Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ y học với đề tài "Đánh giá tính an toàn và tính sinh miễn dịch của vắc xin Rotavin-M1 do Việt Nam sản xuất" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Bùi Đức Nguyên, chuyên ngành Dịch tễ học (mã số: 62.17), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Đăng Hiền và GS. Đặng Đức Anh. Luận án được hoàn thành tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương (Bộ Y tế và Bộ Giáo dục và Đào tạo) vào năm 2014.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Bệnh viêm dạ dày ruột cấp do virut Rota (Rotavirus - RV) là nguyên nhân hàng đầu gây tiêu chảy nặng và tử vong ở trẻ em dưới 5 tuổi trên phạm vi toàn cầu. Theo các thống kê dịch tễ học được tổng hợp trong luận án:
- Tại các quốc gia phát triển, khoảng 35% đến 52% ca tiêu chảy cấp ở trẻ nhỏ có nguyên nhân từ virut Rota.
- Tại các quốc gia đang phát triển, tiêu chảy chiếm khoảng 1/3 tổng số ca tử vong ở trẻ em do mọi nguyên nhân, trong đó tiêu chảy liên quan đến virut Rota chiếm từ 20% đến 40%. Hàng năm, toàn cầu ghi nhận hơn 600.000 trẻ tử vong do virut Rota, tương đương 5% tổng số ca tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi.
- Tại Việt Nam, tỷ lệ phát hiện virut Rota ở trẻ dưới 5 tuổi nhập viện vì tiêu chảy cấp tại các bệnh viện nhi lớn duy trì ở mức trên 50% (trung bình 57,39%).
Các bằng chứng dịch tễ chứng minh rằng việc cải thiện điều kiện cấp thoát nước và vệ sinh môi trường không làm giảm đáng kể tỷ lệ mắc tiêu chảy do virut Rota. Do đó, tiêm chủng vắc xin là biện pháp phòng tễ chủ động và hiệu quả nhất. Mặc dù từ năm 2008, vắc xin thương mại quốc tế (Rotarix của GlaxoSmithKline) đã lưu hành tại Việt Nam, song giá thành vượt quá 700.000 đồng/liều, tạo rào cản kinh tế lớn đối với đa số người dân.
Trước thực tế đó, Trung tâm Nghiên cứu Sản xuất Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (POLYVAC) đã triển khai đề tài cấp nhà nước nghiên cứu công nghệ sản xuất vắc xin Rota từ chủng phân lập nội địa G1P[8]. Nhằm hoàn thiện bằng chứng khoa học phục vụ đăng ký lưu hành vắc xin trong nước, luận án tiến hành quy trình thử nghiệm lâm sàng đánh giá toàn diện tính an toàn, tính sinh miễn dịch, cùng việc xác lập liều lượng và lịch uống tối ưu của vắc xin Rotavin-M1 trên người.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác định 3 mục tiêu cụ thể:
- Đánh giá tính an toàn của vắc xin Rotavin-M1 do Việt Nam sản xuất.
- Đánh giá tính sinh miễn dịch của vắc xin Rotavin-M1 do Việt Nam sản xuất.
- Xác định liều dùng và lịch sử dụng thích hợp cho trẻ em.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Người trưởng thành khỏe mạnh tình nguyện tham gia thử nghiệm giai đoạn 1; trẻ em trong độ tuổi chỉ định tiêm chủng tham gia thử nghiệm giai đoạn 2 và giai đoạn 3.
- Phạm vi không gian: Các cơ sở nghiên cứu lâm sàng nội trú (bao gồm Bệnh viện Bạch Mai, POLYVAC, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương) và hai thực địa lâm sàng tại Thành phố Thái Bình (tỉnh Thái Bình) và huyện Thanh Sơn (tỉnh Phú Thọ).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu nghiên cứu, theo dõi lâm sàng và giám sát kháng thể kéo dài từ giai đoạn tiền lâm sàng, thử nghiệm giai đoạn 1, 2 đến thử nghiệm giai đoạn 3 và theo dõi sau uống 1 năm (nghiệm thu và bảo vệ năm 2014).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Đặc điểm sinh học và phân loại virut Rota
Virut Rota là virut không có màng bao bọc ngoài, thuộc họ Reoviridae, mang bộ gen gồm 11 đoạn ARN chuỗi kép (dsRNA) nằm trong cấu trúc capsid 3 lớp hình cầu 20 mặt đối xứng, đường kính từ 65 đến 75 nm:
- Lớp lõi: Gồm các protein cấu trúc VP1 (ARN polymerase phụ thuộc ARN), VP2 (protein bao bọc ARN) và VP3 (enzym Guanylyl transferase có vai trò gắn mũ mARN).
- Lớp vỏ trong (capsid trong): Chứa protein VP6, là kháng nguyên quyết định nhóm (chia thành 7 nhóm từ A đến G) và phân nhóm (I hoặc II). Nhóm A là tác nhân chính gây dịch tiêu chảy nặng ở trẻ em; nhóm B liên quan đến dịch ở người lớn; nhóm C gây các ca bệnh lẻ tẻ.
- Lớp vỏ ngoài (capsid ngoài): Gồm 2 protein quyết định tính sinh kháng thể trung hòa là VP7 (glycoprotein xác định týp G, gồm 14 genotype) và VP4 (protein gai bề mặt nhạy cảm với protease, xác định týp P, gồm ít nhất 21 genotype). VP4 bị protease phân cắt thành VP5* và VP8* giúp gia tăng ái lực xâm nhập tế bào chủ.
- Các protein phi cấu trúc (Non-structural proteins): Gồm NSP1 (liên kết ARN), NSP2 (hoạt tính NTPase hỗ trợ sao chép), NSP3, NSP4 (đóng vai trò độc tố ruột gây tiêu chảy - enterotoxin), và NSP5.
| Phân loại Protein |
Ký hiệu |
Trọng lượng phân tử (Dalton) |
Vị trí phân bố |
Chức năng sinh học chính |
| Cấu trúc |
VP1 |
125.005 |
Lõi trong |
Enzym ARN polymerase phụ thuộc ARN |
| Cấu trúc |
VP2 |
102.431 |
Lõi trong |
Kích thích tái tạo ARN virut |
| Cấu trúc |
VP3 |
98.120 |
Lõi trong |
Enzym Guanylyl transferase gắn mũ mARN |
| Cấu trúc |
VP4 |
86.782 |
Vỏ capsid ngoài |
Gai bề mặt, nhận diện thụ thể tế bào, độc tính |
| Cấu trúc |
VP6 |
44.600 |
Vỏ capsid trong |
Kháng nguyên nhóm, duy trì cấu trúc vỏ |
| Cấu trúc |
VP7 |
37.368 |
Vỏ capsid ngoài |
Kháng nguyên trung hòa đặc hiệu týp G |
| Phi cấu trúc |
NSP1 |
58.654 |
Thể vùi |
Liên kết ARN tế bào |
| Phi cấu trúc |
NSP2 |
36.700 |
Thể vùi |
Hoạt tính NTPase, nhân bản ARN |
| Phi cấu trúc |
NSP4 |
20.290 |
Màng nội bào |
Độc tố ruột gây rối loạn vận chuyển ion |
| Phi cấu trúc |
NSP5 |
21.725 |
Thể vùi |
Độc tố ruột và tham gia tạo viroplasm |
Tình hình dịch tễ học và sự phân bố kiểu gen
Trên phạm vi quốc tế, 4 chủng kết hợp phổ biến nhất gây bệnh ở người là G1P[8] (64,7%), G2P[4] (12%), G3P[8] (3,3%) và G4P[8] (8,5%).
Tại Việt Nam, các nghiên cứu dịch tễ của tác giả Đoàn Thị Ngọc Anh (giai đoạn 1981–1985 và 1987) ghi nhận tỷ lệ tiêu chảy cấp do virut Rota tại Viện Nhi Thụy Điển là 26,5%, Bệnh viện Nhi Đồng 2 là 28,1%, và Bệnh viện Xanh Pôn là 21,5%, tập trung cao nhất vào mùa đông - xuân (tháng 11 đến tháng 1 năm sau).
Số liệu giám sát giai đoạn 1998–2011 tại các bệnh viện lớn trên toàn quốc cho thấy:
- Tỷ lệ lưu hành trung bình của các chủng theo týp G: G1 (38,8%), G3 (19,9%), G2 (11,7%), G9 (6,1%), G4 (4,7%), và các chủng chưa phân týp (14,9%). Tỷ lệ chủng G1 dao động qua các năm, đạt đỉnh 76,5% (2000–2001) và 79,6% (2010–2011).
- Tỷ lệ phân bố theo týp P: Kiểu gen P[8] lưu hành chủ yếu và duy trì ổn định qua 12 năm với tỷ lệ trung bình 76,1%.
Lịch sử nghiên cứu vắc xin Rota và khoảng trống luận án giải quyết
- Vắc xin đơn giá: Chủng nguồn gốc động vật (WC3, RIT4237 từ bò, RRV từ khỉ) bị dừng do hiệu lực không ổn định. Vắc xin LLR (G10P[12]) cấy truyền 37 đời từ cừu được sản xuất bởi Bác sĩ Bai tại Viện Lan Châu (Trung Quốc). Chủng sơ sinh người G3P[6] được nghiên cứu bởi Bác sĩ Ruth Bishop. Vắc xin Rotarix (GlaxoSmithKline) phát triển từ chủng người 89-12 (G1P[8]) bởi Bác sĩ Georges Thiry, đạt hiệu lực phòng viêm dạ dày ruột cấp trên 73% đến 90%.
- Vắc xin đa giá: RotaShield (tứ liên RRV-TV) được cấp phép tại Mỹ năm 1998 nhưng bị đình chỉ sau đó do làm tăng nguy cơ lồng ruột (tỷ lệ 1/10.000). RotaTeq (Merck) là vắc xin ngũ giá tái tổ hợp người - bò (G1, G2, G3, G4, P[8] trên nền WC3), cho hiệu lực bảo vệ bệnh nặng từ 95% đến 100%.
Vị trí của luận án: Khẳng định tính an toàn và đáp ứng miễn dịch thực địa của dòng vắc xin sống giảm độc lực đơn giá Rotavin-M1 (chủng G1P[8]) sản xuất trong nước trên nền tế bào Vero, tạo cơ sở thực nghiệm vững chắc để tự chủ vắc xin phòng bệnh tiêu chảy tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nguồn gốc và quy trình tạo chủng sản xuất
Vắc xin Rotavin-M1 được phát triển từ chủng virut Rota gốc G1P[8] (ký hiệu mẫu phân: KH0118), thu thập từ bệnh nhi nữ 6 tháng tuổi nhập viện vì tiêu chảy cấp tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Khánh Hòa vào tháng 12 năm 2003 (thuộc dự án giám sát dịch tễ do GS. Nguyễn Văn Mẫn chủ nhiệm).
Quy trình tạo chủng và sản xuất tại POLYVAC tuân thủ hướng dẫn WHO TRS 941:
- Xác định kiểu gen bằng phương pháp RT-PCR;
- Phân lập và tách dòng trên tế bào MA104 (3 lần liên tiếp);
- Thích nghi và cấy truyền qua tế bào thận khỉ tiên phát (6 lần liên tiếp);
- Cấy truyền, thích nghi trên tế bào Vero một lớp (qua 13 lần và 8 lần cấy truyền liên tiếp);
- Kiểm tra mật độ quang học (OD) qua bộ sinh phẩm chẩn đoán Rotaclone (EIA), chuẩn độ hiệu giá virut bằng phương pháp miễn dịch huỳnh quang (FFU/TCID50), giải trình tự gen kiểm tra tính ổn định di truyền;
- Thiết lập ngân hàng chủng giống gốc (Virus Master Seed - G1P[8] MS 2007) và chủng làm việc (Virus Working Seed - G1P[8] WS 2007).
Thiết kế nghiên cứu qua 3 giai đoạn lâm sàng
Luận án xây dựng quy trình nghiên cứu can thiệp lâm sàng đa giai đoạn:
[Tiền lâm sàng: Thử nghiệm in vitro và in vivo trên động vật]
[Giai đoạn 1: Đánh giá an toàn trên người lớn khỏe mạnh (n = 30-50)]
[Giai đoạn 2: Đánh giá liều dùng, lịch uống và đáp ứng kháng thể trên trẻ em]
[Giai đoạn 3: Thử nghiệm ngẫu nhiên, mù kép, có đối chứng tại Thái Bình & Thanh Sơn]
- Giai đoạn 1 (Đánh giá an toàn trên người trưởng thành): Thiết kế mở, theo dõi nội trú các đối tượng tình nguyện khỏe mạnh. Đánh giá dấu hiệu sinh tồn, phản ứng tại chỗ/toàn thân, theo dõi chỉ số huyết học (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu) và sinh hóa chức năng gan - thận (SGOT, SGPT, urê) trước và sau các liều uống.
- Giai đoạn 2 (Dò liều và lịch uống trên trẻ em): Phân nhóm ngẫu nhiên nhằm so sánh các mức liều, phác đồ 2 liều so với 3 liều, đồng thời đối chứng song song với vắc xin chuẩn Rotarix (GSK).
- Giai đoạn 3 (Thực địa lâm sàng mở rộng): Thiết kế ngẫu nhiên, mù kép, có đối chứng giả dược (Placebo) tiến hành đồng thời tại Thành phố Thái Bình và huyện Thanh Sơn (tỉnh Phú Thọ).
Kỹ thuật thu thập và phân tích dữ liệu
- Đánh giá tính an toàn: Giám sát chủ động các phản ứng bất lợi trong vòng 7 ngày đầu và từ ngày thứ 8 đến ngày thứ 30 sau mỗi liều uống. Giám sát phân lập virut Rota trong phân ở các trường hợp xuất hiện triệu chứng tiêu chảy nhằm phân biệt virut vắc xin và virut hoang dại. Theo dõi lâm sàng chặt chẽ để loại trừ biến cố lồng ruột cấp.
- Đánh giá tính sinh miễn dịch: Thu thập mẫu huyết thanh tại các mốc: trước khi uống vắc xin ($M_0$), 1 tháng sau liều 2 ($M_2$) và 12 tháng sau liều 1 ($M_3$). Định lượng kháng thể IgA và IgG đặc hiệu kháng virut Rota bằng kỹ thuật ELISA. Xác định tỷ lệ chuyển đổi huyết thanh (tăng hiệu giá $\ge 4$ lần sau uống) và tính toán hiệu giá kháng thể trung bình nhân (Geometric Mean Titer - GMT).
- Y đức nghiên cứu: Đề cương được phê duyệt bởi Hội đồng Đạo đức trong Nghiên cứu Y sinh học; quy trình lấy phiếu chấp thuận tham gia nghiên cứu (Informed Consent) từ cha mẹ/người giám hộ được thực hiện nghiêm ngặt, đảm bảo tính tự nguyện và quyền bảo mật thông tin.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ cơ sở lý luận và y văn về virut Rota, bao gồm sinh học phân tử, cấu trúc bộ gen 11 đoạn dsRNA mã hóa cho 6 protein cấu trúc và 5 protein phi cấu trúc. Tác giả phân tích dịch tễ học toàn cầu và sự thay đổi cơ cấu chủng tại Việt Nam qua các mốc thời gian 1981–1985, 1998–2003 và 1998–2011. Chương này cũng phân tích tổng quan các thế hệ vắc xin Rota đơn giá, đa giá trên thế giới, lịch sử rút bỏ vắc xin RotaShield do biến cố lồng ruột, quy trình công nghệ tạo chủng gốc G1P[8] (KH0118) trên tế bào Vero tại POLYVAC, và các quy chuẩn quốc tế về 4 giai đoạn thử nghiệm lâm sàng vắc xin.
CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Chương 2 mô tả chi tiết đối tượng, vật liệu và phương pháp thực hiện thử nghiệm qua 3 giai đoạn:
- Tiêu chuẩn lựa chọn: Trẻ em và người lớn khỏe mạnh, không mắc các bệnh lý suy giảm miễn dịch, không có tiền sử bệnh mạn tính hoặc rối loạn tiêu hóa cấp.
- Tiêu chuẩn loại trừ: Đối tượng sốt cao, có tiền sử dị ứng vắc xin, suy dinh dưỡng nặng, hoặc sử dụng các chế phẩm ức chế miễn dịch.
- Quy trình can thiệp và gán mã: Ứng dụng kỹ thuật gán mã ngẫu nhiên, gán mã khối, phân tầng để đảm bảo tính đồng nhất giữa các nhóm uống vắc xin Rotavin-M1, vắc xin đối chứng Rotarix và nhóm dùng giả dược.
- Quy trình lấy mẫu huyết học, sinh hóa và huyết thanh học tại các thời điểm $M_0, M_2, M_3$.
CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thu được qua các bảng biểu và đồ thị phân tích:
- Kết quả tính an toàn:
- Trên người trưởng thành (Giai đoạn 1): Không ghi nhận phản ứng nghiêm trọng; các chỉ số men gan SGOT, SGPT, urê, hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu dao động trong giới hạn sinh lý bình thường trước và sau uống.
- Trên trẻ em (Giai đoạn 2 và 3): Tỷ lệ sốt ($>38^\circ\text{C}$) và các biểu hiện rối loạn tiêu hóa nhẹ trong 7 ngày đầu và từ ngày 8–30 không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm uống Rotavin-M1 và nhóm đối chứng/giả dược. Không có trường hợp nào xảy ra biến chứng lồng ruột.
- Xác định liều và lịch uống: Phác đồ 2 liều cho thấy khả năng sinh đáp ứng kháng thể đầy đủ, tương đương với phác đồ 3 liều, giúp đơn giản hóa lịch uống cho trẻ.
- Kết quả tính sinh miễn dịch:
- Kháng thể IgA và IgG tăng rõ rệt sau 1 tháng uống liều 2 ($M_2$).
- Tỷ lệ chuyển đổi huyết thanh IgA và chỉ số GMT ở nhóm uống Rotavin-M1 tương đương với nhóm uống vắc xin đối chứng Rotarix.
- Đáp ứng kháng thể duy trì ở mức bảo vệ tại thời điểm theo dõi 1 năm sau uống ($M_3$).
CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
Tác giả bàn luận sâu về các kết quả đạt được:
- Đối chiếu tính an toàn của Rotavin-M1 trên người lớn và trẻ nhỏ tại cả 2 địa bàn thực địa (Thái Bình và Phú Thọ) với các công bố quốc tế về vắc xin Rotarix và RotaTeq.
- Phân tích sự tương quan giữa hiệu giá kháng thể IgA huyết thanh và hiệu lực bảo vệ thực tế chống lại tiêu chảy cấp do virut Rota hoang dại.
- Bàn luận về tính khả thi của việc tích hợp lịch uống 2 liều Rotavin-M1 vào chương trình Tiêm chủng mở rộng (TCMR) tại Việt Nam mà không làm ảnh hưởng đến đáp ứng miễn dịch của các vắc xin dùng đồng thời.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về khoa học và thực tiễn
- Hoàn thiện quy trình đánh giá lâm sàng vắc xin virut sống sản xuất trong nước: Luận án cung cấp bộ dữ liệu khoa học toàn diện, có hệ thống đầu tiên tại Việt Nam về các giai đoạn thử nghiệm lâm sàng (pha 1, pha 2, pha 3) đối với vắc xin phòng virut Rota sống giảm độc lực sản xuất từ chủng địa phương G1P[8].
- Chứng minh tính an toàn sinh học cao: Kết quả nghiên cứu khẳng định vắc xin Rotavin-M1 dung nạp tốt trên người tình nguyện trưởng thành và trẻ nhỏ, không gây ra các biến cố bất lợi nghiêm trọng, các chỉ số huyết học và hóa sinh chức năng gan thận ổn định, không làm tăng nguy cơ lồng ruột ở trẻ.
- Chứng minh tính sinh miễn dịch tương đương chuẩn quốc tế: Vắc xin Rotavin-M1 tạo được đáp ứng miễn dịch dịch thể mạnh mẽ với tỷ lệ chuyển đổi huyết thanh IgA và hiệu giá kháng thể trung bình nhân (GMT) tương đương với vắc xin Rotarix của GlaxoSmithKline, đồng thời duy trì kháng thể bảo vệ sau 1 năm theo dõi.
- Xác lập phác đồ sử dụng tối ưu: Xác định rõ phác đồ 2 liều đường uống là thích hợp, tạo cơ sở thực tiễn để triển khai tiêm chủng rộng rãi với chi phí sản xuất thấp hơn nhiều so với vắc xin nhập ngoại.
Kiến nghị của luận án
- Đề nghị các cơ quan quản lý của Bộ Y tế nghiệm thu dữ liệu lâm sàng và cấp phép lưu hành cho vắc xin Rotavin-M1 phục vụ nhu cầu phòng bệnh trong nước.
- Xây dựng lộ trình đưa vắc xin Rotavin-M1 vào Chương trình Tiêm chủng mở rộng quốc gia nhằm giảm tỷ lệ nhập viện và tử vong do tiêu chảy cấp ở trẻ dưới 5 tuổi.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế
- Nghiên cứu thực địa lâm sàng giai đoạn 3 mới chỉ tập trung tại hai địa bàn đại diện miền Bắc (Thành phố Thái Bình và huyện Thanh Sơn, tỉnh Phú Thọ), chưa bao phủ toàn diện các vùng sinh thái dịch tễ khác nhau trên toàn quốc.
- Thời gian theo dõi đáp ứng kháng thể và giám sát bảo vệ thực địa trong phạm vi luận án mới đạt mốc 12 tháng sau uống liều đầu tiên.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Triển khai các nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 4 (giám sát hậu mãi quy mô lớn) sau khi vắc xin được cấp phép thương mại nhằm tiếp tục theo dõi các biến cố hiếm gặp và đánh giá hiệu lực bảo vệ thực tế trong cộng đồng.
- Tiếp tục theo dõi dịch tễ học phân tử sự biến đổi của các chủng virut Rota lưu hành (như sự nổi lên của các chủng G3, G9) để đánh giá mức độ bảo vệ chéo lâu dài của vắc xin Rotavin-M1 đơn giá G1P[8].
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên ngành có giá trị cao đối với:
- Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học ngành Dịch tễ học, Y học Dự phòng, Vi sinh vật học và Truyền nhiễm: Tham khảo phương pháp luận thiết kế nghiên cứu can thiệp thử nghiệm lâm sàng vắc xin ngẫu nhiên, mù kép, có đối chứng theo tiêu chuẩn quốc tế.
- Các nhà nghiên cứu và đơn vị sản xuất vắc xin sinh phẩm: Cung cấp tài liệu quy chuẩn về phương pháp cấy truyền, kiểm định chất lượng chủng giống gốc/chủng làm việc trên tế bào Vero, và kỹ thuật đánh giá hiệu giá kháng thể IgA, IgG qua ELISA.
- Cơ quan hoạch định chính sách y tế và chương trình Tiêm chủng mở rộng: Cung cấp bằng chứng khoa học phục vụ thẩm định chất lượng, xây dựng kế hoạch tự chủ nguồn cung vắc xin phòng bệnh đường ruột tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Vắc xin Rotavin-M1 được sản xuất từ chủng virut nào và có nguồn gốc từ đâu?
Vắc xin Rotavin-M1 được sản xuất từ chủng virut Rota người gốc týp G1P[8] (ký hiệu KH0118), phân lập từ mẫu phân của bệnh nhi nữ 6 tháng tuổi nhập viện vì tiêu chảy cấp tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Khánh Hòa vào tháng 12 năm 2003, trong khuôn khổ dự án giám sát của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
2. Loại tế bào nào được sử dụng để nuôi cấy và sản xuất vắc xin Rotavin-M1?
Vắc xin được nghiên cứu và nuôi cấy sản xuất trên nền tế bào Vero một lớp. Đây là dòng tế bào cho phép virut Rota nhân lên ổn định và đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn an toàn sinh học của WHO đối với sản xuất vắc xin dùng cho người.
3. Vắc xin Rotavin-M1 sử dụng phác đồ mấy liều và đường dùng như thế nào?
Vắc xin Rotavin-M1 là vắc xin sống giảm độc lực, được sử dụng qua đường uống với phác đồ thích hợp nhất là 2 liều, tạo đáp ứng miễn dịch bảo vệ tại chỗ ở đường tiêu hóa tương đương phác đồ 3 liều.
4. Các chỉ số chính nào được dùng để đánh giá tính sinh miễn dịch của vắc xin?
Tính sinh miễn dịch được đánh giá dựa trên:
- Tỷ lệ chuyển đổi huyết thanh của kháng thể IgA đặc hiệu (hiệu giá tăng từ 4 lần trở lên sau 1 tháng uống liều 2 so với trước khi uống).
- Hiệu giá kháng thể trung bình nhân (GMT) của IgA và IgG tại các thời điểm $M_0$ (trước uống), $M_2$ (1 tháng sau liều 2) và $M_3$ (1 năm sau liều 1).
5. Thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 3 của vắc xin được triển khai tại các địa phương nào?
Thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 3 được tiến hành ngẫu nhiên, mù kép, có đối chứng giả dược tại hai địa bàn thực địa: Thành phố Thái Bình (tỉnh Thái Bình) và huyện Thanh Sơn (tỉnh Phú Thọ).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Bùi Đức Nguyên đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu đánh giá tính an toàn, tính sinh miễn dịch và xác định liều dùng thích hợp của vắc xin Rotavin-M1 sản xuất tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu qua các giai đoạn thử nghiệm lâm sàng khẳng định vắc xin Rotavin-M1 có độ an toàn cao, không làm tăng các phản ứng phụ nghiêm trọng hay biến cố lồng ruột, đồng thời tạo được đáp ứng miễn dịch bảo vệ tương đương với vắc xin đối chứng quốc tế Rotarix. Công trình là cơ sở khoa học và thực tiễn trực tiếp giúp Việt Nam tự chủ sản xuất thành công vắc xin phòng bệnh tiêu chảy do virut Rota, góp phần hạ giá thành tiêm chủng và bảo vệ sức khỏe trẻ em.