Nghiên cứu ảnh hưởng của chất lượng nguồn lao động nông thôn đến chuyển dịch cơ cấu lao động nông thôn thừa thiên huế

Nghiên cứu ảnh hưởng của chất lượng nguồn lao động nông thôn đến chuyển dịch cơ cấu lao động tại Thừa Thiên Huế, phân tích và đánh giá thực trạng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo đề tài khoa học công nghệ

2014

119
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Nghiên Cứu Chất Lượng Lao Động Thừa Thiên Huế

Nghiên cứu tập trung vào ảnh hưởng của chất lượng nguồn lao động nông thôn đến chuyển dịch cơ cấu lao động tại Thừa Thiên Huế. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng, Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là từ điểm xuất phát thấp. Hiện tại, phần lớn lao động vẫn tập trung ở nông thôn và nông nghiệp. Để đạt được mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa, việc chuyển dịch cơ cấu lao động nông thôn là vô cùng quan trọng. Nghị quyết của Đảng đã đặt ra mục tiêu giảm tỷ lệ lao động nông nghiệp và tăng tỷ lệ lao động qua đào tạo. Nghiên cứu này nhằm xác định ảnh hưởng của chất lượng nguồn lao động đến quá trình chuyển dịch này, từ đó đề xuất các giải pháp thúc đẩy sự chuyển dịch phù hợp và hiệu quả. Số liệu thống kê cho thấy cần thiết phải nâng cao kỹ năng lao động để đáp ứng yêu cầu mới của nền kinh tế.

1.1. Tầm quan trọng của chuyển dịch cơ cấu lao động nông thôn

Chuyển dịch cơ cấu lao động nông thôn đóng vai trò then chốt trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Mục tiêu là giảm tỷ lệ lao động trong lĩnh vực nông nghiệp và tăng tỷ lệ lao động trong các ngành công nghiệp, dịch vụ, và du lịch, từ đó nâng cao năng suất lao động và cải thiện đời sống người dân. Theo Nghị quyết của Đảng, đến năm 2020, tỷ lệ lao động nông nghiệp cần giảm xuống còn khoảng 30% tổng lao động xã hội, đồng thời tỷ lệ lao động nông thôn qua đào tạo phải đạt trên 50%. Việc đạt được những mục tiêu này đòi hỏi sự đầu tư mạnh mẽ vào giáo dục nghề nghiệpđào tạo lao động.

1.2. Chất lượng nguồn lao động và vai trò quyết định

Chất lượng nguồn lao động đóng vai trò then chốt trong quá trình chuyển dịch cơ cấu lao động nông thôn. Bên cạnh số lượng, kiến thức và kỹ năng lao động cần được nâng cao để đáp ứng yêu cầu của hoạt động sản xuất kinh doanh dịch vụ theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Lao động nông thôn thường có trình độ tay nghề thấp, đòi hỏi phải nâng cao trình độ để chuyển sang các ngành nghề phi nông nghiệp. Nếu được đào tạo bài bản, lao động nông thôn có thể tham gia vào nhiều ngành nghề khác nhau, đáp ứng nhu cầu việc làm ở khu vực thành thị và khu công nghiệp.

II. Thách Thức về Chất Lượng Lao Động Nông Thôn ở Thừa Thiên Huế

Thừa Thiên Huế là một tỉnh còn nhiều khó khăn, tình trạng dư thừa lao động hoặc lao động nhàn rỗi phổ biến, đặc biệt ở khu vực nông thôn. Quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa nhanh chóng tạo ra sự dư thừa lao động trong khu vực nông nghiệp và đồng thời đòi hỏi lao động phải có kỹ năng cao hơn. Chất lượng lao động nông nghiệp của tỉnh còn thấp, tỷ lệ lao động qua đào tạo còn hạn chế. Cần xác định ảnh hưởng của chất lượng nguồn lao động đến quá trình chuyển dịch cơ cấu lao động để có biện pháp thúc đẩy quá trình này.

2.1. Thực trạng dư thừa lao động và thiếu kỹ năng

Thực trạng lao độngThừa Thiên Huế cho thấy tình trạng dư thừa lao động ở khu vực nông thôn do quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa. Tuy nhiên, đồng thời, thị trường lao động cũng đòi hỏi lực lượng lao độngkỹ năng cao hơn để đáp ứng nhu cầu của các ngành công nghiệp và dịch vụ mới. Điều này tạo ra một thách thức lớn đối với việc chuyển dịch cơ cấu lao động, khi mà phần lớn lao động nông thôn chưa được trang bị đầy đủ kỹ năng và kiến thức cần thiết để tham gia vào các ngành nghề mới.

2.2. Tỷ lệ lao động qua đào tạo còn thấp và chưa hiệu quả

Tỷ lệ lao động qua đào tạo ở Thừa Thiên Huế vẫn còn thấp so với yêu cầu phát triển kinh tế xã hội của tỉnh. Mặc dù có sự gia tăng trong số lượng người được đào tạo, nhưng chất lượng đào tạo vẫn còn nhiều hạn chế. Phần lớn các khóa đào tạo nghề chỉ kéo dài trong thời gian ngắn, dưới 3 tháng, và chưa đáp ứng được nhu cầu thực tế của thị trường lao động. Do đó, nhiều lao động nông thôn sau khi được đào tạo vẫn gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm phù hợp hoặc không thể áp dụng được kiến thức và kỹ năng đã học vào công việc.

2.3. Cơ cấu lao động nông thôn còn bất hợp lý

Trong cơ cấu lao động nông thôn của Thừa Thiên Huế, tỷ trọng lao động hoạt động trong lĩnh vực nông, lâm nghiệp, thủy sản vẫn còn cao, trong khi tỷ trọng lao động trong các ngành công nghiệpdịch vụ còn thấp. Điều này cho thấy sự chậm trễ trong quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tếchuyển dịch cơ cấu lao động của tỉnh. Để thúc đẩy quá trình này, cần có các chính sách và giải pháp nhằm khuyến khích lao động nông thôn chuyển đổi sang các ngành nghề có giá trị gia tăng cao hơn, đồng thời nâng cao kỹ năng lao động và trình độ chuyên môn kỹ thuật cho lực lượng lao động nông thôn.

III. Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Lao Động Thúc Đẩy Chuyển Dịch

Để thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu lao động hiệu quả, cần có giải pháp đồng bộ về giáo dục nghề nghiệp, đào tạo lao động, và hỗ trợ việc làm. Điều này bao gồm việc nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của giáo dục, đổi mới nội dung và phương pháp giảng dạy, tăng cường liên kết giữa các cơ sở đào tạo và doanh nghiệp. Bên cạnh đó, cần có các chính sách hỗ trợ lao động nông thôn chuyển đổi sang các ngành nghề mới, như cung cấp thông tin về thị trường lao động, hỗ trợ tìm kiếm việc làm, và tạo điều kiện tiếp cận các dịch vụ tài chính.

3.1. Đầu tư vào giáo dục nghề nghiệp và đào tạo kỹ năng

Việc đầu tư vào giáo dục nghề nghiệpđào tạo kỹ năng là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng nguồn lao động và thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu lao động. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế phù hợp với nhu cầu của thị trường lao động, đồng thời chú trọng đến việc phát triển các kỹ năng mềm và kỹ năng làm việc nhóm. Ngoài ra, cần khuyến khích các doanh nghiệp tham gia vào quá trình đào tạo, cung cấp việc làm thực tế cho học viên và đảm bảo rằng người lao động được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng cần thiết để thành công trong công việc.

3.2. Tạo điều kiện tiếp cận thông tin và dịch vụ hỗ trợ việc làm

Lao động nông thôn thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận thông tin về thị trường lao động và các dịch vụ hỗ trợ việc làm. Để giải quyết vấn đề này, cần xây dựng một hệ thống thông tin hiệu quả, cung cấp thông tin về nhu cầu việc làm, các cơ hội đào tạo, và các chính sách hỗ trợ lao động. Đồng thời, cần tăng cường các dịch vụ tư vấn việc làm, giới thiệu việc làm, và hỗ trợ lao động tìm kiếm việc làm phù hợp với trình độ và kỹ năng của mình. Chính sách chính sách lao động cần hỗ trợ lao động nông thôn tiếp cận việc làm.

IV. Ứng dụng Nghiên Cứu Kinh Nghiệm Từ Các Nước Phát Triển

Nghiên cứu kinh nghiệm từ các nước phát triển như Nhật Bản, Hàn Quốc, và Đài Loan trong việc nâng cao chất lượng nguồn lao động và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu lao động có thể cung cấp những bài học quý giá cho Thừa Thiên Huế. Các nước này đã đầu tư mạnh mẽ vào giáo dục, đào tạo, và khoa học công nghệ, đồng thời tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi để thu hút đầu tư và tạo việc làm. Bên cạnh đó, họ cũng chú trọng đến việc bảo vệ quyền lợi của người lao động và đảm bảo rằng tất cả mọi người đều có cơ hội tham gia vào quá trình phát triển kinh tế xã hội.

4.1. Bài học từ kinh nghiệm Nhật Bản và Hàn Quốc

Nhật Bản và Hàn Quốc là những ví dụ điển hình về việc đầu tư vào giáo dụcđào tạo để nâng cao chất lượng nguồn lao động. Cả hai nước đều có hệ thống giáo dục chất lượng cao, chú trọng đến việc phát triển kỹ năng thực tế và khả năng sáng tạo của học sinh, sinh viên. Bên cạnh đó, họ cũng có các chương trình đào tạo nghề tiên tiến, đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động. Kinh nghiệm của Nhật Bản và Hàn Quốc cho thấy rằng việc đầu tư vào giáo dụcđào tạo là chìa khóa để tăng trưởng kinh tế và phát triển bền vững.

4.2. Kinh nghiệm từ Đài Loan về phát triển ngành nghề nông thôn

Đài Loan đã thành công trong việc phát triển các ngành nghề phi nông nghiệp ở khu vực nông thôn, tạo ra nhiều việc làm và tăng thu nhập cho người dân. Điều này có được nhờ vào các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, khuyến khích đổi mới công nghệ, và phát triển các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Kinh nghiệm của Đài Loan cho thấy rằng việc phát triển các ngành nghề phi nông nghiệp ở khu vực nông thôn có thể giúp giảm áp lực lao động lên ngành nông nghiệp và tạo ra một nền kinh tế đa dạng và bền vững.

V. Phân tích SWOT và Định Hướng Phát Triển Lao Động Huế

Phân tích SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats) sẽ giúp Thừa Thiên Huế xác định rõ những điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong quá trình phát triển nguồn lao động. Từ đó, tỉnh có thể xây dựng các chính sách và giải pháp phù hợp để tận dụng tối đa các cơ hội và giảm thiểu các rủi ro. Định hướng phát triển nguồn lao động của tỉnh cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng, tăng cường kỹ năng, và tạo ra một lực lượng lao động linh hoạt và có khả năng thích ứng cao với những thay đổi của thị trường lao động.

5.1. Phân tích điểm mạnh và điểm yếu của nguồn lao động địa phương

Việc phân tích điểm mạnh và điểm yếu của nguồn lao động địa phương là rất quan trọng để xây dựng các chính sách và giải pháp phát triển phù hợp. Điểm mạnh có thể bao gồm truyền thống hiếu học, sự cần cù, và khả năng tiếp thu công nghệ mới. Điểm yếu có thể bao gồm trình độ học vấn còn thấp, thiếu kỹ năng mềm, và khả năng ngoại ngữ hạn chế. Việc xác định rõ những điểm mạnh và điểm yếu này sẽ giúp tỉnh tập trung vào việc phát huy những lợi thế và khắc phục những hạn chế, từ đó nâng cao chất lượng nguồn lao động.

5.2. Cơ hội và thách thức trong bối cảnh hội nhập kinh tế

Hội nhập kinh tế mang lại nhiều cơ hội cho Thừa Thiên Huế, như tiếp cận thị trường mới, thu hút đầu tư nước ngoài, và tiếp thu công nghệ tiên tiến. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra nhiều thách thức, như cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp nước ngoài, yêu cầu cao hơn về chất lượng sản phẩm và dịch vụ, và nguy cơ mất việc làm do tự động hóa và đổi mới công nghệ. Để vượt qua những thách thức này, tỉnh cần có các chính sách và giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, tăng cường đào tạo nghề, và hỗ trợ lao động chuyển đổi sang các ngành nghề mới.

VI. Kết luận và Kiến nghị về Phát Triển Lao Động Nông Thôn Huế

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng chất lượng nguồn lao độngảnh hưởng đáng kể đến quá trình chuyển dịch cơ cấu lao động tại Thừa Thiên Huế. Để thúc đẩy quá trình này, cần có các giải pháp đồng bộ về giáo dục, đào tạo, và hỗ trợ việc làm. Tỉnh cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng nguồn lao động, tăng cường kỹ năng, và tạo ra một lực lượng lao động linh hoạt và có khả năng thích ứng cao với những thay đổi của thị trường lao động. Đồng thời, cần có các chính sách hỗ trợ lao động nông thôn chuyển đổi sang các ngành nghề mới, như cung cấp thông tin về thị trường lao động, hỗ trợ tìm kiếm việc làm, và tạo điều kiện tiếp cận các dịch vụ tài chính.

6.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính

Nghiên cứu đã làm rõ mối quan hệ giữa chất lượng nguồn lao độngchuyển dịch cơ cấu lao độngThừa Thiên Huế, chỉ ra những thách thức và cơ hội trong quá trình này. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng việc nâng cao chất lượng nguồn lao động là yếu tố then chốt để thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu lao động hiệu quả và bền vững. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước, các cơ sở đào tạo, và các doanh nghiệp để đạt được mục tiêu này.

6.2. Đề xuất chính sách và hướng phát triển trong tương lai

Trên cơ sở kết quả nghiên cứu, chúng tôi đề xuất một số chính sách và hướng phát triển trong tương lai, bao gồm: tăng cường đầu tư vào giáo dục nghề nghiệpđào tạo kỹ năng, cải thiện hệ thống thông tin về thị trường lao động, hỗ trợ lao động nông thôn chuyển đổi sang các ngành nghề mới, và khuyến khích đổi mới công nghệ trong các doanh nghiệp. Cần có sự cam kết mạnh mẽ từ phía chính quyền địa phương và sự tham gia tích cực của cộng đồng để thực hiện thành công những chính sách và hướng phát triển này.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

25/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỂN VỀ CHẤT LƯỢNG NGUỒN LAO ĐỘNG NÔNG THÔN VÀ CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU LAO ĐỘNG NÔNG THÔN 1. Một số khái niệm về chất lượng nguồn lao động nông thôn 1. Khái niệm nguồn nhân lực Theo định nghĩa của Viện Nghiên cứu con người: Nguồn nhân lực là tổng thể các tiềm năng lao động của một tổ chức, một địa phương một quốc gia trong tổng thể thống nhất hữu cơ năng lực xã hội (thể, trí, nhân cách) và tính năng động xã hội của con người, nhóm người, tổ chức, địa phương, vùng, quốc gia. Tính thống nhất đó được thể hiện ở quá trình biến đổi nguồn lực con người thành vốn con người đáp ứng yêu cầu phát triển.Stivastava (Ấn Độ) đã đưa ra định nghĩa về nguồn nhân lực dưới góc độ kinh tế như sau: “ Nguồn nhân lực được hiểu là toàn bộvốn nhân lực bao gồm thểlực, trí tuệ, kỹ năng nghề nghiệp mà mỗi cá nhân sở hữu.

Vốn nhân lực được hiểu là con người dưới dạng một nguồn vốn, thậm chí là nguồn vốn quan trọng nhất đối với quá trình sản xuất, có khả năng sản sinh ra các nguồn thu nhập trong tương lai hoặc như là nguồn của cải có thể làm tăng sự phồn thịnh về kinh tế. Nguồn vốn này là tập hợp những kỹ năng, kiến thức, kinh nghiệm tích lũy được nhờ vào quá trình lao động sản xuất. Do vậy, các chi phí về giáo dục, đào tạo, chăm sóc sức khỏe và dinh dưỡng,…để nâng cao khả năng sản xuất của nguồn nhân lực được xem như chi phí đầu vào của sản xuất, thông qua đầu tư vào con người” [35]. Theo Nguyễn Hữu Dũng đã luận giải bản chất của nguồn nhân lực dưới các lát cắt khá rộng sau: - Nguồn nhân lực là tiềm năng của con người có thể khai thác cho sự phát triển kinh tế - xã hội; - Nguồn nhân lực là số lượng và chất lượng con người, bao gồm cả thể chất và tinh thần, sức khỏe và trí tuệ, năng lực, phẩm chất và kinh nghiệm sống; 7 - Là tổng thể những tiềm năng, những lực lượng thể hiện sức mạnh và sự tác động của con người trong việc cải tạo tự nhiên, cải tạo xã hội; - Là sự kết hợp giữa trí lực và thể lực của con người trong sản xuất tạo ra năng lực sáng tạo và chất lượng, hiệu quả của hoạt động lao động [10].

Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) cho rằng phải hiểu phát triển nguồn nhân lực theo nghĩa rộng, không chỉ là sự hành nghề của dân cư hoặc bao gồm ngay cả vấn đề đào tạo nói chung (trình độ dân trí, trình độ chuyên môn kỹ thuật) mà còn là phát triển năng lực và sử dụng năng lực đó của con người để tiến tới có việc làm hiệu quả, cũng như thoả mãn nghề nghiệp và cuộc sống cá nhân. Nói cách khác phát triển nguồn nhân lực bao gồm 2 khía cạnh chính: phát triển về số lượng bao gồm phát triển lực lượng nguồn nhân lực và phát triển chất lượng bao gồm phát triển các yếu tố về văn hoá, sức khỏe, hay trình độ chuyên môn kỹ thuật. của nguồn nhân lực. Từ khái niệm phát triển nguồn nhân lực nói chung có thể rút ra khái quát về phát triển nguồn nhân lực là sự đầu tư vào con người, nguồn nhân lực thông qua các hoạt động giáo dục, đào tạo nghề, tăng cường kỹ năng và chăm sóc sức khỏe.

Khái niệm nguồn nhân lực nông thôn Nguồn nhân lực nông thôn (NNL) là một bộ phận của nguồn nhân lực nói chung, được phân bố ở nông thôn và làm việc trong các lĩnh vực kinh tế-xã hội trên địa bàn nông thôn, bao gồm: sản xuất nông, lâm, thủy sản, công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp, thương mại, dịch vụ và các hoạt động phi nông nghiệp khác diễn ra ở nông thôn. NNL nông thôn phản ánh khía cạnh cơ cấu dân cư và lao động trong các ngành, các vùng, cơ cấu lao động đã qua đào tạo, cơ cấu trình độ lao động, cơ cấu độ tuổi trong lực lượng lao động nông thôn và cơ cấu nguồn lao động dự trữ ở nông thôn, phục vụ cho phát triển kinh tế - xã hội ở nông thôn. NNL nông thôn là khái niệm phản ánh phương diện chất lượng của LLLĐ ở nông thôn trong hiện tại và trong tương lai gần thể hiện qua hàng loạt các yếu tố như: sức khỏe cơ thể và sức khỏe tinh thần; mức sống; trình độ giáo dục, đào tạo về văn hóa và về chuyên môn nghề nghiệp; năng lực sáng tạo, khả năng thích nghi, kỹ 8 năng và văn hóa lao động, các khía cạnh tâm lý, đạo đức, lối sống v., trong đó thể lực, trí lực và đạo đức là những yếu tố quan trọng nhất. Bên cạnh đó, nó cũng nói lên sự biến đổi và xu hướng của sự biến đổi về số lượng, chất lượng, cơ cấu dân cư và lực lượng lao động ở nông thôn.

Phát triển nguồn nhân lực nông thôn là giải quyết vấn đề phát triển người lao động nông thôn, phát triển nông dân và cơ cấu xã hội ở nông thôn. Phát triển NNL nông thôn là sự biến đổi số lượng và chất lượng NNL nông thôn về các mặt: cơ cấu, thể lực, kỹ năng, kiến thức và tinh thần. cần thiết cho công việc, nhờ vậy mà phát triển được năng lực của họ, ổn định công ăn việc làm, nâng cao địa vị kinh tế, xã hội và đóng góp cho sự phát triển xã hội. Phát triển NNL nông thôn trong quá trình CNH, HĐH là hoạt động nhằm tạo ra NNL có số lượng và chất lượng đáp ứng yêu cầu kinh tế - xã hội của giai đoạn CNH, HĐH đất nước.

Phát triển NNL nông thôn chính là quá trình làm gia tăng giá trị cho con người nông thôn trên các mặt như đạo đức, trí tuệ, kỹ năng, tâm hồn, thể lực, làm cho họ trở thành những người lao động có những năng lực và phẩm chất mới và cao, đáp ứng được những yêu cầu to lớn của sự nghiệp CNH, HĐH đất nước. Từ những điều trình bày trên có thể khẳng định rằng phát triển NNL nông thôn là quá trình nâng cao năng lực của con người nông thôn về mọi mặt; đồng thời, phân bố, sử dụng và khai thác có hiệu quả nhất NNL nông thôn thông qua hệ thống phân công lao động và giải quyết việc làm ở nông thôn. Đặc điểm nguồn nhân lực nông thôn Quá trình phát triển đòi hỏi phải phân tích, đánh giá đúng và đầy đủ những đặc điểm của NNL nông thôn. Trên cơ sở phân tích đó, xác định phương hướng và giải pháp hợp lý, có hiệu quả nhằm sử dụng và phát triển nguồn tiềm năng quan trọng này.

Qua việc phân tích thực trạng NNL nông thôn và những vấn đề đang đặt ra ra đối với NNL nông thôn trong quá trình phát triển kinh tế xã hội. Ta thấy NNL nông thôn hiện nay có những đặc điểm sau: - Nguồn nhân lực ở nông thôn nước ta chiếm tỷ trọng lớn và tăng nhanh Do dân số nước ta phần lớn sống ở nông thôn nên NNL nông thôn hiện nay khá đông. Theo Tổng Cục Thống kê năm 2011, lao động nông thôn đạt 36,15 triệu 9 người, chiếm 70,33% lực lượng lao động cả nước (xem bảng 1. Mặc dù trong những năm gần đây tỷ lệ lao động ở nông thôn đã có xu hướng giảm, nhưng nhìn chung NNL nông thôn vẫn còn chiếm tỷ trọng lớn.1: Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động theo thành thị nông thôn ở Việt Nam giai đoạn 2000 – 2011 Năm Tổng số LĐ Thành thị Nông thôn Tỷ trọng Tỷ trọng Số lượng (%) Số lượng (%) 2000 38.203,1 69,87 (Nguồn: Niên giám thống kê và Kho dữ liệu điều tra biến động dân số và KHHGĐ-Tổng cục thống kê năm 2013) Đặc điểm này cho thấy tiềm năng nhân lực ở nông thôn nước ta rất to lớn và dồi dào.

Chỉ tính trong 5 năm (2007-2011) lao động nông thôn đã tăng lên 1.395,3 nghìn người. Đây là lực lượng lao động trẻ khỏe, có khả năng tiếp thu và nắm bắt kỹ thuật mới nhanh, sử dụng công nghệ mới, tiếp thu kiến thức kinh doanh tốt, nếu được bồi dưỡng và đào tạo chu đáo. 10 Tuy nhiên, NNL chiếm tỷ trọng lớn và tăng nhanh, cùng với quá trình đô thị hóa và mất dần đất nông nghiệp (nhất là vùng đồng bằng đông dân và vùng ven đô thị.) diễn ra tương đối nhanh như hiện nay, trong khi chưa đủ điều kiện để chuyển họ sang làm ngành nghề phi nông nghiệp và dịch vụ sẽ dẫn tới tình trạng thất nghiệp, thiếu việc làm tiềm tàng ở nông thôn là rất lớn, gây sức ép lớn về giải quyết việc làm và thu nhập, xóa đói giảm nghèo ở nông thôn, làm cho mâu thuẫn giữa khả năng tạo việc làm còn hạn chế với nhu cầu giải quyết việc làm quá lớn vốn đã căng thẳng lại càng căng thẳng hơn. Vì vậy vấn đề khắc phục mất cân đối cung- cầu về lao động ở nước ta phải giải quyết bắt đầu từ nông nghiệp, nông thôn.

- Nguồn nhân lực nông thôn nước ta phân bố không đều giữa các ngành và các vùng. Thực tế cho thấy, cơ cấu NNL nông thôn nước ta hiện nay phân bố chưa hợp lý và còn nhiều bất cập. Xét theo cơ cấu ngành thì ngành nông nghiệp là ngành chiếm tỷ trọng việc làm lớn nhất của nước ta. Năm 2011 có 24,36 triệu người có việc làm trong ngành này, chiếm 48,39% tổng số người có việc làm (xem hình 1.

Tỷ trọng này đã giảm đáng kể trong giai đoạn vừa qua, so với năm 2000 đã giảm được 16,71%. Lao động ngành dịch vụ cả nước tiếp tục tăng trưởng trong hơn 10 năm qua, từ năm 2000 đến năm 2011 số lượng lao động của ngành dịch vụ đã tăng lên gần gấp đôi từ 8,1 triệu người năm 2000 lên 15,3 triệu người năm 2011, nâng tỷ trọng từ 21,80% năm 2000 lên 30,33% năm 2011. Lao động công nghiệp, mặc dù còn khiêm tốn về quy mô so với ngành nông nghiệp và dịch vụ, đang có sự tăng trưởng cũng khá ấn tượng. Đến năm 2011, lao động công nghiệp cả nước đạt 10,75 triệu người tăng hơn gấp đôi so với năm 2000 (4,9 triệu người) và chiếm 21,29% tổng số lao động.

Tăng trưởng việc làm ở trong nước chủ yếu là kết quả của việc chuyển dịch lao động từ ngành nông nghiệp sang hai ngành công nghiệp và dịch vụ.1: Tỷ trọng việc làm phân theo ngành kinh tế, 2000 – 2011 (Nguồn: Niên giám thống kê năm 2010 và năm 2011) Lao động trong nông nghiệp vẫn chiếm tỷ trọng lớn, công nghiệp và dịch vụ đã có những bước phát triển mới nhưng tốc độ phát triển còn chậm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Chất Lượng Nguồn Lao Động Nông Thôn Đến Chuyển Dịch Cơ Cấu Lao Động Tại Thừa Thiên Huế" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ giữa chất lượng nguồn lao động và sự chuyển dịch cơ cấu lao động tại khu vực nông thôn. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng lao động mà còn chỉ ra những lợi ích mà việc nâng cao chất lượng nguồn lao động mang lại cho sự phát triển kinh tế xã hội của tỉnh Thừa Thiên Huế. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức cải thiện chất lượng lao động, từ đó góp phần vào việc tối ưu hóa cơ cấu lao động trong khu vực.

Để mở rộng thêm kiến thức về quản lý nhân lực và động lực làm việc, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Hoàn thiện công tác quản lý nhân lực tại vnpt nghệ an luận văn ths kinh doanh và quản lý, nơi cung cấp những giải pháp quản lý nhân lực hiệu quả. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty cổ phần quản lý đường bộ và xây dựng công trình thừa thiên huế sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách tạo động lực cho nhân viên trong bối cảnh địa phương. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh ảnh hưởng của hệ thống quản lý chất lượng toàn diện đến sự gắn kết nhân viên của các doanh nghiệp sản xuất tại việt nam cũng là một nguồn tài liệu quý giá để tìm hiểu về sự kết nối giữa quản lý chất lượng và sự gắn kết của nhân viên. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực quản lý nhân lực và động lực làm việc.