Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Trang Nhung được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam có sự cạnh tranh ngày càng gay gắt, đặc biệt là sự gia tăng áp lực cạnh tranh trong lĩnh vực công nghiệp nói chung và công nghiệp phụ trợ ô tô nói riêng. Năm 2021, sự bùng phát và diễn biến phức tạp của đại dịch Covid-19 đã đặt các doanh nghiệp kinh doanh thương mại và dịch vụ kỹ thuật trước những biến động lớn, đòi hỏi các đơn vị phải chủ động thích ứng, củng cố năng lực quản trị và xác lập lợi thế cạnh tranh rõ nét trên thị trường.

Công ty Cổ phần OBD Việt Nam là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thương mại dịch vụ kỹ thuật phụ trợ ô tô, chuyên cung cấp máy đọc lỗi, thiết bị chẩn đoán ô tô đa năng, thiết bị chuyên hãng cùng các giải pháp và phần mềm kỹ thuật cho các xưởng dịch vụ (gara) và người sử dụng xe hơi. Mặc dù đã xác lập được thị phần trong phân khúc thiết bị chẩn đoán kể từ khi thành lập năm 2015, doanh nghiệp vẫn đối mặt với áp lực mở rộng quy mô, sự cạnh tranh từ các đơn vị phân phối thiết bị khác và những thay đổi trong hành vi tiêu dùng từ trực tiếp sang trực tuyến. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và hoàn thiện chiến lược Marketing - mix là yêu cầu cấp thiết để duy trì sự tăng trưởng bền vững của công ty.

Văn bản xác định mục tiêu và nội dung nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Phân tích và đánh giá thực trạng chiến lược Marketing - mix (mô hình 7P) của Công ty Cổ phần OBD Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu.
  2. Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động Marketing - mix cho Công ty Cổ phần OBD Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chiến lược Marketing - mix của Công ty Cổ phần OBD Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Thị trường Việt Nam, tập trung vào các hoạt động phân phối và xúc tiến thương mại tại trụ sở chính (Thành phố Hồ Chí Minh) và chi nhánh Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2019 – 2021 (trong đó các số liệu kết quả tài chính, kinh doanh được tổng hợp chi tiết từ năm 2018 đến năm 2020).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về khung lý thuyết, khóa luận tiếp cận hệ thống lý luận quản trị marketing hiện đại với trọng tâm là mô hình Marketing - mix mở rộng cho khối thương mại dịch vụ (7P):

  • Các khái niệm nền tảng về marketing của Philip Kotler và Gary Armstrong (1994), định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 1985) và Viện Marketing Công chứng Anh (CIM-UK).
  • Nguồn gốc mô hình Marketing - mix từ Neil Borden (1953) và mô hình 4P truyền thống của E. Jerome McCarthy (1960), mở rộng sang mô hình 7P cho ngành dịch vụ bao gồm: Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Chiêu thị (Promotion), Con người (People), Quy trình dịch vụ (Process), và Yếu tố vật chất (Physical Evidence).
  • Mô hình kích tác – sinh thể – phản ứng (Stimulus - Organism - Response, SOR) và mô hình cảnh quan dịch vụ (Servicescape model) ứng dụng trong việc thiết kế và quản trị môi trường vật chất trong dịch vụ.
  • Tiến trình quản trị marketing theo chuỗi R-STP-MM-I-C (Nghiên cứu thị trường - Phân khúc, Lựa chọn mục tiêu, Định vị - Xây dựng Marketing mix - Triển khai thực hiện - Kiểm tra đánh giá).
  • Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (nhà cung ứng, khách hàng, đối thủ cạnh tranh hiện tại, sản phẩm thay thế, đối thủ tiềm ẩn) và ma trận phân tích SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng các phương pháp nghiên cứu bàn (desk research) mang tính chất định tính và phân tích dữ liệu thứ cấp, cụ thể gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu từ các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh nội bộ của Công ty Cổ phần OBD Việt Nam; các báo cáo và số liệu thống kê công nghiệp của Bộ Công Thương; thông tin từ Hiệp hội Công nghiệp Hỗ trợ Việt Nam (VASI); các bài viết chuyên ngành trên tạp chí kinh tế, luận văn, luận án và tài liệu chuyên môn trên internet.
  • Phương pháp nghiên cứu lý luận: Phân tích, tổng hợp và hệ thống hóa các tài liệu học thuật về quản trị marketing và marketing dịch vụ nhằm xây dựng khung tiêu chí đánh giá.
  • Phương pháp xử lý và phân tích thông tin: Chắt lọc, so sánh và đối chiếu các dữ liệu tài chính, dữ liệu thị trường và thực trạng vận hành các biến số marketing của doanh nghiệp để làm căn cứ đưa ra nhận xét, đánh giá và giải pháp.

Nghiên cứu không triển khai khảo sát định lượng điều tra bảng hỏi (survey) diện rộng trên tập mẫu $n$ mà dựa trên việc tổng hợp, phản ánh hiện trạng từ góc độ thực tập quan sát và dữ liệu thứ cấp tại doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về chiến lược Marketing – mix trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp

Chương này tập trung hệ thống hóa toàn bộ lý thuyết về marketing và chiến lược marketing hỗn hợp:

  • Khái quát bản chất, vai trò, chức năng và quy trình marketing; khẳng định vai trò của marketing như là trung tâm liên kết giữa nhu cầu thị trường với các quyết định kỹ thuật, tài chính và nhân sự của doanh nghiệp.
  • Phân tích chi tiết 7 thành tố của Marketing - mix:
    • Sản phẩm: Nhãn hiệu (Brand name, Symbol, Trade mark, Copyright), cấu trúc 3 lớp bao bì (tiếp xúc, ngoài, vận chuyển), kích thước tập hợp sản phẩm (chiều rộng, chiều dài, chiều sâu) và 4 giai đoạn của chu kỳ sống sản phẩm.
    • Giá: Vai trò tạo doanh thu trực tiếp; các chiến lược giá (hớt váng, bám chắc, hai phần, chiết khấu, phân biệt); 3 phương pháp định giá căn bản (cộng lãi vào chi phí, theo cảm nhận của khách hàng, theo lợi nhuận mục tiêu) cùng các phương pháp dựa trên đối thủ cạnh tranh và đấu giá/đấu thầu.
    • Phân phối: Chức năng sắp xếp, dự trữ, vận chuyển; 3 phương thức phân phối điển hình (độc quyền, chọn lọc, rộng rãi).
    • Chiêu thị: 5 công cụ xúc tiến gồm quảng cáo, khuyến mại, quan hệ công chúng (PR), bán hàng cá nhân và marketing trực tiếp (catalog, thư, điện thoại, truyền hình).
    • Con người, quy trình và môi trường vật chất: Phân tích khái niệm "liên kết biên" của nhân viên trực tiếp cung cấp dịch vụ và các mâu thuẫn vai trò thường gặp; phương pháp thiết kế quy trình dịch vụ; ứng dụng mô hình SOR và Servicescape vào việc bố trí tiện ích bên ngoài, tiện ích bên trong và các dấu hiệu hữu hình.
  • Tổng kết các yếu tố ảnh hưởng từ môi trường nội vi (nguồn nhân lực, tài chính, sản xuất, nghiên cứu phát triển) và môi trường ngoại vi thông qua mô hình 5 áp lực cạnh tranh.

Chương 2: Phân tích thực trạng và chiến lược Marketing - mix của Công ty Cổ phần OBD Việt Nam

Chương 2 cung cấp bức tranh toàn diện về ngành phụ trợ ô tô tại Việt Nam, hồ sơ doanh nghiệp và hiện trạng vận hành các công cụ marketing của OBD Việt Nam:

  • Bối cảnh ngành: Việt Nam hiện có khoảng 350 doanh nghiệp phụ trợ ô tô nhưng có tới 80% là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI). Năng lực cung ứng nội địa còn hạn chế: Việt Nam có chưa đến 100 nhà cung cấp cấp 1 (trong khi Thái Lan có gần 700) và chưa đến 150 nhà cung cấp cấp 2-3 (so với khoảng 1.700 của Thái Lan). Sản lượng sản xuất ô tô trong nước đạt khoảng 250.000 xe/năm (thấp hơn nhiều mức 800.000 xe/năm của Malaysia), khiến tỷ lệ nội địa hóa xe con chỉ dao động quanh mức 10%.
  • Đối thủ cạnh tranh trong ngành: Tác giả chỉ rõ 2 đơn vị cạnh tranh trực tiếp tiêu biểu:
    • Công ty TNHH Giải Pháp Ô Tô (Automotive Solution Co., LTD, thành lập năm 2015, có 2 chi nhánh tại TP.HCM và Hà Nội, cung cấp phôi/thiết bị cài đặt chìa khóa, phụ tùng và máy chẩn đoán lỗi).
    • Công ty Cổ phần Thiết bị Công nghệ Tân Phát (Tân Phát Etek, thành lập từ năm 1999, mạng lưới phủ trên 60 tỉnh thành, doanh thu toàn hệ thống trên 1.000 tỷ đồng với hơn 700 cán bộ công nhân viên, 17 phòng ban và 7 công ty thành viên).
  • Tổng quan Công ty Cổ phần OBD Việt Nam:
    • Thành lập ngày 13/03/2015 bởi 5 thành viên sáng lập xuất thân từ diễn đàn kỹ thuật ô tô oto-hui.com, do ông Nguyễn Ngọc Hiếu làm Giám đốc kiêm người đại diện pháp luật, trực thuộc tập đoàn VAST Group.
    • Trụ sở chính tại Quận Gò Vấp, TP.HCM và 1 chi nhánh tại Hà Nội. Quy mô nhân sự trên 50 người, độ tuổi trung bình khoảng 25.
    • Cơ cấu tổ chức gồm: Tổng giám đốc, Giám đốc điều hành, Phó giám đốc, cùng 5 phòng ban chức năng: Phòng Kinh doanh, Phòng Marketing (10 nhân sự), Phòng Chăm sóc khách hàng, Phòng Kế toán và Phòng Kỹ thuật.
  • Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018 - 2020:
Chỉ tiêu Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Doanh thu (tỷ đồng) 77,0 104,0 117,0
Chi phí (tỷ đồng) 65,2 78,0 85,0
Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) 9,5 20,8 25,6

Số liệu cho thấy doanh nghiệp duy trì được tốc độ tăng trưởng liên tục: Doanh thu năm 2019 tăng 35,06% so với 2018, lợi nhuận sau thuế tăng hơn gấp đôi (từ 9,5 tỷ lên 20,8 tỷ đồng). Năm 2020, dù chịu ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, doanh thu vẫn đạt 117 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế đạt 25,6 tỷ đồng.

  • Thực trạng triển khai Marketing - mix tại OBD Việt Nam:
    • Sản phẩm (Product): Danh mục sản phẩm chuyên sâu vào thiết bị đọc lỗi, máy chẩn đoán ô tô đa năng, máy chẩn đoán chuyên hãng, thiết bị lập trình chìa khóa, phần mềm tra cứu kỹ thuật và phụ kiện sửa chữa. Sản phẩm chủ yếu nhập khẩu, đi kèm bao bì hộp đựng chuyên dụng và bảo hành kỹ thuật.
    • Giá (Price): Định giá theo định hướng giá trị kỹ thuật và tính cạnh tranh, áp dụng bảng giá linh hoạt theo phân khúc gara hoặc thợ sửa chữa cá nhân, kết hợp các chính sách chiết khấu thanh toán và khuyến mãi theo gói sản phẩm.
    • Phân phối (Place): Mô hình phân phối kết hợp giữa 2 văn phòng/showroom thực tế (TP.HCM, Hà Nội) với hệ thống kênh trực tuyến qua website doanh nghiệp, xử lý đơn đặt hàng và vận chuyển toàn quốc.
    • Chiêu thị (Promotion): Chú trọng mảng Digital Marketing; xây dựng nội dung kỹ thuật số chuyên sâu trên kênh YouTube (video hướng dẫn sử dụng máy chẩn đoán, sửa chữa thực tế), Fanpage Facebook, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) website, kết hợp tổ chức sự kiện chuyên ngành và livestream bán hàng.
    • Con người (People): Đội ngũ kỹ thuật viên am hiểu sâu về ô tô; nhân sự marketing được đào tạo cả về công cụ số lẫn kiến thức nền tảng về ngành kỹ thuật xe hơi.
    • Quy trình (Process): Quy trình tư vấn kỹ thuật - demo thiết bị - chuyển giao công nghệ - hỗ trợ cài đặt phần mềm và xử lý sự cố từ xa cho các gara.
    • Yếu tố vật chất (Physical Evidence): Hệ thống nhận diện thương hiệu (logo OBD Việt Nam), ấn phẩm truyền thông, mẫu biểu đơn đặt hàng trên website, phòng trưng bày thiết bị và đồng phục nhân viên.

Chương 3: Đánh giá và đề xuất giải pháp hoàn thiện chiến lược Marketing - mix của Công ty Cổ phần OBD Việt Nam

Trên cơ sở phân tích thực trạng và xây dựng ma trận SWOT, chương 3 đưa ra các đánh giá và nhóm giải pháp hoàn thiện:

  • Đánh giá thực trạng:
    • Ưu điểm: Doanh nghiệp định vị rõ nét trong thị trường ngách chẩn đoán ô tô; nguồn nhân lực trẻ, am hiểu kỹ thuật sâu; tận dụng tốt nền tảng mạng xã hội và diễn đàn kỹ thuật để làm truyền thông với chi phí tối ưu; kết quả kinh doanh tăng trưởng đều qua các năm.
    • Hạn chế: Danh mục sản phẩm phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn cung ứng và bản quyền công nghệ từ nước ngoài; hệ thống phân phối trực tiếp mới chỉ dừng lại ở 2 thành phố lớn (Hà Nội và TP.HCM), chưa phủ rộng tại các tỉnh; các chương trình xúc tiến bán hàng trực tiếp ngoại tuyến (offline) còn hạn chế trong giai đoạn dịch bệnh; quy trình dịch vụ và quản trị phản hồi khách hàng đôi lúc bị gián đoạn do đặc thù hỗ trợ kỹ thuật phức tạp.
  • Định hướng và giải pháp đề xuất:
    • Chiến lược sản phẩm: Đa dạng hóa danh mục sản phẩm phụ trợ; tăng cường kiểm định chất lượng phần mềm chẩn đoán; liên kết với các nhà sản xuất quốc tế để cập nhật kịp thời các gói phần mềm đời xe mới; nâng cao dịch vụ gia tăng đi kèm.
    • Chiến lược giá: Xây dựng chính sách giá phân tầng rõ ràng hơn theo từng nhóm khách hàng (xưởng dịch vụ chính hãng, gara tư nhân, thợ cá nhân); bổ sung các hình thức thanh toán trả góp hoặc thuê thiết bị/phần mềm định kỳ.
    • Chiến lược phân phối: Mở rộng đại lý ủy quyền tại các vùng kinh tế trọng điểm miền Trung và Tây Nguyên; nâng cấp hệ thống logistics nhằm rút ngắn thời gian giao hàng và chuyển giao thiết bị.
    • Chiến lược chiêu thị: Tiếp tục đẩy mạnh kênh YouTube kỹ thuật; đẩy mạnh hoạt động SEO từ khóa chuyên ngành; đầu tư ngân sách cho quảng cáo số có mục tiêu; tăng cường tổ chức các hội thảo chuyển giao công nghệ trực tuyến và trực tiếp cho cộng đồng thợ sửa chữa ô tô.
    • Yếu tố con người: Tổ chức các khóa đào tạo nâng cao năng lực sư phạm và kỹ năng mềm cho đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật; chuẩn hóa quy trình tuyển dụng và đánh giá hiệu quả công việc (KPI).
    • Quy trình dịch vụ: Số hóa hoàn toàn khâu tiếp nhận thông tin bảo hành, xây dựng hệ thống giải đáp kỹ thuật tự động hoặc cổng thông tin tra cứu lỗi trực tuyến 24/7.
    • Yếu tố vật chất: Nâng cấp khu vực trải nghiệm thực tế (khu demo) tại văn phòng; hoàn thiện các ấn phẩm catalogue, bao bì đóng gói mang dấu ấn thương hiệu riêng của OBD Việt Nam.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh được các kết quả cụ thể về hoạt động của doanh nghiệp trong giai đoạn 2018 - 2020:

  • Hệ thống hóa các chỉ số tài chính thực tế: Doanh thu của OBD Việt Nam tăng từ 77,0 tỷ đồng (2018) lên 104,0 tỷ đồng (2019) và đạt 117,0 tỷ đồng (2020); lợi nhuận sau thuế tương ứng tăng từ 9,5 tỷ đồng lên 20,8 tỷ đồng và 25,6 tỷ đồng. Kết quả này chứng minh tính hiệu quả ban đầu của việc lựa chọn thị trường ngách và ứng dụng mô hình kinh doanh kết hợp dịch vụ kỹ thuật.
  • Phác họa chi tiết cấu trúc bộ máy vận hành marketing của một doanh nghiệp phụ trợ kỹ thuật gồm 10 nhân sự (Trưởng phòng, 2 Content Leader, 2 Designer, 4 Content Executive, 1 SEO Executive), gắn liền với cơ chế phối hợp cùng phòng Kỹ thuật để tạo ra nội dung tiếp thị có hàm lượng chuyên môn cao.
  • Đóng góp thực tiễn của đề tài thể hiện ở việc cụ thể hóa mô hình 7P vào một phân khúc thị trường đặc thù — thương mại thiết bị chẩn đoán công nghệ ô tô. Khác với các nghiên cứu marketing tiêu dùng nhanh (FMCG) thông thường, công trình đã làm rõ mối quan hệ mật thiết giữa "nội dung kỹ thuật" và "hiệu quả marketing" trong ngành công nghiệp phụ trợ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và phương pháp nghiên cứu được trình bày trong văn bản:

  • Đề tài chủ yếu sử dụng phương pháp nghiên cứu tại bàn và phân tích dữ liệu thứ cấp, thiếu vắng các cuộc điều tra khảo sát định lượng sơ cấp với cỡ mẫu cụ thể ($n$) để kiểm định độ hài lòng của khách hàng gara hay đo lường các thang đo thái độ bằng phương pháp thống kê.
  • Dữ liệu tài chính và hoạt động thực tế mới dừng lại ở mốc năm 2020, chưa phản ánh đầy đủ tác động sâu rộng của giai đoạn phong tỏa nghiêm ngặt do Covid-19 trong nửa cuối năm 2021 đối với chuỗi cung ứng linh kiện ô tô.
  • Hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo bao gồm: Thiết kế nghiên cứu định lượng khảo sát hành vi mua thiết bị công nghệ của các chủ gara ô tô tại Việt Nam; đánh giá mức độ sẵn sàng chi trả cho các phần mềm chẩn đoán bản quyền; và xây dựng mô hình đo lường hiệu quả chuyển đổi (ROI) của các kênh nội dung video kỹ thuật số trong ngành B2B kỹ thuật.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh và Kinh doanh Thương mại: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về việc áp dụng khung Marketing - mix 7P vào một doanh nghiệp thương mại dịch vụ kỹ thuật, đặc biệt là cách thức tổ chức phòng marketing nội bộ kết hợp với chuyên môn kỹ thuật.
  • Sinh viên và kỹ sư ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô: Giúp hiểu rõ góc độ thị trường, chuỗi cung ứng thiết bị phụ trợ và cơ hội khởi nghiệp thương mại kỹ thuật trong ngành ô tô tại Việt Nam.
  • Nội dung tham khảo giá trị nhất: Phần phân tích thực trạng ngành công nghiệp phụ trợ ô tô Việt Nam trong sự so sánh với Thái Lan, Malaysia (Chương 2) và mô hình phối hợp giữa phòng Marketing với phòng Kỹ thuật để vận hành kênh truyền thông số chuyên ngành.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận tiếp cận mô hình Marketing - mix nào và tại sao lại áp dụng mô hình đó cho OBD Việt Nam?
Khóa luận sử dụng mô hình Marketing - mix 7P (gồm Product, Price, Place, Promotion, People, Process, Physical Evidence). Mô hình này được lựa chọn vì OBD Việt Nam không chỉ đơn thuần bán hàng hóa hữu hình (máy đọc lỗi, thiết bị phần cứng) mà còn cung cấp các dịch vụ kỹ thuật vô hình đi kèm như đào tạo chuyển giao công nghệ, cài đặt phần mềm và hỗ trợ kỹ thuật sửa chữa.

2. Tình hình kinh doanh của Công ty Cổ phần OBD Việt Nam trong giai đoạn 2018 – 2020 biến động như thế nào?
Theo số liệu trong khóa luận, hoạt động kinh doanh của công ty tăng trưởng liên tục: Doanh thu năm 2018 đạt 77 tỷ đồng, năm 2019 đạt 104 tỷ đồng và năm 2020 đạt 117 tỷ đồng. Lợi nhuận sau thuế năm 2018 đạt 9,5 tỷ đồng, tăng lên 20,8 tỷ đồng vào năm 2019 và đạt 25,6 tỷ đồng vào năm 2020.

3. Thực trạng ngành công nghiệp phụ trợ ô tô Việt Nam được tác giả so sánh với các nước trong khu vực như thế nào?
Theo số liệu trích dẫn từ Bộ Công Thương và các chuyên gia, Việt Nam chỉ có chưa đến 100 nhà cung cấp phụ trợ cấp 1 và chưa đến 150 nhà cung cấp cấp 2-3, trong khi Thái Lan có gần 700 nhà cung cấp cấp 1 và khoảng 1.700 nhà cung cấp cấp 2-3. Sản lượng xe ô tô sản xuất tại Việt Nam đạt khoảng 250.000 xe/năm, thấp hơn nhiều mức 800.000 xe/năm của Malaysia.

4. Cơ cấu tổ chức của phòng Marketing tại OBD Việt Nam gồm những vị trí nào?
Phòng Marketing của công ty gồm 10 nhân sự với các vị trí cụ thể: 1 Trưởng phòng Marketing, 2 Content Leader, 2 Designer, 4 Content Executive và 1 SEO Executive.

5. Những đối thủ cạnh tranh tiêu biểu nào của OBD Việt Nam được nhắc tới trong nghiên cứu?
Khóa luận chỉ ra hai đối thủ cạnh tranh tiêu biểu trong ngành là: Công ty TNHH Giải Pháp Ô Tô (Automotive Solution Co., LTD, thành lập 2015, có cơ sở tại TP.HCM và Hà Nội) và Công ty Cổ phần Thiết bị Công nghệ Tân Phát (Tân Phát Etek, thành lập 1999, doanh thu trên 1.000 tỷ đồng với hơn 700 nhân viên).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Trang Nhung đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về Marketing - mix 7P và phản ánh bức tranh thực tiễn về hoạt động kinh doanh thiết bị chẩn đoán ô tô tại Công ty Cổ phần OBD Việt Nam. Công trình cung cấp các dữ liệu xác thực về thị trường phụ trợ ô tô giai đoạn 2018 - 2020, làm rõ nét đặc thù của việc kết hợp kiến thức kỹ thuật vào tiếp thị nội dung số. Các đề xuất giải pháp trong khóa luận bám sát thực trạng vận hành của doanh nghiệp và mang tính định hướng ứng dụng thực tế cho lĩnh vực thương mại dịch vụ kỹ thuật phụ trợ ô tô tại Việt Nam.