xã hội của giới trẻ tại TP HCM 1.3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU: Phương pháp nghiên cứu chính được nhóm chúng tôi sử dụng để thực hiện bài nghiên cứu đó là phương pháp nghiên cứu định tính.

Việc nghiên cứu được thực hiện bằng cách thư thập dữ liệu sơ cấp, thiết kế bảng câu hỏi hỏi trực tiếp để khảo sát, đánh giá nhóm đối tượng nghiên cứu cùng các giả thuyết nghiên cứu liên quan. Việc chọn mẫu được sử dụng theo phương pháp lấy mẫu thuận tiện, gồm 205 mẫu trong độ tuổi từ 18-25 theo khu vực TP HCM. Sau khi xử lí dữ liệu, chúng tôi tiến hành phân tích dữ liệu và đọc kết quả phân tích qua phần mềm SPSS. Ngoài ra, nhóm chúng tôi cũng sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng để lượng để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tránh né quảng cáo, phân tích mức độ tác động của các biến lên hành vi tránh né quảng cáo của giới trẻ.

Việc phân tích bắt 2 3 đầu từ xây dựng khung lý thuyết nền, các khái niệm liên quan, hình thành thang đo nghiên cứu và thu thập mẫu để đưa vào phân tích.4 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU - Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài chủ yếu tập trung vào hành vi né tránh quảng cáo trên mạng xã hội của giới trẻ tại TP HCM. - Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tránh né quảng cáo trên mạng xã hội của giới trẻ tại TP HCM. - Đối tượng khảo sát: Người dân từ 15-29 tuổi ở TP HCM Phạm vi nghiên cứu: + Về không gian: Địa bàn TP HCM + Về thời gian: Thực hiện nghiên cứu trong thời hạn một năm từ 15/6/2023 đến 15/6/2024. + Dữ liệu, thông tin thứ cấp được lấy từ các bài cáo khoa học, nghiên cứu khoa học về hành vi né tránh quảng cáo được đăng trên các tạp chí trong nước và quốc tế.

+ Dữ liệu là thông tin sơ cấp thu thập qua khảo sát các chuyên gia, bảng câu hỏi bằng hình thức tạo Google biểu mẫu và gửi tới đối tượng cần được khảo sát. 3 4 CHƯƠNG II: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.1 LÝ THUYẾT NỀN, KHÁI NIỆM NGHIÊN CỨU: 2.1 Lý thuyết nền  Lý thuyết hành vi hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) (Fishbein và Ajzen, 1975) Lý thuyết về hành vi hợp lý được phát triển để nghiên cứu mối quan hệ giữa hành vi và thái độ trong nghiên cứu trước đâu (Hale, 2003). Theo Ajzen & Fishbein (1980), lý thuyết hành vi hợp lý cho rằng hành vi của người tiêu dùng dự đoán dựa trên ý định của họ, tương ứng trực tiếp với hành động của họ về hành động, mục tiêu và tình huống. Có hai yếu tố chính trong mô hình: thái độ và chuẩn mực chủ quan.

Tuy nhiên, hạn chế lớn nhất của lý thuyết là chỉ áp dụng với các cá nhân có ý thức trước khi thực hiện hành vi. Niềm tin đối với thuộc tính sản phẩm Thái độ Đo lường niềm tin đối với những thuộc tính của sản phẩm Xu hướng Hành vi hành vi thực sự Niềm tin đối với những người ảnh hưởng sẽ nghĩ rằng tôi nên hay không nên mua sản phẩm Chuẩn chủ quan Đo lường niềm tin đối với những thuộc tính của thuộc tính sản phẩm Hình 2.1 Mô hình Thuyết hành vi hợp lí 4 5 Nguồn: Fishbein và Ajzen, 1975  Lý thuyết hành vi có hoạch định (Theory of Planned Behavior - TPB) (Ajzen, 1991) Lý thuyết về hành vi có kế hoạch đã được phát triển từ lý thuyết hành vi hợp lý (TRA, Ajzen và Fishbein, 1975). Lý thuyết hành vi có hoạch định là một sự thay thế cho giới hạn kiểm soát ý chí cho lý thuyết hành vi hợp lý. Vì sự bùng nổ thông tin dẫn đến quá tải lượng thông tin quảng cáo tiếp nhân khiến cho việc quảng cáo cá nhân hoác khó được đón nhân dẫn đến hành vi né tránh quảng cáo.

Thái độ đối với hành vi Tiêu chuẩn Ý định Hành vi chủ quan hành vi Nhận thức kiểm soát hành vi Hình 2.2 Mô hình Thuyết hành vi có hoạch định Nguồn: Ajzen,1991  Lý thuyết tâm lý phản kháng (The Theory of Psychological Reactance) (Brehm, 1966) Lý thuyết tâm lý phản kháng được viết bởi Jack W. Brehn (1966) cho rằng khi mọi người nhận thấy bất kỳ nỗ lực nào nhằm thay đổi hành vi của cá nhân là một mối đe doạ đối với quyền tự do lựa chọn của họ thì dần sẽ phát triễn một phản ứng tiêu cucuwj thể hiện mố ở thái độ và hành vi trả đũa theo khuynh hướng chống đối để khẳng định tự do. Lý thuyết này cung cấp thông tin về lý do vì sao người tiêu dùng chống lại thông tin từ các quảng cáo không mong muốn. Importance of Mental effect: perceptual or freedom judgement changes Reactance Magnitude of threat to Behavioral effects: oppostion, freedom aggression, etc 5 6 Hình 2.3 Mô hình thuyết tâm lý phản kháng Nguồn: Brehm, 1966 2.2 Khái niệm nghiên cứu  Mạng xã hội: Theo định nghĩa của Fitchter (1957), mạng xã hội (social network) bao gồm nhiều mối quan hệ đôi, mỗi người trong mạng lưới có liên hệ với ít nhất 2 người khác nhưng không ai có liên hệ với tất cả các thành viên khác.

Dựa trên định nghĩa đó, Barry Wellman đã định nghĩa: “Khi mạng máy tính kết nối con người, nó là một mạng xã hội”. Ngoài ra tác giả Trần Hữu Luyến và Đặng Hoàng Ngân (2014) cũng đưa ra khái niệm về mạng xã hội là tập hợp các cá nhân với các mối quan hệ một hay nhiều mặt được gắn kết với nhau. Như vậy có thể hiểu mạng xã hội là một dịch vụ kết nối các thành viên cùng sở thích trên internet lại với nhau, với nhiều mục đích khác nhau.  Tránh né quảng cáo: Abemethy (1991) định nghĩa tránh né quảng cáo là tất cả mọi hành động mà người sử dụng phương tiện truyền thông cắt giảm, bỏ qua sự xuất hiện của quảng cáo.

Tránh né quảng cáo được hiểu là cách người xem cố gắng làm giảm nhẹ mức độ tiếp nhận các thông tin quảng cáo (Speek và Elliott, 1977). Một số lý do còn nằm ở giá trị của quảng cáo không chứa đựng những thông tin hữu ích hay giá trị cảm xúc cho người xem (Benway,1999). Theo Cho và Cheon (2004) khẳng định tránh né quảng cáo là do các quảng cáo cản trở hành vi đang thực hiện và kinh nghiệm tiêu cực của người xem và sự xáo trộn của quảng cáo.2 TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC 2.1 Trong nước Theo nghiên cứu của Hồ Trúc Vi và Phan Trọng Nhân (2019), nghiên cứu “Các yếu tố tác động đến tránh né quảng cáo trên Facebook vủa giới trẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh”. Tác giả áp dụng phương pháp nghiên cứu định tính bằng cách phỏng vấn nhóm 10 người dùng Facebook gồm 5 nam và 5 nữ trong độ tuổi từ 18 đến 25, sống và làm việc tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Phương pháp nghiên cứu định lượng với số mẫu khảo sát là 350 6 7 người dùng Facebook. Mô hình nghiên cứu gồm có 5 yếu tố tác động lên hành vi né tránh quảng cáo: Cản trở mục tiêu, trải nghiệm tiêu cực, quá tải quảng cáo, hoài nghi về trung gian quảng cáo, lo ngại về quyền riêng tư.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Hành Vi Né Tránh Quảng Cáo Trên Mạng Xã Hội Của Giới Trẻ Tại TP. Hồ Chí Minh" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà giới trẻ tại TP. Hồ Chí Minh phản ứng với quảng cáo trên mạng xã hội. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi né tránh quảng cáo mà còn chỉ ra những động lực và tâm lý của người tiêu dùng trẻ tuổi trong môi trường số. Điều này giúp các nhà tiếp thị hiểu rõ hơn về cách tiếp cận hiệu quả hơn với đối tượng mục tiêu của họ.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng trong lĩnh vực ngân hàng trực tuyến, bạn có thể tham khảo tài liệu Tiểu luận nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự chấp nhận dịch vụ internet banking của khách hàng cá nhân trên địa bàn thành phố hồ chí minh. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quyết định sử dụng dịch vụ ngân hàng trực tuyến.

Ngoài ra, nghiên cứu Luận văn thạc sĩ ảnh hưởng của các yếu tố rủi ro cảm nhận đến ý định chấp nhận sử dụng dịch vụ ngân hàng trực tuyến của khách hàng tại thành phố hồ chí minh cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các yếu tố rủi ro mà người tiêu dùng cảm nhận khi sử dụng dịch vụ ngân hàng trực tuyến.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về hành vi xem quảng cáo trên mạng xã hội qua tài liệu Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu các nhân tố tác động đến hành vi xem quảng cáo trên mạng xã hội tại việt nam. Tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về hành vi tiêu dùng trong bối cảnh quảng cáo trực tuyến.

Mỗi tài liệu đều là cơ hội để bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về các xu hướng tiêu dùng hiện nay.