Giới thiệu dự án

Thị trường xuất khẩu lao động (XKLĐ) giữ vai trò then chốt trong việc giải quyết việc làm, nâng cao thu nhập và dịch chuyển cơ cấu kinh tế đối ngoại tại Việt Nam. Theo thống kê của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (DOLAB), Việt Nam hiện có trên 500.000 lao động làm việc tại hơn 40 quốc gia và vùng lãnh thổ với 30 nhóm ngành nghề, hàng năm kiều hối gửi về nước ước tính đạt khoảng 2,5 tỷ USD. Riêng thị trường Nhật Bản mang lại thu nhập trung bình 1.000 – 1.200 USD/tháng cho thực tập sinh (TTS), trở thành điểm đến hàng đầu chiếm hơn 50% thị phần phái cử.

Tuy nhiên, thị trường dịch vụ XKLĐ đang đối mặt với nhiều rủi ro nghiêm trọng: tình trạng công ty "ma", môi giới bất hợp pháp ("cò mồi") thu phí vượt mức quy định, quy trình tư vấn thiếu minh bạch và thiếu cơ chế bảo vệ lao động tại nước ngoài. Tại khu vực miền Trung, Công ty TNHH Đầu tư Hợp tác Quốc tế Daystar (Daystar Group) là đơn vị tiên phong được cấp Giấy phép hoạt động dịch vụ XKLĐ (Số 859/LĐTBXH-GP do Bộ LĐ-TB&XH cấp ngày 15/08/2016). Mặc dù sở hữu năng lực đào tạo lớn và mạng lưới văn phòng quốc tế, chính sách Marketing dịch vụ của Daystar vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn trong việc tiếp cận và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng mục tiêu.

graph TD
    A[Thực trạng thị trường XKLĐ] -->|Cạnh tranh gay gắt & Môi giới tiêu cực| B(Điểm nghẽn Marketing Dịch vụ Daystar)
    B --> C[Phân tích định lượng 7P Service Mix]
    C --> D[Khảo sát mẫu Cochran N=120 TTS]
    D --> E[Kiểm định Thống kê One-Sample T-Test SPSS]
    E --> F[Bộ giải pháp hoàn thiện 7P Marketing Mix]

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về Marketing dịch vụ (Service Marketing Mix 7P) ứng dụng trong ngành cung ứng nguồn nhân lực quốc tế.
  2. Đánh giá định lượng thực trạng chính sách 7P tại Daystar Huế thông qua khảo sát thực chứng $N = 120$ thực tập sinh và phân tích dữ liệu hoạt động giai đoạn 2019 – 2021.
  3. Xây dựng hệ thống giải pháp toàn diện nhằm tối ưu hóa 7 thành phần Marketing dịch vụ, nâng cao chỉ số hài lòng khách hàng ($CSI \ge 4.2/5.0$) và năng lực cạnh tranh dài hạn.

Phương pháp tiếp cận và Phạm vi

  • Cách tiếp cận: Kết hợp nghiên cứu định tính (phân tích tài liệu thứ cấp, khung chính sách vĩ mô) và nghiên cứu định lượng (khảo sát bảng hỏi Likert 5 điểm, xử lý dữ liệu qua phần mềm SPSS v26.0).
  • Phạm vi không gian & thời gian: Nghiên cứu thực hiện tại Daystar Huế (Tầng 8, 01 Điềm Phùng Thị & Trường Đào tạo 290 Phạm Văn Đồng, TP. Huế); dữ liệu thứ cấp thu thập chu kỳ 2019 – 2021; dữ liệu sơ cấp thu thập trực tiếp trong tháng 02/2022 – 03/2022.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Thị trường cung ứng lao động sang Nhật Bản tại miền Trung có sự phân hóa rõ rệt giữa các mô hình hoạt động. Bảng dưới đây so sánh mô hình của Daystar với các kênh tuyển dụng truyền thống trên thị trường:

Tiêu chí so sánh Kênh Môi giới Tự do ("Cò mồi") Doanh nghiệp Phái cử Truyền thống Mô hình Dịch vụ Daystar Group
Tính pháp lý Bất hợp pháp, nguy cơ lừa đảo cao Có giấy phép DOLAB Giấy phép DOLAB 859/LĐTBXH-GP; cấp phép Hộ lý - Điều dưỡng
Chi phí dịch vụ Phát sinh không kiểm soát ($> 7.000$ USD) Minh bạch ở mức trung bình ($4.500 - 6.000$ USD) Ký kết trực tiếp với Nghiệp đoàn Nhật Bản, minh bạch ($3.500 - 5.000$ USD)
Hạ tầng đào tạo Không có (thuê mướn phòng học ngắn hạn) Liên kết cơ sở bên ngoài Trường đào tạo tập trung 40 phòng học, KTX 250 phòng (290 Phạm Văn Đồng)
Hỗ trợ tại Nhật Bản Bỏ rơi lao động sau xuất cảnh Phụ thuộc bên thứ ba 02 Văn phòng đại diện thường trú tại Tokyo & Aichi; thăm định kỳ 1 lần/tháng
                              MA TRẬN ƯU TIÊN YÊU CẦU (MoSCoW)
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| MUST HAVE (Bắt buộc)                                                              |
| - Minh bạch hóa 100% biểu phí theo từng đơn hàng.                                 |
| - Đào tạo chuẩn đầu ra tiếng Nhật N4/N3 (tối thiểu hoàn thành 50 bài Minna).     |
| - Hệ thống hỗ trợ pháp lý và đời sống 24/7 qua VP thường trú Tokyo & Aichi.      |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| SHOULD HAVE (Nên có)                                                              |
| - Nền tảng tư vấn và kiểm tra tiến độ hồ sơ trực tuyến.                          |
| - Chương trình liên kết tài chính với Ngân hàng Chính sách Xã hội.                |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| COULD HAVE (Có thể có)                                                            |
| - Ứng dụng di động quản lý học tập và hỗ trợ chuyển đổi Visa Tokutei Gino.        |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| WON'T HAVE (Chưa ưu tiên)                                                         |
| - Mở rộng thị trường ngoài khu vực Nhật Bản trong ngắn hạn.                       |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Thiết kế hệ thống Marketing Dịch vụ (7P Framework)

Hệ thống Marketing dịch vụ được chuẩn hóa trên khung 7P, tích hợp cơ chế thu thập dữ liệu phản hồi liên tục:

classDiagram
    class MarketingMix7P {
        +Product: Chuẩn hóa đơn hàng, đào tạo N4/N3, kỹ năng hộ lý
        +Price: Biểu phí minh bạch, chia kỳ thanh toán, hỗ trợ vay vốn
        +Place: 12 VP nội địa + 2 VP Nhật Bản + 1 VP Lào
        +Promotion: Digital Omnichannel, Hội thảo việc làm tại 30 trường ĐH/CĐ
        +Process: Quy trình khép kín 6 giai đoạn (Sơ tuyển -> Đào tạo -> Xuất cảnh)
        +People: Giảng viên bản xứ, tư vấn viên đạt chứng chỉ nghiệp vụ
        +PhysicalEvidence: Campus 1.000 học viên, phòng lab hộ lý chuẩn Nhật
    }
{
  "survey_data_schema": {
    "respondent_id": "VARCHAR(20) PRIMARY KEY",
    "demographics": {
      "age_group": "ENUM('18-22', '23-28', '29-35', '>35')",
      "education_level": "ENUM('THPT', 'TrungCap_CaoDang', 'DaiHoc')",
      "hometown_province": "VARCHAR(50)"
    },
    "service_evaluation_7p": {
      "product_quality_mean": "FLOAT CHECK (product_quality_mean BETWEEN 1.0 AND 5.0)",
      "price_satisfaction_mean": "FLOAT CHECK (price_satisfaction_mean BETWEEN 1.0 AND 5.0)",
      "place_convenience_mean": "FLOAT CHECK (place_convenience_mean BETWEEN 1.0 AND 5.0)",
      "promotion_effectiveness_mean": "FLOAT CHECK (promotion_effectiveness_mean BETWEEN 1.0 AND 5.0)",
      "process_efficiency_mean": "FLOAT CHECK (process_efficiency_mean BETWEEN 1.0 AND 5.0)",
      "people_attitude_mean": "FLOAT CHECK (people_attitude_mean BETWEEN 1.0 AND 5.0)",
      "physical_evidence_mean": "FLOAT CHECK (physical_evidence_mean BETWEEN 1.0 AND 5.0)"
    },
    "sampling_metadata": {
      "method": "Convenience Sampling",
      "target_population": "Daystar Trainees & Alumni (2019-2022)",
      "confidence_level": 0.95,
      "sample_size": 120
    }
  }
}

Phương pháp nghiên cứu và Xác định Cỡ mẫu

Quy mô mẫu được xác định dựa trên công thức ước lượng tỷ lệ của Cochran (1977) đối với tổng thể lớn:

$$n = \frac{z^2 \cdot p \cdot (1 - p)}{e^2}$$

Trong đó:

  • $z$: Giá trị phân phối chuẩn tương ứng với độ tin cậy $95%$ ($z = 1.96$).
  • $p$: Tỷ lệ ước tính trong tổng thể ($p = 0.5$ để tối đa hóa phương sai mẫu).
  • $e$: Sai số biên cho phép ($e = 0.10$, tức $\pm 10%$).

$$n = \frac{1.96^2 \cdot 0.5 \cdot (1 - 0.5)}{0.10^2} = \frac{3.8416 \cdot 0.25}{0.01} = 96.04$$

Cỡ mẫu tối thiểu lý thuyết là 97. Để phòng ngừa rủi ro sai lệch và phiếu không hợp lệ, tác giả nâng quy mô khảo sát thực tế lên $N = 120$ mẫu hợp lệ.


Implementation và kết quả

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu

Thuật toán và Cú pháp Phân tích Thống kê (SPSS Syntax)

* ---------------------------------------------------------------------------- *.
* SPSS SYNTAX: KIỂM ĐỊNH CHẤT LƯỢNG 7P MARKETING DỊCH VỤ DAYSTAR HUẾ           *.
* Tool: IBM SPSS Statistics v26.0 | Test Value Benchmark: 4.0 (Mức Hài lòng)   *.
* ---------------------------------------------------------------------------- *.

* 1. Thống kê mô tả toàn bộ các nhóm biến 7P *.
DESCRIPTIVES VARIABLES=SP_Mean GIA_Mean PP_Mean XT_Mean QT_Mean CN_Mean CSVC_Mean
  /STATISTICS=MEAN STDDEV MIN MAX.

* 2. Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) *.
RELIABILITY
  /VARIABLES=SP1 SP2 SP3 SP4 SP5
  /SCALE('Thang do San pham') ALL
  /MODEL=ALPHA.

* 3. Kiểm định One-Sample T-Test so sánh với giá trị kỳ vọng Test Value = 4.0 *.
T-TEST
  /TESTVAL=4.0
  /MISSING=ANALYSIS
  /VARIABLES=SP_Mean GIA_Mean PP_Mean XT_Mean QT_Mean CN_Mean CSVC_Mean
  /CRITERIA=CI(.95).

Kết quả Kiểm định Thực chứng (One-Sample T-Test)

Bảng tổng hợp kết quả phân tích thống kê mô tả và kiểm định giả thuyết $H_0: \mu = 4.0$ so với $H_1: \mu \neq 4.0$ tại mức ý nghĩa $\alpha = 0.05$:

Yếu tố Marketing 7P Số lượng biến ($k$) Giá trị Trung bình ($\bar{X}$) Độ lệch chuẩn ($SD$) $t$-value Sig. (2-tailed) Đánh giá mức độ hài lòng
1. Cơ sở vật chất (Physical Evidence) 4 4.32 0.54 +6.48 0.000 Vượt kỳ vọng ($p < 0.05$)
2. Con người (People) 5 4.21 0.58 +3.96 0.000 Vượt kỳ vọng ($p < 0.05$)
3. Sản phẩm (Product) 5 4.08 0.61 +1.43 0.155 Đạt chuẩn kỳ vọng
4. Phân phối (Place) 4 4.02 0.65 +0.33 0.736 Đạt chuẩn kỳ vọng
5. Quy trình (Process) 4 3.88 0.72 -1.82 0.071 Chưa đạt kỳ vọng ($\bar{X} < 4.0$)
6. Giá cả (Price) 4 3.74 0.78 -3.65 0.000 Dưới mức kỳ vọng ($p < 0.05$)
7. Xúc tiến (Promotion) 5 3.62 0.84 -4.95 0.000 Điểm nghẽn lớn nhất ($p < 0.05$)
                       BIỂU ĐỒ SO SÁNH GIÁ TRỊ TRUNG BÌNH 7P (TEST VALUE = 4.0)
Physical Evidence [4.32] ========================================> [Vượt trội]
People            [4.21] ====================================> [Tốt]
Product           [4.08] ===============================> [Đạt chuẩn]
Place             [4.02] ==============================> [Đạt chuẩn]
------------------[4.00] -------------------------------- (MỨC KỲ VỌNG BENCHMARK)
Process           [3.88] ==========================> [Hơi thấp]
Price             [3.74] ========================> [Thấp - Cần cải thiện]
Promotion         [3.62] =====================> [Điểm nghẽn nghiêm trọng]

Đánh giá chi tiết các điểm nghẽn

  1. Chính sách Xúc tiến (Promotion - $\bar{X} = 3.62$): Kênh tiếp cận thông tin chủ yếu dựa vào truyền miệng (chiếm $58.3%$) và mạng lưới cộng tác viên địa phương. Kênh số (Fanpage, Website) thiếu nội dung chuyên sâu, tỷ lệ chuyển đổi từ nền tảng số chỉ đạt $< 15%$.
  2. Chính sách Giá (Price - $\bar{X} = 3.74$): Cơ cấu chi phí xuất cảnh trọn gói ($80 - 130$ triệu VNĐ tùy đơn hàng) tạo rào cản lớn đối với lao động nông thôn. Thiếu các gói thanh toán linh hoạt theo từng kỳ đào tạo.
  3. Chính sách Quy trình (Process - $\bar{X} = 3.88$): Thời gian xử lý thủ tục visa và thẩm định hồ sơ còn phát sinh độ trễ từ 15 – 30 ngày so với cam kết ban đầu do phụ thuộc vào phê duyệt phía đối tác Nhật.

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại 3 đóng góp trọng tâm cho công tác quản trị thực tiễn tại Daystar Group:

  1. Khép kín chuỗi giá trị đào tạo – phái cử: Tích hợp trực tiếp cơ sở đào tạo quy mô 1.000 học viên (290 Phạm Văn Đồng) với trung tâm thực hành điều dưỡng đạt chuẩn Nhật Bản. Tỷ lệ học viên đạt trình độ tiếng Nhật N4 trước khi xuất cảnh tăng từ $65%$ lên $88%$.
  2. Mô hình bảo trợ đa điểm trực tiếp (In-Country Support Network): Thiết lập cơ chế hỗ trợ thường trực với 02 văn phòng tại Tokyo và Aichi, thực hiện định kỳ tối thiểu 1 chuyến thăm/tháng cho mỗi TTS. Loại bỏ hoàn toàn sự phụ thuộc vào môi giới trung gian, giảm $100%$ rủi ro lao động bị bỏ rơi.
  3. Chuẩn hóa khung định lượng 7P trong ngành XKLĐ: Ứng dụng quy trình đánh giá kết hợp kiểm định giả thuyết $t$-test trên SPSS, biến các tiêu chí vô hình của ngành dịch vụ thành các chỉ số đo lường định lượng cụ thể.
Chỉ số hiệu quả Trước cải tiến (Giai đoạn 2019-2021) Sau triển khai giải pháp (Mục tiêu) Mức cải thiện (%)
Độ phủ tiếp cận số (Digital Reach) ~12.000 lượt tương tác/tháng $\ge 45.000$ lượt tương tác/tháng +275.0%
Tỷ lệ chuyển đổi Lead $\rightarrow$ Nhập học $8.5%$ $\ge 16.0%$ +88.2%
Thời gian xử lý hồ sơ trung bình 120 ngày $\le 90$ ngày -25.0%
Chỉ số Hài lòng chung ($CSI$) 3.84 / 5.0 $\ge 4.35$ / 5.0 +13.3%

Ứng dụng thực tế và triển khai

Lộ trình triển khai giải pháp 4 giai đoạn (Implementation Roadmap)

gantt
    title LỘ TRÌNH HOÀN THIỆN MARKETING DỊCH VỤ DAYSTAR (12 THÁNG)
    dateFormat  YYYY-MM-DD
    section Giai đoạn 1: Chuẩn hóa
    Tái cấu trúc biểu phí minh bạch & Liên kết Ngân hàng CSXH :2026-09-01, 60d
    Số hóa quy trình thẩm định hồ sơ (Portal CRM)              :2026-10-01, 60d
    section Giai đoạn 2: Digital Marketing
    Triển khai chiến dịch Omnichannel (SEO, TikTok, Fanpage)    :2026-11-01, 90d
    Hội thảo trực tiếp tại 30 trường Đại học/Cao đẳng miền Trung:2026-12-01, 75d
    section Giai đoạn 3: Nâng cấp Đào tạo
    Cập nhật giáo trình 50 bài Minna no Nihongo & Lab Hộ lý    :2027-01-15, 90d
    Chuẩn hóa đào tạo văn hóa doanh nghiệp Nhật Bản             :2027-02-01, 60d
    section Giai đoạn 4: Hậu mãi & Mở rộng
    Mở rộng gói chuyển đổi Visa Tokutei Gino tại Tokyo & Aichi  :2027-04-01, 90d
    Đánh giá định kỳ mức độ hài lòng khách hàng đợt 2          :2027-06-01, 60d

Phân tích Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit Analysis)

  • Ngân sách thực hiện: Ước tính 450.000.000 VNĐ (bao gồm 45% Digital Marketing & Sự kiện, 30% nâng cấp hạ tầng số CRM/Portal, 25% đào tạo nghiệp vụ nhân sự).
  • Kỳ vọng doanh thu: Dự phóng tăng trưởng số lượng học viên xuất cảnh thêm $20 - 30%$ trong 12 tháng (tương đương 150 – 200 TTS mới/năm).
  • ROI dự kiến: Hoàn vốn đầu tư trong vòng 8 – 10 tháng dựa trên biên lợi nhuận phí dịch vụ phái cử.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế học thuật và thực tiễn

  • Quy mô mẫu và phương pháp: Mẫu khảo sát thuận tiện $N = 120$ tập trung chủ yếu tại địa bàn Thừa Thiên Huế, chưa phản ánh đầy đủ đặc điểm hành vi của lao động tại các tỉnh Tây Nguyên.
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu thu thập trong giai đoạn hồi phục sau đại dịch COVID-19 (02 – 03/2022), các rào cản di chuyển quốc tế lúc bấy giờ có thể tác động đến tâm lý e ngại của người lao động.

Hướng nghiên cứu mở rộng

  • Ứng dụng mô hình Phương trình Cấu trúc Tuyến tính (PLS-SEM) nhằm phân tích tác động trung gian của hình ảnh thương hiệu (Brand Image) và lòng tin (Trust) đến ý định lựa chọn công ty XKLĐ.
  • Xây dựng hệ thống học máy (Machine Learning) dự báo tỷ lệ đạt phỏng vấn đơn hàng dựa trên hồ sơ đầu vào của học viên.

Đối tượng hưởng lợi

+-----------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG PHÂN LOẠI GIÁ TRỊ THEO ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI                                  |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. SINH VIÊN & NGƯỜI LAO ĐỘNG                                                    |
|    - Tiếp cận dịch vụ XKLĐ chuẩn pháp lý, minh bạch chi phí 100%.                 |
|    - Hưởng lợi từ môi trường đào tạo khép kín và bảo trợ thường trực tại Nhật.    |
|                                                                                   |
| 2. DOANH NGHIỆP PHÁI CỬ (DAYSTAR GROUP)                                           |
|    - Tối ưu hóa chi phí Marketing (giảm 30% CAC - Chi phí thu hút khách hàng).   |
|    - Nâng cao tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng và chỉ số hài lòng thương hiệu.           |
|                                                                                   |
| 3. NHÀ QUẢN LÝ & NHÀ NGHIÊN CỨU                                                   |
|    - Cung cấp mô hình tham chiếu thực chứng định lượng cho ngành nhân lực quốc tế.|
|    - Bộ số liệu khảo sát thực tế làm tiền đề phát triển các đề tài quản trị 7P.   |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện tiên quyết về mặt công nghệ và quản trị để áp dụng giải pháp 7P này là gì?

Doanh nghiệp cần sở hữu hệ thống CRM đồng bộ để quản lý dữ liệu ứng viên từ giai đoạn tiếp cận (Lead) đến khi xuất cảnh, đồng thời thiết lập cơ chế kết nối API giữa văn phòng đại diện trong nước với văn phòng thường trú tại Nhật Bản (Tokyo, Aichi).

2. Làm thế nào để giải quyết nút thắt về giá cả khi người lao động thiếu vốn ban đầu?

Doanh nghiệp cần liên kết với Ngân hàng Chính sách Xã hội theo chương trình tín dụng ưu đãi dành cho lao động đi làm việc ở nước ngoài, kết hợp chính sách phân kỳ đóng học phí thành 3 giai đoạn: Nhập học $\rightarrow$ Trúng tuyển đơn hàng $\rightarrow$ Xuất cảnh.

3. Giải pháp Marketing này tích hợp như thế nào với quy định của Bộ LĐ-TB&XH?

Toàn bộ nội dung xúc tiến và đơn hàng phải được phê duyệt bởi Cục Quản lý Lao động Ngoài nước (DOLAB) theo Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng năm 2020 (Luật số 69/2020/QH14).

4. Quy trình vận hành và bảo trì mạng lưới hỗ trợ tại Nhật Bản diễn ra như thế nào?

Văn phòng tại Tokyo và Aichi duy trì trực tổng đài hỗ trợ khẩn cấp 24/7 bằng cả tiếng Việt và tiếng Nhật. Nhân sự văn phòng có trách nhiệm đến thăm nghiệp đoàn và ký túc xá định kỳ 1 lần/tháng để xử lý các vấn đề về bảo hiểm, tranh chấp lao động và chăm sóc y tế.

5. Dự phóng thời gian thu hồi vốn (ROI) và chi phí thực hiện tái cấu trúc Marketing?

Với tổng ngân sách ước tính 450 triệu VNĐ phân bổ cho số hóa và tiếp thị đa kênh, doanh nghiệp dự kiến thu hồi vốn hoàn toàn sau 8 đến 10 tháng nhờ mức tăng trưởng tối thiểu 150 học viên mới/năm.


Kết luận

Đề tài "Hoàn thiện chính sách marketing dịch vụ xuất khẩu lao động của Công ty TNHH Đầu tư Hợp tác Quốc tế Daystar" đã hệ thống hóa và giải quyết thành công các vấn đề cốt lõi trong quản trị marketing phái cử nhân lực:

  • Chứng minh thực nghiệm: Thông qua kiểm định One-Sample T-Test trên SPSS v26.0 ($N=120$), nghiên cứu đã chỉ ra rõ hai điểm nghẽn lớn nhất của Daystar nằm ở chính sách Xúc tiến ($\bar{X} = 3.62$) và chính sách Giá ($\bar{X} = 3.74$), trong khi Cơ sở vật chất ($\bar{X} = 4.32$) và Con người ($\bar{X} = 4.21$) là lợi thế cạnh tranh cốt lõi.
  • Giá trị thực tiễn: Hệ thống giải pháp 7P toàn diện kết hợp lộ trình 4 giai đoạn cung cấp công cụ hành động trực tiếp giúp Daystar củng cố vị thế dẫn đầu tại miền Trung, gia tăng tỷ lệ chuyển đổi khách hàng và đảm bảo quyền lợi tối cao cho người lao động Việt Nam trên thị trường quốc tế.