Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh cạnh tranh của nền kinh tế thị trường, các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ và sản xuất sản phẩm không chỉ dựa vào chất lượng chuyên môn mà còn cần xây dựng các chiến lược Marketing Mix phù hợp nhằm tạo dựng uy tín và định vị thương hiệu. Đối với lĩnh vực tư vấn thiết kế và thi công nội thất, hoạt động Marketing Mix đóng vai trò xác lập vị thế cạnh tranh trên thị trường, giúp khách hàng nhận diện hình ảnh doanh nghiệp và đưa ra quyết định hợp tác.

Xuất phát từ quá trình thực tập và khảo sát thực tế tại Công ty TNHH Thiết Kế Mỹ Thuật Polygon Việt Nam (Polygon Design), tác giả nhận định quá trình triển khai hoạt động Marketing Mix tại đơn vị còn bộc lộ một số mặt hạn chế, chưa mang lại hiệu quả tương xứng với năng lực chuyên môn và quy mô hoạt động. Do đó, đề tài "Giải pháp nâng cao hiệu quả Marketing Mix của Công ty TNHH Thiết Kế Mỹ Thuật Polygon Việt Nam" được lựa chọn nghiên cứu.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về giải pháp Marketing Mix của doanh nghiệp nói chung.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Phân tích thực trạng hoạt động Marketing Mix giai đoạn gần đây (2021–2023) tại Công ty TNHH Thiết Kế Mỹ Thuật Polygon Việt Nam.
    2. Phân tích những thành tựu đạt được, các mặt hạn chế và nguyên nhân của những tồn tại trong hoạt động Marketing Mix của công ty.
    3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động Marketing Mix của Polygon Design trong giai đoạn phát triển tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các chiến lược và hoạt động Marketing Mix được triển khai bởi Phòng Kinh doanh của Công ty TNHH Thiết Kế Mỹ Thuật Polygon Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung khảo sát, thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh cùng các chính sách Marketing Mix trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty TNHH Thiết Kế Mỹ Thuật Polygon Việt Nam (địa chỉ trụ sở văn phòng tại Shophouse 04, Pearl 1, Chung cư Mỹ Đình Pearl, Số 1 Châu Văn Liêm, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội và xưởng sản xuất tại Dị Nậu, Thạch Thất, Thành phố Hà Nội).

Kết cấu khóa luận gồm Lời mở đầu, 3 chương nội dung chính, Kết luận, Danh mục từ viết tắt, Danh mục bảng biểu sơ đồ và Danh mục tài liệu tham khảo.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên việc đối chiếu các trường phái Marketing truyền thống và hiện đại, đồng thời tích hợp khung lý thuyết Marketing Mix dịch vụ mở rộng:

  • Hệ thống khái niệm Marketing và Marketing Mix: Tác giả viện dẫn các định nghĩa từ Viện Hamilton, Ủy ban các hiệp hội Marketing, Viện Marketing Anh Quốc; các định nghĩa hiện đại của Philip Kotler (1967), Hiệp hội Tiếp thị Mỹ (AMA, 1985) và David Stokes (2009) về hoạt động tiếp thị trong môi trường số. Cùng với đó là việc làm rõ các khái niệm bản chất: nhu cầu, ước muốn, khả năng thanh toán, sản phẩm, giá trị tiêu dùng, chi phí, sự thỏa mãn, điều kiện trao đổi, giao dịch và thị trường.
  • Khung chính sách Marketing Mix (4P và 7P): Nghiên cứu tích hợp mô hình 4P cổ điển (Sản phẩm - Product, Giá cả - Price, Kênh phân phối - Place, Xúc tiến hỗn hợp - Promotion) kết hợp với 3 yếu tố bổ trợ của mô hình 7P cho ngành dịch vụ (Con người - People, Quy trình - Process, Cơ sở vật chất - Physical Evidence). Tác giả dẫn chiếu quan điểm của Philip Kotler (1997) về mạng lưới kênh phân phối và Trần Minh Đạo (2013) về xúc tiến hỗn hợp.
  • Phân đoạn thị trường và lựa chọn thị trường mục tiêu: Phân đoạn theo quy trình hai bước (phân khúc vĩ mô theo nhân khẩu học/ngành và phân đoạn vi mô theo hành vi mua sắm), dựa trên 4 nhóm biến số: địa lý, nhân khẩu học, tâm lý, hành vi. Tiêu chuẩn đánh giá đoạn thị trường bao gồm quy mô - tốc độ tăng trưởng, tính hấp dẫn của cơ cấu thị trường dựa trên mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter (đối thủ trong ngành, đối thủ tiềm năng, sản phẩm thay thế, khách hàng, nhà cung ứng), và sự tương thích với mục tiêu - năng lực của doanh nghiệp. Ba chiến lược đáp ứng được xem xét gồm: Marketing không phân biệt, Marketing phân biệt và Marketing tập trung.
  • Phân tích môi trường Marketing: Phân định hệ thống nhân tố vĩ mô (nhân khẩu học, kinh tế và sức mua, môi trường tự nhiên và khí hậu nhiệt đới, khoa học kỹ thuật, chính trị - pháp luật, văn hóa) và vi mô (nội bộ các phòng ban, nhà cung ứng, tổ chức môi giới marketing, 4 cấp độ đối thủ cạnh tranh, các nhóm công chúng trực tiếp, 5 loại thị trường khách hàng).
  • Chỉ tiêu đánh giá hiệu quả: Sử dụng hai thước đo kinh tế cơ bản là chỉ tiêu doanh thu và chỉ tiêu lợi nhuận để đối chiếu, đánh giá tính hiệu quả của các chính sách tiếp thị đã thực thi.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2021–2023 và các văn bản, quy chế nội bộ của Công ty TNHH Thiết Kế Mỹ Thuật Polygon Việt Nam.
  • Phương pháp thống kê, so sánh: Tổng hợp số liệu kinh doanh qua từng năm để phân tích biến động doanh thu, biến động lợi nhuận và cơ cấu nhân sự.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Phân tích thực trạng từng chính sách trong hỗn hợp Marketing Mix tại doanh nghiệp, đối chiếu với các nguyên lý lý thuyết để chỉ ra điểm mạnh, điểm yếu và xác định nguyên nhân cốt lõi.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ Sở Lý Luận Về Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Marketing Mix Trong Doanh Nghiệp

Chương này tập trung trình bày một cách có hệ thống các khái niệm học thuật và công cụ quản trị tiếp thị. Tác giả làm rõ khái niệm giải pháp, Marketing, giải pháp Marketing, Marketing Mix và giải pháp Marketing Mix. Nội dung phân tích chi tiết từng chính sách cụ thể:

  • Chính sách sản phẩm (Product): Phân tích 4 giai đoạn chu kỳ sống của sản phẩm (giới thiệu, phát triển, chín muồi, thoái trào); các định hướng chiến lược sản phẩm gồm sáng tạo - đổi mới, cải tiến - nâng cao chất lượng, bắt chước sản phẩm và xác định vị thế sản phẩm; các chính sách phân biệt sản phẩm, không phân biệt sản phẩm và sản phẩm thích ứng.
  • Chính sách giá cả (Price): Phân tích các nhân tố nội bộ (chiến lược marketing, mục tiêu lợi nhuận, vị thế, chi phí nguyên vật liệu, chi phí sản xuất, chi phí quản lý và bán hàng, chất lượng) và nhân tố bên ngoài (nhu cầu thị trường, tâm lý người mua, cạnh tranh, môi trường kinh tế, pháp luật); các chiến lược giá linh hoạt (cố định/thay đổi), định giá theo chu kỳ sống sản phẩm và định giá theo chi phí vận chuyển.
  • Chính sách kênh phân phối (Place): Phân tích chức năng kênh phân phối gồm nghiên cứu thị trường, xúc tiến khuếch trương, thiết lập quan hệ, cung cấp thông tin, hỗ trợ tài chính và san sẻ rủi ro.
  • Chính sách xúc tiến - quảng cáo (Promotion): Bản chất của xúc tiến hỗn hợp; các hình thức quảng cáo thông tin trực tiếp, quan hệ công chúng (đối nội và đối ngoại) và chiến lược quảng cáo trên các phương tiện truyền thông.
  • Chính sách 7P mở rộng cho dịch vụ: Khảo sát vai trò của nhân sự (tuyển dụng, đào tạo, đãi ngộ, văn hóa doanh nghiệp), quy trình cung cấp dịch vụ (đặt hàng, giao hàng, lắp đặt, bảo hành, chăm sóc khách hàng) và cơ sở vật chất hữu hình (văn phòng, biển hiệu, logo, trang phục nhân viên).
  • Môi trường tác động và chỉ tiêu đánh giá: Hệ thống hóa tác động của môi trường vĩ mô và vi mô, đồng thời xác lập phương pháp đánh giá hiệu quả Marketing thông qua phân tích biến động doanh thu và lợi nhuận.

Chương 2: Thực Trạng Hoạt Động Marketing Mix Tại Công Ty TNHH Thiết Kế Mỹ Thuật Polygon Việt Nam (Viết Tắt: Polygon Design)

Chương 2 mô tả chi tiết hồ sơ doanh nghiệp và thực tế triển khai các hoạt động kinh doanh, tiếp thị tại Polygon Design:

  • Thông tin pháp lý và quy mô: Công ty thành lập ngày 22/08/2017 theo mô hình Công ty TNHH 2 thành viên trở lên ngoài Nhà nước; người đại diện theo pháp luật là ông Hồ Xuân Phi. Lĩnh vực hoạt động chính: hoạt động thiết kế chuyên dụng (tư vấn thiết kế, sản xuất và thi công nội thất, kiến trúc xây dựng, thiết kế đồ họa quảng cáo). Trụ sở đặt tại Shophouse 04, Pearl 1, Chung cư Mỹ Đình Pearl, Số 1 Châu Văn Liêm, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội. Hệ thống xưởng sản xuất đồ gỗ nội thất có diện tích 1.000 m² đặt tại xã Dị Nậu, huyện Thạch Thất, Hà Nội, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật về nền móng chịu tải máy móc, thông gió tự nhiên, cách nhiệt, phòng cháy chữa cháy và xử lý nước thải.
  • Cơ cấu tổ chức bộ máy: Ban lãnh đạo gồm Giám đốc (Hồ Xuân Phi), Phó Giám đốc Dự án (Đỗ Tuấn Anh) phụ trách kỹ thuật, tiến độ, giám sát PM/SM và an toàn công trường; Phó Giám đốc Nhân sự (Nguyễn Thị Ngọc) phụ trách nhân sự, quy chế và văn hóa nội bộ. Khối phòng ban chức năng gồm: Phòng Thiết Kế, Phòng Kinh Doanh, Phòng Giám Sát, Phòng Vật Tư, Phòng Nhân Sự, Phòng Kế Toán, Phòng IT. Khối thực thi sản xuất gồm: Bộ Phận Sản Xuất, Bộ Phận Vận Tải và Bộ Phận Lắp Đặt.
Bộ phận chức năng Trách nhiệm chính gắn liền với hoạt động kinh doanh và dịch vụ
Phòng Kinh doanh Tiếp cận khách hàng qua nhiều kênh, duy trì quan hệ, tư vấn dịch vụ, đàm phán ký kết hợp đồng, đề xuất chiến lược phát triển thị trường và kiêm nhiệm triển khai các hoạt động Marketing Mix.
Phòng Thiết kế Đề xuất ý tưởng, thể hiện bản vẽ hình ảnh, quản lý hồ sơ thiết kế, nghiên cứu xu hướng và cập nhật các phần mềm đồ họa chuyên dụng.
Phòng Giám sát Khảo sát nhu cầu/ngân sách khách hàng, lập kế hoạch thi công, lựa chọn thầu phụ, theo dõi tiến độ, kiểm soát chất lượng vật tư và bàn giao nghiệm thu.
Phòng Vật tư Quản lý kho, lập kế hoạch cung cấp, kiểm tra chất lượng và điều phối nguồn nguyên vật liệu phục vụ sản xuất và công trình.
Phòng IT Quản trị hạ tầng máy chủ, hệ thống mạng, an ninh dữ liệu, hỗ trợ kỹ thuật và quản lý các ứng dụng phần mềm của công ty.
Bộ phận Sản xuất Vận hành xưởng 1.000 m², quản lý thiết bị, gia công sản xuất đồ nội thất gỗ, kiểm soát quy trình để giảm lãng phí.
  • Hoạt động Marketing Mix thực tế: Khóa luận ghi nhận việc thực thi tiếp thị tại công ty hiện do Phòng Kinh doanh đảm nhiệm trực tiếp thay vì một phòng ban Marketing chuyên biệt. Công ty tập trung vào nhóm khách hàng có nhu cầu thiết kế, thi công nội thất nhà ở, căn hộ chung cư và văn phòng; các chính sách sản phẩm gắn liền với quy trình tư vấn - sản xuất tại xưởng Thạch Thất - lắp đặt hoàn thiện; chính sách giá linh hoạt theo từng gói dự án; kênh truyền thông chủ yếu dựa trên website, mạng xã hội, hồ sơ năng lực và kênh giới thiệu từ đối tác, khách hàng cũ.
  • Đánh giá chung: Đơn vị đã bước đầu xây dựng được quy trình dịch vụ khép kín từ thiết kế đến thi công nhờ lợi thế sở hữu xưởng sản xuất riêng. Tuy nhiên, hoạt động Marketing Mix còn bộc lộ nhiều điểm hạn chế: chưa có bộ phận Marketing độc lập, công tác nghiên cứu thị trường chưa mang tính bài bản, các hoạt động xúc tiến quảng bá còn dàn trải, chưa tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) và ngân sách dành cho tiếp thị chưa được phân bổ khoa học.

Chương 3: Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Hoạt Động Marketing Mix Tại Công Ty TNHH Thiết Kế Mỹ Thuật Polygon Việt Nam (Viết Tắt: Polygon Design)

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và định hướng phát triển của Polygon Design, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp trọng tâm:

  • Hoàn thiện công tác nghiên cứu thị trường: Thiết lập quy trình thu thập thông tin khách hàng mục tiêu, theo dõi biến động thị hiếu nội thất, phân tích chuyên sâu các động thái của đối thủ cạnh tranh trong phân khúc thiết kế kiến trúc - nội thất tại khu vực Hà Nội.
  • Kiện toàn nhân sự thực hiện công tác Marketing: Nâng cao năng lực chuyên môn cho nhân sự phụ trách tiếp thị; đề xuất lộ trình tách biệt hoặc bổ sung nhân sự chuyên trách Marketing thay vì giao khoán hoàn toàn cho nhân viên kinh doanh; xây dựng cơ chế đào tạo và đãi ngộ rõ ràng.
  • Hoàn thiện các chính sách Marketing Mix (4P - 7P):
    • Chính sách sản phẩm: Chuẩn hóa chất lượng gia công tại xưởng Dị Nậu, phát triển các phong cách thiết kế mới bắt kịp xu hướng thị trường, nâng cấp dịch vụ bảo hành, bảo trì sản phẩm sau thi công.
    • Chính sách giá: Xây dựng khung giá dự toán chi tiết, minh bạch theo từng chủng loại vật liệu, áp dụng các chính sách chiết khấu, ưu đãi thanh toán linh hoạt cho khách hàng theo giai đoạn hợp đồng.
    • Chính sách kênh phân phối: Củng cố mạng lưới liên kết với các chủ đầu tư dự án bất động sản, các nhà cung ứng vật tư hoàn thiện để mở rộng nguồn khách hàng.
    • Chính sách xúc tiến: Tăng cường quảng bá trực tuyến thông qua tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), nâng cấp website, xây dựng nội dung giới thiệu các công trình thực tế trên mạng xã hội, đẩy mạnh hoạt động quan hệ công chúng (PR).
    • Chính sách quy trình và cơ sở vật chất: Rà soát quy trình cung ứng dịch vụ (CCDV) từ khâu tiếp nhận thông tin, thiết kế 3D, sản xuất, vận tải đến thi công lắp đặt; chuẩn hóa bộ nhận diện thương hiệu, hình ảnh văn phòng giao dịch tại Mỹ Đình Pearl và tác phong của đội ngũ nhân sự tiếp xúc khách hàng.
  • Các kiến nghị bổ trợ: Đề xuất với cơ quan Nhà nước về việc hoàn thiện hành lang pháp lý, chính sách thuế, tạo môi trường kinh doanh minh bạch; đồng thời kiến nghị Ban lãnh đạo Polygon Design quan tâm phân bổ ngân sách riêng cho hoạt động Marketing và tạo điều kiện hỗ trợ cơ sở vật chất phục vụ công tác truyền thông.

Kết quả và đóng góp của khóa luận

Nội dung khóa luận ghi nhận các kết quả cụ thể gắn với số liệu và cấu trúc vận hành của Polygon Design:

  • Làm rõ cấu trúc tổ chức và nguồn lực thực tế của doanh nghiệp: Khóa luận phản ánh chính xác thông tin pháp lý của Polygon Design (thành lập từ ngày 22/08/2017), quy mô vốn điều lệ, cấu trúc nhân sự phân chia qua 7 phòng ban chức năng và 3 bộ phận sản xuất - vận hành. Đồng thời, văn bản làm rõ năng lực hạ tầng sản xuất với xưởng gỗ nội thất 1.000 m² tại Thạch Thất phục vụ trực tiếp cho chuỗi cung ứng dịch vụ.
  • Nhận diện nguyên nhân của các tồn tại trong hoạt động tiếp thị: Khóa luận chỉ ra rằng việc giao toàn bộ chức năng Marketing cho Phòng Kinh doanh là nguyên nhân chính dẫn đến các hoạt động xúc tiến thiếu tính dài hạn, nghiên cứu thị trường bị phân tán và hình ảnh thương hiệu chưa được tối ưu hóa đồng bộ.
Nội dung khảo sát Thực trạng tại Polygon Design Định hướng giải pháp đề xuất
Tổ chức nhân sự Marketing Không có phòng ban riêng; Phòng Kinh doanh kiêm nhiệm thực thi các hoạt động tiếp thị. Tuyển dụng nhân sự chuyên trách Marketing, tách bạch chức năng tiếp thị và bán hàng, đào tạo kỹ năng chuyên sâu.
Nghiên cứu thị trường Thực hiện thụ động, thiếu cơ sở dữ liệu định lượng về phân khúc khách hàng nội thất. Chuẩn hóa quy trình thu thập dữ liệu định kỳ, phân tích đối thủ cạnh tranh và thị hiếu tiêu dùng.
Xúc tiến - Quảng bá Truyền thông cơ bản qua mạng xã hội và kênh giới thiệu; chưa đẩy mạnh SEO và PR thương hiệu. Đầu tư SEO, nâng cấp website, đẩy mạnh quảng bá hình ảnh dự án thực tế và xây dựng hệ thống nhận diện.
Quy trình và cơ sở vật chất Đã có xưởng sản xuất 1.000 m² tại Dị Nậu nhưng quy trình phối hợp giữa xưởng và kinh doanh cần chuẩn hóa. Chuẩn hóa quy trình cung cấp dịch vụ (CCDV), kiểm soát chặt chẽ tiến độ lắp đặt và dịch vụ hậu mãi.

Đóng góp của khóa luận được tác giả thể hiện qua việc vận dụng lý thuyết Marketing Mix hiện đại (kết hợp khung 4P và 7P dịch vụ) vào một doanh nghiệp cụ thể thuộc khối ngành mỹ thuật - nội thất tư nhân tại Hà Nội. Các giải pháp đề xuất bám sát vào chuỗi cung ứng từ văn phòng thiết kế đến xưởng sản xuất, đưa ra các định hướng thực tế giúp ban lãnh đạo công ty nhìn nhận rõ điểm nghẽn trong công tác truyền thông bán hàng.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có các hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu được xác định trong văn bản:

  • Giới hạn phạm vi không gian và đối tượng: Nghiên cứu chỉ tập trung phân tích hoạt động Marketing Mix do Phòng Kinh doanh của một doanh nghiệp duy nhất là Công ty TNHH Thiết Kế Mỹ Thuật Polygon Việt Nam tại thị trường Hà Nội, chưa thực hiện khảo sát so sánh mở rộng với các doanh nghiệp cùng quy mô trong ngành nội thất.
  • Giới hạn phạm vi thời gian: Dữ liệu kinh doanh và hoạt động tiếp thị nội bộ chỉ được giới hạn khảo sát trong mốc thời gian từ năm 2021 đến hết năm 2023.
  • Phương pháp tiếp cận: Dữ liệu sử dụng chủ yếu là số liệu thứ cấp nội bộ từ các phòng ban; khóa luận chưa triển khai khảo sát điều tra xã hội học diện rộng (phiếu khảo sát khách hàng $n=?$) để đo lường mức độ hài lòng hoặc sự nhận biết thương hiệu bằng phương pháp định lượng thống kê.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang việc thiết lập các chỉ số đo lường hiệu quả tiếp thị số (Digital Marketing KPIs), nghiên cứu hành vi khách hàng sử dụng dịch vụ nội thất cao cấp và đánh giá hiệu quả kinh tế sau khi công ty thành lập phòng Marketing chuyên trách độc lập.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Kinh tế, Quản trị kinh doanh và Marketing: Cung cấp tài liệu mẫu về cách xây dựng cấu trúc khóa luận tốt nghiệp phân tích thực trạng giải pháp Marketing Mix tại một doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME).
  • Người nghiên cứu về doanh nghiệp ngành thiết kế - thi công nội thất: Tài liệu mô tả chi tiết chức năng, nhiệm vụ của từng phòng ban (Phòng Thiết Kế, Phòng Giám Sát, Phòng Vật Tư, Xưởng Sản Xuất) và cách thức tổ chức một xưởng gỗ nội thất 1.000 m² đi kèm các tiêu chuẩn kỹ thuật vận hành thực tế.
  • Bộ phận quản trị doanh nghiệp nhỏ: Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế về vấn đề kiêm nhiệm giữa phòng Kinh doanh và hoạt động Marketing, từ đó gợi ý mô hình phân công nhiệm vụ phù hợp khi tái cơ cấu bộ máy quản lý.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu hoạt động Marketing Mix tại bộ phận nào của công ty và trong khoảng thời gian nào?
Khóa luận tập trung nghiên cứu các chiến lược và hoạt động Marketing Mix được triển khai bởi Phòng Kinh doanh của Công ty TNHH Thiết Kế Mỹ Thuật Polygon Việt Nam, với phạm vi thời gian thu thập dữ liệu từ năm 2021 đến năm 2023.

2. Công ty TNHH Thiết Kế Mỹ Thuật Polygon Việt Nam có trụ sở văn phòng và xưởng sản xuất đặt tại đâu?
Trụ sở văn phòng công ty đặt tại Shophouse 04, Pearl 1, Chung cư Mỹ Đình Pearl, Số 1 Châu Văn Liêm, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Xưởng sản xuất nội thất có diện tích 1.000 m² đặt tại xã Dị Nậu, huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội.

3. Khung lý thuyết Marketing Mix được tác giả sử dụng gồm những mô hình nào?
Tác giả sử dụng kết hợp mô hình Marketing Mix 4P truyền thống (Sản phẩm, Giá cả, Kênh phân phối, Xúc tiến - Quảng cáo) và mở rộng thành mô hình 7P áp dụng cho lĩnh vực dịch vụ (bổ sung thêm 3 yếu tố: Nhân sự, Quy trình, Cơ sở vật chất).

4. Cơ cấu ban điều hành cấp cao của Polygon Design gồm những nhân sự nào được nêu trong khóa luận?
Ban điều hành công ty gồm có Giám đốc Hồ Xuân Phi (người đại diện pháp luật), Phó Giám đốc Dự án Đỗ Tuấn Anh (phụ trách kỹ thuật, thi công, giám sát và an toàn dự án) và Phó Giám đốc Nhân sự Nguyễn Thị Ngọc (phụ trách tổ chức bộ máy, nhân sự và văn hóa doanh nghiệp).

5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào trong Chương 3?
Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp chính gồm: Hoàn thiện công tác nghiên cứu thị trường; Kiện toàn nhân sự thực hiện công tác Marketing; Hoàn thiện đồng bộ các chính sách trong hoạt động Marketing Mix (4P và 7P), đi kèm các kiến nghị đối với cơ quan Nhà nước và Ban lãnh đạo công ty.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Mỹ Linh đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về Marketing Mix 4P và 7P, đồng thời phân tích thực trạng hoạt động tiếp thị tại Công ty TNHH Thiết Kế Mỹ Thuật Polygon Việt Nam trong giai đoạn 2021–2023. Tác giả đã chỉ ra các đặc điểm tổ chức bộ máy của một doanh nghiệp thiết kế thi công nội thất có xưởng sản xuất riêng, phân tích thực trạng hoạt động Marketing do Phòng Kinh doanh kiêm nhiệm và làm rõ các mặt hạn chế còn tồn tại. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các nhóm giải pháp có tính định hướng thực tiễn nhằm kiện toàn nhân sự, hoàn thiện nghiên cứu thị trường và tối ưu hóa các chính sách Marketing Mix để hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao hiệu quả kinh doanh.