Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, tiếng Anh đã trở thành ngôn ngữ giao tiếp toàn cầu với gần 2 tỷ người sử dụng, hơn 10 tỷ trang web sử dụng tiếng Anh làm phương tiện truyền tải thông tin, học thuật và nghiên cứu. Tại Việt Nam, Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XII của Đảng đã khẳng định phương hướng: "Tiếp tục đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo theo hướng coi trọng phát triển phẩm chất, năng lực người học". Đối với học sinh bậc trung học phổ thông (THPT), tiếng Anh là môn học bắt buộc và là môn thi trọng tâm trong các kỳ thi tốt nghiệp THPT và xét tuyển đại học. Việc học ngoại ngữ đòi hỏi quá trình luyện tập thường xuyên, trong đó vai trò của giáo viên trên lớp chỉ chiếm khoảng 30%, 70% còn lại phụ thuộc vào sự nỗ lực tự học và rèn luyện của bản thân người học ngoài giờ lên lớp.
Tại Trường THPT Lê Văn Hưu (huyện Thiệu Hóa, tỉnh Thanh Hóa), việc nâng cao chất lượng dạy và học môn tiếng Anh luôn được Ban Giám hiệu và tổ bộ môn Ngoại ngữ quan tâm. Nhà trường đã triển khai nhiều hoạt động ngoại khóa, tạo sân chơi ngôn ngữ cho học sinh. Tuy nhiên, hiệu quả tự học môn tiếng Anh của học sinh vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế: phần lớn học sinh chưa có phương pháp tự học khoa học, mất kiến thức nền tảng, thiếu môi trường rèn luyện và động cơ học tập chưa thực sự đồng đều.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Vân Anh tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động tự học và tự học môn tiếng Anh của học sinh THPT.
- Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng tự học tiếng Anh của học sinh Trường THPT Lê Văn Hưu, tỉnh Thanh Hóa (bao gồm nhận thức, động cơ, nội dung, phương pháp, thời gian, hoạt động kiểm tra - đánh giá, những khó khăn và yếu tố ảnh hưởng).
- Đề xuất hệ thống các giải pháp sư phạm và quản lý nhằm nâng cao hiệu quả tự học môn tiếng Anh cho học sinh nhà trường trong giai đoạn hiện nay.
Câu hỏi nghiên cứu của đề tài:
- Những vấn đề lý luận cơ bản về tự học tiếng Anh của học sinh THPT gồm những nội dung gì?
- Thực trạng hoạt động tự học môn tiếng Anh của học sinh Trường THPT Lê Văn Hưu diễn ra như thế nào và đâu là nguyên nhân của những tồn tại?
- Cần thực hiện các giải pháp nào để cải thiện và nâng cao hiệu quả tự học tiếng Anh cho học sinh Trường THPT Lê Văn Hưu?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động tự học môn tiếng Anh và các biện pháp nâng cao hiệu quả tự học tiếng Anh của học sinh.
- Khách thể khảo sát: 100 học sinh thuộc cả 3 khối lớp (khối 10, 11 và 12) cùng các giáo viên thuộc Tổ Tiếng Anh tại Trường THPT Lê Văn Hưu, tỉnh Thanh Hóa.
- Phạm vi không gian: Trường THPT Lê Văn Hưu, tỉnh Thanh Hóa.
- Phạm vi thời gian và dữ liệu: Khảo sát và thu thập số liệu thực tế từ năm học 2019 - 2020 đến thời điểm hoàn thành khóa luận (tháng 5/2021).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở phương pháp luận của Chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và các quan điểm, chủ trương, đường lối đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục của Đảng, Nhà nước và Bộ Giáo dục và Đào tạo.
Khung lý thuyết và các khái niệm công cụ
Tác giả đã tổng hợp và chuẩn hóa các khái niệm nền tảng:
- Tự học (Self-study): Được định nghĩa là phương thức học tập trong đó người học tự định hướng, điều khiển quá trình lĩnh hội tri thức bên ngoài lớp học mà không có sự giám sát trực tiếp của giáo viên; qua đó chủ động mở rộng kiến thức vượt ra ngoài khuôn khổ sách giáo khoa và phát triển kỹ năng học tập độc lập.
- Học tiếng Anh (Learning English): Tác giả đưa ra khái niệm: "Học tiếng Anh của học sinh là quá trình tiếp thu tri thức từ bài giảng của giáo viên và tổ chức nhận thức độc lập, tự phát huy năng lực cá nhân một cách tích cực, tự giác, tự lực để tích lũy kiến thức tiếng Anh cần thiết trong một khoảng thời gian xác định, phục vụ nhu cầu phát triển nhận thức và hiểu biết của bản thân".
- Tự học tiếng Anh (English self-study): Hoạt động chuyên biệt đòi hỏi sự tích lũy khối lượng lớn về từ vựng, ngữ pháp cùng hệ thống 4 kỹ năng cơ bản (Nghe, Nói, Đọc, Viết) kết hợp với tư duy ngôn ngữ và sự kiên trì cao độ của người học.
Khung lý thuyết của đề tài xác định 5 yêu cầu cốt lõi đối với hoạt động tự học tiếng Anh:
- Yêu cầu về động cơ: Hình thành động cơ học tập đúng đắn, tích cực và lâu dài.
- Yêu cầu về nội dung: Bao quát toàn diện các mảng kiến thức ngôn ngữ và kỹ năng giao tiếp.
- Yêu cầu về kế hoạch: Xây dựng lịch trình học tập cụ thể, phân bổ thời gian hợp lý.
- Yêu cầu về phương pháp: Áp dụng các kỹ thuật ghi chép, tra cứu, tự kiểm tra khoa học.
- Yêu cầu về điều kiện cơ sở vật chất: Giáo trình, tài liệu tham khảo, phòng thực hành, ứng dụng công nghệ thông tin.
Phương pháp nghiên cứu thực tiễn
Đề tài sử dụng phối hợp đồng bộ các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Phân tích tài liệu chuyên khảo, nghị quyết giáo dục và các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến kỹ năng tự học ngôn ngữ.
- Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (Ankét): Thiết kế phiếu khảo sát lấy ý kiến của 100 học sinh THPT. Dữ liệu được xử lý bằng phương pháp thống kê toán học theo tỷ lệ phần trăm (%). Đối với các câu hỏi đánh giá theo thang đo 3 mức độ, tác giả quy ước điểm số: Thường xuyên (2 điểm, Điểm trung bình - ĐTB $\ge$ 1,0), Thỉnh thoảng (1 điểm, ĐTB từ 0,4 đến dưới 1,0), Không bao giờ (0 điểm, ĐTB từ 0 đến dưới 0,4).
- Phương pháp phỏng vấn sâu: Trao đổi trực tiếp với học sinh các khối lớp và giáo viên có trên 10 năm kinh nghiệm thuộc Tổ Tiếng Anh của trường nhằm làm rõ nguyên nhân của thực trạng.
- Phương pháp quan sát sư phạm: Quan sát nền nếp, thái độ học tập trên lớp và các hoạt động tự học ngoại khóa của học sinh.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về tự học tiếng Anh của học sinh trường THPT Lê Văn Hưu, tỉnh Thanh Hóa
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận liên quan đến hoạt động tự học ngoại ngữ ở trường phổ thông:
- Vị trí và vai trò của tự học tiếng Anh: Tự học là khâu quyết định trực tiếp đến chất lượng lĩnh hội tri thức ngôn ngữ, là tiền đề rèn luyện các kỹ năng mềm, nâng cao tính độc lập, tự chủ và khả năng tư duy phản biện của học sinh.
- Nội dung hoạt động tự học tiếng Anh:
- Trong giờ học chính khóa: Tập trung nghe giảng, ghi chép cẩn thận chính xác từng cấu trúc ngữ pháp/từ vựng, tích cực suy nghĩ phát biểu ý kiến, tham gia thảo luận nhóm và giải quyết bài tập tình huống.
- Ngoài giờ học: Đọc sách và tài liệu tham khảo mở rộng, chuẩn bị bài và tài liệu cho các buổi thảo luận, lập đề cương ôn tập hệ thống hóa kiến thức ngữ pháp, tự học qua các phần mềm và ứng dụng Internet (làm bài thi thử, rèn luyện phát âm).
- Các nhóm phương pháp nâng cao hiệu quả tự học:
- Nhóm phương pháp nâng cao kiến thức: Tích lũy từ vựng, ghi chép sổ tay, giải bài tập chuyên đề.
- Nhóm phương pháp rèn luyện kỹ năng: Rèn luyện kỹ năng cứng (Nghe, Nói, Đọc, Viết) và kỹ năng mềm (giao tiếp, tư duy sáng tạo ngôn ngữ qua nghe nhạc, xem phim tiếng Anh).
- Nhóm phương pháp hoàn thiện thái độ: Xây dựng tinh thần tự giác, kiên trì, vượt khó và không thỏa mãn với kết quả bước đầu.
- Các yếu tố tác động đến hiệu quả tự học: Phân định rõ nhóm yếu tố chủ quan (nhận thức, động cơ, nền tảng kiến thức ban đầu, sức khỏe, năng khiếu) và nhóm yếu tố khách quan (chương trình sách giáo khoa, phương pháp giảng dạy của giáo viên, điều kiện cơ sở vật chất, thư viện, sự quản lý của nhà trường, sự động viên từ gia đình và bạn bè).
Chương 2: Thực trạng tự học tiếng Anh của học sinh trường THPT Lê Văn Hưu, tỉnh Thanh Hóa hiện nay
Chương 2 trình bày bức tranh thực tế về điều kiện dạy học và kết quả khảo sát thực trạng tự học của 100 học sinh Trường THPT Lê Văn Hưu:
1. Khái quát về Trường THPT Lê Văn Hưu
Trường được thành lập ngày 24/8/1963 (tiền thân là Trường cấp 3 Thiệu Hóa). Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám hiệu 4 người (1 Hiệu trưởng, 3 Phó Hiệu trưởng), 87 cán bộ, giáo viên, nhân viên (100% đạt chuẩn, 27% trên chuẩn, 66 Đảng viên) chia thành 7 tổ chuyên môn và 1 tổ văn phòng. Quy mô trường gồm 36 lớp với 1.486 học sinh (Khối 10: 12 lớp; Khối 11: 13 lớp; Khối 12: 11 lớp). Cơ sở vật chất gồm 3 dãy nhà 36 phòng học, 6 phòng chức năng, nhà hiệu bộ 3 tầng và nhà tập đa năng. Tổ Tiếng Anh gồm 6 giáo viên (trong đó có 2 thạc sĩ, gồm 1 nghiên cứu sinh và 1 giáo viên đang theo học cao học).
2. Thực trạng nhận thức và động cơ tự học tiếng Anh
- Nhận thức về tầm quan trọng: 65% học sinh đánh giá tự học tiếng Anh là "Rất quan trọng", 23% đánh giá "Quan trọng", nhưng vẫn còn 12% học sinh cho rằng "Không quan trọng".
- Nhận thức về vai trò: 73% nhận thấy tự học giúp chủ động tích lũy kiến thức và tiếp cận tài liệu nước ngoài; 59% cho rằng giúp hoàn thiện kỹ năng làm việc độc lập; 24% cho rằng giúp việc học đạt hiệu quả nhanh hơn.
| Động cơ tự học tiếng Anh | Số lượng (học sinh) | Tỷ lệ (%) |
|---|---|---|
| Muốn tìm tòi, thỏa mãn nhu cầu tri thức | 68 | 68% |
| Phục vụ cho kỳ thi đại học đạt kết quả tốt | 53 | 53% |
| Học theo bạn bè, theo phong trào | 24 | 24% |
| Học để đối phó với kiểm tra, thi cử | 19 | 19% |
3. Nội dung và phương pháp tự học tiếng Anh
Khảo sát cho thấy sự mất cân đối nghiêm trọng trong việc phân bổ nội dung học tập giữa các kỹ năng ngôn ngữ:
| Nội dung hoạt động tự học | Số lượng (học sinh) | Tỷ lệ (%) |
|---|---|---|
| Luyện tập từ vựng (Vocabulary) | 52 | 52% |
| Rèn luyện kỹ năng đọc (Reading) | 46 | 46% |
| Rèn luyện kỹ năng nghe (Listening) | 21 | 21% |
| Rèn luyện tổng hợp các kỹ năng | 17 | 17% |
| Rèn luyện cấu trúc ngữ pháp (Grammar) | 14 | 14% |
Về phương pháp tự học, 100% học sinh nghe giảng và ghi chép trên lớp; 82% suy nghĩ phát biểu; 61% làm bài tập về nhà; 43% học qua Internet/ứng dụng; 31% tìm kiếm tài liệu; 22% trao đổi với bạn bè, thầy cô; 20% tự xác định mục tiêu và lập kế hoạch; 16% lập đề cương ôn tập; 12% tham gia câu lạc bộ/nhóm học tập; 12% chia sẻ kinh nghiệm và 0% học sinh tham gia học tại các trung tâm tiếng Anh bên ngoài.
Về hình thức học tập: 56% học sinh tự học một mình; 29% học theo cặp/nhóm; 15% kết hợp cả hai hình thức. Khi gặp vướng mắc, chỉ có 16% hỏi giáo viên, 35% tự mày mò, 27% hỏi bạn bè và 22% chọn cách bỏ qua khó khăn. 84% học sinh chủ yếu sử dụng sách giáo khoa và Internet để bổ trợ kiến thức.
4. Quỹ thời gian tự học hàng ngày
| Thời gian tự học mỗi ngày | Số lượng (học sinh) | Tỷ lệ (%) |
|---|---|---|
| Dưới 30 phút | 58 | 58% |
| Từ 30 phút đến 1 giờ | 24 | 24% |
| Trên 1 giờ đến 2 giờ | 13 | 13% |
| Trên 2 giờ | 5 | 5% |
Đa số học sinh (58%) dành chưa tới 30 phút mỗi ngày cho môn tiếng Anh, dẫn đến việc không đủ thời gian củng cố ngữ pháp và rèn luyện kỹ năng nghe - nói.
5. Thực trạng kiểm tra - đánh giá hoạt động tự học
| Nội dung học sinh tự kiểm tra - đánh giá | Thường xuyên | Thỉnh thoảng | Không bao giờ | ĐTB | Xếp loại |
|---|---|---|---|---|---|
| Qua kết quả các bài kiểm tra, bài thi | 57 | 30 | 13 | 1,44 | 1 |
| Qua đánh giá trực tiếp của giáo viên | 52 | 32 | 16 | 1,36 | 2 |
| Qua nhận xét, đánh giá của người khác | 46 | 43 | 11 | 1,35 | 3 |
| Vận dụng kiến thức giải quyết tình huống/bài tập | 23 | 52 | 25 | 0,98 | 4 |
| Đánh giá qua mục tiêu, kế hoạch học tập đã lập | 6 | 27 | 67 | 0,39 | 5 |
Khảo sát về chủ thể kiểm tra: Giáo viên Tổ Tiếng Anh thực hiện kiểm tra đánh giá rất thường xuyên và chặt chẽ (ĐTB = 1,73; 73% thường xuyên, 27% thỉnh thoảng, 0% không bao giờ). Ngược lại, ban cán sự lớp và trưởng nhóm học tập kiểm tra rất hạn chế (ĐTB lần lượt là 0,82 và 0,99; 0% thường xuyên).
6. Đánh giá hiệu quả và các rào cản tự học
Về tự đánh giá hiệu quả tự học: 0% Rất tốt; 10% Tốt; 20% Khá; 16% Trung bình; và có tới 54% học sinh tự nhận thấy hiệu quả tự học của mình là "Không tốt".
| Khó khăn trong quá trình tự học tiếng Anh | Số lượng (học sinh) | Tỷ lệ (%) |
|---|---|---|
| Bị mất / hổng kiến thức nền tảng cơ bản | 72 | 72% |
| Không có điều kiện học tại các trung tâm ngoại ngữ | 63 | 63% |
| Ý thức tự giác, tính nghiêm túc học tập chưa cao | 56 | 56% |
| Thiếu động cơ học tập tích cực, chưa lập kế hoạch/mục tiêu | 43 | 43% |
| Chưa có phương pháp tự học khoa học, hiệu quả | 37 | 37% |
| Thiếu thốn nguồn tài liệu, sách tham khảo | 26 | 26% |
Các yếu tố chi phối lớn nhất đến quá trình tự học bao gồm: Thời gian dành cho học tập (86%), hứng thú học tập (67%), sự hướng dẫn của giáo viên (51%), nhận thức của học sinh (42%), cơ sở vật chất (36%), năng khiếu bẩm sinh (28%), nội dung chương trình (22%) và sức khỏe cá nhân (12%).
Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả tự học tiếng Anh cho học sinh trường THPT Lê Văn Hưu hiện nay
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp đồng bộ:
- Xây dựng và bồi dưỡng động cơ tự học đúng đắn cho học sinh:
- Đẩy mạnh công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho học sinh về vị trí của môn tiếng Anh trong thời kỳ hội nhập và các kỳ thi quốc gia.
- Phổ biến rõ ràng chuẩn đầu ra, mục tiêu và kế hoạch đào tạo môn tiếng Anh ngay từ tuần sinh hoạt đầu khóa học.
- Lồng ghép giáo dục động cơ học tập thông qua các buổi sinh hoạt lớp, hoạt động Đoàn thanh niên và câu lạc bộ tiếng Anh.
- Giáo viên chủ nhiệm phối hợp chặt chẽ với giáo viên bộ môn để kịp thời định hướng, tháo gỡ tâm lý tự ti của những học sinh mất gốc.
- Đổi mới và đa dạng hóa phương pháp tự học tiếng Anh:
- Hướng dẫn học sinh kỹ thuật ghi chép khoa học, lập sơ đồ tư duy (mind map) và sổ tay tích lũy từ vựng theo chủ đề.
- Chuyển đổi phương thức tự học đơn lẻ sang mô hình học tập hợp tác: duy trì nền nếp tự học theo nhóm, đôi bạn cùng tiến.
- Tận dụng Internet và các ứng dụng di động để luyện nghe, nói và phát âm chuẩn bản ngữ ngoài giờ học.
- Hoàn thiện công tác thiết kế đề kiểm tra và tự đánh giá năng lực:
- Xây dựng hệ thống bài tập tự luyện và ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có phân hóa theo từng mức độ năng lực.
- Tăng cường giao nhiệm vụ tự học về nhà gắn với cơ chế kiểm tra định kỳ của giáo viên và phát huy vai trò giám sát của cán bộ lớp, tổ học tập.
- Đầu tư cơ sở vật chất và cung cấp nguồn học liệu phục vụ tự học:
- Bổ sung tài liệu tham khảo, sách luyện đề, tạp chí tiếng Anh tại thư viện trường (khắc phục tình trạng chỉ có khoảng 15 đầu sách tiếng Anh).
- Nâng cấp phòng thực hành tin học, bảo đảm hệ thống máy tính kết nối Internet tốc độ cao để học sinh tra cứu tài liệu học tập.
Kết quả và đóng góp của khóa luận
Kết quả chính từ số liệu thực nghiệm
- Khóa luận đã phản ánh trung thực thực trạng tự học môn tiếng Anh tại một trường THPT thuộc khu vực nông thôn của tỉnh Thanh Hóa: 54% học sinh tự nhận thấy hiệu quả học tập chưa tốt; 58% học sinh dành dưới 30 phút tự học mỗi ngày; 72% học sinh gặp trở ngại do mất kiến thức nền tảng; và 63% không có điều kiện tiếp cận các trung tâm ngoại ngữ.
- Làm rõ tính thiếu cân đối trong phương pháp và nội dung tự học: học sinh chủ yếu tự học một mình (56%) và thiên về học từ vựng (52%), đọc hiểu (46%) để đối phó thi cử, xem nhẹ kỹ năng nghe (21%) và ngữ pháp chuyên sâu (14%).
- Khẳng định vai trò của giáo viên bộ môn trong công tác kiểm tra, định hướng (ĐTB = 1,73), đồng thời chỉ rõ sự buông lỏng trong khâu tự quản học tập của ban cán sự lớp (ĐTB = 0,82).
Đóng góp về mặt lý luận và thực tiễn
- Về lý luận: Góp phần cụ thể hóa khung lý thuyết về hoạt động tự học ngôn ngữ của học sinh cấp THPT trong điều kiện đổi mới giáo dục phổ thông tại Việt Nam.
- Về thực tiễn: Cung cấp nguồn số liệu khảo sát tin cậy cho Ban Giám hiệu và Tổ Tiếng Anh Trường THPT Lê Văn Hưu trong việc đánh giá chất lượng học sinh; đề xuất 4 nhóm biện pháp có tính ứng dụng trực tiếp, phù hợp với năng lực học sinh và điều kiện kinh tế - cơ sở vật chất tại địa phương.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
- Hạn chế: Quy mô mẫu khảo sát của đề tài giới hạn ở 100 học sinh tại một trường THPT duy nhất (Trường THPT Lê Văn Hưu), chưa thực hiện khảo sát diện rộng so sánh đối chứng giữa các trường THPT khác nhau trong tỉnh Thanh Hóa. Khóa luận chủ yếu dừng lại ở mức độ khảo sát mô tả thực trạng và đề xuất giải pháp, chưa có điều kiện triển khai thực nghiệm sư phạm để kiểm chứng mức độ tiến bộ định lượng sau khi áp dụng giải pháp.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng khảo sát trên quy mô mẫu lớn hơn tại nhiều trường THPT trên địa bàn tỉnh; tiến hành thiết kế và triển khai thực nghiệm sư phạm các mô hình câu lạc bộ tự học tiếng Anh trực tuyến và ứng dụng học tập số hóa trong các học kỳ tiếp theo.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tư liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Sư phạm Tiếng Anh, Ngôn ngữ Anh và Quản lý Giáo dục: Tham khảo phương pháp xây dựng đề cương, thiết kế bảng hỏi điều tra thực trạng và quy trình phân tích số liệu thống kê trong khóa luận tốt nghiệp.
- Giáo viên tiếng Anh bậc THPT: Tham khảo các số liệu thực trạng về khó khăn, thói quen và rào cản tâm lý của học sinh để điều chỉnh phương pháp giao bài tập về nhà, tổ chức hoạt động nhóm và kiểm tra đánh giá định kỳ.
- Cán bộ quản lý trường phổ thông: Vận dụng các giải pháp xây dựng phong trào tự học, định hướng nâng cấp trang thiết bị thư viện và tổ chức các hoạt động ngoại khóa ngoại ngữ tại đơn vị.
Câu hỏi thường gặp
1. Khảo sát trong khóa luận được thực hiện trên bao nhiêu học sinh và tại thời điểm nào?
Khảo sát được thực hiện trên 100 học sinh thuộc cả 3 khối lớp (10, 11 và 12) tại Trường THPT Lê Văn Hưu, tỉnh Thanh Hóa, sử dụng dữ liệu thu thập từ năm học 2019 - 2020 đến tháng 5 năm 2021.
2. Đâu là khó khăn lớn nhất mà học sinh Trường THPT Lê Văn Hưu gặp phải khi tự học tiếng Anh?
Khó khăn lớn nhất là bị mất kiến thức cơ bản/hổng kiến thức nền tảng (chiếm 72% ý kiến học sinh), tiếp theo là việc không có điều kiện ôn luyện tại các trung tâm ngoại ngữ (63%) và ý thức tự giác học tập chưa cao (56%).
3. Tỷ lệ học sinh tự học tiếng Anh dưới 30 phút mỗi ngày chiếm bao nhiêu phần trăm?
Theo bảng số liệu 2.4 trong khóa luận, có tới 58/100 học sinh (chiếm tỷ lệ 58%) dành thời gian tự học tiếng Anh hàng ngày ở mức dưới 30 phút.
4. Nội dung nào được học sinh tập trung rèn luyện nhiều nhất và ít nhất khi tự học?
Học sinh tập trung nhiều nhất vào việc luyện từ vựng (52%) và kỹ năng đọc (46%). Nội dung ít được chú trọng nhất là luyện cấu trúc ngữ pháp (14%) và rèn luyện tổng hợp các kỹ năng (17%).
5. Thực trạng nguồn tài liệu phục vụ tự học tiếng Anh tại thư viện nhà trường như thế nào?
Theo phản ánh của học sinh qua phỏng vấn sâu, nguồn tài liệu tại thư viện trường rất nghèo nàn, chỉ có khoảng 15 đầu sách liên quan đến môn tiếng Anh, dẫn đến 26% học sinh coi việc thiếu học liệu là rào cản tự học.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Vân Anh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về tự học tiếng Anh và phản ánh trung thực thực trạng tự học của 100 học sinh Trường THPT Lê Văn Hưu, tỉnh Thanh Hóa. Kết quả khảo sát đã chỉ ra các hạn chế căn bản về thời gian đầu tư, nội dung rèn luyện kỹ năng và tình trạng hổng kiến thức nền tảng của học sinh phổ thông. Hệ thống giải pháp đề xuất bao gồm bồi dưỡng động cơ, đổi mới phương pháp tự học, hoàn thiện kiểm tra đánh giá và đầu tư cơ sở vật chất có giá trị thực tiễn cao, đóng góp thiết thực vào việc nâng cao chất lượng dạy và học ngoại ngữ tại địa phương.