Tổng quan luận án

Luận án tiến sỹ y học "Đánh giá tính an toàn và tính sinh miễn dịch của vắc xin Rotavin-M1 do Việt Nam sản xuất" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Bùi Đức Nguyên tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương, thuộc chuyên ngành Dịch tễ học (mã số: 62.17), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Đăng Hiền và GS. Đặng Đức Anh (Hà Nội, 2014). Công trình được hoàn thành với sự phối hợp chuyên môn từ Trung tâm Nghiên cứu Sản xuất Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (POLYVAC), Bệnh viện Bạch Mai và Viện Kiểm định Quốc gia Vắc xin và Sinh phẩm Y tế.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Bệnh tiêu chảy do virus Rota (Rotavirus - RV) là nguyên nhân hàng đầu gây viêm dạ dày ruột cấp tính ở trẻ em dưới 5 tuổi trên toàn cầu, đặc biệt là nhóm từ 6 đến 24 tháng tuổi. Thống kê quốc tế chỉ ra hàng năm có khoảng trên 600.000 trẻ em tử vong do virus Rota, chiếm khoảng 5% tổng số ca tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi. Tại các nước đang phát triển, tử vong do tiêu chảy chiếm 1/3 tổng số tử vong do mọi nguyên nhân, trong đó tiêu chảy liên quan virus Rota chiếm 20 - 40%. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc tiêu chảy do virus Rota chiếm trên 50% tổng số trẻ em dưới 5 tuổi nhập viện vì tiêu chảy cấp tại các bệnh viện nhi tuyến đầu.

Các nghiên cứu dịch tễ học khẳng định việc cải thiện điều kiện vệ sinh môi trường và cung cấp nước sạch không làm giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy do virus Rota. Do đó, sử dụng vắc xin là biện pháp phòng bệnh chủ động và hữu hiệu nhất. Mặc dù từ năm 2008 vắc xin Rotarix (GlaxoSmithKline) đã được lưu hành tại Việt Nam, song giá thành cao (trên 700.000 VNĐ/liều) đã tạo nên rào cản kinh tế lớn đối với đa số người dân. Trước thực tế đó, Bộ Y tế đã giao nhiệm vụ cho POLYVAC nghiên cứu và làm chủ quy trình công nghệ sản xuất vắc xin Rota tại Việt Nam. Để vắc xin Rotavin-M1 được cấp phép lưu hành và đưa vào sử dụng trong cộng đồng, việc triển khai đánh giá thử nghiệm lâm sàng bài bản về tính an toàn, tính sinh miễn dịch và xác lập phác đồ sử dụng là yêu cầu khoa học cấp thiết.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Đánh giá tính an toàn của vắc xin Rotavin-M1 do Việt Nam sản xuất.
  2. Đánh giá tính sinh miễn dịch của vắc xin Rotavin-M1 do Việt Nam sản xuất.
  3. Xác định liều dùng và lịch sử dụng thích hợp của vắc xin.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Người tình nguyện khỏe mạnh (trong giai đoạn 1) và trẻ em đủ tiêu chuẩn tuyển chọn (trong giai đoạn 2 và giai đoạn 3).
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai thực địa tại Thành phố Thái Bình (tỉnh Thái Bình) và Huyện Thanh Sơn (tỉnh Phú Thọ); các xét nghiệm chuyên sâu được thực hiện tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương và POLYVAC; công tác theo dõi an toàn có sự phối hợp của Khoa Truyền nhiễm - Bệnh viện Bạch Mai.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu dịch tễ giám sát kéo dài qua các giai đoạn từ năm 1998 đến 2011; các quy trình tạo chủng, thử nghiệm tiền lâm sàng và thử nghiệm lâm sàng được hoàn tất và nghiệm thu phục vụ luận án bảo vệ năm 2014.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Đặc điểm virus học và dịch tễ học phân tử của virus Rota

Virus Rota thuộc họ Reoviridae, có cấu trúc hình cầu 20 mặt đối xứng, đường kính khoảng 65 - 75 nm. Hình thái dưới kính hiển vi điện tử đặc trưng bởi cấu trúc giống bánh xe với các gai ngắn và vành nhẵn (xuất phát từ tiếng Latinh "Rota" nghĩa là bánh xe). Bộ gen của virus gồm 11 đoạn ARN chuỗi kép (dsRNA), mã hóa cho 6 protein cấu trúc (VP1, VP2, VP3, VP4, VP6, VP7) và các protein phi cấu trúc (NSP1 đến NSP5).

Thành phần protein Trọng lượng phân tử (Dalton) Vị trí cấu trúc Chức năng sinh học chính
VP1 125.782 Lõi trong Enzyme ARN polymerase phụ thuộc ARN, tham gia phiên mã tạo mARN và sao chép bộ gen ARN.
VP2 - Lớp lõi Bao quanh ARN và liên kết trực tiếp với bộ gen ARN.
VP3 - Màng lõi trong Enzyme Guanylyl transferase, gắn mũ vào đầu 5' của mARN để bảo vệ mARN khỏi sự phân hủy.
VP4 - Vỏ capsid ngoài Protein bề mặt nhô ra ngoài như gai, gắn thụ thể tế bào chủ; bị protease cắt thành VP5* và VP8*; quyết định typ P.
VP6 44.600 Vỏ trong capsid Kháng nguyên đặc hiệu nhóm (nhóm A đến G) và phân nhóm (I, II).
VP7 37.290 Vỏ capsid ngoài Glycoprotein bề mặt, kháng nguyên trung hòa đặc hiệu typ, quyết định typ G.
NSP1 (NS53) 58.654 Phi cấu trúc Protein liên kết ARN, không có vai trò thiết yếu cho sự sinh trưởng của virus trong nuôi cấy.
NSP2 (NS35) 36.700 Phi cấu trúc Hoạt tính NTPase, tích lũy trong thể vùi tế bào chất (viroplasms), cần cho sao chép ARN.
NSP4 (NS28) - Phi cấu trúc Độc tố ruột của virus (enterotoxin), gây rối loạn bài tiết và tổn thương tế bào biểu mô ruột.
NSP5 (NS26) 21.000 Phi cấu trúc Protein phi cấu trúc tham gia vào quá trình nhân bản của virus.

Phân loại virus Rota dựa trên hai kháng nguyên vỏ ngoài là VP7 (typ huyết thanh G) và VP4 (typ huyết thanh P). Trên thế giới, 4 chủng phổ biến chiếm tới 90% số ca tiêu chảy ở Bắc Mỹ, Châu Âu, Châu Úc là G1P[8] (64,7%), G2P[4] (12%), G3P[8] (3,3%) và G4P[8] (8,5%). Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Đoàn Thị Ngọc Ánh (1981 - 1985) và giám sát của Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương (1998 - 2011) cho thấy chủng G1P[8] lưu hành chủ yếu trong nhiều năm (tỷ lệ có năm đạt 76,5% - 79,6%), bên cạnh sự xuất hiện biến động theo chu kỳ của các chủng G2, G3, G4 và G9.

Tình hình phát triển vắc xin virus Rota trên thế giới

  1. Vắc xin đơn giá nguồn gốc động vật: LLR (Lan Châu - Trung Quốc, chủng cừu G10P[12]); các chủng nguồn gốc bò (WC3, RIT4237) hoặc khỉ (RRV) có hiệu lực không đồng đều giữa các quốc gia.
  2. Vắc xin đơn giá nguồn gốc người: Chủng sơ sinh của Ruth Bishop (G3P[6]); vắc xin Rotarix của GlaxoSmithKline (chủng người G1P[8] phân lập từ chủng 89-12, sống giảm độc lực, dùng 2 liều ở 2 và 4 tháng tuổi với hàm lượng $10^5 \text{ FFU/liều}$).
  3. Vắc xin đa giá:
    • RotaShield (Wyeth): Vắc xin tứ giá tái tổ hợp người - khỉ Rhesus (RRV-TV), được cấp phép tại Mỹ năm 1998 nhưng bị đình chỉ năm 1999 do làm tăng nguy cơ lồng ruột (tỷ lệ ước tính 1/10.000 trẻ).
    • RotaTeq (Merck): Vắc xin ngũ giá tái tổ hợp người - bò (WC3) chứa các typ G1, G2, G3, G4 và P[8], dùng 3 liều ($8 \times 10^6 \text{ FFU/liều}$), không ghi nhận làm tăng nguy cơ lồng ruột.

Vị trí và khoảng trống nghiên cứu của luận án

Trong khi các vắc xin thương mại quốc tế có chi phí vượt quá khả năng tiếp cận đại trà tại các nước đang phát triển, POLYVAC là cơ sở đầu tiên và duy nhất tại Việt Nam tiến hành nghiên cứu sản xuất vắc xin virus Rota sống, giảm độc lực, uống, đơn giá chủng người G1P[8] mang tên Rotavin-M1 trên nền tế bào Vero. Luận án giải quyết khoảng trống thực nghiệm lâm sàng: xác định tính an toàn sinh học trên cơ thể người, đánh giá động lực kháng thể (IgA, IgG), tỷ lệ chuyển đổi huyết thanh và so sánh hiệu quả sinh miễn dịch với vắc xin đối chứng Rotarix.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nguồn gốc chủng virus và quy trình công nghệ tạo chủng giống

Chủng virus sử dụng để sản xuất vắc xin Rotavin-M1 là chủng G1P[8] (ký hiệu KH0118), được phân lập từ mẫu phân của bệnh nhi nữ 6 tháng tuổi nhập viện vì tiêu chảy cấp tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Khánh Hòa vào tháng 12 năm 2003 (thuộc dự án giám sát dịch tễ học của Tổ chức Y tế Thế giới do GS. Nguyễn Văn Mẫn làm chủ nhiệm).

Quy trình tạo chủng virus giống và sản xuất tuân thủ hướng dẫn TRS 941 (2007) của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO):

  1. Phân lập mẫu phân KH0118, xác định dương tính bằng EIA (Rotaclone) và định typ G1P[8] bằng RT-PCR.
  2. Phân lập và tách dòng qua 3 lần liên tiếp trên hỗn dịch tế bào MA104.
  3. Thích ứng và cấy truyền dòng trên tế bào thận khỉ tiên phát (6 lần liên tiếp).
  4. Thích ứng và cấy truyền dòng trên tế bào Vero một lớp qua 13 lần liên tiếp, kiểm tra hiệu giá bằng miễn dịch huỳnh quang và chỉ số OD qua EIA.
  5. Cấy truyền tiếp tục trên thận khỉ tiên phát (3 lần) và tế bào Vero (8 lần), giải trình tự gen, định danh bằng RT-PCR và tinh sạch dòng (2 lần).
  6. Thiết lập chủng giống gốc (Virus Master Seed - G1P[8] MS) và chủng sản xuất (Virus Working Seed - G1P[8] WS), tiến hành nuôi cấy trên tế bào Vero đạt tiêu chuẩn an toàn sinh học.

Thiết kế nghiên cứu và quy trình thử nghiệm lâm sàng

Nghiên cứu được thiết kế theo các giai đoạn thử nghiệm lâm sàng độc lập:

[Mẫu phân KH0118 (G1P[8])] 
[Chủng vắc xin giống G1P[8] MS/WS (Đạt chuẩn WHO TRS 941)]
[Giai đoạn Tiền lâm sàng & Thử nghiệm In vitro] [Kiểm định chất lượng NICVB]
[Thử nghiệm lâm sàng Giai đoạn 1]
[Thử nghiệm lâm sàng Giai đoạn 2]
[Thử nghiệm lâm sàng Giai đoạn 3]
  • Giai đoạn 1: Đánh giá sơ bộ tính an toàn trên người lớn tình nguyện khỏe mạnh.
  • Giai đoạn 2: Thử nghiệm xác định liều lượng, lịch uống (2 liều hoặc 3 liều) và tính an toàn, sinh miễn dịch sơ bộ trên trẻ nhỏ.
  • Giai đoạn 3: Thử nghiệm mở rộng trên thực địa tại hai địa bàn (Thái Bình và Thanh Sơn - Phú Thọ), so sánh đối chứng song song giữa vắc xin Rotavin-M1, vắc xin đối chứng Rotarix và nhóm giả dược.

Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu

  • Theo dõi tính an toàn: Ghi nhận thân nhiệt, các triệu chứng bất lợi toàn thân và tại chỗ trong vòng 7 ngày đầu và từ ngày thứ 8 đến ngày thứ 30 sau mỗi liều uống. Giám sát chặt chẽ các dấu hiệu lồng ruột, viêm dạ dày ruột cấp hoặc đào thải virus sống qua phân. Xét nghiệm công thức máu (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu) và hóa sinh máu (men gan SGOT, SGPT).
  • Đánh giá tính sinh miễn dịch: Lấy mẫu máu trước khi uống (mẫu M0/lần 1) và 1 tháng sau liều uống cuối cùng (mẫu M2/lần 2 hoặc M3), đánh giá duy trì sau 1 năm. Định lượng nồng độ kháng thể kháng virus Rota đặc hiệu nhóm IgA và IgG bằng kỹ thuật ELISA. Xác định tỷ lệ tăng hiệu giá kháng thể ($\ge 4$ lần so với ban đầu) và tính hiệu giá kháng thể trung bình nhân (Geometric Mean Titer - GMT).

Nội dung chính theo từng chương

Đặt vấn đề và Chương 1: Tổng quan

Chương 1 tổng thuật chi tiết cơ sở sinh học phân tử của virus Rota họ Reoviridae, cơ chế gây bệnh viêm dạ dày ruột cấp tính, đặc điểm dịch tễ học toàn cầu và tại Việt Nam. Nội dung nhấn mạnh tính đa dạng di truyền của 11 đoạn gen ARN chuỗi kép và cơ chế biến dị kháng thể thông qua đột biến điểm hoặc hoán vị gen khi đồng nhiễm hai chủng khác nhau trong tế bào chủ. Chương này tổng kết các thế hệ vắc xin Rota trên thế giới, nêu rõ thất bại của RotaShield do biến chứng lồng ruột, đồng thời phân tích tính khả thi và quy trình chuẩn mực phát triển vắc xin sống giảm độc lực chủng người sản xuất trên tế bào Vero.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết tiêu chuẩn chọn mẫu, tiêu chuẩn loại trừ, phương pháp làm sạch và bảo quản sinh phẩm, các quy chuẩn phòng thí nghiệm đạt Thực hành tốt phòng thí nghiệm (GLP). Chi tiết hóa quy trình thử nghiệm qua 3 giai đoạn lâm sàng:

  • Lựa chọn người tình nguyện người lớn và tuyển chọn trẻ em khỏe mạnh đúng độ tuổi tại Thái Bình và Thanh Sơn (Phú Thọ).
  • Quy trình lấy mẫu huyết thanh M0 (trước uống) và M2 (1 tháng sau liều 2), quy trình lấy mẫu phân định kỳ hoặc khi có biểu hiện tiêu chảy.
  • Kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang (xác định FFU), chuẩn độ liều nhiễm 50% tổ chức ($TCID_{50}$), ELISA đo mật độ quang học OD để định lượng kháng thể IgA, IgG.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày toàn bộ hệ thống số liệu thu được từ các giai đoạn thử nghiệm lâm sàng:

Nhóm nội dung Các chỉ số và kết quả ghi nhận
Tính an toàn trên người tình nguyện (GĐ 1) - Tỷ lệ sốt ($>38^\circ\text{C}$) trong 30 ngày sau uống ở mức rất thấp.
- Các chỉ số huyết học (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu) và men gan (SGOT, SGPT) không có sự biến đổi bệnh lý có ý nghĩa thống kê giữa trước và sau uống.
Tính an toàn trên trẻ em (GĐ 2 & GĐ 3) - Theo dõi trong 7 ngày đầu và ngày 8 - 30 sau mỗi liều tại cả hai địa điểm (Thái Bình, Phú Thọ) không ghi nhận tai biến nặng.
- Không xuất hiện ca lồng ruột nào liên quan đến vắc xin.
- Tỷ lệ các triệu chứng không mong muốn thông thường (sốt nhẹ, tiêu chảy thoáng qua, nôn) ở nhóm uống Rotavin-M1 tương đương với nhóm uống giả dược và nhóm uống Rotarix.
Đào thải virus qua phân - Tỷ lệ đào thải virus Rota qua mẫu phân sau liều 1, liều 2 và liều 3 ở mức thấp, kiểm soát được và giảm dần theo các liều tiếp theo.
Hiệu giá và chuyển đổi kháng thể IgA - Tỷ lệ chuyển đổi huyết thanh IgA đạt mức cao sau 1 tháng uống đủ liều.
- Hiệu giá trung bình nhân (GMT) của IgA tăng rõ rệt so với mẫu trước uống (M0).
- Phân bố hiệu giá IgA tại Thái Bình và Thanh Sơn (Phú Thọ) thể hiện tính đồng nhất về đáp ứng miễn dịch.
Hiệu giá kháng thể IgG và kháng thể bền vững - Tỷ lệ trẻ có chuyển đổi kháng thể IgG huyết thanh tăng đáng kể.
- Đánh giá kháng thể tại thời điểm 1 năm sau liều 1 cho thấy hiệu giá kháng thể IgA kháng virus Rota vẫn duy trì ở mức cao, tương đương với đáp ứng tạo ra bởi vắc xin đối chứng Rotarix.

Chương 4: Bàn luận

Chương 4 phân tích, biện giải các kết quả thử nghiệm lâm sàng trong mối tương quan với các công trình nghiên cứu vắc xin trên thế giới:

  • Bàn luận về tính tương thích và tính an toàn của chủng G1P[8] phân lập tại Việt Nam khi thích ứng trên dòng tế bào Vero.
  • So sánh tính sinh miễn dịch, tỷ lệ chuyển đổi huyết thanh IgA của Rotavin-M1 so với Rotarix (GSK) và RotaTeq (Merck), khẳng định vắc xin nội địa có khả năng kích thích đáp ứng miễn dịch dịch thể và miễn dịch tại chỗ đường tiêu hóa tương đương vắc xin thương mại nhập khẩu.
  • Phân tích tính tối ưu của phác đồ 2 liều uống trên trẻ nhỏ tại điều kiện thực tế Việt Nam, tính an toàn liên quan đến nguy cơ lồng ruột và hiệu quả bảo vệ chéo đối với các chủng virus Rota không thuộc typ G1 lưu hành trong cộng đồng.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt khoa học lý luận

  • Cung cấp đầy đủ bằng chứng khoa học thực nghiệm về tính sinh miễn dịch và tính an toàn của vắc xin virus Rota sống giảm độc lực nguồn gốc người (chủng G1P[8] KH0118) được sản xuất trên nền tế bào Vero đạt chuẩn quốc tế.
  • Bổ sung cơ sở dữ liệu dịch tễ học và miễn dịch học về động học kháng thể kháng virus Rota (IgA, IgG) ở trẻ em Việt Nam trước và sau khi sử dụng vắc xin đường uống, cũng như mức độ duy trì kháng thể sau 1 năm.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Chứng minh vắc xin Rotavin-M1 do Việt Nam tự sản xuất đạt tiêu chuẩn an toàn sinh học, không gây phản ứng bất lợi nghiêm trọng, không làm tăng nguy cơ lồng ruột trên trẻ em.
  • Khẳng định vắc xin Rotavin-M1 có tính sinh miễn dịch tương đương với vắc xin ngoại nhập Rotarix của GlaxoSmithKline, mở ra cơ hội tự chủ nguồn cung sinh phẩm vắc xin phòng bệnh tiêu chảy cấp cho trẻ em trong nước với giá thành hợp lý.
  • Xác lập cơ sở khoa học tin cậy để cơ quan quản lý (Bộ Y tế) thẩm định, cấp phép lưu hành vắc xin Rotavin-M1 và đưa vào chiến lược tiêm chủng phòng chống dịch tễ quốc gia.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Đề nghị cấp giấy phép đăng ký lưu hành cho vắc xin Rotavin-M1 tại Việt Nam.
  • Khuyến nghị áp dụng phác đồ uống vắc xin Rotavin-M1 cho trẻ nhỏ theo đúng lịch trình được kiểm chứng qua thử nghiệm lâm sàng.
  • Tiếp tục thực hiện các nghiên cứu hậu mại và giám sát mở rộng (giai đoạn 4) sau khi vắc xin được triển khai rộng rãi trong cộng đồng để theo dõi tính bền vững miễn dịch và giám sát biến động chủng virus lưu hành.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Thử nghiệm lâm sàng thực địa được giới hạn tại hai địa bàn đại diện (Thành phố Thái Bình và Huyện Thanh Sơn, tỉnh Phú Thọ), cần thêm dữ liệu đa trung tâm trên các vùng địa lý, sinh thái và dinh dưỡng khác nhau tại miền Trung và miền Nam.
  • Mặc dù chủng G1P[8] tạo miễn dịch chéo tốt, nghiên cứu chưa theo dõi biến thiên hiệu lực bảo vệ trực tiếp trên thực địa qua nhiều mùa dịch đối với các chủng mới nổi hiếm gặp (như G9, G12).

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Triển khai nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 4 (giám sát hậu mãi quy mô lớn) nhằm tiếp tục theo dõi độ an toàn dài hạn và tính phổ biến của việc đào thải virus vắc xin trong môi trường cộng đồng.
  • Đánh giá khả năng phối hợp vắc xin Rotavin-M1 đồng thời với các vắc xin khác trong Chương trình Tiêm chủng mở rộng (như vắc xin bại liệt uống OPV hoặc vắc xin 5 trong 1).

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu chuyên khảo chuyên ngành Dịch tễ học, Vi sinh vật học y học và Vắc xin - Sinh phẩm y tế:

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và nhà khoa học: Tham khảo phương pháp luận thiết kế nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng vắc xin qua các giai đoạn (từ tiền lâm sàng, giai đoạn 1, 2 đến giai đoạn 3), quy trình chuẩn hóa tạo chủng giống theo tiêu chuẩn WHO TRS 941, và các kỹ thuật đo lường nồng độ kháng thể IgA/IgG, tính GMT.
  • Đối với các nhà hoạch định chính sách y tế và quản lý dược: Cung cấp luận cứ khoa học để phê duyệt, đưa vắc xin nội địa vào chương trình phòng chống bệnh tiêu chảy cấp do virus Rota, giảm gánh nặng chi phí y tế cho người dân và ngân sách nhà nước.
  • Đối với cán bộ y tế dự phòng và lâm sàng nhi khoa: Hiểu rõ phác đồ sử dụng, tính an toàn, đáp ứng miễn dịch và các phản ứng phụ thông thường để tư vấn, xử trí hiệu quả trong thực hành lâm sàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Chủng virus Rota dùng để sản xuất vắc xin Rotavin-M1 có nguồn gốc từ đâu?

Chủng virus sử dụng là chủng virus Rota người typ G1P[8] (ký hiệu KH0118), được phân lập từ mẫu phân của một bé gái 6 tháng tuổi nhập viện vì tiêu chảy cấp tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Khánh Hòa vào tháng 12 năm 2003, thuộc dự án giám sát dịch tễ học của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).

2. Vắc xin Rotavin-M1 được nuôi cấy và sản xuất trên loại tế bào nào?

Vắc xin Rotavin-M1 được nghiên cứu và sản xuất trên tế bào Vero một lớp sau quá trình thích ứng và giảm độc lực qua các dòng tế bào MA104 và tế bào thận khỉ tiên phát, tuân thủ theo tiêu chuẩn kiểm định chất lượng WHO TRS 941 (2007).

3. Vắc xin đối chứng được sử dụng trong thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 3 của luận án là loại nào?

Vắc xin đối chứng là Rotarix do hãng GlaxoSmithKline (GSK) sản xuất, là loại vắc xin sống giảm độc lực đơn giá typ G1P[8] dùng đường uống.

4. Các tiêu chí chính nào được sử dụng để đánh giá tính sinh miễn dịch của vắc xin Rotavin-M1?

Tính sinh miễn dịch được đánh giá thông qua: tỷ lệ chuyển đổi huyết thanh của kháng thể IgA và IgG (tăng hiệu giá $\ge 4$ lần sau 1 tháng uống đủ liều so với trước uống), hiệu giá kháng thể trung bình nhân (GMT) và tỷ lệ duy trì kháng thể IgA dương tính tại thời điểm 1 năm sau liều 1.

5. Thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 3 của luận án được thực hiện tại các địa bàn nào?

Thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 3 thực hiện thu thập số liệu và theo dõi thực địa tại hai địa phương: Thành phố Thái Bình (tỉnh Thái Bình) và Huyện Thanh Sơn (tỉnh Phú Thọ).


Kết luận

Luận án tiến sỹ của tác giả Bùi Đức Nguyên đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu đánh giá toàn diện tính an toàn, tính sinh miễn dịch và xác lập phác đồ liều của vắc xin Rotavin-M1 do Việt Nam sản xuất trên nền tế bào Vero. Kết quả thử nghiệm lâm sàng qua 3 giai đoạn chứng minh vắc xin Rotavin-M1 đạt độ an toàn sinh học cao, không gây biến chứng lồng ruột và có khả năng sinh miễn dịch tương đương vắc xin thương mại quốc tế Rotarix. Công trình là cơ sở khoa học then chốt phục vụ công tác cấp phép lưu hành sinh phẩm y tế, khẳng định năng lực tự chủ công nghệ vắc xin phòng bệnh tiêu chảy cấp do virus Rota cho trẻ em tại Việt Nam.