Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Thị Ánh Nguyệt (ngành Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) tiếp cận hoạt động xuất khẩu lao động (XKLĐ) dưới góc độ một hoạt động kinh tế – xã hội quan trọng của Việt Nam trong tiến trình hội nhập quốc tế. Theo tác giả, bên cạnh việc đẩy mạnh xuất khẩu các mặt hàng chủ lực như gạo, cà phê, thủy sản, giày dép và dệt may, XKLĐ được Đảng và Nhà nước xác định là một chủ trương lớn nhằm giải quyết việc làm, giảm nghèo bền vững, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, gia tăng nguồn thu ngoại tệ và tăng cường quan hệ hợp tác quốc tế.

Trong bối cảnh đó, Công ty TNHH Đầu tư Hợp tác Quốc tế Daystar (Daystar) hoạt động với tư cách là cầu nối giữa người lao động trong nước và các đối tác tuyển dụng nước ngoài, trọng tâm là thị trường Nhật Bản. Doanh nghiệp tham gia giải quyết việc làm, đồng thời đào tạo tay nghề, ngoại ngữ, ý thức tổ chức kỷ luật và tác phong công nghiệp cho người lao động. Tuy nhiên, công tác triển khai và thực hiện dịch vụ của Daystar vẫn còn bộc lộ những hạn chế, điểm yếu trong các chính sách dịch vụ, dẫn đến hiệu quả kinh doanh chưa tối ưu, tác động trực tiếp đến doanh thu và khả năng tiếp cận khách hàng tiềm năng. Trước sức ép cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các doanh nghiệp phái cử, việc nghiên cứu và hoàn thiện hệ thống marketing dịch vụ trở thành nhiệm vụ cấp thiết nhằm giúp doanh nghiệp định vị thương hiệu và xây dựng hướng đi bền vững.

Khóa luận xác lập mục tiêu nghiên cứu và hệ thống nhiệm vụ cụ thể như sau:

  • Mục tiêu tổng quát: Trên cơ sở phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và phản hồi của khách hàng, đề xuất hệ thống giải pháp mang tính khả thi nhằm hoàn thiện chính sách marketing dịch vụ xuất khẩu lao động tại Công ty TNHH Đầu tư Hợp tác Quốc tế Daystar.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và cơ sở thực tiễn liên quan đến chính sách marketing dịch vụ của doanh nghiệp trong lĩnh vực xuất khẩu lao động.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng thực hiện chính sách marketing dịch vụ tại Công ty TNHH Đầu tư Hợp tác Quốc tế Daystar – cơ sở Huế giai đoạn 2019 – 2021 và thông qua khảo sát khách hàng năm 2022.
    3. Đề xuất các nhóm giải pháp đồng bộ nhằm hoàn thiện chính sách marketing dịch vụ xuất khẩu lao động tại đơn vị trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chính sách marketing dịch vụ xuất khẩu lao động của Công ty TNHH Đầu tư Hợp tác Quốc tế Daystar – Huế.
  • Đối tượng khảo sát: Những khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ phái cử lao động (thực tập sinh) của công ty Daystar.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động nghiên cứu được thực hiện tập trung tại Công ty TNHH Đầu tư Hợp tác Quốc tế Daystar (địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế và mạng lưới cơ sở liên quan).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu thứ cấp về tình hình lao động, tài chính và quản trị của doanh nghiệp trong giai đoạn 2019 – 2021; dữ liệu sơ cấp từ khách hàng được khảo sát thực tế trong khoảng thời gian từ tháng 02/2022 đến tháng 03/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm chuẩn mực về kinh tế lao động và marketing dịch vụ:

  • Khái niệm và hành lang pháp lý: Tác giả sử dụng định nghĩa dịch vụ của TS. Phạm Thị Huyền và TS. Nguyễn Hoài Long (2018), định nghĩa sản phẩm, giá cả và kênh phân phối của GS.TS. Trần Minh Đạo (2013). Về bản chất pháp lý, đề tài vận dụng các quy định trong Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng (đặc biệt là Điều 27 Luật năm 2006 quy định nghĩa vụ, trách nhiệm của doanh nghiệp phái cử đối với người lao động làm việc tại nước ngoài).
  • Mô hình Marketing Mix dịch vụ (7P): Do tính chất vô hình, không đồng nhất, không thể tách rời và không lưu trữ được của dịch vụ, tác giả mở rộng mô hình 4P truyền thống thành mô hình 7P chuyên biệt cho dịch vụ, bao gồm: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến (Promotion), Quy trình (Process), Con người (People), và Cơ sở vật chất (Physical evidence).
  • Khung phân tích môi trường marketing: Tác giả phân tích môi trường vĩ mô (nhân khẩu học, kinh tế, văn hóa – xã hội, tự nhiên, công nghệ, chính trị – pháp luật) và môi trường vi mô (nội bộ doanh nghiệp, nhà cung cấp, trung gian marketing, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, công chúng và chính phủ) tác động trực tiếp đến việc hoạch định chính sách marketing của doanh nghiệp phái cử.

Quy trình nghiên cứu của khóa luận được thiết kế qua 8 bước tuần tự: (1) Xác định vấn đề và mục tiêu nghiên cứu; (2) Tìm hiểu cơ sở lý luận và các nghiên cứu liên quan; (3) Xây dựng đề cương nghiên cứu; (4) Tìm hiểu cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu; (5) Thiết kế nghiên cứu; (6) Tổng hợp kết quả khảo sát; (7) Xử lý và phân tích số liệu; (8) Viết báo cáo hoàn chỉnh.

Phương pháp thu thập và xử lý số liệu được triển khai chi tiết:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập nội bộ từ Phòng Kinh doanh, Phòng Hành chính nhân sự của công ty Daystar (báo cáo kết quả kinh doanh 2019 – 2021, thống kê nhân sự, ý kiến phản hồi của khách hàng) và nguồn bên ngoài (tài liệu quản lý của Cục Quản lý lao động ngoài nước – DOLAB thuộc Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội, giáo trình, báo chí chuyên ngành).
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập bằng phương pháp phát bảng hỏi điều tra cấu trúc đến các khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ của Daystar.
  • Phương pháp chọn mẫu và xác định cỡ mẫu: Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện dựa trên danh sách dữ liệu khách hàng của công ty. Quy mô mẫu khảo sát được tính toán theo công thức xác định cỡ mẫu tỷ lệ của W. G. Cochran (1977):

$$n = \frac{z^2 \cdot p \cdot (1 - p)}{e^2}$$

Trong đó, độ tin cậy được chọn là 95% tương ứng với giá trị phân phối chuẩn $z = 1{,}96$; sai số cho phép $e = 0{,}1$; tỷ lệ ước lượng tối đa $p = 0{,}5$. Kết quả tính toán:

$$n = \frac{1{,}96^2 \cdot 0{,}5 \cdot (1 - 0{,}5)}{0{,}1^2} = 96{,}04$$

Cỡ mẫu tối thiểu theo lý thuyết là 97 khách hàng. Để hạn chế rủi ro sai sót và phiếu không hợp lệ, tác giả chọn kích thước mẫu thực tế là $n = 120$.

  • Phương pháp phân tích số liệu: Dữ liệu sau khi thu thập được làm sạch và xử lý trên phần mềm SPSS và Microsoft Excel. Các kỹ thuật phân tích gồm: thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm), phương pháp so sánh số học và kiểm định giá trị trung bình một mẫu (One-Sample T-test). Trong kiểm định T-test, tác giả đặt giá trị kiểm định giả thuyết (Test value) bằng 4 (mức độ đồng ý/hài lòng trên thang đo) với mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$ để kiểm tra xem đánh giá trung bình của khách hàng đối với các yếu tố marketing 7P có đạt ngưỡng kỳ vọng hay không.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về chính sách marketing dịch vụ xuất khẩu lao động của doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa bản chất của lao động, xuất khẩu lao động và marketing dịch vụ. Tác giả phân tích XKLĐ như một nhánh dịch vụ đối ngoại đặc thù, bao gồm hình thức đưa lao động ra nước ngoài và XKLĐ tại chỗ (nội biên). Luận điểm trọng tâm khẳng định XKLĐ tạo ra tác động kép:

  • Đối với nước phái cử: Giúp người lao động tăng thu nhập (gấp 5 đến 10 lần so với trong nước, tích lũy từ 200 – 500 triệu đồng sau hợp đồng 3 năm), cải thiện đời sống gia đình, tiếp thu tác phong công nghiệp và kỹ năng công nghệ hiện đại. Ở quy mô quốc gia, lực lượng này đóng góp nguồn ngoại tệ lớn (ước tính hơn 500.000 lao động tại 40 quốc gia gửi về khoảng 2,5 tỷ USD/năm tính đến các giai đoạn ghi nhận kỷ lục 5 năm liên tiếp vượt ngưỡng 100.000 người xuất cảnh), góp phần giảm áp lực việc làm trong nước.
  • Đối với nước tiếp nhận: Bổ sung nguồn nhân lực thiếu hụt, nâng cao hiệu quả thị trường lao động. Số liệu thống kê trích dẫn tại 15 nước châu Âu giai đoạn 1991 – 1995 chỉ ra rằng mỗi 1% dân số tăng lên do lao động nhập cư giúp GDP của nước tiếp nhận tăng từ 1,25% đến 1,5%.

Về mặt thực tiễn, tác giả chỉ ra các rào cản lớn của thị trường XKLĐ Việt Nam: khoảng 95% lao động tập trung vào các thị trường truyền thống (Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Malaysia, Ma Cao, Trung Đông); tình trạng các trung tâm môi giới bất hợp pháp ("công ty ma") lừa đảo thu tiền cọc; và việc nhiều doanh nghiệp dịch vụ vi phạm cam kết bảo hộ quyền lợi người lao động ở nước ngoài theo quy định tại Điều 27 Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng năm 2006.

Chương 2: Thực trạng chính sách marketing dịch vụ xuất khẩu lao động của Công ty TNHH Đầu tư Hợp tác Quốc tế Daystar

Chương 2 trình bày hồ sơ pháp lý, cơ cấu tổ chức và thực trạng triển khai hoạt động marketing tại đơn vị nghiên cứu:

  • Hồ sơ doanh nghiệp: Công ty TNHH Đầu tư Hợp tác Quốc tế Daystar được thành lập theo Mã số thuế 0401493680 (cấp ngày 15/05/2012); Giấy phép hoạt động dịch vụ XKLĐ số 859/LĐTBXH-GP do Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội cấp ngày 15/08/2016; người đại diện pháp luật là ông Nguyễn Văn Choi. Daystar là đơn vị đầu tiên tại Thừa Thiên Huế và khu vực miền Trung được cấp phép phái cử thực tập sinh chương trình hộ lý – điều dưỡng sang Nhật Bản.
  • Quy mô và mạng lưới: Trụ sở chính tại tầng 8, số 01 Điềm Phùng Thị và 78 Bến Nghé (TP. Huế); Trường Đào tạo Ngoại ngữ và Bồi dưỡng Kiến thức Daystar tại 290 Phạm Văn Đồng (Huế) với quy mô 40 phòng học, 250 phòng ký túc xá phục vụ 1.000 học viên tập trung; 12 văn phòng đại diện trên toàn quốc (Quảng Trị, Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Phú Yên, Gia Lai...); 1 văn phòng tại Viêng Chăn (Lào) và 2 văn phòng đại diện thường trú tại Tokyo và Aichi (Nhật Bản).
  • Thực trạng chính sách Marketing 7P:
    • Sản phẩm (Product): Cung ứng dịch vụ phái cử thực tập sinh sang Nhật Bản trong các ngành: hộ lý – điều dưỡng, nông nghiệp, cơ khí, linh kiện điện tử, ô tô, chế biến thực phẩm, may mặc, xây dựng. Đào tạo tiếng Nhật đạt chuẩn (N4 đối với ngành hộ lý, N5 hướng đến N4 đối với các ngành khác; hoàn thành tối thiểu 50 bài học) cùng kỹ năng nghề và kỹ năng mềm.
    • Giá cả (Price): Hợp tác trực tiếp với các nghiệp đoàn Nhật Bản không qua trung gian nhằm tối ưu hóa chi phí và đảm bảo tính minh bạch tài chính cho người lao động.
    • Phân phối (Place): Kết hợp tiếp cận trực tiếp thông qua hệ thống 140 huyện thị, trên 3.000 xã phường, các tổ chức đoàn thể địa phương (Hội Liên hiệp Phụ nữ, Đoàn Thanh niên, Hội Nông dân) và liên kết với hơn 30 trường đại học, cao đẳng. Tại Nhật Bản, nhân sự tại 2 văn phòng Tokyo và Aichi duy trì lịch thăm thực tập sinh định kỳ mỗi tháng một lần.
    • Xúc tiến (Promotion): Sử dụng website chính thức (xkld.vn), kênh mạng xã hội (Fanpage Facebook) kết hợp các hội thảo tư vấn tuyển dụng trực tiếp tại các trường và địa phương.
    • Quy trình (Process): Chu trình dịch vụ khép kín gồm tư vấn, sơ tuyển, đào tạo tập trung tại cơ sở 290 Phạm Văn Đồng, phỏng vấn đơn hàng, hoàn thiện thủ tục visa, xuất cảnh và quản lý sau xuất cảnh.
    • Con người (People): Đội ngũ giáo viên tiếng Nhật người Việt có kinh nghiệm làm việc tại Nhật Bản, chuyên gia người Nhật, cùng cán bộ hỗ trợ kiều bào thường trú tại Nhật Bản sẵn sàng hỗ trợ 24/7.
    • Cơ sở vật chất (Physical evidence): Hệ thống nhận diện thương hiệu (logo, văn phòng), cơ sở vật chất phòng học, phòng thực hành điều dưỡng theo tiêu chuẩn Nhật Bản, khu ký túc xá và căng tin đồng bộ.
  • Kết quả khảo sát và kiểm định T-test ($n = 120$): Khóa luận tổng hợp các số liệu khảo sát về nguồn thông tin tiếp cận (Biểu đồ 1), lý do lựa chọn Daystar (Biểu đồ 2) và thời gian sử dụng dịch vụ (Biểu đồ 3). Đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng đối với 7 nhóm yếu tố marketing được tổng hợp qua các bảng số liệu từ Bảng 2.4 đến Bảng 2.10 bằng kiểm định One-Sample T-test với giá trị kiểm định bằng 4, làm cơ sở xác định những mặt làm được và những tiêu chí còn hạn chế.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện chính sách marketing dịch vụ xuất khẩu lao động của Công ty TNHH Đầu tư Hợp tác Quốc tế Daystar

Chương 3 trình bày các định hướng phát triển của công ty (xây dựng Daystar thành doanh nghiệp phái cử uy tín hàng đầu miền Trung, lấy chất lượng đào tạo làm trung tâm với phương châm lấy chữ "Tín" làm gốc, chữ "Tâm" làm nền tảng) và đề xuất hệ thống giải pháp theo 7 biến số marketing mix:

  • Chính sách sản phẩm: Chuẩn hóa chương trình đào tạo tiếng Nhật đạt chuẩn N4 trước khi bay; cập nhật giáo trình kỹ năng nghề sát với yêu cầu thực tế của các nghiệp đoàn tiếp nhận; mở rộng các đơn hàng chất lượng cao (kỹ năng đặc định, kỹ sư).
  • Chính sách giá: Xây dựng khung phí dịch vụ rõ ràng, công khai chi tiết các khoản phí; kết hợp với các ngân hàng chính sách xã hội và tổ chức tín dụng để hỗ trợ vốn vay ưu đãi cho lao động nghèo.
  • Chính sách phân phối: Mở rộng mạng lưới cộng tác viên tại các huyện vùng sâu vùng xa; duy trì và nâng cao hiệu quả kết nối của 2 văn phòng đại diện tại Tokyo và Aichi trong việc bảo vệ quyền lợi người lao động.
  • Chính sách xúc tiến: Tăng cường hiệu quả truyền thông số trên Fanpage và Website; đa dạng hóa nội dung tư vấn trực tuyến; phối hợp chặt chẽ hơn nữa với các hội đoàn thể và trung tâm dịch vụ việc làm tại các tỉnh miền Trung – Tây Nguyên.
  • Chính sách quy trình: Tối ưu hóa thủ tục thẩm định hồ sơ, rút ngắn thời gian chờ xuất cảnh của thực tập sinh; số hóa quy trình theo dõi và giải quyết phản hồi phát sinh từ Nhật Bản.
  • Chính sách con người: Nâng cao năng lực tư vấn và đạo đức nghề nghiệp của nhân viên kinh doanh; bồi dưỡng phương pháp giảng dạy cho giáo viên ngoại ngữ; duy trì đội ngũ phản ứng nhanh thường trú tại Nhật Bản.
  • Chính sách cơ sở vật chất: Tiếp tục đầu tư trang thiết bị dạy nghề hiện đại cho trường đào tạo tại 290 Phạm Văn Đồng; nâng cấp điều kiện ăn ở, sinh hoạt tại khu ký túc xá nhằm đảm bảo môi trường rèn luyện kỷ luật chuẩn Nhật Bản.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã khái quát và hệ thống hóa bức tranh toàn diện về việc vận dụng marketing dịch vụ trong lĩnh vực phái cử lao động thông qua các số liệu và giải pháp có căn cứ:

Hạng mục tổng hợp Nội dung và thông số cụ thể trong khóa luận
Quy mô mẫu khảo sát $n = 120$ khách hàng (tính theo công thức Cochran 1977 với $z = 1{,}96$, $e = 0{,}1$, $p = 0{,}5$; cỡ mẫu lý thuyết tối thiểu là 97).
Công cụ và phương pháp xử lý Phần mềm SPSS và Microsoft Excel; thống kê mô tả, so sánh số liệu, kiểm định One-Sample T-test với Test value = 4 ($\alpha = 0{,}05$).
Dữ liệu thứ cấp doanh nghiệp Thống kê nhân sự, tình hình lao động và kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019 – 2021 của Daystar – Huế.
Cơ sở hạ tầng đào tạo ghi nhận Cơ sở 290 Phạm Văn Đồng (Huế) gồm 40 phòng học, 250 phòng ký túc xá cho 1.000 học viên; phòng thực hành điều dưỡng chuẩn Nhật Bản.
Mạng lưới đối ngoại 12 văn phòng chi nhánh trong nước; 1 văn phòng đại diện tại Lào; 2 văn phòng đại diện tại Tokyo và Aichi (Nhật Bản) hỗ trợ 24/7 và thăm khám định kỳ hàng tháng.
Hệ thống giải pháp đề xuất 07 nhóm giải pháp gắn liền với 7 biến số Marketing Mix (Product, Price, Place, Promotion, Process, People, Physical evidence).

Về mặt đóng góp, nghiên cứu đã gắn kết lý thuyết marketing dịch vụ 7P vào một ngành nghề có tính nhạy cảm xã hội cao là xuất khẩu lao động. Thay vì chỉ tiếp cận theo các khía cạnh tuyển dụng thuần túy, tác giả đã lượng hóa được mức độ đánh giá của người lao động đối với từng thành tố dịch vụ của công ty Daystar, chỉ ra các khoảng cách giữa cam kết của doanh nghiệp và trải nghiệm thực tế của khách hàng, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp gắn với nguồn lực có thật của doanh nghiệp.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và dữ liệu thực tế được trình bày trong văn bản, đề tài tồn tại một số hạn chế:

  • Về phương pháp chọn mẫu: Đề tài sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện với quy mô $n = 120$, đối tượng điều tra tập trung vào tệp khách hàng dễ tiếp cận trên cơ sở dữ liệu của văn phòng Huế, do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ thực tập sinh của Daystar trên phạm vi cả nước có thể chưa tuyệt đối.
  • Về phạm vi thời gian dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp của doanh nghiệp được phân tích trong giai đoạn 2019 – 2021 (giai đoạn thị trường XKLĐ chịu nhiều biến động bất thường do các hạn chế xuất nhập cảnh), trong khi dữ liệu khảo sát sơ cấp thu thập trong 2 tháng (02/2022 – 03/2022).
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát với cỡ mẫu lớn hơn bằng phương pháp chọn mẫu xác suất; đồng thời nghiên cứu chuyên sâu về sự hài lòng và khả năng tái hòa nhập thị trường lao động trong nước của thực tập sinh sau khi hoàn thành chu kỳ hợp đồng 3 năm trở về từ Nhật Bản.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Kinh tế quốc tế: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về cách vận dụng mô hình Marketing Mix 7P vào một ngành dịch vụ đặc thù (dịch vụ phái cử lao động); minh họa cụ thể phương pháp xác định cỡ mẫu theo công thức Cochran (1977) và quy trình xử lý dữ liệu khảo sát bằng One-Sample T-test trên phần mềm SPSS.
  • Các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xuất khẩu lao động và du học: Cung cấp tài liệu tham khảo về mô hình tổ chức đào tạo tập trung kết hợp cơ chế quản lý thực tập sinh ở nước sở tại thông qua hệ thống văn phòng đại diện thường trú (như mô hình văn phòng Tokyo và Aichi của Daystar).
  • Phần đáng tham khảo nhất: Phần thiết kế phương pháp luận nghiên cứu (tính toán quy mô mẫu, quy trình khảo sát) và Chương 2 với hệ thống bảng số liệu kiểm định chi tiết đánh giá từng thành phần marketing dịch vụ từ góc nhìn của chính người lao động.

Câu hỏi thường gặp

1. Tiêu chí đào tạo tiếng Nhật mà Công ty Daystar cam kết đối với thực tập sinh trước khi xuất cảnh sang Nhật Bản là gì?
Theo cam kết của công ty, học viên phải học xong tối thiểu 50 bài giảng; trong đó, thực tập sinh chương trình hộ lý – điều dưỡng bắt buộc phải có Chứng chỉ N4 và trình độ tương đương N3, còn thực tập sinh các ngành nghề khác phải đạt Chứng chỉ N5 và hướng đến trình độ N4.

2. Tác giả khóa luận đã tính toán quy mô mẫu khảo sát khách hàng theo công thức nào và số lượng mẫu thực tế là bao nhiêu?
Tác giả áp dụng công thức tính cỡ mẫu theo tỷ lệ của Cochran (1977) với độ tin cậy 95% ($z = 1{,}96$), sai số $e = 0{,}1$ và tỷ lệ $p = 0{,}5$, cho ra kết quả kích thước mẫu tối thiểu là 96,04 (làm tròn thành 97). Để giảm thiểu rủi ro phiếu lỗi, tác giả đã chọn quy mô khảo sát thực tế là 120 khách hàng.

3. Daystar tổ chức quản lý và bảo vệ quyền lợi của thực tập sinh tại thị trường Nhật Bản thông qua cơ chế nào?
Công ty thiết lập 2 văn phòng đại diện thường trú tại Tokyo và Aichi với đội ngũ nhân sự gồm cả người Việt Nam và người Nhật Bản. Đội ngũ này có nhiệm vụ theo dõi, giải quyết các vấn đề phát sinh suốt 3 năm làm việc của thực tập sinh, duy trì định kỳ mỗi tháng đến thăm học viên 1 lần và hỗ trợ đối ứng 24/7.

4. Cơ sở đào tạo tập trung của Daystar tại thành phố Huế được xây dựng với quy mô và trang thiết bị ra sao?
Trường Đào tạo Ngoại ngữ và Bồi dưỡng Kiến thức Daystar tại số 290 Phạm Văn Đồng (TP. Huế) được xây dựng theo mô hình tập trung khép kín, gồm 40 phòng học và phòng thực hành hiện đại (có phòng thực hành điều dưỡng chuẩn Nhật Bản), khu ký túc xá 250 phòng, khu căng tin và sân thể thao đa năng, đáp ứng quy mô ăn ở và đào tạo cho 1.000 học viên.

5. Khóa luận sử dụng kiểm định One-Sample T-test nhằm mục đích gì trong quá trình phân tích số liệu?
Tác giả sử dụng kiểm định One-Sample T-test trên phần mềm SPSS để so sánh giá trị trung bình đánh giá của khách hàng đối với từng biến quan sát trong 7 nhóm chính sách marketing (sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến, quy trình, con người, cơ sở vật chất) với giá trị kiểm định kỳ vọng bằng 4 (mức độ hài lòng) ở mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Trương Thị Ánh Nguyệt đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về marketing dịch vụ 7P và gắn kết thành công vào lĩnh vực dịch vụ xuất khẩu lao động tại Công ty TNHH Đầu tư Hợp tác Quốc tế Daystar. Thông qua việc phân tích thực trạng quản trị giai đoạn 2019 – 2021 và xử lý dữ liệu điều tra thực nghiệm trên 120 khách hàng bằng công cụ kiểm định thống kê, nghiên cứu đã chỉ rõ những ưu điểm cũng như các điểm nghẽn trong từng chính sách bộ phận của doanh nghiệp. Các nhóm giải pháp hoàn thiện được tác giả đề xuất đồng bộ theo 7 biến số marketing mix, mang tính ứng dụng thực tiễn cao đối với hoạt động phái cử lao động sang thị trường Nhật Bản của Daystar trong giai đoạn tiếp theo.