Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế với tư cách thành viên của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và các hiệp định thương mại tự do như AFTA, FTA và CPTPP, môi trường cạnh tranh trong ngành xây dựng ngày càng khốc liệt hơn khi các doanh nghiệp nước ngoài có tiềm lực mạnh gia nhập thị trường Việt Nam. Chính trong bối cảnh đó, tác giả Nguyễn Văn Đức — trong thời gian thực tập tại Công ty CP Xây dựng Việt Nam Invest — nhận thấy hoạt động truyền thông marketing của công ty còn tồn tại nhiều hạn chế, chưa khai thác được các công cụ truyền thông hiện đại, và chưa tương xứng với tiềm năng phát triển của doanh nghiệp. Đây là lý do trực tiếp dẫn đến đề tài khóa luận tốt nghiệp được thực hiện tại trường Đại học Thăng Long, năm 2023, dưới sự hướng dẫn của ThS. Phạm Long Châu.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định gồm ba nhiệm vụ:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về truyền thông marketing.
- Phân tích thực trạng và đánh giá hoạt động truyền thông marketing tại Công ty CP Xây dựng Việt Nam Invest.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động truyền thông marketing của Công ty CP Xây dựng Việt Nam Invest.
Đối tượng nghiên cứu là hoạt động truyền thông marketing của Công ty CP Xây dựng Việt Nam Invest. Phạm vi không gian giới hạn trong phạm vi hoạt động của công ty, chủ yếu tại khu vực Hà Nội (tập trung ở quận Hà Đông và các quận lân cận). Thời gian nghiên cứu bao phủ giai đoạn 2019–2022, trong đó số liệu tài chính và kinh doanh được thu thập và phân tích chi tiết cho giai đoạn 2019–2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các định nghĩa về truyền thông marketing được trích dẫn từ Philip Kotler, Chris Fill và từ điển Cambridge. Cụ thể, khóa luận khai thác định nghĩa của Philip Kotler về quảng cáo, bán hàng cá nhân, xúc tiến bán và quan hệ công chúng (PR); đồng thời sử dụng mô hình PENCILS của Philip Kotler để phân loại các công cụ PR (Publication, Events, News, Community involvement, Identity tool, Lobbying, Social investment). Ngoài ra, khái niệm marketing tương tác được bổ sung từ định nghĩa của Philip Kotler và Nguyễn Văn Kỳ (2019), phản ánh bản chất đa kênh số của truyền thông hiện đại.
Về quy trình lập kế hoạch truyền thông, khóa luận vận dụng khung sáu bước gồm: xác định nhóm công chúng mục tiêu → xác định mục tiêu truyền thông (theo tiêu chí SMART) → lựa chọn và thiết kế thông điệp → xác định ngân sách → lựa chọn phương tiện và công cụ → đánh giá kết quả. Các phương pháp xác định ngân sách truyền thông được hệ thống bao gồm: phương pháp tỷ lệ % trên doanh thu, phương pháp cân bằng cạnh tranh, phương pháp căn cứ vào mục tiêu và nhiệm vụ, và phương pháp ngân sách tối đa.
Về môi trường vĩ mô, khóa luận áp dụng phân tích sáu yếu tố: nhân khẩu, kinh tế, văn hóa – xã hội, khoa học – công nghệ, tự nhiên, và chính trị – pháp luật. Về môi trường vi mô, sáu lực lượng được phân tích gồm: bản thân doanh nghiệp, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, nhà cung cấp, trung gian marketing và công chúng trực tiếp.
Trong chương giải pháp, tác giả sử dụng ma trận SWOT làm khung phân tích chiến lược để đề xuất định hướng và giải pháp phù hợp.
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận sử dụng phương pháp nghiên cứu mô tả – phân tích định tính kết hợp thống kê mô tả. Cụ thể:
- Phân tích và tổng hợp tài liệu: hệ thống hóa lý thuyết từ các nguồn học thuật và định nghĩa pháp lý (Luật Quảng cáo 2012).
- Thống kê, so sánh số liệu theo chuỗi thời gian: so sánh doanh thu, tổng chi phí và lợi nhuận giai đoạn 2019–2021.
- Quan sát thực địa và phỏng vấn thực tập: tác giả trực tiếp thực tập tại công ty, thu thập thông tin sơ cấp về quy trình vận hành và hoạt động truyền thông.
Nguồn dữ liệu
- Dữ liệu thứ cấp nội bộ: báo cáo tài chính – kế toán của Công ty CP Xây dựng Việt Nam Invest giai đoạn 2019–2021, cung cấp bởi Phòng Tài chính/Kế toán.
- Dữ liệu thứ cấp bên ngoài: báo cáo tình hình Kinh tế – Xã hội năm 2021 của Tổng cục Thống kê; nghiên cứu "Điều tra SDGCW Việt Nam 2020–2021" của Tổng cục Thống kê; Sách Trắng doanh nghiệp của Bộ Kế hoạch và Đầu tư năm 2022; số liệu từ internetworldstats.com về tỷ lệ sử dụng internet tại Việt Nam năm 2022.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận chung về hoạt động truyền thông marketing
Chương này thiết lập toàn bộ khung lý thuyết cho khóa luận. Tác giả hệ thống hóa khái niệm truyền thông marketing từ ba nguồn định nghĩa khác nhau để làm rõ bản chất của hoạt động này. Năm công cụ truyền thông marketing được trình bày chi tiết gồm: quảng cáo, quan hệ công chúng (PR), xúc tiến bán (khuyến mại), bán hàng cá nhân và marketing tương tác — mỗi công cụ được phân tích về khái niệm, đặc điểm, ưu nhược điểm và các hình thức thực hiện phổ biến.
Đặc biệt, phần bán hàng cá nhân được trình bày chi tiết theo quy trình sáu bước: (1) chuẩn bị; (2) tìm kiếm và sàng lọc khách hàng; (3) tiếp cận khách hàng; (4) đề xuất, giới thiệu sản phẩm và xử lý thắc mắc; (5) đàm phán, ký hợp đồng; (6) chăm sóc khách hàng và hậu mãi. Phần marketing tương tác liệt kê đầy đủ các hình thức hiện đại như email marketing, social media marketing, chatbot, SEO và SMS marketing — phản ánh sự phù hợp với đặc điểm ngành xây dựng trong bối cảnh 86% dân số Việt Nam sử dụng internet (theo internetworldstats.com, 2022).
Quy trình lập kế hoạch truyền thông sáu bước và phân tích hai nhóm yếu tố ảnh hưởng (vĩ mô và vi mô) cung cấp công cụ phân tích trực tiếp được ứng dụng sang chương hai.
Chương 2: Thực trạng hoạt động truyền thông marketing tại Công ty CP Xây dựng Việt Nam Invest
Chương này là phần trọng tâm của khóa luận, cung cấp bức tranh toàn diện về doanh nghiệp và thực trạng hoạt động truyền thông.
Tổng quan doanh nghiệp: Công ty CP Xây dựng Việt Nam Invest được thành lập năm 2011, tính đến thời điểm nghiên cứu có 11 năm hoạt động với quy mô nhân sự tăng từ 5 lên 20 nhân viên văn phòng (chưa tính công nhân và các đội thi công). Công ty có nguồn vốn từ vốn chủ sở hữu và vốn vay từ ngân hàng HDBank. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc, Phòng Kỹ thuật, Phòng Hành chính – Nhân sự, Phòng Tài chính/Kế toán, Bộ phận Kho/Vật tư, Phòng Kinh doanh và các đội thi công. Lĩnh vực hoạt động bao gồm thi công xây dựng, cung cấp vật liệu xây dựng, tư vấn thiết kế và quản lý dự án.
Tình hình kinh doanh giai đoạn 2019–2021 được tổng hợp tại Bảng 2.1:
| Chỉ tiêu |
2019 |
2020 |
Tăng trưởng 2019–2020 |
2021 |
Tăng trưởng 2020–2021 |
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
15.xxx đồng |
19.712 đồng |
+25,22% |
26.166 đồng |
+36,65% |
| Tổng chi phí |
15.782 đồng |
19.976 đồng |
+24,86% |
26.542 đồng |
+34,81% |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế |
2.xxx đồng |
58.736 đồng |
+2.721,38% |
442.721,38 đồng |
+657,22% |
Nguồn: Phòng Tài chính/Kế toán, Công ty CP Xây dựng Việt Nam Invest.
Nguyên nhân tăng doanh thu năm 2020 chủ yếu từ việc hoàn thành các dự án còn tồn đọng của năm 2019, bao gồm các dự án với Ban Quản lý Dự án ĐTXD quận Thanh Xuân. Năm 2021, doanh thu tiếp tục tăng nhờ nhận thêm các dự án mới với UBND xã An Khánh và huyện Hoài Đức. Tuy nhiên, lợi nhuận sau thuế vẫn ở mức thấp do chi phí nguyên vật liệu đầu vào và chi phí nhân công tăng mạnh, phần lớn là hệ quả của dịch COVID-19.
Phân tích môi trường: Về nhân khẩu, dân số Việt Nam năm 2021 đạt 98,51 triệu người (tăng 0,95% so với 2020), dân số thành thị chiếm 37,1% và dự báo đạt 41,60% vào năm 2025. GDP năm 2021 tăng 2,58%, trong đó công nghiệp và xây dựng tăng 4,05%, đóng góp 63,8% tổng tốc độ tăng GDP và chiếm 37,86% cơ cấu kinh tế. CPI năm 2021 tăng 1,84% — mức thấp nhất từ năm 2016, góp phần kiểm soát chi phí đầu vào xây dựng. Về cạnh tranh, theo Sách Trắng của Bộ Kế hoạch và Đầu tư năm 2022, tại Hà Nội giai đoạn 2019–2020: doanh thu thuần doanh nghiệp xây dựng tăng 106,7%, lợi nhuận trước thuế tăng 207,4% và số doanh nghiệp hoạt động tăng 100,1%.
Phân tích đối thủ cạnh tranh xác định hai đối thủ trực tiếp: Công ty CP Tư vấn FISTD (thành lập 2011, đã thắng 124 gói thầu công khai, có quan hệ với Bộ Tài chính, Bộ Thông tin và Truyền thông, Bộ Lao động Thương binh và Xã hội) và Công ty TNHH Xây Dựng Lâm Phạm (13 năm kinh nghiệm, định hướng công nghệ tiêu chuẩn châu Âu, trụ sở tại quận Hà Đông — cùng địa bàn với Việt Nam Invest).
Nhóm công chúng mục tiêu được xác định gồm hai nhóm chính: (1) khách hàng hiện tại và khách hàng tiềm năng; (2) công chúng nội bộ. Khách hàng được phân thành ba nhóm: B2G (các cơ quan nhà nước cấp huyện, xã), B2B (doanh nghiệp, tổ chức tại khu vực quận Hà Đông) và B2C (cá nhân, nam giới, 25–65 tuổi, thu nhập trên 15 triệu đồng/tháng, sống tại Hà Nội và vùng lân cận).
Phần thực trạng hoạt động truyền thông đánh giá các hoạt động hiện có của công ty bao gồm: quảng cáo banner trên báo điện tử và Facebook, quảng cáo đấu giá Facebook (CPM — giá cho 1.000 lượt hiển thị, CPC — chi phí mỗi lần nhấp chuột), Fanpage Facebook, bán hàng trực tiếp tại trụ sở và qua điện thoại/email, công cụ chatbot tự động, sử dụng Google Ads và Google Trends. Ngân sách truyền thông được xác định theo phương pháp tùy theo khả năng (phương pháp ngân sách tối đa).
Đánh giá tổng thể: Công ty đã xác định được nhóm công chúng mục tiêu tương đối chi tiết và có quan hệ truyền thông tốt với cơ quan chính quyền, giới truyền thông địa phương (báo Hà Đông, HanoiTV, hadong.vn) và các tổ chức cộng đồng. Tuy nhiên, hoạt động truyền thông còn tập trung vào công cụ truyền thống, chưa khai thác hiệu quả các kênh số; phương pháp xác định ngân sách thiếu cơ sở khoa học; chưa có hệ thống đánh giá kết quả truyền thông bài bản.
Chương 3: Đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động truyền thông marketing cho Công ty CP Xây dựng Việt Nam Invest
Trên cơ sở phân tích SWOT và định hướng phát triển của công ty, chương ba đề xuất các giải pháp cụ thể theo từng nội dung:
Hoàn thiện cách xác định ngân sách truyền thông: Tác giả đề xuất chuyển từ phương pháp ngân sách tối đa sang phương pháp căn cứ vào mục tiêu và nhiệm vụ nhằm gắn kết ngân sách truyền thông với các mục tiêu cụ thể, đo lường được.
Hoàn thiện các công cụ truyền thông: Các giải pháp tập trung vào: tối ưu hóa nội dung đăng bài trên Facebook (tránh bài viết quá dài dẫn đến "Xem thêm"), khai thác hiệu quả hơn hộp chat tự động, ứng dụng công cụ lập kế hoạch từ khóa của Google Ads và phân tích xu hướng từ khóa "xây dựng" thông qua Google Trends. Ngoài ra, tác giả đề xuất hoàn thiện hệ thống nhận diện thương hiệu gồm thiết kế lại logo (phiên bản đen trắng), đồng phục nhân viên, logo trên xe tải và huy hiệu cài áo.
Hoàn thiện phương pháp đánh giá kết quả truyền thông: Đề xuất xây dựng bộ chỉ số đo lường định kỳ thay vì đánh giá tự phát như hiện tại.
Một số đề xuất bổ sung: Bao gồm các giải pháp liên quan đến phát triển nhân lực truyền thông và mở rộng kênh tiếp cận khách hàng tiềm năng.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính kèm số liệu
Khóa luận ghi nhận tình hình kinh doanh tăng trưởng liên tục qua ba năm: doanh thu tăng 25,22% từ 2019 sang 2020 và tăng tiếp 36,65% từ 2020 sang 2021. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế năm 2021 đạt 442.721,38 đồng, tăng 657,22% so với năm 2020. Mặc dù tốc độ tăng doanh thu vượt tốc độ tăng chi phí, lợi nhuận tuyệt đối vẫn ở mức thấp do áp lực chi phí sau dịch COVID-19.
Về môi trường vĩ mô, khóa luận xác định các cơ hội rõ ràng cho doanh nghiệp: dân số thành thị dự báo tăng lên 41,60% vào năm 2025, tỷ lệ sử dụng internet đạt 86% dân số năm 2022, ngành công nghiệp và xây dựng đóng góp 63,8% tốc độ tăng GDP năm 2021.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
Tác giả đề xuất chuyển đổi phương pháp xác định ngân sách truyền thông, hoàn thiện các công cụ truyền thông hiện có (Facebook, Google Ads, chatbot), xây dựng hệ thống nhận diện thương hiệu đồng bộ và thiết lập quy trình đánh giá kết quả truyền thông có hệ thống. Bên cạnh đó, tác giả kiến nghị công ty nên đẩy mạnh hoạt động truyền thông tập trung vào khoảng thời gian từ tháng 3 đến tháng 6 và từ tháng 8 đến tháng 10 âm lịch — giai đoạn mà người Việt Nam có thói quen xây dựng nhiều nhất.
Đóng góp của khóa luận
Khóa luận đóng góp bức tranh thực trạng hoạt động truyền thông marketing của một doanh nghiệp xây dựng vừa và nhỏ tại Hà Nội trong giai đoạn hậu COVID-19, đặt trong tương quan với đặc điểm thị trường xây dựng địa phương và xu hướng chuyển đổi số. Đây là nghiên cứu mang tính ứng dụng cao, gắn kết trực tiếp giữa lý luận truyền thông marketing và thực tiễn hoạt động của một doanh nghiệp cụ thể trong ngành xây dựng dân dụng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Về hạn chế, phạm vi nghiên cứu giới hạn trong một doanh nghiệp duy nhất với quy mô nhỏ (20 nhân viên văn phòng), do đó các kết luận và giải pháp khó có thể khái quát hóa cho toàn ngành xây dựng hoặc các doanh nghiệp có quy mô lớn hơn. Dữ liệu kinh doanh trong văn bản có một số chỗ thiếu số liệu cụ thể (đặc biệt là số liệu tuyệt đối của năm 2019 và 2020 tại Bảng 2.1), điều này có thể ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của phân tích định lượng. Phương pháp nghiên cứu không sử dụng khảo sát định lượng trên mẫu khách hàng nên thiếu dữ liệu sơ cấp phản ánh nhận thức thương hiệu và mức độ hiệu quả truyền thông từ phía người nhận tin.
Về hướng nghiên cứu tiếp theo, nghiên cứu bổ sung có thể mở rộng phạm vi để so sánh hoạt động truyền thông marketing của nhiều doanh nghiệp xây dựng vừa và nhỏ tại Hà Nội, hoặc ứng dụng khảo sát định lượng để đo lường mức độ nhận biết thương hiệu và hiệu quả của từng kênh truyền thông cụ thể. Hướng khác có thể tập trung vào việc xây dựng chiến lược nội dung số (content strategy) chuyên biệt cho doanh nghiệp xây dựng trong bối cảnh tỷ lệ sử dụng internet tại Việt Nam tiếp tục tăng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận phù hợp làm tài liệu tham khảo cho các đối tượng sau:
-
Sinh viên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh có thể tham khảo Chương 1 để nắm vững hệ thống lý thuyết về các công cụ truyền thông marketing (quảng cáo, PR theo mô hình PENCILS, bán hàng cá nhân sáu bước, marketing tương tác) và quy trình lập kế hoạch truyền thông sáu bước với tiêu chí SMART.
-
Sinh viên thực tập hoặc làm khóa luận tốt nghiệp về doanh nghiệp xây dựng vừa và nhỏ có thể tham khảo cách tác giả phân tích ba nhóm khách hàng B2G, B2B, B2C với đặc điểm riêng biệt, và phương pháp xây dựng ma trận SWOT gắn với thực tiễn hoạt động.
-
Sinh viên nghiên cứu về marketing trong lĩnh vực xây dựng và bất động sản có thể khai thác phần phân tích môi trường vĩ mô (nhân khẩu, kinh tế, công nghệ) gắn với dữ liệu thống kê cụ thể của Việt Nam giai đoạn 2019–2022.
-
Người làm thực tiễn tại doanh nghiệp xây dựng nhỏ có thể tham khảo phần phân tích thực trạng (Chương 2) và các đề xuất giải pháp cụ thể ở Chương 3, đặc biệt là cách ứng dụng Google Ads, Google Trends và tối ưu Fanpage Facebook trong ngành xây dựng.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty CP Xây dựng Việt Nam Invest đang sử dụng những công cụ truyền thông nào và phương pháp xác định ngân sách truyền thông hiện tại là gì?
Theo khóa luận, công ty đang sử dụng các công cụ gồm: quảng cáo banner trên báo điện tử và Facebook (theo mô hình CPM và CPC), Fanpage Facebook, chatbot tự động, bán hàng trực tiếp tại trụ sở và qua điện thoại/email, Google Ads và liên kết website dauthau.asia để tìm kiếm dự án. Ngân sách truyền thông hiện được xác định theo phương pháp ngân sách tối đa (tùy theo khả năng tài chính), phương pháp mà tác giả đánh giá là thiếu cơ sở khoa học và không linh hoạt khi cần điều chỉnh chiến lược.
2. Ba nhóm khách hàng của Công ty CP Xây dựng Việt Nam Invest có đặc điểm và nhu cầu khác nhau như thế nào?
Nhóm B2G (cơ quan nhà nước như Ban Quản lý Dự án ĐTXD huyện Hoài Đức, UBND xã An Khánh, Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Thanh Xuân) ít nhạy cảm về giá, yêu cầu cao về tính pháp lý, thường đấu thầu hoặc qua mối quan hệ, tốc độ thanh toán chậm. Nhóm B2B (doanh nghiệp, tổ chức tại quận Hà Đông) ưu tiên chất lượng kỹ thuật, an toàn, thiết kế đơn giản, thời gian thi công ngắn và báo cáo tài chính minh bạch. Nhóm B2C (nam giới, 25–65 tuổi, thu nhập trên 15 triệu đồng/tháng, tại Hà Nội) quan tâm thẩm mỹ, tiện dụng, thường ít kiến thức về xây dựng và nhạy cảm về giá.
3. Tình hình kinh doanh của Công ty CP Xây dựng Việt Nam Invest giai đoạn 2019–2021 có đặc điểm gì nổi bật?
Doanh thu tăng liên tục: tăng 25,22% từ 2019 sang 2020 (đạt 19.712 đồng) và tăng 36,65% từ 2020 sang 2021 (đạt 26.166 đồng). Tổng chi phí cũng tăng theo, lần lượt tăng 24,86% và 34,81%. Điều đáng chú ý là lợi nhuận kế toán trước thuế tuy tăng mạnh về tỷ lệ (657,22% từ 2020 sang 2021, đạt 442.721,38 đồng) nhưng tuyệt đối vẫn rất thấp so với quy mô doanh thu, phản ánh áp lực chi phí nguyên vật liệu và nhân công sau dịch COVID-19.
4. Hai đối thủ cạnh tranh trực tiếp của Công ty CP Xây dựng Việt Nam Invest là ai và có điểm mạnh, yếu gì so với Việt Nam Invest?
Đối thủ thứ nhất là Công ty CP Tư vấn FISTD (thành lập 2011, cùng năm với Việt Nam Invest, tại quận Cầu Giấy): điểm mạnh là đã thắng 124 gói thầu công khai, có quan hệ với nhiều bộ ngành trung ương; điểm yếu là công nghệ xây dựng chưa hiện đại, tập trung chủ yếu vào mảng tư vấn. Đối thủ thứ hai là Công ty TNHH Xây Dựng Lâm Phạm (13 năm kinh nghiệm, tại quận Hà Đông — cùng địa bàn): điểm mạnh là công nghệ tiên tiến tiêu chuẩn châu Âu, nhân sự chuyên nghiệp; điểm yếu là quy mô nhỏ và giá thành cao.
5. Tác giả đề xuất giải pháp gì để hoàn thiện hệ thống nhận diện thương hiệu cho Công ty CP Xây dựng Việt Nam Invest?
Tác giả đề xuất xây dựng bộ nhận diện thương hiệu đồng bộ bao gồm: thiết kế lại logo phiên bản đen trắng, thiết kế đồng phục nhân viên mang thương hiệu công ty, in logo lên xe tải phục vụ thi công và thiết kế huy hiệu cài áo. Đây là các giải pháp thuộc công cụ nhận diện thương hiệu (Identity tool) trong mô hình PENCILS — nhóm giải pháp giúp khách hàng phân biệt và ghi nhớ Công ty CP Xây dựng Việt Nam Invest trong môi trường cạnh tranh đông đúc tại khu vực Hà Đông và lân cận.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của Nguyễn Văn Đức (Trường Đại học Thăng Long, 2023) cung cấp một phân tích có hệ thống về hoạt động truyền thông marketing của Công ty CP Xây dựng Việt Nam Invest giai đoạn 2019–2022, từ việc hệ thống hóa lý thuyết đến đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp. Nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù doanh nghiệp duy trì được đà tăng trưởng doanh thu liên tục qua ba năm, hoạt động truyền thông vẫn thiên về phương thức truyền thống, chưa khai thác tối đa tiềm năng của các kênh số trong bối cảnh 86% dân số Việt Nam sử dụng internet. Các giải pháp được đề xuất tập trung vào ba trục chính: chuẩn hóa phương pháp xác định ngân sách, tối ưu hóa công cụ truyền thông số và xây dựng hệ thống nhận diện thương hiệu đồng bộ. Với phạm vi nghiên cứu giới hạn ở một doanh nghiệp cụ thể, khóa luận có giá trị thực tiễn rõ ràng đối với các doanh nghiệp xây dựng vừa và nhỏ đang trong giai đoạn định hình chiến lược truyền thông.