Tổng quan nghiên cứu

Giai đoạn 2012-2017 ghi nhận sự chuyển mình quan trọng của ngành lúa gạo Việt Nam khi giá trị kim ngạch xuất khẩu bình quân đạt khoảng 2,7 tỷ USD mỗi năm, đưa nước ta giữ vững vị trí trong nhóm ba quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới với sản lượng đạt 6,7 triệu tấn vào năm 2017. Sự hình thành chính thức của Cộng đồng Kinh tế ASEAN vào cuối năm 2015 đã mở ra không gian thị trường rộng lớn với mức thuế quan ưu đãi, song cũng đặt ra áp lực cạnh tranh khốc liệt ngay tại khu vực Đông Nam Á. Vấn đề nghiên cứu cốt lõi được đặt ra là sự sụt giảm nghiêm trọng về vị thế xuất khẩu của gạo Việt Nam trong nội khối AEC: kim ngạch xuất khẩu sang thị trường ASEAN đã giảm từ gần 1,5 tỷ USD năm 2012 xuống chỉ còn khoảng 500 triệu USD vào năm 2017, đồng thời khối lượng gạo xuất khẩu giảm 2,5 lần xuống mức 1,2 triệu tấn.

Mục tiêu nghiên cứu trọng tâm là phân tích thực trạng, đánh giá toàn diện năng lực cạnh tranh của mặt hàng gạo xuất khẩu Việt Nam so với các đối thủ trực tiếp trong khu vực gồm Thái Lan, Campuchia và Myanmar; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp mang tính chiến lược nhằm gia tăng thị phần và giá trị gia tăng đến năm 2020, tầm nhìn 2030. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào chủ thể cấp quốc gia và các doanh nghiệp xuất khẩu, xử lý dữ liệu thương mại giai đoạn 2012-2017 trên không gian thị trường 10 nước thành viên ASEAN và khoảng 150 thị trường toàn cầu. Công trình mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi cung cấp hệ thống luận cứ vững chắc để tái cơ cấu ngành lúa gạo, hướng tới nâng tỷ trọng gạo cao cấp và gạo thơm vượt mức 50%, ổn định thị phần nội khối và đảm bảo an ninh lương thực quốc gia bền vững.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng lý thuyết Lợi thế cạnh tranh quốc gia thông qua Mô hình Kim cương của Michael Porter công bố năm 1990 làm nền tảng phân tích chủ đạo. Mô hình bao gồm bốn yếu tố tương tác nội tại: điều kiện các yếu tố sản xuất, điều kiện về cầu, các ngành công nghiệp hỗ trợ và liên quan, cùng chiến lược, cơ cấu và mức độ cạnh tranh nội bộ ngành; kết hợp với hai biến số ngoại cảnh mang tính quyết định là vai trò của chính phủ và cơ hội thị trường. Bên cạnh đó, luận văn tích hợp lý thuyết Lợi thế so sánh của David Ricardo và phương pháp lượng hóa Lợi thế so sánh hiện hữu do Bela Balassa phát triển năm 1965 để đo lường sức cạnh tranh tương đối của hàng hóa trên thị trường quốc tế.

Hệ thống khái niệm chính được làm rõ bao gồm ba cấp độ cốt lõi:

  1. Cạnh tranh kinh tế: Quá trình ganh đua giữa các chủ thể nhằm giành giật thị trường tiêu thụ và tối đa hóa lợi ích kinh tế trong không gian thương mại xác định.
  2. Năng lực cạnh tranh quốc gia: Khả năng của một nền kinh tế duy trì mức tăng trưởng bền vững, nâng cao thu nhập bình quân và phúc lợi cho người dân theo định chuẩn của Diễn đàn Kinh tế Thế giới và Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế.
  3. Năng lực cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu: Tổng hợp các đặc tính về chất lượng, giá cả, thương hiệu và độ phủ kênh phân phối giúp sản phẩm duy trì, mở rộng thị phần tại nước ngoài và thu về tỷ suất lợi nhuận vượt mức trung bình ngành.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của đề tài được tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu thứ cấp chính thống giai đoạn 2012-2017, bao gồm báo cáo của Hiệp hội Lương thực Việt Nam, Tổng cục Thống kê, Bộ Công Thương, Trung tâm Thương mại Quốc tế và Ngân hàng Thế giới. Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu mục đích với cỡ mẫu gồm 4 quốc gia sản xuất và xuất khẩu gạo trọng điểm trong khu vực ASEAN (Việt Nam, Thái Lan, Campuchia, Myanmar) và tập dữ liệu phân bổ trên 150 thị trường quốc tế tiếp nhận gạo Việt Nam.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích thống kê mô tả kết hợp tính toán chỉ số RCA và so sánh đối chuẩn là vì phương pháp này cho phép lượng hóa chính xác mức độ lợi thế chuyên môn hóa xuất khẩu, phản ánh trực quan sự dịch chuyển thị phần và chỉ rõ nguyên nhân sâu xa của khoảng cách năng lực cạnh tranh trong bối cảnh thực thi các cam kết thuế quan nội khối AEC. Toàn bộ quá trình nghiên cứu được triển khai trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng, bảo đảm tính khách quan, liên tục và hệ thống từ phân tích thực trạng đến hoạch định định hướng phát triển giai đoạn 2020-2030.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích định lượng số liệu thương mại giai đoạn 2012-2017 làm nổi bật bốn phát hiện cốt lõi:

Thứ nhất, sản lượng và kim ngạch xuất khẩu gạo của Việt Nam sang khối AEC sụt giảm nghiêm trọng. Năm 2012, kim ngạch xuất khẩu đạt gần 1,5 tỷ USD với sản lượng hơn 3,0 triệu tấn, nhưng đến năm 2017 con số này đã giảm 3 lần về giá trị xuống khoảng 500 triệu USD và giảm 2,5 lần về sản lượng xuống còn 1,2 triệu tấn.

Thứ hai, thị phần gạo Việt Nam trong khu vực ASEAN có sự đảo chiều bất lợi trước đối thủ truyền thống. Năm 2012, Việt Nam nắm giữ tới 71% thị phần gạo nội khối AEC, nhưng đến năm 2017 đã bị thu hẹp đáng kể; ngược lại, Thái Lan đã bứt phá ngoạn mục từ 21,36% thị phần năm 2012 lên chiếm lĩnh 42,49% tổng thị phần toàn khối vào năm 2017.

Thứ ba, cơ cấu chất lượng gạo xuất khẩu của Việt Nam ghi nhận bước chuyển dịch tích cực. Báo cáo của ngành lương thực chỉ rõ: năm 2012, gạo phẩm cấp thấp và trung bình chiếm hơn 61% tổng lượng xuất khẩu, gạo cao cấp chỉ chiếm 18% và gạo thơm đạt 6,6%; đến năm 2017, tỷ trọng gạo cấp thấp giảm mạnh xuống chỉ còn 12,12%, trong khi gạo trắng cao cấp tăng lên 24,33% và các dòng gạo thơm đặc sản vươn lên chiếm 29,22%.

Thứ tư, chỉ số lợi thế so sánh hiện hữu của gạo Việt Nam tại AEC luôn đạt giá trị rất cao với mức vượt ngưỡng 2,5 đơn vị trong suốt giai đoạn khảo sát. Điều này khẳng định mặt hàng gạo Việt Nam sở hữu tiềm năng cạnh tranh tự nhiên vượt trội so với Thái Lan và Myanmar khi hai quốc gia này đều có chỉ số RCA nội khối dưới 2,5 đơn vị.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện nghiên cứu có thể được trực quan hóa sinh động thông qua biểu đồ cột chồng thể hiện sự chuyển dịch cơ cấu chủng loại gạo và đồ thị đường đa trục đối chiếu mối tương quan giữa thị phần và kim ngạch xuất khẩu giữa Việt Nam và Thái Lan giai đoạn 2012-2017. Bên cạnh đó, việc xây dựng bảng ma trận so sánh các yếu tố kim cương giúp chỉ rõ năng suất, công nghệ sau thu hoạch và chính sách hỗ trợ giữa các quốc gia.

Nguyên nhân căn bản khiến Việt Nam đánh mất thị phần trong AEC dù sở hữu chỉ số RCA cao bắt nguồn từ những điểm nghẽn nội tại: công nghệ chế biến và bảo quản sau thu hoạch còn lạc hậu dẫn đến tỷ lệ thất thoát khoảng 10-12%, chuỗi liên kết giữa nông dân và doanh nghiệp xuất khẩu thiếu bền vững, giá xuất khẩu biến động thất thường và đặc biệt là chưa xây dựng được thương hiệu gạo quốc gia được bảo hộ pháp lý đồng bộ tại thị trường các nước ASEAN.

Khi so sánh với kinh nghiệm quốc tế, thành công của Thái Lan đến từ chiến lược chuẩn hóa giống lúa đặc sản suốt 30 năm, đưa 50% diện tích canh tác sử dụng giống chất lượng cao vào năm 2016, kết hợp chính sách giá sàn bằng chi phí sản xuất cộng 20% lợi nhuận và chương trình Mỗi làng một sản phẩm được hỗ trợ bởi Quỹ làng quy mô 1 triệu baht mỗi đơn vị. Tương tự, Ấn Độ đã thiết lập mạng lưới trường đại học và viện nghiên cứu nông nghiệp tại toàn bộ 25 bang và 7 vùng lãnh thổ, giúp quốc gia này chủ động hoàn toàn công nghệ sinh học và vươn lên thành cường quốc xuất khẩu gạo số một thế giới.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm gia tăng năng lực cạnh tranh và tái chiếm thị phần gạo xuất khẩu trong AEC, nghiên cứu đưa ra 4 nhóm giải pháp đột phá:

Thứ nhất, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn chủ trì phối hợp cùng các viện nghiên cứu đẩy mạnh công tác lai tạo, phục tráng giống lúa thuần chất lượng cao, đặt mục tiêu nâng tỷ lệ diện tích gieo trồng lúa chất lượng cao và lúa thơm tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long đạt trên 75% vào năm 2025 và chạm mốc 85% trước năm 2030.

Thứ hai, Ủy ban Nhân dân các tỉnh trọng điểm lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long và Đồng bằng sông Hồng tiến hành rà soát quy hoạch vùng sản xuất tập trung, ứng dụng quy trình VietGAP và GlobalGAP trên 100% diện tích cánh đồng lớn, đồng thời đầu tư đồng bộ hệ thống logistics và kho sấy nhằm giảm tỷ lệ tổn thất sau thu hoạch xuống dưới 7% trong giai đoạn 2020-2025.

Thứ ba, Bộ Công Thương phối hợp với Hiệp hội Lương thực Việt Nam xây dựng, đăng ký bảo hộ bộ nhận diện Thương hiệu Gạo Quốc gia Việt Nam tại 10 quốc gia thành viên ASEAN, dành tối thiểu 30% kinh phí xúc tiến thương mại nông sản hàng năm cho các chiến dịch quảng bá, hội chợ chuyên ngành và phát triển kênh phân phối trực tiếp tại các đô thị lớn trong khu vực AEC từ năm 2020 đến 2030.

Thứ tư, các doanh nghiệp xuất khẩu gạo phải chủ động tái cơ cấu năng lực quản trị, thiết lập hợp đồng liên kết bao tiêu chuỗi giá trị khép kín với các hợp tác xã, đầu tư dây chuyền xay xát đạt chuẩn quốc tế và đào tạo đội ngũ nhân lực am hiểu luật thương mại quốc tế, hướng tới mục tiêu nâng cao biên lợi nhuận ròng thêm 3-5% trong giai đoạn 2020-2025.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị tham khảo sâu sắc cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:

  1. Cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách: Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn cùng chính quyền các địa phương vùng lúa gạo có thể ứng dụng số liệu và luận cứ để hoàn thiện các văn bản điều hành xuất khẩu gạo, xây dựng chính sách hỗ trợ tín dụng và đàm phán tháo gỡ rào cản kỹ thuật trong các hiệp định thương mại tự do.

  2. Doanh nghiệp xuất nhập khẩu lương thực: Các nhà quản trị doanh nghiệp có thể sử dụng bức tranh thị phần và thị hiếu tiêu dùng để định vị lại phân khúc sản phẩm, xây dựng chiến lược thâm nhập thị trường ASEAN, đồng thời gia tăng tỷ trọng các dòng gạo thơm chất lượng cao lên trên 60% tổng cơ cấu hàng xuất bán.

  3. Các nhà khoa học, viện nghiên cứu nông nghiệp: Cung cấp dữ liệu thực chứng về nhu cầu thị trường khu vực giúp định hướng các chương trình chọn tạo giống lúa kháng mặn, chịu hạn và đạt chuẩn hạt dài trong suốt đáp ứng đòi hỏi khắt khe của người tiêu dùng quốc tế.

  4. Giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên ngành Kinh tế quốc tế: Tài liệu cung cấp khung lý thuyết mẫu mực về ứng dụng Mô hình Kim cương của Michael Porter và phương pháp tính toán chỉ số RCA trong phân tích thương mại nông sản, phục vụ đắc lực cho công tác giảng dạy và nghiên cứu học thuật.

Câu hỏi thường gặp

Nguyên nhân cốt lõi nào khiến thị phần gạo Việt Nam tại AEC sụt giảm mạnh trong giai đoạn 2012-2017? Sự sụt giảm xuất phát từ chính sách giải phóng lượng gạo tồn kho khổng lồ của Thái Lan khiến thị phần nước này tăng vọt lên 42,49% năm 2017, kết hợp với hạn chế nội tại của gạo Việt Nam khi chất lượng chưa đồng đều và thiếu thương hiệu nhận diện rõ ràng.

Chỉ số RCA lớn hơn 2,5 đơn vị có ý nghĩa gì đối với mặt hàng gạo xuất khẩu của Việt Nam? Chỉ số RCA vượt ngưỡng 2,5 đơn vị là bằng chứng khẳng định gạo Việt Nam có lợi thế so sánh hiện hữu rất cao trong nội khối AEC, vượt trội hơn Thái Lan và Myanmar; qua đó chứng minh tiềm năng thương mại nội khối là vô cùng lớn nếu giải quyết được nút thắt thương hiệu.

Việt Nam có thể áp dụng bài học kinh nghiệm nào từ mô hình phát triển lúa gạo của Thái Lan? Việt Nam cần học tập chính sách Mỗi làng một sản phẩm kết hợp nguồn vốn từ Quỹ làng 1 triệu baht, đồng thời kiên trì chuẩn hóa bộ giống đặc sản suốt nhiều thập kỷ và duy trì cơ chế giá sàn hỗ trợ nông dân bằng chi phí sản xuất cộng thêm 20% lợi nhuận.

Cơ cấu chủng loại gạo xuất khẩu của Việt Nam đã có sự cải thiện như thế nào qua số liệu thực tế? Ngành gạo ghi nhận sự chuyển dịch ấn tượng: tỷ trọng gạo phẩm cấp thấp và trung bình giảm mạnh từ trên 61% năm 2012 xuống còn 12,12% năm 2017; ngược lại, tỷ trọng gạo cao cấp và gạo thơm đã tăng trưởng vượt bậc lên lần lượt 24,33% và 29,22%.

Doanh nghiệp Việt Nam cần làm gì để khai thác tối đa lợi thế từ Cộng đồng Kinh tế ASEAN? Doanh nghiệp cần chủ động kiểm soát chất lượng từ khâu gieo trồng đạt chuẩn quốc tế, đầu tư kho bãi bảo quản để giảm hao hụt dưới 7%, đồng thời liên kết chặt chẽ với hệ thống phân phối sở tại nhằm tiếp cận hiệu quả thị trường hơn 600 triệu dân của khối ASEAN.

Kết luận

  • Luận văn đã phân tích toàn diện thực trạng xuất khẩu gạo của Việt Nam trong giai đoạn 2012-2017 với mức kim ngạch bình quân 2,7 tỷ USD mỗi năm, làm rõ nguyên nhân của sự sụt giảm thị phần nội khối AEC.
  • Vận dụng thành công Mô hình Kim cương của Michael Porter và chỉ số RCA để khẳng định lợi thế so sánh hiện hữu vượt trội của lúa gạo Việt Nam với mức điểm luôn trên 2,5 đơn vị.
  • Làm nổi bật bước chuyển dịch cơ cấu tích cực khi tỷ trọng gạo cao cấp và gạo thơm đạt trên 53% tổng lượng gạo xuất khẩu vào năm 2017, tạo nền tảng vững chắc cho việc nâng cao giá trị gia tăng.
  • Đúc kết bài học kinh nghiệm sâu sắc từ Thái Lan và Ấn Độ trong công tác chọn tạo giống thuần, hỗ trợ nông dân và phát triển mạng lưới nghiên cứu nông nghiệp chuyên sâu.
  • Hoàn thiện hệ thống 4 nhóm giải pháp chiến lược đồng bộ cho các cơ quan quản lý và doanh nghiệp xuất khẩu với lộ trình triển khai rõ ràng từ năm 2020 đến tầm nhìn 2030.

Đóng góp lớn nhất của luận văn là đã đặt vấn đề năng lực cạnh tranh của hạt gạo Việt Nam trong bối cảnh cụ thể của Cộng đồng Kinh tế ASEAN, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm trước đó. Trong giai đoạn 2020-2025, các cơ quan ban ngành và cộng đồng doanh nghiệp cần khẩn trương hiện thực hóa các khuyến nghị để đưa gạo Việt Nam bứt phá mạnh mẽ, khẳng định vị thế thương hiệu quốc gia trên thị trường khu vực và toàn cầu.