Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đại dịch Covid-19 do vi-rút SARS-CoV-2 gây ra bùng phát từ tháng 12 năm 2019 tại Vũ Hán (Trung Quốc) và nhanh chóng được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) tuyên bố là đại dịch toàn cầu vào ngày 11 tháng 3 năm 2020. Với tốc độ lây lan nhanh và tỷ lệ lây nhiễm cơ bản ($R_0$) ước tính trong khoảng 1,5–3,5, dịch bệnh đã đe dọa nghiêm trọng đến hệ thống y tế công cộng và nền kinh tế toàn cầu. Trong bối cảnh các biện pháp điều trị đặc hiệu còn đang hoàn thiện, việc nghiên cứu, thử nghiệm lâm sàng và triển khai tiêm chủng vắc-xin đóng vai trò quyết định trong việc thiết lập miễn dịch cộng đồng nhằm ngăn chặn sự lây lan và giảm thiểu tỷ lệ tử vong.

Mặc dù có số lượng lớn các công bố khoa học độc lập về từng loại vắc-xin, các nghiên cứu tổng quan hệ thống tổng hợp và đánh giá chất lượng bằng chứng về hiệu lực bảo vệ cũng như tác dụng không mong muốn của các vắc-xin được WHO phê duyệt còn chưa nhiều. Khóa luận tốt nghiệp ngành Dược học của sinh viên Trịnh Thị Oanh (Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội, năm 2022) thực hiện đề tài "Phân tích tổng quan hệ thống nghiên cứu hiệu quả của một số loại vắc-xin trong phòng chống dịch bệnh Covid-19" nhằm giải quyết vấn đề trên.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm 2 nhiệm vụ:

  1. Tổng hợp và đánh giá tính phù hợp của các nghiên cứu về khả năng phòng chống và tác dụng phụ không mong muốn của một số loại vắc-xin phòng chống dịch bệnh Covid-19.
  2. Tổng hợp đặc điểm và kết quả của các nghiên cứu này.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ các công trình nghiên cứu phân tích, đánh giá hiệu quả và tác dụng không mong muốn của các loại vắc-xin phòng Covid-19 đã được WHO đưa vào danh sách cấp phép sử dụng khẩn cấp.
  • Phạm vi không gian: Đề tài được thực hiện tại Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội, tổng hợp dữ liệu nghiên cứu công bố quốc tế.
  • Phạm vi thời gian: Thời gian thực hiện đề tài từ ngày 01/10/2021 đến ngày 25/05/2022; dữ liệu tìm kiếm được thực hiện vào tháng 11/2021 và cập nhật đến tháng 05/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên khung lý thuyết về miễn dịch học vắc-xin, dịch tễ học bệnh truyền nhiễm, quy trình phát triển vắc-xin lâm sàng (Giai đoạn 1–4) và các công nghệ sản xuất vắc-xin hiện đại (mRNA, véc-tơ vi-rút, vi-rút bất hoạt, hạt nano protein tái tổ hợp).

Quy trình nghiên cứu được triển khai theo phương pháp tổng quan hệ thống (Systematic Review) chuẩn mực gồm 5 bước:

  1. Thiết lập câu hỏi nghiên cứu: Xây dựng theo mô hình PICO:
    • P (Population): Đại dịch Covid-19 (Covid-19 pandemic).
    • I (Intervention): Vắc-xin phòng Covid-19 (Vaccine Covid-19).
    • C (Comparison): Nghiên cứu có hoặc không có nhóm đối chứng, thử nghiệm lâm sàng (Studies with or without comparative therapy, clinical trial).
    • O (Outcome): Hiệu lực, hiệu quả bảo vệ, tác dụng phụ, tính an toàn, sự chấp nhận, tính do dự, chi phí-hiệu quả (Efficacy, effectiveness, side effects, safety, acceptability, hesitancy, cost-effectiveness).
  2. Tìm kiếm nghiên cứu: Thực hiện truy vấn trên 2 cơ sở dữ liệu y sinh học quốc tế trực tuyến gồm PubMed và Cochrane Library bằng câu lệnh kết hợp từ khóa chuẩn MeSH và các toán tử logic AND/OR.
  3. Lựa chọn nghiên cứu: Áp dụng tiêu chuẩn chọn mẫu (nghiên cứu toàn văn, tiếng Anh, đánh giá vắc-xin được WHO cấp phép) và tiêu chuẩn loại trừ (không đủ toàn văn, không thuộc danh mục vắc-xin của WHO, sai chủ đề, không phải tiếng Anh) theo tiến trình hướng dẫn của sơ đồ PRISMA.
  4. Trích xuất dữ liệu: Thu thập thông tin về tác giả, năm, cơ sở dữ liệu, thời gian nghiên cứu, loại vắc-xin, đối tượng nghiên cứu, liều lượng, tỷ lệ hiệu quả bảo vệ (theo biến thể và số liều), tỷ lệ tác dụng không mong muốn (thường gặp và hiếm gặp).
  5. Đánh giá chất lượng nghiên cứu: Sử dụng bảng kiểm Tiêu chuẩn Hợp nhất của Thử nghiệm Báo cáo (CONSORT) gồm 25 tiêu chí chuẩn hóa, phân loại thành 4 mức độ:
    • Đáp ứng cao: Đạt 20–25 tiêu chí.
    • Đáp ứng tốt: Đạt 16–19 tiêu chí.
    • Đáp ứng trung bình: Đạt 11–15 tiêu chí.
    • Đáp ứng kém: Đạt $\le$ 10 tiêu chí.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1 - Tổng quan

Chương 1 cung cấp cơ sở lý luận toàn diện về bệnh học Covid-19 và công nghệ vắc-xin:

  • Đặc điểm vi-rút SARS-CoV-2: Bộ gen RNA đơn dương kích thước khoảng 30 kb thuộc chi $\beta$-coronavirus, cấu trúc gồm 4 protein chính là Spike (S), Vỏ (E), Màng (M) và Nucleocapsid (N). Protein S gồm hai tiểu đơn vị S1 (chứa vùng gắn thụ thể RBD tương tác với men chuyển ACE2 ở người) và S2 (hòa màng tế bào), mang vị trí phân cắt đa cơ chất furin đặc thù.
  • Phương pháp chẩn đoán và điều trị: Chẩn đoán hình ảnh (CT ngực), xét nghiệm khuếch đại axit nucleic (RT-PCR là tiêu chuẩn vàng, LAMP, CRISPR) và xét nghiệm huyết thanh học ELISA. Điều trị gồm huyết tương hồi phục, thuốc kháng vi-rút Remdesivir, thông khí hỗ trợ (HFNC, NIPPV, ECMO), chống đông dự phòng huyết khối (LMWH, Heparin), và thuốc chống xơ hóa.
  • Dịch tễ học: Diễn biến đại dịch toàn cầu và tại Việt Nam qua 4 giai đoạn (tính đến giữa tháng 5/2022 ghi nhận hơn 10,18 triệu ca nhiễm, 43.067 ca tử vong, tiêm gần 216,4 triệu liều vắc-xin với 9 loại vắc-xin được Bộ Y tế phê duyệt).
  • Phân loại công nghệ vắc-xin:
    • mRNA: Pfizer/BioNTech (BNT162b2), Moderna (mRNA-1273).
    • Véc-tơ vi-rút: AstraZeneca (ChAdOx1), Johnson & Johnson (Ad26.COV2.S), Sputnik V.
    • Vi-rút bất hoạt: Sinopharm, Sinovac.
    • Hạt nano protein tái tổ hợp: Novavax (NVX-CoV2373) kết hợp tá dược Matrix-M1.
  • Tình hình nghiên cứu trong nước: Thử nghiệm lâm sàng vắc-xin Nanocovax (giai đoạn 3a), COVIVAC (giai đoạn 1) và tiếp nhận đóng ống, chuyển giao công nghệ vắc-xin Sputnik V tại VABIOTECH.

Chương 2 - Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết quy trình sàng lọc và tiêu chí trích xuất dữ liệu:

  • Trình bày cụ thể câu lệnh tìm kiếm chuẩn trên PubMed và Cochrane Library.
  • Định rõ các biến số trích xuất phục vụ tổng quan hệ thống.
  • Thiết lập bảng kiểm CONSORT 25 tiêu chí để đánh giá mức độ tin cậy và tính phù hợp về mặt phương pháp học của các bài báo được đưa vào tổng quan.

Chương 3 - Kết quả nghiên cứu

Chương này công bố kết quả tìm kiếm và phân tích chất lượng của các nghiên cứu:

  • Kết quả lọc dữ liệu theo PRISMA: Ban đầu tìm thấy 26.828 bài báo từ PubMed và 613 bài từ Cochrane Library. Sau khi lọc theo tiêu chí tổng quan hệ thống và toàn văn thu được 91 bài; đọc tiêu đề chọn 49 bài; đọc tóm tắt chọn 32 bài; đọc toàn văn loại 15 bài (10 bài trùng lặp, 2 bài không phân tích đúng loại vắc-xin WHO cấp phép, 1 bài vắc-xin ngoài danh mục, 1 bài không phải tiếng Anh, 1 bài không có toàn văn). Cuối cùng, 17 nghiên cứu được lựa chọn chính thức.
Tổng số nghiên cứu tìm được: 27.441
       91 bài
       49 bài
       32 bài
       17 nghiên cứu đưa vào tổng quan hệ thống
  • Kết quả đánh giá chất lượng bằng bảng kiểm CONSORT:
    • Phân bố chất lượng: 13/17 nghiên cứu đạt mức Cao (76,5%), 2/17 nghiên cứu đạt mức Tốt (11,75%), 2/17 nghiên cứu đạt mức Trung bình (11,75%), không có nghiên cứu mức Kém (0%).
    • Nghiên cứu đạt điểm cao nhất (24 điểm): Qiao Liu và cộng sự (2021), Musha Chen và cộng sự (2021).
    • Nghiên cứu đạt điểm thấp nhất (14 điểm): Matthew Greenhawt và cộng sự (2021), Dorey A. Glenn và cộng sự (2020).
    • Độ đáp ứng tiêu chí CONSORT: 11 tiêu chí được 100% (17/17) nghiên cứu đáp ứng đầy đủ. Các tiêu chí có tỷ lệ đáp ứng thấp nhất gồm: "Làm mù" (1/17 nghiên cứu), "Phân nhóm ngẫu nhiên" (3/17 nghiên cứu), và "Các phân tích phụ" (4/17 nghiên cứu).
Nhóm điểm CONSORT Khoảng điểm Tần số (Số nghiên cứu) Tỷ lệ (%)
Mức Cao 20–25 điểm 13 76,5%
Mức Tốt 16–19 điểm 2 11,75%
Mức Trung bình 11–15 điểm 2 11,75%
Mức Kém $\le$ 10 điểm 0 0,0%
  • Phân loại nội dung 17 nghiên cứu: 3 nghiên cứu chuyên về hiệu quả bảo vệ, 8 nghiên cứu chuyên về độ an toàn, 6 nghiên cứu đánh giá đồng thời cả hiệu quả và độ an toàn.
STT Tác giả, năm Cơ sở dữ liệu Loại vắc-xin khảo sát Đối tượng Hiệu quả ghi nhận Độ an toàn / Tác dụng phụ
1 Nadim Sharif và cs (2021) Medline, Embase, WoS... mRNA, Véc-tơ vi-rút 18–85 tuổi mRNA: 85%; Véc-tơ: 73% Tác dụng phụ tại chỗ/toàn thân (đau, sốt, mệt mỏi)
2 Qiao Liu và cs (2021) PubMed, Embase, WoS mRNA, Véc-tơ, Bất hoạt, Nano protein Chung 1 liều: 41%; 2 liều: 85% (Alpha: 85%, Delta: 74%, Beta: 75%, Gamma: 54%) Tác dụng phụ nghiêm trọng tổng quát: 1,5%
3 Musha Chen và cs (2021) PubMed, Embase, WoS, Cochrane, Scopus mRNA, Véc-tơ, Bất hoạt Trên 16 tuổi — Tỷ lệ phản ứng: Bất hoạt (23%), mRNA (48%), Véc-tơ vi-rút (76%)
4 Alessia Bignucolo và cs (2021) PubMed, Cochrane, Scopus mRNA, Véc-tơ, Nano protein Chung Hiệu quả chung 95% ở cả hai giới Tác dụng phụ tại chỗ và toàn thân tương đồng ở nam và nữ
5 Yu-Jing Fan và cs (2021) PubMed, Embase mRNA, Véc-tơ, Bất hoạt, Nano protein Trên 16 tuổi — Tác dụng phụ hiếm gặp: rối loạn tiêu hóa, thận - tiết niệu...
6 Kadhim Hayawi và cs (2021) Scopus, PubMed mRNA, Véc-tơ, Nano protein Trên 18 tuổi Alpha (>70%), Beta (>50%), Gamma (>60%), Delta (>50%) —
7 Matthew Greenhawt và cs (2021) PubMed, Medline... mRNA, Véc-tơ, Bất hoạt Dị ứng — Khuyến nghị xử trí dị ứng; không dùng dự phòng kháng histamin H1/corticoid
8 Chinonyerem O. Iheanacho và cs (2021) PubMed, Scopus, Hinari, Google Scholar mRNA, Véc-tơ vi-rút Trên 16 tuổi ~90% (tương đương giữa hai nền tảng) —
9 Hardik D. Desai và cs (2021) PubMed, Embase mRNA, Véc-tơ, Bất hoạt Trên 20 tuổi — Nguy cơ tái hoạt Varicella zoster (mRNA: 86,27%, Véc-tơ: 7,84%, Bất hoạt: 5,88%)
10 Sara Salama và cs (2021) PubMed, Scopus, Embase... mRNA, Véc-tơ, Bất hoạt Trên 18 tuổi — Nguy cơ khử myelin TKTW (mRNA: 53,1%, Véc-tơ: 31,2%, Bất hoạt: 15,6%)
11 Noppacharn Uaprasert và cs (2021) PubMed, Embase, Cochrane... mRNA, Véc-tơ, Bất hoạt, Nano protein Trên 18 tuổi — Biến cố thuyên tắc huyết khối: Động mạch (0,97%), Tĩnh mạch (0,47%)
12 Victoria Rotshild và cs (2021) PubMed, Medline, Embase mRNA, Véc-tơ, Bất hoạt, Nano protein Trên 16 tuổi So sánh P-Score (mRNA cao nhất với thể có triệu chứng) Cả mRNA và Nano protein hiệu quả cao với thể nặng
13 Meng LV và cs (2021) Medline, WoS... mRNA, Bất hoạt Dưới 18 tuổi Hiệu quả 100% ở nhóm 12–15 tuổi với vắc-xin mRNA Cần theo dõi viêm cơ tim và viêm màng ngoài tim
14 Alessia Bignucolo và cs (2021) PubMed, ClinicalTrials.gov mRNA Phụ nữ có thai & cho con bú Lợi ích bảo vệ vượt trội nguy cơ Tác dụng phụ tại chỗ và toàn thân thông thường
15 Andrea Becerril-Gaitan và cs (2021) PubMed, CENTRAL, WoS mRNA, Véc-tơ, Bất hoạt Bệnh nhân ung thư 55% nguy cơ nhiễm SARS-CoV-2 sau ít nhất 1 liều —
16 Dorey A. Glenn và cs (2020) WHO Covid-19 database, ClinicalTrials.gov mRNA, Véc-tơ, Bất hoạt, Nano protein Bệnh nhân thận Chưa đủ dữ liệu kết luận sinh miễn dịch Chưa có báo cáo an toàn đầy đủ
17 Brijesh Sathian và cs (2020) Medline, PubMed, Cochrane... mRNA, Véc-tơ, Bất hoạt, Nano protein Trên 18 tuổi — Tổng tỷ lệ gặp tác dụng phụ (tại chỗ, toàn thân, nghiêm trọng): 35%

Chương 4 - Bàn luận

Chương 4 tổng hợp, biện luận sâu về hiệu quả bảo vệ theo biến thể và hồ sơ an toàn của các dòng vắc-xin:

  • Hiệu quả bảo vệ theo các biến thể của SARS-CoV-2:
    • Biến thể Alpha (B.1.1.7): Moderna đạt 100% (KTC 95%: 91,8–100,0); Pfizer đạt 89,5% (KTC 95%: 85,9–92,3); Novavax đạt 85,6%; AstraZeneca đạt 70,4% (KTC 95%: 43,6–84,5).
    • Biến thể Beta (B.1.351): Vắc-xin mRNA phối hợp đạt hiệu lực 88% (KTC 95%: 61–96); Johnson & Johnson đạt 52% (sau 14 ngày) và tăng lên 64% (sau 28 ngày); Novavax đạt 49,4% (KTC 95%: 6,1–72,8); AstraZeneca ghi nhận hiệu lực giảm mạnh còn 21,9% (KTC 95%: -49,9–59,8).
    • Biến thể Gamma (P.1): Pfizer/Moderna đạt 61% (KTC 95%: 45–72); Sinovac (CoronaVac) đạt 46,8% (KTC 95%: 38,7–53,8).
    • Biến thể Delta (B.1.617.2): Hiệu lực vắc-xin bị suy giảm nhưng vẫn duy trì khả năng bảo vệ; Pfizer/Moderna đạt 53,5% (KTC 95%: 43,8–...); Sinovac đạt 59% (KTC 95%: 16,6–...).
  • Xếp hạng hiệu quả lâm sàng theo xác suất P-Score (nghiên cứu của Victoria Rotshild và cộng sự): Đối với thể Covid-19 có triệu chứng, thứ tự P-Score lần lượt là: Pfizer ($0,952$) > Moderna ($0,843$) > Sputnik V ($0,782$) > Novavax ($0,700$) > Sinovac ($0,570$) > Sinopharm HB02 ($0,428$) > Sinopharm WIV04 ($0,327$) > AstraZeneca ($0,199$) > Johnson & Johnson ($0,198$).
  • Hồ sơ an toàn và tác dụng không mong muốn:
    • Phản ứng thông thường: Đau, sưng, đỏ tại chỗ tiêm; sốt, mệt mỏi, đau đầu, đau cơ toàn thân.
    • Phản ứng theo công nghệ: Vắc-xin véc-tơ vi-rút có tỷ lệ phản ứng phụ chung cao nhất (76%), tiếp đến là mRNA (48%) và thấp nhất là vi-rút bất hoạt (23%).
    • Tác dụng phụ hiếm gặp và đặc biệt: Tái hoạt động Varicella zoster (chiếm ưu thế ở nhóm tiêm mRNA với 86,27%), biến cố khử myelin thần kinh trung ương (mRNA chiếm 53,1%), thuyên tắc huyết khối động mạch (0,97%) và tĩnh mạch (0,47%), viêm cơ tim/màng ngoài tim ở người trẻ tiêm vắc-xin mRNA.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và đưa ra các kết quả định lượng cụ thể:

  • Xác lập cơ sở dữ liệu tổng quan gồm 17 nghiên cứu quốc tế có tính giá trị khoa học cao (76,5% đạt mức chất lượng cao theo CONSORT).
  • Chứng minh tiêm đủ 2 liều cơ bản giúp vắc-xin đạt hiệu lực tối ưu (>80% trước biến thể Alpha, duy trì trên 50% trước biến thể Delta). Tiêm 1 liều chỉ cung cấp mức bảo vệ trung bình (~41%).
  • Xác định vắc-xin công nghệ mRNA (Pfizer, Moderna) có xác suất hiệu lực bảo vệ đối với Covid-19 có triệu chứng cao nhất (P-score: 0,952 và 0,843), trong khi vắc-xin vi-rút bất hoạt có tỷ lệ gặp phản ứng bất lợi thấp nhất (23%).
  • Cung cấp bằng chứng an toàn và hiệu quả trên các nhóm đối tượng đặc thù: phụ nữ mang thai/cho con bú có lợi ích bảo vệ vượt trội nguy cơ; trẻ em từ 12–15 tuổi đạt hiệu lực bảo vệ 100% với vắc-xin mRNA nhưng cần giám sát biến cố viêm cơ tim; bệnh nhân ung thư vẫn có nguy cơ nhiễm 55% sau 1 liều; đối tượng bệnh lý thận cần bổ sung thêm nghiên cứu.

Khuyến nghị thực tiễn của tác giả:

  • Tiếp tục duy trì và đẩy mạnh chiến lược tiêm chủng đầy đủ liều cơ bản và các liều nhắc lại trong cộng đồng.
  • Cần tổ chức theo dõi chặt chẽ các biến cố bất lợi hiếm gặp sau tiêm (viêm cơ tim ở thanh thiếu niên, huyết khối thuyên tắc, tổn thương thần kinh).
  • Hệ thống y tế tại Việt Nam cần sớm triển khai các nghiên cứu dịch tễ và thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn đánh giá hiệu quả thực tế và độ an toàn của từng loại vắc-xin đã được cấp phép lưu hành trong nước.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận đã chỉ ra các hạn chế nghiên cứu chính:

  • Dữ liệu về các biến thể mới: Tại thời điểm thực hiện đề tài (đầu năm 2022), các dữ liệu lâm sàng công bố về hiệu lực của vắc-xin đối với biến thể mới nổi Omicron (B.1.1.529) còn rất hạn chế, chưa đủ để phân tích tổng hợp chuyên sâu.
  • Hạn chế về thiết kế nghiên cứu gốc: Phần lớn các nghiên cứu được tổng quan không công bố chi tiết về quy trình "Làm mù" (16/17 nghiên cứu không đáp ứng tiêu chuẩn) và quy trình "Phân nhóm ngẫu nhiên" (14/17 nghiên cứu không đạt tiêu chuẩn), do đặc thù triển khai tiêm chủng thực tế trong tình trạng đại dịch khẩn cấp.
  • Dữ liệu trên quần thể bệnh lý đặc thù: Thiếu hụt các nghiên cứu đánh giá đáp ứng sinh miễn dịch và độ an toàn dài hạn trên nhóm bệnh nhân mắc bệnh thận mạn tính hoặc suy giảm miễn dịch nặng.

Hướng mở tiếp theo: Cần tiếp tục cập nhật các tổng quan hệ thống đánh giá hiệu lực của các liều tiêm bổ sung/tiêm nhắc lại (mũi 3, mũi 4) và hiệu lực bảo vệ chéo của vắc-xin trước các dòng phụ mới của biến thể Omicron.


Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Y - Dược, Y tế công cộng: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp luận tổng quan hệ thống, cách thức áp dụng mô hình PICO, quy trình sàng lọc PRISMA và bộ công cụ đánh giá chất lượng thử nghiệm lâm sàng CONSORT.
  • Cán bộ y tế và nhà hoạch định chính sách tiêm chủng: Tham khảo các số liệu định lượng so sánh hiệu lực sinh miễn dịch, xếp hạng P-Score và tỷ lệ phản ứng phụ của từng nền tảng công nghệ vắc-xin (mRNA, Véc-tơ, Bất hoạt, Nano protein) phục vụ xây dựng phác đồ tiêm chủng và tư vấn an toàn cho người dân.

Câu hỏi thường gặp

1. Tiêu chí nào trong bảng kiểm CONSORT có tỷ lệ đáp ứng thấp nhất trong số 17 nghiên cứu được phân tích?
Tiêu chí "Làm mù" (mô tả đối tượng được làm mù và phương thức làm mù) có tỷ lệ đáp ứng thấp nhất, chỉ có duy nhất 1 nghiên cứu đáp ứng (16 nghiên cứu không đáp ứng). Đứng thứ hai là tiêu chí "Phân nhóm ngẫu nhiên" chỉ có 3 nghiên cứu đáp ứng, và thứ ba là tiêu chí "Các phân tích phụ" với 4 nghiên cứu đáp ứng.

2. Thứ hạng xác suất hiệu quả (P-Score) đối với Covid-19 có triệu chứng giữa các loại vắc-xin theo phân tích của Victoria Rotshild và cộng sự là gì?
Thứ hạng P-score giảm dần như sau: Pfizer ($0,952$) > Moderna ($0,843$) > Sputnik V ($0,782$) > Novavax ($0,700$) > Sinovac ($0,570$) > Sinopharm HB02 ($0,428$) > Sinopharm WIV04 ($0,327$) > AstraZeneca ($0,199$) > Johnson & Johnson ($0,198$).

3. Tỷ lệ gặp tác dụng phụ toàn thân và tại chỗ khác nhau như thế nào giữa các nền tảng công nghệ vắc-xin theo nghiên cứu của Musha Chen và cộng sự?
Nghiên cứu của Musha Chen và cộng sự ghi nhận tỷ lệ gặp tác dụng không mong muốn cao nhất ở vắc-xin véc-tơ vi-rút ($76%$), tiếp theo là vắc-xin mRNA ($48%$) và thấp nhất ở vắc-xin vi-rút bất hoạt ($23%$).

4. Hiệu lực bảo vệ của các vắc-xin thay đổi như thế nào giữa biến thể Alpha và biến thể Delta?
Trước biến thể Alpha, các vắc-xin đạt hiệu lực rất cao (Moderna 100%, Pfizer 89,5%, Novavax 85,6%, AstraZeneca 70,4%). Trước biến thể Delta, hiệu lực bảo vệ bị sụt giảm nhưng vẫn duy trì trên 50% (Pfizer và Moderna đạt 53,5%, Sinovac đạt 59%).

5. Quá trình sàng lọc dữ liệu theo sơ đồ PRISMA đã chọn lọc được bao nhiêu nghiên cứu từ tổng số kết quả tìm kiếm ban đầu?
Từ 27.441 kết quả tìm kiếm ban đầu trên PubMed (26.828) và Cochrane Library (613), quá trình sàng lọc qua các giai đoạn tổng quan hệ thống toàn văn (91 bài), đọc tiêu đề (49 bài), đọc tóm tắt (32 bài) và thẩm định toàn văn đã chọn ra chính thức 17 nghiên cứu đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn lựa chọn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trịnh Thị Oanh đã thực hiện tổng quan hệ thống thành công 17 nghiên cứu quốc tế nhằm cung cấp bức tranh toàn cảnh về hiệu lực bảo vệ và hồ sơ an toàn của các loại vắc-xin Covid-19 được WHO phê duyệt. Kết quả nghiên cứu khẳng định tiêm chủng đầy đủ 2 liều cơ bản mang lại hiệu quả phòng bệnh vượt trội trước nhiều biến thể của SARS-CoV-2, trong đó vắc-xin mRNA đạt hiệu lực bảo vệ cao nhất và vắc-xin bất hoạt có tỷ lệ phản ứng phụ thấp nhất. Đề tài thể hiện phương pháp nghiên cứu chặt chẽ, đóng góp nguồn dữ liệu y học thực chứng giá trị cho công tác dược lâm sàng và y tế dự phòng trong kiểm soát đại dịch.