Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Ngọc Hân thực hiện tại Trường Đại học Tây Đô (thành phố Cần Thơ), chuyên ngành Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành, tập trung vào việc nghiên cứu thực tiễn hoạt động marketing của một doanh nghiệp lữ hành cụ thể trên địa bàn Đồng bằng sông Cửu Long.

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng ngành du lịch Việt Nam đang trên đà phát triển, đóng góp vào tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và xuất khẩu dịch vụ tại chỗ. Tuy nhiên, sự phát triển chung vẫn còn những hạn chế như thiếu tính đột phá, khai thác tài nguyên chưa bền vững và áp lực cạnh tranh giữa các doanh nghiệp lữ hành ngày càng gay gắt. Đối với khu vực Đồng bằng sông Cửu Long nói chung và thành phố Cần Thơ nói riêng, dù sở hữu hạ tầng kết nối giao thông đang hoàn thiện (đặc biệt là sân bay quốc tế Cần Thơ) cùng nguồn tài nguyên sông nước, văn hóa phong phú, song các chương trình du lịch vẫn gặp khó khăn trong việc giữ chân du khách; tỷ lệ khách quay lại vùng còn thấp. Trong bối cảnh đó, Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ và Du lịch HT Travel – một đơn vị đã hoạt động hơn 10 năm tại Cần Thơ – đối mặt với yêu cầu phải hoàn thiện hoạt động marketing nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và duy trì tăng trưởng doanh thu.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định thành 4 nội dung cụ thể:

  1. Khái quát hệ thống lý luận về marketing và marketing trong hoạt động kinh doanh lữ hành để làm rõ vai trò, tầm quan trọng của hoạt động này đối với doanh nghiệp lữ hành.
  2. Tìm hiểu thực trạng hoạt động kinh doanh lữ hành của phòng Marketing tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ và Du lịch HT Travel.
  3. Nhận diện một số thách thức và nguyên nhân tồn tại trong hoạt động kinh doanh lữ hành của bộ phận Marketing tại công ty.
  4. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh lữ hành của bộ phận Marketing tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ và Du lịch HT Travel trong thời gian tới.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh của bộ phận Marketing tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ và Du lịch HT Travel, trọng tâm đi sâu vào các nghiệp vụ thiết kế, tính giá và tổ chức thực hiện chương trình du lịch.
  • Phạm vi không gian: Bộ phận Marketing thuộc Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ và Du lịch HT Travel (địa chỉ trụ sở chính tại số 148/4G Đường 3/2, phường Ninh Kiều, thành phố Cần Thơ) và địa bàn thị trường du lịch thành phố Cần Thơ.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động kinh doanh và nhân sự phục vụ phân tích được thu thập trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2017 đến năm 2019; thời điểm hoàn thành khóa luận là tháng 6 năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu ứng dụng quản trị kinh doanh dịch vụ, kết hợp giữa hệ thống hóa lý thuyết ngành du lịch - marketing với việc phân tích tình huống thực tế tại doanh nghiệp thông qua dữ liệu thứ cấp và quan sát trực tiếp.

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Tác giả dựa trên hệ thống cơ sở lý luận chuyên ngành lữ hành và marketing dịch vụ:

  • Khái niệm du lịch và phân loại khách du lịch: Áp dụng định nghĩa của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO/WTO, 1968) về khách viếng thăm (Visitor), phân định thành du khách lưu trú qua đêm trên 24 giờ (Tourists/Overnight visitor) và khách tham quan trong ngày dưới 24 giờ (Excursionists/Day visitor); phân định khách du lịch quốc tế và khách du lịch nội địa theo thời gian cư trú và mục đích chuyến đi.
  • Kinh doanh lữ hành: Các định nghĩa về chuyến du lịch, chương trình du lịch (nội địa, vào Việt Nam, ra nước ngoài), bản chất kinh doanh lữ hành và đại lý lữ hành.
  • Khái niệm marketing và marketing du lịch: Tiếp cận định nghĩa marketing của Philip Kotler, Lê Quang Viết và quan điểm của Mc; kết hợp khái niệm marketing du lịch của World Tourism Organization và định nghĩa của Robert Lanquar & Robert Hollier (marketing du lịch là hệ thống phương pháp và kỹ thuật nhằm thỏa mãn nhu cầu công bố hoặc chưa công bố của du khách).
  • Mô hình Marketing-Mix: Phân tích 4 thành tố cốt lõi bao gồm Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Cổ động - Chiêu thị (Promotion), đồng thời tích hợp thêm yếu tố Con người (People) phù hợp với đặc thù quản trị dịch vụ.
  • Hệ thống kênh phân phối du lịch: Vận dụng mô hình phân phối lữ hành của S. Wahab, Crampon và Rothfield để nhận diện các luồng liên kết giữa nhà cung ứng dịch vụ (vận chuyển, lưu trú, ăn uống, tham quan) qua các kênh trực tiếp, gián tiếp và hỗn hợp tới du khách.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá kinh tế: Sử dụng các công thức tính toán: Tổng doanh thu ($TR = \sum_{i=1}^n TR_i$), Tổng chi phí ($TC = \sum_{i=1}^n TC_i$), Lợi nhuận ($\pi = TR - TC$), Tốc độ phát triển liên hoàn ($T_i = \frac{Y_i}{Y_{i-1}}$), Tốc độ tăng/giảm định gốc ($a_i = (t_i - 1) \times 100%$).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp chọn vùng nghiên cứu: Chọn địa bàn nghiên cứu tại thành phố Cần Thơ do đây là nơi đặt trụ sở, mạng lưới giao dịch và tập trung nguồn khách hàng thường xuyên chủ yếu của công ty.
  • Lý thuyết ma trận SWOT: Ứng dụng khung ma trận SWOT để nhận diện điểm mạnh (S), điểm yếu (W), cơ hội (O), thách thức (T) của sản phẩm du lịch nội địa, từ đó xây dựng các nhóm chiến lược kết hợp: SO, ST, WO, WT.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tổng kết kết quả hoạt động kinh doanh hàng năm (2017–2019) của Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ và Du lịch HT Travel, các tài liệu lưu trữ nội bộ về nhân sự, cơ cấu tổ chức, biểu giá và chương trình tour; kết hợp tài liệu ngành du lịch, sách báo chuyên ngành và thông tin mạng. Dữ liệu sơ cấp dựa trên quá trình quan sát thực tế của sinh viên trong thời gian thực tập tại doanh nghiệp.
  • Phương pháp phân tích số liệu: Dùng phần mềm Microsoft Word và Excel để xử lý, lập bảng so sánh; áp dụng phương pháp so sánh tuyệt đối ($\Delta Y = Y_1 - Y_0$) và so sánh tương đối ($\Delta Y = \frac{Y_1 - Y_0}{Y_0} \times 100%$) để lượng hóa sự biến động về doanh thu, chi phí, chỉ tiêu tăng trưởng giữa các năm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan đề tài

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của ngành kinh tế du lịch và áp lực cạnh tranh của các doanh nghiệp lữ hành trên địa bàn Đồng bằng sông Cửu Long. Tác giả xác lập rõ 4 mục tiêu nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu tập trung vào khâu thiết kế, tính giá và tổ chức tour của bộ phận Marketing tại HT Travel, phạm vi nghiên cứu nội bộ doanh nghiệp tại Cần Thơ giai đoạn 2017–2019, cùng phương pháp luận và cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chương II: Tổng quan về doanh nghiệp

Chương này phác thảo toàn diện lịch sử phát triển, mô hình tổ chức và năng lực kinh doanh của công ty:

  • Lịch sử hình thành: Tiền thân là Doanh nghiệp tư nhân HT Travel thành lập năm 2007. Đến ngày 02/04/2010 chuyển đổi thành Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ và Du lịch HT Travel (trụ sở ban đầu tại số 33 Ngô Gia Tự; chuyển sang số 07 Trần Văn Hoài vào tháng 4/2010; từ năm 2013 chuyển về số 148/4G Đường 3/2, quận Ninh Kiều, Cần Thơ). Lĩnh vực thế mạnh truyền thống là phục vụ khách quốc tế (Inbound) từ thị trường châu Á (Thái Lan, Singapore, Campuchia, Lào) và các tour nội địa khám phá Đồng bằng sông Cửu Long.
  • Cơ cấu tổ chức: Doanh nghiệp vận hành theo mô hình cơ cấu tổ chức trực tuyến dưới sự chỉ đạo của Hội đồng thành viên và Ban Giám đốc (01 Giám đốc, 01 Phó Giám đốc). Tổng nhân sự chính thức gồm 23 người, phân bổ thành 6 bộ phận chuyên môn:
Bộ phận / Chức vụ Số lượng nhân sự Trình độ học vấn
Ban Giám đốc 02 Đại học
Phòng Kế toán 02 Đại học
Phòng Vé 03 Đại học
Phòng Điều hành tour, xe 02 Đại học
Phòng Kinh doanh (Sale & Marketing) 06 Đại học
Đội ngũ Tài xế 03 Phổ thông trung học (PTTH)
Phòng Nhân sự - Hướng dẫn viên 05 02 Đại học, 03 Cao đẳng
Tổng cộng 23 18 Đại học, 03 Cao đẳng, 03 PTTH

Ngoài ra, công ty duy trì lực lượng cộng tác viên gồm khoảng 20 hướng dẫn viên ngoại ngữ (tiếng Anh, Pháp, Đức, Nga, Nhật). Năng lực phương tiện tự có gồm 01 xe 7 chỗ và 02 xe 29 chỗ; khi vào mùa cao điểm công ty hợp đồng thuê xe ngoài.

  • Đánh giá hoạt động kinh doanh giai đoạn 2017–2019: Doanh thu và chi phí đều có xu hướng tăng qua các năm do lượng khách tăng. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng năm 2019 chậm hơn năm 2018. Nguyên nhân do công ty chậm đổi mới sản phẩm, các tour truyền thống miền Tây có tỷ lệ khách quay lại thấp (dưới 20%), thời gian lưu trú ngắn và tài nguyên khai thác chưa phát huy tối đa giá trị.

Chương III: Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

Tác giả hệ thống hóa các định nghĩa học thuật về sản phẩm du lịch, cấu trúc phân loại khách viếng thăm theo chuẩn UNWTO (1968), các loại hình chương trình du lịch nội địa, outbound, inbound. Chương này phân tích chi tiết bản chất marketing dịch vụ, các công thức toán học đo lường doanh thu ($TR$), chi phí ($TC$), lợi nhuận ($\pi$), tốc độ tăng trưởng liên hoàn và định gốc; đồng thời phân tích khung lý thuyết 4P kết hợp yếu tố Con người trong du lịch lữ hành. Phần phương pháp luận xác lập quy trình chọn vùng nghiên cứu Cần Thơ, kỹ thuật lập ma trận SWOT và nguyên lý phân tích so sánh biến động số liệu qua biểu đồ, bảng tính.

Chương IV: Hoạch định chiến lược Marketing của Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ và Du lịch HT Travel

Chương IV là phần trọng tâm chứa các phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp:

  • Phân tích nội bộ: Trình độ nhân sự có nền tảng học vấn cao (18/23 đại học), 15/21 nhân viên có trình độ ngoại ngữ chuyên ngành (11 nhân viên nói/đọc tiếng Anh, 4 nhân viên thành thạo tiếng Anh và tiếng Pháp). Tuy nhiên, nhân sự thiếu kinh nghiệm thực tế chuyên sâu, chịu áp lực làm việc kém dẫn đến biến động nhân sự; công ty thiếu chương trình đào tạo lại định kỳ.
  • Thực trạng chính sách Marketing:
    • Sản phẩm: Đã khai thác các tuyến danh lam thắng cảnh (Nha Trang, Phan Thiết, Đà Nẵng, Đà Lạt, Hà Nội) và tour miền Tây, nhưng thiếu sản phẩm đặc trưng độc quyền, chưa nghiên cứu thấu đáo thị hiếu từng phân khúc. Thiếu đội ngũ hướng dẫn viên cơ hữu gắn kết lâu dài (chủ yếu thuê ngoài theo tour), làm giảm khả năng giữ mối quan hệ với khách hàng.
    • Giá: Công ty áp dụng định hướng "chất lượng cao, giá trung bình" để thâm nhập phân khúc trung bình khá. Hạn chế là chưa khai thác được phân khúc khách hàng cao cấp và dễ bị áp lực giá từ các đối thủ lớn.
    • Phân phối: Kênh bán lẻ còn hạn hẹp, chủ yếu qua văn phòng tại Cần Thơ, chưa mở rộng hệ thống chi nhánh đại lý và chưa khai thác mạnh kênh thương mại điện tử qua website.
    • Xúc tiến - Cổ động: Đã thực hiện chào tour trực tiếp (B2B), quan hệ công chúng, tặng quà cho khách đoàn; tuy vậy, quảng cáo ngoài trời chỉ giới hạn tại trụ sở, chưa mở rộng áp phích/băng rôn ra các trục đường lớn (Hòa Bình, 30/4, CMT8), chiến dịch email/SMS marketing chưa được chuẩn hóa theo dữ liệu khách hàng mục tiêu.
    • Chính sách con người: Chương trình đào tạo nội bộ chưa theo kịp xu hướng du lịch mới; chưa xây dựng được cơ chế khen thưởng gắn liền với hiệu quả kinh doanh của từng cá nhân.
  • Định hướng ma trận SWOT: Tổng hợp các cơ hội từ hạ tầng Cần Thơ và chính sách hỗ trợ phát triển vùng, đối mặt với thách thức dịch bệnh, cạnh tranh gia tăng và điểm yếu về quản trị nội bộ để xây dựng các giải pháp khắc phục.

Chương V: Kết luận – Kiến nghị

Tổng kết toàn bộ các mặt tích cực và bất cập trong tổ chức marketing của công ty; khẳng định việc nâng cao năng lực đội ngũ, đổi mới sản phẩm tour và chuẩn hóa các kênh tiếp thị là điều kiện tiên quyết để HT Travel giữ vững thị phần tại Cần Thơ. Đưa ra các khuyến nghị ngắn gọn đối với ban giám đốc công ty về công tác quản trị, kế hoạch đào tạo nguồn nhân lực và việc đầu tư ngân sách cho các chiến dịch marketing dài hạn.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã lượng hóa và phản ánh thực trạng tổ chức kinh doanh của một doanh nghiệp lữ hành tư nhân quy mô vừa và nhỏ tại địa phương thông qua các dữ liệu thực tế:

  • Đặc điểm nguồn nhân lực: Doanh nghiệp có 23 nhân viên chính thức, trong đó 18 người tốt nghiệp đại học, 03 cao đẳng và 03 nhân viên lái xe có trình độ phổ thông. Đội ngũ ngoại ngữ có 15 nhân sự chuyên ngành (11 người giao tiếp tiếng Anh, 4 người lưu loát tiếng Anh và tiếng Pháp). Lực lượng hướng dẫn viên thường trực chỉ có 3 người, phụ thuộc lớn vào khoảng 20 cộng tác viên tự do.
  • Năng lực vận hành phương tiện: Đội xe cơ hữu gồm 01 xe 7 chỗ và 02 xe 29 chỗ, chưa đáp ứng đủ nhu cầu vận chuyển trong mùa cao điểm du lịch.
  • Thực trạng khai thác thị trường: Tỷ lệ khách du lịch quay lại vùng Đồng bằng sông Cửu Long qua các tour của công ty ghi nhận ở mức dưới 20%. Mặc dù doanh thu 3 năm 2017–2019 duy trì đà tăng nhưng tốc độ tăng trưởng năm 2019 chậm lại so với năm 2018 do thiếu sản phẩm mới và biện pháp tiếp thị chưa triệt để.

Các giải pháp marketing tác giả đề xuất

Dựa trên kết quả phân tích nội bộ và ma trận SWOT, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp điều chỉnh chính sách marketing:

  1. Hoàn thiện chính sách sản phẩm: Nghiên cứu tâm lý phân khúc khách hàng nội địa; thiết kế các tour mang bản sắc riêng; kiểm soát chất lượng dịch vụ liên kết (khách sạn, nhà hàng, điểm tham quan); từng bước chuẩn hóa và xây dựng đội ngũ hướng dẫn viên cơ hữu thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào lao động thuê ngoài.
  2. Chiến lược giá linh hoạt: Kiên trì định hướng "chất lượng cao, giá trung bình" cho khách hàng phân khúc phổ thông và trung bình khá; áp dụng chiết khấu số lượng, giá ưu đãi cho khách hàng thân thiết, khách hàng VIP; định giá phân tầng theo tiêu chuẩn dịch vụ để tiếp cận thêm khách hàng thu nhập cao.
  3. Mở rộng hệ thống kênh phân phối: Triển khai đồng bộ 3 cấp kênh phân phối:
    • Kênh trực tiếp: Xây dựng các điểm/văn phòng bán lẻ trực tiếp của HT Travel.
    • Kênh gián tiếp: Mở rộng ký gửi tour qua hệ thống đại lý du lịch hưởng hoa hồng.
    • Kênh trực tuyến: Đầu tư hoàn thiện hệ thống website công ty, cho phép khách hàng tra cứu lịch trình, đặt tour và thanh toán trực tuyến qua ngân hàng hoặc giao vé tận nơi.
  4. Đổi mới công tác xúc tiến hỗn hợp:
    • Đẩy mạnh bán hàng trực tiếp đến khối cơ quan, doanh nghiệp, trường học.
    • Đẩy mạnh PR qua báo chí, tham gia tài trợ các chương trình văn hóa truyền thống tại Đồng bằng sông Cửu Long.
    • Mở rộng phạm vi quảng cáo trực quan: Treo băng rôn, bảng quảng cáo tại các trục giao thông trọng điểm của Cần Thơ (Đại lộ Hòa Bình, đường 30/4, đường 3/2, đường Cách Mạng Tháng Tám).
    • Chuẩn hóa hoạt động tiếp thị trực tiếp qua email và tin nhắn điện thoại có chọn lọc đúng đối tượng đăng ký; duy trì chính sách tặng quà nhận diện thương hiệu cho khách đoàn.
  5. Chính sách phát triển nhân lực: Tái cơ cấu chương trình đào tạo nghiệp vụ; bổ sung kiến thức kỹ năng số và ngoại ngữ; ban hành quy chế khen thưởng rõ ràng dựa trên doanh số và chất lượng phản hồi từ khách hàng; thực hiện phân quyền quản lý trong cơ cấu tổ chức trực tuyến để giảm áp lực cho ban giám đốc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Khóa luận chủ yếu sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh tài chính tổng hợp và quan sát thực tế; chưa tiến hành khảo sát định lượng diện rộng trên tập mẫu du khách ($N$) với bảng hỏi có thang đo khoa học để kiểm định mức độ hài lòng hay lòng trung thành đối với thương hiệu HT Travel. Dữ liệu bảng kết quả kinh doanh 2017–2019 trong văn bản còn thiếu các chỉ số chi tiết về cơ cấu doanh thu theo từng tuyến tour cụ thể.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu hành vi khách du lịch nội địa hậu biến động thị trường; ứng dụng các mô hình định lượng (như IPA, SERVQUAL) để đo lường chất lượng dịch vụ lữ hành; nghiên cứu chuyển đổi số toàn diện trong quy trình marketing và bán tour trực tuyến cho các doanh nghiệp du lịch vừa và nhỏ tại Cần Thơ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên ngành Du lịch và Lữ hành, Quản trị Kinh doanh: Tham khảo phương pháp tiếp cận nghiên cứu thực tế một doanh nghiệp lữ hành địa phương; cách ứng dụng lý thuyết Marketing-Mix và phân tích SWOT vào đặc thù sản phẩm tour du lịch.
  • Người làm thực tế tại các công ty lữ hành vừa và nhỏ (SMEs): Cung cấp tài liệu tham khảo về mô hình tổ chức bộ máy trực tuyến, cơ cấu nhân sự, các thách thức trong việc quản lý hướng dẫn viên cộng tác và kinh nghiệm xây dựng kênh phân phối lữ hành cấp tỉnh.
  • Nội dung đáng chú ý: Bảng phân tích cơ cấu lao động theo bằng cấp/ngoại ngữ và phần luận giải chi tiết về việc kết hợp giữa chính sách giá "chất lượng cao - giá trung bình" với hệ thống phân phối đa kênh tại thị trường Cần Thơ.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty HT Travel được thành lập vào thời gian nào và có địa chỉ trụ sở chính ở đâu?
Tiền thân của công ty là Doanh nghiệp tư nhân HT Travel ra đời năm 2007. Đơn vị chính thức chuyển đổi thành Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ và Du lịch HT Travel vào ngày 02/04/2010. Từ năm 2013 đến thời điểm nghiên cứu, trụ sở chính của công ty đặt tại số 148/4G Đường 3/2, phường Ninh Kiều, thành phố Cần Thơ.

2. Cơ cấu nhân sự chính thức của HT Travel gồm bao nhiêu người và phân bổ theo trình độ như thế nào?
Doanh nghiệp có 23 nhân viên chính thức, bao gồm: 02 nhân sự Ban Giám đốc, 02 nhân sự Kế toán, 03 nhân sự Phòng Vé, 02 nhân sự Điều hành tour/xe, 06 nhân sự Sale & Marketing, 03 Tài xế và 05 nhân sự Phòng Nhân sự - Hướng dẫn viên. Về trình độ học vấn: có 18 nhân viên đạt trình độ Đại học, 03 nhân viên đạt trình độ Cao đẳng và 03 tài xế trình độ Phổ thông trung học.

3. Khả năng ngoại ngữ chuyên ngành của đội ngũ nhân sự tại công ty được ghi nhận ra sao?
Trong tổng số 21 nhân viên chuyên môn (không tính tài xế), có 15 nhân viên sở hữu trình độ ngoại ngữ chuyên ngành du lịch. Cụ thể, có 11 nhân viên có khả năng nói và đọc tiếng Anh, 04 nhân viên có khả năng nói và viết thành thạo cả tiếng Anh lẫn tiếng Pháp. Ngoài ra công ty cộng tác với khoảng 20 hướng dẫn viên tự do sử dụng các thứ tiếng: Anh, Đức, Pháp, Nga, Nhật.

4. Đâu là hạn chế lớn nhất trong việc khai thác tour tuyến miền Tây của công ty được tác giả chỉ ra?
Theo kết quả khảo sát nội bộ được nêu trong khóa luận, tỷ lệ khách du lịch quay trở lại vùng Đồng bằng sông Cửu Long không vượt quá 20%. Bên cạnh đó, thời gian lưu trú của khách còn hạn chế, các tài nguyên du lịch chưa được khai thác đồng bộ, thiếu sản phẩm mang nét riêng độc quyền và công tác bảo vệ môi trường điểm đến chưa đi đôi với khai thác.

5. Tác giả đề xuất định hướng chiến lược giá và hệ thống kênh phân phối cho HT Travel như thế nào?
Tác giả đề xuất công ty áp dụng chiến lược giá "chất lượng cao, giá trung bình" nhằm xây dựng lòng tin lâu dài và thâm nhập phân khúc thị trường trung bình khá. Về kênh phân phối, tác giả đề xuất vận hành mô hình 3 kênh: bán trực tiếp qua văn phòng công ty, bán gián tiếp thông qua hệ thống đại lý hưởng hoa hồng, và bán trực tuyến qua website công ty có tích hợp đặt chỗ và thanh toán.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Ngọc Hân đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận về marketing lữ hành và phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ và Du lịch HT Travel trong giai đoạn 2017–2019. Nghiên cứu chỉ ra những ưu thế về nguồn nhân lực có trình độ đại học và thị trường inbound truyền thống, đồng thời chỉ rõ các điểm nghẽn về việc thiếu sản phẩm tour đặc thù, tỷ lệ khách quay lại thấp và kênh truyền thông chưa phủ rộng. Các giải pháp đề xuất tập trung vào việc hoàn thiện mô hình Marketing-Mix (4P kết hợp Con người), hoàn thiện 3 kênh phân phối và đào tạo nhân sự mang tính ứng dụng sát với thực tế của một doanh nghiệp lữ hành địa phương tại thành phố Cần Thơ.